Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024

Khám phá Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) năm 2024 tại Ngô Đồng, Giao Thủy: lịch sử, nghi lễ, trò hội và giá trị cộng đồng.

Mỗi mùa xuân, khi tiết trời miền biển Bắc Bộ còn se lạnh và những cánh đồng ven sông bắt đầu bước vào vụ mới, nhiều làng quê ở Giao Thủy lại chuẩn bị cho những cuộc gặp gỡ cộng đồng mang ý nghĩa đặc biệt. Đó không chỉ là dịp người dân đến đền, chùa dâng hương tưởng niệm tiền nhân, mà còn là thời điểm để làng xóm nhắc lại lịch sử hình thành, gắn kết các dòng họ, khôi phục trò diễn dân gian và trao truyền ký ức văn hóa cho thế hệ trẻ.

Hội làng Hoành Đông, còn được biết đến với tên gọi Hoành Nhất, là một trong những sinh hoạt văn hóa truyền thống như vậy. Lễ hội năm 2024 được tổ chức tại thị trấn Ngô Đồng, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định. Tiêu đề bài viết vẫn giữ cách gọi “xã Ngô Đồng” theo lối quen thuộc trong ký ức địa phương, song vào thời điểm diễn ra lễ hội, Hoành Đông thuộc địa bàn thị trấn Ngô Đồng.

Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024

Trong không gian lễ hội, những lá cờ hội, đoàn rước, tiếng trống, kiệu thánh, nghi thức tế lễ và các trò chơi dân gian tạo nên một bức tranh sinh động của đời sống làng quê đồng bằng ven biển. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn vẻ náo nhiệt bên ngoài là lớp ý nghĩa văn hóa phía sau: sự tri ân đối với người khai khẩn đất đai, niềm mong ước về mùa màng thuận lợi, ý thức giữ gìn tình làng nghĩa xóm và nhu cầu bảo tồn một không gian tín ngưỡng đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Thông tin khái quát về Hội làng Hoành Đông năm 2024

Nội dung Thông tin
Tên lễ hội Hội làng Hoành Đông, còn gọi là Hội làng Hoành Nhất
Địa điểm Khu Đền – Chùa Hoành Đông, thị trấn Ngô Đồng, huyện Giao Thủy, tỉnh Nam Định
Thời gian tổ chức năm 2024 Ngày 23–24/3/2024, tức 14–15 tháng Hai năm Giáp Thìn
Không gian thực hành Đền Hoành Đông, chùa Hoành Đông và khu dân cư quanh làng
Nghi lễ tiêu biểu Rước Thần – Phật xuất du, tế nam quan, tế nữ quan, lễ cầu an
Hoạt động hội Thượng điền, hạ điền, thổi cơm thi, bắt vịt, tổ tôm điếm, cờ tướng, cờ người, trèo chuối, leo cầu ô, văn nghệ sân đình
Giá trị nổi bật Gìn giữ ký ức làng xã, tín ngưỡng dân gian, sinh hoạt cộng đồng và trò chơi truyền thống

Hoành Đông – Hoành Nhất trong không gian văn hóa Giao Thủy

Tên gọi Hoành Nhất và dấu vết của vùng đất lục Hoành

Hoành Đông là tên gọi hiện nay của một địa danh từng được biết đến với tên Hoành Nhất. Trong ký ức địa phương, Hoành Nhất nằm trong vùng “lục Hoành”, gồm Hoành Nha, Hoành Nhất, Hoành Nhị, Hoành Tam, Hoành Tứ và Hoành Lộ. Hệ thống địa danh này cho thấy dấu ấn của quá trình cư dân vùng hạ lưu sông Hồng mở đất, lập làng và tổ chức đời sống trên vùng đồng bằng ven biển.

Giao Thủy từ lâu là vùng đất gắn với sông nước, đê điều, bãi bồi và hoạt động khai khẩn. Cuộc sống của cư dân nơi đây phụ thuộc nhiều vào nhịp nước, mùa vụ, đất đai và khả năng thích ứng với thiên nhiên. Bởi vậy, trong đời sống tinh thần của cộng đồng, các vị thần liên quan đến sông biển, sức mạnh tự nhiên, người có công khai khẩn và các bậc tiền hiền thường giữ vị trí đáng kể.

