Khám phá phong tục tập quán đặc sắc của người Mường ở Thanh Sơn, Phú Thọ qua nhà sàn, cưới hỏi, lễ Tết, tín ngưỡng và ẩm thực.
Thanh Sơn là một trong những vùng cư trú lâu đời và tập trung của người Mường trên đất Phú Thọ. Trong không gian núi đồi, ruộng nước, khe suối và những bản làng xen giữa thung lũng, cộng đồng người Mường nơi đây đã tạo dựng một đời sống văn hóa phong phú, thể hiện qua tiếng nói, nhà sàn, trang phục, ẩm thực, nghi lễ gia đình, tín ngưỡng dân gian, cồng chiêng, đâm đuống và nhiều hình thức diễn xướng cộng đồng.
Phong tục tập quán của người Mường ở Thanh Sơn không phải là một hệ thống bất biến. Giữa các làng, các dòng họ và từng khu vực như Võ Miếu, Cự Đồng, Hương Cần, Yên Sơn hay Khả Cửu có thể tồn tại những khác biệt về tên gọi, trình tự nghi lễ và mức độ bảo lưu. Nhiều phong tục ngày nay cũng đã được giản lược để phù hợp với đời sống hiện đại, pháp luật và các quy ước xây dựng nếp sống văn minh.

Bởi vậy, việc tìm hiểu văn hóa Mường Thanh Sơn cần đặt các nghi lễ và quan niệm trong bối cảnh lịch sử của cộng đồng. Những điều thuộc tín ngưỡng dân gian nên được nhìn nhận như cách người xưa lý giải thế giới, giáo dục con cháu và duy trì sự gắn kết, không nên diễn giải thành những hiện tượng có thể kiểm chứng bằng khoa học hay dùng để cổ súy mê tín.
Không gian văn hóa Mường Thanh Sơn trong địa giới hiện nay
Tên gọi “Thanh Sơn” trong đời sống văn hóa thường chỉ một vùng rộng tương ứng với địa bàn huyện Thanh Sơn trước đây, chứ không chỉ giới hạn trong xã Thanh Sơn hiện nay. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ khu vực huyện Thanh Sơn cũ được tổ chức thành các xã Thanh Sơn, Võ Miếu, Văn Miếu, Cự Đồng, Hương Cần, Yên Sơn và Khả Cửu. Chẳng hạn, xã Thanh Sơn mới được hình thành từ thị trấn Thanh Sơn cùng các xã Sơn Hùng, Giáp Lai, Thạch Khoán và Thục Luyện; xã Cự Đồng gồm các xã cũ Tất Thắng, Thắng Sơn và Cự Đồng; xã Khả Cửu gồm Đông Cửu, Thượng Cửu và Khả Cửu.
Việc xác định rõ phạm vi này đặc biệt cần thiết từ khi tỉnh Phú Thọ mới được hình thành trên cơ sở sắp xếp các đơn vị hành chính cấp tỉnh. Trong bài viết, “người Mường ở Thanh Sơn, Phú Thọ” được hiểu là cộng đồng Mường sinh sống trên vùng Thanh Sơn lịch sử thuộc tỉnh Phú Thọ trước đây. Cách gọi ấy vẫn có ý nghĩa về địa lý văn hóa, ký ức cộng đồng và bản sắc địa phương.
Trước khi sắp xếp địa giới, Thanh Sơn là địa bàn miền núi có nhiều dân tộc cùng sinh sống, trong đó người Mường chiếm hơn một nửa dân số ở nhiều thời điểm thống kê. Mức độ tập trung không đồng đều giữa các xã. Có nơi người Mường sống xen cư với người Kinh, Dao và các dân tộc khác; cũng có những vùng tỷ lệ người Mường rất cao. Xã Khả Cửu hiện nay, chẳng hạn, được ghi nhận có hơn 90% dân số là người Mường, vì vậy còn lưu giữ tương đối rõ nhà sàn và nhiều yếu tố văn hóa bản địa.
Sự giao lưu lâu dài giữa các dân tộc giúp đời sống văn hóa Thanh Sơn trở nên đa dạng. Nhiều gia đình Mường vẫn nói tiếng Mường trong sinh hoạt, duy trì cỗ truyền thống, tham gia đội cồng chiêng và thực hành nghi lễ tổ tiên, đồng thời tiếp nhận cách tổ chức cưới hỏi, tang lễ, nhà ở và sinh hoạt kinh tế của xã hội hiện đại.
Bản Mường và quan hệ cộng đồng
Không gian bản làng gắn với núi, ruộng và nguồn nước
Người Mường ở Thanh Sơn thường lập làng tại những khu vực có đất canh tác, nguồn nước và địa hình thuận lợi cho việc cư trú. Nhà ở có thể tập trung thành từng cụm hoặc trải dọc theo chân đồi, thung lũng và đường giao thông. Môi trường ấy phù hợp với lối sống kết hợp trồng lúa nước, làm nương, chăn nuôi, khai thác lâm sản và sử dụng những sản vật theo mùa.

Trong ký ức dân gian vùng Mường có câu khái quát nếp sống: “Cơm xôi, nhà gác, nước vác, lợn thui”. Câu nói không phải khuôn mẫu áp dụng cho mọi gia đình nhưng gợi lên bốn hình ảnh tiêu biểu: thói quen dùng gạo nếp, nhà sàn, việc dẫn hoặc gánh nước từ nguồn và cách chế biến thịt trong các dịp cộng đồng. Tư liệu lịch sử địa phương tại Cự Đồng cũng ghi nhận câu nói này khi giới thiệu đời sống của cư dân Mường.
Bản làng không chỉ là nơi cư trú mà còn là một cộng đồng đạo lý. Người dân cùng sử dụng đường đi, nguồn nước, bãi chăn thả, rừng và không gian sinh hoạt chung. Những công việc lớn như làm nhà, cưới hỏi, tang ma, thu hoạch hay tổ chức lễ hội thường nhận được sự giúp đỡ của họ hàng và hàng xóm.
