Phật giáo là một trong những tôn giáo có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong đời sống văn hóa Việt Nam. Từ khi du nhập vào nước ta từ những thế kỷ đầu Công nguyên, đạo Phật đã từng bước hòa nhập với tín ngưỡng bản địa, đạo lý gia đình, tinh thần làng xã và truyền thống yêu nước của dân tộc. Không chỉ hiện diện trong chùa chiền, kinh sách hay nghi lễ, Phật giáo còn thấm vào cách người Việt ứng xử, suy nghĩ về nhân quả, hiếu nghĩa, từ bi, phúc đức và sự bình an trong đời sống. Tìm hiểu Phật giáo Việt Nam vì thế không chỉ là tìm hiểu một tôn giáo, mà còn là nhìn lại một phần quan trọng trong lịch sử và bản sắc văn hóa tinh thần của người Việt.
Phật giáo Việt Nam là gì?
Phật giáo Việt Nam là cách gọi chung đời sống Phật giáo đã hình thành, phát triển và hòa nhập với văn hóa Việt Nam trong suốt gần hai nghìn năm lịch sử. Đây không chỉ là một tôn giáo theo nghĩa tổ chức tín ngưỡng, giáo lý và nghi lễ, mà còn là một thành tố văn hóa sâu rộng, ảnh hưởng đến đạo đức, lối sống, kiến trúc, lễ hội, văn học, nghệ thuật và cách người Việt suy nghĩ về nhân sinh.
Khi nói đến Phật giáo Việt Nam, cần hiểu đây không phải là một khối hoàn toàn đồng nhất. Trong lịch sử, Phật giáo ở Việt Nam có sự hiện diện của nhiều truyền thống, hệ phái và pháp môn khác nhau. Ở miền Bắc và miền Trung, Phật giáo Bắc tông hay Phật giáo Đại thừa có ảnh hưởng sâu rộng, gắn với hệ thống chùa làng, tín ngưỡng dân gian, nghi lễ cầu an, cầu siêu, Vu Lan, Phật đản. Ở Nam Bộ, bên cạnh Phật giáo Bắc tông còn có Phật giáo Nam tông Khmer, Phật giáo Nam tông Kinh và hệ phái Khất sĩ. Mỗi truyền thống có hình thức tu học, nghi lễ, kiến trúc và sinh hoạt riêng, nhưng đều cùng dựa trên nền tảng căn bản của giáo lý Đức Phật: từ bi, trí tuệ, nhân quả, vô thường, tu dưỡng thân tâm và hướng thiện.

Điểm đặc biệt của Phật giáo Việt Nam là khả năng thích nghi và hòa nhập với đời sống dân tộc. Khi vào Việt Nam, Phật giáo không tồn tại biệt lập như một hệ thống xa lạ, mà dần kết hợp với tín ngưỡng bản địa, đạo lý gia đình, tinh thần làng xã và truyền thống yêu nước. Vì vậy, trong đời sống người Việt, ngôi chùa không chỉ là nơi thờ Phật, tụng kinh, tu học, mà còn là không gian văn hóa cộng đồng, nơi gửi gắm ước vọng bình an, nơi diễn ra lễ hội, nơi bảo lưu ký ức lịch sử và đạo lý sống.
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm
Phật giáo được truyền vào Việt Nam từ những thế kỷ đầu Công nguyên, thông qua cả đường bộ và đường biển. Vị trí của Việt Nam nằm trên tuyến giao lưu giữa Ấn Độ, Trung Hoa và khu vực Đông Nam Á, nên việc tiếp nhận Phật giáo diễn ra trong bối cảnh trao đổi thương mại, văn hóa và tư tưởng khá sớm.
Nhiều nhà nghiên cứu thường nhắc đến Luy Lâu, thuộc vùng Bắc Ninh ngày nay, như một trung tâm Phật giáo cổ quan trọng của người Việt. Trong những thế kỷ đầu, Luy Lâu không chỉ là trung tâm chính trị – hành chính của Giao Chỉ, mà còn là nơi giao lưu văn hóa, nơi các nhà sư, thương nhân và cư dân bản địa tiếp xúc với tư tưởng Phật giáo. Sự hiện diện sớm của các chùa, truyền thuyết Tứ Pháp, cùng dấu tích văn hóa ở vùng Dâu – Luy Lâu cho thấy Phật giáo đã sớm hòa vào tín ngưỡng nông nghiệp và đời sống tinh thần của cư dân Việt cổ.
Ở giai đoạn đầu, Phật giáo đến với người Việt bằng những giáo lý gần gũi: lòng từ bi, sự cứu khổ, tinh thần hướng thiện, quan niệm nhân quả và cách tu dưỡng tâm. Những nội dung ấy dễ gặp gỡ với truyền thống trọng tình nghĩa, trọng gia đình, trọng sự hài hòa trong cộng đồng của người Việt. Vì thế, Phật giáo không chỉ được tiếp nhận trong tầng lớp trí thức hay giới tu hành, mà còn từng bước đi vào sinh hoạt bình dân.
Một biểu hiện đáng chú ý là hình ảnh “Bụt” trong văn hóa dân gian Việt Nam. Trong nhiều truyện cổ tích, Bụt hiện lên như một bậc hiền từ, giúp đỡ người lương thiện, che chở người yếu thế, khuyến khích điều lành. Hình tượng ấy không hoàn toàn đồng nhất với Đức Phật trong giáo lý kinh điển, nhưng cho thấy Phật giáo đã được dân gian hóa, trở thành một phần của trí tưởng tượng đạo đức trong văn hóa Việt.
Phật giáo thời Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần
Từ thời Đinh và Tiền Lê, Phật giáo đã có vị trí quan trọng trong đời sống chính trị và văn hóa. Nhiều vị thiền sư không chỉ là người tu hành, mà còn là trí thức của thời đại, tham gia vào việc cố vấn triều đình, giáo hóa dân chúng, góp phần ổn định xã hội. Thiền sư Ngô Chân Lưu, được phong là Khuông Việt Đại sư, là một ví dụ tiêu biểu cho vai trò của tăng sĩ trong buổi đầu xây dựng quốc gia độc lập.
Đến thời Lý, Phật giáo phát triển rực rỡ và trở thành một trong những nền tảng tinh thần quan trọng của triều đại. Nhiều vua nhà Lý sùng kính Phật pháp, xây dựng chùa tháp, trọng dụng thiền sư, đồng thời dùng tinh thần từ bi và khoan hòa để định hình lối trị nước. Chùa chiền thời Lý không chỉ là nơi tu hành mà còn là trung tâm giáo dục, văn hóa và nghệ thuật. Kiến trúc chùa tháp, tượng Phật, văn bia và thơ văn thời kỳ này phản ánh sự thịnh đạt của Phật giáo trong đời sống quốc gia.
Sang thời Trần, Phật giáo tiếp tục giữ vai trò lớn, nhưng mang sắc thái Việt Nam rõ rệt hơn. Điểm nổi bật nhất là sự ra đời và phát triển của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, gắn với vua Trần Nhân Tông. Sau khi lãnh đạo đất nước vượt qua chiến tranh, Trần Nhân Tông xuất gia, tu hành và trở thành vị tổ khai sáng Thiền phái Trúc Lâm. Dòng thiền này thể hiện tinh thần nhập thế của Phật giáo Việt Nam: tu không phải là quay lưng với đời, mà là sống tỉnh thức, có trách nhiệm với bản thân, cộng đồng và đất nước.
Tinh thần Phật giáo thời Lý – Trần góp phần tạo nên một mẫu hình văn hóa đặc biệt: vừa khoan hòa, nhân ái, vừa có ý thức tự chủ dân tộc mạnh mẽ. Đạo Phật trong giai đoạn này không chỉ nằm trong kinh kệ hay chùa tháp, mà còn thấm vào chính trị, giáo dục, văn chương, nghệ thuật và đạo đức xã hội.
Phật giáo từ thời Lê đến Nguyễn
Từ thời Lê sơ, Nho giáo dần trở thành hệ tư tưởng chính trong tổ chức nhà nước và giáo dục quan lại. Vị trí của Phật giáo trong triều đình giảm so với thời Lý – Trần, nhưng trong đời sống dân gian, Phật giáo vẫn tiếp tục bền bỉ. Chùa làng, lễ hội chùa, nghi thức cầu an, cầu siêu, thờ Phật, thờ Bồ Tát, thờ các vị thần bản địa trong không gian chùa tiếp tục là một phần quen thuộc của xã hội Việt Nam.
Trong thời Lê Trung hưng và thời Nguyễn, Phật giáo có sự phục hồi ở nhiều vùng. Nhiều ngôi chùa được trùng tu, nhiều thiền phái và dòng truyền thừa tiếp tục hoạt động. Ở Đàng Trong, các chúa Nguyễn có sự bảo trợ nhất định đối với Phật giáo. Nhiều vị thiền sư từ Trung Hoa sang Việt Nam, cùng các dòng thiền Lâm Tế, Tào Động, Liễu Quán, đã góp phần làm phong phú thêm diện mạo Phật giáo ở miền Trung và miền Nam.
Tuy vậy, Phật giáo giai đoạn này cũng dần gắn chặt với sinh hoạt tín ngưỡng dân gian. Nhiều người đến chùa không chỉ để học giáo lý, mà còn để cầu phúc, cầu an, cầu con, cầu tài, cầu siêu cho người đã mất. Đây là hiện tượng văn hóa phức hợp: một mặt cho thấy Phật giáo gần gũi với đời sống bình dân; mặt khác cũng khiến ranh giới giữa giáo lý Phật giáo và tín ngưỡng dân gian nhiều khi bị hòa lẫn. Vì vậy, khi tìm hiểu Phật giáo Việt Nam, cần phân biệt giữa giáo lý cốt lõi của đạo Phật và những thực hành dân gian đã được Việt hóa qua nhiều thế hệ.
Phong trào chấn hưng Phật giáo thế kỷ XX
Đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh xã hội Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh của chế độ thuộc địa, văn hóa phương Tây và những biến động tư tưởng mới, Phật giáo đứng trước nhu cầu tự đổi mới. Nhiều tăng sĩ, cư sĩ và trí thức Phật tử nhận thấy cần chỉnh đốn sinh hoạt tu học, nâng cao giáo dục Phật học, dịch kinh sách ra chữ Quốc ngữ, xuất bản báo chí Phật giáo, mở trường đào tạo tăng tài và khơi dậy tinh thần nhập thế.
Phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra ở cả ba miền Bắc, Trung, Nam, với nhiều hội đoàn, tạp chí và trường Phật học ra đời. Mục tiêu của phong trào không chỉ là khôi phục sinh hoạt tôn giáo, mà còn làm cho Phật giáo thích ứng với thời đại mới. Từ đây, Phật giáo Việt Nam bước vào giai đoạn có tổ chức hơn, có ý thức hơn về giáo dục, hoằng pháp, nghiên cứu và hoạt động xã hội.
Phong trào chấn hưng cũng đặt nền móng cho những nỗ lực thống nhất Phật giáo về sau. Do lịch sử lâu dài của các sơn môn, tổ đình, hệ phái và vùng miền, Phật giáo Việt Nam vốn có tính đa dạng cao. Việc thống nhất không đơn giản là gom các tổ chức lại với nhau, mà còn là quá trình tìm kiếm tiếng nói chung giữa các truyền thống tu học, nghi lễ và tổ chức khác nhau.
Sự hình thành Giáo hội Phật giáo Việt Nam
Sau nhiều cuộc vận động thống nhất trong thế kỷ XX, Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập vào tháng 11 năm 1981 tại chùa Quán Sứ, Hà Nội. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tổ chức của Phật giáo Việt Nam hiện đại. Giáo hội được hình thành trên cơ sở hợp nhất nhiều tổ chức, hội đoàn và hệ phái Phật giáo trong cả nước, với mục tiêu đoàn kết Tăng Ni, Phật tử, hoằng dương Phật pháp và tham gia xây dựng đời sống xã hội.
Giáo hội Phật giáo Việt Nam hiện là tổ chức Phật giáo có hệ thống từ trung ương đến địa phương. Về mặt tổ chức, Giáo hội có Hội đồng Chứng minh, Hội đồng Trị sự và các ban, viện chuyên môn phụ trách nhiều lĩnh vực như tăng sự, giáo dục Phật giáo, hoằng pháp, nghi lễ, văn hóa, từ thiện xã hội, Phật giáo quốc tế, thông tin truyền thông. Trụ sở trung ương đặt tại chùa Quán Sứ ở Hà Nội, đồng thời có văn phòng thường trực tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Sự ra đời của Giáo hội Phật giáo Việt Nam phản ánh một đặc điểm lớn của Phật giáo Việt Nam hiện đại: thống nhất về tổ chức nhưng vẫn tôn trọng sự đa dạng của hệ phái, pháp môn và truyền thống tu hành. Trong cùng một không gian Phật giáo Việt Nam, có thể thấy chùa Bắc tông, chùa Nam tông Khmer, tịnh xá Khất sĩ, thiền viện, niệm Phật đường, trường Phật học, học viện Phật giáo và nhiều hình thức sinh hoạt khác nhau.
Những đặc điểm nổi bật của Phật giáo Việt Nam
Đặc điểm đầu tiên của Phật giáo Việt Nam là tính dung hợp văn hóa. Trong đời sống người Việt, Phật giáo thường không tách rời hoàn toàn khỏi tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, tín ngưỡng thờ Mẫu, tín ngưỡng Thành hoàng, đạo lý Nho giáo và ảnh hưởng của Lão giáo. Nhiều ngôi chùa Việt không chỉ thờ Phật, mà còn có ban thờ Mẫu, thờ Đức Ông, thờ Thánh Hiền, thờ Tổ. Điều này cho thấy ngôi chùa Việt là một không gian tôn giáo – văn hóa đa tầng, phản ánh cách người Việt tiếp nhận các truyền thống tinh thần theo hướng mềm dẻo, hòa hợp.
Đặc điểm thứ hai là tinh thần nhập thế. Phật giáo Việt Nam không chỉ nhấn mạnh việc tu hành cá nhân, mà còn đề cao trách nhiệm với cộng đồng. Tinh thần “hộ quốc an dân”, “tốt đời đẹp đạo”, “đạo pháp gắn với dân tộc” đã xuất hiện trong nhiều giai đoạn lịch sử. Từ các thiền sư thời Đinh – Lê – Lý – Trần đến các hoạt động giáo dục, từ thiện, cứu trợ, chăm sóc cộng đồng trong thời hiện đại, Phật giáo Việt Nam thường thể hiện khuynh hướng đồng hành với đời sống xã hội.
Đặc điểm thứ ba là sự gắn bó với đạo hiếu. Trong văn hóa Việt Nam, chữ hiếu là nền tảng quan trọng của đạo đức gia đình. Phật giáo khi vào Việt Nam đã gặp gỡ sâu sắc với truyền thống này, đặc biệt qua lễ Vu Lan báo hiếu. Với nhiều người Việt, Vu Lan không chỉ là ngày lễ Phật giáo, mà còn là dịp tưởng nhớ cha mẹ, ông bà, tổ tiên, nhắc nhở con người sống biết ơn và có trách nhiệm với gia đình.
Đặc điểm thứ tư là tinh thần từ bi và nhân quả trong đời sống đạo đức. Người Việt thường dùng các quan niệm như “ở hiền gặp lành”, “gieo nhân nào gặt quả ấy”, “ác giả ác báo” để khuyên răn con người sống thiện lương. Những cách nói này không hoàn toàn chỉ thuộc Phật giáo, nhưng chịu ảnh hưởng rõ của tư tưởng nhân quả. Trong đời sống thường ngày, giáo lý nhân quả giúp con người ý thức hơn về hậu quả của hành động, lời nói và ý nghĩ.
Đặc điểm thứ năm là tính bình dân. Phật giáo Việt Nam không chỉ tồn tại trong kinh điển hay giới tu sĩ, mà thấm vào ca dao, tục ngữ, truyện cổ, lễ hội, kiến trúc chùa làng, nếp ăn chay, nghi thức tang ma, ngày rằm, mồng một. Với nhiều người, đến chùa là một thói quen văn hóa, một cách tìm sự lắng lại trong tâm hồn, chứ không nhất thiết là biểu hiện của việc quy y hay tu học chuyên sâu.
Vai trò của Phật giáo trong đời sống văn hóa Việt Nam
Vai trò dễ thấy nhất của Phật giáo là góp phần hình thành đạo đức xã hội. Những giá trị như từ bi, hỷ xả, nhẫn nhịn, vị tha, không sát sinh, không tham lam, sống tỉnh thức, biết buông bỏ và hướng thiện đã ảnh hưởng đến cách người Việt nhìn nhận con người và cuộc đời. Dù không phải ai cũng hiểu sâu giáo lý Phật giáo, nhiều giá trị Phật giáo vẫn hiện diện trong lời khuyên dạy con cháu, trong cách ứng xử với người khác và trong quan niệm về phúc đức gia đình.
Phật giáo cũng có vai trò lớn trong văn hóa gia đình. Lễ Vu Lan, nghi thức cầu siêu, tụng kinh cho người mất, làm việc thiện để hồi hướng công đức, ăn chay vào ngày rằm, mồng một… đều là những thực hành quen thuộc. Những thực hành này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo, mà còn giúp con người biểu đạt lòng hiếu kính, sự tưởng nhớ và nhu cầu hàn gắn tinh thần trước mất mát.
Trong văn hóa làng xã, ngôi chùa là một thiết chế quan trọng. Cùng với đình, đền, miếu, chùa góp phần tạo nên không gian tâm linh của làng Việt. Chùa là nơi dân làng đi lễ, nghe kinh, dự hội, gửi gắm mong ước bình an. Nhiều lễ hội chùa gắn với lịch sử địa phương, truyền thuyết dân gian, nghi lễ nông nghiệp và ký ức cộng đồng. Vì thế, chùa không chỉ là di tích tôn giáo, mà còn là nơi lưu giữ bản sắc làng xã.
Phật giáo còn đóng góp sâu rộng vào nghệ thuật Việt Nam. Kiến trúc chùa tháp, tượng Phật, tượng Bồ Tát, tượng La Hán, chuông chùa, bia đá, hoành phi, câu đối, tranh thờ, đồ pháp khí… đều là di sản nghệ thuật quý. Mỗi thời kỳ lịch sử để lại dấu ấn riêng trong mỹ thuật Phật giáo: vẻ thanh thoát thời Lý, sự khỏe khoắn thời Trần, nét dân gian thời Mạc, sự phong phú thời Lê Trung hưng và Nguyễn. Qua nghệ thuật chùa Việt, có thể thấy sự kết hợp giữa tư tưởng Phật giáo và thẩm mỹ bản địa.
Trong văn học, Phật giáo ảnh hưởng đến thơ thiền, kệ, văn bia, truyện cổ, ca dao và cả văn học hiện đại. Những chủ đề như vô thường, tỉnh thức, buông xả, từ bi, sự mong manh của kiếp người, lòng thương đối với chúng sinh xuất hiện trong nhiều tác phẩm. Tư tưởng Phật giáo giúp văn học Việt Nam có thêm chiều sâu suy tưởng về đời sống, cái chết, khổ đau và con đường vượt qua khổ đau.
Trong đời sống hiện đại, Phật giáo tiếp tục có vai trò trong giáo dục đạo đức, hoạt động từ thiện, bảo trợ xã hội, chăm sóc người yếu thế, cứu trợ thiên tai và xây dựng lối sống an lành. Nhiều chùa, tăng ni và Phật tử tham gia các hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ người nghèo, trẻ em khó khăn, người già neo đơn, bệnh nhân. Dù mức độ và hình thức khác nhau, tinh thần từ bi nhập thế vẫn là một nét đáng chú ý của Phật giáo Việt Nam ngày nay.
Cần hiểu đúng Phật giáo trong đời sống tâm linh
Trong thực tế, không ít người đồng nhất Phật giáo với việc cầu tài, cầu lộc, cúng sao, giải hạn, xin xăm, đốt vàng mã hay các hình thức cầu cúng mang màu sắc dân gian. Đây là điều cần nhìn nhận thận trọng. Phật giáo trong giáo lý căn bản không khuyến khích con người phó mặc đời mình cho thần linh hay nghi lễ, mà nhấn mạnh sự chuyển hóa từ chính thân, khẩu, ý của mỗi người. Cốt lõi của đạo Phật là hiểu khổ, giảm khổ, tu dưỡng tâm, làm việc thiện, sống tỉnh thức và phát triển trí tuệ.
Đi chùa, lễ Phật, tụng kinh hay làm công đức có ý nghĩa tốt đẹp khi giúp con người nuôi dưỡng lòng thành, lòng biết ơn, tâm thiện và sự tự soi xét bản thân. Nhưng nếu hiểu những việc ấy như một cách “mua may bán rủi”, cầu lợi bằng mọi giá, hoặc thay thế cho nỗ lực sống đúng đắn, thì đã rời xa tinh thần chính của Phật giáo. Vì vậy, tìm hiểu Phật giáo Việt Nam cũng là học cách phân biệt giữa văn hóa tín ngưỡng dân gian và giáo lý Phật giáo căn bản.
Một cách hiểu đúng về Phật giáo không làm nghèo đi đời sống tâm linh, mà giúp đời sống tâm linh trở nên trong sáng hơn. Người đến chùa có thể cầu bình an, nhưng bình an ấy không chỉ đến từ lời khấn, mà còn từ cách sống bớt tham, bớt sân, bớt si, biết thương người, biết giữ lời nói và hành động có trách nhiệm. Đó là tinh thần Phật giáo gần gũi nhất với đời sống thường ngày.
Phật giáo Việt Nam trong bối cảnh ngày nay
Ngày nay, Phật giáo Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Xã hội hiện đại khiến con người có nhu cầu lớn hơn về sự cân bằng tinh thần, chữa lành nội tâm, sống chậm, thiền tập, ăn chay, bảo vệ môi trường và xây dựng lối sống nhân ái. Đây là những lĩnh vực mà Phật giáo có thể đóng góp bằng giáo lý từ bi, trí tuệ, chánh niệm và tinh thần tiết chế.
Tuy nhiên, Phật giáo cũng đối diện với nguy cơ bị thương mại hóa, hình thức hóa hoặc bị hiểu sai qua các hiện tượng mê tín, trục lợi tâm linh, chạy theo lễ nghi bên ngoài. Khi đời sống tôn giáo bị biến thành dịch vụ cầu cúng, khi giá trị tu học bị che lấp bởi phô trương vật chất, hình ảnh Phật giáo có thể bị ảnh hưởng. Do đó, việc giữ gìn sự trong sáng của Phật pháp, nâng cao giáo dục Phật học và hướng dẫn người dân hiểu đúng về nghi lễ là rất cần thiết.
Một Phật giáo Việt Nam lành mạnh trong thời hiện đại cần vừa giữ truyền thống, vừa thích ứng với đời sống mới. Giữ truyền thống là bảo tồn chùa chiền, kinh sách, nghi lễ, lễ hội, đạo hiếu, tinh thần từ bi và di sản văn hóa. Thích ứng với đời sống mới là biết dùng ngôn ngữ dễ hiểu để hoằng pháp, quan tâm đến giáo dục đạo đức, môi trường, sức khỏe tinh thần, gia đình, thanh thiếu niên và những vấn đề xã hội đương đại.
Kết luận
Phật giáo Việt Nam là một dòng chảy lâu đời, phong phú và có sức sống bền bỉ trong văn hóa dân tộc. Từ buổi đầu du nhập, qua thời kỳ Lý – Trần rực rỡ, qua những biến động lịch sử, phong trào chấn hưng thế kỷ XX và sự hình thành Giáo hội Phật giáo Việt Nam hiện đại, đạo Phật đã để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống người Việt.
Điểm đáng quý của Phật giáo Việt Nam không chỉ nằm ở hệ thống chùa tháp, nghi lễ hay tổ chức giáo hội, mà còn ở những giá trị đã thấm vào đời sống: lòng từ bi, đạo hiếu, tinh thần hướng thiện, ý thức nhân quả, sự khoan hòa và khả năng sống hài hòa với cộng đồng. Nhìn từ góc độ văn hóa, Phật giáo là một trong những thành tố quan trọng góp phần làm nên bản sắc tinh thần của người Việt.
Hiểu Phật giáo Việt Nam một cách đúng đắn giúp chúng ta trân trọng di sản quá khứ, đồng thời biết chọn lọc những giá trị tích cực cho đời sống hôm nay. Đạo Phật, khi được hiểu trong tinh thần trí tuệ và từ bi, không làm con người xa rời cuộc sống, mà giúp con người sống sâu sắc hơn, bình an hơn và có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình, xã hội.