Tìm hiểu hội làng Tam Tảo ở Tiên Du, Bắc Ninh: nguồn gốc, nghi lễ, trò hội, di tích và giá trị văn hóa truyền thống Kinh Bắc.
Hội làng Tam Tảo là một sinh hoạt văn hóa truyền thống tiêu biểu của vùng đất Tiên Du, nơi hội tụ nhiều lớp di sản của xứ Kinh Bắc. Lễ hội diễn ra trong không gian đình, đền, nghè và làng cổ, vừa tưởng nhớ các vị Thành hoàng được cộng đồng tôn thờ, vừa tạo dịp để người dân gặp gỡ, duy trì quan hệ họ hàng, xóm giềng và trao truyền những hình thức diễn xướng dân gian.
Tên gọi “Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh” phản ánh địa danh đã trở nên quen thuộc trong nhiều năm. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, thôn Tam Tảo thuộc xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Hiện nay, Tam Tảo thuộc xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh; tên Phú Lâm vẫn được nhiều người sử dụng để chỉ vùng đất cũ và nhận diện không gian văn hóa của làng.

Hội làng Tam Tảo được tổ chức ở đâu?
Hội được tổ chức tại thôn Tam Tảo, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Đây là địa danh hành chính hiện tại sau khi thị trấn Lim, xã Nội Duệ và xã Phú Lâm cũ được sắp xếp thành xã Tiên Du.
Trong các tài liệu xuất bản trước năm 2025, địa chỉ của hội thường được ghi là thôn Tam Tảo, xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Cách ghi này phù hợp với địa giới ở thời điểm tài liệu được biên soạn, nhưng hiện không còn là tên đơn vị hành chính đầy đủ. Khi giới thiệu lễ hội trong bối cảnh hiện nay, có thể ghi:
Địa điểm hiện tại: thôn Tam Tảo, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.
Tên Phú Lâm vẫn có giá trị trong việc nhận diện vùng văn hóa. Đây từng là một xã gồm nhiều làng cổ như Tam Tảo, Ân Phú, Giới Tế, Đông Phù và Vĩnh Phục. Mỗi làng có đình, đền, nghè, chùa, lễ hội cùng những phong tục riêng, nhưng đều nằm trong không gian văn hóa chung của vùng Tiên Du – Kinh Bắc.
Tam Tảo ở gần hệ thống sông ngòi từng có vai trò quan trọng đối với giao thông, sản xuất nông nghiệp và sự hình thành các điểm cư trú cổ. Trong ký ức dân gian, làng còn được gọi là làng Rừng, gắn với cảnh quan cây cối, đồng ruộng và những dải đất cổ của vùng Bắc Ninh. Không gian làng trước đây được chia thành nhiều xóm, trong đó những địa danh như Hạ Giang, Đầu Đình, Giếng Chùa, Gốc Thị hay xóm Miễu phản ánh vị trí của các công trình tín ngưỡng và đặc điểm cư trú truyền thống.
Hội làng Tam Tảo diễn ra vào ngày nào?
Ngày hội truyền thống của làng Tam Tảo là mùng 10 tháng Hai âm lịch hằng năm. Đây là mốc thời gian được cộng đồng duy trì để tưởng nhớ các vị Thành hoàng và tổ chức những hoạt động văn hóa dân gian của địa phương.
Cần phân biệt ngày hội truyền thống với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Mùng 10 tháng Hai âm lịch là ngày lệ của làng, nhưng thời gian khai mạc, tế lễ, biểu diễn văn nghệ, thi đấu thể thao hoặc các hoạt động phụ trợ có thể được bố trí sớm hay muộn hơn tùy kế hoạch của chính quyền và cộng đồng dân cư.
Bởi vậy, người muốn tham dự nên kiểm tra thông báo của UBND xã Tiên Du, thôn Tam Tảo hoặc ban tổ chức lễ hội trong năm đó. Không nên tự quy đổi ngày âm lịch sang dương lịch mà không đối chiếu lịch chính xác, cũng không nên mặc định rằng mọi hoạt động đều diễn ra trọn vẹn trong một ngày.
Ngoài hội làng ngày mùng 10 tháng Hai, tại xóm Miễu của thôn Tam Tảo còn có hội đền Phụ Quốc vào ngày mùng 1 tháng Tư âm lịch. Hai dịp lễ có mối liên hệ về đối tượng thờ phụng nhưng không phải là một. Hội làng tháng Hai gắn với không gian chung của đình, nghè và cộng đồng Tam Tảo; hội đền Phụ Quốc tháng Tư tập trung hơn vào việc tưởng niệm ông bà Trần Quý và Phương Dung tại ngôi đền riêng.
Nguồn gốc và đối tượng được tưởng niệm
Bốn vị Thành hoàng trong tín ngưỡng của làng
Đình Tam Tảo thờ bốn vị được cộng đồng tôn làm Thành hoàng, gồm:
- Phụ Quốc Đại Vương Trần Quý.
- Minh Phúc Hoàng Thái Hậu Đặng Thị Phương Dung.
- Tướng quân Đào Đạt.
- Tướng quân Đào Minh.
Việc thờ bốn vị nhân thần cho thấy ký ức của làng được hình thành từ nhiều lớp truyện kể khác nhau. Hai ông Đào Đạt, Đào Minh được gắn với thời kỳ Thục An Dương Vương; ông bà Trần Quý và Phương Dung được gắn với tuổi trẻ của Lý Công Uẩn, người sau này lên ngôi Lý Thái Tổ và mở đầu vương triều Lý.
Trong cấu trúc tín ngưỡng truyền thống, Thành hoàng không chỉ được tưởng nhớ vì công trạng trong truyền thuyết. Các vị còn được cộng đồng xem là những bậc che chở về mặt tinh thần, chứng giám cho quy ước của làng và gắn kết những thế hệ cùng sinh sống trên một vùng đất.
Điều này không có nghĩa rằng mọi chi tiết trong thần tích đều là sự kiện lịch sử đã được xác minh. Các truyện kể thường được bồi đắp qua nhiều thời kỳ, chịu ảnh hưởng của tâm thức tôn kính tiền nhân và nhu cầu lý giải nguồn gốc cộng đồng. Giá trị quan trọng của chúng nằm ở khả năng lưu giữ đạo lý biết ơn, quan niệm về người có công và căn tính riêng của làng.
Truyền thuyết về ông bà Trần Quý và Phương Dung
Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại Tam Tảo, khi còn trẻ, Lý Công Uẩn từng gặp nguy hiểm và bị quân của triều Tiền Lê truy đuổi. Trên đường chạy qua vùng Tam Tảo, ông được vợ chồng Trần Quý và Đặng Thị Phương Dung giúp đỡ, che giấu nên thoát nạn.
Một số dị bản kể rằng Lý Công Uẩn được đưa xuống một giếng cạn rồi che phía trên để tránh sự phát hiện của quân lính. Dị bản khác kể ông được giúp thay đổi dấu vết hoặc ẩn mình giữa đồng ruộng. Các chi tiết không hoàn toàn giống nhau, nhưng đều thống nhất ở hình tượng đôi vợ chồng bình dân đã dang tay cứu giúp người gặp nạn mà không màng nguy hiểm.
Không gian di tích gắn với hội làng Tam Tảo
Hội làng không diễn ra tại một địa điểm biệt lập mà gắn với quần thể đình, đền, nghè, chùa và các không gian công cộng của Tam Tảo. Mỗi công trình đảm nhiệm một chức năng riêng trong đời sống tín ngưỡng.
Đình Tam Tảo
Đình Tam Tảo là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và là nơi thờ chung bốn vị Thành hoàng. Công trình được khởi dựng từ thời Lê, sau đó được trùng tu với quy mô lớn vào năm Gia Long thứ 14, tức năm 1815.
Ngôi đình được xây dựng trên khu đất mà người xưa hình dung có thế như hình con rùa. Quần thể gồm tòa Tiền tế, Đại đình, Hậu cung, hồ bán nguyệt và nhà Thủy đình. Cách bố trí ấy tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi với cảnh quan làng quê Bắc Bộ.

Tòa Đại đình có quy mô bảy gian, hệ mái rộng, các đầu đao cong và nhiều mảng trang trí mang đề tài tứ linh, tứ quý, mây, hoa lá. Trên những cấu kiện gỗ như đầu dư, cốn, kẻ bẩy và con chồng, nghệ nhân xưa thể hiện kỹ thuật chạm khắc phong phú. Các hình tượng rồng, lân, rùa, phượng, tùng, cúc, trúc, mai có tác dụng trang trí và phản ánh quan niệm thẩm mỹ và biểu tượng của xã hội truyền thống.
Tòa Tiền tế gồm năm gian hai chái, là nơi chuẩn bị và tiến hành các nghi thức chung. Hậu cung là không gian thờ tự có tính chất trang nghiêm hơn, nơi đặt bài vị và đồ thờ liên quan đến các vị Thành hoàng.
Trước đình là hồ bán nguyệt. Giữa hồ có nhà Thủy đình được xây theo kiểu chồng diêm, hai tầng mái, tám đao cong. Công trình này còn được dân gian gọi là Nhà rối vì từng là nơi biểu diễn múa rối nước. Sự hiện diện của Thủy đình khiến Tam Tảo có điều kiện duy trì một loại hình diễn xướng gắn chặt với môi trường đồng bằng lúa nước.
Đình hiện còn lưu giữ hệ thống sắc phong và nhiều đồ thờ, hiện vật có giá trị. Tư liệu giới thiệu di tích ghi nhận 26 đạo sắc thời Lê và tám đạo sắc thời Nguyễn. Sắc phong là đồ cổ và phản ánh quá trình triều đình thừa nhận, chuẩn hóa danh hiệu của các thần được làng thờ phụng.
Năm 1988, đình Tam Tảo được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Việc xếp hạng khẳng định giá trị của công trình về lịch sử, tín ngưỡng, kiến trúc và nghệ thuật. Tuy nhiên, danh hiệu di tích không đồng nghĩa rằng mọi bộ phận của đình đều giữ nguyên trạng từ khi khởi dựng. Công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa, tu bổ và thích ứng với nhu cầu sử dụng của cộng đồng.
Phần lễ của hội làng Tam Tảo
Phần lễ là nội dung trung tâm, thể hiện mục đích tưởng niệm và tri ân các vị được cộng đồng tôn thờ. Trước ngày hội, dân làng thường tiến hành vệ sinh cảnh quan, chuẩn bị đồ tế khí, chỉnh trang không gian thờ tự và phân công người tham gia các nghi thức.
Tùy điều kiện từng năm, chương trình có thể bao gồm lễ dâng hương, tế Thành hoàng, đọc văn tế, trình lễ của các đoàn đại biểu và những nghi thức truyền thống khác. Quy mô đoàn rước, giờ hành lễ, thành phần tham gia và tuyến di chuyển có thể được điều chỉnh theo kế hoạch của ban tổ chức.
Vì không phải năm nào mọi nghi thức cũng được tổ chức giống nhau, việc mô tả hội làng cần tránh khẳng định một trình tự cố định khi chưa có chương trình chính thức. Cốt lõi của phần lễ vẫn là lòng thành kính đối với tiền nhân và sự tham gia có trật tự của cộng đồng.
Lễ dâng hương
Dâng hương là cách cộng đồng bày tỏ lòng tưởng nhớ với bốn vị Thành hoàng. Lễ vật thường được chuẩn bị theo phong tục địa phương và điều kiện thực tế, không nên nhìn nhận theo hướng lễ càng lớn thì càng có nhiều may mắn.
Trong tín ngưỡng dân gian, giá trị của việc dâng lễ nằm ở thái độ thành kính, ý thức biết ơn và sự trang nghiêm. Hội làng không phải nơi mua bán sự che chở của thần linh, cũng không có căn cứ để khẳng định một lễ vật nhất định sẽ giúp người dâng lễ thay đổi vận mệnh.
Nghi thức tế Thành hoàng
Tế lễ thường được thực hiện bởi đội tế của địa phương. Trang phục, nhạc lễ, động tác dâng rượu, dâng hương và đọc chúc văn tạo nên không khí trang trọng, khác biệt với phần vui chơi bên ngoài.
Nghi thức tế là một hình thức diễn xướng tổng hợp, kết hợp lời văn, âm nhạc, trang phục, lễ nghi và trật tự cộng đồng. Qua quá trình luyện tập, người tham gia học cách phối hợp, tuân thủ quy ước và hiểu hơn về truyền thống của làng.
Từ góc nhìn hiện đại, việc bảo tồn tế lễ không chỉ là giữ lại một chuỗi động tác. Điều quan trọng là ghi chép đúng bài bản, giải thích ý nghĩa cho thế hệ trẻ và tránh biến nghi thức thành màn trình diễn vội vàng phục vụ việc quay phim hay chụp ảnh.