Lễ hội Bà Chúa Muối gắn với tục rước ông Đùng bà Đà, tín ngưỡng dân gian và nghề làm muối truyền thống của cư dân Thụy Hải.
Giữa không gian ven biển từng thuộc xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, hạt muối là sản phẩm lao động và hiện diện trong ký ức cộng đồng, trong những câu chuyện truyền đời và trong đời sống tín ngưỡng của người dân. Nổi bật nhất trong mạch văn hóa ấy là Lễ hội Bà Chúa Muối, một lễ hội truyền thống gắn với tục rước và múa hình nộm ông Đùng bà Đà.
Lễ hội được tổ chức vào dịp ngày 14 tháng Tư âm lịch, ngày mà người dân địa phương tưởng niệm Bà Chúa Muối. Bên cạnh những nghi thức dâng hương, rước kiệu và tế lễ, hình ảnh những hình nộm tre khổng lồ nghiêng ngả trên đường làng đã tạo nên sắc thái riêng hiếm gặp. Đằng sau trò diễn sinh động ấy là quan niệm dân gian về sự sinh sôi, hòa hợp gia đình, mùa màng thuận lợi và cuộc sống no đủ của cư dân vùng biển.
Lễ hội Bà Chúa Muối vì thế không nên chỉ được nhìn như một hoạt động cầu may hay một trò diễn gây tò mò. Đây là không gian văn hóa tổng hợp, nơi tín ngưỡng thờ nữ thần, ký ức về nghề muối, nghệ thuật trình diễn dân gian và tinh thần cố kết cộng đồng cùng tồn tại. Việc tìm hiểu lễ hội cũng cần phân biệt rõ đâu là dữ kiện hành chính, đâu là tư liệu lịch sử và đâu là thần tích, giai thoại được cộng đồng lưu truyền.
Lễ hội Bà Chúa Muối được tổ chức ở đâu?
Lễ hội Bà Chúa Muối gắn với vùng Quang Lang và Tam Đồng của xã Thụy Hải trước đây, thuộc huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Đây là vùng cư dân ven biển có truyền thống làm muối lâu đời, từng được biết đến với những cánh đồng phơi cát, hệ thống chạt lọc, ô kết tinh và nhịp lao động phụ thuộc chặt chẽ vào nắng, gió, thủy triều.
Từ ngày 1/7/2025, địa danh hành chính tại đây có sự thay đổi. Theo Nghị quyết số 1666/NQ-UBTVQH15, toàn bộ thị trấn Diêm Điền cùng các xã Thụy Hải, Thụy Trình, Thụy Bình và Thụy Liên được sắp xếp thành xã Thái Thụy, thuộc tỉnh Hưng Yên mới. Vì vậy, cách ghi địa chỉ hiện nay là thôn Tam Đồng hoặc thôn Trang Lang Đông, xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên, tùy theo địa điểm thờ tự cụ thể. Tên gọi “Thụy Hải, Thái Thụy, Thái Bình” vẫn thường được sử dụng khi nói về không gian văn hóa trước khi sắp xếp hành chính và cũng là tên quen thuộc trong phần lớn tư liệu về lễ hội.
Không gian thờ Bà Chúa Muối tại vùng này gồm hai địa điểm thường được nhắc đến:
- Đền thờ Bà Chúa Muối gắn với chùa Hưng Quốc, thuộc khu vực Quang Lang, nay thường xác định tại thôn Trang Lang Đông.
- Phủ thờ Bà Chúa Muối ở thôn Tam Đồng, nằm gần không gian sản xuất muối truyền thống.
Các tài liệu và cách gọi tại địa phương đôi khi sử dụng “đền”, “phủ”, “miếu Ba Thôn” hoặc “chùa Hưng Quốc” trong cùng một mạch lễ hội. Điều này phản ánh việc tục thờ Bà Chúa Muối được thực hành tại nhiều không gian có quan hệ mật thiết, chứ không giới hạn trong một công trình riêng biệt.
Năm 2026, chính quyền xã Thái Thụy xây dựng kế hoạch tổ chức các hoạt động tại Miếu Ba Thôn – Chùa Hưng Quốc và Phủ thờ Bà Chúa Muối trong ba ngày từ 28 đến 30/5/2026, tức từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ. Thông tin này cho thấy ngày 14 tháng Tư âm lịch tiếp tục là ngày chính hội, còn thời gian khai hội và các hoạt động chuẩn bị có thể bắt đầu từ ngày 12 hoặc 13 tùy kế hoạch từng năm.
Lễ hội Bà Chúa Muối diễn ra vào ngày nào?
Ngày truyền thống của Lễ hội Bà Chúa Muối là ngày 14 tháng Tư âm lịch hằng năm. Trong thực tế tổ chức, lễ hội thường kéo dài ba ngày, phổ biến từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư.
Ngày 12 và 13 thường dành cho công tác chuẩn bị, trang trí không gian thờ tự, làm lễ dâng hương, sửa soạn kiệu, tập hợp các đội tế, đội rước và hoàn thiện hình nộm ông Đùng bà Đà. Ngày 14 là ngày chính hội, diễn ra các nghi thức tưởng niệm Bà Chúa Muối, rước kiệu, múa Đùng và nghi thức phá Đùng.
Lịch dương tương ứng thay đổi theo từng năm. Chẳng hạn:
| Nội dung | Thời gian |
|---|---|
| Ngày hội truyền thống | 14 tháng Tư âm lịch |
| Thời gian thường tổ chức | Từ ngày 12 đến ngày 14 tháng Tư âm lịch |
| Lễ hội năm 2025 | Từ ngày 9 đến 11/5/2025 |
| Lễ hội năm 2026 | Từ ngày 28 đến 30/5/2026 |
Lịch tổ chức cụ thể của mỗi năm cần căn cứ vào thông báo của chính quyền địa phương và ban quản lý di tích. Không nên mặc định rằng mọi nghi thức đều diễn ra đúng một khung giờ hoặc được giữ nguyên hoàn toàn qua các năm, bởi quy mô đoàn rước, tuyến đường, chương trình văn nghệ và các hoạt động cộng đồng có thể được điều chỉnh.
Bà Chúa Muối là ai?
Theo thần tích, giai thoại và ký ức dân gian được lưu truyền tại Quang Lang, Bà Chúa Muối có tên là Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh, sinh năm Canh Thìn 1280 trong một gia đình làm nghề muối. Tư liệu địa phương cho rằng quê bà thuộc trang Quang Lang, một địa danh cổ ở vùng cửa biển Thái Bình.
Từ nhỏ, bà được kể là người thông minh, có dung mạo đẹp và thương cha mẹ vất vả. Một chi tiết mang màu sắc huyền thoại kể rằng mỗi khi bà ra đồng muối, mây đen lại kéo đến che khuất mặt trời. Trong khi nghề muối cần nắng mạnh để nước bay hơi và hạt muối kết tinh, sự xuất hiện của mây khiến công việc không thể tiếp tục. Vì thế, người nhà và dân làng khuyên bà chuyển sang buôn bán muối bằng đường thủy.
Từ Tam phi triều Trần đến vị thần bảo trợ nghề muối
Tên gọi “Bà Chúa Muối” thể hiện quá trình dân gian hóa một nhân vật được cộng đồng cho là có nguồn gốc lịch sử. Trong tâm thức của người dân Quang Lang và Tam Đồng, bà là một cung phi triều Trần và là người con của làng muối, gắn bó với cảnh “đồng chua nước mặn” và đời sống diêm dân.
Các giai thoại không kể rằng bà trực tiếp phát minh kỹ thuật làm muối. Công lao thường được nhắc đến là việc đưa muối quê hương đi buôn bán tại các vùng khác, góp phần làm cho sản vật địa phương được nhiều người biết tới. Sau khi bà mất, cộng đồng suy tôn bà thành vị thần có quan hệ đặc biệt với nghề muối.
Sự hình thành danh xưng “Bà Chúa Muối” có thể được nhìn từ ba lớp ý nghĩa.
Trước hết, đây là sự tôn vinh một người phụ nữ xuất thân từ cộng đồng lao động ven biển. Dù trở thành cung phi, bà vẫn được hình dung là luôn hướng về quê hương và những cánh đồng muối.
Thứ hai, hình tượng Bà Chúa Muối đáp ứng nhu cầu tinh thần của người làm nghề phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Nghề muối cần đủ nắng, ít mưa, gió phù hợp và nguồn nước biển ổn định. Trước những yếu tố khó kiểm soát ấy, người dân tìm đến tín ngưỡng như một cách gửi gắm mong ước về thời tiết thuận lợi và cuộc sống bình an.
Thứ ba, tục thờ bà giúp cộng đồng kể lại lịch sử nghề nghiệp bằng một biểu tượng gần gũi. Hạt muối từ chỗ là sản phẩm vật chất trở thành dấu hiệu của lòng thủy chung, sự chịu thương chịu khó và mối quan hệ bền chặt giữa con người với quê hương.
Phần lễ trong Lễ hội Bà Chúa Muối
Phần lễ mang sắc thái trang nghiêm, hướng đến tưởng niệm Bà Chúa Muối và bày tỏ lòng biết ơn của cộng đồng. Tùy từng năm và từng địa điểm, trình tự có thể được điều chỉnh, nhưng thường gồm một số nghi thức chính.
Dâng hương và lễ tưởng niệm
Nghi thức dâng hương được tiến hành tại đền hoặc phủ thờ Bà Chúa Muối. Đại diện chính quyền, ban quản lý di tích, các dòng họ, người cao tuổi, đội tế và nhân dân địa phương cùng tham dự.
Lời khấn và nghi thức hướng đến việc tưởng nhớ Bà Chúa Muối, cầu cho cộng đồng đoàn kết, người dân bình an, nghề nghiệp được duy trì và quê hương phát triển. Những mong cầu ấy thuộc đời sống tín ngưỡng; không nên diễn giải thành lời bảo đảm rằng việc dâng lễ sẽ đem lại một kết quả vật chất cụ thể.
Lễ rước kiệu Chúa
Rước kiệu là hoạt động nổi bật trong ngày chính hội. Đoàn rước có thể gồm đội cờ, đội trống, đội tế, những người mặc lễ phục, kiệu thờ, các đội văn nghệ dân gian và đông đảo người dân.
Kiệu đi qua các tuyến đường trong làng, kết nối không gian thờ tự với khu dân cư và cánh đồng muối. Người dân hai bên đường sửa sang nhà cửa, đặt bàn hương án hoặc đứng đón đoàn rước.
Trong ý nghĩa văn hóa, cuộc rước đưa hình tượng vị thần từ nơi thờ tự đi qua không gian cư trú của cộng đồng. Qua đó, mọi thành viên cùng tham gia vào ngày hội, kể cả những người không trực tiếp làm nhiệm vụ tại đền hoặc phủ.
Tế lễ và sự tham gia của các thôn
Các thôn, dòng họ và đoàn thể địa phương có thể tổ chức lễ dâng hương, tế nữ quan hoặc các hình thức tế lễ phù hợp với lệ làng. Nghi thức góp phần duy trì trật tự của lễ hội, đồng thời tạo cơ hội để các thế hệ học cách chuẩn bị lễ phục, nhạc lễ, văn tế và cách hành lễ.
Điều quan trọng là giữ được sự trang nghiêm, tránh phô trương lễ vật, đốt quá nhiều vàng mã hoặc biến việc dâng hương thành hoạt động mua bán niềm tin.
Tục rước và múa ông Đùng bà Đà
Nếu rước kiệu tạo nên vẻ trang trọng thì tục múa ông Đùng bà Đà đem đến sắc thái sôi động và độc đáo nhất cho lễ hội. Do đó, Lễ hội Bà Chúa Muối còn được gọi là Lễ hội ông Đùng bà Đà.
Ông Đùng bà Đà được làm như thế nào?
Trước ngày chính hội, người dân lựa chọn tre, trúc, nia, mẹt và những vật liệu quen thuộc để làm hình nộm. Tư liệu nghiên cứu mô tả phần mặt ông Đùng, bà Đà thường được vẽ trên nia; thân được tạo bằng những rọ tre đan mắt cáo, đủ rộng để một người có thể chui vào điều khiển.
Bên cạnh ông Đùng và bà Đà còn có những hình nộm nhỏ tượng trưng cho con cái. Hình nộm tôm, cua, cá cùng cà kheo cũng có thể xuất hiện trong đoàn diễn, gợi nhắc môi trường sống và phương tiện lao động của cư dân ven biển.
Vật liệu làm hình nộm đều gần gũi với làng quê. Tre tạo bộ khung nhẹ và linh hoạt; nia, mẹt trở thành khuôn mặt; vải cũ được dùng làm trang phục. Từ những vật dụng bình thường, người dân tạo nên các nhân vật vừa ngộ nghĩnh vừa mang ý nghĩa biểu tượng.
Cách làm, kích thước và trang trí có thể thay đổi. Một số tư liệu ghi hình nộm cao khoảng 1,2–1,5 m, trong khi thực tế trình diễn ở những năm khác có thể sử dụng hình nộm lớn hơn. Vì vậy, không nên coi một kích thước cụ thể là quy định cố định của lễ hội.
Vì sao có ông Đùng, bà Đà và các Đùng con?
Trong cách giải thích gắn với sự tích Bà Chúa Muối, ông Đùng bà Đà mô phỏng những hình người mà trẻ em từng làm để nhảy múa cho bà vui trước khi qua đời. Các hình nộm nhỏ tượng trưng cho trẻ em hoặc con cái trong một gia đình.
Ở một lớp nghĩa rộng hơn, ông Đùng và bà Đà là cặp đôi nam – nữ; các Đùng con biểu hiện sự tiếp nối thế hệ. Cả gia đình hình nộm cùng xuất hiện trong đoàn múa, tạo nên một bức tranh về gia đình đông vui, cộng đồng sinh sôi và cuộc sống đầy đủ.
Tên gọi “Đùng”, “Đà” hiện chưa có cách giải thích hoàn toàn thống nhất. Trong ký ức dân gian, hai tên này được truyền lại như tên riêng của cặp hình nộm. Giá trị của chúng chủ yếu nằm trong mối liên hệ với trò diễn, không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa từ vựng thông thường.