Theo tư liệu giới thiệu di tích tại địa phương, vùng Hoành Nhất đã hình thành từ thời Hậu Lê. Các sắc phong và thần phả còn lưu giữ được xem là những dấu tích quan trọng giúp nhận diện quá trình tồn tại của làng. Tuy nhiên, với những câu chuyện liên quan đến thời điểm khai phá đầu tiên, dòng họ tiền hiền hay sự kiện cụ thể của nhiều thế kỷ trước, cần nhìn nhận đó là sự kết hợp giữa tư liệu còn lại, ký ức dòng họ và truyền thống kể chuyện của cộng đồng.

Ký ức khai khẩn đất bồi

Trong truyền kể của người dân địa phương, một số dòng họ từ vùng Hải Dương đã đưa con cháu về khu vực này khai phá đất bồi, lập nên làng Hoành Đông. Câu chuyện ấy phản ánh một mô thức phổ biến trong lịch sử cư trú ở đồng bằng Bắc Bộ: con người tìm đến vùng đất mới, dựng nhà, mở ruộng, làm đê, đào mương và dần hình thành cộng đồng làng xã.

Dù không phải mọi chi tiết trong truyền kể đều có thể xác định bằng tư liệu lịch sử độc lập, giá trị của ký ức này vẫn rất đáng chú ý. Nó cho thấy người dân Hoành Đông luôn ý thức rằng quê hương mình không phải là một không gian có sẵn, mà là kết quả của nhiều thế hệ lao động, khai phá và thích nghi với môi trường ven biển.

Hội làng vì thế không chỉ là dịp thờ phụng thần linh. Đó còn là lúc cộng đồng kể lại câu chuyện về nguồn cội của mình: ai là người đi trước, ai đã mở đất, ai góp phần tạo dựng làng xóm, vì sao cần biết ơn những người đã làm nên nền tảng của cuộc sống hôm nay.

Đền – chùa Hoành Đông: Không gian linh thiêng của cộng đồng

Đền Hoành Đông và tín ngưỡng thờ thần

Đền Hoành Đông là trung tâm tín ngưỡng quan trọng của làng. Không gian đền gắn với việc thờ Đông Hải Đại Vương Đoàn Thượng, cùng các vị Cao Sơn Đại Vương, Đại Hải Đại Vương và các vị thủy tổ có công khai khẩn, lập làng.

Việc thờ Đông Hải Đại Vương Đoàn Thượng phản ánh truyền thống tôn vinh những nhân vật lịch sử hoặc nhân vật được cộng đồng địa phương tiếp nhận như biểu tượng của lòng trung nghĩa. Trong nhiều làng quê Bắc Bộ, một nhân vật lịch sử sau khi được dân gian hóa, thần hóa hoặc gắn với truyền thuyết địa phương có thể trở thành đối tượng thờ tự tại đình, đền.

Cao Sơn Đại Vương và Đại Hải Đại Vương lại gợi đến lớp tín ngưỡng gắn với núi non, sông biển và sức mạnh tự nhiên. Đối với cư dân sống gần biển, gần sông lớn và thường xuyên đối diện với lũ lụt, nước mặn, bão gió hay biến đổi của bãi bồi, việc hướng đến các vị thần bảo trợ thiên nhiên là một nét văn hóa dễ hiểu.

Cần nhìn nhận rằng những niềm tin về sự che chở của thần linh thuộc về thế giới quan truyền thống của cộng đồng. Giá trị của chúng không nằm ở việc khẳng định một kết quả chắc chắn cho đời sống, mà ở khả năng giúp con người gửi gắm ước vọng bình an, củng cố tinh thần cộng đồng và nhắc nhở nhau sống có trách nhiệm với quê hương.

Chùa Hoành Đông và đời sống Phật giáo địa phương

Cách đền không xa là chùa Hoành Đông, còn được biết đến với tên Linh Ứng tự. Sự hiện diện gần nhau của đền và chùa tạo nên một không gian tín ngưỡng quen thuộc ở nhiều làng quê Bắc Bộ: đền là nơi thờ thần, thờ thành hoàng hoặc tiền hiền; chùa là nơi thực hành tín ngưỡng Phật giáo, hướng đến sự an lành, từ bi và tu dưỡng tâm tính.

Khi lễ hội có nghi thức rước Thần – Phật xuất du, điều đó cho thấy đời sống tâm linh của cư dân Hoành Đông có sự đan xen giữa tín ngưỡng thờ thần làng và ảnh hưởng Phật giáo. Tuy nhiên, sự đan xen này không có nghĩa là các truyền thống hoàn toàn giống nhau. Mỗi không gian thờ tự vẫn có đối tượng tôn thờ, nghi thức và ý nghĩa riêng.

Đền, chùa và khu dân cư quanh làng tạo thành một chỉnh thể văn hóa. Người dân đến lễ hội không chỉ để tham dự một nghi thức, mà còn để trở về với những địa điểm gắn bó trong ký ức: cổng làng, sân đình, con đường rước, ngôi đền, mái chùa, ao làng, những khu dân cư cũ và các gia đình đã gắn bó với lễ hội qua nhiều thế hệ.

Kiến trúc như một phần của ký ức làng

Đền Hoành Đông có bố cục kiến trúc truyền thống với nghi môn, tiền đường, trung đường và hậu cung. Những mô típ trang trí như lưỡng long chầu nguyệt, tứ linh, hoa lá cách điệu hay các kết cấu gỗ cổ truyền không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn phản ánh quan niệm về sự trang nghiêm của không gian thờ tự.

Các công trình đền, chùa ở vùng đồng bằng Bắc Bộ thường được tu bổ nhiều lần qua thời gian. Vì thế, khi quan sát kiến trúc hôm nay, cần hiểu rằng đây là kết quả của nhiều lớp lịch sử: có phần thuộc về công trình cũ, có phần được sửa chữa, thay thế hoặc xây dựng lại để đáp ứng nhu cầu bảo tồn và sinh hoạt tín ngưỡng.

Giá trị của di tích không chỉ nằm ở tuổi đời của từng mảng gỗ hay từng viên ngói, mà còn nằm ở việc cộng đồng vẫn duy trì được mối quan hệ sống động với nơi ấy. Một ngôi đền chỉ thật sự có sức sống khi người dân còn biết câu chuyện về đền, còn giữ lệ làng, còn biết cách tham gia lễ hội và còn xem đó là một phần của bản sắc quê hương.

Hội làng Hoành Đông năm 2024: Một kỳ hội của cộng đồng

Thời gian và quy mô tổ chức

Hội làng Hoành Đông năm 2024 được tổ chức trong hai ngày 23 và 24 tháng 3, tương ứng với ngày 14 và 15 tháng Hai năm Giáp Thìn. Đây là thời điểm sau Tết Nguyên đán, khi nhiều làng quê Bắc Bộ bước vào mùa lễ hội đầu xuân.

Theo thông tin địa phương, lễ hội Hoành Đông được tổ chức theo chu kỳ, trong đó các kỳ hội lớn có thể diễn ra cách nhau khoảng năm hoặc mười năm tùy điều kiện của cộng đồng. Điều này cần được phân biệt với những hoạt động thờ cúng thường niên tại đền, chùa. Ngày lễ hằng năm có thể vẫn được duy trì ở quy mô phù hợp, trong khi kỳ hội lớn thường quy tụ đông người hơn, có đoàn rước, tế lễ và các trò hội phong phú hơn.

Việc tổ chức hội theo chu kỳ giúp cộng đồng có thời gian chuẩn bị kỹ hơn: chọn người tham gia đoàn tế, tập luyện đội rước, sửa sang không gian di tích, chuẩn bị trang phục, dụng cụ trò chơi và huy động sự đóng góp của các gia đình, dòng họ, hội đoàn trong làng.

Phần lễ và phần hội trong cấu trúc truyền thống

Cũng như nhiều lễ hội làng khác ở đồng bằng Bắc Bộ, Hội làng Hoành Đông được tổ chức với hai phần chính: phần lễ và phần hội. Phần lễ hướng đến sự trang nghiêm, tưởng niệm, dâng hương và cầu mong bình an. Phần hội tạo không khí vui tươi, mở rộng giao lưu, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

Tuy nhiên, không nên xem phần lễ và phần hội là hai mảng hoàn toàn tách biệt. Phần lễ tạo nên chiều sâu tín ngưỡng và ký ức lịch sử; phần hội giúp những giá trị đó được lan tỏa thông qua hoạt động tập thể, tiếng cười, thi tài và sự gặp gỡ giữa các thế hệ.

Với cư dân Hoành Đông, lễ hội không chỉ dành cho những người cao tuổi hay người làm việc trong ban khánh tiết. Trẻ em, thanh niên, phụ nữ, người đi làm xa trở về, các dòng họ và khách từ những vùng lân cận đều có thể tìm thấy vai trò của mình trong không khí chung của hội làng.

Phần lễ: Tưởng niệm, tri ân và gắn kết cộng đồng

Rước Thần – Phật xuất du

Nghi thức rước Thần – Phật xuất du là một trong những điểm nhấn của lễ hội năm 2024. Trong truyền thống lễ hội làng Việt Nam, rước thường là nghi thức đưa các vị được thờ phụng ra khỏi không gian nội tự để đi qua khu dân cư hoặc đến một địa điểm có ý nghĩa trong làng.

Đoàn rước thường có cờ hội, kiệu, bát bửu, đội tế, đội trống, người điều hành nghi lễ và đông đảo người dân đi theo. Không gian làng vì thế được “mở rộng” thành không gian lễ hội. Những con đường hằng ngày vốn quen thuộc bỗng trở thành đường rước, nơi người dân đứng đón, chắp tay, dâng hương hoặc lặng lẽ quan sát đoàn đi qua.

Về mặt biểu tượng, nghi thức rước thể hiện mối liên hệ giữa thần linh, di tích và đời sống dân cư. Vị thần được thờ không chỉ hiện diện trong hậu cung của đền mà còn gắn với toàn bộ không gian làng, với ruộng đồng, đường sá, gia đình và sinh hoạt của cộng đồng.

Cách lý giải này mang tính biểu tượng và thuộc về tín ngưỡng truyền thống. Giá trị của nghi thức rước không nên được hiểu như một lời hứa hẹn về may rủi, mà nên được nhìn nhận như cách cộng đồng bày tỏ sự tôn kính, đồng thời nhắc nhau về sự gắn bó với quê hương.

Tế nam quan và tế nữ quan

Tế nam quan, tế nữ quan là những nghi thức quen thuộc trong nhiều lễ hội làng. Các đội tế thường có trang phục riêng, động tác được tập luyện, lời xướng tế, nhạc lễ và vị trí đứng theo quy định truyền thống.

Nghi lễ tế không chỉ đòi hỏi sự trang nghiêm mà còn đòi hỏi tinh thần phối hợp. Một đội tế muốn thực hiện tốt cần có sự đồng lòng, đúng nhịp, đúng thứ tự và hiểu ý nghĩa cơ bản của từng phần việc. Bởi vậy, việc tham gia đội tế cũng là một cách để người dân học về phong tục làng, về phép ứng xử trong không gian linh thiêng và về trách nhiệm của mình với cộng đồng.

Trong bối cảnh hiện nay, khi xã hội có nhiều thay đổi, những nghi thức như tế nam quan hay tế nữ quan cần được duy trì theo hướng tôn trọng truyền thống nhưng cũng phù hợp với đời sống đương đại. Điều quan trọng không nằm ở việc giữ nguyên mọi chi tiết một cách cứng nhắc, mà là giữ được tinh thần trang trọng, sự tự nguyện và thái độ tôn kính đối với di sản của làng.

Lễ cầu an và ước vọng đầu năm

Lễ cầu an là một phần quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng của nhiều cộng đồng Việt Nam. Người dân đến lễ không chỉ cầu cho bản thân mà còn cầu cho gia đình, làng xóm, mùa màng, công việc và cuộc sống chung được yên ổn.

Ở vùng ven sông, ven biển như Giao Thủy, ước vọng bình an càng gắn với điều kiện tự nhiên. Mưa thuận, gió hòa, mùa màng tốt tươi, đê điều vững chắc, sông nước yên lành từng là những mong mỏi rất thiết thực của cư dân nông nghiệp.

Ngày nay, những ước vọng ấy vẫn còn ý nghĩa, nhưng nên được hiểu theo tinh thần tỉnh táo. Cầu an có thể là cách con người bày tỏ hy vọng, tự nhắc mình sống thiện lành, quan tâm đến gia đình và cộng đồng; không nên biến thành tâm lý phụ thuộc, lo sợ hay tin rằng chỉ cần làm lễ là có thể thay thế lao động, trách nhiệm và sự chuẩn bị thực tế trong cuộc sống.

Phần hội: Ký ức nông nghiệp và niềm vui sân đình

Thượng điền, hạ điền và dấu ấn của văn minh lúa nước

Trong chương trình lễ hội năm 2024, các nội dung thượng điền và hạ điền được duy trì như những phần thi, trò diễn mang dấu ấn văn hóa nông nghiệp. Tên gọi của các hoạt động này gợi nhắc đến chu trình làm ruộng, mối quan hệ giữa con người với đất đai và ước vọng về một mùa vụ thuận lợi.

Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, việc xuống đồng, làm đất, gieo cấy hay thu hoạch không chỉ là công việc sản xuất mà còn là thời điểm có ý nghĩa cộng đồng. Người dân cùng chung nhịp mùa vụ, cùng phụ thuộc vào thời tiết, nguồn nước và sức lao động của cả làng.

Khi những hoạt động ấy được đưa vào lễ hội, chúng trở thành biểu tượng văn hóa. Người tham gia không chỉ tái hiện một thao tác lao động mà còn nhắc lại nền tảng sinh kế đã nuôi sống biết bao thế hệ cư dân Hoành Đông.

Thổi cơm thi và tinh thần khéo léo của người làng

Thổi cơm thi là một trong những trò hội tiêu biểu của Hoành Đông. Đây là loại hình trò chơi dân gian phổ biến ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ, nhưng mỗi địa phương thường có cách tổ chức, luật lệ, dụng cụ và yêu cầu riêng.

Điểm hấp dẫn của thổi cơm thi không chỉ nằm ở việc nấu được một nồi cơm chín. Người chơi thường phải thể hiện khả năng phối hợp, sự nhanh nhẹn, bình tĩnh và khéo léo trong điều kiện có giới hạn về thời gian hoặc cách thức nhóm lửa.

Ở góc độ văn hóa, thổi cơm thi gợi nhắc kỹ năng nội trợ, lao động và tổ chức cuộc sống của cư dân nông nghiệp. Hạt gạo không chỉ là lương thực mà còn là biểu tượng của mồ hôi người làm ruộng, của bữa cơm gia đình và sự no đủ trong đời sống làng quê.

Trò chơi này cũng mang ý nghĩa giáo dục tự nhiên. Trẻ nhỏ quan sát để hiểu rằng một bát cơm không tự nhiên mà có; người lớn tham gia để nhớ lại sự khéo léo, tiết kiệm và tinh thần hợp tác vốn được coi trọng trong đời sống truyền thống.

Các trò chơi dân gian trong ngày hội

Bên cạnh thổi cơm thi, lễ hội còn có nhiều trò chơi như bắt vịt, cờ tướng, cờ người, tổ tôm điếm, trèo chuối, leo cầu ô và giao lưu văn nghệ sân đình. Sự đa dạng ấy tạo nên không khí hội làng vừa vui tươi vừa giàu bản sắc.

Bắt vịt là trò chơi tạo tiếng cười, thường thu hút đông đảo người xem bởi yếu tố vận động và bất ngờ. Trèo chuối, leo cầu ô là những thử thách thể lực, đòi hỏi người chơi có sự dẻo dai và lòng can đảm. Cờ tướng thiên về tư duy, sự kiên nhẫn và khả năng tính toán.

Cờ người là một hình thức biểu diễn đặc biệt, trong đó con người đảm nhận vai trò của các quân cờ. Trò chơi không chỉ có tính giải trí mà còn tạo nên một sân khấu cộng đồng, nơi trang phục, động tác, hiệu lệnh và sự chú ý của khán giả cùng làm nên không khí lễ hội.

Tổ tôm điếm là một trò chơi dân gian có tính truyền thống. Khi tổ chức trong khuôn khổ lễ hội, hoạt động này cần được thực hiện theo quy định địa phương, giữ tính văn hóa và giao lưu, tránh biến tướng thành cờ bạc hoặc tạo ra những ảnh hưởng không phù hợp với không gian lễ hội.

Tiếng hát sân đình và không gian gặp gỡ

Giao lưu văn nghệ “tiếng hát sân đình” mang lại một màu sắc khác cho hội làng. Nếu nghi lễ tạo nên sự trang nghiêm, trò chơi tạo nên niềm vui, thì văn nghệ là nơi cộng đồng bộc lộ tình cảm, tài năng và sự gắn bó.

Những tiết mục hát, múa, biểu diễn của người dân địa phương có thể không cần sân khấu lớn hay kỹ thuật cầu kỳ, nhưng lại có sức hấp dẫn riêng bởi tính gần gũi. Người biểu diễn là hàng xóm, người quen, thành viên các đoàn thể, học sinh, thanh niên hoặc những người con xa quê trở về.

Chính sự gần gũi ấy khiến sân đình trở thành nơi kết nối các thế hệ. Người già có thể nghe lại những làn điệu quen thuộc; người trẻ có cơ hội tham gia và thể hiện; trẻ em được nhìn thấy rằng văn hóa truyền thống không chỉ nằm trong sách vở mà hiện diện trong đời sống quanh mình.

Giá trị văn hóa của Hội làng Hoành Đông

Gìn giữ ký ức về nguồn cội

Giá trị đầu tiên của hội làng là khả năng bảo lưu ký ức cộng đồng. Qua mỗi mùa hội, người dân nhắc lại tên làng cũ Hoành Nhất, nhắc đến những vị thần được thờ, những dòng họ khai khẩn, những công trình đền chùa và những phong tục đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Trong đời sống hiện đại, khi tốc độ đô thị hóa và dịch chuyển lao động ngày càng nhanh, ký ức làng quê có nguy cơ bị đứt quãng. Nhiều người trẻ có thể biết quê mình qua địa chỉ hành chính nhưng không hiểu vì sao làng có tên như vậy, ai được thờ tại đền, hay vì sao làng có hội.

Hội làng giúp những câu hỏi ấy được trả lời bằng trải nghiệm trực tiếp. Một đứa trẻ theo ông bà đi xem rước, một thanh niên tham gia đội trò chơi, một người đi làm xa trở về gặp lại bà con trong ngày hội đều đang tiếp nhận ký ức làng theo cách riêng.

Tạo không gian gắn kết xã hội

Hội làng cũng là cơ hội để cộng đồng gặp gỡ, trao đổi và củng cố quan hệ xã hội. Trong quá trình chuẩn bị lễ hội, nhiều người cùng góp sức: người lo trang trí, người tập đội tế, người chuẩn bị trò chơi, người dọn dẹp khu di tích, người hỗ trợ khách thập phương.

Những hoạt động ấy có thể không được ghi nhận bằng con số, nhưng lại rất quan trọng với đời sống làng xã. Chúng tạo ra tinh thần cùng làm, cùng giữ gìn và cùng chịu trách nhiệm.

Một lễ hội chỉ thật sự có ý nghĩa khi người dân xem mình là chủ thể văn hóa chứ không chỉ là khán giả. Khi cộng đồng chủ động tham gia, lễ hội sẽ có sức sống lâu dài hơn và ít bị biến thành một sự kiện hình thức.

Bảo tồn trò chơi và kỹ năng dân gian

Các trò hội như thổi cơm thi, cờ người, trèo chuối hay leo cầu ô không chỉ mang tính giải trí. Chúng lưu giữ những kỹ năng, cách tổ chức và ngôn ngữ văn hóa truyền thống mà đời sống hiện đại ít có cơ hội sử dụng.

Nếu không có lễ hội, nhiều trò chơi có thể dần biến mất vì không còn không gian thực hành. Người trẻ có thể nghe tên nhưng không biết cách chơi, không hiểu luật lệ, không nhận ra ý nghĩa của từng động tác hay từng đạo cụ.

Việc bảo tồn trò chơi dân gian không nên chỉ dừng ở việc tổ chức cho có. Cần chú ý đến việc hướng dẫn, giải thích, ghi chép, chụp ảnh, quay tư liệu và tạo điều kiện để trẻ em, thanh thiếu niên thực sự tham gia.

Từ truyền thống đến hiện tại: Những lưu ý khi gìn giữ lễ hội

Tôn trọng nghi lễ nhưng không thần bí hóa

Lễ hội làng luôn có yếu tố tín ngưỡng. Người dân có thể đến lễ với những ước vọng riêng về bình an, sức khỏe, gia đình hoặc công việc. Đây là nhu cầu tinh thần cần được tôn trọng.

Tuy nhiên, việc tôn trọng tín ngưỡng không đồng nghĩa với cổ súy mê tín. Những hoạt động như xem bói, xin quẻ để quyết định việc lớn, lợi dụng tâm lý cầu may để trục lợi hoặc quảng bá vật phẩm “đổi vận” không phản ánh đúng giá trị của lễ hội truyền thống.

Tinh thần cốt lõi của Hội làng Hoành Đông là tri ân, đoàn kết, nhớ về nguồn cội và vui hội trong khuôn khổ văn hóa. Khi giữ được tinh thần ấy, lễ hội sẽ có giá trị tích cực đối với cộng đồng.

Bảo đảm an toàn và nếp sống văn minh

Một lễ hội đông người cần được tổ chức với sự chuẩn bị kỹ về an ninh trật tự, an toàn giao thông, phòng cháy chữa cháy, vệ sinh môi trường và quản lý dịch vụ. Điều này đặc biệt cần thiết khi đoàn rước đi qua khu dân cư hoặc khu vực có giao thông đông đúc.

Người tham dự cũng cần có ý thức giữ gìn không gian chung: không chen lấn, không xả rác, không đốt vàng mã tùy tiện, không sử dụng loa đài quá mức, không có hành vi phản cảm tại khu vực đền chùa.

Sự trang nghiêm của phần lễ và sự vui tươi của phần hội chỉ có thể song hành khi mỗi người đều có trách nhiệm với cộng đồng.

Trao truyền cho thế hệ trẻ

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của việc bảo tồn lễ hội là giúp thế hệ trẻ hiểu được ý nghĩa của truyền thống. Không nên chỉ yêu cầu các em mặc trang phục, đứng trong đội hình hoặc tham gia theo phong trào.

Người lớn cần kể cho trẻ biết vì sao làng có tên Hoành Nhất, đền thờ ai, chùa có vai trò gì, thổi cơm thi tượng trưng cho điều gì, vì sao phải giữ nghi lễ trang nghiêm và vì sao cần tránh mê tín dị đoan.

Khi hiểu được bối cảnh, người trẻ sẽ không xem lễ hội chỉ là một ngày vui náo nhiệt. Các em có thể nhìn thấy trong đó câu chuyện về quê hương, về lịch sử gia đình và về trách nhiệm gìn giữ văn hóa.

Giá trị còn lại trong đời sống hôm nay

Hội làng Hoành Đông năm 2024 không chỉ là một sự kiện diễn ra trong hai ngày đầu xuân. Đó là dịp để người dân Hoành Đông – Hoành Nhất gặp lại ký ức về vùng đất ven sông, ven biển; tưởng nhớ thần linh, tiền hiền và những thế hệ đã khai phá, dựng làng.

Từ đoàn rước Thần – Phật, nghi thức tế lễ đến thổi cơm thi, cờ người hay tiếng hát sân đình, mỗi hoạt động đều góp phần làm nên bản sắc riêng của cộng đồng. Những giá trị ấy không nằm ở sự phô trương hay lời hứa hẹn về may rủi, mà nằm ở tinh thần tri ân, đoàn kết và ý thức gìn giữ quê hương.

Trong đời sống hiện đại, khi nhịp sống thay đổi nhanh chóng, hội làng vẫn có thể là một điểm tựa văn hóa. Không phải để con người quay lưng với hiện tại, mà để hiểu rằng mỗi vùng đất đều có ký ức, mỗi cộng đồng đều có những giá trị cần được trân trọng và mỗi thế hệ đều có phần trách nhiệm trong việc giữ gìn những gì tốt đẹp đã được trao lại.

Ảnh: Lại Đăng Khoa

Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Hội làng Hoành Đông (Hoành Nhất) xã Ngô Đồng – Giao Thủy – Nam Định 2024
Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.428 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận