Hội thánh là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa của từ Hội thánh

Tìm hiểu Hội thánh là gì, nguồn gốc thuật ngữ, ý nghĩa trong Kitô giáo, cách dùng ở Công giáo, Tin Lành và Cao Đài tại Việt Nam.

“Hội thánh” là từ thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh, sách giáo lý, tên gọi của các tổ chức tôn giáo và đời sống sinh hoạt của người theo Kitô giáo. Tuy nhiên, không ít người vẫn hiểu Hội thánh đơn giản là một nhà thờ, một nhóm tín hữu hoặc một tổ chức điều hành tôn giáo.

Trên thực tế, ý nghĩa của từ Hội thánh rộng hơn một công trình kiến trúc hay bộ máy hành chính. Trong Kitô giáo, Hội thánh trước hết là cộng đồng những người được quy tụ bởi đức tin vào Đức Giêsu Kitô, cùng thờ phượng Thiên Chúa, học hỏi giáo huấn, nâng đỡ nhau và thực hiện sứ mạng phục vụ con người.

Bên cạnh Kitô giáo, thuật ngữ “Hội thánh” còn được sử dụng trong tên gọi và cơ cấu tổ chức của một số tôn giáo khác tại Việt Nam, tiêu biểu là đạo Cao Đài. Vì vậy, muốn hiểu đúng Hội thánh là gì, cần đặt từ này trong từng truyền thống tôn giáo cụ thể, không nên mặc nhiên cho rằng mọi Hội thánh đều có cùng giáo lý, tổ chức và cách thực hành.

Hội thánh là gì?

Theo nghĩa phổ biến trong Kitô giáo, Hội thánh là cộng đồng những người tin vào Đức Giêsu Kitô, được quy tụ để sống đức tin, thờ phượng Thiên Chúa, tiếp nhận giáo huấn, thực hành các nghi lễ và làm chứng cho những giá trị của Tin Mừng trong đời sống.

Như vậy, Hội thánh trước hết nói đến con người và cộng đồng, chứ không chỉ nói đến một tòa nhà. Nhà thờ, nhà nguyện hoặc địa điểm nhóm họp là không gian để Hội thánh cử hành nghi lễ và sinh hoạt, nhưng bản thân công trình kiến trúc không phải là toàn bộ Hội thánh.

Hội thánh là gì? Nguồn gốc và ý nghĩa của từ Hội thánh

Trong cách trình bày của Công giáo, Hội thánh được hiểu là Dân Thiên Chúa, Thân Thể Đức Kitô và Đền Thờ Chúa Thánh Thần. Trong nhiều cộng đồng Tin Lành, Hội thánh được nhấn mạnh là tập thể những người đã tiếp nhận Đức Chúa Giêsu Kitô, cùng hiệp thông, thờ phượng, học Kinh Thánh và phục vụ. Hai truyền thống có những cách giải thích và cơ cấu khác nhau, nhưng đều không giới hạn Hội thánh trong nghĩa “ngôi nhà thờ”.

Từ “Hội thánh” cũng có thể được dùng theo nhiều phạm vi:

  • Một cộng đồng tín hữu tại một địa phương.
  • Một tổ chức tôn giáo có phạm vi vùng miền hoặc quốc gia.
  • Toàn thể những người cùng thuộc một truyền thống Kitô giáo.
  • Cộng đồng các tín hữu trên toàn thế giới theo cách hiểu thần học của từng giáo phái.

Do đó, khi nghe một tên gọi như “Hội thánh tại Hà Nội”, “Hội thánh Tin Lành Việt Nam” hoặc “Hội Thánh Công giáo”, cần căn cứ vào ngữ cảnh để biết từ này đang chỉ một cộng đoàn địa phương, một tổ chức có tư cách pháp lý hay một thực tại tôn giáo rộng lớn hơn.

Nguồn gốc và ý nghĩa của từ Hội thánh

Ý nghĩa của hai chữ “Hội” và “thánh”

Trong tiếng Việt, chữ “hội” gợi đến một tập thể, một cộng đồng hoặc sự quy tụ của nhiều người. Chữ “thánh” trong ngữ cảnh này không có nghĩa rằng mọi thành viên đều hoàn hảo hoặc không bao giờ phạm lỗi, mà nhấn mạnh cộng đồng ấy được dành cho đời sống tôn giáo và hướng về điều thiêng liêng.

Có thể hiểu một cách khái quát rằng Hội thánh là cộng đồng được quy tụ trong mối liên hệ với Thiên Chúa. Tuy nhiên, đây chỉ là cách giải nghĩa tiếng Việt. Muốn hiểu đầy đủ hơn, cần xem xét thuật ngữ được dùng trong Kinh Thánh và truyền thống Kitô giáo.

Thuật ngữ “ekklesia”

Từ thường được dịch là “Hội thánh” hoặc “Giáo hội” trong Tân Ước có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ekklesia. Trong thế giới Hy Lạp cổ, từ này có thể chỉ một cuộc hội họp hoặc cộng đồng những người được triệu tập.

Khi được sử dụng trong Kitô giáo, ekklesia mang ý nghĩa cộng đồng những người được Thiên Chúa kêu gọi và quy tụ. Thuật ngữ có thể chỉ một cộng đoàn tại địa phương, nhưng cũng có thể chỉ toàn thể cộng đồng những người tin vào Đức Kitô. Tài liệu giáo lý Công giáo bằng tiếng Việt cũng giải thích Giáo hội, hay Hội thánh, là dân được Thiên Chúa kêu gọi và quy tụ từ khắp thế gian.

Ý nghĩa “được quy tụ” rất quan trọng. Một Hội thánh không đơn thuần hình thành do những người có cùng sở thích tự nguyện lập hội. Theo niềm tin Kitô giáo, chính Thiên Chúa là Đấng khởi xướng lời mời gọi, còn con người đáp lại bằng đức tin và đời sống cộng đoàn.

Hội thánh không chỉ là nhà thờ

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là đồng nhất Hội thánh với nhà thờ.

Nhà thờ là công trình hoặc địa điểm được sử dụng để cầu nguyện, cử hành phụng vụ, tổ chức lễ nghi, giảng dạy và sinh hoạt tôn giáo. Hội thánh là cộng đồng con người sử dụng không gian ấy để sống đức tin.

Một nhà thờ có thể tạm thời đóng cửa để sửa chữa, nhưng cộng đồng tín hữu vẫn tồn tại. Họ có thể cầu nguyện tại một địa điểm khác hoặc tổ chức những hình thức sinh hoạt phù hợp. Ngược lại, một tòa nhà có kiến trúc giống nhà thờ nhưng không còn cộng đồng sinh hoạt thường xuyên thì không thể đại diện đầy đủ cho đời sống của một Hội thánh.

Trong một số ngôn ngữ, cùng một từ có thể được dùng để chỉ cả cộng đồng tín hữu lẫn công trình thờ phượng. Khi dịch sang tiếng Việt, sự phân biệt giữa “Hội thánh” và “nhà thờ” giúp người đọc nhận ra rõ hơn hai thực tại khác nhau:

Thuật ngữ Nghĩa cơ bản
Hội thánh Cộng đồng hoặc tổ chức của những người cùng sống đức tin
Nhà thờ Công trình, cơ sở hoặc địa điểm thờ phượng
Nhà nguyện Không gian cầu nguyện, thường có quy mô hoặc chức năng riêng
Cộng đoàn Một nhóm tín hữu cùng sinh hoạt trong phạm vi nhất định
Giáo xứ Đơn vị mục vụ địa phương trong Công giáo
Chi hội Đơn vị Hội thánh địa phương trong tổ chức của một số hệ phái Tin Lành

Cách tổ chức và tên gọi cụ thể có thể khác nhau giữa các tôn giáo, giáo phái và từng quốc gia.

Hội thánh trong Công giáo được hiểu như thế nào?

Trong Công giáo, “Hội Thánh” và “Giáo hội” thường được dùng để chỉ cùng một thực tại. Các tài liệu tiếng Việt có thể sử dụng một trong hai cách gọi tùy văn cảnh. Chẳng hạn, người Công giáo nói “Giáo hội Công giáo”, nhưng cũng sử dụng tên gọi “Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo”.

Không nên thiết lập một ranh giới tuyệt đối rằng “Hội Thánh” chỉ có nghĩa thiêng liêng còn “Giáo hội” chỉ có nghĩa tổ chức. Trong cách sử dụng thực tế của Công giáo Việt Nam, hai từ có thể thay thế cho nhau ở nhiều trường hợp. Tuy nhiên, “Hội Thánh” thường gợi mạnh hơn đến cộng đồng đức tin, còn “Giáo hội” thường xuất hiện trong tên tổ chức, văn kiện, lịch sử và quan hệ xã hội.

Theo giáo lý Công giáo, Hội Thánh vừa có chiều kích hữu hình vừa có chiều kích thiêng liêng. Chiều kích hữu hình bao gồm cộng đồng tín hữu, hàng giáo phẩm, giáo luật, cơ cấu tổ chức, các bí tích và hoạt động mục vụ. Chiều kích thiêng liêng liên quan đến sự hiệp thông với Thiên Chúa, đức tin và đời sống ân sủng.

Cơ cấu cơ bản của Giáo hội Công giáo

Giáo hội Công giáo có cơ cấu mang tính hoàn vũ. Đức Giáo hoàng là Giám mục Rôma và giữ vai trò đứng đầu Giáo hội Công giáo. Các giám mục coi sóc Giáo hội địa phương là giáo phận. Trong giáo phận có các giáo xứ, giáo họ và những cộng đoàn khác tùy hoàn cảnh mục vụ.

Linh mục thường được giao phụ trách giáo xứ hoặc những nhiệm vụ chuyên biệt. Phó tế, tu sĩ và giáo dân đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong phụng vụ, giáo dục, bác ái, truyền giáo và đời sống cộng đồng.

Dù có cơ cấu phẩm trật, Công giáo không định nghĩa Hội Thánh chỉ là hàng giáo sĩ. Toàn thể những người đã gia nhập đời sống Công giáo đều thuộc cộng đồng Hội Thánh theo cách thức được giáo lý và giáo luật xác định.

Hội thánh trong Tin Lành được hiểu như thế nào?

Trong các cộng đồng Tin Lành Việt Nam, từ “Hội thánh” được sử dụng rất phổ biến. Nó có thể chỉ cộng đồng tín hữu tại một địa phương, một hệ phái hoặc toàn thể những người tin vào Đức Chúa Giêsu Kitô.

Nhiều cộng đồng Tin Lành nhấn mạnh rằng Hội thánh không phải trước hết là cơ sở vật chất hay bộ máy tổ chức, mà là tập thể những người tin nhận Chúa. Nhà thờ, ban điều hành, chương trình và nghi thức có vai trò phục vụ đời sống của cộng đồng ấy.

Vai trò của Kinh Thánh

Một đặc điểm nổi bật của truyền thống Tin Lành là vai trò trung tâm của Kinh Thánh trong đời sống Hội thánh. Việc giảng Kinh Thánh, học Kinh Thánh, cầu nguyện và áp dụng giáo huấn vào đời sống thường giữ vị trí quan trọng trong các buổi nhóm.

Tuy nhiên, Tin Lành gồm nhiều hệ phái. Quan điểm về bí tích, phép báp têm, Tiệc Thánh, chức vụ mục sư, vai trò phụ nữ, cơ chế quản trị và mối quan hệ với các Hội thánh khác không hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, không nên lấy cách tổ chức của một Hội thánh Tin Lành để đại diện cho toàn bộ Tin Lành.

Một số mô hình quản trị Hội thánh Tin Lành

Tùy hệ phái, Hội thánh Tin Lành có thể được quản trị theo các mô hình khác nhau:

Mô hình giám mục: Có hệ thống giám mục hoặc chức vụ tương đương giám sát nhiều cộng đồng.

Mô hình trưởng lão: Hội thánh được điều hành bởi hội đồng các trưởng lão cùng những chức vụ liên quan.

Mô hình hội chúng: Cộng đồng tín hữu địa phương có quyền tham gia quyết định nhiều vấn đề quan trọng.

Trong thực tế, một tổ chức có thể kết hợp nhiều yếu tố. Tên gọi chức vụ và phạm vi quyền hạn cũng thay đổi theo hiến chương của từng hệ phái.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận