Dân tộc Tày – Người Tày ở Việt Nam

Dân tộc Tày ở Việt Nam có đời sống văn hóa phong phú, nổi bật qua nhà sàn, áo chàm, hát Then, đàn tính và lễ hội Lồng Tồng.

Trong bức tranh văn hóa đa dạng của Việt Nam, dân tộc Tày là một cộng đồng có dân số đông, cư trú lâu đời và tập trung chủ yếu tại vùng trung du, miền núi phía Bắc. Những bản làng nằm bên thung lũng, cánh đồng, sông suối; những ngôi nhà sàn mái rộng; sắc áo chàm nền nã cùng tiếng đàn tính, lời Then đã tạo nên những dấu ấn quen thuộc khi nhắc đến văn hóa Tày.

Tuy nhiên, đời sống của người Tày không chỉ được nhận diện qua một số biểu tượng như áo chàm hay hát Then. Đó còn là hệ thống tri thức canh tác lúa nước, quan hệ gia đình và dòng họ, tín ngưỡng thờ tổ tiên, lễ tiết nông nghiệp, văn học truyền miệng, chữ viết, ẩm thực và các nguyên tắc ứng xử cộng đồng được bồi đắp qua nhiều thế hệ.

Ngày nay, người Tày sinh sống tại nhiều vùng khác nhau, tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, giáo dục và xã hội hiện đại. Văn hóa Tày vì thế vừa được tiếp nối trong gia đình, bản làng, vừa có những biến đổi về nhà ở, trang phục, nghề nghiệp, ngôn ngữ và nghi lễ. Tìm hiểu người Tày cần nhìn nhận cộng đồng này trong sự đa dạng nội tại, tránh coi một phong tục ở một địa phương là khuôn mẫu chung cho tất cả người Tày trên cả nước.

Khái quát về dân tộc Tày ở Việt Nam

Tên gọi dân tộc

Tày là tên gọi chính thức của một trong 54 dân tộc Việt Nam. Trong tiếng nói của mình, nhiều người Tày cũng sử dụng tên tự gọi gần với từ “Tày” hoặc “Thày”, tùy cách phát âm địa phương.

Trong một số tài liệu cũ, người Tày từng được gọi bằng những tên khác nhau. Đáng chú ý là tên “Thổ” từng được sử dụng khá rộng để chỉ một bộ phận cư dân bản địa ở vùng miền núi phía Bắc. Tuy nhiên, trong hệ thống thành phần dân tộc hiện nay, Tày và Thổ là hai dân tộc riêng biệt. Vì vậy, không nên dùng tên gọi cũ một cách tùy tiện hoặc đồng nhất người Tày với dân tộc Thổ đang cư trú chủ yếu ở khu vực Bắc Trung Bộ.

Dân tộc Tày – Người Tày ở Việt Nam

Bên trong cộng đồng Tày còn có những nhóm địa phương với sắc thái văn hóa và ngôn ngữ khác nhau. Việc phân định các nhóm này trong tài liệu dân tộc học đôi khi chưa hoàn toàn thống nhất, bởi lịch sử cư trú lâu dài đã tạo nên quá trình giao lưu giữa người Tày với người Nùng, Giáy, Thái, Dao, Kinh và các cộng đồng lân cận.

Sự đa dạng đó cho thấy dân tộc Tày không phải một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất về mọi phương diện. Trang phục, phương ngữ, nghi lễ, dân ca và cách tổ chức đời sống có thể thay đổi từ Cao Bằng, Lạng Sơn đến Bắc Kạn, Tuyên Quang, Hà Giang, Thái Nguyên, Lào Cai hay những vùng người Tày di cư đến sinh sống sau này.

Dân số người Tày

Theo kết quả Điều tra thực trạng kinh tế – xã hội 53 dân tộc thiểu số năm 2019, dân tộc Tày có 1.845.492 người. Đây là số liệu toàn quốc chi tiết theo thành phần dân tộc được sử dụng phổ biến trong các tài liệu thống kê và giới thiệu cộng đồng dân tộc.

Xét trong 53 dân tộc thiểu số ở Việt Nam, người Tày là cộng đồng có quy mô dân số lớn nhất theo số liệu điều tra năm 2019. Nếu tính cả dân tộc Kinh, người Tày đứng thứ hai về dân số trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

Nguồn gốc và quá trình hình thành cộng đồng Tày

Người Tày được nhìn nhận là một trong những cộng đồng cư trú lâu đời tại vùng Đông Bắc Việt Nam. Không gian sinh tồn truyền thống của họ gắn với các thung lũng, lưu vực sông suối và vùng núi thấp tiếp giáp khu vực biên giới Việt Nam – Trung Quốc.

Về ngôn ngữ và văn hóa, người Tày có quan hệ gần gũi với người Nùng và một số cộng đồng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái ở miền nam Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á. Sự gần gũi này thể hiện trong từ vựng, cách phát âm, kỹ thuật canh tác, tổ chức bản làng, dân ca và một số quan niệm dân gian.

Tuy vậy, quan hệ ngôn ngữ hoặc những nét tương đồng văn hóa không thể tự động được xem là bằng chứng đầy đủ để xác định một nguồn gốc duy nhất. Cộng đồng Tày hiện nay là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, gồm sự cư trú tại chỗ, giao lưu dân cư, hôn nhân, tiếp xúc văn hóa và những biến động qua nhiều thời kỳ.

Trong các truyền thuyết, truyện kể và gia phả của từng dòng họ, nguồn gốc tổ tiên có thể được lý giải theo những cách khác nhau. Có dòng họ kể về tổ tiên đến từ một vùng lân cận, có dòng họ gắn lịch sử của mình với quá trình khai phá ruộng đất, lập bản hoặc phụng sự một nhân vật địa phương. Những tư liệu này có giá trị trong việc tìm hiểu ký ức cộng đồng nhưng không nên được đồng nhất hoàn toàn với lịch sử đã được kiểm chứng.

Do cư trú tại vùng tiếp giáp giữa miền núi và đồng bằng, người Tày sớm có quan hệ trao đổi với nhiều cộng đồng. Các chợ phiên miền núi là nơi mua bán nông sản, gia súc, đồ thủ công và là không gian giao lưu ngôn ngữ, trang phục, ẩm thực và nghệ thuật dân gian.

Quá trình tiếp xúc với văn hóa Việt, văn hóa Hán và các dân tộc lân cận đã để lại những dấu ấn trong tín ngưỡng, chữ viết, kiến trúc, nghi lễ và hệ thống từ ngữ của người Tày. Tuy nhiên, cộng đồng vẫn duy trì được những nét đặc trưng riêng, nhất là tiếng Tày, áo chàm, nhà sàn, dân ca lượn, thực hành Then và các lễ tiết gắn với nông nghiệp.

Tiếng nói và chữ viết của người Tày

Tiếng Tày thuộc nhóm ngôn ngữ nào?

Tiếng Tày thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, thường được xếp trong ngữ hệ Thái – Kađai, còn được gọi là Kra-Dai trong một số tài liệu ngôn ngữ học quốc tế. Tiếng Tày có quan hệ gần gũi với tiếng Nùng và một số ngôn ngữ cùng nhóm.

Giữa các vùng cư trú tồn tại nhiều phương ngữ và biến thể phát âm. Người Tày ở Cao Bằng có thể sử dụng một số từ hoặc thanh điệu khác với người Tày ở Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên hay Lào Cai. Sự khác biệt này nhìn chung không làm mất đi khả năng giao tiếp, nhưng đủ để tạo nên sắc thái địa phương.

Tiếng Tày là phương tiện lưu giữ một kho tàng tri thức dân gian phong phú. Tên đất, tên núi, tên sông, kinh nghiệm trồng trọt, tục ngữ, câu đố, truyện kể, lời hát Then, hát lượn và cách xưng hô họ hàng đều phản ánh quan niệm sống của cộng đồng.

Trong đời sống hôm nay, phần lớn người Tày sử dụng tiếng Việt bên cạnh tiếng mẹ đẻ. Tiếng Việt giữ vai trò chủ yếu trong giáo dục, hành chính, truyền thông và giao tiếp liên vùng; tiếng Tày thường được sử dụng trong gia đình, bản làng, sinh hoạt văn hóa hoặc những môi trường có đông người cùng cộng đồng.

Mức độ sử dụng tiếng Tày không giống nhau ở mọi nơi. Tại những bản làng có cộng đồng cư trú tập trung, trẻ em vẫn có điều kiện nghe và nói tiếng Tày từ nhỏ. Trong khi đó, ở đô thị, vùng di cư hoặc gia đình có hôn nhân khác dân tộc, việc truyền dạy tiếng mẹ đẻ có thể gặp nhiều khó khăn hơn.

Chữ Nôm Tày và chữ Tày theo mẫu tự Latinh

Trong lịch sử, người Tày đã sử dụng một hệ thống chữ viết thường được gọi là chữ Nôm Tày. Hệ thống này được xây dựng trên cơ sở tiếp thu và cải biến các yếu tố của chữ Hán, nhằm ghi lại tiếng Tày.

Chữ Nôm Tày từng được sử dụng trong nhiều loại văn bản như truyện thơ, sách cúng, gia phả, lời Then, văn khấn, thư từ và những ghi chép dân gian. Các văn bản còn lưu giữ cho thấy đời sống chữ viết của người Tày có chiều sâu đáng kể, không giới hạn trong hoạt động nghi lễ.

Hoạt động sản xuất và đời sống kinh tế

Nghề trồng lúa nước

Người Tày có truyền thống canh tác lúa nước lâu đời. Các thung lũng và vùng đất bằng ven sông suối được khai phá thành ruộng. Để chủ động nguồn nước, cư dân sử dụng nhiều hình thức dẫn nước phù hợp với địa hình như đào mương, đắp phai, bắc máng và làm cọn nước.

Chăn nuôi, đánh bắt và khai thác tự nhiên

Trâu từng giữ vai trò quan trọng trong việc cày kéo và là tài sản có giá trị của gia đình. Người Tày cũng chăn nuôi bò, lợn, gà, vịt và các loại gia cầm khác để phục vụ sinh hoạt, trao đổi hoặc dùng trong những dịp lễ, Tết.

Nghề thủ công và trao đổi hàng hóa

Trong gia đình Tày trước đây, phụ nữ thường biết trồng bông, kéo sợi, dệt vải và nhuộm chàm. Nam giới đảm nhiệm nhiều công việc liên quan đến làm nhà, đan lát, chế tác nông cụ và đồ dùng bằng tre, gỗ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận