Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990

Hình ảnh nông thôn Bắc Bộ những năm 1988–1990 qua ống kính Robert Nickelsberg, phản ánh mùa màng, gia đình và đời sống làng quê.

Những con đường đất chạy giữa đồng lúa, mái nhà phủ màu thời gian, người nông dân gánh lúa trên vai, trẻ nhỏ đứng bên hiên nhà hay người già lặng lẽ trong căn phòng thiếu ánh sáng tạo nên một diện mạo làng quê Bắc Bộ vừa gần gũi, vừa cách xa đời sống hôm nay. Đây không phải những cảnh được dàn dựng nhằm tái hiện quá khứ, mà là những khoảnh khắc đời thường được ghi lại khi người dân đang lao động, nghỉ ngơi và sinh hoạt trong chính không gian sống của mình.

Bộ ảnh của nhiếp ảnh gia Robert Nickelsberg được thực hiện qua nhiều chuyến trở lại Khánh Phú trong khoảng từ năm 1988 đến tháng 1/1990. Khoảng thời gian này nằm ngay buổi đầu công cuộc Đổi mới, khi đời sống nông thôn Việt Nam vẫn mang đậm dấu ấn của nền kinh tế tập thể nhưng đã bắt đầu xuất hiện những thay đổi trong tổ chức sản xuất, sinh hoạt gia đình và quan hệ giữa người nông dân với ruộng đất.

Nhìn lại những khuôn hình ấy hôm nay không chỉ để hoài niệm về một thời gian khó. Giá trị lớn hơn của bộ ảnh nằm ở khả năng giúp người xem nhận diện những lớp văn hóa từng hiện diện trong làng quê: cách con người tổ chức đời sống, sử dụng công cụ lao động, chăm sóc gia súc, phân chia công việc, nuôi dạy con cái và duy trì sự gắn bó giữa gia đình với cộng đồng.

Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990
Hình ảnh Nông thôn Bắc Bộ vào thập niên 1990

Robert Nickelsberg và hành trình ghi lại đời sống Khánh Phú

Robert Nickelsberg là một nhiếp ảnh gia tài liệu từng làm việc theo hợp đồng cho tạp chí TIME trong gần ba thập niên. Ông dành phần lớn sự nghiệp để ghi lại những biến động chính trị, xã hội và văn hóa tại nhiều quốc gia đang phát triển. Từ năm 1988 đến năm 1999, ông đặt cơ sở làm việc tại New Delhi và thường xuyên di chuyển qua nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam.

Theo lời giới thiệu của chính nhiếp ảnh gia, sau khi Việt Nam tiến hành công cuộc Đổi mới năm 1986, ông muốn theo dõi những thay đổi mà các chính sách kinh tế mới có thể mang đến cho cư dân nông thôn miền Bắc. Năm 1988, Robert Nickelsberg và một người viết cùng đi được phía Việt Nam cho phép tiếp cận Khánh Phú để thực hiện một dự án dài hạn về đời sống làng quê.

Việc một nhiếp ảnh gia người Mỹ có mặt lâu ngày tại một làng quê miền Bắc vào cuối thập niên 1980 là điều tương đối đặc biệt. Theo hồi ức của ông, lịch trình phải được thông qua trước và ông đi cùng người hướng dẫn kiêm phiên dịch. Trong thời gian ở làng, ông sống tại nhà một gia đình địa phương và được tiếp cận nhiều không gian khác nhau, từ đồng ruộng, đường làng đến gian bếp, nơi ở và những sinh hoạt gia đình.

Sự hiện diện trong thời gian tương đối dài giúp bộ ảnh khác với những chùm ảnh được chụp trong một chuyến tham quan ngắn. Người chụp không chỉ quan sát cảnh quan bên ngoài mà còn ghi lại nhiều khoảnh khắc riêng tư: ánh mắt của một người cao tuổi, dáng đứng dè dặt của trẻ nhỏ, những bức tường cũ, căn phòng ít đồ đạc hay sự mệt mỏi hiện rõ trên quần áo của người vừa trở về từ đồng ruộng.

Robert Nickelsberg cho biết đây là những khuôn hình được chụp bằng phim màu Kodachrome và trong một thời gian dài chưa được công bố đầy đủ. Tên dự án do ông đặt là Vietnam: After the War, nghĩa là “Việt Nam sau chiến tranh”. Tuy nhiên, khi tiếp cận bộ ảnh từ góc độ văn hóa, điều đáng chú ý không chỉ là bối cảnh hậu chiến mà còn là đời sống của những con người bình thường trong một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng.

Khánh Phú trong bộ ảnh là địa danh nào?

Nhiều bài đăng tại Việt Nam giới thiệu bộ ảnh được thực hiện tại xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình. Cách ghi này giúp người đọc hiện đại dễ nhận diện địa điểm nhưng chưa phản ánh đúng địa giới hành chính vào lúc Robert Nickelsberg chụp ảnh.

Năm 1977, xã Khánh Phú cùng một số xã vốn thuộc huyện Yên Khánh được nhập vào huyện Tam Điệp của tỉnh Hà Nam Ninh. Vì vậy, trong những năm 1988–1990, địa chỉ phù hợp với thời điểm lịch sử là xã Khánh Phú, huyện Tam Điệp, tỉnh Hà Nam Ninh. Tỉnh Hà Nam Ninh được chia tách vào cuối năm 1991; tỉnh Ninh Bình chính thức được tái lập từ năm 1992.

Đến năm 1994, Chính phủ thành lập lại huyện Yên Khánh trên cơ sở các xã Khánh Hòa, Khánh An, Khánh Phú, Khánh Cư, Khánh Vân, Khánh Hải, Khánh Ninh, Khánh Lợi, Khánh Tiên và Khánh Thiện. Từ đó, địa danh xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình được sử dụng trong hơn ba thập niên.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, toàn bộ diện tích và dân số của phường Ninh Phúc cùng các xã Khánh Hòa, Khánh Phú và Khánh An được hợp nhất thành phường Đông Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Chính quyền tại đơn vị hành chính mới chính thức hoạt động từ ngày 1/7/2025.

Do đó, phần chú thích mở đầu của bài viết có thể trình bày theo cách rõ ràng hơn:

Bộ ảnh được thực hiện tại Khánh Phú trong những năm 1988–1990. Vào thời điểm đó, địa bàn này thuộc huyện Tam Điệp, tỉnh Hà Nam Ninh; về sau thuộc xã Khánh Phú, huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình và hiện nằm trong phường Đông Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình.

Cũng cần lưu ý rằng trang giới thiệu dự án của Robert Nickelsberg hiện mô tả Khánh Phú nằm tại Nam Định. Thông tin này chưa hoàn toàn thống nhất với chuỗi tư liệu hành chính về xã Khánh Phú tại khu vực Ninh Bình. Khi chưa tiếp cận hồ sơ gốc hoặc chú thích phía sau từng cuộn phim, cách trình bày thận trọng là ghi nhận cả sự khác biệt, không tự ý sửa lời của nhiếp ảnh gia và cũng không coi các bài chia sẻ trên mạng xã hội là căn cứ duy nhất.

Làng quê trong những năm đầu Đổi mới

Bộ ảnh được chụp đúng vào giai đoạn đời sống kinh tế nông thôn Việt Nam bắt đầu có những thay đổi sâu sắc. Công cuộc Đổi mới được khởi xướng năm 1986, còn Nghị quyết số 10 năm 1988 từng bước xác lập hộ gia đình như một đơn vị sản xuất nông nghiệp quan trọng, mở rộng quyền chủ động của người dân đối với ruộng đất và sản phẩm làm ra.

Những chính sách mới không làm đời sống thay đổi chỉ trong một sớm một chiều. Trong các khuôn hình của Robert Nickelsberg, người dân vẫn lao động chủ yếu bằng sức người, kết hợp với trâu bò và những dụng cụ thủ công. Lúa được cắt, bó, gánh hoặc chở trên các phương tiện đơn giản. Quần áo lao động thường sẫm màu, đã bạc và có nhiều dấu vết của bùn đất, nắng mưa.

Đường làng phần lớn chưa được trải nhựa hoặc bê tông. Không gian cư trú gắn chặt với ao hồ, mương nước, bờ ruộng và những lối đi nhỏ. Việc vận chuyển lúa, rơm, thức ăn chăn nuôi hay vật dụng gia đình đòi hỏi nhiều sức lực. Khoảng cách không nhất thiết được tính bằng số kilômét, mà còn được cảm nhận qua thời gian đi bộ, số lần gánh và mức độ khó khăn của đường sá.

Theo lời kể của nhiếp ảnh gia, gia đình nơi ông lưu trú chưa có nước máy và điện. Chi tiết này không nên được dùng để đại diện cho mọi hộ dân tại Khánh Phú, nhưng cho thấy điều kiện hạ tầng tại một bộ phận làng quê khi ấy còn rất hạn chế.

Dù vậy, bộ ảnh không chỉ ghi lại sự thiếu thốn. Trong những căn nhà đơn sơ vẫn có sự hiện diện của đời sống gia đình, những cuộc trò chuyện, ánh mắt tò mò của trẻ nhỏ và sự đùm bọc giữa các thế hệ. Một vài đồ dùng hiện đại xuất hiện bên cạnh các vật dụng truyền thống cho thấy quá trình thay đổi đang diễn ra từng bước, không đồng đều giữa các gia đình và giữa các lĩnh vực của đời sống.

Việt Nam từng phải nhập khẩu gạo trong các năm 1987–1988 nhưng đến năm 1989 đã trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới. Sự chuyển biến nhanh của sản xuất nông nghiệp ở tầm quốc gia tạo nên bối cảnh rộng hơn cho những cảnh thu hoạch, vận chuyển và chăm sóc đồng ruộng được ghi lại tại Khánh Phú. Tuy nhiên, không nên từ thành tựu chung suy ra rằng mọi gia đình nông thôn đều lập tức có đời sống sung túc.

Đồng ruộng và nhịp lao động theo mùa vụ

Trong làng quê Bắc Bộ truyền thống, thời gian sinh hoạt thường gắn với mùa vụ. Một năm không chỉ được chia theo tháng mà còn theo những thời điểm làm đất, gieo mạ, cấy lúa, làm cỏ, tát nước, gặt hái và phơi thóc. Mỗi công việc lại đòi hỏi một loại sức lực, kinh nghiệm và sự phối hợp khác nhau.

Bộ ảnh cho thấy người nông dân gần như hòa vào cảnh quan. Dáng người cúi thấp giữa ruộng, đôi chân lấm bùn hay chiếc đòn gánh đặt ngang vai phản ánh đặc điểm của lao động thủ công. Công việc thường kéo dài trong tư thế nặng nhọc, lặp đi lặp lại và phụ thuộc nhiều vào thời tiết.

Lúa sau khi cắt không kết thúc ngay hành trình của nó. Người dân còn phải bó, gom, vận chuyển, tuốt hạt, làm sạch, phơi và bảo quản. Rơm rạ được tận dụng cho nhiều mục đích như chất đốt, thức ăn hoặc chất độn cho gia súc, lợp che tạm và phục vụ sản xuất. Trong một nền kinh tế còn ít vật liệu công nghiệp, hầu như không có phần nào của cây lúa bị coi là hoàn toàn vô dụng.

Những bó lúa lớn xuất hiện trên vai hoặc trên các phương tiện vận chuyển gợi lên tính chất tập thể của mùa gặt. Dù ruộng có thể được giao cho từng hộ, quá trình thu hoạch vẫn thường cần đến sự hỗ trợ giữa người thân và hàng xóm. Sự đổi công, giúp nhau lúc mùa vụ gấp gáp từng là một phương thức thích ứng quan trọng của cộng đồng nông thôn.

Trong cách nhìn hiện đại, khung cảnh cánh đồng vàng và người gánh lúa có thể tạo cảm giác nên thơ. Nhưng phía sau vẻ đẹp thị giác là sức nặng thật sự của lao động, nguy cơ mất mùa, bệnh tật, thời tiết bất lợi và nỗi lo lương thực của mỗi gia đình. Khi viết chú thích, nên tránh những câu quá lãng mạn như “cuộc sống nghèo mà yên bình” hoặc “người dân luôn vui vẻ dù thiếu thốn”. Một bức ảnh không đủ để xác định tâm trạng hay toàn bộ hoàn cảnh của người trong ảnh.

Trâu bò và đời sống của một gia đình nông nghiệp

Trâu bò trong làng quê không đơn thuần là vật nuôi. Chúng tham gia cày kéo, vận chuyển, cung cấp phân chuồng và là một dạng tài sản có giá trị của gia đình. Việc chăm sóc gia súc vì thế gắn liền với công việc hằng ngày của cả người lớn lẫn trẻ em.

Trong một số khuôn hình, con vật đứng rất gần người, ngay bên đường làng hoặc khu vực sinh hoạt. Khoảng cách gần gũi ấy phản ánh sự đan xen giữa không gian cư trú và không gian sản xuất. Chuồng trại, sân phơi, bếp, ao, vườn và lối ra đồng thường không tách biệt rõ như trong các khu dân cư hiện đại.

Người dắt trâu bò không nhất thiết chỉ làm một công việc. Trên đường về nhà, họ có thể mang thêm cỏ, rơm, nông cụ hoặc tranh thủ kiểm tra bờ ruộng. Lao động nông nghiệp được cấu thành từ nhiều việc nhỏ nối tiếp nhau và rất khó xác định một thời điểm kết thúc rõ ràng trong ngày.

Hình ảnh gia súc cũng giúp người xem hiểu thêm về sự phụ thuộc của sản xuất vào nguồn lực gia đình. Khi máy móc nông nghiệp chưa phổ biến, sức kéo của trâu bò có thể quyết định khả năng làm đất đúng mùa. Bệnh tật hoặc mất một con vật vì thế có thể ảnh hưởng lớn đến sinh kế của một hộ.

Tuy nhiên, không nên nhìn trâu bò chỉ bằng giá trị kinh tế. Trong ký ức của nhiều người từng lớn lên ở nông thôn, việc chăn trâu, cắt cỏ hoặc dắt bò về chuồng còn gắn với tuổi thơ, với bờ đê, cánh đồng và những quan hệ bạn bè. Đây là một phần của văn hóa trải nghiệm mà thế hệ trẻ sống trong môi trường đô thị ngày nay khó có cơ hội trực tiếp cảm nhận.

Nếp nhà và không gian sinh hoạt gia đình

Những căn nhà trong bộ ảnh không được nhìn từ góc độ kiến trúc trang trọng. Người xem bắt gặp chúng thông qua vách tường đã cũ, cánh cửa gỗ, mái ngói, nền nhà, khoảng sân hoặc ánh sáng đi vào từ một ô cửa nhỏ. Chính những chi tiết bình thường ấy lại tạo nên giá trị tư liệu.

Không gian trong nhà thường đảm nhiệm nhiều chức năng. Một gian có thể vừa là nơi tiếp khách, ăn cơm, nghỉ ngơi, cất giữ đồ dùng và đặt những vật thể mang ý nghĩa thờ cúng. Việc phân chia không gian phụ thuộc vào diện tích nhà, số người cùng sinh sống và điều kiện kinh tế của từng hộ.

Những đồ vật xuất hiện trong ảnh có thể giúp nhận diện một phần đời sống vật chất: bàn ghế gỗ, giường hoặc phản, bát đũa, nồi niêu, chăn màn, đài radio hay các vật dụng được treo trên tường. Tuy nhiên, người viết không nên vội kết luận một gia đình “giàu” hay “nghèo” chỉ dựa vào sự xuất hiện của một chiếc tivi, máy cassette hoặc bộ bàn ghế.

Trong giai đoạn hàng hóa tiêu dùng còn chưa phong phú, một vật dụng có thể được mua từ tiền tích góp nhiều năm, được người thân gửi tặng hoặc dùng chung cho cả gia đình. Giá trị xã hội của đồ vật vì thế không thể suy ra hoàn toàn từ giá trị mua bán.

Những bức tường cũ, mái nhà thấp hay căn phòng tối cũng không chỉ nói về vật liệu xây dựng. Chúng cho biết cách con người thích nghi với khí hậu, nguồn nguyên liệu địa phương, kỹ thuật xây dựng và khả năng kinh tế của một thời kỳ. Ngôi nhà là nơi lưu giữ đồng thời các dấu vết của lao động, quan hệ gia đình và ký ức nhiều thế hệ.

Gia đình nhiều thế hệ trong một mái nhà

Một đặc điểm dễ nhận thấy trong đời sống làng quê truyền thống là sự hiện diện của nhiều thế hệ trong cùng một gia đình hoặc trong những ngôi nhà nằm gần nhau. Ông bà, cha mẹ, con cháu có thể cùng chia sẻ không gian sống, công việc và nguồn lương thực.

Mô hình ấy tạo ra sự hỗ trợ đáng kể. Người già có thể trông trẻ, làm những công việc phù hợp với sức khỏe hoặc truyền lại kinh nghiệm canh tác. Trẻ nhỏ sớm làm quen với công việc của gia đình, từ nhặt rau, cho gia súc ăn đến phụ giúp ngoài đồng khi đủ tuổi. Người đang trong độ tuổi lao động đảm nhiệm phần việc nặng hơn và chịu trách nhiệm chính về thu nhập.

Tuy nhiên, việc sống chung nhiều thế hệ không nên được lý tưởng hóa như một trạng thái luôn hòa thuận. Nhà ở chật, nguồn lực hạn chế và trách nhiệm chăm sóc đông người cũng có thể tạo ra áp lực. Ảnh tư liệu chỉ cho thấy khoảnh khắc, không thể kể đầy đủ những mâu thuẫn, lo toan hoặc tình cảm bên trong một gia đình.

Bữa ăn, nếu xuất hiện trong ảnh, thường là nơi các thành viên tập trung. Cách ngồi, cách chia thức ăn, vị trí của người lớn tuổi và sự hiện diện của trẻ em có thể phản ánh thứ bậc, thói quen và điều kiện sinh hoạt. Nhưng người xem không nên đánh giá chất lượng dinh dưỡng hay mức sống của gia đình chỉ từ một bữa ăn được chụp tại một thời điểm.

Giá trị của những khuôn hình gia đình nằm ở việc chúng giữ lại biểu cảm và khoảng cách giữa các thành viên. Một cái nhìn, một tư thế ngồi hay cách người lớn đặt tay lên vai trẻ nhỏ đôi khi gợi ra nhiều điều hơn một đoạn mô tả dài, dù những cảm nhận đó vẫn cần được hiểu như sự quan sát chứ không phải dữ kiện chắc chắn.

Phụ nữ trong lao động và đời sống làng quê

Phụ nữ xuất hiện trong nhiều công việc khác nhau: lao động ngoài đồng, vận chuyển nông sản, chăm sóc con cái, chuẩn bị thức ăn, lấy nước, buôn bán hoặc làm những việc quanh nhà. Sự hiện diện ấy phản ánh vai trò rộng lớn của phụ nữ trong kinh tế gia đình nông thôn.

Công việc của họ thường không giới hạn trong một không gian. Sau thời gian ngoài đồng, người phụ nữ còn tiếp tục với việc bếp núc, giặt giũ, chăm sóc người già, trẻ nhỏ và vật nuôi. Nhiều phần việc diễn ra hằng ngày nhưng ít khi được tính thành thu nhập cụ thể.

Trang phục trong ảnh chủ yếu phục vụ sự thuận tiện khi lao động. Áo dài tay, quần rộng, khăn đội đầu và nón giúp che nắng, giữ ấm hoặc hạn chế bùn đất. Màu sắc không quá rực rỡ cũng liên quan đến khả năng sử dụng lâu dài và điều kiện bảo quản quần áo.

Khi viết về phụ nữ trong bộ ảnh, không nên chỉ dùng những mô tả mang tính khuôn mẫu như “tần tảo”, “chịu thương chịu khó” rồi dừng lại. Những khái niệm quen thuộc ấy có thể che khuất khối lượng công việc cụ thể và những bất bình đẳng từng tồn tại trong phân chia lao động.

Cách tiếp cận phù hợp hơn là nhận diện phụ nữ như những chủ thể của đời sống kinh tế và văn hóa. Họ tham gia trực tiếp vào sản xuất, tổ chức sinh hoạt gia đình, duy trì quan hệ họ hàng và truyền dạy nhiều tri thức thực hành cho thế hệ sau.

Trẻ em và quá trình lớn lên trong không gian làng

Trẻ em trong bộ ảnh thường đứng gần người lớn, bên hiên nhà, trên đường làng hoặc trong những căn phòng sinh hoạt chung. Ánh mắt hướng về máy ảnh cho thấy sự tò mò trước một người khách và thiết bị chụp ảnh còn xa lạ với đời sống thường ngày.

Tuổi thơ nông thôn khi ấy gắn nhiều với không gian mở. Trẻ có thể chơi ngoài sân, trên đường đất, bên bờ ruộng hoặc gần khu vực chăn nuôi. Ranh giới giữa nơi vui chơi và nơi lao động không hoàn toàn tách biệt. Một đứa trẻ có thể vừa chơi, vừa trông em hoặc thực hiện một công việc nhỏ được giao.

Sự tham gia của trẻ vào việc gia đình cần được nhìn trong bối cảnh lịch sử. Không nên lãng mạn hóa lao động trẻ em như một phần tuổi thơ luôn vui vẻ, nhưng cũng không thể áp dụng máy móc tiêu chuẩn sinh hoạt hiện đại để phán xét mọi hình thức phụ giúp trong quá khứ.

Ảnh tư liệu cho phép người xem nhận thấy quần áo, kiểu tóc, vóc dáng và môi trường sống của trẻ. Tuy nhiên, chúng không cung cấp đầy đủ thông tin về việc học hành, sức khỏe hay hoàn cảnh riêng của từng em. Những câu chú thích như “trẻ em nghèo nhưng hạnh phúc” cần tránh vì đó là kết luận dựa trên cảm xúc của người xem, không phải nội dung xác thực của bức ảnh.

Điều có thể khẳng định là những đứa trẻ ấy đã lớn lên trong một thế giới rất khác hiện nay. Nhiều em có thể đã trở thành ông bà, cha mẹ; những cánh đồng, ngôi nhà và lối đi trong ký ức của họ cũng đã thay đổi. Vì vậy, bộ ảnh còn là chiếc cầu nối giữa lịch sử cộng đồng với ký ức cá nhân.

Người cao tuổi và ký ức của một thế hệ

Chân dung người cao tuổi trong bộ ảnh tạo cảm giác đặc biệt bởi họ là những người đã đi qua nhiều biến động của thế kỷ XX. Đến cuối thập niên 1980, một người khoảng sáu mươi hoặc bảy mươi tuổi có thể đã trải qua thời thuộc địa, chiến tranh, cải cách kinh tế và nhiều lần thay đổi tổ chức đời sống nông thôn.

Tuy nhiên, không nên tự gán cho từng nhân vật một tiểu sử khi chưa biết tên tuổi hoặc lời kể của họ. Nếp nhăn, dáng ngồi hay vẻ trầm tư không đủ để kết luận về những sự kiện mà một người đã chứng kiến.

Giá trị của ảnh chân dung nằm ở việc bảo tồn diện mạo của con người trong bối cảnh sống thật. Phông nền không bị che giấu: bức tường loang màu, chiếc cửa, gian nhà và những vật dụng xung quanh cùng trở thành một phần của câu chuyện.

Người cao tuổi trong gia đình nông thôn thường giữ vai trò kết nối ký ức dòng họ, quan hệ họ hàng và kinh nghiệm ứng xử. Họ có thể nhớ các mốc mùa vụ, tên đất, tập quán cũ, lễ nghi gia đình và những câu chuyện không được ghi trong văn bản.

Khi nhiều nhân chứng đã qua đời và không gian làng xưa biến đổi, ảnh chân dung trở thành tư liệu quý. Nhưng bức ảnh chỉ thật sự có thêm chiều sâu khi được kết hợp với tên nhân vật, năm sinh, địa điểm và lời kể của gia đình. Nếu có điều kiện, việc tìm lại người trong ảnh hoặc hậu duệ của họ sẽ giúp bài viết vượt ra ngoài mức độ một bộ ảnh hoài niệm.

Chợ quê, đường làng và những mối liên hệ cộng đồng

Chợ là nơi trao đổi hàng hóa nhưng cũng là không gian giao tiếp. Người dân đến chợ để bán sản phẩm làm ra, mua những thứ gia đình không tự sản xuất được và gặp gỡ người quen từ các thôn xóm lân cận.

Hình ảnh những chiếc nón tập trung trong một không gian chật hẹp gợi lên mật độ và nhịp chuyển động của chợ quê. Hàng hóa có thể được đựng trong rổ, rá, thúng, mẹt hoặc những đồ chứa tận dụng từ đời sống hằng ngày. Cách đo lường cũng linh hoạt, phụ thuộc vào loại sản phẩm và thói quen địa phương.

Đường làng kết nối nhà ở với đồng ruộng, chợ, trường học, nơi sinh hoạt cộng đồng và các làng xung quanh. Một con đường đất không chỉ là hạ tầng giao thông mà còn là nơi người dân gặp nhau, trẻ em chơi đùa, gia súc đi qua và nông sản được vận chuyển sau mùa thu hoạch.

Các phương tiện trong bộ ảnh, từ xe đạp đến thuyền nhỏ, phản ánh khả năng thích nghi với địa hình đồng bằng nhiều sông ngòi, ao hồ và kênh mương. Việc đi lại bằng thuyền hoặc vận chuyển vật dụng trên mặt nước không phải cảnh sinh hoạt mang tính trình diễn, mà là một giải pháp thực tế của đời sống.

Trong làng, các hoạt động cá nhân luôn có phần liên hệ với cộng đồng. Tiếng động ngoài đường, mùa thu hoạch, việc sửa nhà hay một sự kiện gia đình có thể thu hút sự chú ý và hỗ trợ của hàng xóm. Điều này tạo ra sự gần gũi nhưng cũng khiến đời sống riêng tư ít tách biệt hơn so với khu dân cư đô thị hiện đại.

Nước, ao hồ và điều kiện vệ sinh trong làng

Nước giữ vai trò trung tâm trong sản xuất lúa và sinh hoạt gia đình. Người dân cần nước cho đồng ruộng, chăn nuôi, nấu ăn, giặt giũ và vệ sinh. Khi chưa có hệ thống nước máy phổ biến, giếng, ao, bể chứa nước mưa và các nguồn nước tự nhiên trở thành bộ phận thiết yếu của không gian cư trú.

Những khuôn hình có người lấy nước, làm việc bên giếng hoặc di chuyển gần ao hồ cho thấy công việc bảo đảm nước sinh hoạt thường đòi hỏi nhiều thời gian và sức lực. Việc gánh nước nhiều lần trong ngày có thể trở thành phần lao động quen thuộc, đặc biệt đối với phụ nữ.

Không nên từ một vài bức ảnh suy ra toàn bộ tình trạng vệ sinh của địa phương. Chất lượng nước, cách xử lý chất thải và mức độ an toàn của từng nguồn cần các tư liệu điều tra khác mới có thể xác định.

Dù vậy, việc so sánh với hệ thống nước sạch hiện đại giúp người xem nhận ra mức độ thay đổi của hạ tầng nông thôn. Những tiện ích tưởng như bình thường hiện nay từng là mong muốn lớn của nhiều gia đình.

Sự thay đổi của ao hồ, kênh mương và mặt nước cũng đặt ra câu hỏi về bảo tồn cảnh quan. Quá trình đô thị hóa và xây dựng có thể cải thiện điều kiện sống nhưng đồng thời làm mất đi một số cấu trúc sinh thái, lối đi và không gian cộng đồng từng gắn bó với ký ức làng.

Quần áo và dấu vết của lao động

Quần áo trong bộ ảnh ít mang tính trình diễn. Những chiếc áo bạc màu, đường vá, vết rách hoặc bùn đất cho biết chúng được sử dụng thường xuyên trong điều kiện lao động nặng nhọc.

Một bộ quần áo có thể được mặc trong nhiều năm, sửa lại nhiều lần và chuyển mục đích sử dụng từ trang phục thường ngày sang quần áo lao động. Thói quen tận dụng này liên quan đến điều kiện vật chất nhưng cũng phản ánh một nền văn hóa tiêu dùng khác với hiện nay.

Nón, khăn và mũ không chỉ là phụ kiện. Chúng bảo vệ cơ thể trước nắng, mưa, gió lạnh và bụi đất. Hình dáng, vật liệu và cách sử dụng có thể thay đổi theo công việc, giới tính, độ tuổi hoặc thói quen của từng người.

Khi quan sát trang phục, người xem có thể cảm nhận sự giản dị nhưng không nên biến sự giản dị thành một chuẩn mực đạo đức để đối lập với cuộc sống hiện đại. Người dân sử dụng những gì phù hợp với điều kiện và khả năng của họ; sự thiếu thốn không phải một phẩm chất cần được ca ngợi.

Giá trị tư liệu của quần áo nằm ở việc chúng giúp nhận biết vật liệu, cách may mặc, nhu cầu bảo vệ cơ thể và dấu vết của công việc. Mỗi vết sờn trên áo có thể được hiểu như dấu tích của lao động, nhưng không nên dùng ngôn ngữ bi thương hóa con người trong ảnh.

Không nên lãng mạn hóa sự nghèo khó

Ảnh làng quê xưa thường dễ khơi gợi cảm xúc. Người xem nhớ về tuổi thơ, ông bà, cánh đồng hoặc căn nhà cũ và từ đó có xu hướng coi quá khứ là thời kỳ con người sống chậm, chân thành và hạnh phúc hơn.

Hoài niệm là một cảm xúc chính đáng, nhưng không thể thay thế việc nhìn nhận điều kiện lịch sử. Phía sau mái nhà đơn sơ có thể là sự thiếu điện, nước sạch, thuốc men và phương tiện đi lại. Phía sau mùa gặt đẹp mắt là lao động nặng, sự phụ thuộc vào thời tiết và nguy cơ thiếu lương thực.

Ngược lại, cũng không nên nhìn những nhân vật trong ảnh như các đối tượng thụ động chỉ được xác định bằng sự nghèo khó. Họ là người lao động có kinh nghiệm, có quan hệ gia đình, niềm vui, lựa chọn và khả năng thích nghi.

Một cách tiếp cận nhân văn cần giữ được cả hai chiều. Bộ ảnh giúp người xem nhận ra những khó khăn vật chất của một giai đoạn, đồng thời tôn trọng phẩm giá và đời sống phong phú của người dân.

Vì vậy, phần chú thích không nên dùng các câu giật cảm xúc như “nghèo xác xơ nhưng hạnh phúc”, “thời chưa có công nghệ nên tình người đậm sâu” hoặc “ngày xưa ai cũng sống thanh thản”. Những nhận xét ấy áp đặt cảm xúc hiện tại lên những con người không có cơ hội tự trình bày câu chuyện của mình.

Ảnh tư liệu không phải toàn bộ hiện thực

Mỗi bức ảnh là kết quả của việc lựa chọn. Nhiếp ảnh gia quyết định đứng ở đâu, chụp lúc nào, giữ lại khoảnh khắc nào và sắp xếp chúng trong một bộ ảnh ra sao. Vì thế, ảnh tài liệu dù rất có giá trị vẫn không phải bản sao đầy đủ của hiện thực.

Bộ ảnh của Robert Nickelsberg tập trung nhiều vào lao động, nhà ở và con người. Những khía cạnh khác của đời sống Khánh Phú như trường học, y tế, nghi lễ, quan hệ dòng họ, tín ngưỡng hay tổ chức chính quyền có thể chưa được thể hiện đầy đủ trong nhóm ảnh đang lưu hành phổ biến.

Sự xuất hiện của máy ảnh cũng có thể làm thay đổi cách nhân vật đứng, nhìn hoặc phản ứng. Trẻ em có thể tò mò, người lớn có thể dè dặt, còn một số sinh hoạt riêng tư có thể không được ghi lại.

Người xem cũng mang theo kinh nghiệm cá nhân khi diễn giải ảnh. Người từng sống ở nông thôn có thể nhận ra những vật dụng và công việc quen thuộc; người sinh ra trong đô thị lại chú ý nhiều hơn đến sự khác biệt về hạ tầng và điều kiện sống.

Do đó, bài viết nên phân biệt giữa điều nhìn thấy trực tiếp và phần suy đoán. Có thể nói “người phụ nữ đang mang một bó lúa trên vai”, nhưng không nên khẳng định bà đang trở về từ thửa ruộng của gia đình nếu không có chú thích gốc. Có thể mô tả “một căn phòng có nhiều người”, nhưng không nên tự xác định họ là ba thế hệ nếu chưa biết quan hệ giữa các nhân vật.

Giá trị văn hóa của bộ ảnh đối với hiện tại

Sau hơn ba thập niên, phần lớn làng quê Bắc Bộ đã có nhiều thay đổi. Đường bê tông thay cho đường đất, máy gặt và máy cày thay thế một phần lao động thủ công, nhà cao tầng xuất hiện bên cạnh nhà mái ngói, còn điện, nước sạch và phương tiện liên lạc đã trở nên phổ biến hơn.

Chính sự thay đổi nhanh khiến bộ ảnh có giá trị như một lớp ký ức thị giác. Người xem có thể nhận diện những công cụ, trang phục và cách tổ chức không gian từng rất quen thuộc nhưng đang dần biến mất.

Đối với nghiên cứu văn hóa, ảnh giúp bổ sung những chi tiết mà văn bản hành chính thường không ghi lại. Một báo cáo có thể cung cấp số liệu sản xuất, nhưng khó mô tả dáng người gánh lúa, màu tường trong căn nhà hay khoảng cách giữa chiếc giường và gian bếp.

Đối với cộng đồng địa phương, bộ ảnh có thể là cơ sở để tìm lại nhân vật, xác định địa điểm và thu thập ký ức. Nếu một gia đình nhận ra người thân hoặc ngôi nhà của mình, câu chuyện được kể lại sẽ làm rõ thêm hoàn cảnh của bức ảnh.

Đối với thế hệ trẻ, đây là cơ hội để hiểu rằng quá trình hiện đại hóa nông thôn được tạo nên từ nhiều thay đổi nhỏ và từ công sức của nhiều thế hệ. Những tiện nghi hiện nay không xuất hiện tự nhiên mà gắn với phát triển kinh tế, hạ tầng, giáo dục và sự dịch chuyển trong phương thức sản xuất.

Nhìn lại làng quê để hiểu hơn những đổi thay

Bộ ảnh về Khánh Phú không chỉ lưu giữ hình dáng của một làng quê Bắc Bộ vào cuối thập niên 1980 và đầu năm 1990. Qua từng con đường, mái nhà, gánh lúa và khuôn mặt, người xem có thể nhận ra mối quan hệ chặt chẽ giữa con người với ruộng đồng, gia đình và cộng đồng.

Những khuôn hình ấy nhắc chúng ta rằng sự thay đổi của nông thôn không đơn thuần là thay đường đất bằng đường bê tông hay công cụ thủ công bằng máy móc. Đó còn là sự chuyển biến trong cách tổ chức sản xuất, quan hệ gia đình, thói quen tiêu dùng, điều kiện học tập và khả năng tiếp cận các tiện ích thiết yếu.

Khi nhìn về quá khứ, điều cần gìn giữ không phải toàn bộ sự thiếu thốn của một thời, mà là ký ức, kinh nghiệm lao động, tinh thần cộng đồng và thái độ trân trọng con người. Đồng thời, việc công bố ảnh tư liệu cần tôn trọng nhân vật, bối cảnh lịch sử và quyền tác giả, tránh biến đời sống của một cộng đồng thành hình ảnh trang trí hoặc chất liệu hoài niệm đơn giản.

Được đọc bằng một thái độ thận trọng và nhân văn, bộ ảnh của Robert Nickelsberg trở thành cầu nối giữa những người từng sống trong làng quê năm xưa với các thế hệ đang lớn lên giữa một nông thôn đã đổi khác rất nhiều.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.424 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận