Bà tổ của nghề hát chèo, sân khấu Việt Nam: Phạm Thị Trân

Tìm hiểu Phạm Thị Trân, Ưu bà thời Đinh, người được suy tôn là bà tổ nghề hát chèo và vị tổ đầu của sân khấu dân tộc Việt Nam.

Trong lịch sử nghệ thuật truyền thống Việt Nam, nhiều loại hình diễn xướng không hình thành từ một thời điểm duy nhất hay do riêng một cá nhân sáng tạo. Chúng được bồi đắp qua nhiều thế hệ, từ lời ca, điệu múa, trò diễn dân gian đến những hình thức sân khấu có nhân vật, cốt truyện và quy ước biểu diễn. Tuy vậy, cộng đồng thực hành thường suy tôn một nhân vật tiêu biểu làm tổ nghề, qua đó ghi nhớ người có công đặt nền móng, truyền dạy hoặc tổ chức nghề nghiệp.

Đối với nghệ thuật chèo, nhân vật được giới sân khấu và nhiều thế hệ nghệ nhân tôn kính là Phạm Thị Trân, thường được gọi bằng danh xưng Ưu bà Phạm Thị Trân. Bà được cho là sống dưới thời Đinh, từng được mời về kinh đô Hoa Lư để dạy múa hát, đánh trống, gảy đàn và diễn trò cho cung đình cùng quân sĩ.

Bà tổ của nghề hát chèo, sân khấu Việt Nam: Phạm Thị Trân

Tên tuổi Phạm Thị Trân vì thế không chỉ gắn với cội nguồn của chiếu chèo mà còn được nhắc đến như một trong những biểu tượng sớm nhất của sân khấu dân tộc. Tuy nhiên, do bà sống cách ngày nay hơn một nghìn năm, phần lớn thông tin về cuộc đời bà được lưu lại qua tư liệu đời sau, truyền thống nghề nghiệp và ký ức dân gian. Khi tìm hiểu về bà, cần phân biệt những dữ kiện đã được nhiều nguồn ghi nhận với các chi tiết vẫn đang tiếp tục được giới nghiên cứu khảo cứu.

Phạm Thị Trân là ai?

Phạm Thị Trân là một nữ nghệ nhân được cho là sống vào thế kỷ X, thời kỳ nhà Đinh xây dựng quốc gia Đại Cồ Việt và đặt kinh đô tại Hoa Lư. Nhiều tài liệu phổ biến hiện nay ghi bà sinh năm 926 và mất năm 976, có hiệu là Huyền Nữ, quê ở vùng Hồng Châu.

Theo cách định vị trong các tài liệu đời sau, Hồng Châu là một vùng lịch sử rộng lớn ở đồng bằng Bắc Bộ, liên quan đến địa bàn Hải Dương và Hưng Yên trước các đợt sắp xếp đơn vị hành chính hiện đại. Đây cũng là một trong những không gian có truyền thống chèo lâu đời, từng xuất hiện nhiều làng chèo, phường hát và nghệ nhân nổi tiếng.

Các con số 926–976 được nhắc lại khá rộng rãi nhưng không nên hiểu là đã được xác nhận đầy đủ bằng văn bản đồng thời với cuộc đời bà. Sử liệu thế kỷ X còn lại không nhiều, trong khi những ghi chép về nghệ nhân, ca múa và sinh hoạt sân khấu thường ít được chính sử chú trọng. Vì vậy, năm sinh, năm mất, quê quán cụ thể và một số chi tiết về hành trạng của bà chủ yếu được tiếp nhận qua hệ thống tư liệu nghề nghiệp được biên soạn về sau.

Điều tương đối thống nhất trong truyền thống sân khấu là Phạm Thị Trân nổi tiếng hát hay, múa giỏi, đánh trống tài tình và có khả năng tổ chức các hình thức biểu diễn. Bà được tiến cử vào kinh đô Hoa Lư, sau đó đảm nhận việc truyền dạy nghệ thuật trong môi trường cung đình và quân đội. Từ những đóng góp này, hậu thế suy tôn bà là tổ nghề chèo và một vị tổ quan trọng của sân khấu Việt Nam.

Những thông tin thường được ghi về Phạm Thị Trân

Nội dung Thông tin thường được lưu truyền
Họ tên Phạm Thị Trân
Niên đại Thường ghi 926–976
Hiệu Huyền Nữ
Quê quán Hồng Châu, vùng đồng bằng Bắc Bộ
Thời đại Nhà Đinh, thế kỷ X
Danh xưng Ưu bà
Hoạt động Hát, múa, đánh trống, gảy đàn, truyền dạy và tổ chức diễn trò
Vai trò được suy tôn Bà tổ nghề chèo, vị tổ đầu của sân khấu Việt Nam
Ngày tưởng niệm phổ biến Ngày 12 tháng 8 âm lịch

Bảng trên phản ánh hệ thống thông tin được phổ biến trong đời sống văn hóa và giới sân khấu. Một số chi tiết thuộc lớp tư liệu hậu thế, do đó cần được trình bày với thái độ thận trọng thay vì coi toàn bộ là dữ kiện đã được xác nhận tuyệt đối.

Bối cảnh lịch sử thời Đinh và kinh đô Hoa Lư

Muốn hiểu vai trò của Phạm Thị Trân, cần đặt bà trong bối cảnh Việt Nam thế kỷ X. Sau một thời gian dài đấu tranh giành quyền tự chủ, đất nước bước vào giai đoạn xây dựng nhà nước độc lập. Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi hoàng đế, đặt quốc hiệu Đại Cồ Việt và định đô tại Hoa Lư.

Kinh đô Hoa Lư khi ấy không chỉ là trung tâm chính trị và quân sự mà còn là nơi hội tụ nhiều hoạt động nghi lễ, tín ngưỡng, âm nhạc và diễn xướng. Việc thiết lập một triều đình độc lập đòi hỏi phải xây dựng hệ thống lễ nghi, tổ chức quân đội, đời sống cung đình và những hình thức biểu đạt văn hóa tương xứng với vị thế quốc gia.

Trong xã hội cổ truyền, ca múa không chỉ được sử dụng để mua vui. Âm nhạc, trống, múa và các trò diễn còn xuất hiện trong nghi lễ, lễ hội, hoạt động quân sự, sinh hoạt cộng đồng và những dịp trọng đại của triều đình. Tiếng trống có thể báo hiệu giờ giấc, truyền lệnh, tập hợp quân sĩ hoặc tạo khí thế. Lời ca và điệu múa có thể kể chuyện, ca ngợi công đức, khích lệ tinh thần và gắn kết cộng đồng.

Chính trong bối cảnh đó, người có khả năng hát múa, diễn trò và tổ chức biểu diễn như Phạm Thị Trân có thể giữ một vai trò đặc biệt. Theo truyền thống được lưu lại, tài năng của bà đã được biết đến ngoài phạm vi quê hương và cuối cùng được triều đình triệu về Hoa Lư.

Việc một nữ nghệ nhân được mời đến kinh đô cho thấy nghệ thuật diễn xướng dân gian đã có vị trí đáng kể trong đời sống xã hội đương thời. Nó cũng gợi mở quá trình giao thoa giữa văn hóa làng xã và văn hóa cung đình: những điệu hát, điệu múa vốn lưu truyền trong dân gian được tập hợp, chỉnh lý và truyền dạy trong một không gian có tổ chức hơn.

Từ nữ nghệ nhân Hồng Châu đến kinh đô Hoa Lư

Theo các tư liệu nghề nghiệp thường được dẫn lại, Phạm Thị Trân từng hoạt động trong môi trường ca múa dân gian ở Hồng Châu. Bà nổi tiếng bởi giọng hát, khả năng múa, tài đánh trống và sự am hiểu các trò diễn.

Hình thức tổ chức nghề hát thời ấy khó có thể đồng nhất hoàn toàn với các phường chèo hay nhà hát chuyên nghiệp của những thời kỳ sau. Các nhóm nghệ nhân có thể tập hợp để phục vụ lễ hội, đám tế, sinh hoạt của cộng đồng hoặc biểu diễn theo lời mời của những gia đình có điều kiện. Nghề diễn xướng được truyền chủ yếu bằng phương thức truyền khẩu và trực tiếp làm mẫu.

Tư liệu địa phương cho biết vào khoảng niên hiệu Thái Bình dưới thời Đinh, triều đình có nhu cầu tìm người giỏi ca múa. Quan trấn giữ Hồng Châu được cho là đã tiến cử Phạm Thị Trân. Sau khi đến Hoa Lư, bà dạy cung nữ và quân lính múa hát, đánh trống, gảy đàn và diễn các tích trò.

Những hoạt động này chưa nhất thiết đã mang đầy đủ hình thức của chèo cổ mà chúng ta biết ở các thế kỷ sau. Tuy nhiên, chúng thể hiện những yếu tố căn bản của nghệ thuật sân khấu: người biểu diễn, âm nhạc, động tác, lời ca, nhân vật, trò diễn và sự hiện diện của người xem.

Từ góc độ lịch sử nghệ thuật, đóng góp của Phạm Thị Trân có thể được hiểu là việc tập hợp, truyền dạy và tổ chức những yếu tố diễn xướng đang tồn tại trong đời sống dân gian. Vai trò ấy có ý nghĩa lớn đối với quá trình chuyên môn hóa nghề biểu diễn, dù nghệ thuật chèo về sau còn trải qua một thời gian dài phát triển và hoàn thiện.

Danh xưng “Ưu bà” nên được hiểu như thế nào?

Phạm Thị Trân thường được nhắc đến với danh xưng Ưu bà. Một số tài liệu giải thích đây là chức danh do vua Đinh Tiên Hoàng phong cho bà sau khi bà có công truyền dạy ca múa và tổ chức các hoạt động biểu diễn.

Trong cách kể phổ biến, “ưu” liên quan đến người làm nghề ca múa, diễn trò; “bà” vừa thể hiện giới tính, vừa mang sắc thái kính trọng. Vì thế, “Ưu bà” thường được hiểu là danh xưng dành cho một nữ nghệ nhân có vị trí cao trong hoạt động biểu diễn.

Tuy nhiên, cách dùng chức danh trong xã hội thế kỷ X là vấn đề cần được nghiên cứu bằng văn bản học, ngôn ngữ học và lịch sử thiết chế. Không nên từ một cách giải nghĩa hiện đại mà suy diễn quá cụ thể về phẩm hàm, quyền lực hay hệ thống quan chức của bà.

Nhiều bài viết hiện nay gọi Phạm Thị Trân là người phụ nữ đầu tiên được phong quan trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Đây là cách tôn vinh được nhắc đến tại các hoạt động nghiên cứu và tưởng niệm gần đây. Dẫu vậy, do khái niệm “phong quan” và tính chất của chức Ưu bà còn phụ thuộc vào cách đọc tư liệu, cách diễn đạt thận trọng hơn là: bà được truyền thống hậu thế ghi nhận là một nữ nghệ nhân được triều đình nhà Đinh ban danh xưng và giao trách nhiệm truyền dạy nghệ thuật.

Cách nhìn này vừa ghi nhận vị trí đặc biệt của Phạm Thị Trân, vừa tránh biến những khoảng trống sử liệu thành kết luận tuyệt đối.

Phạm Thị Trân đã đóng góp gì cho nghệ thuật chèo?

Tập hợp và truyền dạy những yếu tố diễn xướng ban đầu

Một đóng góp quan trọng được gắn với Phạm Thị Trân là việc truyền dạy có tổ chức. Khi một điệu hát hay trò diễn chỉ tồn tại trong một nhóm nhỏ, khả năng lưu truyền phụ thuộc nhiều vào trí nhớ và hoàn cảnh của từng nghệ nhân. Khi được hướng dẫn theo nhóm, luyện tập thường xuyên và sử dụng trong những dịp cụ thể, các yếu tố nghệ thuật có điều kiện ổn định hơn.

Theo truyền thống, bà dạy người học nhiều kỹ năng cùng lúc: hát, múa, đánh trống, gảy đàn và diễn trò. Đây cũng là đặc điểm căn bản của chèo, nơi người diễn viên không chỉ nói lời thoại mà còn phải biết hát, thể hiện động tác cách điệu, phối hợp với nhạc cụ và tương tác với bạn diễn.

Vai trò của bà vì thế không chỉ là một người biểu diễn giỏi. Bà còn được hình dung như một người thầy, người tổ chức và người truyền nghề. Trong văn hóa nghề nghiệp truyền thống, chính khả năng truyền dạy mới giúp một cá nhân trở thành cội nguồn tinh thần của nhiều thế hệ sau.

Gắn lời ca, âm nhạc với trò diễn

Chèo là một loại hình sân khấu tổng hợp. Câu chuyện được thể hiện qua lời nói, lời hát, âm nhạc, động tác và những quy ước biểu diễn. Nhân vật không chỉ kể lại sự việc mà trực tiếp bộc lộ tâm trạng bằng làn điệu, tư thế, ánh mắt và cách di chuyển trên sân khấu.

Những hoạt động được cho là do Phạm Thị Trân truyền dạy đã kết hợp nhiều thành tố như vậy. Việc “diễn các tích trò” cho thấy nghệ thuật không dừng ở hát múa đơn thuần mà đã hướng tới việc tái hiện hành động, sự kiện hoặc nhân vật.

Dĩ nhiên, từ các trò diễn thế kỷ X đến những vở chèo có cấu trúc chặt chẽ như Quan Âm Thị Kính, Kim Nham, Lưu Bình – Dương Lễ hay Trương Viên là một quá trình phát triển kéo dài. Các lớp trò, làn điệu, kiểu nhân vật và nghệ thuật gây cười của chèo được nhiều thế hệ nghệ nhân bổ sung.

Bởi vậy, nên hiểu Phạm Thị Trân là người có vai trò mở đầu hoặc đặt nền móng trong truyền thống chèo, chứ không nhất thiết là người một mình tạo ra toàn bộ hình thức chèo hoàn chỉnh.

Vai trò của trống trong truyền thống về Phạm Thị Trân

Tài đánh trống là một nét nổi bật trong những câu chuyện về Phạm Thị Trân. Theo tư liệu địa phương, bà không chỉ sử dụng trống trong biểu diễn mà còn sáng tạo hoặc truyền dạy cách đánh trống có tác dụng khích lệ quân sĩ.

Trong đời sống quân sự cổ truyền, trống là phương tiện truyền tín hiệu và tạo khí thế. Nhịp trống giúp tập hợp đội ngũ, điều chỉnh bước tiến, thông báo hiệu lệnh và tác động đến tinh thần người tham gia. Trong biểu diễn, trống lại giữ nhịp, tạo cao trào, báo hiệu sự chuyển đổi của lớp trò và hỗ trợ động tác diễn viên.

Câu chuyện về “trống trận” của Phạm Thị Trân thể hiện sự giao thoa giữa chức năng quân sự và chức năng nghệ thuật. Những bài ca, câu hô và nhịp trống mang tinh thần thượng võ được cho là đã góp phần cổ vũ quân đội thời Đinh.

Tuy nhiên, các văn bản lời ca và bài trống hiện được dẫn lại đều thuộc lớp tư liệu truyền đời. Chúng có giá trị trong việc phản ánh ký ức lịch sử và cách hậu thế hình dung về tinh thần thời Đinh, nhưng cần thêm căn cứ trước khi khẳng định từng câu chữ đã được giữ nguyên từ thế kỷ X.

Đưa nghệ thuật phục vụ cả cung đình và cộng đồng

Một điểm đáng chú ý khác là phạm vi hoạt động được gắn với Phạm Thị Trân. Nghệ thuật do bà truyền dạy không chỉ phục vụ một nhóm người trong cung đình mà còn được cho là lan tỏa trở lại đời sống dân gian.

Chèo về sau phát triển mạnh trong không gian làng xã đồng bằng Bắc Bộ. Mỗi khi có hội làng, lễ tế, ngày nông nhàn hoặc dịp mừng của cộng đồng, phường chèo có thể dựng chiếu ở sân đình để biểu diễn. Khán giả ngồi quây quanh chiếu, trực tiếp cười, khóc, bình phẩm và đôi khi đối đáp với người diễn.

Tính cộng đồng đó trở thành một trong những đặc điểm bền vững nhất của chèo. Người xem không hoàn toàn tách biệt khỏi sân khấu mà là một phần của không khí biểu diễn. Nghệ thuật chèo vì thế vừa kể chuyện vừa tạo cuộc trò chuyện xã hội, nơi những vấn đề đạo đức, gia đình, công lý và thói đời được nhìn nhận qua cả nước mắt lẫn tiếng cười.

Có thể nói Phạm Thị Trân là người “sáng tạo ra chèo” không?

Trong nhiều bài giới thiệu phổ thông, Phạm Thị Trân được gọi là người sáng lập hoặc sáng tạo ra nghệ thuật chèo. Cách nói này giúp khẳng định vị trí mở đầu của bà nhưng dễ dẫn đến cách hiểu rằng trước Phạm Thị Trân hoàn toàn chưa có những hình thức ca múa, kể chuyện hay diễn trò liên quan.

Thực tế, nghệ thuật dân gian thường hình thành bằng quá trình tích lũy. Trước khi có một thể loại sân khấu được gọi tên rõ ràng, cộng đồng đã có thể thực hành nhiều hình thức hát múa, trò tế lễ, kể chuyện, bắt chước động tác và hóa thân thành nhân vật. Các yếu tố ấy gặp nhau, được tổ chức lại và dần trở thành một loại hình nghệ thuật tương đối ổn định.

Vì vậy, khi nói Phạm Thị Trân là bà tổ chèo, có thể hiểu bà là nhân vật được cộng đồng suy tôn vì đã có công lớn trong giai đoạn sơ khai: tập hợp nghệ nhân, truyền dạy ca múa, tổ chức trò diễn và nâng vị thế của người làm nghề.

Danh hiệu tổ nghề không nhất thiết đồng nghĩa với quyền tác giả theo quan niệm hiện đại. Nó thể hiện ký ức tập thể và đạo lý biết ơn người đi trước. Một loại hình nghệ thuật có thể do nhiều thế hệ cùng xây dựng nhưng vẫn cần một biểu tượng để cộng đồng hướng về.

Vì sao Phạm Thị Trân được coi là vị tổ đầu của sân khấu Việt Nam?

Sân khấu Việt Nam có nhiều loại hình truyền thống như chèo, tuồng, cải lương, múa rối và các hình thức kịch hát địa phương. Mỗi loại hình có lịch sử, cộng đồng thực hành và hệ thống tổ nghề riêng. Trong đời sống nghề nghiệp, các nghệ sĩ sân khấu cũng thờ nhiều vị tiền nhân khác nhau.

Phạm Thị Trân được gọi là vị tổ đầu của sân khấu Việt Nam chủ yếu vì bà gắn với một giai đoạn rất sớm, vào thế kỷ X. Những hoạt động được ghi nhận về bà đã chứa đựng các thành tố quan trọng của sân khấu: biểu diễn trước công chúng, hóa thân trong tích trò, kết hợp lời ca với động tác, sử dụng nhạc cụ và tổ chức truyền nghề.

Cách suy tôn này không phủ nhận công lao của các tổ nghề khác. Nó phản ánh mong muốn tìm về một cội nguồn chung của giới sân khấu, đồng thời nhấn mạnh sự xuất hiện sớm của nghệ thuật diễn xướng trong nhà nước Đại Cồ Việt.

Ở tầng nghĩa biểu tượng, Phạm Thị Trân đại diện cho người nghệ sĩ đầu tiên bước ra khỏi phạm vi một cuộc vui tự phát để đảm nhận trách nhiệm xã hội rõ ràng. Nghệ thuật của bà được cho là phục vụ nghi lễ, đời sống cung đình, việc luyện quân và nhu cầu tinh thần của dân chúng.

Bà vì thế trở thành hình ảnh kết nối nghệ thuật với lịch sử đất nước. Tiếng hát không chỉ để giải trí; tiếng trống không chỉ giữ nhịp. Cả hai có thể gắn với việc xây dựng tinh thần cộng đồng, khẳng định nền độc lập và nuôi dưỡng ý thức về một nền văn hóa riêng.

Từ “hát trò nhời” đến nghệ thuật chèo

Một số tư liệu gọi hình thức biểu diễn thời Phạm Thị Trân là “hát trò nhời”. Cách gọi này gợi lên một loại hình trong đó lời nói, lời hát và hành động sân khấu cùng tham gia kể chuyện.

Qua nhiều thế kỷ, nghệ thuật ấy tiếp tục hấp thu chất liệu từ văn học dân gian, truyện thơ, tín ngưỡng, lễ hội và đời sống làng xã. Chèo dần hình thành hệ thống làn điệu, kiểu nhân vật và thủ pháp trình diễn riêng.

Nghệ thuật ước lệ

Chèo không cố gắng tái hiện hiện thực theo đúng tỷ lệ tự nhiên. Một động tác có thể thay cho cả một hành trình; vài bước chân có thể biểu thị nhân vật đã vượt qua quãng đường dài. Một mái chèo, chiếc quạt hoặc cây gậy có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo hoàn cảnh.

Tính ước lệ giúp chiếu chèo không phụ thuộc vào sân khấu lớn hay cảnh trí phức tạp. Chỉ cần người diễn, nhạc cụ và một khoảng không gian, câu chuyện đã có thể bắt đầu.

Hệ thống nhân vật điển hình

Chèo xây dựng nhiều kiểu nhân vật quen thuộc như đào, kép, lão, mụ, hề. Mỗi loại vai có cách hát, cách nói, động tác và hóa trang tương đối riêng.

Nhân vật chèo thường không chỉ đại diện cho một cá nhân mà còn thể hiện một kiểu tính cách xã hội. Người phụ nữ đức hạnh, kẻ tham lam, quan lại hách dịch, thầy đồ dốt nát hay người dân lanh lợi đều có thể trở thành đối tượng để sân khấu ca ngợi hoặc phê phán.

Tiếng cười của chèo

Một trong những sức sống đặc biệt của chèo là tiếng cười. Nhân vật hề có thể bước ra bình luận sự việc, nói thay điều khán giả đang nghĩ hoặc lật ngược những lời lẽ tưởng như nghiêm trang.

Tiếng cười chèo không đơn thuần nhằm mua vui. Nó giúp cộng đồng nhìn rõ thói giả dối, sự bất công và những nghịch lý trong đời sống. Qua tiếng cười, người dân bày tỏ thái độ mà trong sinh hoạt thường ngày đôi khi khó nói trực tiếp.

Tại hội thảo khoa học về Phạm Thị Trân năm 2025, các tham luận tiếp tục đề cập đến vai trò của bà trong cội nguồn chèo và sự hình thành một số yếu tố nghệ thuật của chèo cổ. Những thảo luận này cho thấy thân thế, sự nghiệp của bà vẫn là đề tài cần nghiên cứu liên ngành, thay vì chỉ lặp lại các câu chuyện đã quen thuộc.

Ý nghĩa của việc suy tôn tổ nghề

Ghi nhớ công lao người đi trước

Trong văn hóa Việt Nam, việc thờ tổ nghề thể hiện đạo lý uống nước nhớ nguồn. Người làm nghề tin rằng thành quả hôm nay được xây dựng trên công sức, kinh nghiệm và sự hy sinh của nhiều thế hệ.

Lễ tưởng niệm tổ nghề vì vậy không chỉ là một nghi thức tín ngưỡng. Đây còn là dịp để các nghệ sĩ nhìn lại trách nhiệm đối với nghề nghiệp, tri ân thầy dạy và gắn kết với đồng nghiệp.

Khẳng định phẩm giá của người nghệ sĩ

Trong xã hội cũ, người làm nghề biểu diễn từng có lúc bị nhìn nhận bằng thái độ định kiến. Việc suy tôn một nữ nghệ nhân thời Đinh làm tổ nghề góp phần khẳng định nghệ thuật sân khấu là một nghề có lịch sử, có tri thức và có đóng góp đối với cộng đồng.

Người nghệ sĩ không chỉ xuất hiện trên sân khấu để mua vui. Họ phải học lời, luyện giọng, rèn hình thể, hiểu nhân vật, nắm nhịp và biết phối hợp với cả tập thể. Đằng sau một buổi diễn là quá trình lao động lâu dài mà khán giả không phải lúc nào cũng nhìn thấy.

Tạo điểm tựa tinh thần cho cộng đồng nghề nghiệp

Tổ nghề là biểu tượng chung để nhiều thế hệ nghệ sĩ cùng hướng về. Người mới vào nghề, nghệ nhân làng chèo và diễn viên chuyên nghiệp dù làm việc trong những điều kiện khác nhau vẫn có thể gặp nhau ở tinh thần tôn kính tiền nhân.

Trong thực hành tín ngưỡng của giới sân khấu, việc dâng hương tổ nghề thường mang ý nghĩa cầu mong buổi diễn thuận lợi và nhắc người nghệ sĩ giữ thái độ nghiêm túc. Niềm tin này thuộc đời sống tinh thần của cộng đồng, không nên được diễn giải thành sự bảo đảm rằng một nghi lễ có thể quyết định thành công hay thất bại của nghệ sĩ.

Ngày 12 tháng 8 âm lịch và Ngày Sân khấu Việt Nam

Giới chèo và nhiều cộng đồng sân khấu thường tưởng niệm tổ nghề vào ngày 12 tháng 8 âm lịch. Ngày này được gắn với ngày giỗ Ưu bà Phạm Thị Trân trong truyền thống nghề nghiệp.

Ngày 4/1/2011, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 13/QĐ-TTg, lấy ngày 12 tháng 8 âm lịch hằng năm làm Ngày Sân khấu Việt Nam. Việc tổ chức nhằm tôn vinh nền sân khấu Việt Nam, động viên đội ngũ văn nghệ sĩ và giáo dục truyền thống yêu nghề cho các thế hệ hoạt động trong lĩnh vực sân khấu.

Cần phân biệt rằng quyết định trên xác lập Ngày Sân khấu Việt Nam trên phạm vi cả nước. Đây không phải sự xác nhận pháp lý cho mọi chi tiết trong tiểu sử Phạm Thị Trân. Mối liên hệ giữa ngày 12 tháng 8 âm lịch với bà thuộc truyền thống tưởng niệm của giới sân khấu và đã trở thành một phần quan trọng trong sinh hoạt văn hóa nghề nghiệp.

Vào dịp này, các nhà hát, đoàn nghệ thuật và hội nghề nghiệp thường tổ chức dâng hương, biểu diễn, gặp gỡ nghệ sĩ, trao đổi chuyên môn hoặc tôn vinh những người có đóng góp. Hình thức tổ chức có thể khác nhau theo từng địa phương và từng năm.

Những nơi thờ và tưởng niệm Phạm Thị Trân

Đền Vân Thị tại Ninh Bình

Đền Vân Thị là địa điểm tiêu biểu gắn với việc thờ Ưu bà Phạm Thị Trân. Theo thông tin địa phương sau khi điều chỉnh địa giới hành chính, đền thuộc phường Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình, trong khu vực gắn với Nhà hát Phạm Thị Trân và các thiết chế văn hóa của tỉnh.

Bà tổ của nghề hát chèo, sân khấu Việt Nam: Phạm Thị Trân

Đây là nơi nhiều thế hệ nghệ sĩ đến dâng hương, tưởng niệm người được suy tôn là tổ nghề chèo. Không gian thờ tự góp phần nối kết ký ức về kinh đô Hoa Lư thời Đinh với đời sống sân khấu đương đại.

Khi giới thiệu đền Vân Thị, cần lưu ý không đồng nhất ngôi đền hiện nay với một công trình còn nguyên vẹn từ thế kỷ X. Các di tích tín ngưỡng thường trải qua nhiều lần xây dựng, tu sửa, biến đổi kiến trúc và bổ sung đồ thờ. Giá trị của đền nằm ở sự tiếp nối ký ức cộng đồng cũng như vai trò của nó trong sinh hoạt tri ân tổ nghề.

Phủ Chợ trong không gian Cố đô Hoa Lư

Một địa điểm khác tại Ninh Bình có thờ Phạm Thị Trân là Phủ Chợ, thuộc không gian Quần thể di tích Cố đô Hoa Lư, nay thuộc phường Tây Hoa Lư.

Tư liệu địa phương cho biết nơi đây từng lưu giữ bài vị và sắc phong liên quan đến việc thờ Ưu bà. Công trình cũ và một số tài liệu đã bị mất qua biến động lịch sử; nhân dân địa phương đã tham gia tu sửa, duy trì việc thờ phụng.

Việc Phạm Thị Trân được thờ tại khu vực Hoa Lư phù hợp với truyền thống cho rằng bà từng hoạt động ở kinh đô nhà Đinh. Tuy nhiên, mỗi di tích có lịch sử hình thành, lần tu bổ và hệ thống tư liệu riêng, không nên gộp chung thành một câu chuyện duy nhất nếu chưa khảo sát cụ thể.

Dấu tích thờ phụng tại các địa phương có truyền thống chèo

Ngoài Ninh Bình, Phạm Thị Trân còn được thờ hoặc phối thờ tại một số địa phương thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ. Tư liệu từng nhắc đến đình làng Hoàng Quan cùng một số địa điểm thuộc vùng Đông Hưng, Thái Bình trước đây.

Sự hiện diện của bà trong tín ngưỡng địa phương cho thấy chèo không chỉ được bảo tồn bởi các nhà hát chuyên nghiệp. Làng xã, câu lạc bộ và các dòng truyền nghề dân gian cũng giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì ký ức về tổ nghề.

Các địa điểm thờ tự có thể có thần tích, ngày lệ và cách kể riêng. Những khác biệt đó nên được xem là một phần của tính đa dạng văn hóa, đồng thời cần được kiểm chứng bằng hồ sơ di tích và tư liệu địa phương trước khi khẳng định chi tiết.

Hiện nay, hai địa điểm tại Ninh Bình thường được nhắc đến rõ nhất là đền Vân Thị ở phường Hoa Lư và Phủ Chợ ở phường Tây Hoa Lư.

Nhà hát mang tên Phạm Thị Trân

Tháng 7/2024, Hội đồng nhân dân tỉnh Ninh Bình trước khi sắp xếp địa giới đã thông qua Nghị quyết số 41/NQ-HĐND về việc đặt tên Nhà văn hóa trung tâm tỉnh là Nhà hát Phạm Thị Trân.

Việc đặt tên một thiết chế văn hóa lớn theo tên bà mang nhiều tầng ý nghĩa. Trước hết, đây là sự ghi nhận đối với nhân vật được suy tôn là tổ nghề chèo. Đồng thời, tên gọi này nhấn mạnh vị trí của Ninh Bình trong lịch sử hình thành nghệ thuật chèo và sân khấu truyền thống.

Sau những thay đổi hành chính năm 2025, Nhà hát Phạm Thị Trân hiện thuộc phường Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Công trình tiếp tục là nơi tổ chức các chương trình nghệ thuật, hội nghị và sự kiện sân khấu. Liên hoan Quốc tế Sân khấu thử nghiệm lần thứ VI năm 2025 cũng có nhiều hoạt động diễn ra tại đây.

Sự tưởng niệm bằng tên nhà hát khác với việc dựng một biểu tượng chỉ để trưng bày. Khi sân khấu thường xuyên sáng đèn, tên Phạm Thị Trân được gắn trực tiếp với hoạt động sáng tạo, biểu diễn và giao lưu nghệ thuật. Đây là một cách phát huy di sản trong đời sống thay vì chỉ lưu giữ trong ký ức.

Hình tượng người phụ nữ trong câu chuyện về Phạm Thị Trân

Câu chuyện về Phạm Thị Trân còn có ý nghĩa đặc biệt từ góc nhìn lịch sử phụ nữ. Trong bối cảnh xã hội cổ truyền, cơ hội để tên tuổi một nữ nghệ nhân được ghi nhận và lưu truyền qua hơn một nghìn năm là điều không phổ biến.

Hình tượng của bà cho thấy phụ nữ đã tham gia tích cực vào việc sáng tạo và truyền bá văn hóa từ rất sớm. Họ có thể là người hát, người múa, người đánh đàn, người giữ nhịp, người dạy nghề và người đứng đầu một nhóm biểu diễn.

Trong chèo cổ, phụ nữ cũng là trung tâm của nhiều câu chuyện. Những nhân vật như Thị Kính, Thị Mầu, Súy Vân hay Châu Long thể hiện các hoàn cảnh và lựa chọn rất khác nhau. Qua họ, sân khấu phản ánh khát vọng tình yêu, đạo hiếu, định kiến xã hội, bi kịch gia đình và nhu cầu được sống đúng với bản thân.

Dù không thể dùng quan niệm hiện đại để diễn giải toàn bộ cuộc đời một người sống ở thế kỷ X, việc tôn vinh Phạm Thị Trân vẫn góp phần làm rõ vai trò của nữ giới trong lịch sử nghệ thuật. Bà không chỉ được nhớ đến như một người biểu diễn mà còn như một chủ thể sáng tạo và truyền dạy.

Chèo trong đời sống văn hóa người Việt

Chèo phát triển sâu rộng ở đồng bằng Bắc Bộ, gắn với nền văn minh lúa nước và không gian làng xã. Những đêm chèo thường diễn ra trong dịp hội làng, tại sân đình hoặc một khoảng đất rộng, nơi người dân có thể quây quần thưởng thức.

Chèo kể những câu chuyện gần gũi

Nội dung chèo thường liên quan đến gia đình, đạo lý, tình yêu, thi cử, quan hệ giữa người dân với tầng lớp có quyền lực và ước mong về công lý.

Chèo có thể kể chuyện cổ nhưng không tách rời hiện thực. Qua một tích xưa, khán giả nhận ra những vấn đề đang tồn tại trong cuộc sống của chính mình. Đây là lý do nhiều vở chèo cổ vẫn có khả năng tạo đồng cảm dù bối cảnh xã hội đã thay đổi.

Chèo kết hợp tính trữ tình và tính trào phúng

Lời hát chèo có thể mềm mại, sâu lắng khi diễn tả tâm trạng nhân vật. Nhưng chỉ sau đó, sân khấu có thể chuyển sang một lớp hài với lời đối đáp hóm hỉnh.

Hai sắc thái tưởng như đối lập lại bổ sung cho nhau. Nỗi buồn không trở nên quá nặng nề, còn tiếng cười không chỉ dừng ở sự vui nhộn. Người xem được dẫn từ cảm xúc cá nhân đến suy ngẫm về xã hội.

Chèo là sản phẩm của sáng tạo tập thể

Một vở chèo không chỉ thuộc về người viết kịch bản hay diễn viên chính. Thành công của buổi diễn phụ thuộc vào người hát, người diễn, nhạc công, người giữ trống, người hướng dẫn và cộng đồng khán giả.

Đặc điểm này giúp lý giải vì sao truyền thống thờ tổ nghề có ý nghĩa sâu sắc. Nghề sân khấu chỉ có thể tiếp tục khi từng thế hệ biết mình đang đứng trong một dòng truyền nối dài hơn cuộc đời cá nhân.

Hội thảo khoa học về thân thế, sự nghiệp Phạm Thị Trân

Tháng 4/2025, tại thành phố Hoa Lư khi đó, tỉnh Ninh Bình phối hợp với Hội Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam và Viện Nghiên cứu Bảo tồn và Phát huy Văn hóa dân tộc tổ chức hội thảo khoa học về thân thế, sự nghiệp Ưu bà Phạm Thị Trân.

Hội thảo tập hợp các nhà nghiên cứu, nhà quản lý văn hóa và nghệ sĩ nhằm tiếp tục nhận diện vai trò của bà đối với lịch sử chèo và sân khấu dân tộc. Các vấn đề được thảo luận không chỉ dừng ở tiểu sử mà còn mở rộng đến cội nguồn văn hóa Hoa Lư, nghệ thuật chèo cổ, việc bảo tồn di sản và khả năng phát triển du lịch văn hóa.

Việc tổ chức hội thảo cho thấy những hiểu biết về Phạm Thị Trân chưa phải một hồ sơ đã hoàn toàn khép lại. Nhiều chi tiết vẫn cần khảo sát thêm từ thư tịch Hán Nôm, thần tích, sắc phong, ký ức địa phương, lịch sử sân khấu và những dấu vết trong nghi lễ tổ nghề.

Đây là hướng tiếp cận cần thiết. Tôn vinh một nhân vật không đồng nghĩa với việc phải khẳng định chắc chắn mọi câu chuyện được lưu truyền. Ngược lại, thái độ trân trọng thực sự đòi hỏi phải tiếp tục nghiên cứu, chỉ rõ mức độ tin cậy của từng lớp tư liệu và sẵn sàng điều chỉnh nhận thức khi có phát hiện mới.

Những điểm cần thận trọng khi tìm hiểu về Phạm Thị Trân

Không phải mọi chi tiết đều là chính sử

Một số nội dung về bà được dẫn từ các sách nghề nghiệp, tư liệu địa phương hoặc truyền tụng. Những nguồn này có giá trị văn hóa nhưng không hoàn toàn giống sử liệu hành chính hay văn bản đồng thời với nhân vật.

Khi viết về bà, nên sử dụng các cách diễn đạt như “theo tư liệu đời sau”, “truyền thống sân khấu ghi nhận”, “bà thường được cho là” hoặc “hậu thế suy tôn”.

Không đồng nhất tổ nghề với tác giả duy nhất

Gọi Phạm Thị Trân là bà tổ chèo không có nghĩa toàn bộ nghệ thuật chèo hiện nay do một mình bà tạo ra. Chèo là thành quả của quá trình sáng tạo tập thể qua nhiều thế kỷ.

Vai trò của bà nằm ở vị trí mở đầu, truyền dạy và biểu tượng hóa cội nguồn nghề nghiệp.

Không thần bí hóa việc thờ tổ

Việc dâng hương tổ nghề là một thực hành văn hóa thể hiện lòng biết ơn. Không nên diễn giải rằng chỉ cần làm lễ sẽ chắc chắn biểu diễn thành công, nổi tiếng hoặc tránh được mọi sự cố.

Thành quả nghệ thuật vẫn phụ thuộc vào tài năng, quá trình học tập, kỷ luật nghề nghiệp, sự phối hợp tập thể và khả năng sáng tạo của mỗi người.

Cần phân biệt lịch truyền thống và lịch tổ chức từng năm

Ngày 12 tháng 8 âm lịch là Ngày Sân khấu Việt Nam và cũng là ngày giỗ tổ được giới sân khấu thực hành phổ biến. Tuy nhiên, chương trình tưởng niệm cụ thể có thể tổ chức sớm hoặc muộn hơn tùy điều kiện từng đơn vị.

Khi thông tin về một sự kiện của năm cụ thể, cần kiểm tra thông báo chính thức thay vì tự suy đoán từ ngày truyền thống.

Bảo tồn di sản Phạm Thị Trân trong đời sống hiện đại

Tôn vinh Phạm Thị Trân chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với việc giữ gìn nghệ thuật mà tên tuổi bà đại diện. Nếu chỉ dựng tượng, đặt tên công trình hoặc tổ chức nghi lễ nhưng chèo thiếu khán giả và thiếu người kế tục, giá trị di sản sẽ khó được phát huy đầy đủ.

Duy trì hoạt động của các làng chèo và câu lạc bộ

Nghệ thuật chèo từng tồn tại bền vững nhờ cộng đồng làng xã. Các câu lạc bộ cơ sở hiện nay tiếp tục giữ vai trò truyền dạy làn điệu, duy trì đội ngũ diễn viên không chuyên và đưa chèo trở lại lễ hội địa phương.

Việc hỗ trợ nghệ nhân truyền nghề, tổ chức không gian biểu diễn và tạo điều kiện cho người trẻ tham gia có ý nghĩa lâu dài hơn những hoạt động mang tính phong trào ngắn hạn.

Đưa chèo đến gần thế hệ trẻ

Người trẻ không nhất thiết phải trở thành nghệ sĩ chuyên nghiệp mới có thể góp phần bảo tồn chèo. Việc được nghe giới thiệu về nhân vật, làn điệu, nhạc cụ và cách biểu diễn cũng giúp hình thành sự hiểu biết.

Các chương trình học đường cần tránh biến chèo thành một bài học chỉ gồm tên gọi và mốc thời gian. Học sinh nên được trực tiếp xem nghệ nhân biểu diễn, thử hát một câu, gõ một nhịp trống hoặc tìm hiểu ý nghĩa của một động tác sân khấu.

Kết hợp bảo tồn với sáng tạo

Chèo không thể tồn tại lâu dài nếu chỉ lặp lại máy móc hình thức cũ. Nghệ sĩ có thể khai thác đề tài hiện đại, sử dụng phương tiện sân khấu mới và điều chỉnh cách tiếp cận khán giả.

Tuy vậy, đổi mới cần dựa trên sự hiểu biết về ngôn ngữ chèo. Khi yếu tố âm nhạc, cách hát, tính ước lệ và tinh thần trào phúng bị loại bỏ hoàn toàn, tác phẩm có thể chỉ còn mang tên chèo mà không giữ được bản sắc của loại hình.

Xây dựng không gian tưởng niệm có chiều sâu

Đền thờ, nhà hát và các địa điểm mang tên Phạm Thị Trân có thể trở thành không gian giáo dục di sản. Ngoài việc thờ tự, những nơi này có thể giới thiệu lịch sử chèo, nhạc cụ, trang phục, hình ảnh nghệ nhân và những trích đoạn tiêu biểu.

Một không gian tưởng niệm sống động cần có hoạt động biểu diễn và truyền dạy thường xuyên. Khi người dân được nghe tiếng trống, xem một lớp trò và trò chuyện với nghệ sĩ, câu chuyện về bà tổ nghề mới thực sự đi vào đời sống.

Giá trị văn hóa từ hình tượng Ưu bà Phạm Thị Trân

Hình tượng Phạm Thị Trân kết tinh nhiều lớp giá trị của văn hóa Việt Nam.

Trước hết là tinh thần trân trọng người khai mở. Dù lịch sử của chèo do nhiều thế hệ cùng tạo nên, cộng đồng vẫn cần ghi nhớ những con người đã đặt nền móng và truyền ngọn lửa nghề nghiệp.

Thứ hai là sự gắn bó giữa nghệ thuật với vận mệnh đất nước. Theo truyền thống, tiếng hát và tiếng trống của bà từng hiện diện trong giai đoạn nhà Đinh xây dựng quốc gia độc lập. Câu chuyện ấy phản ánh quan niệm rằng văn hóa không đứng ngoài lịch sử mà góp phần hình thành sức mạnh tinh thần của cộng đồng.

Thứ ba là vai trò của phụ nữ trong sáng tạo văn hóa. Việc một nữ nghệ nhân được suy tôn làm tổ nghề cho thấy phụ nữ không chỉ là người tiếp nhận mà còn là người kiến tạo và truyền bá di sản.

Cuối cùng là sức sống của nghệ thuật dân gian. Từ những trò diễn sơ khai trong ký ức về kinh đô Hoa Lư, chèo đã trở thành một loại hình sân khấu có hệ thống làn điệu, nhân vật và giá trị thẩm mỹ phong phú. Trải qua nhiều biến đổi, tiếng trống chèo vẫn hiện diện trên sân khấu chuyên nghiệp, trong câu lạc bộ làng xã và trong tâm thức của nhiều thế hệ người Việt.

Kết luận

Phạm Thị Trân là nhân vật được hậu thế suy tôn là bà tổ của nghệ thuật chèo và một vị tổ đầu tiên của sân khấu Việt Nam. Theo hệ thống tư liệu đời sau, bà là nữ nghệ nhân tài năng quê vùng Hồng Châu, được tiến cử về kinh đô Hoa Lư dưới thời Đinh để dạy hát, múa, đánh trống, gảy đàn và diễn các tích trò.

Nhiều chi tiết về cuộc đời bà, bao gồm niên đại 926–976, danh xưng Huyền Nữ và một số bài ca, bài trống, vẫn thuộc lớp tư liệu cần tiếp tục khảo cứu. Điều đó không làm giảm ý nghĩa của bà trong lịch sử văn hóa. Trái lại, nó nhắc người nghiên cứu phải biết trân trọng truyền thống nhưng không biến truyền thuyết thành dữ kiện tuyệt đối.

Giá trị lớn nhất của hình tượng Ưu bà Phạm Thị Trân nằm ở sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Bà đại diện cho người nghệ sĩ biết đem tài năng phục vụ cộng đồng, cho người thầy truyền nghề và cho vai trò sáng tạo của phụ nữ trong lịch sử dân tộc.

Tưởng nhớ bà không chỉ là dâng một nén hương vào ngày 12 tháng 8 âm lịch. Sự tri ân thiết thực hơn nằm trong việc tiếp tục truyền dạy các làn điệu, chăm lo đời sống nghệ nhân, tạo không gian biểu diễn và giúp thế hệ trẻ hiểu rằng sau mỗi tiếng trống chèo là một dòng chảy văn hóa đã được gìn giữ qua hơn một nghìn năm.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.068 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận