Xã chí là gì? Tìm hiểu khái niệm, nội dung, giá trị tư liệu và vai trò của xã chí trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa làng xã.
Trong kho tàng thư tịch Việt Nam, bên cạnh những bộ sử viết về quốc gia, những cuốn địa chí ghi chép một tỉnh hoặc một vùng rộng lớn, còn có các tài liệu tập trung vào phạm vi rất nhỏ như một huyện, một tổng, một xã, một thôn hay một làng. Xã chí thuộc nhóm tư liệu này. Tuy không phải địa phương nào cũng có xã chí và không phải cuốn nào cũng còn được bảo tồn nguyên vẹn, những bản sách còn lại có thể cung cấp nhiều thông tin quý về lịch sử hình thành, đất đai, dân cư, dòng họ, tín ngưỡng, phong tục, nghề nghiệp và đời sống cộng đồng.
Xã chí không chỉ là một bản kể chuyện về quê hương. Trong nhiều trường hợp, đây là công trình ghi chép có chủ đích, được sắp xếp theo từng mục và dựa trên những nguồn tư liệu mà người biên soạn có thể tiếp cận vào thời điểm đó. Tuy nhiên, nội dung xã chí cũng có thể đan xen giữa sự kiện lịch sử, văn bản hành chính, truyền thuyết, ký ức địa phương và quan niệm của người xưa. Vì vậy, cần đọc loại sách này với thái độ trân trọng nhưng thận trọng, không xem mọi chi tiết trong đó đều là sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.
Khái niệm xã chí và phạm vi nội dung
Hiểu một cách khái quát, xã chí là sách hoặc bản ghi chép có hệ thống về một xã hay một cộng đồng làng xã cụ thể. Nội dung thường bao gồm nhiều phương diện của vùng đất, từ điều kiện tự nhiên, lịch sử địa danh, địa giới, dân cư đến kinh tế, văn hóa, tín ngưỡng, phong tục, di tích và nhân vật.
“Xã chí” là một từ Hán Việt, gồm hai thành tố:
- “Xã” chỉ đơn vị cộng đồng hoặc đơn vị hành chính ở địa phương.
- “Chí” trong trường hợp này mang nghĩa ghi chép, biên chép hoặc sách ghi chép về một đối tượng nhất định.
Do đó, xã chí có thể hiểu giản dị là “sách ghi chép về xã”. Tuy nhiên, chữ “xã” trong các thư tịch cổ không phải lúc nào cũng trùng khít với khái niệm xã trong hệ thống hành chính hiện nay.
Ở từng giai đoạn lịch sử, một xã có thể tương ứng với một làng, gồm nhiều thôn, nhiều xóm hoặc gắn với một cộng đồng có cơ cấu tổ chức riêng. Có nơi tên xã được dùng đồng thời như tên làng; có nơi một xã gồm nhiều làng hoặc nhiều khu cư trú. Vì vậy, khi đọc một cuốn xã chí cổ, trước hết phải xác định phạm vi mà người biên soạn gọi là “xã” vào đúng thời điểm văn bản được hình thành.
Nội dung của một cuốn xã chí thường có những gì?
Không có một khuôn mẫu duy nhất được áp dụng cho mọi cuốn xã chí. Nội dung phụ thuộc vào thời đại, mục đích biên soạn, trình độ của tác giả, đặc điểm của địa phương và nguồn tư liệu còn được lưu giữ.
Dù vậy, nhiều cuốn xã chí thường có một số nhóm nội dung cơ bản.
Vị trí, địa thế và cảnh quan
Phần mở đầu của xã chí thường giới thiệu vị trí của địa phương, ranh giới với các làng xã lân cận, đường đi, sông ngòi, núi đồi, đồng ruộng, gò bãi và những đặc điểm nổi bật của cảnh quan.
Trong các văn bản cổ, phần địa thế đôi khi được trình bày theo quan niệm phong thủy truyền thống. Người biên soạn có thể miêu tả hướng núi, dòng nước, thế đất hoặc cho rằng hình thế tự nhiên có liên hệ với sự hưng thịnh của làng.
Những nhận xét này phản ánh thế giới quan và cách diễn giải không gian của người xưa, không nên được hiểu như kết luận khoa học hiện đại. Tuy nhiên, các mô tả về dòng sông, bến nước, gò đất, đường làng hay xứ đồng vẫn có giá trị trong việc nghiên cứu cảnh quan lịch sử.
Tên gọi và sự thay đổi địa danh
Xã chí có thể ghi lại tên cổ của địa phương, lý do đổi tên, các lần tách nhập, sự thay đổi đơn vị trực thuộc hoặc những tên gọi dân gian từng được sử dụng.
Đây là nhóm thông tin quan trọng bởi địa danh Việt Nam thường biến đổi qua nhiều thời kỳ. Một làng có thể từng thuộc nhiều tổng, huyện, phủ hoặc tỉnh khác nhau. Có địa danh được đổi do thay đổi hành chính, tránh tên húy, sáp nhập cộng đồng cư trú hoặc do những biến cố lịch sử.
Tuy nhiên, cách giải thích nguồn gốc địa danh trong xã chí đôi khi dựa trên truyền thuyết hoặc suy luận của người biên soạn. Khi sử dụng, cần đối chiếu với bản đồ cổ, địa bạ, văn bia, danh mục hành chính và các thư tịch cùng thời.
Xã chí khác gì lịch sử làng hoặc lịch sử xã?
Lịch sử làng và lịch sử xã là những cách gọi rộng, có thể chỉ bất kỳ công trình nào kể lại quá trình hình thành và phát triển của một địa phương. Xã chí cũng có nội dung lịch sử nhưng thường không tập trung riêng vào chuỗi sự kiện.
Một cuốn lịch sử xã hiện đại có thể được trình bày theo thời gian, chẳng hạn giai đoạn hình thành làng, thời kỳ thuộc địa, các cuộc kháng chiến và công cuộc xây dựng địa phương. Trong khi đó, xã chí thường chia thành những mục tương đối độc lập như địa lý, phong tục, đền miếu, nghề nghiệp, nhân vật và khoa cử.
Một số công trình hiện đại được đặt tên là “địa chí xã”, “lịch sử và văn hóa xã” hoặc “làng chí”. Các sách này có thể kế thừa tinh thần của xã chí truyền thống nhưng sử dụng phương pháp nghiên cứu, ngôn ngữ và hệ thống tư liệu mới.
Không phải mọi cuốn kỷ yếu địa phương đều là xã chí. Kỷ yếu thường được biên soạn nhân dịp kỷ niệm, tập trung vào một cơ quan, sự kiện hoặc giai đoạn. Xã chí hướng tới việc phản ánh tương đối toàn diện một vùng đất và cộng đồng.
Vì sao xã chí có ý nghĩa đối với văn hóa Việt Nam?
Làng xã từng là không gian tổ chức đời sống cơ bản của phần lớn cư dân Việt Nam. Nhiều giá trị văn hóa được hình thành và duy trì trong không gian ấy: quan hệ họ hàng, thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng Thành hoàng, lễ hội, nghề thủ công, tiếng nói địa phương và tri thức dân gian.
Xã chí ghi lại diện mạo của từng cộng đồng nên có thể giúp nhận ra cả những nét chung lẫn sự khác biệt giữa các vùng. Hai làng ở gần nhau có thể thờ những vị thần khác nhau, tổ chức lễ hội vào những ngày khác nhau hoặc có quy định riêng về ruộng công và ngôi thứ.