Tinh thần tương trợ giữa các gia đình
Quan hệ họ hàng có vị trí quan trọng trong xã hội truyền thống của người Mường. Mỗi người không chỉ thuộc về gia đình nhỏ mà còn gắn với dòng họ, bên nội, bên ngoại và mạng lưới bà con trong bản. Khi một nhà có việc, người thân thường đến góp công, góp thực phẩm, chuẩn bị bếp núc, đón khách hoặc hỗ trợ những phần việc phù hợp.
Trong đám cưới, sự hiện diện của họ hàng thể hiện sự công nhận đối với cuộc hôn nhân. Trong đám tang, việc cộng đồng đến chia buồn và giúp đỡ gia chủ mang ý nghĩa san sẻ mất mát. Đến các dịp Tết, lễ cơm mới hay ngày hội, quan hệ cộng đồng lại được làm mới qua lời chúc, bữa cơm và những cuộc gặp gỡ.
Người cao tuổi, người am hiểu phong tục, trưởng họ và những người có uy tín thường được tham khảo khi gia đình tổ chức việc lớn. Tuy nhiên, vai trò cụ thể của họ không hoàn toàn giống nhau giữa các bản. Trong xã hội hiện nay, nhiều công việc đã được phối hợp với trưởng khu dân cư, chính quyền cơ sở, tổ hòa giải và các đoàn thể.
Quy ước cộng đồng và cách ứng xử
Nếp ứng xử truyền thống đề cao sự kính trọng người già, tình nghĩa họ hàng, lòng hiếu khách và tinh thần giữ hòa khí. Trong bữa ăn đông người, người cao tuổi hoặc khách quý thường được mời trước. Khi đến nhà có việc, khách được chủ nhà tiếp đón bằng nước, trà, thức ăn hoặc chén rượu tùy hoàn cảnh.
Hiếu khách không có nghĩa khách buộc phải uống rượu hay tham gia mọi nghi thức. Trong đời sống hiện đại, việc tôn trọng sức khỏe, lựa chọn cá nhân và quy định an toàn giao thông cần được đặt lên trên những lời mời mang tính xã giao.
Một số quy ước cũ liên quan đến rừng, nguồn nước, mùa vụ và việc tổ chức nghi lễ từng góp phần điều chỉnh hành vi của các thành viên trong bản. Dù nhiều quy ước nay không còn được thực hiện nguyên vẹn, tinh thần bảo vệ tài sản chung và cùng chịu trách nhiệm với cộng đồng vẫn có giá trị tích cực.
Nhà sàn trong đời sống người Mường Thanh Sơn
Cấu trúc thích ứng với môi trường
Nhà sàn là một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của văn hóa Mường. Kiểu nhà này tạo mặt sàn sinh hoạt cao hơn mặt đất, giúp hạn chế ẩm thấp, côn trùng và ảnh hưởng của địa hình miền núi. Phần dưới sàn trước kia có thể dùng để chứa công cụ sản xuất, củi, nông sản hoặc phục vụ một số hoạt động gia đình.
Ngôi nhà truyền thống thường được dựng bằng những vật liệu sẵn có như gỗ, tre, nứa, lá hoặc vật liệu lợp phù hợp với địa phương. Không gian trên sàn được phân chia theo chức năng: nơi tiếp khách, chỗ ngủ, bếp, khu vực sinh hoạt chung và nơi thờ cúng tổ tiên.
Cấu trúc cụ thể có thể thay đổi theo điều kiện kinh tế, quy mô gia đình và từng vùng. Vì vậy, không nên cho rằng mọi nhà sàn Mường đều có cùng số gian, cùng hướng cầu thang hoặc cùng cách bố trí bàn thờ.
Ngôi nhà là không gian truyền dạy văn hóa
Trong nhà sàn, nhiều thế hệ cùng ăn ở, lao động và tham gia nghi lễ. Trẻ nhỏ học tiếng Mường qua lời nói của ông bà, học cách mời cơm, tiếp khách, chuẩn bị thức ăn và ứng xử với họ hàng. Những câu chuyện về nguồn gốc gia đình, bản làng, thần linh và tổ tiên cũng thường được kể trong không gian này.
Bếp không đơn thuần là nơi nấu ăn. Đây còn là nơi các thành viên quây quần, chế biến món ăn ngày Tết, sấy khô một số sản vật và trao đổi những việc trong nhà. Vào mùa lạnh, bếp tạo nên trung tâm ấm áp của đời sống gia đình.
Nhà sàn rộng cũng có thể trở thành nơi tụ họp, tập luyện cồng chiêng, trưng bày hiện vật hoặc đón khách tìm hiểu văn hóa. Tại Cự Đồng, một số nhà bảo tồn văn hóa Mường được xây dựng và duy trì nhằm lưu giữ trang phục, dụng cụ sản xuất, đồ dùng sinh hoạt cùng các hình thức trình diễn dân gian.
Sự biến đổi của nhà sàn hiện nay
Do nguồn gỗ khan hiếm, yêu cầu phòng cháy, chi phí xây dựng và nhu cầu tiện nghi, số lượng nhà sàn hoàn toàn bằng vật liệu truyền thống đã giảm. Nhiều gia đình chuyển sang nhà xây hoặc kết hợp dáng nhà sàn với bê tông, gạch, mái tôn và các vật liệu mới.
Ở Khả Cửu đã xuất hiện những ngôi nhà sàn bê tông giữ hình thức không gian nâng cao nhưng thích ứng với sinh hoạt hiện đại. Đây có thể xem là một dạng chuyển tiếp: hình dáng và ký ức về nhà sàn được duy trì, trong khi vật liệu và công năng thay đổi.
Việc biến đổi ấy không nhất thiết đồng nghĩa với mất bản sắc. Giá trị của nhà sàn còn nằm ở cách sử dụng không gian, quan hệ giữa các thành viên, ký ức gia đình và tri thức xây dựng. Tuy nhiên, nếu chỉ sao chép hình thức bên ngoài để phục vụ trang trí mà tách khỏi cộng đồng thực hành, ý nghĩa văn hóa của nhà sàn có thể bị thu hẹp.
Trang phục truyền thống của người Mường
Trang phục nữ Mường thường gây ấn tượng bởi chiếc váy dài màu sẫm và phần cạp váy được dệt, trang trí bằng nhiều hoa văn. Cạp váy không chỉ làm đẹp mà còn thể hiện kỹ thuật dệt và óc thẩm mỹ được truyền qua nhiều thế hệ. Phụ nữ có thể mặc áo ngắn, kết hợp khăn, dải thắt lưng và các phụ kiện tùy địa phương, độ tuổi và hoàn cảnh sử dụng.
Trang phục nam truyền thống thường giản dị hơn, phù hợp với lao động miền núi. Áo, quần chủ yếu có màu trầm, kiểu dáng thuận tiện cho việc đi lại và làm ruộng, làm rừng. Trong lễ hội hoặc biểu diễn, trang phục nam có thể được bổ sung khăn đội đầu, áo dài hoặc phụ kiện nhằm tạo sự trang trọng.
Ngày nay, trang phục truyền thống ít được sử dụng hằng ngày. Người Mường chủ yếu mặc trong ngày hội, sinh hoạt câu lạc bộ, biểu diễn cồng chiêng, đám cưới, hoạt động văn hóa hoặc các dịp quan trọng của cộng đồng. Một số bộ trang phục biểu diễn đã được cải tiến về màu sắc, chất liệu và kiểu may, vì vậy không phải bộ quần áo nào xuất hiện trên sân khấu cũng phản ánh nguyên vẹn cách mặc trong quá khứ.
Giá trị quan trọng của trang phục nằm ở tri thức tạo ra nó: cách chọn sợi, nhuộm, dệt, ghép hoa văn, mặc và bảo quản. Muốn bảo tồn bền vững, cần quan tâm cả người làm nghề, kỹ thuật thủ công và môi trường sử dụng, thay vì chỉ lưu giữ một vài bộ quần áo như hiện vật.
Phong tục cưới hỏi
Hôn nhân là việc của hai gia đình và hai họ
Trong xã hội Mường truyền thống, hôn nhân không chỉ là mối quan hệ giữa đôi nam nữ mà còn tạo nên sự gắn bó giữa hai gia đình, hai dòng họ. Vì vậy, cưới hỏi thường trải qua nhiều cuộc gặp gỡ để đôi bên tìm hiểu gia cảnh, thống nhất lễ vật và lựa chọn thời điểm tổ chức.
Tư liệu về tục cưới của người Mường tại Phú Thọ ghi nhận các bước với tên gọi như khảo thiêng, tức ướm hỏi; tỉ chầu năm, thường được hiểu là dạm ngõ; ti chầu cả, tương ứng với lễ ăn hỏi; và lễ đón dâu hay mừng cưới. Cách phát âm, cách phiên âm và nội dung cụ thể của từng bước có thể khác giữa các vùng Mường, do đó không nên xem những tên gọi này là quy trình duy nhất áp dụng cho tất cả các gia đình Thanh Sơn.
Người làm mối hoặc người đại diện hai họ cần có khả năng ăn nói, hiểu lễ nghĩa và biết điều hòa quan hệ. Các cuộc trao đổi không đơn thuần bàn về vật chất mà còn thể hiện thái độ tôn trọng giữa nhà trai và nhà gái.
Lễ vật và ý nghĩa biểu tượng
Lễ vật cưới trước kia có thể gồm gạo, thịt, rượu, trầu cau, bánh và những sản phẩm quen thuộc với đời sống địa phương. Số lượng và thành phần phụ thuộc điều kiện mỗi gia đình cũng như thỏa thuận giữa hai bên.
Lễ vật mang ý nghĩa chia sẻ trách nhiệm tổ chức cỗ bàn, bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ cô dâu và báo cáo với tổ tiên. Không nên diễn giải lễ vật như việc “mua” cô dâu. Những yêu cầu quá nặng về sính lễ, nếu từng tồn tại ở một số nơi, hiện không còn phù hợp với tinh thần bình đẳng, tự nguyện và tiết kiệm.
Trong ngày đón dâu, đại diện hai họ thực hiện những lời chào hỏi, giới thiệu thành viên và dặn dò đôi vợ chồng trẻ. Cô dâu được đưa về nhà chồng trong sự chứng kiến của họ hàng, sau đó làm lễ trước bàn thờ tổ tiên tùy phong tục từng gia đình.
Cưới hỏi trong đời sống hiện đại
Các đám cưới ngày nay thường được tổ chức gọn hơn. Nhiều thủ tục kéo dài đã được rút ngắn, lễ vật được thỏa thuận trên tinh thần tự nguyện và phần tiệc có thể tổ chức theo cách phổ biến của xã hội hiện đại.
Bên cạnh nghi thức đăng ký kết hôn theo pháp luật, một số gia đình vẫn giữ những yếu tố truyền thống như mặc trang phục Mường, đánh cồng chiêng đón khách, dùng món ăn địa phương, giới thiệu hai họ bằng tiếng Mường hoặc tổ chức lễ trình báo tổ tiên.
Sự giản lược hợp lý giúp giảm gánh nặng kinh tế mà vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi: sự đồng thuận của đôi nam nữ, lời chúc phúc của gia đình và trách nhiệm xây dựng đời sống chung.
Sinh nở, chăm sóc trẻ nhỏ và quan niệm về vía
Việc sinh con trong gia đình Mường được xem là sự tiếp nối của dòng họ. Người mẹ và trẻ sơ sinh thường nhận được sự chăm sóc của bà, mẹ, chị em và những phụ nữ có kinh nghiệm trong gia đình. Các kinh nghiệm ăn uống, giữ ấm và chăm sóc trẻ được truyền qua nhiều thế hệ, nhưng ngày nay cần được kết hợp với hướng dẫn y tế hiện đại.
Trong văn hóa Mường Phú Thọ nói chung có những nghi lễ được gọi là mo cúng mụ, mo vía và các nghi thức cầu mong trẻ khỏe mạnh. Theo quan niệm dân gian, con người có phần vía cần được giữ gìn, đặc biệt trong giai đoạn trẻ nhỏ còn yếu. Những nghi lễ này phản ánh mong muốn bảo vệ thành viên mới của gia đình, không phải phương pháp chữa bệnh hay thay thế việc khám, điều trị y khoa.
Tên gọi và thời điểm làm lễ cho trẻ không thống nhất ở mọi nơi. Có gia đình tổ chức lễ nhỏ để báo cáo tổ tiên, có nơi mời họ hàng đến mừng, cũng có nhà không còn thực hiện nghi thức cũ. Trong xã hội hiện đại, những phong tục phù hợp thường được giữ lại dưới hình thức bữa cơm gia đình và lời chúc dành cho mẹ tròn con vuông.
Điều cần được coi trọng là sự an toàn của mẹ và trẻ, quyền được chăm sóc y tế và sự bình đẳng giữa con trai với con gái. Những quan niệm phân biệt giới tính hoặc kiêng kỵ gây ảnh hưởng đến sức khỏe không nên tiếp tục duy trì.
Tang ma và vai trò của Mo Mường
Tang lễ thể hiện đạo lý với người đã khuất
Khi một người qua đời, tang lễ là thời điểm gia đình, dòng họ và cộng đồng bày tỏ tiếc thương, đồng thời thực hiện trách nhiệm tiễn biệt. Họ hàng và hàng xóm thường đến hỗ trợ gia chủ chuẩn bị nơi tiếp khách, bếp núc, đồ dùng và các công việc cần thiết.
Trong quan niệm truyền thống của người Mường, cái chết được hình dung như hành trình từ thế giới người sống sang một không gian khác thường được gọi là “mường ma”. Người đã mất cần được chỉ dẫn và tiễn đưa đúng nghi thức. Đây là quan niệm tín ngưỡng, phản ánh cách cộng đồng giải thích sự sống và cái chết, không phải nhận định khoa học về thế giới sau khi qua đời.
Thầy mo và lời mo
Mo Mường là hệ thống lời khấn, kể chuyện và diễn xướng do thầy mo thực hiện trong một số nghi lễ. Mo có thể xuất hiện trong lễ tang, lễ cầu vía, làm nhà mới, nghi lễ liên quan đến trẻ nhỏ hoặc những dịp khác tùy từng vùng.
Trong tang lễ, thầy mo giữ vai trò dẫn dắt các nghi thức, kể lại hành trình nguồn cội, chỉ đường cho người đã khuất và nhắc nhở người sống về đạo lý gia đình. Lời mo lưu giữ nhiều lớp tri thức về thế giới quan, lịch sử truyền khẩu, quan hệ dòng họ và cách con người ứng xử với tự nhiên.
Mo Mường của Phú Thọ đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 233/QĐ-BVHTTDL ngày 14/2/2023, thuộc loại hình tập quán xã hội và tín ngưỡng. Tuy nhiên, quyết định ghi danh cho di sản trên phạm vi tỉnh không có nghĩa mọi địa phương Mường đều bảo lưu đầy đủ như nhau. Kết quả kiểm kê từng thời kỳ cho thấy mức độ thực hành, số lượng thầy mo và nội dung lời mo có sự chênh lệch đáng kể giữa các vùng.
Những thay đổi trong tổ chức tang lễ
Tang lễ Mường trước đây có thể kéo dài nhiều ngày và gồm nhiều phần nghi lễ. Tư liệu về người Mường Phú Thọ cho biết từng có những đám tang kéo dài khoảng bảy đến tám ngày. Hiện nay, thời gian đã được rút ngắn đáng kể để bảo đảm vệ sinh, tiết kiệm, phù hợp quy định và không gây ảnh hưởng kéo dài đến cộng đồng.
Nhiều nghi thức rườm rà, tốn kém hoặc không còn phù hợp đã được giản lược. Phần có giá trị văn hóa như lời tiễn biệt, sự tương trợ, lòng hiếu kính và một số đoạn mo tiêu biểu có thể được cộng đồng gìn giữ theo hướng trang nghiêm, nhân văn.
Bảo tồn tang lễ truyền thống không đồng nghĩa phục hồi toàn bộ cách làm cũ. Điều quan trọng là nhận diện phần chứa đựng tri thức, nghệ thuật ngôn từ và đạo lý để lưu giữ, đồng thời loại bỏ những biểu hiện gây lãng phí, ảnh hưởng sức khỏe hoặc tạo áp lực cho gia đình có tang.
Tín ngưỡng thờ tổ tiên, Vua Hùng và Tản Viên Sơn Thánh
Thờ cúng tổ tiên trong gia đình
Thờ cúng tổ tiên là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của nhiều gia đình Mường Thanh Sơn. Bàn thờ thường được đặt tại vị trí trang trọng trong nhà. Vào dịp Tết, ngày giỗ, lễ cơm mới, cưới hỏi hoặc khi gia đình có việc lớn, con cháu chuẩn bị lễ vật để tưởng nhớ người đã khuất.
Ý nghĩa cốt lõi của việc thờ tổ tiên là ghi nhớ nguồn gốc, bày tỏ lòng biết ơn và nhắc nhở con cháu sống có trách nhiệm. Lễ vật không quyết định lòng thành và không có cơ sở để khẳng định mâm cúng lớn sẽ mang lại nhiều may mắn hơn.
Một số gia đình kết hợp thờ tổ tiên với việc thờ thần bếp, thổ công hoặc những vị thần gắn với đất đai và bản làng. Cách sắp đặt bàn thờ, bài trí lễ vật và lời khấn có thể khác nhau theo từng dòng họ.
Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương
Do sinh sống trong không gian văn hóa Đất Tổ, người Mường Thanh Sơn có mối liên hệ sâu sắc với tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Trong ký ức và truyền thuyết địa phương, nguồn gốc cộng đồng được đặt trong mạch chuyện dựng nước, lập làng và khai phá núi rừng.
Vào dịp Giỗ Tổ Hùng Vương, nhiều đội văn nghệ Mường tham gia biểu diễn cồng chiêng, đâm đuống và các điệu múa dân gian tại khu vực Đền Hùng hoặc trong hoạt động văn hóa của địa phương. Sự tham gia ấy vừa thể hiện lòng hướng về nguồn cội chung, vừa giới thiệu bản sắc Mường trong không gian văn hóa Phú Thọ.
Cần phân biệt giữa tín ngưỡng đang được cộng đồng thực hành với những câu chuyện truyền thuyết dùng để giải thích nguồn gốc. Truyền thuyết có giá trị về biểu tượng và ký ức văn hóa, nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với dữ kiện lịch sử đã được khảo chứng.
Tản Viên Sơn Thánh và tín ngưỡng núi rừng
Trong tín ngưỡng của một số cộng đồng Mường Thanh Sơn, Tản Viên Sơn Thánh được tôn kính như vị thần gắn với núi rừng và việc bảo hộ cuộc sống. Tín ngưỡng này có quan hệ với hệ thống truyền thuyết Sơn Tinh – Tản Viên phổ biến tại vùng trung du và miền núi phía Bắc.
Một số lễ tục liên quan đến rừng được lý giải bằng quan niệm rằng núi rừng có chủ và con người phải xin phép trước khi khai thác. Dưới góc nhìn hiện nay, lớp tín ngưỡng ấy còn cho thấy ý thức cộng đồng về giới hạn sử dụng tài nguyên và sự phụ thuộc của đời sống con người vào môi trường tự nhiên.
Tục “đóng cửa rừng”
“Đóng cửa rừng” là một phong tục từng được ghi nhận tại một số vùng Mường Thanh Sơn. Theo quan niệm dân gian, rừng núi do Tản Viên Sơn Thánh cai quản, còn các loài thú dữ là lực lượng thuộc quyền của thần. Sau nghi lễ của cộng đồng, người dân kiêng hoặc hạn chế vào một khu rừng trong khoảng thời gian nhất định.
Nghi thức có thể gồm lễ vật, lời khấn và những quy ước được người trong bản cùng tuân thủ. Nội dung cụ thể thay đổi theo địa phương và thời kỳ, vì vậy không nên dựng lại một quy trình chung khi chưa có tư liệu của chính cộng đồng thực hành.
Từ góc nhìn văn hóa, tục đóng cửa rừng thể hiện ba lớp ý nghĩa. Trước hết là niềm tin rằng tự nhiên có linh tính và cần được đối xử kính trọng. Thứ hai là quyền quản lý chung của cộng đồng đối với rừng. Thứ ba là khoảng thời gian để cây cối, động vật và nguồn lâm sản được phục hồi.
Ngày nay, việc bảo vệ rừng được thực hiện theo pháp luật, quy hoạch và khoa học lâm nghiệp. Tuy nhiên, tinh thần không khai thác tùy tiện, không xâm phạm rừng cấm và cùng giám sát tài nguyên vẫn là bài học đáng chú ý từ tri thức dân gian.
Tết Nguyên đán và tục dựng cây nêu
Chuẩn bị Tết
Tết là dịp quan trọng để gia đình sum họp, sửa sang nhà cửa, chuẩn bị lương thực và tưởng nhớ tổ tiên. Trước Tết, các gia đình dọn dẹp nhà, làm bánh, đồ xôi, chuẩn bị thịt, rau, măng và những món ăn phù hợp với điều kiện từng nhà.
Người đi làm ăn xa thường cố gắng trở về. Con cháu thăm hỏi ông bà, người trẻ chúc Tết người cao tuổi, các gia đình sang nhà nhau chia vui. Tết vì thế vừa là nghi lễ gia đình vừa là thời điểm củng cố quan hệ cộng đồng.
Một số món ăn và cách tổ chức ngày Tết đã thay đổi theo đời sống hiện đại. Gia đình có thể sử dụng cả món truyền thống lẫn thực phẩm phổ biến, nhưng cơm nếp, thịt, bánh và rượu vẫn xuất hiện trong nhiều mâm cỗ.
Dựng cây nêu
Tục dựng cây nêu được duy trì tại một số địa phương Mường ở Thanh Sơn. Tư liệu gần đây ghi nhận các gia đình thường bắt đầu chọn vị trí và dựng nêu từ khoảng ngày 25 tháng Chạp. Cây được đặt tại nơi thoáng trước sân, mang ý nghĩa báo hiệu Tết đến, đón tổ tiên trở về sum họp và gửi gắm mong ước về một năm mới bình an.
Cây nêu thường làm từ tre hoặc vầu cao, thẳng. Trên ngọn có thể treo những vật trang trí hoặc vật phát ra tiếng động tùy phong tục gia đình. Trong quan niệm dân gian, âm thanh và hình ảnh của cây nêu có tác dụng đánh dấu không gian ngày Tết, ngăn điều xấu và chào đón điều tốt lành.
Những ý nghĩa này thuộc phạm vi tín ngưỡng truyền thống. Không có cơ sở để khẳng định cây nêu có khả năng tác động đến vận may hay ngăn chặn các hiện tượng siêu nhiên. Giá trị thực tế của phong tục nằm ở ký ức cộng đồng, không khí Tết và sự tham gia của nhiều thế hệ trong gia đình.
Tết cơm mới và nghi lễ nông nghiệp
Tết cơm mới là phong tục gắn với chu kỳ sản xuất lúa. Tại Hương Cần, nghi lễ này được tổ chức sau khi thu hoạch, khi gia đình có gạo từ vụ mùa mới. Trước khi ăn rộng rãi, người dân chuẩn bị cơm và lễ vật để dâng tổ tiên, cảm tạ trời đất, người khai phá và những lực lượng được tin là đã che chở mùa màng.
Mâm cơm mới có thể gồm cơm nếp hoặc cơm từ giống lúa vừa thu hoạch, thịt, cá, rau và những món sẵn có trong mùa. Thành phần không hoàn toàn giống nhau ở mọi gia đình. Điều quan trọng là hạt gạo mới được đặt trong mối quan hệ với công lao của tổ tiên, sức lao động của con người và điều kiện tự nhiên.
Sau phần lễ, gia đình cùng ăn cơm, mời họ hàng hoặc hàng xóm đến chung vui. Nghi thức giúp đánh dấu thời điểm kết thúc một vụ mùa và tạo cơ hội để cộng đồng chia sẻ thành quả lao động.
Trong xã hội hiện đại, Tết cơm mới có thể được tái hiện trong ngày hội văn hóa, trường học hoặc hoạt động du lịch. Khi đưa phong tục lên sân khấu, cần có sự tham gia của người am hiểu địa phương, tránh biến nghi lễ thành màn trình diễn tùy tiện hoặc thêm thắt yếu tố thần bí để thu hút khách.
Cồng chiêng và các hình thức diễn xướng dân gian
Cồng chiêng trong nghi lễ và ngày hội
Cồng chiêng là nhạc cụ quan trọng của người Mường. Âm thanh cồng chiêng xuất hiện trong ngày hội, lễ mừng, đón khách và một số nghi thức cộng đồng. Mỗi bài chiêng có tiết tấu, cách phối hợp và hoàn cảnh sử dụng riêng.
Người đánh chiêng không chỉ cần sức khỏe mà còn phải nhớ nhịp, lắng nghe các thành viên khác và biết điều chỉnh âm thanh trong cả dàn. Vì vậy, diễn tấu chiêng là hoạt động tập thể, thể hiện tính kỷ luật và sự hòa hợp.
Ở Thanh Sơn, các đội cồng chiêng từng được thành lập tại nhiều xã và thường tham gia lễ hội Đền Hùng, hội diễn văn nghệ, ngày hội đại đoàn kết cùng các chương trình bảo tồn văn hóa. Âm thanh chiêng ngày nay vừa giữ chức năng sinh hoạt cộng đồng, vừa trở thành dấu hiệu nhận biết văn hóa Mường.
Đâm đuống hay chàm đuống
Người Mường Thanh Sơn gọi hình thức đâm đuống là “chàm đuống”. Đuống vốn là một khúc gỗ được khoét thành máng, trước kia dùng để giã gạo. Khi nhiều người sử dụng chày gỗ gõ vào thành và lòng đuống theo tiết tấu, dụng cụ lao động trở thành nhạc cụ diễn xướng.
Chàm đuống thường tạo không khí rộn ràng trong ngày hội, khi đón khách hoặc trong hoạt động văn nghệ cộng đồng. Các động tác gõ cần phối hợp chính xác để tạo âm thanh đan xen, lúc khoan thai, lúc dồn dập.
Hình thức này cho thấy sự sáng tạo của cư dân nông nghiệp: vật dụng giã gạo hằng ngày được chuyển hóa thành phương tiện biểu đạt niềm vui và tinh thần tập thể. Khi nghề giã gạo thủ công giảm, môi trường tự nhiên của chàm đuống cũng thu hẹp, khiến việc truyền dạy trong câu lạc bộ trở nên cần thiết.
Múa Mỡi và những làn điệu dân ca
Múa Mỡi là một hình thức trình diễn đặc sắc từng được bảo lưu tại Tất Thắng, nay thuộc xã Cự Đồng. Nội dung điệu múa gửi gắm khát vọng về cuộc sống no đủ, tình yêu đôi lứa và niềm vui cộng đồng. Tư liệu địa phương từng cảnh báo nguy cơ mai một của điệu múa do số người am hiểu ngày càng ít.
Bên cạnh múa Mỡi, sinh hoạt văn nghệ Mường Thanh Sơn còn có hát Ví, hát Rang, hát Giang, múa Sênh tiền, múa Trống đu và nhiều hình thức hát múa khác. Tên gọi và cách biểu diễn có thể thay đổi giữa các vùng, nhưng nhìn chung đều gắn với giao duyên, lao động, lễ hội và đời sống tinh thần.
Dân ca không chỉ để giải trí. Qua lời hát, người xưa bày tỏ tình cảm, thử tài ứng đối, truyền dạy cách nói năng và ghi nhớ những câu chuyện của bản làng. Khi được đưa vào biểu diễn hiện đại, phần lời có thể được rút ngắn hoặc biên soạn lại, vì vậy cần phân biệt bản dân gian được cộng đồng trao truyền với tiết mục sân khấu mới sáng tác.
Hoạt động bảo tồn trong cộng đồng
Tại xã Cự Đồng, hoạt động bảo tồn văn hóa Mường đang được thực hiện qua các câu lạc bộ khu dân cư và trường học. Số liệu công bố cuối năm 2025 cho biết 19 trong số 30 khu dân cư của xã đã thành lập câu lạc bộ văn hóa Mường; địa phương lưu giữ 19 bộ chiêng, hai trống đồng và có sáu trong chín trường học tổ chức câu lạc bộ văn hóa Mường.
Những câu lạc bộ này tạo môi trường để người cao tuổi truyền dạy cồng chiêng, tiếng Mường, múa hát và cách sử dụng trang phục cho thế hệ trẻ. Đây là hướng bảo tồn có ý nghĩa vì di sản chỉ thực sự sống khi được người trong cộng đồng sử dụng, hiểu và tiếp tục sáng tạo.
Tuy nhiên, bảo tồn không nên chỉ tập trung vào số lượng tiết mục biểu diễn. Tiếng nói, tri thức nông nghiệp, cách ứng xử, nghề dệt, ẩm thực và ký ức về bản làng cũng là những thành tố quan trọng của văn hóa Mường.
Ẩm thực của người Mường Thanh Sơn
Gạo nếp và cách chế biến bằng đồ, hấp
Gạo nếp giữ vị trí nổi bật trong ẩm thực Mường. Xôi có thể được dùng trong bữa ăn, ngày Tết, đám cưới, lễ cơm mới và những dịp đông người. Cách đồ xôi giúp hạt gạo chín bằng hơi nước, giữ được độ dẻo và mùi thơm.
Thanh Sơn còn có giống nếp Quạ đen, một sản vật được cộng đồng Mường gây trồng và giới thiệu như đặc sản địa phương. Màu sắc, chất lượng và năng suất của giống lúa phụ thuộc điều kiện canh tác, khâu chọn giống và từng vụ mùa.
Xôi thường được dùng cùng thịt, cá, rau hoặc muối gia vị. Trong mâm cỗ, cách sắp xếp món ăn thể hiện sự chu đáo của chủ nhà, nhưng quy mô mâm cỗ tùy điều kiện chứ không phải thước đo địa vị hay lòng thành.
Rau xôi và nguồn rau theo mùa
Rau xôi là món ăn được ghi nhận trong cộng đồng Mường Thanh Sơn. Nhiều loại rau, hoa, quả non hoặc nguyên liệu theo mùa được lựa chọn, làm sạch rồi hấp hoặc đồ chín. Cách chế biến hạn chế lượng nước, giúp giữ hương vị tự nhiên của rau.
Thành phần rau xôi có thể thay đổi theo mùa và kinh nghiệm từng gia đình. Tri thức nhận biết cây rừng, rau vườn và cách kết hợp nguyên liệu là một bộ phận của vốn hiểu biết bản địa.
Không nên tự ý hái và sử dụng cây rừng khi không nhận biết chính xác. Một số cây có hình dạng gần giống nhau nhưng mức độ an toàn khác nhau. Việc bảo tồn món ăn cần đi kèm hướng dẫn vệ sinh, truy xuất nguyên liệu và kiến thức khoa học về thực phẩm.
Thịt chua, thịt lợn và các món từ sản vật địa phương
Thịt chua là món ăn quen thuộc khi nhắc đến ẩm thực Mường Thanh Sơn. Thịt được làm chín hoặc sơ chế theo phương pháp phù hợp, trộn với thính và ủ để tạo vị chua. Công thức cụ thể phụ thuộc từng gia đình và cơ sở sản xuất.
Ngoài thịt chua, bữa ăn có thể gồm thịt lợn, cá suối, gà, măng, rau rừng, lá chua và các loại gia vị địa phương. Các phương pháp hấp, nướng, luộc và ủ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có mà không cần quá nhiều dầu mỡ.
Trong quá khứ, thịt là thực phẩm có giá trị nên thường xuất hiện rõ hơn trong ngày lễ, đám cưới, đám tang hoặc khi nhà có khách. Bữa ăn thường ngày giản dị hơn, chủ yếu dựa vào gạo, rau, cá và sản phẩm tự nuôi trồng.
Ẩm thực Mường ngày nay vừa là sinh hoạt gia đình vừa trở thành sản phẩm hàng hóa và du lịch. Khi thương mại hóa món ăn truyền thống, cần bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm, không dùng danh nghĩa “bài thuốc dân gian” để quảng cáo công dụng chữa bệnh khi chưa có căn cứ.
Những biến đổi trong phong tục Mường Thanh Sơn
Từ đời sống tự cung tự cấp đến giao lưu rộng mở
Đường giao thông, trường học, phương tiện truyền thông và thị trường hàng hóa đã làm thay đổi mạnh mẽ đời sống vùng Mường. Nhiều gia đình không còn sống chủ yếu bằng sản xuất tự cung tự cấp. Người trẻ đi học, làm việc xa và tiếp xúc với nhiều lối sống khác nhau.
Sự thay đổi này khiến một số phong tục giảm dần. Tiếng Mường ít được sử dụng trong một bộ phận gia đình trẻ; trang phục truyền thống chủ yếu xuất hiện trong biểu diễn; nhà sàn được thay bằng nhà xây; những nghi lễ dài ngày được rút ngắn.
Mặt khác, giao lưu cũng mở ra cơ hội mới. Cồng chiêng, đâm đuống, ẩm thực và nhà sàn được giới thiệu rộng rãi hơn. Các trường học và câu lạc bộ có thể ghi âm, quay phim, lập hồ sơ hiện vật và tổ chức lớp truyền dạy.
Giản lược phong tục không đồng nghĩa với từ bỏ bản sắc
Một phong tục có thể được điều chỉnh mà vẫn giữ giá trị cốt lõi. Đám cưới không cần kéo dài nhiều ngày nhưng vẫn có thể giữ lời chào hai họ, trang phục và lễ trình tổ tiên. Tang lễ có thể tổ chức gọn, vệ sinh mà vẫn duy trì sự tương trợ và những đoạn mo có ý nghĩa.
Tết không nhất thiết chuẩn bị mâm cỗ quá lớn. Điều quan trọng hơn là gia đình sum họp, thăm hỏi người già và giáo dục trẻ về nguồn cội. Nhà sàn có thể thay đổi vật liệu nhưng vẫn là nơi dạy tiếng Mường, trưng bày hiện vật và tổ chức sinh hoạt chung.
Bảo tồn vì thế không phải đóng băng văn hóa ở một thời điểm quá khứ. Cộng đồng có quyền lựa chọn cách tiếp tục, điều chỉnh hoặc loại bỏ một tập tục dựa trên nhu cầu hiện tại.
Nguy cơ sân khấu hóa và thương mại hóa
Khi văn hóa Mường trở thành tài nguyên du lịch, một số nghi lễ có thể bị rút gọn quá mức, ghép với tiết mục không cùng nguồn gốc hoặc thêm các chi tiết lạ để tạo cảm giác huyền bí. Điều này dễ làm công chúng hiểu sai phong tục.
Không phải nghi lễ nào cũng phù hợp để biểu diễn cho khách. Tang lễ, lễ cúng gia đình và những thực hành có tính riêng tư cần được tôn trọng. Việc chụp ảnh, ghi hình hoặc tham dự nên có sự đồng ý của chủ thể văn hóa.
Sản phẩm du lịch có trách nhiệm cần để cộng đồng Mường tham gia quyết định nội dung, hưởng lợi hợp lý và có quyền giải thích văn hóa của mình. Người ngoài không nên tự nhận là đại diện cho cộng đồng chỉ vì đã xem một vài tiết mục hoặc đọc tài liệu phổ thông.
Giá trị của phong tục tập quán người Mường Thanh Sơn
Trước hết, phong tục là kho lưu giữ lịch sử cộng đồng. Qua nhà sàn, lời mo, cây nêu, lễ cơm mới và tiếng cồng chiêng, người Mường kể lại quá trình cư trú, lao động và tạo dựng bản làng.
Thứ hai, phong tục duy trì đạo lý gia đình. Thờ tổ tiên nhắc con cháu biết ơn người đi trước; cưới hỏi khẳng định trách nhiệm của vợ chồng; tang lễ thể hiện nghĩa tình với người đã mất; ngày Tết tạo cơ hội sum họp các thế hệ.
Thứ ba, nhiều tập quán phản ánh mối quan hệ với tự nhiên. Việc lựa chọn nơi dựng bản, sử dụng tre gỗ, nhận biết rau rừng, tổ chức lễ cơm mới và tục đóng cửa rừng đều cho thấy con người phụ thuộc sâu sắc vào đất, nước và hệ sinh thái.
Thứ tư, nghệ thuật trình diễn tạo nên bản sắc cộng đồng. Đánh chiêng, chàm đuống hay hát đối đều cần sự phối hợp, truyền dạy và tham gia của nhiều người. Di sản vì vậy không thuộc riêng một nghệ nhân mà được hình thành trong quan hệ giữa nghệ nhân với cộng đồng.
Cuối cùng, phong tục Mường Thanh Sơn góp phần làm phong phú văn hóa Đất Tổ. Bản sắc Mường không tách rời văn hóa chung của Phú Thọ mà cùng tồn tại, giao lưu với văn hóa Kinh, Dao và nhiều cộng đồng khác.
Những lưu ý khi tìm hiểu văn hóa Mường Thanh Sơn
Không nên coi người Mường là một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất. Phong tục tại Cự Đồng có thể khác Khả Cửu, Hương Cần hoặc Võ Miếu. Ngay trong một xã, từng dòng họ và gia đình cũng có cách thực hiện khác nhau.
Cần phân biệt phong tục còn được thực hành với nội dung đã được phục dựng. Một tiết mục biểu diễn trong ngày hội có thể dựa trên truyền thống nhưng đã được biên đạo, rút ngắn và thay đổi trang phục.
Các câu chuyện về thần núi, vía, mường ma hay quyền năng của thầy mo nên được giới thiệu đúng tư cách là quan niệm tín ngưỡng. Không nên dùng những câu chuyện này để hù dọa, dự báo tai họa, bán vật phẩm hoặc khẳng định có khả năng chữa bệnh.
Khi tham dự nghi lễ, khách nên hỏi trước về quy định chụp ảnh, vị trí ngồi và những không gian không được tự ý bước vào. Không chạm vào đồ thờ, nhạc cụ, trang phục hoặc hiện vật khi chưa được phép.
Việc thưởng thức rượu và món ăn địa phương nên dựa trên sức khỏe cá nhân. Hiếu khách là nét đẹp văn hóa, nhưng cả chủ nhà và khách đều cần tôn trọng quyền từ chối.
Kết luận
Phong tục tập quán của người Mường ở Thanh Sơn, Phú Thọ là kết quả của quá trình cộng đồng thích ứng với môi trường miền núi, tổ chức đời sống gia đình và xây dựng quan hệ bản làng qua nhiều thế hệ. Nhà sàn, cạp váy, cơm nếp, lễ cơm mới, cây nêu, cồng chiêng, chàm đuống, cưới hỏi và Mo Mường không tồn tại riêng lẻ mà liên kết thành một thế giới văn hóa có chiều sâu.
Trong nhịp sống hiện đại, nhiều tập tục đã và đang thay đổi. Những nghi thức kéo dài, tốn kém hoặc không còn phù hợp cần được giản lược; trong khi tiếng nói, nghệ thuật, tri thức bản địa, tinh thần tương trợ và đạo lý nhớ về nguồn cội cần được trân trọng trao truyền.
Gìn giữ văn hóa Mường Thanh Sơn không chỉ là phục dựng một ngôi nhà sàn hay tổ chức vài tiết mục biểu diễn. Công việc ấy cần bắt đầu từ chính cộng đồng, từ việc người già truyền dạy cho người trẻ, gia đình tiếp tục sử dụng tiếng Mường, trường học tạo không gian tìm hiểu di sản và xã hội tôn trọng quyền tự quyết của chủ thể văn hóa. Khi được bảo tồn bằng sự hiểu biết và thái độ nhân văn, phong tục Mường sẽ tiếp tục sống như một phần sinh động của văn hóa Phú Thọ và kho tàng văn hóa các dân tộc Việt Nam.