Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh

Tìm hiểu hội làng Tam Tảo ở Tiên Du, Bắc Ninh: nguồn gốc, nghi lễ, trò hội, di tích và giá trị văn hóa truyền thống Kinh Bắc.

Hội làng Tam Tảo là một sinh hoạt văn hóa truyền thống tiêu biểu của vùng đất Tiên Du, nơi hội tụ nhiều lớp di sản của xứ Kinh Bắc. Lễ hội diễn ra trong không gian đình, đền, nghè và làng cổ, vừa tưởng nhớ các vị Thành hoàng được cộng đồng tôn thờ, vừa tạo dịp để người dân gặp gỡ, duy trì quan hệ họ hàng, xóm giềng và trao truyền những hình thức diễn xướng dân gian.

Tên gọi “Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh” phản ánh địa danh đã trở nên quen thuộc trong nhiều năm. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, thôn Tam Tảo thuộc xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Hiện nay, Tam Tảo thuộc xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh; tên Phú Lâm vẫn được nhiều người sử dụng để chỉ vùng đất cũ và nhận diện không gian văn hóa của làng.

Điểm đáng chú ý của hội làng Tam Tảo không chỉ nằm ở ngày hội đông vui hay các trò diễn truyền thống. Phía sau lễ hội là một hệ thống ký ức cộng đồng liên quan đến buổi đầu vương triều Lý, các thần tích về hai vị tướng thời Thục An Dương Vương, kiến trúc đình làng cổ, nghệ thuật múa rối nước, sinh hoạt Quan họ và mối kết chạ lâu đời giữa Tam Tảo với làng Xuân Dục.

Tìm hiểu hội làng Tam Tảo vì thế cần đặt lễ hội trong tổng thể đời sống tín ngưỡng và văn hóa làng xã Kinh Bắc. Những câu chuyện về các nhân vật được thờ nên được nhìn nhận như thần tích, truyền thuyết và ký ức địa phương, không đồng nhất hoàn toàn với sử liệu chính thống. Chính cách tiếp cận thận trọng ấy giúp nhận diện đầy đủ hơn giá trị của lễ hội mà không thần bí hóa quá khứ.

Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh

Hội làng Tam Tảo được tổ chức ở đâu?

Hội được tổ chức tại thôn Tam Tảo, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Đây là địa danh hành chính hiện tại sau khi thị trấn Lim, xã Nội Duệ và xã Phú Lâm cũ được sắp xếp thành xã Tiên Du.

Trong các tài liệu xuất bản trước năm 2025, địa chỉ của hội thường được ghi là thôn Tam Tảo, xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Cách ghi này phù hợp với địa giới ở thời điểm tài liệu được biên soạn, nhưng hiện không còn là tên đơn vị hành chính đầy đủ. Khi giới thiệu lễ hội trong bối cảnh hiện nay, có thể ghi:

Địa điểm hiện tại: thôn Tam Tảo, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.

Tên Phú Lâm vẫn có giá trị trong việc nhận diện vùng văn hóa. Đây từng là một xã gồm nhiều làng cổ như Tam Tảo, Ân Phú, Giới Tế, Đông Phù và Vĩnh Phục. Mỗi làng có đình, đền, nghè, chùa, lễ hội cùng những phong tục riêng, nhưng đều nằm trong không gian văn hóa chung của vùng Tiên Du – Kinh Bắc.

Tam Tảo ở gần hệ thống sông ngòi từng có vai trò quan trọng đối với giao thông, sản xuất nông nghiệp và sự hình thành các điểm cư trú cổ. Trong ký ức dân gian, làng còn được gọi là làng Rừng, gắn với cảnh quan cây cối, đồng ruộng và những dải đất cổ của vùng Bắc Ninh. Không gian làng trước đây được chia thành nhiều xóm, trong đó những địa danh như Hạ Giang, Đầu Đình, Giếng Chùa, Gốc Thị hay xóm Miễu phản ánh vị trí của các công trình tín ngưỡng và đặc điểm cư trú truyền thống.

Hội làng Tam Tảo diễn ra vào ngày nào?

Ngày hội truyền thống của làng Tam Tảo là mùng 10 tháng Hai âm lịch hằng năm. Đây là mốc thời gian được cộng đồng duy trì để tưởng nhớ các vị Thành hoàng và tổ chức những hoạt động văn hóa dân gian của địa phương.

Cần phân biệt ngày hội truyền thống với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Mùng 10 tháng Hai âm lịch là ngày lệ của làng, nhưng thời gian khai mạc, tế lễ, biểu diễn văn nghệ, thi đấu thể thao hoặc các hoạt động phụ trợ có thể được bố trí sớm hay muộn hơn tùy kế hoạch của chính quyền và cộng đồng dân cư.

Bởi vậy, người muốn tham dự nên kiểm tra thông báo của UBND xã Tiên Du, thôn Tam Tảo hoặc ban tổ chức lễ hội trong năm đó. Không nên tự quy đổi ngày âm lịch sang dương lịch mà không đối chiếu lịch chính xác, cũng không nên mặc định rằng mọi hoạt động đều diễn ra trọn vẹn trong một ngày.

Ngoài hội làng ngày mùng 10 tháng Hai, tại xóm Miễu của thôn Tam Tảo còn có hội đền Phụ Quốc vào ngày mùng 1 tháng Tư âm lịch. Hai dịp lễ có mối liên hệ về đối tượng thờ phụng nhưng không phải là một. Hội làng tháng Hai gắn với không gian chung của đình, nghè và cộng đồng Tam Tảo; hội đền Phụ Quốc tháng Tư tập trung hơn vào việc tưởng niệm ông bà Trần Quý và Phương Dung tại ngôi đền riêng.

Nguồn gốc và đối tượng được tưởng niệm

Bốn vị Thành hoàng trong tín ngưỡng của làng

Đình Tam Tảo thờ bốn vị được cộng đồng tôn làm Thành hoàng, gồm:

  • Phụ Quốc Đại Vương Trần Quý.
  • Minh Phúc Hoàng Thái Hậu Đặng Thị Phương Dung.
  • Tướng quân Đào Đạt.
  • Tướng quân Đào Minh.

Việc thờ bốn vị nhân thần cho thấy ký ức của làng được hình thành từ nhiều lớp truyện kể khác nhau. Hai ông Đào Đạt, Đào Minh được gắn với thời kỳ Thục An Dương Vương; ông bà Trần Quý và Phương Dung được gắn với tuổi trẻ của Lý Công Uẩn, người sau này lên ngôi Lý Thái Tổ và mở đầu vương triều Lý.

Trong cấu trúc tín ngưỡng truyền thống, Thành hoàng không chỉ được tưởng nhớ vì công trạng trong truyền thuyết. Các vị còn được cộng đồng xem là những bậc che chở về mặt tinh thần, chứng giám cho quy ước của làng và gắn kết những thế hệ cùng sinh sống trên một vùng đất.

Điều này không có nghĩa rằng mọi chi tiết trong thần tích đều là sự kiện lịch sử đã được xác minh. Các truyện kể thường được bồi đắp qua nhiều thời kỳ, chịu ảnh hưởng của tâm thức tôn kính tiền nhân và nhu cầu lý giải nguồn gốc cộng đồng. Giá trị quan trọng của chúng nằm ở khả năng lưu giữ đạo lý biết ơn, quan niệm về người có công và căn tính riêng của làng.

Truyền thuyết về ông bà Trần Quý và Phương Dung

Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại Tam Tảo, khi còn trẻ, Lý Công Uẩn từng gặp nguy hiểm và bị quân của triều Tiền Lê truy đuổi. Trên đường chạy qua vùng Tam Tảo, ông được vợ chồng Trần Quý và Đặng Thị Phương Dung giúp đỡ, che giấu nên thoát nạn.

Một số dị bản kể rằng Lý Công Uẩn được đưa xuống một giếng cạn rồi che phía trên để tránh sự phát hiện của quân lính. Dị bản khác kể ông được giúp thay đổi dấu vết hoặc ẩn mình giữa đồng ruộng. Các chi tiết không hoàn toàn giống nhau, nhưng đều thống nhất ở hình tượng đôi vợ chồng bình dân đã dang tay cứu giúp người gặp nạn mà không màng nguy hiểm.

Sau khi lên ngôi, Lý Công Uẩn được cho là đã nhớ đến ân nghĩa cũ, ban tước hiệu và cho lập nơi thờ phụng ông bà. Ông Trần Quý được tôn là Phụ Quốc Đại Vương, còn bà Phương Dung được tôn với mỹ hiệu Minh Phúc Hoàng Thái Hậu.

Câu chuyện này thuộc lớp truyền thuyết địa phương liên quan đến Lý Công Uẩn. Chính sử không ghi chép đầy đủ các tình tiết như thần tích của làng, vì vậy không nên kể lại như một sự kiện đã được lịch sử xác nhận hoàn toàn. Tuy nhiên, sự tồn tại lâu dài của đền Phụ Quốc, sắc phong, nghi lễ và ký ức cộng đồng cho thấy câu chuyện đã có ảnh hưởng sâu sắc đối với đời sống văn hóa Tam Tảo.

Hình tượng ông bà Phụ Quốc mang ý nghĩa nhân văn rõ rệt. Hai người được tôn kính không phải vì quyền lực hay xuất thân cao quý, mà bởi hành động cứu người trong lúc nguy nan. Qua đó, cộng đồng đề cao lòng nhân hậu, sự can đảm và quan niệm rằng một việc nghĩa của người bình thường cũng có thể được nhiều thế hệ ghi nhớ.

Thần tích về hai tướng Đào Đạt và Đào Minh

Nghè Tam Tảo là nơi thờ chính hai vị tướng Đào Đạt và Đào Minh. Theo truyền tích địa phương, hai ông là anh em, có công giúp vua chống ngoại xâm, mở mang trang ấp, dạy học và khuyến khích người dân phát triển sản xuất.

Các tư liệu giới thiệu hiện nay có một số khác biệt khi kể về đối thủ mà hai ông từng giao chiến. Nhiều nguồn gắn hai vị với Thục An Dương Vương và cuộc chống quân Triệu Đà; một số bản giới thiệu lại dùng cụm từ “giặc Ân”. Sự không thống nhất này cho thấy thần tích đã có dị bản trong quá trình lưu truyền và sao chép.

Về mặt niên đại, giặc Ân thường gắn với truyền thuyết Thánh Gióng thuộc thời Hùng Vương, trong khi Triệu Đà gắn với giai đoạn cuối nước Âu Lạc dưới thời An Dương Vương. Vì vậy, không nên ghép hai lớp truyện kể thành một diễn biến lịch sử duy nhất.

Không gian di tích gắn với hội làng Tam Tảo

Hội làng không diễn ra tại một địa điểm biệt lập mà gắn với quần thể đình, đền, nghè, chùa và các không gian công cộng của Tam Tảo. Mỗi công trình đảm nhiệm một chức năng riêng trong đời sống tín ngưỡng.

Đình Tam Tảo

Đình Tam Tảo là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và là nơi thờ chung bốn vị Thành hoàng. Công trình được khởi dựng từ thời Lê, sau đó được trùng tu với quy mô lớn vào năm Gia Long thứ 14, tức năm 1815.

Ngôi đình được xây dựng trên khu đất mà người xưa hình dung có thế như hình con rùa. Quần thể gồm tòa Tiền tế, Đại đình, Hậu cung, hồ bán nguyệt và nhà Thủy đình. Cách bố trí ấy tạo nên một không gian vừa trang nghiêm vừa gần gũi với cảnh quan làng quê Bắc Bộ.

Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh

Tòa Đại đình có quy mô bảy gian, hệ mái rộng, các đầu đao cong và nhiều mảng trang trí mang đề tài tứ linh, tứ quý, mây, hoa lá. Trên những cấu kiện gỗ như đầu dư, cốn, kẻ bẩy và con chồng, nghệ nhân xưa thể hiện kỹ thuật chạm khắc phong phú. Các hình tượng rồng, lân, rùa, phượng, tùng, cúc, trúc, mai không chỉ có tác dụng trang trí mà còn phản ánh quan niệm thẩm mỹ và biểu tượng của xã hội truyền thống.

Tòa Tiền tế gồm năm gian hai chái, là nơi chuẩn bị và tiến hành các nghi thức chung. Hậu cung là không gian thờ tự có tính chất trang nghiêm hơn, nơi đặt bài vị và đồ thờ liên quan đến các vị Thành hoàng.

Trước đình là hồ bán nguyệt. Giữa hồ có nhà Thủy đình được xây theo kiểu chồng diêm, hai tầng mái, tám đao cong. Công trình này còn được dân gian gọi là Nhà rối vì từng là nơi biểu diễn múa rối nước. Sự hiện diện của Thủy đình khiến Tam Tảo có điều kiện duy trì một loại hình diễn xướng gắn chặt với môi trường đồng bằng lúa nước.

Đình hiện còn lưu giữ hệ thống sắc phong và nhiều đồ thờ, hiện vật có giá trị. Tư liệu giới thiệu di tích ghi nhận 26 đạo sắc thời Lê và tám đạo sắc thời Nguyễn. Sắc phong không chỉ là đồ cổ mà còn phản ánh quá trình triều đình thừa nhận, chuẩn hóa danh hiệu của các thần được làng thờ phụng.

Năm 1988, đình Tam Tảo được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Việc xếp hạng khẳng định giá trị của công trình về lịch sử, tín ngưỡng, kiến trúc và nghệ thuật. Tuy nhiên, danh hiệu di tích không đồng nghĩa rằng mọi bộ phận của đình đều giữ nguyên trạng từ khi khởi dựng. Công trình đã trải qua nhiều lần sửa chữa, tu bổ và thích ứng với nhu cầu sử dụng của cộng đồng.

Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh

Đền Phụ Quốc

Đền Phụ Quốc nằm tại khu vực xóm Miễu, thôn Tam Tảo, là nơi thờ riêng ông Trần Quý và bà Đặng Thị Phương Dung. Tên gọi của đền bắt nguồn từ tước hiệu Phụ Quốc được gắn với ông Trần Quý trong truyền thuyết và sắc phong của địa phương.

Ngôi đền được xem là một địa điểm quan trọng trong hệ thống di tích liên quan đến ký ức dân gian về Lý Công Uẩn. Cùng với Đình Bảng, Dương Lôi, chùa Tiêu và những địa danh khác ở vùng Cổ Pháp, Tam Tảo góp phần tạo nên một mạng lưới truyện kể về nguồn gốc, quá trình trưởng thành và những năm đầu cuộc đời của vị vua khai sáng triều Lý.

Đền Phụ Quốc được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia vào năm 1998. Ngoài ngày hội làng tháng Hai, đền có ngày hội riêng vào mùng 1 tháng Tư âm lịch.

Năm 2022, đền từng xảy ra sự cố cháy. Sự việc cho thấy công tác phòng cháy, bảo vệ đồ thờ, kiểm soát nguồn điện, hương lửa và bảo quản kiến trúc gỗ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các di tích đang được sử dụng thường xuyên.

Nghè Tam Tảo

Nghè Tam Tảo là nơi thờ hai tướng Đào Đạt và Đào Minh. Di tích nằm trong không gian tương đối gần chùa Tam Tảo, phía trước có hồ và bình phong, tạo nên cảnh quan tín ngưỡng truyền thống.

Công trình hiện mang nhiều dấu ấn kiến trúc thời Nguyễn, gồm Tiền bái năm gian, Hậu cung và các hạng mục phụ trợ. Trong Hậu cung đặt ngai thờ hai vị tướng. Nghè còn lưu giữ bài vị, hoành phi, câu đối, sập thờ, đồ nghi trượng, sắc phong và một số hiện vật đá.

Năm 2016, nghè Tam Tảo được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh. Hội nghè diễn ra cùng ngày với hội đình vào mùng 10 tháng Hai âm lịch, tạo nên sự thống nhất giữa các không gian thờ tự trong làng.

Theo văn bản của cơ quan văn hóa tỉnh Bắc Ninh năm 2026, hạng mục tam quan dùng chung trong khu vực nghè, chùa Tam Tảo đã xuống cấp. Cơ quan chức năng yêu cầu việc lập hồ sơ tu bổ phải có đơn vị tư vấn đủ năng lực, tuân thủ pháp luật về di sản và tham vấn chuyên gia, nghệ nhân cùng cộng đồng dân cư.

Đây là nguyên tắc cần thiết, bởi tu bổ di tích không đơn thuần là xây mới cho khang trang. Mục tiêu quan trọng hơn là giữ được cấu trúc, vật liệu, kỹ thuật, cảnh quan và những dấu vết có giá trị của công trình cũ.

Chùa Tam Tảo

Chùa Tam Tảo, còn được biết đến với tên chùa Phúc Lâm, là không gian sinh hoạt Phật giáo của cộng đồng. Chùa không phải nơi thờ Thành hoàng, nhưng có quan hệ gần gũi về vị trí và đời sống làng với đình, nghè, đền.

Trong làng quê Bắc Bộ, đình và chùa thường đảm nhiệm những chức năng khác nhau. Đình thờ Thành hoàng, tổ chức việc làng và hội họp cộng đồng; chùa là nơi thờ Phật, thực hành nghi lễ Phật giáo và đáp ứng nhu cầu tu học, cầu nguyện của người dân.

Trong mùa hội, các không gian này có thể cùng được sửa sang, vệ sinh và đón khách, nhưng cần tránh đồng nhất nghi thức thờ Thành hoàng với nghi lễ Phật giáo. Việc phân biệt đúng chức năng giúp tôn trọng cả tín ngưỡng dân gian lẫn truyền thống của nhà chùa.

Phần lễ của hội làng Tam Tảo

Phần lễ là nội dung trung tâm, thể hiện mục đích tưởng niệm và tri ân các vị được cộng đồng tôn thờ. Trước ngày hội, dân làng thường tiến hành vệ sinh cảnh quan, chuẩn bị đồ tế khí, chỉnh trang không gian thờ tự và phân công người tham gia các nghi thức.

Tùy điều kiện từng năm, chương trình có thể bao gồm lễ dâng hương, tế Thành hoàng, đọc văn tế, trình lễ của các đoàn đại biểu và những nghi thức truyền thống khác. Quy mô đoàn rước, giờ hành lễ, thành phần tham gia và tuyến di chuyển có thể được điều chỉnh theo kế hoạch của ban tổ chức.

Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh

Vì không phải năm nào mọi nghi thức cũng được tổ chức giống nhau, việc mô tả hội làng cần tránh khẳng định một trình tự cố định khi chưa có chương trình chính thức. Cốt lõi của phần lễ vẫn là lòng thành kính đối với tiền nhân và sự tham gia có trật tự của cộng đồng.

Lễ dâng hương

Dâng hương là cách cộng đồng bày tỏ lòng tưởng nhớ với bốn vị Thành hoàng. Lễ vật thường được chuẩn bị theo phong tục địa phương và điều kiện thực tế, không nên nhìn nhận theo hướng lễ càng lớn thì càng có nhiều may mắn.

Trong tín ngưỡng dân gian, giá trị của việc dâng lễ nằm ở thái độ thành kính, ý thức biết ơn và sự trang nghiêm. Hội làng không phải nơi mua bán sự che chở của thần linh, cũng không có căn cứ để khẳng định một lễ vật nhất định sẽ giúp người dâng lễ thay đổi vận mệnh.

Nghi thức tế Thành hoàng

Tế lễ thường được thực hiện bởi đội tế của địa phương. Trang phục, nhạc lễ, động tác dâng rượu, dâng hương và đọc chúc văn tạo nên không khí trang trọng, khác biệt với phần vui chơi bên ngoài.

Nghi thức tế là một hình thức diễn xướng tổng hợp, kết hợp lời văn, âm nhạc, trang phục, lễ nghi và trật tự cộng đồng. Qua quá trình luyện tập, người tham gia học cách phối hợp, tuân thủ quy ước và hiểu hơn về truyền thống của làng.

Từ góc nhìn hiện đại, việc bảo tồn tế lễ không chỉ là giữ lại một chuỗi động tác. Điều quan trọng là ghi chép đúng bài bản, giải thích ý nghĩa cho thế hệ trẻ và tránh biến nghi thức thành màn trình diễn vội vàng phục vụ việc quay phim hay chụp ảnh.

Sự tham gia của cộng đồng kết chạ

Một nét đặc sắc trong hội làng Tam Tảo là sự hiện diện của đại diện làng Xuân Dục, địa phương có quan hệ kết chạ lâu đời với Tam Tảo. Việc hai làng thăm hỏi, dự hội và chia sẻ niềm vui thể hiện rằng lễ hội không chỉ khép kín trong phạm vi một cộng đồng cư trú.

Quan hệ kết chạ mở rộng mạng lưới nghĩa tình giữa các làng. Trong xã hội truyền thống, mối quan hệ này có thể hỗ trợ nhau khi tổ chức hội, xây dựng công trình, gặp thiên tai, có việc hiếu hỷ hoặc cần huy động sức người, sức của.

Ngày nay, sự giao lưu giữa hai làng tiếp tục mang ý nghĩa giáo dục về lòng thủy chung. Đây là một giá trị cần được gìn giữ bằng những hoạt động thực chất, không chỉ dừng ở nghi thức tiếp đón mang tính tượng trưng.

Phần hội và các hoạt động văn hóa dân gian

Nếu phần lễ tạo nên chiều sâu tín ngưỡng thì phần hội đem lại không khí cởi mở, vui tươi. Hội làng là dịp người dân tạm gác công việc thường ngày, gặp gỡ người thân, thưởng thức văn nghệ và tham gia các trò chơi cộng đồng.

Những hoạt động tiêu biểu được ghi nhận tại hội làng Tam Tảo gồm hát Quan họ, cờ người, múa rối nước, thi dệt vải và một số trò chơi dân gian. Tư liệu giới thiệu lễ hội qua các thời kỳ còn nhắc đến đánh đu, vật, bắt chạch trong chum, hát chèo và diễn tuồng. Tuy nhiên, không phải năm nào cũng tổ chức đầy đủ tất cả các hoạt động này.

Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh
Hội làng Tam Tảo – Phú Lâm, Tiên Du, Bắc Ninh

Hát Quan họ

Tam Tảo nằm trong không gian văn hóa Quan họ của Bắc Ninh – Kinh Bắc. Trong ngày hội, những câu hát giao duyên góp phần tạo nên bầu không khí mềm mại và thanh lịch bên cạnh tiếng trống hội, nghi thức tế lễ và các cuộc thi.

Quan họ truyền thống không chỉ là việc trình diễn một số bài hát trên sân khấu. Di sản còn bao gồm lề lối kết bạn, cách xưng hô liền anh – liền chị, phép mời trầu, lời chào, cách ứng xử và trình tự hát đối đáp.

Khi đưa Quan họ vào lễ hội hiện đại, cần tạo điều kiện để người nghe nhận biết sự khác biệt giữa hát Quan họ theo lề lối truyền thống và những tiết mục văn nghệ được phối khí theo phong cách mới. Cả hai đều có thể xuất hiện, nhưng không nên gọi mọi bài hát mang âm hưởng dân ca là Quan họ cổ.

Không gian phù hợp cho Quan họ có thể là sân đình, nhà chứa Quan họ, thuyền trên mặt nước hoặc một địa điểm yên tĩnh trong làng. Việc hạn chế âm thanh quá lớn giúp người nghe cảm nhận rõ lời ca, giọng hát và cách đối đáp.

Múa rối nước

Nhà Thủy đình giữa hồ trước đình Tam Tảo là dấu tích rõ nét của nghệ thuật múa rối nước trong đời sống làng. Mặt nước vừa là sân khấu, vừa che giấu hệ thống điều khiển con rối, tạo nên cảm giác sinh động và bất ngờ cho người xem.

Các tích trò rối nước truyền thống thường phản ánh công việc đồng áng, chăn nuôi, đánh cá, hội hè, sinh hoạt gia đình hoặc những câu chuyện dân gian. Qua tiếng trống, tiếng pháo, lời dẫn và chuyển động của con rối, cuộc sống nông thôn được tái hiện bằng ngôn ngữ hài hước, gần gũi.

Đối với Tam Tảo, múa rối nước còn có ý nghĩa vì gắn trực tiếp với kiến trúc Thủy đình. Bảo tồn nghệ thuật này đòi hỏi không chỉ giữ ngôi nhà giữa hồ mà còn cần người biết chế tác rối, điều khiển, biểu diễn nhạc và truyền nghề.

Trong điều kiện hiện nay, việc tổ chức biểu diễn phụ thuộc vào kinh phí, nhân lực, chất lượng mặt nước và khả năng bảo đảm an toàn. Bởi vậy, du khách không nên mặc định rằng cứ đến đúng ngày hội là chắc chắn có một chương trình rối nước với quy mô lớn.

Cờ người

Cờ người chuyển một ván cờ tướng thành hoạt động trình diễn tập thể. Người đóng vai quân cờ mặc trang phục và di chuyển theo sự điều khiển của hai kỳ thủ. Trò chơi thu hút người xem nhờ sự kết hợp giữa đấu trí, nghi thức và hình ảnh sinh động.

Trong hội làng, cờ người tạo ra không gian giao lưu giữa người cao tuổi am hiểu cờ tướng với thanh thiếu niên tham gia trình diễn. Người xem vừa theo dõi các nước đi vừa bình luận, trao đổi kinh nghiệm, qua đó hình thành một hoạt động cộng đồng không phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị hiện đại.

Giá trị của cờ người không nằm ở thắng thua bằng mọi giá. Điều cần được đề cao là tinh thần bình tĩnh, tôn trọng đối thủ, tuân thủ luật chơi và giữ không khí vui vẻ trong ngày hội.

Thi dệt vải

Thi dệt vải là hoạt động gợi nhớ lao động thủ công và vai trò của phụ nữ trong đời sống kinh tế truyền thống. Từ việc chuẩn bị sợi, mắc khung, đưa thoi đến tạo thành tấm vải đều đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn và kinh nghiệm.

Khi nghề dệt không còn phổ biến như trước, cuộc thi trở thành một hình thức tái hiện ký ức nghề nghiệp. Qua đó, người trẻ có thể hình dung rõ hơn về quá trình tạo ra vải trước khi quần áo may sẵn trở thành sản phẩm thông dụng.

Để hoạt động không bị biến thành màn biểu diễn hình thức, ban tổ chức có thể kết hợp giới thiệu công cụ, nguyên liệu, thao tác và câu chuyện của những người từng làm nghề. Sự giải thích ấy giúp du khách hiểu rằng một khung dệt không chỉ là đạo cụ trang trí mà còn là dấu vết của đời sống sản xuất.

Các trò chơi dân gian

Những trò chơi như đánh đu, vật, bắt chạch trong chum hoặc các cuộc thi thể thao quần chúng từng được nhắc đến trong tư liệu về hội Tam Tảo. Mỗi trò chơi phản ánh một phương diện khác nhau của sinh hoạt làng xã.

Đánh đu tạo cảm giác phóng khoáng trong ngày xuân; đấu vật đề cao sức khỏe và tinh thần thượng võ; bắt chạch trong chum mang tính vui nhộn; các cuộc thi thể thao hiện đại giúp thanh thiếu niên dễ dàng tham gia hơn.

Tuy nhiên, mọi trò chơi cần được tổ chức với quy định rõ ràng, bảo đảm an toàn và phù hợp với không gian di tích. Không nên để hoạt động vui chơi làm ảnh hưởng đến khu vực thờ tự, kiến trúc cổ hoặc trật tự của phần lễ.

Truyền thống kết chạ giữa Tam Tảo và Xuân Dục

Kết chạ là hình thức thiết lập quan hệ thân tình giữa hai cộng đồng làng. Hai bên coi nhau như anh em, duy trì thăm hỏi và hỗ trợ trong những dịp quan trọng. Tam Tảo có quan hệ kết chạ với làng Xuân Dục ở vùng Gia Lâm, Hà Nội.

Theo câu chuyện được người dân lưu truyền, khoảng hơn hai thế kỷ trước, người Tam Tảo đi mua gỗ để dựng đình. Khi bè gỗ được đưa theo đường sông về làng, đến khu vực Xuân Dục thì mắc cạn. Trời tối, đoàn người Tam Tảo phải nghỉ lại.

Trong đêm, người Xuân Dục đã giúp chuyển bè gỗ qua chỗ khó. Sáng hôm sau, dân Tam Tảo cảm kích trước sự giúp đỡ ấy. Sau khi công việc dựng đình hoàn thành, làng cử người trở lại cảm ơn và đề nghị kết nghĩa.

Câu chuyện có thể đã được bồi đắp trong ký ức cộng đồng, nhưng giá trị đạo lý rất rõ ràng. Một hành động giúp đỡ không đòi báo đáp đã trở thành nền tảng cho mối quan hệ kéo dài qua nhiều thế hệ.

Điều thú vị là cả hai bên đều thể hiện sự nhường nhịn trong cách xưng hô, không tranh phần hơn hay địa vị “làng anh”. Tinh thần ấy phù hợp với quan niệm trọng nghĩa, trọng tình của xã hội làng quê Bắc Bộ.

Trong ngày hội Tam Tảo, đại diện Xuân Dục được mời về dự. Khi Xuân Dục có việc làng, Tam Tảo cũng cử người thăm hỏi. Sự qua lại làm cho lễ hội trở thành một không gian nối kết liên vùng, vượt ra ngoài ranh giới hành chính.

Ngày nay, truyền thống kết chạ có thể được phát huy qua giao lưu văn nghệ, trao đổi tư liệu, hoạt động giáo dục cho thanh thiếu niên và cùng nhau chăm sóc những ký ức chung. Nếu chỉ duy trì việc trao lễ vật mà không giúp thế hệ trẻ hiểu nguồn gốc, ý nghĩa của kết chạ, phong tục sẽ dễ trở thành nghi thức hình thức.

Giá trị văn hóa của hội làng Tam Tảo

Gìn giữ đạo lý nhớ ơn người có công

Bốn vị Thành hoàng được thờ trong đình đại diện cho những phẩm chất mà cộng đồng coi trọng: chống giặc, giúp dân, mở mang quê hương, cứu người trong hoạn nạn và lấy điều nghĩa làm đầu.

Dù các câu chuyện mang tính thần tích, thông điệp đạo đức vẫn có ý nghĩa đối với đời sống hiện đại. Lễ hội nhắc người tham dự rằng cộng đồng được xây dựng không chỉ bằng quan hệ huyết thống mà còn bằng lòng biết ơn và trách nhiệm với nơi mình sinh sống.

Duy trì sự cố kết cộng đồng

Quá trình chuẩn bị lễ hội cần sự tham gia của nhiều nhóm: người cao tuổi, đội tế, nghệ nhân, phụ nữ, thanh niên, lực lượng giữ gìn an ninh, người làm vệ sinh, người đón tiếp khách và các gia đình trong làng.

Mỗi người đảm nhiệm một công việc, tạo thành cơ chế hợp tác. Đây là một trong những lý do hội làng có sức sống lâu bền: người dân không chỉ đến xem mà còn trực tiếp tạo nên ngày hội.

Đối với người Tam Tảo sinh sống xa quê, lễ hội là dịp trở về, thăm họ hàng và kết nối với nguồn cội. Sự trở về ấy góp phần duy trì mối quan hệ giữa cộng đồng cư trú tại làng với những người đã chuyển đi nơi khác.

Bảo tồn nghệ thuật và tri thức dân gian

Quan họ, rối nước, cờ người, tế lễ, dệt vải và các trò chơi dân gian đều cần người thực hành. Nếu chỉ lưu giữ hình ảnh hoặc hiện vật mà không có người biết hát, biết điều khiển rối, biết đọc văn tế hay sử dụng khung dệt, di sản sẽ mất dần sức sống.

Hội làng tạo ra môi trường để những kỹ năng ấy được trình diễn và trao truyền. Người trẻ có thể học từ nghệ nhân, tham gia câu lạc bộ, ghi chép tư liệu và hiểu hơn về lịch sử địa phương.

Gắn con người với không gian di tích

Đình, đền và nghè không phải những công trình đứng ngoài đời sống. Khi cộng đồng đến dâng hương, họp bàn, tổ chức lễ hội và chăm sóc cảnh quan, di tích tiếp tục giữ vai trò trong hiện tại.

Tuy nhiên, việc sử dụng thường xuyên cũng tạo áp lực lên kiến trúc cổ. Hương lửa, điện chiếu sáng, số lượng người tập trung, hàng quán, phương tiện và những hạng mục dựng tạm đều có thể ảnh hưởng đến di tích. Vì vậy, phát huy giá trị phải đi cùng bảo vệ.

Phản ánh bản sắc vùng Kinh Bắc

Tam Tảo mang nhiều đặc điểm của văn hóa Kinh Bắc: hệ thống đình làng quy mô, tín ngưỡng thờ nhân thần, Quan họ, lễ hội mùa xuân, kết chạ và nghệ thuật chạm khắc gỗ.

Hội làng vì vậy không chỉ là tài sản riêng của một thôn. Đây còn là một thành tố trong bức tranh văn hóa rộng lớn của Tiên Du và Bắc Ninh, nơi mỗi làng có truyền thống riêng nhưng thường xuyên giao lưu với các cộng đồng lân cận.

Hội làng trong đời sống hiện đại

Thay đổi địa giới nhưng không mất bản sắc làng

Việc Phú Lâm, Nội Duệ và thị trấn Lim được hợp nhất thành xã Tiên Du làm thay đổi cách ghi địa chỉ hành chính. Tuy nhiên, thôn Tam Tảo, tên làng, hệ thống di tích và ngày hội truyền thống vẫn tiếp tục tồn tại.

Điều này cho thấy địa giới quản lý và bản sắc văn hóa không hoàn toàn trùng nhau. Một đơn vị hành chính có thể được sắp xếp lại, trong khi ký ức làng, quan hệ họ tộc, phong tục và tín ngưỡng vẫn được cộng đồng duy trì.

Khi biên soạn tài liệu mới, cần ghi địa chỉ hiện tại nhưng vẫn có thể chú thích Tam Tảo trước đây thuộc xã Phú Lâm, huyện Tiên Du. Cách viết này vừa chính xác về hành chính, vừa giúp người đọc nhận ra địa danh quen thuộc trong sách báo cũ.

Bài toán bảo tồn di tích

Tình trạng xuống cấp của một số hạng mục nghè, chùa Tam Tảo cho thấy bảo tồn là công việc thường xuyên. Công trình gỗ, mái ngói, nền sân và cổng cổ đều chịu ảnh hưởng của thời tiết, độ ẩm, mối mọt và quá trình sử dụng.

Tu bổ cần dựa trên hồ sơ khoa học, khảo sát hiện trạng và ý kiến của chuyên gia. Việc thay vật liệu cũ bằng vật liệu mới một cách tùy tiện, mở rộng công trình quá mức hoặc trang trí không phù hợp có thể làm mất dấu tích gốc.

Cộng đồng có vai trò quan trọng vì người dân hiểu lịch sử sử dụng, tên gọi các hạng mục và những nghi thức gắn với công trình. Tuy vậy, ý kiến cộng đồng cần được kết hợp với quy định chuyên môn, không nên chỉ dựa vào mong muốn xây dựng to đẹp hơn.

Hạn chế thương mại hóa

Hàng quán và dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu của người dự hội, nhưng cần được bố trí hợp lý. Nếu khu vực bán hàng lấn át sân đình, tiếng loa quảng cáo che mất tiếng Quan họ hoặc rác thải xuất hiện quanh hồ và di tích, bản sắc lễ hội sẽ bị suy giảm.

Các hình thức bói toán, quảng cáo vật phẩm đổi vận, ép khách mua lễ hoặc đặt tiền tùy tiện trong khu vực thờ tự cũng không phù hợp. Hội làng nên được giữ như một không gian văn hóa cộng đồng, không biến thành nơi khai thác tâm lý cầu may.

Trao truyền cho thế hệ trẻ

Thanh thiếu niên không chỉ nên được huy động để phục vụ hậu cần. Các em cần được giải thích hội thờ ai, vì sao có Thủy đình, kết chạ là gì, sắc phong có giá trị ra sao và đâu là ranh giới giữa truyền thuyết với lịch sử.

Những hoạt động như tham quan có thuyết minh, học hát Quan họ, trải nghiệm khung dệt, tìm hiểu con rối, phỏng vấn người cao tuổi hoặc số hóa tư liệu địa phương có thể tạo ra sự tiếp nối bền vững.

Khi người trẻ hiểu lễ hội, họ sẽ tham gia với ý thức khác: không chỉ chụp ảnh hay xem biểu diễn, mà còn biết tôn trọng di tích và nhận thức được trách nhiệm gìn giữ.

Lưu ý khi tham dự hội làng Tam Tảo

Người dự hội nên kiểm tra chương trình do địa phương công bố, bởi thời điểm tổ chức các nghi thức và hoạt động văn hóa có thể thay đổi từng năm. Ngày mùng 10 tháng Hai âm lịch là ngày hội truyền thống, không phải mọi chương trình đều mặc nhiên diễn ra suốt cả ngày.

Khi vào đình, đền hoặc nghè, nên mặc trang phục lịch sự, nói chuyện nhỏ, không chen lấn và tuân theo hướng dẫn của người trông coi. Khu vực Hậu cung hoặc nơi bảo quản hiện vật có thể hạn chế người vào và chụp ảnh.

Việc dâng hương cần gọn gàng, tránh đốt quá nhiều hương hoặc mang đồ dễ cháy vào kiến trúc gỗ. Không tự ý chạm vào ngai thờ, sắc phong, đồ tế khí, tượng, con rối hoặc các cấu kiện kiến trúc.

Người tham dự cũng nên giữ vệ sinh quanh hồ, sân đình và đường làng; không xả rác, hái cây hay đặt đồ ăn lên bậc thềm di tích. Khi xem Quan họ, rối nước hoặc tế lễ, cần tránh đứng chắn lối, sử dụng thiết bị âm thanh lớn hoặc chen vào khu vực biểu diễn.

Quan trọng hơn, không nên tham dự hội với tâm lý tìm kiếm lời hứa về tài lộc, chữa bệnh hay thay đổi số phận. Theo quan niệm truyền thống, người dân đến lễ để tưởng nhớ tiền nhân, gửi gắm mong muốn bình an và tự nhắc mình sống tốt hơn. Những mong ước ấy thuộc đời sống tinh thần, không thay thế cho lao động, chăm sóc sức khỏe hay các quyết định có căn cứ trong thực tế.

Cách nhìn nhận đúng về hội làng Tam Tảo

Hội làng Tam Tảo có cả yếu tố lịch sử, truyền thuyết, tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian. Không nên chỉ chọn một phương diện để lý giải toàn bộ lễ hội.

Nếu coi mọi câu chuyện trong thần tích là sự thật lịch sử tuyệt đối, người đọc dễ bỏ qua tính biểu tượng và quá trình bồi đắp của ký ức cộng đồng. Ngược lại, nếu chỉ vì truyền thuyết không thể kiểm chứng hoàn toàn mà phủ nhận giá trị của lễ hội, chúng ta cũng không hiểu được vai trò của tín ngưỡng trong đời sống làng xã.

Cách tiếp cận phù hợp là phân biệt rõ từng lớp tư liệu. Việc đình được xây dựng, trùng tu, xếp hạng; kiến trúc Thủy đình; hệ thống sắc phong; ngày hội truyền thống và các hoạt động được địa phương xác nhận là những dữ kiện có thể đối chiếu. Câu chuyện ông bà Phụ Quốc cứu Lý Công Uẩn hay công trạng của hai tướng Đào Đạt, Đào Minh thuộc thần tích và truyền thuyết địa phương.

Hai lớp tư liệu này không loại trừ nhau. Dữ kiện giúp xác định quá trình tồn tại của di tích, còn truyền thuyết giúp hiểu vì sao cộng đồng gửi gắm lòng kính trọng vào những nhân vật ấy.

Nhìn nhận như vậy, hội làng không phải một tàn dư lạc hậu, cũng không phải một phương tiện cầu xin thần linh đáp ứng mọi mong muốn. Đây là hình thức văn hóa sống, nơi cộng đồng kể lại quá khứ, khẳng định những giá trị đạo đức và duy trì sự gắn bó trong hiện tại.

Kết luận

Hội làng Tam Tảo diễn ra vào ngày mùng 10 tháng Hai âm lịch tại thôn Tam Tảo, xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh. Lễ hội tưởng nhớ bốn vị Thành hoàng gồm Phụ Quốc Đại Vương Trần Quý, Minh Phúc Hoàng Thái Hậu Phương Dung cùng hai tướng Đào Đạt và Đào Minh.

Giá trị của hội được tạo nên bởi sự kết hợp giữa đình Tam Tảo, đền Phụ Quốc, nghè, chùa, Thủy đình, nghi thức tế lễ, hát Quan họ, múa rối nước, cờ người, thi dệt vải và truyền thống kết chạ với làng Xuân Dục. Mỗi yếu tố góp phần phản ánh lịch sử cư trú, đời sống tín ngưỡng và tinh thần trọng nghĩa của người dân Kinh Bắc.

Trong bối cảnh địa giới hành chính và đời sống xã hội có nhiều thay đổi, việc duy trì hội làng cần đi cùng bảo vệ di tích, trao truyền tri thức cho thế hệ trẻ và hạn chế những biểu hiện thương mại hóa, mê tín. Khi được tổ chức trên nền tảng hiểu biết và tôn trọng cộng đồng, hội làng Tam Tảo sẽ tiếp tục là nơi người dân tìm về nguồn cội, củng cố tình làng nghĩa xóm và gìn giữ một phần bản sắc văn hóa Bắc Ninh.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận