Chúa Giêsu là ai? Đức tin Kitô giáo và góc nhìn lịch sử

Chúa Giêsu là ai trong đức tin Kitô giáo và lịch sử? Tìm hiểu thân thế, sứ vụ, cái chết, phục sinh và ý nghĩa văn hóa hiện nay.

Muốn hiểu Chúa Giêsu là ai, cần phân biệt điều được trình bày trong đức tin Kitô giáo với cách tiếp cận của nghiên cứu lịch sử. Tên gọi của Ngài hiện diện trong Kinh Thánh, trong đời sống phụng vụ của các Giáo hội Kitô giáo, trong nghệ thuật, triết học, đạo đức, văn chương, âm nhạc và cả trong những cuộc thảo luận học thuật về lịch sử cổ đại. Đối với người Kitô hữu, Chúa Giêsu không đơn thuần là một bậc thầy đạo đức hay một nhân vật tôn giáo, mà là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ. Đối với giới nghiên cứu lịch sử, Đức Giêsu thành Nazareth là một nhân vật Do Thái sống vào thế kỷ I, hoạt động tại vùng Galilê và Giuđê, bị xử tử dưới quyền chính quyền La Mã.

Việc tìm hiểu “Chúa Giêsu là ai?” vì vậy cần được đặt trong hai bình diện khác nhau. Bình diện thứ nhất là đức tin Kitô giáo, nơi các tín hữu tuyên xưng Ngài là Ngôi Lời nhập thể, chịu chết và phục sinh để cứu độ con người. Bình diện thứ hai là góc nhìn lịch sử, nơi các nhà nghiên cứu khảo sát tư liệu cổ, bối cảnh xã hội Do Thái thế kỷ I, các truyền thống Tin Mừng và những chứng cứ ngoài Kitô giáo để hiểu về Đức Giêsu như một nhân vật lịch sử.

Chúa Giêsu là ai? Đức tin Kitô giáo và góc nhìn lịch sử

Tên gọi Chúa Giêsu, Đức Giêsu Kitô và ý nghĩa của danh xưng

Trong tiếng Việt, người Kitô hữu thường gọi Ngài là Chúa Giêsu, Đức Giêsu, Đức Giêsu Kitô hoặc Chúa Giêsu Kitô. Các cách gọi này phản ánh vừa yếu tố lịch sử, vừa yếu tố đức tin.

“Giêsu” bắt nguồn từ tên gọi trong truyền thống Do Thái, thường được hiểu với ý nghĩa liên quan đến ơn cứu độ của Thiên Chúa. Trong bối cảnh Do Thái thế kỷ I, đây không phải là một tên hiếm. Tuy nhiên, tên gọi ấy trở nên đặc biệt trong truyền thống Kitô giáo vì gắn với nhân vật trung tâm của Tân Ước.

Bối cảnh Do Thái và Đế quốc La Mã thời Đức Giêsu

Vùng đất và xã hội nơi Đức Giêsu sinh sống

Theo truyền thống Tân Ước, Đức Giêsu sinh tại Bêlem, lớn lên ở Nazareth, một làng thuộc vùng Galilê. Hoạt động công khai của Ngài chủ yếu diễn ra tại Galilê, sau đó hướng về Giêrusalem, trung tâm tôn giáo quan trọng nhất của người Do Thái.

Vào thế kỷ I, vùng đất này nằm trong không gian chính trị chịu ảnh hưởng mạnh của Đế quốc La Mã. Người Do Thái vẫn duy trì đời sống tôn giáo riêng với Đền thờ Giêrusalem, hội đường, luật Môsê, các ngày lễ và truyền thống phụng tự. Tuy nhiên, đời sống ấy diễn ra trong bối cảnh nhiều căng thẳng: sự hiện diện của quyền lực La Mã, gánh nặng thuế khóa, khác biệt giữa các nhóm tôn giáo – xã hội, và niềm mong đợi về một thời kỳ Thiên Chúa can thiệp để giải thoát dân Ngài.

Trong bối cảnh đó, các khái niệm như “Nước Thiên Chúa”, “Đấng Mêsia”, “ơn cứu độ”, “hoán cải” không phải là những ý niệm trừu tượng xa lạ. Chúng gắn với đời sống tinh thần, hy vọng tôn giáo và cả những khát vọng xã hội của nhiều người Do Thái đương thời.

Các nhóm tôn giáo và dòng tư tưởng Do Thái

Thời Đức Giêsu, Do Thái giáo không phải là một khối hoàn toàn đồng nhất. Các nguồn cổ cho thấy có nhiều nhóm và khuynh hướng khác nhau, như Pharisêu, Sađốc, Essenes, nhóm nhiệt thành chống La Mã và nhiều cộng đồng địa phương quanh hội đường. Mỗi nhóm có cách nhấn mạnh riêng về Lề Luật, Đền thờ, sự thanh sạch, truyền thống tổ tiên, niềm tin vào sự sống lại và thái độ đối với quyền lực ngoại bang.

Các sách Tin Mừng nhiều lần nhắc đến những cuộc đối thoại hoặc tranh luận giữa Đức Giêsu với một số nhóm lãnh đạo tôn giáo. Cần hiểu các trình thuật này trong bối cảnh tranh luận nội bộ của Do Thái giáo thế kỷ I, chứ không nên dùng chúng để nuôi dưỡng thái độ bài Do Thái. Đức Giêsu, các môn đệ đầu tiên và cộng đoàn Kitô hữu sơ khai đều xuất phát từ môi trường Do Thái. Kitô giáo chỉ dần dần hình thành căn tính riêng trong những thập niên sau đó.

Chúa Giêsu trong đức tin Kitô giáo

Con Thiên Chúa và Ngôi Lời nhập thể

Trong đức tin Kitô giáo, Chúa Giêsu không chỉ là một vị ngôn sứ hay một nhà giảng thuyết tôn giáo. Các truyền thống Kitô giáo chính thống tuyên xưng Ngài là Con Thiên Chúa, Ngôi Lời nhập thể, vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật. Đây là nội dung cốt lõi được diễn đạt trong Kinh Tin Kính và được đào sâu qua các công đồng của Giáo hội sơ khai.

Khái niệm “Nhập Thể” có nghĩa là Ngôi Lời của Thiên Chúa đã trở nên người phàm. Theo đức tin Kitô giáo, Thiên Chúa không chỉ gửi một sứ điệp từ xa, mà bước vào lịch sử con người qua cuộc đời của Đức Giêsu. Ngài sinh ra, lớn lên, lao động, đói khát, đau khổ, yêu thương, khóc thương và chịu chết. Chính vì vậy, Kitô giáo nhìn nơi Đức Giêsu một dung mạo rất gần gũi của Thiên Chúa: Thiên Chúa không xa lạ với thân phận con người.

Tuy nhiên, đức tin Kitô giáo cũng khẳng định rằng Đức Giêsu không chỉ là một con người được Thiên Chúa tuyển chọn. Ngài là Con Thiên Chúa trong tương quan độc nhất với Chúa Cha. Những công thức tín lý như “Thiên Chúa thật và người thật” nhằm bảo vệ hai chiều kích này: nếu chỉ nhấn mạnh thần tính mà quên nhân tính, Đức Giêsu trở nên xa lạ với đời sống con người; nếu chỉ nhấn mạnh nhân tính mà phủ nhận thần tính, đức tin Kitô giáo mất đi trung tâm cứu độ của mình.

Cuộc khổ nạn, cái chết và Phục Sinh

Cái chết trên thập giá

Một trong những dữ kiện quan trọng nhất khi nói về Đức Giêsu là cái chết của Ngài trên thập giá. Theo các sách Tin Mừng, Đức Giêsu bị bắt tại Giêrusalem, bị xét xử trong bối cảnh căng thẳng tôn giáo – chính trị, rồi bị đóng đinh dưới quyền tổng trấn La Mã Pontius Pilate. Hình phạt đóng đinh là một hình thức xử tử tàn khốc của La Mã, thường dành cho nô lệ, phiến loạn hoặc những người bị xem là đe dọa trật tự chính trị.

Đối với người ngoài cuộc thời đó, cái chết trên thập giá có thể bị hiểu như thất bại nhục nhã. Nhưng trong đức tin Kitô giáo, thập giá trở thành trung tâm của mầu nhiệm cứu độ. Người Kitô hữu tin rằng Đức Giêsu đã tự hiến vì tình yêu, mang lấy tội lỗi và đau khổ của nhân loại, để mở ra con đường hòa giải giữa con người với Thiên Chúa.

Thập giá vì vậy có hai chiều kích. Một mặt, đó là biểu tượng của bạo lực, bất công và đau khổ trong lịch sử. Mặt khác, trong đức tin Kitô giáo, thập giá trở thành biểu tượng của tình yêu tự hiến, tha thứ và hy vọng. Chính sự chuyển nghĩa này đã làm cho thập giá từ một dụng cụ hành hình trở thành biểu tượng tôn giáo phổ biến nhất của Kitô giáo.

Chúa Giêsu dưới góc nhìn lịch sử

Những điều sử học thường xem là có cơ sở

Khi nghiên cứu Đức Giêsu lịch sử, các nhà sử học không bắt đầu từ tín điều, mà từ tư liệu. Các nguồn quan trọng nhất vẫn là các thư của Thánh Phaolô và các sách Tin Mừng trong Tân Ước. Ngoài ra, một số tác giả ngoài Kitô giáo như Josephus và Tacitus cũng được nhắc đến trong nghiên cứu về sự hiện diện của Đức Giêsu và cộng đoàn Kitô hữu sơ khai.

Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay cho rằng có cơ sở để xem Đức Giêsu là một nhân vật lịch sử thực sự, một người Do Thái sống vào đầu thế kỷ I, liên hệ với phong trào của Gioan Tẩy Giả, rao giảng tại Galilê và Giuđê, quy tụ môn đệ, tạo ra ảnh hưởng tôn giáo đáng kể, rồi bị đóng đinh dưới quyền Pontius Pilate. Đây là những điểm có mức đồng thuận tương đối cao trong nghiên cứu lịch sử, dù cách diễn giải về ý nghĩa của cuộc đời Ngài có thể rất khác nhau.

Tuy nhiên, sử học không thể tái dựng đầy đủ từng chi tiết về Đức Giêsu. Tư liệu cổ không được viết theo chuẩn tiểu sử hiện đại. Các sách Tin Mừng là văn bản đức tin, được biên soạn để loan báo Tin Mừng, chứ không chỉ để ghi chép sự kiện theo lối biên niên. Điều đó không có nghĩa là các sách này không có giá trị lịch sử, nhưng cần đọc chúng với hiểu biết về thể loại, mục đích thần học và bối cảnh cộng đoàn.

Phân biệt “Đức Giêsu lịch sử” và “Đức Kitô của đức tin”

Trong nghiên cứu hiện đại, người ta thường phân biệt giữa “Đức Giêsu lịch sử” và “Đức Kitô của đức tin”. “Đức Giêsu lịch sử” là Đức Giêsu được tìm hiểu bằng phương pháp sử học: con người sống trong bối cảnh Do Thái thế kỷ I, rao giảng, hành động, bị xử tử và để lại ảnh hưởng. “Đức Kitô của đức tin” là Đức Giêsu được cộng đoàn Kitô hữu tuyên xưng là Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ, Chúa phục sinh.

Sự phân biệt này có ích vì giúp người đọc không lẫn lộn phương pháp. Sử học không thể thay thế đức tin, bởi nó không có công cụ để xác quyết những thực tại siêu nhiên. Ngược lại, đức tin cũng không nên phủ nhận vai trò của sử học, bởi Kitô giáo là tôn giáo đặt nền trên một nhân vật được tin là đã bước vào lịch sử cụ thể.

Tuy nhiên, cũng không nên tách hai bình diện này đến mức đối lập tuyệt đối. Đức tin Kitô giáo không tuyên xưng một ý tưởng trừu tượng, mà tuyên xưng Đức Giêsu thành Nazareth, người đã sống, đã chết và được tin là đã phục sinh. Chính vì vậy, lịch sử có vai trò quan trọng trong việc hiểu bối cảnh của đức tin, còn đức tin giúp người Kitô hữu đọc lịch sử ấy như một lịch sử cứu độ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận