Sự viên tịch của Hòa thượng Thích Thiện Trí vào năm 2022 là một mất mát đối với tông môn Vạn Đức, Tăng Ni, Phật tử tại An Giang và những người từng có nhân duyên tu học với ngài. Trong nhiều năm gắn bó với Linh Sơn Cổ tự dưới chân núi Ba Thê, Hòa thượng không chỉ đảm nhiệm trách nhiệm của một vị viện chủ mà còn góp phần gìn giữ đời sống tu học tại một ngôi chùa nằm trong không gian văn hóa Óc Eo – Ba Thê.
Hòa thượng được nhắc đến như một vị giáo phẩm sống đạm bạc, nghiêm trì giới luật và chuyên tâm hành trì pháp môn Tịnh độ. Những thông tin được công bố sau khi ngài viên tịch tuy không tạo thành một bản tiểu sử đầy đủ, nhưng vẫn cho thấy một cuộc đời tu hành bền bỉ, gắn với tông phong của cố Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh và với sự phát triển của Phật giáo tại vùng đất Thoại Sơn trước đây.
Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh trình bày những thông tin đã được công bố về cuộc đời, đạo nghiệp, thời điểm viên tịch và tang lễ của Hòa thượng Thích Thiện Trí; đồng thời giải thích một số thuật ngữ Phật giáo liên quan để độc giả có thể hiểu sự kiện trong đúng bối cảnh văn hóa và tôn giáo.
Thông tin Hòa thượng Thích Thiện Trí viên tịch
Theo cáo phó được Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Thoại Sơn, tông môn Vạn Đức và môn đồ pháp quyến công bố, Hòa thượng Thích Thiện Trí viên tịch vào lúc 19 giờ 45 phút ngày 1 tháng 7 năm 2022, nhằm ngày 3 tháng 6 năm Nhâm Dần, tại Linh Sơn Cổ tự, tỉnh An Giang.

Hòa thượng trụ thế 94 tuổi và có 58 năm hạ lạp. Vào thời điểm viên tịch, ngài là Chứng minh Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Thoại Sơn, viện chủ Linh Sơn Cổ tự, nguyên Tri sự chùa Vạn Đức tại thành phố Thủ Đức và là giáo phẩm của tông môn Vạn Đức.
Cần lưu ý rằng huyện Thoại Sơn là cách ghi địa danh tại thời điểm tang lễ năm 2022. Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, thị trấn Óc Eo, xã Vọng Thê và xã Vọng Đông được hợp nhất thành xã Óc Eo, tỉnh An Giang. Vì vậy, khi giới thiệu địa điểm theo địa giới hiện hành, có thể ghi Linh Sơn Cổ tự thuộc xã Óc Eo, tỉnh An Giang; còn trong các tư liệu trước năm 2025, địa chỉ thường được ghi là ấp Trung Sơn, thị trấn Óc Eo, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang.
Các mốc chính trong tang lễ
Lễ nhập kim quan Hòa thượng được cử hành vào lúc 10 giờ ngày 2 tháng 7 năm 2022, nhằm ngày 4 tháng 6 năm Nhâm Dần. Kim quan được tôn trí tại Linh Sơn Cổ tự để chư tôn đức Tăng Ni, môn đồ pháp quyến và Phật tử đến kính viếng.
Lễ viếng chính thức bắt đầu từ 14 giờ cùng ngày. Đến 9 giờ ngày 5 tháng 7 năm 2022, nhằm ngày 7 tháng 6 năm Nhâm Dần, lễ truy điệu và phụng tống kim quan được cử hành. Sau đó, kim quan Hòa thượng được đưa đến Đài hỏa táng Mỹ Hòa ở Long Xuyên để thực hiện nghi thức trà-tỳ.
Các nghi thức được tổ chức theo truyền thống tang lễ Phật giáo, thể hiện lòng tri ân của môn đồ pháp quyến đối với một bậc thầy đã dành phần lớn cuộc đời cho việc tu học, phụng sự và duy trì sinh hoạt của chốn thiền môn.
Hòa thượng Thích Thiện Trí là ai?
Hòa thượng Thích Thiện Trí sinh năm 1929 và viên tịch năm 2022. Một số tư liệu Phật giáo còn ghi ngài có hiệu là Hân Chánh. Ngài thuộc lớp đệ tử lớn của cố Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh, một vị giáo phẩm có ảnh hưởng sâu rộng đối với Phật giáo Việt Nam trong thời hiện đại.
Trong thời gian tu học tại tông môn Vạn Đức, Hòa thượng Thích Thiện Trí từng đảm nhiệm trách nhiệm Tri sự tại chùa Vạn Đức vào khoảng thập niên 1950. “Tri sự” là chức sự trong tự viện, thường liên quan đến việc điều hành công việc thường nhật, chăm lo cơ sở vật chất và tổ chức sinh hoạt chung của đại chúng. Chức danh này không nên nhầm với cụm từ “Ban Trị sự”, là cơ cấu hành chính của Giáo hội Phật giáo Việt Nam tại các địa phương.
Việc từng giữ trách nhiệm Tri sự chùa Vạn Đức cho thấy Hòa thượng đã sớm tham gia công việc phục vụ đại chúng trong môi trường thiền môn. Công việc ấy không chỉ đòi hỏi khả năng tổ chức mà còn cần sự nhẫn nại, tinh thần trách nhiệm và lối sống hòa hợp với Tăng chúng.
Đệ tử của Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh
Hòa thượng Thích Trí Tịnh là một trong những vị giáo phẩm tiêu biểu của Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, được nhiều thế hệ Tăng Ni, Phật tử biết đến qua công trình phiên dịch kinh điển, sự nghiệp giáo dục và việc hoằng truyền pháp môn Tịnh độ.
Là đệ tử thuộc lớp lớn của Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh, Hòa thượng Thích Thiện Trí được trưởng dưỡng trong môi trường tu học coi trọng giới luật, hành trì và sự chuyên nhất. Những phẩm chất được các tư liệu Phật giáo nhắc đến khi nói về ngài, như sống đạm bạc, nghiêm trì giới luật và chuyên tâm niệm Phật, cũng phản ánh phần nào ảnh hưởng của tông phong Vạn Đức.
Trong truyền thống Phật giáo, quan hệ thầy trò không chỉ là việc tiếp nhận kiến thức giáo lý. Người đệ tử còn học từ phong thái, giới hạnh, nếp sinh hoạt và tinh thần phụng sự của bổn sư. Vì vậy, khi nhắc đến một vị xuất gia thuộc tông môn nào, điều quan trọng không chỉ là dòng truyền thừa trên danh nghĩa mà còn là cách vị ấy duy trì và thể hiện những giá trị đã tiếp nhận trong đời sống hằng ngày.
Một vị giáo phẩm của tông môn Vạn Đức
Tông môn Vạn Đức gắn liền với chùa Vạn Đức tại thành phố Thủ Đức và với đạo nghiệp của Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh. Trong tông môn, Hòa thượng Thích Thiện Trí được nhìn nhận là một vị trưởng thượng có quá trình tu hành lâu năm.
Danh xưng “giáo phẩm tông môn” cho thấy vị trí của ngài trong cộng đồng truyền thừa, nhưng giá trị của một người tu không chỉ được xác định bằng chức danh. Qua những mô tả được công bố, dấu ấn nổi bật của Hòa thượng nằm ở đời sống giản dị, bền bỉ hành trì và sự gắn bó lâu dài với tự viện.
Đó cũng là một đặc điểm quen thuộc của nhiều vị Tăng trưởng thành trong điều kiện xã hội còn khó khăn. Đời sống tu hành của họ thường không tách rời việc lao động, chăm lo chùa cảnh, hướng dẫn Phật tử và duy trì sinh hoạt tôn giáo tại địa phương.
Hòa thượng Thích Thiện Trí và pháp môn Tịnh độ
Sinh thời, Hòa thượng Thích Thiện Trí lấy pháp môn Tịnh độ làm nền tảng cho con đường tu tập. Theo thông tin của tông môn Vạn Đức, dù tuổi cao và sức khỏe suy giảm, ngài vẫn duy trì việc niệm Phật một cách chuyên nhất.
Tịnh độ là một pháp môn có vị trí quan trọng trong Phật giáo Đại thừa, đặc biệt phổ biến tại Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản và một số quốc gia Đông Á. Trọng tâm của pháp môn là nuôi dưỡng tín tâm, phát nguyện hướng thiện và thực hành niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà.
Đối với người tu Tịnh độ, niệm Phật không đơn thuần là lặp lại một danh hiệu bằng lời nói. Việc hành trì còn hướng đến sự nhiếp tâm, giảm bớt tán loạn, thường xuyên nhớ nghĩ đến những phẩm chất giác ngộ và điều chỉnh hành vi trong đời sống.
Sự chuyên nhất trong hành trì
Thông tin Hòa thượng vẫn duy trì câu niệm Phật khi tuổi cao cho thấy tính liên tục trong đời sống tu tập của ngài. Trong Phật giáo, sự bền bỉ thường được coi trọng hơn những biểu hiện nhất thời. Một thời khóa đều đặn, một nếp sống có kỷ luật và thái độ tỉnh thức trong các công việc thường ngày có thể tạo nên chiều sâu của đời sống xuất gia.
Chuyên nhất không có nghĩa là phủ nhận những pháp môn khác. Trong thực hành Phật giáo, mỗi hành giả có thể chọn một phương pháp phù hợp làm nền tảng, đồng thời vẫn học hỏi giáo lý và tôn trọng sự đa dạng của các truyền thống tu tập.
Với Hòa thượng Thích Thiện Trí, pháp môn Tịnh độ dường như là sợi dây xuyên suốt từ quá trình tu học trong tông môn Vạn Đức đến những năm tháng cuối đời tại Linh Sơn Cổ tự.
Niệm Phật trong đời sống người xuất gia và tại gia
Trong các cộng đồng Phật giáo Việt Nam, niệm Phật được thực hành bởi cả người xuất gia và Phật tử tại gia. Tại chùa, việc niệm Phật có thể diễn ra trong thời khóa tập thể, khóa tu hoặc những giờ hành trì riêng. Trong gia đình, người Phật tử có thể niệm Phật như một phương pháp giúp tâm lắng dịu và tự nhắc mình sống thiện lành.
Tuy nhiên, cần hiểu việc niệm Phật trong bối cảnh tôn giáo, không nên diễn giải thành một phương thức bảo đảm tránh được mọi khó khăn, chữa khỏi bệnh tật hoặc đạt được những lợi ích vật chất. Giá trị của sự hành trì nằm ở việc chuyển hóa nhận thức, nuôi dưỡng lòng từ, củng cố ý chí hướng thiện và giúp con người đối diện bình tĩnh hơn với những biến động của cuộc sống.
Cuộc đời hành trì của Hòa thượng Thích Thiện Trí có thể được nhìn nhận từ tinh thần ấy: lấy việc tu sửa thân tâm làm căn bản thay vì tìm kiếm những biểu hiện huyền bí.
Hòa thượng và Linh Sơn Cổ tự
Linh Sơn Cổ tự, còn được người dân gọi là chùa Phật Bốn Tay, nằm dưới chân núi Ba Thê, trong không gian văn hóa Óc Eo – Ba Thê. Đây là khu vực có nhiều dấu tích khảo cổ và hiện vật liên quan đến nền văn hóa Óc Eo, một nền văn hóa cổ từng phát triển tại vùng Nam Bộ.
Theo các tư liệu địa phương, chùa là một trong những điểm sinh hoạt tín ngưỡng, tham quan và tìm hiểu văn hóa tại vùng Óc Eo. Cơ quan chức năng tỉnh An Giang vẫn đang tiếp tục thực hiện các hoạt động bảo tồn, chỉnh lý di tích và xây dựng hồ sơ liên quan đến không gian khảo cổ Óc Eo – Ba Thê.
Trong không gian vừa mang chức năng tôn giáo vừa gắn với di sản khảo cổ ấy, vai trò của người trụ trì hoặc viện chủ không chỉ giới hạn ở việc hướng dẫn tu học. Vị đứng đầu tự viện còn phải quan tâm đến việc bảo vệ chùa cảnh, gìn giữ hiện vật, đón tiếp khách thập phương và phối hợp với cộng đồng trong các hoạt động bảo tồn.
Dấu ấn gắn bó lâu dài với vùng Ba Thê
Một bài báo xuất bản năm 2017 ghi lại lời kể của Hòa thượng Thích Thiện Trí rằng ngài đến vùng Ba Thê từ năm 1967. Tư liệu này cũng ghi nhận ngài là người gắn bó lâu năm với Linh Sơn tự, chứng kiến nhiều thay đổi của ngôi chùa và khu vực xung quanh. Đây là lời hồi tưởng được báo chí ghi lại, nên cần được hiểu như ký ức của nhân vật, không thay thế cho một bản tiểu sử chính thức do Giáo hội hoặc tông môn công bố.
Thời điểm Hòa thượng đến Ba Thê, khu vực này còn nhiều khó khăn, điều kiện sinh hoạt và giao thông chưa thuận lợi như những thập niên gần đây. Việc duy trì một ngôi chùa ở địa bàn xa trung tâm đòi hỏi người tu hành phải thích nghi với đời sống địa phương, cùng Phật tử chăm lo chùa cảnh và từng bước ổn định đạo tràng.
Qua nhiều năm, Linh Sơn Cổ tự trở thành một địa điểm quen thuộc đối với người dân trong vùng cũng như khách đến tìm hiểu văn hóa Óc Eo. Trong quá trình ấy, sự hiện diện lâu dài của Hòa thượng góp phần duy trì mạch sinh hoạt Phật giáo tại chùa.
Viện chủ Linh Sơn Cổ tự
“Viện chủ” là danh xưng thường dành cho một vị trưởng thượng có vai trò cao nhất hoặc có công lao, ảnh hưởng quan trọng đối với một tự viện. Tùy từng chùa và từng giai đoạn, viện chủ có thể trực tiếp điều hành hoặc giữ vai trò chứng minh, hướng dẫn cho người kế nhiệm.
Việc Hòa thượng Thích Thiện Trí được tôn xưng là viện chủ Linh Sơn Cổ tự phản ánh sự gắn bó và vị trí của ngài đối với ngôi chùa. Đây không chỉ là một chức danh hành chính mà còn thể hiện sự kính trọng của môn đồ, Phật tử dành cho một vị đã có nhiều năm chăm lo đời sống thiền môn.
Trong truyền thống Phật giáo Việt Nam, một vị viện chủ cao niên thường là chỗ nương tựa tinh thần của đại chúng. Sự hiện diện của vị ấy giúp duy trì tông phong, nhắc nhở người sau về giới luật và tạo sự kết nối giữa các thế hệ tu học.
Phẩm hạnh được nhắc đến của Hòa thượng
Các thông tin do tông môn công bố mô tả Hòa thượng Thích Thiện Trí là một bậc chân tu nghiêm trì giới luật, sống đời đạm bạc và là tấm gương cho hàng xuất gia cũng như Phật tử tại gia. Đây là sự đánh giá của cộng đồng tông môn dựa trên quá trình tu học và sinh hoạt của ngài.
Những phẩm chất ấy không nên chỉ được hiểu như các lời tán dương trong tang lễ. Chúng phản ánh những chuẩn mực căn bản của đời sống xuất gia: giữ gìn giới pháp, hạn chế nhu cầu cá nhân, sống hòa hợp và dành thời gian cho việc tu tập.
Nghiêm trì giới luật
Giới luật là một trong những nền tảng quan trọng của Tăng đoàn Phật giáo. Đối với người xuất gia, giới luật định hướng cách ứng xử, bảo vệ đời sống thanh tịnh và duy trì sự hòa hợp trong cộng đồng.
Nghiêm trì giới luật không chỉ thể hiện ở những nghi thức hay quy định bên ngoài. Điều cốt lõi là khả năng tự kiểm soát, nhận biết những động cơ bất thiện và điều chỉnh hành vi. Người giữ giới cần thận trọng trong lời nói, việc làm, cách sử dụng tài vật và quan hệ với cộng đồng.
Khi một vị Hòa thượng được môn đồ nhắc đến với phẩm chất nghiêm trì giới luật, điều ấy cho thấy ảnh hưởng của ngài chủ yếu đến từ nếp sống thực hành. Trong môi trường tôn giáo, lời giảng chỉ thực sự có sức thuyết phục khi đi cùng đời sống phù hợp với điều được giảng dạy.
Đời sống đạm bạc
Sống đạm bạc không đồng nghĩa với phủ nhận mọi nhu cầu chính đáng hoặc cố tình tạo ra hình ảnh khổ hạnh. Trong Phật giáo, đạm bạc được hiểu là biết đủ, sử dụng vật chất có chừng mực và không để sự hưởng thụ chi phối mục tiêu tu tập.
Đối với các vị xuất gia từng sống qua những giai đoạn khó khăn của đất nước, sự tiết chế còn hình thành từ điều kiện thực tế. Chùa chiền ở nhiều vùng nông thôn trước đây chủ yếu dựa vào lao động của Tăng chúng và sự hỗ trợ của người dân. Người tu phải cùng làm việc, sửa chữa chùa, trồng cây và chăm lo đời sống thường nhật.
Nếp sống giản dị của một vị trưởng thượng có tác dụng giáo dục trực tiếp đối với môn đồ. Nó nhắc người học đạo rằng giá trị của đời sống tu hành không nằm ở quy mô cơ sở vật chất hay sự nổi tiếng, mà ở khả năng giảm bớt tham cầu và giữ tâm bình ổn trước những thay đổi bên ngoài.
Làm gương bằng đời sống thường nhật
Trong đời sống tôn giáo, ảnh hưởng của một vị thầy không nhất thiết phải gắn với những hoạt động lớn hoặc những bài thuyết giảng được phổ biến rộng rãi. Nhiều vị để lại dấu ấn bằng cách sống lặng lẽ, duy trì thời khóa và chăm lo cho ngôi chùa trong suốt nhiều thập niên.
Hòa thượng Thích Thiện Trí được biết đến chủ yếu qua sự gắn bó với tông môn, với Linh Sơn Cổ tự và với pháp môn Tịnh độ. Chính sự ổn định ấy tạo nên một hình thức giáo hóa không ồn ào: giáo hóa bằng thân giáo.
“Thân giáo” có thể hiểu là dùng chính hành vi và lối sống của mình để hướng dẫn người khác. Một vị thầy đúng giờ trong thời khóa, cẩn trọng trong lời nói, tiết chế trong sinh hoạt và kiên trì hành trì có thể giúp đệ tử hiểu Phật pháp sâu sắc hơn nhiều lời khuyên mang tính lý thuyết.
Ý nghĩa các thuật ngữ trong cáo phó Phật giáo
Cáo phó và thông tin tang lễ của Hòa thượng Thích Thiện Trí sử dụng một số thuật ngữ đặc trưng của Phật giáo. Việc hiểu đúng các từ này giúp độc giả tránh diễn giải sự kiện theo hướng thần bí hoặc nhầm lẫn với cách dùng trong đời sống thông thường.
Viên tịch là gì?
“Viên tịch” là từ thường được dùng để nói về sự qua đời của một vị xuất gia. “Viên” mang nghĩa tròn đầy, “tịch” gợi trạng thái vắng lặng. Trong ngôn ngữ Phật giáo, danh từ này thể hiện sự kính trọng đối với người đã dành đời mình cho việc tu hành.
Cách gọi “viên tịch” không có nghĩa người ngoài có thể khẳng định chắc chắn trạng thái tâm linh sau khi mất của vị tu sĩ. Đây trước hết là một cách diễn đạt thuộc truyền thống tôn giáo và văn hóa.
Vì vậy, khi đưa tin về một vị Tăng Ni qua đời, có thể sử dụng từ “viên tịch” theo đúng thông báo của Giáo hội hoặc môn đồ pháp quyến, nhưng không nên gắn thêm những chi tiết như điềm lạ, phép màu hay sự chứng đắc nếu không có căn cứ.
Trụ thế và tuổi thọ
“Trụ thế” chỉ khoảng thời gian một vị hiện diện trong cuộc đời. Cụm từ “trụ thế 94 tuổi” trong cáo phó cho biết Hòa thượng Thích Thiện Trí hưởng thọ 94 tuổi theo cách tính được tông môn sử dụng.
Trong một số cáo phó Phật giáo, tuổi trụ thế có thể được tính theo tuổi âm lịch. Do đó, khi đối chiếu năm sinh và năm mất, đôi khi độc giả thấy chênh lệch một tuổi so với cách tính tuổi dương lịch hiện nay.
Hạ lạp là gì?
Hạ lạp là số mùa an cư kiết hạ mà một vị Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni đã trải qua kể từ khi thọ giới Cụ túc. Đây là một cách xác định thâm niên tu học trong Tăng đoàn.
Hòa thượng Thích Thiện Trí có 58 năm hạ lạp. Con số này không chỉ biểu thị thời gian xuất gia mà còn cho thấy ngài đã trải qua nhiều thập niên sống trong giới pháp của người xuất gia.
Trong sinh hoạt Tăng đoàn, hạ lạp có liên quan đến thứ tự tôn ti, cách xưng hô và nghi thức. Tuy nhiên, hạ lạp cao không tự động đồng nghĩa với sự chứng ngộ. Đây chủ yếu là cách ghi nhận thâm niên theo truyền thống giới luật.
Nhập kim quan
“Kim quan” là cách gọi trang trọng đối với quan tài của một vị xuất gia hoặc nhân vật được cộng đồng kính trọng. Lễ nhập kim quan là nghi thức cung thỉnh nhục thân người đã mất vào kim quan trước khi cử hành lễ viếng.
Trong tang lễ Phật giáo, nghi thức này thường diễn ra với sự hiện diện của chư Tăng Ni, môn đồ và thân quyến. Các thời khóa tụng niệm được thực hiện nhằm tưởng niệm người quá cố và nhắc nhở người còn sống quán chiếu về tính vô thường.
Truy điệu và phụng tống kim quan
Lễ truy điệu là thời điểm cộng đồng tưởng nhớ cuộc đời, đạo nghiệp và những đóng góp của vị đã viên tịch. “Phụng tống kim quan” là cách diễn đạt trang trọng cho việc cung tiễn kim quan đến nơi an táng hoặc hỏa táng.
Trong tang lễ của Hòa thượng Thích Thiện Trí, lễ truy điệu và phụng tống được tổ chức vào sáng ngày 5 tháng 7 năm 2022 trước khi kim quan được đưa đến Đài hỏa táng Mỹ Hòa.
Trà-tỳ
“Trà-tỳ” là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Phạn, thường được sử dụng trong Phật giáo để chỉ nghi thức hỏa táng. Đây là hình thức tang lễ phổ biến đối với nhiều vị xuất gia.
Sau lễ trà-tỳ, tro cốt hoặc xá lợi, nếu có, có thể được môn đồ thỉnh về an vị tại tháp, nhà tổ hoặc một địa điểm phù hợp. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp hỏa táng đều xuất hiện xá lợi, và không nên suy đoán hay tạo dựng những câu chuyện thiếu căn cứ xung quanh vấn đề này.
Nhìn sự viên tịch từ tinh thần vô thường
Trong giáo lý Phật giáo, vô thường là đặc tính của mọi sự vật có điều kiện. Con người sinh ra, trưởng thành, già yếu rồi qua đời; công trình được xây dựng cũng có thể hư hoại; các mối quan hệ và hoàn cảnh xã hội luôn biến đổi.
Sự viên tịch của một vị Hòa thượng vì thế vừa là nỗi mất mát đối với môn đồ, vừa là dịp để cộng đồng quán chiếu về quy luật của đời sống. Tinh thần quán niệm vô thường không nhằm làm con người bi quan. Trái lại, nhận biết mọi thứ đều biến đổi có thể giúp mỗi người biết trân trọng thời gian, sống có trách nhiệm và bớt chấp trước.
Tưởng niệm không chỉ bằng nghi lễ
Nghi lễ tang và các ngày húy nhật có ý nghĩa kết nối cộng đồng, bày tỏ lòng tri ân và duy trì truyền thống tông môn. Tuy nhiên, tưởng niệm một vị thầy không chỉ dừng ở việc dâng hương, tụng kinh hoặc tổ chức lễ tưởng niệm.
Với người đệ tử, cách tưởng niệm thiết thực là tiếp tục giữ gìn giới pháp, thực hành điều đã được chỉ dạy và chăm lo cho đạo tràng. Với Phật tử, đó có thể là sống nhân hậu hơn, giảm bớt những hành vi gây tổn hại và biết chia sẻ với người khó khăn.
Nếu Hòa thượng Thích Thiện Trí được nhớ đến bởi sự đạm bạc, nghiêm trì giới luật và chuyên tâm niệm Phật, thì việc tiếp nối những giá trị ấy chính là hình thức tri ân có chiều sâu.
Không thần bí hóa sự viên tịch
Trong dân gian, sự qua đời của một vị tu hành đôi khi được kể kèm các hiện tượng lạ hoặc những suy đoán về điềm báo. Những câu chuyện như vậy có thể phản ánh lòng kính ngưỡng của cộng đồng, nhưng không nên được trình bày như dữ kiện khi chưa có căn cứ kiểm chứng.
Đối với Hòa thượng Thích Thiện Trí, những thông tin có thể xác nhận chủ yếu gồm chức vị, tông môn, pháp môn hành trì, thời điểm viên tịch và chương trình tang lễ. Việc tôn kính ngài không đòi hỏi phải bổ sung các yếu tố huyền bí.
Một đời sống tu hành bền bỉ, giản dị và có trách nhiệm tự thân đã mang giá trị đáng trân trọng. Cách nhìn này cũng phù hợp với tinh thần không mê tín, không chạy theo những hiện tượng bên ngoài mà Phật giáo thường nhấn mạnh.
Di sản tinh thần của Hòa thượng Thích Thiện Trí
Do tư liệu tiểu sử hiện có còn hạn chế, khó có thể tái dựng đầy đủ từng giai đoạn trong cuộc đời Hòa thượng. Tuy nhiên, những thông tin đã được công bố cho phép nhận diện một số giá trị nổi bật trong đạo nghiệp của ngài.
Trước hết là sự tiếp nối tông phong Vạn Đức. Là đệ tử của Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh và từng đảm nhiệm trách nhiệm Tri sự chùa Vạn Đức, Hòa thượng thuộc thế hệ có vai trò kết nối giữa một trung tâm Phật giáo lớn với các địa phương Nam Bộ.
Thứ hai là sự gắn bó lâu dài với Linh Sơn Cổ tự. Trong nhiều thập niên, ngài góp phần duy trì đời sống tôn giáo tại một ngôi chùa nằm trong vùng có giá trị đặc biệt về khảo cổ và văn hóa.
Thứ ba là đời sống hành trì Tịnh độ chuyên nhất. Việc duy trì câu niệm Phật ngay cả khi tuổi cao là hình ảnh thể hiện sự kiên trì và nhất quán trên con đường đã lựa chọn.
Cuối cùng là tấm gương về giới hạnh và lối sống biết đủ. Đây là những giá trị không phụ thuộc vào thời đại. Trong bối cảnh đời sống hiện đại ngày càng nhiều áp lực và nhu cầu, sự giản dị của một vị tu hành có thể gợi nhắc con người về việc xác định điều gì thực sự cần thiết.
Đối với môn đồ pháp quyến
Sự viên tịch của một vị trưởng thượng đặt ra trách nhiệm kế thừa đối với môn đồ. Kế thừa không chỉ là tiếp quản tự viện hoặc tổ chức các lễ tưởng niệm, mà còn là bảo vệ nếp sống tu học đã được gây dựng.
Người kế thừa cần giữ sự hòa hợp của đại chúng, hướng dẫn Phật tử học Phật đúng chánh pháp và phối hợp với cơ quan chức năng trong việc bảo vệ chùa cùng những giá trị văn hóa liên quan.
Đối với một ngôi chùa như Linh Sơn Cổ tự, trách nhiệm ấy còn bao gồm việc phân biệt rõ sinh hoạt tôn giáo với công tác nghiên cứu khảo cổ. Những hiện vật, truyền thuyết và ký ức dân gian cần được giới thiệu thận trọng, không biến giả thuyết thành kết luận lịch sử.
Đối với Phật tử địa phương
Với Phật tử tại vùng Óc Eo – Ba Thê, Hòa thượng Thích Thiện Trí không chỉ là một chức sắc của Giáo hội mà còn là vị tu hành hiện diện trong đời sống cộng đồng qua nhiều năm.
Sự gắn bó lâu dài giữa người tu và cư dân địa phương tạo nên mối quan hệ đặc biệt. Người dân hỗ trợ chùa về vật chất và công sức; ngược lại, chùa là nơi sinh hoạt tinh thần, giáo dục đạo đức và kết nối cộng đồng.
Sau khi vị viện chủ viên tịch, việc giữ gìn hình ảnh và ký ức về ngài cần dựa trên tinh thần chân thực. Những câu chuyện truyền khẩu có thể được lưu giữ như ký ức của cộng đồng, nhưng nên ghi rõ người kể, bối cảnh và mức độ kiểm chứng khi sử dụng làm tư liệu.
Đối với việc bảo tồn Linh Sơn Cổ tự
Linh Sơn Cổ tự nằm trong một khu vực có nhiều lớp văn hóa, từ dấu tích khảo cổ Óc Eo đến đời sống Phật giáo và tín ngưỡng của cư dân hiện nay. Vì vậy, bảo tồn ngôi chùa cần cách tiếp cận hài hòa giữa nhu cầu tu học, tham quan và nghiên cứu.
Việc trùng tu phải tôn trọng giá trị kiến trúc, cảnh quan và hiện vật. Những thay đổi liên quan đến di tích cần được thực hiện theo quy định chuyên môn, tránh xây dựng tùy tiện hoặc làm biến dạng không gian truyền thống.
Di sản của Hòa thượng Thích Thiện Trí, trong ý nghĩa rộng hơn, cũng nằm ở sự tiếp nối trách nhiệm bảo vệ không gian ấy. Khi một vị viện chủ đã dành nhiều năm gắn bó với chùa, thế hệ sau cần hiểu rằng gìn giữ chốn tổ không chỉ là xây dựng thêm công trình mà còn là bảo vệ ký ức, cảnh quan và nếp sống tu học.
Bài học từ cuộc đời tu hành giản dị
Cuộc đời của Hòa thượng Thích Thiện Trí gợi ra nhiều suy ngẫm về giá trị của sự bền bỉ. Không phải vị tu hành nào cũng để lại những công trình đồ sộ, trước tác nổi tiếng hoặc hoạt động được truyền thông rộng rãi. Có những người đóng góp bằng cách hiện diện, gìn giữ và thực hành đều đặn trong một thời gian rất dài.
Sự hiện diện ấy tạo ra tính ổn định cho cộng đồng. Một ngôi chùa có vị trưởng thượng giữ gìn tông phong sẽ trở thành nơi để nhiều thế hệ tìm về. Một thời khóa được duy trì đều đặn có thể nâng đỡ đời sống tinh thần của nhiều người. Một tấm gương sống biết đủ có thể giúp người khác nhận ra giới hạn của lòng tham.
Giá trị của sự kiên trì
Trong xã hội hiện đại, con người thường bị hấp dẫn bởi kết quả nhanh chóng và sự nổi bật. Đời sống tu hành của các bậc trưởng thượng lại nhấn mạnh một nhịp đi khác: chậm rãi, lặp lại và kiên trì.
Niệm Phật mỗi ngày, giữ gìn giới pháp, chăm lo tự viện và hướng dẫn Phật tử là những công việc có thể không tạo ra thành quả dễ đo đếm. Nhưng qua nhiều thập niên, chính những việc tưởng như bình thường ấy tạo nên nền tảng của một đạo tràng.
Hòa thượng Thích Thiện Trí có 58 năm hạ lạp. Con số ấy gợi lên một quãng thời gian dài sống trong khuôn khổ giới luật, trải qua nhiều biến động của đất nước và sự thay đổi của xã hội.
Giá trị của sự biết đủ
Đạm bạc là một lựa chọn có ý nghĩa trong đời sống tu hành. Khi nhu cầu vật chất được tiết chế, con người có thêm không gian để quan sát tâm mình và quan tâm đến người khác.
Tinh thần biết đủ không chỉ dành cho người xuất gia. Người tại gia cũng có thể thực hành bằng cách tiêu dùng hợp lý, tránh chạy theo hình thức và dành thời gian cho gia đình, cộng đồng cùng những giá trị tinh thần.
Tuy nhiên, biết đủ không có nghĩa là chấp nhận nghèo đói, bỏ qua trách nhiệm cải thiện đời sống hoặc từ chối sự tiến bộ. Điểm cốt lõi là không để vật chất trở thành thước đo duy nhất của hạnh phúc và phẩm giá.
Giá trị của việc gìn giữ truyền thống
Là một giáo phẩm của tông môn Vạn Đức và viện chủ một ngôi cổ tự, Hòa thượng Thích Thiện Trí đứng tại giao điểm giữa truyền thừa tôn giáo và văn hóa địa phương.
Truyền thống chỉ có thể tồn tại khi được mỗi thế hệ tiếp nhận một cách có hiểu biết. Giữ truyền thống không phải là lặp lại mọi tập quán cũ mà không suy xét. Điều cần giữ là những giá trị cốt lõi như giới hạnh, lòng từ, sự hòa hợp và tinh thần phụng sự.
Những yếu tố không còn phù hợp hoặc có nguy cơ dẫn đến mê tín cần được nhìn nhận thận trọng. Việc kế thừa tông phong vì thế phải đi cùng giáo dục, nghiên cứu và khả năng đối thoại với đời sống hiện đại.
Kết luận
Hòa thượng Thích Thiện Trí, viện chủ Linh Sơn Cổ tự, viên tịch ngày 1 tháng 7 năm 2022 tại An Giang, trụ thế 94 tuổi và có 58 năm hạ lạp. Ngài từng là Chứng minh Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam huyện Thoại Sơn, nguyên Tri sự chùa Vạn Đức và là giáo phẩm của tông môn Vạn Đức.
Những tư liệu hiện có cho thấy Hòa thượng là một vị tu hành gắn bó với pháp môn Tịnh độ, sống đạm bạc, coi trọng giới luật và có nhiều năm chăm lo cho Linh Sơn Cổ tự. Sự nghiệp của ngài không được ghi dấu bằng những tuyên bố lớn, mà bằng quá trình hành trì bền bỉ và sự hiện diện lâu dài trong đời sống của một ngôi chùa cùng cộng đồng địa phương.
Tưởng niệm Hòa thượng Thích Thiện Trí không chỉ là nhắc lại thời điểm viên tịch hay các nghi thức tang lễ. Điều có ý nghĩa hơn là nhận ra giá trị của một đời sống giản dị, chuyên nhất và có trách nhiệm; từ đó tiếp tục gìn giữ tông phong, bảo vệ Linh Sơn Cổ tự và nuôi dưỡng đời sống Phật giáo lành mạnh, nhân văn, không mê tín.