Thiện Đạo Quốc Mẫu là ai? Thân thế và tín ngưỡng thờ phụng

Tìm hiểu Thiện Đạo Quốc Mẫu qua thân thế, mối liên hệ với Trần Liễu, Trần Quốc Tuấn và vị trí của bà trong tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần.

Thiện Đạo Quốc Mẫu là một nhân vật đặc biệt nằm ở điểm giao nhau giữa lịch sử triều Trần, ký ức gia tộc và tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần. Chính sử xác nhận bà có tên húy là Nguyệt, là phu nhân của Khâm Minh Đại vương Trần Liễu. Trong các thế phả và truyền thống thờ phụng về sau, bà thường được gọi là Trần Thị Nguyệt, được tôn kính với danh hiệu An Sinh phu nhân Thiện Đạo Quốc Mẫu và được xem là thân mẫu của Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn.

Tuy nhiên, tư liệu trực tiếp về cuộc đời bà không nhiều. Những thông tin như năm sinh, quê quán, quá trình trưởng thành, thời điểm qua đời hay nơi an táng hiện chưa được chính sử ghi chép đầy đủ. Một số chi tiết quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng, chẳng hạn việc bà xuất gia với pháp hiệu Diệu Hương hoặc sinh ra những người con cụ thể của An Sinh Vương, chủ yếu xuất hiện trong thế phả, văn bản thờ tự và tài liệu biên soạn muộn hơn.

Thiện Đạo Quốc Mẫu là ai? Thân thế và tín ngưỡng thờ phụng

Thiện Đạo Quốc Mẫu là ai?

Thiện Đạo Quốc Mẫu, chữ Hán thường viết là 善道國母, là danh hiệu tôn xưng của phu nhân An Sinh Vương Trần Liễu. Bà có tên húy là Nguyệt. Trong nhiều tài liệu gia phả và biên soạn về nhà Trần, bà được gọi đầy đủ là Trần Thị Nguyệt.

Khâm Minh Đại vương Trần Liễu là con trưởng của Trần Thừa, anh ruột vua Trần Thái Tông và là một thân vương quan trọng trong buổi đầu vương triều Trần. Ông cũng là thân phụ của Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn. Trong không gian thờ Đức Thánh Trần, Trần Liễu được tôn xưng là Vương Phụ, còn Thiện Đạo Quốc Mẫu được tôn kính ở ngôi vị Vương Mẫu.

Có thể khái quát những thông tin chính về bà như sau:

Nội dung Thông tin
Danh hiệu Thiện Đạo Quốc Mẫu
Tên húy được chính sử ghi nhận Nguyệt
Tên thường gặp trong thế phả Trần Thị Nguyệt
Phu quân Khâm Minh Đại vương, tức An Sinh Vương Trần Liễu
Vị trí trong tín ngưỡng Vương Mẫu trong hệ thống thờ Trần Triều
Quan hệ thường được ghi nhận Thân mẫu của Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn
Nơi phối thờ tiêu biểu Đền An Sinh, phường An Sinh, tỉnh Quảng Ninh

Điểm đáng chú ý là thân phận lịch sử của bà không chỉ được lưu lại trong những văn bản tín ngưỡng ra đời muộn. Một đoạn chép của Đại Việt sử ký toàn thư về việc ban hành lệnh kiêng húy năm 1299 đã ghi rõ tên húy của Thiện Đạo Quốc Mẫu là Nguyệt và xác nhận bà là phu nhân của Trần Liễu. Đây là căn cứ sử liệu quan trọng nhất giúp khẳng định bà là một nhân vật có thật trong gia đình hoàng tộc nhà Trần.

Dữ kiện về Thiện Đạo Quốc Mẫu trong chính sử

Tên húy Nguyệt và thân phận phu nhân Trần Liễu

Năm Kỷ Hợi, niên hiệu Hưng Long thứ bảy, tức năm 1299, triều đình nhà Trần ban chiếu kiêng tên húy của Khâm Minh Đại vương và Thiện Đạo Quốc Mẫu. Phần chú giải trong Đại Việt sử ký toàn thư cho biết Khâm Minh Đại vương tên húy là Liễu, Thiện Đạo Quốc Mẫu tên húy là Nguyệt và bà là phu nhân của Trần Liễu.

Chi tiết này có nhiều ý nghĩa. Trước hết, nó xác nhận “Thiện Đạo Quốc Mẫu” không phải là tên gọi do một cộng đồng thờ tự thời hiện đại tự đặt ra. Danh hiệu ấy đã xuất hiện trong sử liệu liên quan đến triều Trần, muộn nhất vào cuối thế kỷ XIII.

Thứ hai, chính sử xác nhận trực tiếp mối quan hệ vợ chồng giữa bà và Trần Liễu. Nhờ đó, có thể phân biệt Thiện Đạo Quốc Mẫu với Thuận Thiên Công chúa, người cũng từng là vợ của Trần Liễu trước khi trở thành hoàng hậu của Trần Thái Tông.

Thứ ba, việc tên húy của bà được triều đình đưa vào quy định kiêng húy phản ánh vị trí đặc biệt của bà trong phả hệ hoàng tộc. Đây không phải là một người phụ nữ hoàn toàn vô danh trong gia đình vương hầu, dù những ghi chép riêng về cuộc đời bà còn rất ít.

Mối quan hệ giữa Thiện Đạo Quốc Mẫu và An Sinh Vương Trần Liễu

Bối cảnh gia đình hoàng tộc đầu thời Trần

Thiện Đạo Quốc Mẫu sống trong một giai đoạn nhiều biến động của lịch sử. Cuối thời Lý và đầu thời Trần, quan hệ hôn nhân giữa các thành viên hoàng tộc là chuyện riêng của gia đình và gắn chặt với việc chuyển giao quyền lực.

Trần Liễu là con trưởng của Trần Thừa và là anh của Trần Cảnh, tức vua Trần Thái Tông. Ông kết hôn với Thuận Thiên Công chúa, con gái vua Lý Huệ Tông và là chị của Lý Chiêu Hoàng. Năm 1237, do vua Trần Thái Tông chưa có người nối dõi, Trần Thủ Độ sắp đặt để Thuận Thiên, khi ấy đang mang thai, trở thành hoàng hậu của Trần Thái Tông. Sự việc dẫn đến phản ứng quyết liệt của Trần Liễu và để lại ảnh hưởng lâu dài trong quan hệ giữa các nhánh hoàng tộc.

Theo cách trình bày của Trần triều thế phả hành trạng được nhiều tài liệu về sau dẫn lại, Thiện Đạo Quốc Mẫu đã là người phối ngẫu của Trần Liễu trước cuộc hôn nhân với Thuận Thiên Công chúa. Do Thuận Thiên là công chúa nhà Lý, vị trí trong gia đình của các phu nhân được sắp đặt lại theo trật tự quý tộc đương thời.

Những chi tiết về việc ai là chính thất hoặc thứ thất ở từng giai đoạn không được chính sử trình bày đầy đủ. Bởi vậy, không nên xây dựng một câu chuyện quá cụ thể về mâu thuẫn nội bộ, sự chịu đựng hay tâm trạng riêng của Thiện Đạo Quốc Mẫu khi chưa có tư liệu trực tiếp.

Danh hiệu Thiện Đạo Quốc Mẫu có ý nghĩa gì?

“Thiện Đạo” là danh hiệu tôn xưng

“Thiện Đạo” có thể hiểu theo nghĩa Hán Việt là con đường lành, đạo lý tốt đẹp hoặc sự hướng thiện. Trong trường hợp của bà Nguyệt, đây là thành tố thuộc danh hiệu tôn xưng, không phải tên khai sinh.

Không có đủ tư liệu để xác định chính xác danh hiệu này được phong vào thời điểm nào, do vị vua nào ban hoặc có văn bản sắc phong ban đầu còn tồn tại hay không. Điều có thể xác định là danh xưng Thiện Đạo Quốc Mẫu đã được sử sách ghi nhận trong sự kiện năm 1299.

Vì vậy, không nên tùy ý diễn giải danh hiệu thành những câu chuyện cụ thể như bà đã làm một việc thiện nào đó nên được phong là Thiện Đạo. Những cách giải thích như vậy chỉ có thể xem là suy luận nếu không đi kèm tư liệu.

“Quốc Mẫu” không nhất thiết có nghĩa là mẹ của nhà vua

Trong lịch sử Việt Nam, danh hiệu Quốc Mẫu được dùng cho một số phụ nữ có địa vị cao, có quan hệ gần gũi với hoàng gia hoặc có công lao đặc biệt đối với triều đình. Chẳng hạn, Trần Thị Dung được tôn là Linh Từ Quốc Mẫu, dù bà không phải là mẹ ruột của vị vua đương triều theo nghĩa thông thường.

Bởi vậy, chữ “Quốc Mẫu” trong danh hiệu Thiện Đạo Quốc Mẫu không nên được hiểu máy móc là “mẹ của vua”. Đây là một tôn hiệu thể hiện địa vị cao quý, sự tôn kính và vị trí của bà trong gia đình hoàng tộc.

Trong tín ngưỡng Trần Triều, ý nghĩa người mẹ được nhấn mạnh hơn. Bà trở thành Vương Mẫu, người sinh thành vị anh hùng được nhân dân tôn thánh. Hai lớp nghĩa lịch sử và tín ngưỡng cùng tồn tại, nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận