Phong tục tập quán của người Chăm

Khám phá phong tục tập quán của người Chăm qua gia đình, cưới hỏi, tang lễ, tín ngưỡng, lễ hội, trang phục và nghề thủ công.

Trong cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam, người Chăm sở hữu một nền văn hóa lâu đời, được hình thành qua quá trình kế thừa di sản Champa, giao lưu với các nền văn hóa trong khu vực và thích nghi với những môi trường cư trú khác nhau. Những ngôi tháp gạch cổ, tiếng trống ginăng, kèn saranai, nghề dệt thổ cẩm, nghệ thuật làm gốm hay các lễ hội truyền thống chỉ là những biểu hiện dễ nhận thấy của một hệ thống phong tục phong phú hơn nhiều.

Phong tục tập quán của người Chăm không phải là một khuôn mẫu thống nhất áp dụng cho tất cả cộng đồng. Người Chăm cư trú tại vùng duyên hải Nam Trung Bộ, nhất là khu vực Ninh Thuận cũ thuộc tỉnh Khánh Hòa hiện nay và Bình Thuận cũ thuộc tỉnh Lâm Đồng hiện nay, có những thực hành văn hóa khác với người Chăm H’roi ở miền Trung hay người Chăm Islam tại An Giang và một số tỉnh, thành phía Nam. Sự khác biệt về địa bàn cư trú, lịch sử cộng đồng và tôn giáo đã tạo nên nhiều sắc thái văn hóa riêng.

Phong tục tập quán của người Chăm

Vì vậy, khi tìm hiểu phong tục của người Chăm, cần tránh đồng nhất toàn bộ dân tộc với lễ hội Katê, chế độ mẫu hệ hoặc đạo Hồi. Mỗi tập quán nên được đặt trong bối cảnh cụ thể của cộng đồng Chăm Bàlamôn, Chăm Bani, Chăm Islam, Chăm H’roi hoặc từng địa phương. Cách tiếp cận này giúp thông tin chính xác hơn và thể hiện sự tôn trọng đối với những người đang trực tiếp thực hành và gìn giữ di sản.

Khái quát về cộng đồng người Chăm ở Việt Nam

Người Chăm có mối liên hệ lịch sử sâu sắc với nền văn hóa Champa từng phát triển tại miền Trung Việt Nam. Trong nhiều thế kỷ, cư dân Champa tiếp nhận và bản địa hóa những ảnh hưởng đến từ Ấn Độ, Đông Nam Á hải đảo và các cộng đồng láng giềng. Dấu ấn nổi bật của quá trình giao lưu này được thể hiện qua tôn giáo, chữ viết, kiến trúc đền tháp, nghệ thuật điêu khắc và hệ thống nghi lễ.

Thánh địa Mỹ Sơn cho thấy từ thế kỷ IV đến thế kỷ XIII, văn hóa Champa chịu ảnh hưởng mạnh của Ấn Độ giáo, đặc biệt là tín ngưỡng thờ thần Shiva. Phật giáo Đại thừa cũng từng hiện diện trong đời sống tôn giáo Champa ở một số thời kỳ và khu vực. Tuy nhiên, người Chăm tiếp nhận yếu tố bên ngoài và kết hợp chúng với tín ngưỡng bản địa, tục thờ tổ tiên, thần tự nhiên và các nhân vật có công với cộng đồng.

Ngày nay, các cộng đồng Chăm ở Việt Nam thường được nhận diện theo một số nhóm văn hóa – tôn giáo chính:

  • Người Chăm Bàlamôn, còn được gọi trong một số ngữ cảnh là Chăm Ahier, tập trung nhiều ở vùng Phan Rang và một số khu vực lân cận.
  • Người Chăm Bani, còn được gọi là Chăm Awal trong hệ thống quan niệm bản địa, có đời sống tôn giáo chịu ảnh hưởng Islam nhưng đã được bản địa hóa qua nhiều thế hệ.
  • Người Chăm Islam thực hành Hồi giáo tương đối đầy đủ, tập trung đông tại An Giang và hiện diện ở một số địa phương phía Nam.
  • Người Chăm H’roi sinh sống chủ yếu ở một số khu vực thuộc miền Trung và có nhiều nét giao thoa với các dân tộc láng giềng.

Các cách phân chia trên chủ yếu phục vụ nghiên cứu và mô tả. Trong đời sống thực tế, bản sắc của mỗi người còn liên quan đến quê quán, dòng họ, làng, gia đình, ngôn ngữ, tôn giáo và trải nghiệm cá nhân. Không nên dùng một đặc điểm đơn lẻ để đánh giá toàn bộ cộng đồng.

Làng Chăm và tính gắn kết cộng đồng

Làng truyền thống trong đời sống người Chăm

Ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ, đơn vị cư trú truyền thống của người Chăm thường được gọi là palei. Làng là nơi tập trung nhà cửa, đồng thời là một không gian xã hội, văn hóa và tín ngưỡng có tính ổn định tương đối.

Phong tục tập quán của người Chăm

Trong làng thường tồn tại các mối quan hệ đan xen giữa gia đình, dòng họ, láng giềng và những người cùng tham gia một hệ thống tôn giáo. Nhiều nghi lễ quan trọng không thể do một cá nhân tự thực hiện mà cần sự tham gia của chức sắc, người cao tuổi, họ hàng và cộng đồng.

Không gian làng Chăm thường gắn với ruộng đồng, nguồn nước, nghĩa địa, nơi sinh hoạt tôn giáo, nhà của các gia đình thuộc cùng dòng họ và những con đường nội bộ. Ở một số nơi, cấu trúc làng còn phản ánh quan niệm về phương hướng, sự thanh sạch và ranh giới giữa không gian sinh hoạt hằng ngày với không gian thiêng.

Tại Nam Bộ, các làng Chăm Islam ở An Giang thường hình thành dọc theo sông hoặc các tuyến giao thông thủy. Thánh đường và tiểu thánh đường giữ vị trí quan trọng trong đời sống cộng đồng. Đây vừa là nơi cầu nguyện, học giáo lý, vừa là không gian gặp gỡ và tổ chức những hoạt động chung.

Vai trò của người cao tuổi và chức sắc

Trong các cộng đồng Chăm, người cao tuổi thường được kính trọng vì có kinh nghiệm về gia đình, dòng họ, nghi lễ và lịch sử địa phương. Khi tổ chức cưới hỏi, tang lễ, lễ cúng hoặc giải quyết một vấn đề có liên quan đến nhiều thành viên, ý kiến của người lớn tuổi thường được tham khảo.

Bên cạnh người cao tuổi, các chức sắc tôn giáo giữ vai trò khác nhau tùy cộng đồng. Người Chăm Bàlamôn có hệ thống chức sắc thực hiện nghi lễ tại đền tháp, gia đình và nghĩa địa. Người Chăm Bani có đội ngũ chức sắc riêng, thường đảm nhiệm việc hướng dẫn nghi lễ tôn giáo và duy trì sinh hoạt cộng đồng. Với người Chăm Islam, các vị giáo cả, imam, người quản trị thánh đường và người am hiểu giáo luật có vai trò quan trọng trong cầu nguyện, giáo dục tôn giáo, hôn nhân và tang lễ.

Gia đình và dấu ấn mẫu hệ

Cách hiểu đúng về chế độ mẫu hệ của người Chăm

Mẫu hệ là một trong những đặc điểm thường được nhắc đến khi nói về người Chăm. Tuy nhiên, khái niệm này cần được hiểu một cách thận trọng.

Trong nhiều cộng đồng Chăm Bàlamôn và Chăm Bani ở duyên hải Nam Trung Bộ, dòng họ truyền thống thường được xác định theo phía mẹ. Người phụ nữ có vị trí quan trọng trong việc duy trì dòng tộc, thừa kế tài sản gia đình và gìn giữ không gian thờ cúng tổ tiên. Sau hôn nhân, người chồng có thể chuyển đến sinh sống cùng hoặc gần gia đình vợ.

Phong tục tập quán của người Chăm

Mẫu hệ không có nghĩa là phụ nữ luôn nắm toàn bộ quyền lực hay nam giới không có vai trò trong gia đình. Trong thực tế, trách nhiệm được phân chia giữa các thành viên. Phụ nữ có vị trí nổi bật về huyết thống và tài sản, trong khi nam giới vẫn tham gia lao động, đại diện gia đình trong một số quan hệ xã hội, thực hiện nghi lễ hoặc đảm nhận trách nhiệm tôn giáo.

Cũng không nên áp dụng mô hình mẫu hệ của người Chăm ven biển cho toàn bộ người Chăm. Trong cộng đồng Chăm Islam ở Nam Bộ, tổ chức gia đình chịu ảnh hưởng rõ hơn của giáo luật Hồi giáo và điều kiện xã hội địa phương. Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, con cái và vấn đề thừa kế có những nguyên tắc khác với truyền thống mẫu hệ của người Chăm Bàlamôn.

Dòng họ và trách nhiệm giữa các thế hệ

Dòng họ là mối liên hệ huyết thống và tạo ra một mạng lưới hỗ trợ trong đời sống. Các thành viên có trách nhiệm giúp đỡ nhau khi dựng nhà, tổ chức hôn lễ, chăm sóc người bệnh, lo tang ma hoặc thực hiện những nghi lễ lớn.

Trong những gia đình còn duy trì nếp truyền thống, người lớn tuổi truyền lại cho con cháu tiếng Chăm, cách xưng hô, quy tắc ứng xử, nghề thủ công, ký ức dòng họ và những bài hát, truyện kể liên quan đến cộng đồng.

Phong tục cưới hỏi của người Chăm

Hôn nhân trong cộng đồng Chăm ven biển

Trong xã hội Chăm theo truyền thống mẫu hệ, phía gia đình người nữ thường giữ vai trò chủ động trong việc tìm hiểu và tiến hành hôn lễ. Vì đặc điểm này, phong tục cưới của người Chăm đôi khi được diễn đạt đơn giản là “con gái đi hỏi chồng” hoặc “bắt chồng”.

Cách gọi “bắt chồng” dễ gây hiểu lầm rằng nam giới không có quyền lựa chọn. Trên thực tế, hôn nhân cần có sự đồng thuận của đôi nam nữ và sự chấp thuận của hai gia đình. Phía nhà gái có thể chủ động cử người mai mối, đặt vấn đề và chuẩn bị một phần quan trọng của nghi lễ, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc ép buộc người nam.

Trước lễ cưới, gia đình thường tìm hiểu về dòng họ, quan hệ huyết thống, hoàn cảnh và tư cách của hai người. Việc kiểm tra quan hệ họ hàng có ý nghĩa quan trọng nhằm tránh hôn nhân giữa những người thuộc phạm vi huyết thống bị cấm theo tập tục.

Tùy địa phương và tôn giáo, hôn lễ có thể bao gồm các bước như:

  • Hai gia đình gặp gỡ và tìm hiểu.
  • Người đại diện hoặc người mai mối chuyển lời.
  • Thống nhất ngày tổ chức và các lễ vật cần thiết.
  • Tiến hành nghi thức tôn giáo hoặc nghi thức trước gia đình.
  • Tổ chức bữa ăn, đón tiếp họ hàng và cộng đồng.
  • Sắp xếp nơi ở của đôi vợ chồng sau hôn nhân.

Trong mô hình truyền thống của nhiều gia đình Chăm Bàlamôn và Chăm Bani, người chồng về sống bên nhà vợ. Tuy nhiên, ngày nay các cặp vợ chồng có thể sống cùng gia đình vợ, sống riêng hoặc lựa chọn nơi ở phù hợp với công việc.

Trang phục truyền thống

Trang phục Chăm thể hiện sự khéo léo trong dệt vải, phối màu và tạo hoa văn. Tuy nhiên, quần áo truyền thống của các nhóm Chăm không hoàn toàn giống nhau.

Phong tục tập quán của người Chăm

Phụ nữ Chăm vùng duyên hải thường mặc áo dài ôm vừa cơ thể kết hợp với váy dài hoặc tấm vải quấn. Khăn đội đầu, dây lưng và đồ trang sức được sử dụng tùy độ tuổi, hoàn cảnh và nghi lễ. Trang phục trong lễ hội thường có màu sắc, hoa văn và cách phối cầu kỳ hơn trang phục hằng ngày.

Nam giới có thể mặc áo dài, quấn sarong hoặc dùng khăn đội đầu. Trang phục của chức sắc tôn giáo có quy tắc riêng, không nên mặc thử hoặc sử dụng tùy tiện như đạo cụ biểu diễn.

Phụ nữ Chăm Islam thường mặc trang phục kín đáo, che tóc bằng khăn khi ra ngoài hoặc tham gia sinh hoạt tôn giáo. Mức độ và cách che phủ có thể khác nhau theo tuổi tác, gia đình và hoàn cảnh. Nam giới khi đến thánh đường thường mặc trang phục sạch sẽ, lịch sự, có thể dùng sarong và mũ.

Ngày nay, người Chăm mặc trang phục phổ thông trong học tập và lao động như các cộng đồng khác. Trang phục truyền thống chủ yếu xuất hiện trong lễ hội, hôn lễ, nghi thức tôn giáo, biểu diễn nghệ thuật hoặc những dịp quan trọng.

Nghệ thuật làm gốm Chăm

Nghề gốm Chăm nổi bật với phương pháp tạo hình không dùng bàn xoay theo cách phổ biến. Người thợ đặt khối đất trên bệ, vừa di chuyển quanh sản phẩm vừa dùng tay và dụng cụ đơn giản để tạo dáng.

Phong tục tập quán của người Chăm

Gốm thường không phủ men. Sản phẩm được nung ngoài trời bằng củi, rơm và các vật liệu đốt phù hợp. Màu sắc của gốm được hình thành qua đất, lửa, nhiệt độ và kinh nghiệm của người thợ.

Trong truyền thống, người làm gốm chủ yếu là phụ nữ. Kỹ năng được truyền từ mẹ, bà hoặc những nghệ nhân trong cộng đồng. Sản phẩm gồm nồi, vò, bình, khay, vật dụng gia đình, đồ dùng nghi lễ và đồ trang trí.

Năm 2022, nghệ thuật làm gốm của người Chăm được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Hồ sơ nhấn mạnh vai trò của phụ nữ, phương pháp người thợ di chuyển quanh khối đất thay vì dùng bàn xoay và kỹ thuật nung lộ thiên bằng củi, rơm.

Việc ghi danh không có nghĩa là di sản đã hoàn toàn an toàn. Nghề gốm vẫn đối mặt với khó khăn về nguồn nguyên liệu, thị trường, thu nhập nghệ nhân, sự cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp và số lượng người trẻ theo nghề.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận