Hình tượng chim lạc trong văn hóa Việt cổ

Tìm hiểu hình tượng chim Lạc trên trống đồng Đông Sơn, đặc điểm tạo hình, các cách lý giải và ý nghĩa trong văn hóa Việt cổ.

Trên mặt những chiếc trống đồng Đông Sơn, giữa các vành hoa văn hình học, cảnh người nhảy múa, giã gạo, đánh trống và đi thuyền, thường xuất hiện những đàn chim đang sải cánh nối tiếp nhau. Chim có mỏ dài, cổ vươn về phía trước, cánh mở rộng và thân chuyển động theo vòng tròn quanh tâm trống. Hình ảnh ấy ngày nay thường được gọi là chim Lạc, một trong những biểu tượng quen thuộc khi nhắc đến văn hóa Việt cổ.

Tuy nhiên, phía sau tên gọi tưởng như đã rõ ràng lại là nhiều câu hỏi chưa có lời giải thống nhất. Chim Lạc có phải một loài chim cụ thể hay chỉ là hình chim được cách điệu? Người Đông Sơn có coi chim là vật tổ hay không? Những con chim bay quanh mặt trống mang ý nghĩa tín ngưỡng, biểu thị mùa vụ hay đơn thuần là một mô típ trang trí? Ngay cả tên gọi “chim Lạc” cũng chủ yếu được định hình trong quá trình nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học hiện đại, chứ chưa có tư liệu chữ viết đương thời cho biết cư dân Đông Sơn gọi hình tượng này bằng tên gì.

Hình tượng chim lạc trong văn hóa Việt cổ

Chim Lạc là gì?

Chim Lạc là tên gọi phổ biến hiện nay dành cho một số hình chim được thể hiện trên trống đồng, thạp đồng và những hiện vật thuộc văn hóa Đông Sơn. Nổi bật nhất là loại chim đang bay với mỏ dài, thân thon, đôi cánh xòe rộng và phần đuôi kéo dài về phía sau.

Tên gọi này gắn hình chim với chữ “Lạc” trong các danh xưng quen thuộc như Lạc Việt, Lạc dân, Lạc hầu và Lạc tướng. Trong cách hiểu phổ biến của thế kỷ XX, chim Lạc thường được xem là loài chim tiêu biểu hoặc vật tổ của cộng đồng Lạc Việt. Tuy nhiên, đây là một hướng diễn giải học thuật, không phải thông tin được ghi trực tiếp trên hiện vật Đông Sơn.

Tư liệu nghiên cứu về trống Ngọc Lũ cho biết học giả Đào Duy Anh từng xem những con chim bay mỏ dài là hình động vật quan trọng trên mặt trống và đặt khả năng đây là chim vật tổ, tức “chim Lạc”. Từ cách gọi này, hình tượng chim Lạc dần đi vào sách báo, mỹ thuật, giáo dục và đời sống văn hóa hiện đại. Một số nghiên cứu gần đây cũng lưu ý rằng tên “chim Lạc” có thể được xem như một nhãn gọi do giới nghiên cứu hiện đại tạo lập để chỉ hình chim cổ, thay vì tên nguyên thủy đã được cư dân Đông Sơn sử dụng.

Như vậy, khi nói đến chim Lạc, cần phân biệt ba lớp nghĩa:

Lớp nghĩa Nội dung
Dấu tích khảo cổ Những hình chim có thật trên trống đồng và đồ đồng Đông Sơn
Tên gọi nghiên cứu Cách gọi “chim Lạc” được phổ biến trong quá trình nghiên cứu lịch sử hiện đại
Biểu tượng văn hóa Hình ảnh được người Việt ngày nay gắn với cội nguồn, bản sắc và khát vọng vươn lên

Việc phân biệt này không làm giảm giá trị của chim Lạc. Ngược lại, nó giúp biểu tượng được nhìn nhận đúng hơn: vừa có nền tảng từ di sản khảo cổ, vừa mang những ý nghĩa mới do các thế hệ sau bồi đắp.

Bối cảnh xuất hiện của hình tượng chim Lạc

Văn hóa Đông Sơn và không gian sông nước

Văn hóa Đông Sơn là một nền văn hóa khảo cổ quan trọng trong thời đại kim khí ở Việt Nam. Các di tích và hiện vật Đông Sơn tập trung đậm đặc tại lưu vực sông Hồng, sông Mã và sông Cả. Đây là những vùng có đồng bằng, thung lũng, sông ngòi và bãi bồi thuận lợi cho cư dân cổ phát triển nông nghiệp, đánh bắt thủy sản, giao thông đường nước và trao đổi giữa các cộng đồng.

Khảo cổ học đã phát hiện nhiều loại hiện vật Đông Sơn như công cụ sản xuất, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt, đồ trang sức, nhạc cụ, thạp đồng và trống đồng. Trong đó, trống đồng là loại hình tiêu biểu nhất, thể hiện trình độ cao về luyện kim, kỹ thuật đúc và nghệ thuật tạo hình. Hình người, nhà sàn, thuyền, chim, hươu và các hoạt động cộng đồng trên trống là nguồn tư liệu đặc biệt để tìm hiểu đời sống vật chất và tinh thần của cư dân thời ấy.

Trong môi trường sống gắn với sông, hồ, ruộng trũng và vùng đất ngập nước, chim là hình ảnh gần gũi. Các loài cò, vạc, diệc, sếu và nhiều loại chim di cư thường xuất hiện tại những khu vực có nguồn nước và đồng ruộng. Vì vậy, việc chim trở thành một mô típ nổi bật trong nghệ thuật Đông Sơn trước hết có thể phản ánh sự quan sát tự nhiên của cư dân.

Tuy nhiên, tần suất xuất hiện, vị trí trang trọng và cách kết hợp chim với nhà nghi lễ, thuyền, người hóa trang cho thấy hình chim không chỉ đơn thuần ghi lại cảnh vật. Ít nhất trong một số trường hợp, chim dường như đã được đưa vào không gian mang tính nghi lễ và biểu tượng.

Chim trên trống đồng Ngọc Lũ

Trống đồng Ngọc Lũ là một trong những hiện vật tiêu biểu nhất của văn hóa Đông Sơn, có niên đại được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xác định vào khoảng 2.500–2.000 năm cách ngày nay. Mặt trống có nhiều vành hoa văn, thể hiện các cảnh sinh hoạt, nghi lễ, người hóa trang, nhà sàn, động vật và chim.

Tại vành lớn phía ngoài của mặt trống Ngọc Lũ có hai nhóm chim, gồm chim bay và chim đậu, mỗi nhóm 18 con. Những con chim bay có mỏ dài, đuôi dài và phần đầu như có mào; hình dáng thường được liên tưởng đến cò hoặc vạc. Trong một vành khác còn có loại chim mỏ ngắn, đuôi ngắn và mắt lớn, xuất hiện xen với hươu.

Đặc điểm tạo hình của chim Lạc

Thân chim được kéo dài theo chiều chuyển động

Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của hình chim Lạc là cơ thể được thể hiện theo phương ngang. Đầu, cổ và mỏ cùng hướng về phía trước; thân chim thuôn dài; chân đưa về phía sau hoặc hạ xuống dưới; đuôi kéo dài để cân bằng toàn bộ hình thể.

Cách tạo hình này nhấn mạnh chuyển động bay hơn là mô tả chính xác cấu trúc giải phẫu. Nghệ nhân không nhằm tái hiện từng lớp lông hoặc các chi tiết nhỏ của một loài chim cụ thể. Họ lựa chọn những dấu hiệu dễ nhận biết nhất như mỏ, cổ, cánh, chân và đuôi rồi sắp xếp thành một hình ảnh có nhịp điệu.

Chính vì được cách điệu mạnh, việc đối chiếu hình chim với một loài sinh vật hiện đại thường gặp khó khăn. Một chiếc mỏ kéo dài có thể gợi đến cò, vạc hoặc diệc; chiếc đuôi dài có thể làm người xem liên tưởng đến chim công hay chim hồng hoàng; phần mào trên đầu lại mở ra những cách nhận dạng khác.

Đôi cánh được biểu hiện bằng những đường song song

Cánh chim thường gồm một hình khối chính, bên trong có các vạch thẳng hoặc chéo đều nhau. Những đường vạch này có thể được hiểu là cách nghệ nhân biểu đạt lông cánh. Đồng thời, chúng tạo ra sự thống nhất với hệ thống hoa văn hình học bao quanh.

Trong nghệ thuật Đông Sơn, hình người và động vật thường không tách rời hoa văn hình học. Cơ thể người, quần áo lông chim, mái nhà, thân thuyền và cánh chim đều được cấu tạo bằng những đường thẳng, tam giác, vòng tròn hoặc nét gãy. Hình chim vì thế vừa mang tính tả thực, vừa được hòa vào ngôn ngữ trang trí chung của hiện vật.

Mỏ, cổ và chân dài

Những con chim bay thường được thể hiện với chiếc mỏ nhọn, cổ vươn thẳng và chân dài. Đây là đặc điểm của nhiều loài chim sống gần nước hoặc kiếm ăn tại ruộng, đầm và bãi bồi. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả chim bay trên trống Ngọc Lũ có vẻ gần với cò hoặc vạc, nhưng cách xác định này chỉ mang tính gợi ý hình dáng.

Đáng chú ý là cổ chim trên hoa văn không uốn cong nhiều mà thường hướng thẳng về phía trước. Một số loài diệc trong thực tế có xu hướng co cổ khi bay, trong khi cò hoặc sếu thường duỗi cổ. Tuy vậy, không thể chỉ dựa vào một đặc điểm này để nhận diện, bởi nghệ thuật cách điệu có thể chủ động thay đổi tư thế tự nhiên của chim nhằm phù hợp với bố cục.

Hình tượng chim trong thế giới quan của cư dân Đông Sơn

Sự gắn bó với môi trường tự nhiên

Ý nghĩa đầu tiên và gần với tư liệu nhất của hình chim là sự phản ánh môi trường sống. Cư dân Đông Sơn sinh sống tại những vùng có mạng lưới sông ngòi dày đặc, đồng bằng phù sa, ao hồ và khu vực ngập nước theo mùa. Chim nước vì thế là một phần quen thuộc của cảnh quan.

Hình chim có thể gợi nguồn thức ăn, mùa săn bắt, sự thay đổi của thời tiết hoặc những dấu hiệu tự nhiên liên quan đến sản xuất. Những người sống gần sông và ruộng thường tích lũy nhiều tri thức về tập tính động vật. Thời điểm chim làm tổ, đổi nơi kiếm ăn hay bay thành đàn có thể giúp con người nhận biết những biến đổi của môi trường.

Tuy nhiên, hình chim trên trống không phải bức tranh phong cảnh theo nghĩa thông thường. Chim được lựa chọn, lặp lại và sắp xếp thành những vành trang trí có trật tự. Quá trình ấy cho thấy thiên nhiên đã được chuyển hóa thành ngôn ngữ nghệ thuật và có thể cả ngôn ngữ biểu tượng.

Biểu tượng của chuyển động và không gian rộng mở

Khác với hươu thường được thể hiện trong tư thế chạy hoặc đi trên mặt đất, chim có khả năng vượt lên khỏi giới hạn của địa hình. Đôi cánh giúp chim di chuyển qua sông, núi và những khoảng cách mà con người khó vượt qua.

Từ góc nhìn biểu tượng, chim có thể đại diện cho sự chuyển động, tầm nhìn rộng và khả năng kết nối những không gian xa nhau. Đàn chim bay liên tục quanh mặt trống tạo nên cảm giác tuần hoàn, không có điểm bắt đầu hoặc kết thúc rõ rệt.

Ngày nay, hình chim Lạc thường được diễn giải thành khát vọng vươn cao. Đây là một lớp nghĩa hiện đại tương đối tự nhiên khi nhìn vào tư thế sải cánh, nhưng không nên khẳng định cư dân Đông Sơn đã sử dụng đúng khái niệm ấy. Ý nghĩa hiện đại có thể được xem là sự tiếp nối sáng tạo dựa trên hình thức cổ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận