Tìm hiểu lòng thương xót của Chúa Giêsu qua Tin Mừng, thập giá, ơn tha thứ và lời mời gọi sống bác ái trong đời Kitô hữu.
Lòng thương xót của Chúa Giêsu là một trong những chủ đề trung tâm của đức tin Kitô giáo. Qua lời giảng dạy, những cuộc gặp gỡ, các phép chữa lành, sự tha thứ và đặc biệt là cái chết cùng sự phục sinh, Chúa Giêsu cho con người nhận biết một Thiên Chúa không xa cách nỗi đau của nhân loại. Người đến gần những người bị tổn thương, tìm kiếm người lầm lạc và mở ra con đường trở về cho người tội lỗi.
Trong đời sống Công giáo, lòng thương xót không đơn thuần là một thuộc tính được dùng để nói về Thiên Chúa. Lòng thương xót đã trở nên hữu hình nơi chính con người và hành động của Chúa Giêsu. Bởi vậy, khi nhìn vào cách Người đối xử với người nghèo, người bệnh, người bị loại trừ và người mang mặc cảm tội lỗi, tín hữu nhận ra dung mạo của Thiên Chúa là Cha giàu lòng nhân hậu.

Tuy nhiên, lòng thương xót của Chúa Giêsu không nên được hiểu như sự dễ dãi trước điều xấu, một cảm xúc thương hại nhất thời hay lời bảo đảm rằng con người không cần hoán cải. Trong giáo huấn Công giáo, lòng thương xót luôn đi cùng chân lý, trách nhiệm, sự thống hối và lời mời gọi đổi mới đời sống. Đón nhận lòng thương xót cũng có nghĩa là học cách sống nhân hậu với người khác.
Lòng thương xót của Chúa Giêsu là gì?
Theo cách hiểu thông thường, thương xót là cảm thấy đau lòng trước nỗi khổ của một người và mong muốn giúp họ vượt qua hoàn cảnh ấy. Trong đức tin Kitô giáo, ý nghĩa này được mở rộng và đào sâu hơn. Lòng thương xót của Thiên Chúa là tình yêu chủ động hướng đến con người đang đau khổ, yếu đuối, lầm lạc hoặc bị tội lỗi làm tổn thương.
Chúa Giêsu không chỉ nói rằng Thiên Chúa có lòng thương xót. Qua chính cuộc đời mình, Người cho thấy lòng thương xót ấy hành động như thế nào. Người đến với những người bị xã hội xa lánh, lắng nghe tiếng kêu của người đau khổ, chữa lành bệnh tật, tha thứ tội lỗi và phục hồi phẩm giá cho những người từng bị coi thường.
Giáo lý Công giáo trình bày Tin Mừng như sự mặc khải lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho người tội lỗi. Danh xưng Giêsu gắn với sứ mạng cứu độ: Thiên Chúa đến trong Người để giải thoát con người khỏi tội lỗi và đưa con người trở lại sự hiệp thông với Ngài.
Lòng thương xót vì thế không dừng lại ở việc cảm thông. Nó bao gồm hành động cứu chữa, tha thứ, nâng dậy và dẫn con người đến một đời sống mới. Người được thương xót không bị đóng khung trong quá khứ, nhưng được trao cơ hội thay đổi và bắt đầu lại.
Chúa Giêsu mặc khải dung mạo thương xót của Chúa Cha
Đối với Kitô giáo, Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa làm người và là Đấng giúp nhân loại nhận biết Chúa Cha. Khi các môn đệ nhìn thấy cách Chúa Giêsu yêu thương, tha thứ và phục vụ, họ không chỉ chứng kiến lòng tốt của một bậc thầy đạo đức. Họ nhận ra tình yêu của Thiên Chúa đang đến gần con người.
Thông điệp Thiên Chúa giàu lòng thương xót của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Chúa Giêsu đã mặc khải Chúa Cha giàu lòng thương xót bằng chính con người, lời nói và hành động của Người. Sau này, Tông sắc Dung mạo lòng thương xót cũng diễn đạt Chúa Giêsu là dung mạo của lòng thương xót Chúa Cha.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với những người hình dung Thiên Chúa chủ yếu như một vị thẩm phán nghiêm khắc, luôn sẵn sàng trừng phạt. Cuộc đời Chúa Giêsu cho thấy Thiên Chúa không thờ ơ trước thân phận con người. Ngài nhìn thấy cả lỗi lầm lẫn những vết thương ẩn sau lỗi lầm ấy, đồng thời mở ra con đường chữa lành.
Tuy nhiên, lòng thương xót của Chúa Cha không loại bỏ sự thật về điều thiện và điều ác. Chúa Giêsu đón nhận người tội lỗi nhưng cũng kêu gọi họ hoán cải. Người không đồng nhất con người với tội lỗi họ đã phạm, song cũng không gọi điều sai trái là điều đúng. Lòng thương xót giải thoát con người khỏi tội lỗi chứ không hợp thức hóa tội lỗi.
Lòng thương xót trong lời giảng dạy của Chúa Giêsu
Những dụ ngôn về người lầm lạc được tìm thấy
Chúa Giêsu thường sử dụng dụ ngôn để giúp người nghe hiểu về tình yêu và lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Trong các dụ ngôn về con chiên bị mất, đồng bạc bị đánh mất và người con hoang đàng, điểm chung nổi bật là niềm vui khi điều tưởng như đã mất được tìm thấy.
Người mục tử không thờ ơ với con chiên đi lạc. Người phụ nữ kiên trì tìm kiếm đồng bạc bị mất. Người cha vẫn chờ đợi đứa con đã bỏ nhà ra đi. Qua những hình ảnh gần gũi ấy, Chúa Giêsu trình bày Thiên Chúa như Đấng không muốn con người hư mất và vui mừng khi người lầm lạc quay trở về.
Dụ ngôn người con hoang đàng còn cho thấy nhiều chiều kích của lòng thương xót. Người con thứ đã sử dụng tự do một cách sai lầm, làm tổn thương gia đình và tự đẩy mình vào cảnh khốn cùng. Người cha không phủ nhận hậu quả ấy, nhưng khi con trở về, ông đón nhận người con trước khi anh có thể trình bày hết lời thú nhận.
Sự đón nhận của người cha phục hồi phẩm giá làm con cho người từng nghĩ mình chỉ còn xứng đáng làm người ở. Đồng thời, thái độ của người con cả cho thấy một nguy cơ khác: con người có thể sống gần Thiên Chúa về hình thức nhưng lại không hiểu trái tim nhân hậu của Ngài. Người con cả tuân giữ bổn phận nhưng khó chia sẻ niềm vui khi em mình trở về.
Dụ ngôn này không dành riêng cho những người nhận mình là tội lỗi. Nó còn mời gọi những người sống đạo lâu năm tự hỏi liệu mình có biết vui khi người khác được tha thứ hay không. Đón nhận lòng thương xót nhưng không muốn lòng thương xót được dành cho người khác là một mâu thuẫn trong đời sống đức tin.
Người Samari nhân hậu
Dụ ngôn người Samari nhân hậu cho thấy lòng thương xót là thái độ của Thiên Chúa đối với con người, đồng thời là khuôn mẫu cho cách con người đối xử với nhau.
Người bị nạn nằm bên đường không được giới thiệu bằng tên tuổi, địa vị hay nguồn gốc. Ông chỉ hiện diện như một con người đang cần được cứu giúp. Một số người nhìn thấy nhưng đi qua. Người Samari cũng nhìn thấy, nhưng ông dừng lại, chăm sóc vết thương, đưa người bị nạn đến nơi an toàn và chấp nhận trả chi phí cần thiết.
Lòng thương xót trong những cuộc gặp gỡ của Chúa Giêsu
Người bệnh và người mang nỗi đau thể xác
Các sách Tin Mừng kể lại nhiều lần Chúa Giêsu dừng lại trước những người đau yếu. Người chữa người mù, người què, người phong, người bại liệt và nhiều người mắc bệnh khác. Trong bối cảnh xã hội thời đó, bệnh tật đôi khi gây đau đớn thể xác và khiến người bệnh bị cô lập hoặc bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ.
Khi đến gần người bệnh, Chúa Giêsu không coi họ như một trường hợp để biểu diễn quyền năng. Người trò chuyện, lắng nghe, chạm đến và trả lại cho họ khả năng tham dự đời sống cộng đồng. Việc chữa lành vì thế mang cả chiều kích thể xác, tinh thần và xã hội.
Trong câu chuyện người phong được thanh sạch, hành động Chúa Giêsu chạm đến người ấy mang một ý nghĩa. Người đang bị buộc phải sống xa cộng đồng được đón nhận như một con người có phẩm giá. Sự tiếp xúc ấy phá vỡ khoảng cách do sợ hãi và kỳ thị tạo nên.
Tuy nhiên, những trình thuật chữa lành trong Kinh Thánh không nên bị sử dụng để khẳng định rằng cứ cầu nguyện đúng cách thì mọi bệnh tật thể lý sẽ được chữa khỏi. Đức tin Công giáo không phủ nhận vai trò của y học, bác sĩ và các phương pháp điều trị phù hợp. Lòng thương xót có thể được thể hiện qua việc chữa lành, nhưng cũng hiện diện trong sự nâng đỡ, đồng hành và hy vọng giữa những bệnh tật chưa thể chữa khỏi.
Người nghèo và người bị gạt ra bên lề
Chúa Giêsu dành sự quan tâm đặc biệt cho người nghèo, người bé nhỏ và những người không có vị trí đáng kể trong xã hội. Người không nhìn phẩm giá con người dựa trên tài sản, quyền lực hay tiếng tăm.
Trong các bữa ăn, Chúa Giêsu nhiều lần hiện diện cùng những người bị giới lãnh đạo tôn giáo đương thời coi là tội lỗi. Hành động dùng bữa thể hiện sự gần gũi và chấp nhận tương quan. Giáo lý Công giáo giải thích rằng khi đón nhận người tội lỗi vào bàn ăn, Chúa Giêsu vừa diễn tả sự tha thứ của Thiên Chúa vừa đưa họ trở lại cộng đồng mà tội lỗi hoặc định kiến đã làm họ xa cách.