Tìm hiểu cuộc đời, đạo nghiệp và đóng góp của Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải trong phong trào chấn hưng Phật giáo Việt Nam.
Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thế kỷ XX, Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải là một trong những vị cao tăng tiêu biểu cho tinh thần nhập thế, chấn hưng đạo pháp và phụng sự xã hội. Cuộc đời ngài trải qua nhiều biến động lớn của đất nước, từ thời thuộc địa, nạn đói năm 1945, chiến tranh, chia cắt đến những năm đầu sau ngày thống nhất. Trong hoàn cảnh nào, ngài cũng hướng hoạt động Phật sự vào những nhu cầu thiết thực: đào tạo Tăng Ni, phổ biến giáo lý, xây dựng tổ chức, cứu trợ người nghèo và gìn giữ văn hóa Phật giáo dân tộc.
Tên tuổi Hòa thượng Thích Trí Hải gắn với Hội Phật giáo Bắc Kỳ, chùa Quán Sứ, báo Đuốc Tuệ, các trường Phật học và công cuộc vận động thống nhất Phật giáo giữa thế kỷ XX. Ngài cũng để lại nhiều trước tác, dịch phẩm, văn bản nghi lễ và hồi ký có giá trị đối với người nghiên cứu lịch sử Phật giáo Việt Nam.

Tìm hiểu về Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải không đơn thuần là nhìn lại tiểu sử một vị tu sĩ. Qua hành trạng của ngài, người đọc có thể thấy rõ một giai đoạn Phật giáo Việt Nam chủ động đổi mới phương thức tổ chức, giáo dục và hoằng pháp, đồng thời tìm cách đưa tinh thần từ bi vào đời sống xã hội.
Khái quát về Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải
Đại lão Hòa thượng Thích Trí Hải có thế danh là Đoàn Thanh Tảo, pháp danh Thanh Thao, thuộc sơn môn Tế Xuyên. Ngài sinh năm Bính Ngọ 1906 tại làng Quần Phương Trung, vùng Hải Hậu, tỉnh Nam Định trước đây.
Qua những lần thay đổi địa giới hành chính, địa bàn xã Hải Trung cũ, nơi gắn với vùng quê Quần Phương Trung, hiện thuộc xã Hải Hậu, tỉnh Ninh Bình. Khi trình bày tiểu sử, cần giữ tên làng và địa danh lịch sử để phản ánh đúng bối cảnh xuất thân của Hòa thượng, đồng thời ghi chú địa giới hiện nay khi cần thiết.
Hòa thượng xuất thân trong một gia đình làm nông nghiệp và dệt vải, có truyền thống kính tin Tam bảo. Thân phụ là cụ Đoàn Văn Đích, tự Phúc Thực; thân mẫu là cụ Nguyễn Thị Tuất, hiệu Diệu Mậu. Ngài là con trưởng và có hai người em gái.
Năm 17 tuổi, Hòa thượng chính thức xuất gia, được Hòa thượng Thích Thông Dũng tiếp độ. Sau thời gian tu học, ngài thọ giới Tỳ-kheo năm 1925. Từ tuổi thanh niên, ngài đã sớm quan tâm đến tình trạng tổ chức, giáo dục và sinh hoạt của Phật giáo miền Bắc, từng bước tham gia phong trào chấn hưng Phật giáo.
Những dấu mốc lớn trong cuộc đời ngài có thể khái quát như sau:
| Thời gian | Dấu mốc chính |
|---|---|
| 1906 | Sinh tại làng Quần Phương Trung, vùng Hải Hậu |
| 1922 | Xuất gia với Hòa thượng Thích Thông Dũng |
| 1925 | Thọ giới Tỳ-kheo |
| Cuối thập niên 1920 | Vận động thành lập Lục Hòa Tịnh Lữ |
| 1932 | Tham gia thành lập Ban Phật học Tùng thư |
| 1934 | Góp phần thành lập Hội Phật giáo Bắc Kỳ |
| 1935 | Tham gia xuất bản báo Đuốc Tuệ và xây dựng nhà in |
| 1936–1942 | Tham gia thiết kế, kiến thiết lại chùa Quán Sứ |
| 1945 | Tham gia cứu đói, chăm sóc trẻ em mất nơi nương tựa |
| 1951 | Được suy cử làm Phó Hội chủ Tổng hội Phật giáo Việt Nam |
| 1952 | Làm Trị sự trưởng Giáo hội Tăng-già Việt Nam |
| 1954 | Xây dựng và hành đạo tại chùa Phật giáo Hải Phòng |
| 1958–1979 | Biên soạn, dịch thuật, hoằng pháp tại Hải Phòng |
| 30-6-1979 | Viên tịch, trụ thế 74 năm |
Bối cảnh phong trào chấn hưng Phật giáo đầu thế kỷ XX
Muốn hiểu vai trò của Hòa thượng Thích Trí Hải, cần đặt ngài trong bối cảnh Phật giáo Việt Nam những thập niên đầu thế kỷ XX.
Đây là thời kỳ xã hội Việt Nam có nhiều thay đổi. Hệ thống giáo dục Nho học suy giảm, chữ Quốc ngữ phát triển, báo chí và kỹ thuật in ấn mở rộng. Các tư tưởng cải cách, khoa học, dân chủ và chủ nghĩa dân tộc ảnh hưởng ngày càng mạnh đến đời sống trí thức.
Trong khi đó, Phật giáo ở nhiều địa phương chủ yếu tồn tại trong phạm vi chùa làng và các sơn môn. Việc đào tạo Tăng Ni chưa có hệ thống thống nhất; kinh sách chữ Hán khó tiếp cận với phần đông người dân; một số sinh hoạt nghi lễ bị pha trộn với tập tục dân gian hoặc việc hành nghề thiếu chuẩn mực.
Những hạn chế này không có nghĩa toàn bộ Phật giáo thời bấy giờ suy thoái. Nhiều chốn tổ vẫn duy trì giới luật, học phong và truyền thống tu hành nghiêm túc. Tuy nhiên, nhu cầu đổi mới tổ chức và phương thức truyền bá giáo lý đã trở nên cấp thiết.
Phong trào chấn hưng Phật giáo lần lượt xuất hiện tại Nam Kỳ, Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Các hội Phật giáo được thành lập; báo chí Phật giáo ra đời; trường học cho Tăng Ni được mở; kinh sách được dịch sang chữ Quốc ngữ. Mục tiêu chung là làm sáng tỏ giáo lý, đào tạo người kế thừa và xây dựng một nền Phật giáo có khả năng đồng hành với xã hội hiện đại.
Hòa thượng Thích Trí Hải thuộc thế hệ Tăng sĩ tích cực tham gia quá trình này tại miền Bắc. Quan niệm chấn hưng của ngài không chỉ nhằm mở rộng tín đồ mà trước hết hướng đến việc chỉnh đốn nội bộ, đề cao chính tín và đưa đạo Phật trở lại với những giá trị căn bản như trí tuệ, từ bi, giới hạnh và lợi ích cho cộng đồng.
Lục Hòa Tịnh Lữ và bước đầu vận động chấn hưng
Ý nghĩa của tên gọi Lục Hòa
Khi còn trẻ, Hòa thượng Thích Trí Hải đã vận động các Tăng sĩ cùng chí hướng liên kết trong một tổ chức mang tên Lục Hòa Tịnh Lữ.
Trong Phật giáo, “lục hòa” thường được hiểu là sáu nguyên tắc giúp đại chúng cùng sống và tu học hòa hợp, gồm hòa hợp về thân, lời nói, ý nghĩ, giới luật, nhận thức và việc sử dụng lợi dưỡng. “Tịnh lữ” có thể hiểu là những người bạn đồng hành trên con đường tu tập thanh tịnh.
Tên gọi Lục Hòa Tịnh Lữ vì thế phản ánh khá rõ mục đích của tổ chức: liên kết những người xuất gia trên nền tảng giới luật và tinh thần hòa hợp, thay vì chỉ tập hợp theo quan hệ địa phương hay sơn môn.
Các tư liệu hiện có chưa hoàn toàn thống nhất về thời điểm hình thành ban đầu. Có tài liệu nhắc đến hoạt động vận động từ năm 1924 hoặc 1925, trong khi tài liệu khác cho rằng phải đến năm 1929 tổ chức mới được thành lập rõ ràng và mở rộng hoạt động. Có thể hiểu đây là một quá trình kéo dài: từ lúc hình thành ý tưởng, quy tụ một số Tăng trẻ đến khi có tổ chức tương đối ổn định.
Những khó khăn ban đầu
Việc vận động thành lập một tổ chức Phật giáo trong bối cảnh thuộc địa gặp nhiều trở ngại. Chính quyền đương thời kiểm soát chặt các hội đoàn, trong khi bản thân giới Phật giáo miền Bắc cũng chưa có sự đồng thuận hoàn toàn về nhu cầu cải tổ.
Một số vị tôn túc thận trọng vì lo ngại việc tổ chức hội đoàn theo mô hình mới có thể ảnh hưởng đến truyền thống sơn môn. Một số người khác chưa tin tưởng vào khả năng phối hợp giữa Tăng sĩ và cư sĩ. Hòa thượng Thích Trí Hải phải đi nhiều nơi, gặp gỡ chư Tăng và những cư sĩ có học thức để trình bày chủ trương.
Điểm quan trọng trong cách làm của ngài là nhận thấy sự nghiệp chấn hưng không thể chỉ do người xuất gia đảm nhiệm. Giới cư sĩ có kiến thức về hành chính, giáo dục, báo chí, tài chính và kỹ thuật in ấn có thể hỗ trợ rất lớn cho hoạt động Phật sự.
Từ nhận thức đó, Hòa thượng đã hợp tác với nhiều nhân sĩ và cư sĩ, trong đó có Nguyễn Hữu Kha, thường được biết đến với bút hiệu Thiều Chửu. Sự phối hợp giữa Tăng sĩ và cư sĩ sau này trở thành một đặc điểm nổi bật của phong trào chấn hưng Phật giáo miền Bắc.
Góp phần kết nối Phật giáo Việt Nam và Phật giáo khu vực
Hòa thượng Thích Trí Hải không chỉ hoạt động trong phạm vi miền Bắc. Từ cuối thập niên 1930, ngài có những chuyến đi tìm hiểu Phật giáo tại Trung Quốc, Lào và Thái Lan.
Trong chuyến đi Trung Quốc, ngài tham khảo kinh điển, thăm các cơ sở Phật giáo và gặp gỡ những nhà cải cách Phật giáo đương thời. Đại sư Thái Hư là một trong những nhân vật thường được nhắc đến trong tư liệu liên quan đến hành trình này.
Phong trào cải cách Phật giáo Trung Quốc có ảnh hưởng nhất định đến giới Phật giáo Việt Nam. Những chủ trương như tổ chức giáo hội, xây dựng trường học, đào tạo Tăng tài và phát triển hoạt động xã hội cung cấp nhiều kinh nghiệm để các nhà chấn hưng tham khảo.
Tại Lào, Hòa thượng cùng các vị Tăng khác tổ chức lễ Vu lan và quy y cho cộng đồng người Việt. Những hoạt động này góp phần duy trì đời sống tôn giáo của Việt kiều và thiết lập quan hệ giữa các cộng đồng Phật giáo.
Năm 1950, Hòa thượng góp phần thỉnh bộ Tân tu Đại chính Đại tạng từ Nhật Bản để bổ sung cho thư viện Phật giáo tại chùa Quán Sứ. Bộ Đại tạng này là một sưu tập kinh điển và trước tác Phật học quy mô lớn, có giá trị đối với việc tra cứu, dịch thuật và nghiên cứu.
Việc tìm kiếm kinh sách, thiết lập quan hệ và cử người đi du học thể hiện tầm nhìn vượt ra ngoài phạm vi một địa phương. Hòa thượng mong muốn Phật giáo Việt Nam vừa giữ bản sắc dân tộc, vừa tham gia đời sống Phật giáo quốc tế.
Giá trị trong lịch sử Phật giáo Việt Nam
Một người tổ chức có tầm nhìn
Đóng góp nổi bật của Hòa thượng Thích Trí Hải trước hết nằm ở năng lực tổ chức. Ngài tham gia từ những nhóm Tăng trẻ ban đầu, kiên trì vận động thành lập hội, xây dựng trụ sở, mở trường và phát triển báo chí.
Trong một tổ chức tôn giáo, lý tưởng chỉ có thể trở thành hoạt động bền vững khi có con người, cơ sở, tài chính và phương thức điều hành phù hợp. Hòa thượng nhận thức rõ điều này và dành phần lớn cuộc đời để xây dựng những nền tảng cần thiết.
Người thúc đẩy giáo dục và tri thức
Ngài xem giáo dục là con đường căn bản để chấn hưng Phật giáo. Trường học giúp Tăng Ni hiểu giáo lý và giới luật; báo chí giúp người dân tiếp cận đạo Phật; dịch thuật giúp giới nghiên cứu khai thác di sản văn bản cổ.
Cách nhìn ấy vẫn có ý nghĩa trong hiện tại. Một đời sống tín ngưỡng lành mạnh cần được đặt trên nền tảng hiểu biết, đạo đức và khả năng tự suy xét, thay vì chỉ dựa vào lời truyền miệng hoặc sự sợ hãi trước những điều chưa biết.
Gắn đạo pháp với trách nhiệm xã hội
Hoạt động cứu đói và chăm sóc trẻ em cho thấy Hòa thượng không coi việc tu hành là quay lưng với nỗi đau của cộng đồng.
Giá trị này phù hợp với tinh thần từ bi của Phật giáo: nhận biết khổ đau, tìm nguyên nhân và thực hiện những hành động có khả năng làm giảm khổ đau. Trong đời sống xã hội, điều đó có thể biểu hiện qua cứu trợ, giáo dục, chăm sóc người yếu thế và xây dựng sự hòa hợp.
Góp phần gìn giữ văn hóa Phật giáo Việt Nam
Thông qua việc sử dụng tiếng Việt, sáng tác thơ, biên soạn nghi lễ và dịch các văn bản cổ, Hòa thượng góp phần làm cho Phật giáo gắn bó hơn với văn hóa dân tộc.
Ngài không phủ nhận truyền thống mà tìm cách diễn giải truyền thống bằng ngôn ngữ của thời đại. Đây là một trong những đặc điểm quan trọng của phong trào chấn hưng: đổi mới phương thức nhưng vẫn giữ những giá trị cốt lõi.