Giữa khu phố trung tâm Hà Nội, tòa nhà cổ tại số 19 phố Lê Thánh Tông vẫn gợi nhớ một giai đoạn đặc biệt trong lịch sử giáo dục Việt Nam. Cổng vòm cao, mái ngói nhiều tầng, những ô cửa có mái che và khuôn viên rợp bóng cây khiến công trình mang dáng vẻ vừa trang nghiêm theo kiến trúc châu Âu, vừa gần gũi với không gian văn hóa Á Đông.
Trong những bức ảnh tư liệu được chụp vào khoảng thập niên 1920–1930, phía trước tòa nhà còn hiện rõ dòng chữ tiếng Pháp “Université Indochinoise”. Trên sân trường là những sinh viên mặc áo dài, âu phục hoặc trang phục trắng; trong giảng đường và phòng thực hành, người học ngồi bên những dãy bàn dài, dụng cụ thí nghiệm và sách vở. Những hình ảnh ấy ghi lại buổi đầu của nền giáo dục đại học hiện đại theo mô hình phương Tây tại Việt Nam.
Ngày nay, công trình Đại học Đông Dương xưa được Đại học Quốc gia Hà Nội sử dụng như một hình ảnh biểu tượng cho truyền thống học thuật của mình. Tuy nhiên, để hiểu đúng giá trị lịch sử của nơi này, cần phân biệt giữa Đại học Đông Dương thời thuộc địa, các trường đại học Việt Nam hình thành sau Cách mạng tháng Tám và Đại học Quốc gia Hà Nội được tổ chức lại vào cuối thế kỷ XX.
Đại học Đông Dương là gì?
Đại học Đông Dương có tên tiếng Pháp là Université Indochinoise. Đây là thiết chế giáo dục được chính quyền thuộc địa Pháp thành lập tại Hà Nội vào đầu thế kỷ XX, nhằm tập hợp và tổ chức một số ngành đào tạo bậc cao dành cho toàn Liên bang Đông Dương.
Văn bản thành lập mang số 1514a, ký ngày 16/5/1906 dưới thời Toàn quyền Đông Dương Paul Beau. Theo nội dung văn bản và các quy định kèm theo, nhà trường có nhiệm vụ truyền bá kiến thức, phương pháp khoa học châu Âu thông qua tiếng Pháp, đồng thời liên kết hoạt động với các cơ sở giáo dục và nghiên cứu đã có tại Đông Dương.
Trong dự kiến ban đầu, Đại học Đông Dương gồm năm trường hoặc ban đào tạo lớn: Pháp chính, Khoa học, Y khoa, Xây dựng dân dụng và Văn khoa. Tuy nhiên, cơ cấu trên văn bản không đồng nghĩa tất cả các trường đều nhanh chóng hoạt động ổn định. Trong nhiều giai đoạn, tên gọi Đại học Đông Dương chủ yếu dùng để chỉ một hệ thống gồm nhiều trường chuyên nghiệp, cao đẳng và đại học đặt tại Hà Nội, thay vì một khu đại học tập trung và thống nhất hoàn toàn như cách hiểu ngày nay.
Đại học Đông Dương thường được giới thiệu là một trong những thiết chế giáo dục đại học hiện đại đầu tiên tại Việt Nam và Đông Dương. Khái niệm “hiện đại” ở đây chủ yếu nói đến chương trình, phương pháp giảng dạy, hệ thống văn bằng, phòng thí nghiệm và cách phân chia ngành học theo mô hình châu Âu. Trước đó, Việt Nam đã có một truyền thống giáo dục bậc cao lâu đời gắn với Quốc Tử Giám và hệ thống khoa cử Nho học, nhưng Đại học Đông Dương không phải sự tiếp nối trực tiếp về tổ chức hay chương trình của hệ thống ấy.
Cần phân biệt Đại học Đông Dương với Đại học Quốc gia Hà Nội ngày nay
Tòa nhà tại số 19 Lê Thánh Tông hiện được xem là biểu tượng lịch sử của Đại học Quốc gia Hà Nội. Đại học Quốc gia Hà Nội cũng lấy năm 1906 làm mốc khởi đầu cho truyền thống giáo dục của mình. Dù vậy, không nên hiểu rằng Đại học Đông Dương năm 1906 và Đại học Quốc gia Hà Nội hiện nay là một tổ chức duy nhất tồn tại liên tục, không thay đổi tên gọi, cơ cấu hay chế độ quản lý.
Giữa hai thiết chế là một chuỗi biến đổi lớn gắn với những bước ngoặt của lịch sử đất nước. Sau Cách mạng tháng Tám, Trường Đại học Quốc gia Việt Nam được thành lập trên cơ sở tiếp quản và tổ chức lại một phần nền giáo dục đại học ở Hà Nội. Khóa học đầu tiên được khai giảng ngày 15/11/1945 dưới chính thể Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, vẫn sử dụng cơ sở tại phố Lê Thánh Tông.
Năm 1951, trong điều kiện kháng chiến, Trường Khoa học Cơ bản được thành lập tại Chiến khu Việt Bắc. Đến năm 1956, Chính phủ thành lập Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội và Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Đại học Tổng hợp Hà Nội tiếp nhận một phần cơ sở vật chất, đội ngũ và truyền thống học thuật của các cơ sở giáo dục đi trước.
Ngày 10/12/1993, Đại học Quốc gia Hà Nội được thành lập trên cơ sở tổ chức lại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Trường Đại học Sư phạm Ngoại ngữ Hà Nội cùng một số đơn vị nghiên cứu. Vì thế, mối liên hệ giữa Đại học Đông Dương và Đại học Quốc gia Hà Nội nên được hiểu là sự kế thừa về không gian, một phần cơ sở vật chất, truyền thống đào tạo và ký ức học thuật qua nhiều giai đoạn lịch sử, chứ không phải sự đồng nhất hoàn toàn về pháp lý và tổ chức.
Bối cảnh ra đời của Đại học Đông Dương
Sự chuyển đổi từ khoa cử Nho học sang giáo dục Pháp – Việt
Đầu thế kỷ XX là thời điểm giáo dục Việt Nam trải qua những thay đổi sâu sắc. Hệ thống học tập và thi cử Nho học dần thu hẹp, trong khi các trường Pháp – Việt, trường thông ngôn, trường chuyên nghiệp và cơ sở đào tạo khoa học theo mô hình châu Âu được mở rộng.
Quá trình này diễn ra trong hoàn cảnh Việt Nam là thuộc địa của Pháp. Do đó, việc thành lập các trường học mới trước hết chịu sự chi phối của mục tiêu quản lý thuộc địa. Chính quyền cần đào tạo một bộ phận viên chức, thông ngôn, nhân viên y tế, kỹ thuật viên và người làm việc trong các cơ quan hành chính, công chính, nông nghiệp hoặc thương mại.
Đại học Đông Dương ra đời trong chính bối cảnh ấy. Một mặt, nhà trường là công cụ của chính sách giáo dục thuộc địa, phục vụ nhu cầu nhân lực cho bộ máy cai trị. Mặt khác, sự xuất hiện của các ngành khoa học, y học, luật học, kỹ thuật và phương pháp nghiên cứu mới cũng góp phần làm thay đổi đời sống trí thức Việt Nam.
Nhìn nhận Đại học Đông Dương vì thế cần tránh hai cách đánh giá cực đoan. Không nên chỉ xem đây là một công trình “khai hóa” thuần túy, tách khỏi hoàn cảnh thuộc địa; nhưng cũng không nên phủ nhận hoàn toàn những chuyển biến về tri thức, phương pháp khoa học và đội ngũ trí thức đã hình thành trong môi trường này.
Ảnh hưởng của phong trào canh tân
Những năm đầu thế kỷ XX cũng là thời kỳ các tư tưởng duy tân, thực học và cải cách giáo dục phát triển mạnh trong xã hội Việt Nam. Nhiều nhà nho và trí thức nhận thấy hệ thống khoa cử cũ không còn đáp ứng được yêu cầu của thời đại. Họ đề cao việc học khoa học tự nhiên, kỹ thuật, kinh tế, lịch sử, địa lý, ngoại ngữ và các kiến thức có khả năng ứng dụng vào đời sống.
Trong khi đó, phong trào Đông Du đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập đã khiến chính quyền thuộc địa quan tâm hơn đến việc xây dựng một hệ thống đào tạo bậc cao ngay tại Đông Dương. Một số nghiên cứu cho rằng việc mở Đại học Đông Dương vừa mang mục đích hành chính, vừa nhằm thu hút tầng lớp trí thức và hạn chế xu hướng người Việt tìm kiếm con đường học tập ngoài phạm vi kiểm soát của Pháp.
Dù xuất phát từ những động cơ khác nhau, sự gặp gỡ giữa nhu cầu canh tân của xã hội Việt Nam và chính sách giáo dục thuộc địa đã tạo nên một không gian học thuật mới. Trong không gian ấy, chữ Pháp, sách giáo khoa phương Tây, phòng thí nghiệm và hệ thống văn bằng hiện đại dần thay thế vị trí trung tâm của kinh điển Nho gia và lối học phục vụ khoa cử.
Những mốc phát triển chính của Đại học Đông Dương
Thành lập năm 1906 và khai giảng năm 1907
Sau văn bản thành lập ngày 16/5/1906, chính quyền Đông Dương tiếp tục ban hành các quy định về quản lý, nhân sự, chương trình và điều kiện nhập học. Ngày 24/9/1907, danh sách các môn học và lớp thực hành cho năm học 1907–1908 được xác định.
Các lớp học chính thức bắt đầu từ ngày 1/11/1907. Chương trình khá rộng, gồm toán học, cơ học, vật lý, hóa học, động vật học, thực vật học, địa chất học, sinh lý học, vệ sinh, văn học Pháp, lịch sử, địa lý, triết học, kinh tế chính trị, luật thương mại, luật của Pháp, pháp luật và hành chính tại Đông Dương. Nhà trường còn dự kiến tổ chức các phòng thực hành về vật lý, hóa học và khoa học tự nhiên.
Sinh viên chính thức phải có văn bằng phù hợp và đủ khả năng sử dụng tiếng Pháp. Một số người không có văn bằng nhưng được hội đồng nhà trường xét đủ trình độ cũng có thể được tiếp nhận. Bên cạnh sinh viên chính thức, trường cho phép một số người có trình độ tiếng Pháp tham gia với tư cách dự thính, nhưng quyền sử dụng thư viện và phòng thực hành bị giới hạn.
Dự án ban đầu được xây dựng với quy mô tương đối tham vọng, trong khi số người đủ điều kiện theo học, đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất còn hạn chế. Vì vậy, lần tổ chức đầu tiên không kéo dài trọn vẹn như dự kiến. Một nghiên cứu đăng trên Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội cho biết trường ngừng hoạt động trước khi kết thúc năm học đầu tiên, sau đó trải qua một thời gian dài tổ chức khá trầm lắng.
Tổ chức lại trong năm 1917
Khoảng mười năm sau lần khai giảng đầu tiên, hệ thống Đại học Đông Dương được tổ chức lại dưới thời Toàn quyền Albert Sarraut. Đây là thời kỳ mô hình đào tạo thiên về các trường chuyên nghiệp và kỹ thuật được đẩy mạnh.
Các trường hoặc ngành được tập hợp trong hệ thống gồm Y – Dược, Thú y, Nông lâm, Công chính, Luật và Hành chính, Sư phạm, Thương mại cùng một số lĩnh vực kỹ thuật khác. Tuy nhiên, nhiều đơn vị có thời gian hoạt động khác nhau; một số trường chỉ tồn tại trong thời gian ngắn hoặc được sáp nhập, đổi tên và chuyển cơ quan quản lý.
Ở giai đoạn này, Đại học Đông Dương chưa hoàn toàn tương đương với các đại học lớn tại Pháp. Chương trình của nhiều trường tập trung vào việc đào tạo nhân viên chuyên môn, cán bộ hành chính và kỹ thuật viên phục vụ nhu cầu thực tế của thuộc địa.
Ngay trong giới trí thức đương thời đã có những ý kiến cho rằng hệ thống này mới thiên về dạy nghề nghiệp chuyên môn, chưa tạo được một đời sống hàn lâm và nghiên cứu độc lập tương xứng với tên gọi đại học. Nhận xét đó cho thấy khoảng cách đáng kể giữa danh xưng “Université” và điều kiện hoạt động thực tế trong những thập niên đầu.
Chuyển biến từ thập niên 1930 đến năm 1945
Từ đầu thập niên 1930, Đại học Đông Dương dần điều chỉnh theo hướng thu hẹp số lượng đơn vị nhưng nâng cao trình độ một số ngành chủ chốt. Y khoa, Dược khoa, Luật và Khoa học trở thành những lĩnh vực nổi bật hơn cả.
Một số chương trình được liên hệ chặt chẽ với các trường đại học tại Pháp. Việc đào tạo bác sĩ, dược sĩ, cử nhân luật và người làm nghiên cứu khoa học từng bước được chuẩn hóa. Số sinh viên cũng tăng lên, dù quy mô chung vẫn nhỏ so với dân số toàn Đông Dương và so với hệ thống đại học đại chúng về sau.
Năm 1941, Học xá Đông Dương được xây dựng để làm nơi sinh hoạt và lưu trú cho sinh viên. Khu học xá này nằm ở một địa điểm khác với tòa nhà chính trên phố Lê Thánh Tông; sau năm 1954, một phần cơ sở được sử dụng trong quá trình hình thành Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Vì vậy, cần phân biệt khu Đại học Đông Dương tại phố Lê Thánh Tông với Học xá Đông Dương được xây dựng muộn hơn.
Tòa nhà Đại học Đông Dương xưa ở đâu?
Tòa nhà biểu tượng của Đại học Đông Dương hiện nằm tại số 19 phố Lê Thánh Tông, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội. Theo cách phân chia hành chính trước đây, địa chỉ này thuộc quận Hoàn Kiếm.
Trong thời Pháp thuộc, phố Lê Thánh Tông từng mang tên Boulevard Bobillot. Vị trí công trình nằm gần các tuyến phố Lý Thường Kiệt, Tông Đản, Tràng Tiền và khu vực Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ngày nay. Đây từng là một phần quan trọng của khu phố hành chính, văn hóa và giáo dục được quy hoạch ở phía đông nam khu thành cổ Hà Nội.
Tư liệu về lịch sử Đại học Đông Dương cho thấy hoạt động của nhà trường từng được bố trí ở nhiều địa điểm. Trong năm học đầu tiên, ban thư ký của trường đặt tại số 40 đại lộ Gia Long, tương ứng với khu vực phố Mai Hắc Đế ngày nay. Các trường Y, Dược, Công chính, Nông lâm và những đơn vị chuyên môn khác cũng có cơ sở riêng. Bởi vậy, tòa nhà số 19 Lê Thánh Tông không nên được hiểu là địa điểm duy nhất chứa toàn bộ hoạt động của hệ thống Đại học Đông Dương trong mọi thời kỳ.
Hiện nay, tòa nhà vẫn gắn với hoạt động của Đại học Quốc gia Hà Nội và một số đơn vị thành viên. Năm 2026, nơi đây được sử dụng làm không gian tổ chức triển lãm kỷ niệm 120 năm truyền thống Đại học Quốc gia Hà Nội. Địa chỉ chính thức của sự kiện được công bố là 19 Lê Thánh Tông, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
Tòa nhà do kiến trúc sư Ernest Hébrard thiết kế
Một công trình tiêu biểu của kiến trúc Đông Dương
Công trình chính của Đại học Đông Dương được thiết kế bởi Ernest Hébrard, một trong những kiến trúc sư có ảnh hưởng lớn đối với diện mạo đô thị Hà Nội thời Pháp thuộc. Ông gắn với việc phát triển phong cách thường được gọi là kiến trúc Đông Dương, kết hợp nguyên tắc bố cục của kiến trúc châu Âu với hình thức mái, hệ thống che nắng, thông gió và chi tiết trang trí phương Đông.
Các tài liệu giới thiệu của Đại học Quốc gia Hà Nội hiện có chênh lệch nhỏ khi ghi năm thiết kế: một số tài liệu nêu năm 1924, trong khi tài liệu khác ghi năm 1926. Có thể xác định tương đối chắc chắn rằng tòa nhà được thiết kế và xây dựng trong giai đoạn giữa thập niên 1920, khi phong cách kiến trúc Đông Dương đang định hình rõ nét tại Hà Nội.
Về tổng thể, mặt đứng công trình vẫn mang tính đăng đối của kiến trúc Tân cổ điển. Khối sảnh chính nằm giữa, hai cánh nhà phát triển cân xứng sang hai bên. Bên trong bố trí giảng đường, thư viện, hành lang, cầu thang và các phòng chức năng phục vụ đào tạo.
Sự khác biệt nằm ở cách xử lý mái, cửa sổ và những bộ phận thích nghi với khí hậu. Thay cho một hệ mái bằng hoặc mái dốc đơn giản kiểu châu Âu, phần trung tâm được nhấn mạnh bằng mái ngói nhiều tầng, có hình thức gần với tháp gác truyền thống phương Đông. Các ô cửa được che bằng mái nhỏ dán ngói, vừa tạo bóng râm vừa hạn chế mưa hắt.
Cổng vòm cao và bộ mái nhiều tầng
Trong những bức ảnh xưa, bộ phận gây ấn tượng mạnh nhất là cổng vào dạng vòm lớn, có chiều cao tương đương hai tầng nhà. Dòng chữ “Université Indochinoise” được đặt ngay phía trên, giúp người xem dễ dàng nhận diện công trình.
Phần cửa được trang trí bằng kính và kim loại với đường nét chịu ảnh hưởng của nghệ thuật Art Nouveau. Khi quan sát từ ngoài phố, vòm cửa tạo cảm giác trang trọng và bề thế. Nhìn từ bên trong, cửa lớn tiếp nhận ánh sáng cho khu đại sảnh, làm giảm sự nặng nề của những hàng cột và khối tường dày.
Phía trên cổng là bộ mái ngói nhiều lớp, được đặt trên một khối kiến trúc giống tháp. Giữa các tầng mái có những ô cửa nhỏ và chi tiết trang trí. Hệ con sơn dưới mái gợi liên tưởng đến kiến trúc gỗ truyền thống tại Việt Nam và một số nước Đông Á.
Tuy nhiên, đây không phải một công trình truyền thống được xây dựng hoàn toàn bằng kết cấu gỗ. Khung nhà, cách tổ chức mặt bằng, tỷ lệ và nhiều chi tiết vẫn thuộc hệ thống kiến trúc châu Âu. Phần mái và hoa văn Á Đông được đưa vào để tạo bản sắc, đồng thời thích nghi tốt hơn với khí hậu nhiệt đới.
Giải pháp phù hợp với khí hậu Hà Nội
Kiến trúc Đông Dương không chỉ là việc gắn mái ngói hoặc hoa văn phương Đông lên một tòa nhà châu Âu. Ở những công trình được xử lý tốt, kiến trúc sư còn chú ý đến hướng nắng, sự lưu thông không khí, độ cao trần, hành lang và khoảng cách giữa cửa chính với không gian sử dụng.
Tòa Đại học Đông Dương có tường dày, trần cao, cửa sổ lớn và hành lang rộng. Mái che trên các ô cửa giúp giảm ánh nắng trực tiếp. Các lớp mái tạo khoảng đệm chống nóng, trong khi sân vườn và cây xanh làm dịu không gian xung quanh.
Những giải pháp này đặc biệt cần thiết đối với một trường học, nơi nhiều người phải tập trung trong giảng đường, thư viện hoặc phòng thí nghiệm suốt nhiều giờ. Sự kết hợp giữa công năng, khí hậu và thẩm mỹ đã giúp công trình giữ được giá trị sử dụng qua nhiều thời kỳ.
Giảng đường và thư viện trong Đại học Đông Dương xưa
Theo thiết kế được giới thiệu, hai bên sảnh trung tâm là giảng đường lớn và khu thư viện, bố trí trên hai tầng. Phần thư viện cũ về sau trở thành hội trường mang tên nhà toán học Lê Văn Thiêm. Giảng đường lớn hiện mang tên Giáo sư Ngụy Như Kon Tum, hiệu trưởng đầu tiên của Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Không gian giảng đường được tổ chức theo kiểu hội trường lớn, có tầng dưới và ban công phía trên. Các hàng cột, vòm trần và chi tiết trang trí tạo nên cảm giác trang nghiêm. Đây không chỉ là nơi giảng dạy mà còn từng diễn ra nhiều lễ khai giảng, hội nghị, lễ trao bằng và sự kiện học thuật.
Một điểm đáng chú ý trong giảng đường là bức tranh tường do họa sĩ Victor Tardieu thực hiện. Tác phẩm mô tả một không gian xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX với đông đảo nhân vật thuộc nhiều nghề nghiệp, tầng lớp và lứa tuổi. Bức tranh từng bị che khuất hoặc xuống cấp qua thời gian, sau đó được nghiên cứu và tái hiện trong quá trình tu sửa công trình.
Việc một tác phẩm hội họa quy mô lớn xuất hiện trong giảng đường cho thấy công trình không chỉ được xây dựng để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Kiến trúc, hội họa và trang trí nội thất được kết hợp nhằm tạo nên một không gian biểu tượng cho tri thức và cuộc gặp gỡ văn hóa Đông – Tây.
Hình ảnh sinh viên Đại học Đông Dương xưa
Trang phục phản ánh một xã hội đang chuyển đổi
Trong các bức ảnh tư liệu, sinh viên Đại học Đông Dương xuất hiện với nhiều kiểu trang phục. Có người mặc áo dài và khăn xếp, có người mặc sơ mi, quần âu hoặc complet. Một số nữ sinh mặc áo dài, trong khi giảng viên và nhân viên người Pháp thường sử dụng âu phục.
Sự đan xen ấy phản ánh giai đoạn chuyển đổi văn hóa mạnh mẽ của Hà Nội đầu thế kỷ XX. Trang phục truyền thống vẫn hiện diện, nhưng lối sống đô thị và ảnh hưởng phương Tây ngày càng rõ rệt trong tầng lớp học sinh, sinh viên và viên chức.
Không nên dựa vào một vài bức ảnh để cho rằng toàn bộ sinh viên đều thuộc một phong cách sống giống nhau. Đại học Đông Dương tiếp nhận người học từ nhiều địa phương và trong một số giai đoạn có sinh viên đến từ các xứ khác trong Liên bang Đông Dương. Xuất thân gia đình, ngành học và điều kiện kinh tế của họ có thể rất khác biệt.
Dù vậy, điều kiện biết tiếng Pháp và yêu cầu văn bằng khiến cơ hội vào học chủ yếu thuộc về một bộ phận nhỏ đã trải qua hệ thống giáo dục Pháp – Việt hoặc các trường trung học có chương trình phù hợp. So với phần đông dân cư đương thời, sinh viên đại học vẫn là một nhóm rất hạn chế.
Những phòng học dài và cách tổ chức theo lối mới
Ảnh chụp bên trong trường thường cho thấy các dãy bàn dài đặt song song. Sinh viên ngồi hướng về bục giảng hoặc cùng làm việc trên những bàn thực hành. Cách bố trí này khác với lớp học Nho học truyền thống, nơi việc học chủ yếu dựa trên đọc, ghi nhớ và bình giảng kinh điển.
Các ngành khoa học tự nhiên yêu cầu quan sát mẫu vật, sử dụng dụng cụ và tiến hành thí nghiệm. Ngay từ chương trình năm học 1907–1908, Đại học Đông Dương đã dự kiến các phòng thực hành vật lý, hóa học và khoa học tự nhiên. Đây là dấu hiệu quan trọng của phương pháp đào tạo dựa trên thực nghiệm.
Tuy vậy, mức độ trang bị của từng trường và từng thời kỳ không giống nhau. Những hình ảnh phòng thí nghiệm khang trang thường phản ánh các ngành được đầu tư tương đối tốt, đặc biệt là y học và khoa học. Không nên suy rộng rằng mọi sinh viên Đại học Đông Dương đều được học trong cùng một điều kiện.
Nhà ăn và đời sống tập thể
Một số bức ảnh phổ biến về Đại học Đông Dương ghi lại cảnh sinh viên ngồi ăn trong một căn phòng rộng, hai bên là các dãy bàn dài. Hình ảnh này cho thấy bên cạnh việc học, sinh hoạt tập thể cũng dần trở thành một phần của đời sống sinh viên hiện đại.
Những bữa ăn chung, ký túc xá, thư viện và hoạt động trong khuôn viên góp phần hình thành một cộng đồng khác với quan hệ thầy – trò trong các trường học truyền thống. Sinh viên có điều kiện gặp gỡ người học từ ngành khác hoặc địa phương khác, tiếp xúc với báo chí, sách vở và các tư tưởng mới.
Chính trong môi trường ấy, một lớp trí thức Tây học dần hình thành. Họ có thể làm việc trong bộ máy hành chính thuộc địa, hoạt động nghề nghiệp chuyên môn, nghiên cứu, giảng dạy, viết báo hoặc tham gia các phong trào xã hội và yêu nước. Vì vậy, tác động lịch sử của Đại học Đông Dương không hoàn toàn trùng với mục đích ban đầu của nhà cầm quyền.
Những ngành học tiêu biểu
Y khoa và Dược khoa
Trường Y Hà Nội được thành lập từ năm 1902, trước khi Đại học Đông Dương ra đời. Đây là một trong những cơ sở hoạt động tương đối liên tục và ổn định nhất trong hệ thống giáo dục bậc cao thời Pháp thuộc.
Ban đầu, chương trình chủ yếu đào tạo nhân viên y tế và nữ hộ sinh phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe tại thuộc địa. Về sau, chương trình được nâng cao, từng bước hướng đến đào tạo bác sĩ và dược sĩ theo tiêu chuẩn gần với các trường đại học Pháp.
Y khoa là lĩnh vực đặc biệt coi trọng thực hành. Sinh viên phải học giải phẫu, sinh lý, vệ sinh, dược học và thực tập tại các cơ sở y tế. Đây cũng là ngành thể hiện rõ quá trình du nhập của y học hiện đại vào Việt Nam, dù trong thực tế vẫn tồn tại sự phân tầng giữa người học, chức danh nghề nghiệp và hệ thống phục vụ người Âu với người bản xứ.
Luật và Hành chính
Trường Luật và Hành chính có vai trò đào tạo người làm việc trong các cơ quan pháp lý và bộ máy cai trị. Chương trình gồm luật của Pháp, luật thương mại, kinh tế chính trị và những quy định hành chính áp dụng tại Đông Dương.
Số người theo học luật có thời điểm khá đông, nhưng không phải tất cả đều học để lấy bằng cử nhân. Nhiều người đã làm việc trong cơ quan nhà nước theo học nhằm bổ sung kiến thức hoặc nâng cao vị trí nghề nghiệp.
Từ môi trường luật học, người Việt có điều kiện tiếp xúc với các khái niệm hiện đại về nhà nước, quyền công dân, pháp luật, kinh tế và tổ chức xã hội. Những tri thức ấy có thể được sử dụng để phục vụ bộ máy thuộc địa, nhưng cũng có thể trở thành công cụ giúp trí thức Việt Nam nhận thức rõ hơn về các vấn đề dân tộc và chính trị.
Khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Toán học, vật lý, hóa học, địa chất, sinh học và các ngành kỹ thuật đã xuất hiện trong chương trình Đại học Đông Dương từ khá sớm. Các môn này đại diện cho một cách tiếp cận tri thức khác biệt rõ rệt so với nền giáo dục khoa cử.
Người học không chỉ đọc sách mà còn phải đo đạc, tính toán, quan sát và thực nghiệm. Một số ngành được thiết kế để đào tạo nhân lực cho công chính, khai mỏ, nông nghiệp, lâm nghiệp, thú y và công nghiệp.
Trong điều kiện thuộc địa, các lĩnh vực kỹ thuật thường gắn với nhu cầu khai thác tài nguyên, xây dựng hạ tầng và vận hành nền kinh tế Đông Dương. Tuy nhiên, đội ngũ người Việt được đào tạo từ những ngành này về sau cũng trở thành lực lượng quan trọng trong việc xây dựng nền khoa học và kỹ thuật của đất nước.
Văn khoa và Sư phạm
Văn học, lịch sử, địa lý, triết học và giáo dục học xuất hiện trong chương trình từ năm học đầu tiên. Dù nhiều nội dung được giảng dạy bằng tiếng Pháp và nhìn từ quan điểm học thuật châu Âu, đây vẫn là những môn góp phần hình thành phương pháp nghiên cứu mới về con người, xã hội và lịch sử.
Các lớp lịch sử và địa lý Đông Dương giúp người học tiếp xúc với tư liệu, bản đồ và phương pháp khảo cứu hiện đại. Tuy nhiên, cách diễn giải trong chương trình thuộc địa có thể mang theo quan điểm của nhà cầm quyền. Do đó, khi sử dụng tài liệu do Đại học Đông Dương để lại, giới nghiên cứu ngày nay cần đặt chúng vào đúng hoàn cảnh sản sinh.
Ngành sư phạm có nhiệm vụ đào tạo giáo viên cho hệ thống trường Pháp – Việt. Đội ngũ này góp phần mở rộng chữ Quốc ngữ, ngoại ngữ và kiến thức khoa học, đồng thời trở thành một bộ phận quan trọng của tầng lớp trí thức mới.
Đại học Đông Dương có phải trường đại học đầu tiên của Việt Nam?
Câu hỏi này phụ thuộc vào cách định nghĩa “đại học”.
Nếu xét truyền thống giáo dục bậc cao của người Việt, Quốc Tử Giám được hình thành từ thời Lý và tồn tại qua nhiều triều đại mới là thiết chế tiêu biểu lâu đời nhất. Quốc Tử Giám gắn với Nho học, khoa cử và việc đào tạo nhân tài phục vụ nhà nước quân chủ.
Nếu xét mô hình đại học hiện đại theo hệ thống phương Tây, có các khoa chuyên ngành, phòng thí nghiệm, thư viện, văn bằng và phương pháp nghiên cứu khoa học, Đại học Đông Dương là một trong những thiết chế xuất hiện sớm nhất ở Việt Nam.
Hai mô hình thuộc những bối cảnh lịch sử khác nhau và không nên đặt vào một trật tự hơn – kém đơn giản. Quốc Tử Giám đại diện cho truyền thống học thuật của quốc gia quân chủ; Đại học Đông Dương đánh dấu quá trình du nhập một mô hình giáo dục mới trong hoàn cảnh thuộc địa.
Một số tài liệu giới thiệu gọi Đại học Đông Dương là trường đại học hiện đại đầu tiên của Việt Nam hoặc Đông Dương. Cách gọi này có thể sử dụng khi kèm điều kiện “theo mô hình phương Tây”. Nếu bỏ phần giải thích, người đọc dễ hiểu nhầm rằng Việt Nam trước năm 1906 chưa từng có thiết chế giáo dục bậc cao.
Những giới hạn của nền giáo dục Đại học Đông Dương
Quy mô đào tạo còn nhỏ
Trong phần lớn thời gian tồn tại, số người được học tại Đại học Đông Dương chiếm tỷ lệ rất nhỏ so với dân số. Điều kiện văn bằng, năng lực tiếng Pháp, học phí và chi phí sinh hoạt là những rào cản lớn.
Hệ thống trường trung học đủ khả năng cung cấp người học cho bậc đại học cũng phát triển chậm. Trước giữa thập niên 1920, số học sinh bản xứ có bằng tú tài phù hợp còn ít. Đây là một trong những nguyên nhân khiến dự án đại học ban đầu khó vận hành đúng quy mô đã đề ra.
Quy mô nhỏ khiến tác động trực tiếp của nhà trường chủ yếu tập trung trong một bộ phận dân cư đô thị hoặc các gia đình có điều kiện tiếp cận giáo dục mới. Phải đến những giai đoạn sau năm 1945, giáo dục đại học mới từng bước mở rộng đến nhiều tầng lớp xã hội hơn.
Chịu sự kiểm soát của chính quyền thuộc địa
Chương trình, nhân sự và kinh phí của Đại học Đông Dương đều nằm dưới sự quản lý của bộ máy thuộc địa. Toàn quyền có quyền quyết định nhiều vấn đề quan trọng, từ việc bổ nhiệm giảng viên đến phê duyệt ngành học.
Mục tiêu đào tạo nhân lực cho hành chính, y tế, công chính và kinh tế thuộc địa ảnh hưởng rõ đến cách tổ chức nhà trường. Nhiều ngành tập trung vào năng lực ứng dụng cần thiết cho bộ máy quản lý hơn là phát triển tự do học thuật.
Sự phụ thuộc vào hệ thống đại học Pháp cũng khiến Đại học Đông Dương khó tạo ra một bản sắc học thuật hoàn toàn độc lập. Một số chương trình và văn bằng phải dựa vào sự công nhận của các trường tại Paris, trong khi di sản học vấn của Việt Nam, Lào và Campuchia ít được đặt ở vị trí trung tâm.
Khoảng cách giữa danh xưng và thực tế
Trong một số thời kỳ, Đại học Đông Dương là tên chung của nhiều trường chuyên nghiệp hơn là một đại học thống nhất. Không phải trường nào mang tên “cao đẳng” khi ấy cũng tương đương với bậc cao đẳng theo hệ thống giáo dục hiện nay; tương tự, danh xưng “đại học” không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ quy mô nghiên cứu và đào tạo.
Tên trường, cơ cấu và cơ quan quản lý thay đổi liên tục. Một số ngành được nâng cấp, một số bị giải thể hoặc sáp nhập. Bởi vậy, khi xác định một nhân vật có phải “sinh viên Đại học Đông Dương” hay không, cần kiểm tra rõ trường thành viên, thời gian học và loại văn bằng.
Giá trị tích cực trong quá trình hình thành trí thức Việt Nam hiện đại
Dù mang nhiều giới hạn của một nền giáo dục thuộc địa, Đại học Đông Dương vẫn tạo ra những điều kiện mới cho sự phát triển tri thức ở Việt Nam.
Trước hết, trường góp phần phổ biến phương pháp khoa học dựa trên quan sát, thực nghiệm, phân tích và kiểm chứng. Các ngành y học, luật học, khoa học tự nhiên và kỹ thuật đòi hỏi người học tiếp cận tài liệu chuyên môn, phòng thí nghiệm và quy trình làm việc có hệ thống.
Thứ hai, môi trường đại học tạo nên một cộng đồng trí thức mới. Sinh viên từ nhiều địa phương cùng học tập, trao đổi sách báo và tiếp xúc với những tư tưởng đang lưu hành trên thế giới. Từ đây hình thành các bác sĩ, luật gia, giáo viên, nhà nghiên cứu, kỹ sư, nhà văn và nhà hoạt động xã hội.
Thứ ba, những tri thức do chính quyền thuộc địa đưa vào không phải lúc nào cũng được người học tiếp nhận thụ động. Một bộ phận trí thức đã sử dụng ngoại ngữ và phương pháp khoa học để nghiên cứu lịch sử, văn hóa Việt Nam, phê phán bất công xã hội hoặc tìm kiếm con đường giành độc lập dân tộc.
Đây là một nghịch lý thường gặp trong lịch sử thuộc địa: thiết chế được xây dựng để phục vụ cai trị có thể đồng thời tạo ra những con người có khả năng nhận thức, phản biện và vượt khỏi mục tiêu ban đầu của chính thiết chế ấy.
Từ Đại học Đông Dương đến nền đại học của nước Việt Nam độc lập
Trường Đại học Quốc gia Việt Nam năm 1945
Sau Cách mạng tháng Tám, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đứng trước nhiệm vụ xây dựng một nền giáo dục thuộc về quốc gia độc lập. Trên cơ sở tiếp quản các trường và cơ sở đào tạo tại Hà Nội, Trường Đại học Quốc gia Việt Nam được thành lập.
Lễ khai giảng ngày 15/11/1945 mang ý nghĩa đặc biệt. Không gian trường học vốn thuộc hệ thống giáo dục thuộc địa nay được đặt trong một mục tiêu mới: đào tạo trí thức phục vụ đất nước và nhân dân.
Sự kiện này không có nghĩa toàn bộ cơ cấu cũ lập tức được thay đổi. Đất nước vừa giành độc lập, đội ngũ và vật chất còn thiếu thốn, chiến tranh lại sớm bùng nổ. Tuy nhiên, đây là dấu mốc thể hiện sự chuyển đổi về chủ thể và lý tưởng giáo dục.
Đại học Tổng hợp Hà Nội năm 1956
Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội được thành lập ngày 4/6/1956. Đây là trường đào tạo khoa học cơ bản đa ngành, gồm cả khoa học tự nhiên và khoa học xã hội – nhân văn.
Tòa nhà 19 Lê Thánh Tông tiếp tục được sử dụng và trở thành một địa chỉ quen thuộc của nhiều thế hệ giảng viên, sinh viên. Những tên tuổi như Ngụy Như Kon Tum và Lê Văn Thiêm gắn với quá trình xây dựng nền khoa học cơ bản Việt Nam trong giai đoạn mới.
Trong ký ức của nhiều người Hà Nội, tòa nhà vì thế không chỉ được gọi là Đại học Đông Dương. Nơi đây còn gắn với tên Đại học Tổng hợp Hà Nội, một biểu tượng của đời sống khoa học và giáo dục miền Bắc trong nửa sau thế kỷ XX.
Đại học Quốc gia Hà Nội từ năm 1993
Đại học Quốc gia Hà Nội được thành lập trong bối cảnh Việt Nam đổi mới và cần xây dựng những trung tâm đại học, nghiên cứu có quy mô lớn. Trải qua nhiều lần điều chỉnh, đây trở thành một hệ thống gồm các trường đại học thành viên, trường trực thuộc, viện nghiên cứu và đơn vị hỗ trợ.
Không gian phát triển chính của Đại học Quốc gia Hà Nội đang được mở rộng tại Hòa Lạc. Dù vậy, tòa nhà cổ trên phố Lê Thánh Tông vẫn giữ vai trò đặc biệt về lịch sử và biểu tượng.
Hình ảnh mái ngói nhiều tầng của Đại học Đông Dương được sử dụng trong hoạt động nhận diện và các sự kiện kỷ niệm truyền thống. Điều này thể hiện mong muốn kết nối quá khứ với hiện tại, đồng thời nhắc lại hành trình hình thành của nền giáo dục đại học hiện đại tại Hà Nội.
Giá trị của những bức ảnh Đại học Đông Dương xưa
Tư liệu về lịch sử kiến trúc Hà Nội
Những bức ảnh chụp mặt tiền giúp người xem nhận biết diện mạo nguyên thủy hoặc tương đối sớm của công trình. Có thể quan sát dòng chữ tên trường, hình thức cửa, mái che, hàng cây, vỉa hè và phương tiện giao thông trên phố.
Khi so sánh ảnh xưa với hiện trạng, giới nghiên cứu có thể xác định những phần đã thay đổi, được tu sửa hoặc bổ sung. Đây là nguồn tư liệu hữu ích cho việc bảo tồn kiến trúc.
Ảnh cũng cho thấy cách công trình tương tác với không gian đô thị. Tòa nhà không đứng tách biệt mà nằm trong một khu vực gồm bảo tàng, thư viện, cơ quan hành chính, bệnh viện và các trường chuyên nghiệp. Toàn bộ khu phố phản ánh quá trình Hà Nội được quy hoạch lại dưới thời Pháp thuộc.
Tư liệu về lịch sử giáo dục
Hình ảnh giảng đường, phòng thí nghiệm, thư viện và nhà ăn cung cấp thông tin mà văn bản hành chính khó diễn tả đầy đủ. Qua cách sắp xếp bàn ghế, dụng cụ và trang phục, người xem hình dung được phần nào đời sống sinh viên.
Ảnh tập thể còn giúp nghiên cứu sự hiện diện của người Việt, người Pháp và sinh viên đến từ các cộng đồng khác nhau. Tuy nhiên, việc nhận diện từng cá nhân phải dựa trên chú thích gốc, hồ sơ lưu trữ hoặc nguồn gia đình; không nên đoán tên người chỉ từ khuôn mặt.
Tư liệu về quá trình giao thoa văn hóa
Kiến trúc Đại học Đông Dương thể hiện cuộc gặp gỡ giữa bố cục hàn lâm châu Âu và các yếu tố tạo hình phương Đông. Trang phục sinh viên cũng cho thấy áo dài, khăn xếp và âu phục cùng tồn tại.
Sự giao thoa ấy không phải lúc nào cũng bình đẳng hoặc tự nguyện, bởi nó diễn ra trong hoàn cảnh thuộc địa. Dù vậy, người Việt không chỉ tiếp nhận thụ động mà còn lựa chọn, điều chỉnh và biến đổi những yếu tố mới theo nhu cầu của mình.
Vì thế, ảnh Đại học Đông Dương xưa vừa là tư liệu về ảnh hưởng của Pháp, vừa là bằng chứng về năng lực thích ứng và tiếp biến văn hóa của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.
Lưu ý khi sử dụng ảnh tư liệu Đại học Đông Dương
Nhiều bức ảnh đang được chia sẻ trên internet chỉ có chú thích chung như “Đại học Đông Dương thập niên 1920” hoặc “Hà Nội năm 1920–1929”. Những mốc này có thể được ghi theo niên đại của cả bộ sưu tập chứ không nhất thiết là ngày chụp chính xác của từng ảnh.
Khi biên tập, không nên khẳng định năm chụp cụ thể nếu ảnh không có chú thích gốc. Cách diễn đạt phù hợp là “khoảng thập niên 1920”, “đầu thế kỷ XX” hoặc “trong thời kỳ Đại học Đông Dương hoạt động”.
Cũng cần phân biệt ảnh tòa nhà trên phố Lê Thánh Tông với ảnh các trường thành viên và Học xá Đông Dương. Một bức ảnh phòng thí nghiệm Y khoa hoặc khu lưu trú sinh viên có thể được chụp tại địa điểm khác nhưng vẫn được xếp chung trong bộ ảnh về hệ thống Đại học Đông Dương.
Ngoài giá trị nội dung, ảnh lịch sử còn liên quan đến quyền sở hữu bản gốc, quyền số hóa và điều kiện sử dụng của cơ quan lưu trữ hoặc nhà sưu tập. Khi có thông tin, chú thích ảnh nên ghi rõ địa điểm, thời gian ước định, tên bộ sưu tập và đơn vị đang lưu giữ.
Vì sao tòa nhà Đại học Đông Dương vẫn có sức hấp dẫn?
Trước hết, đây là một công trình kiến trúc có vẻ đẹp khác biệt. Tòa nhà không hoàn toàn giống một dinh thự Tân cổ điển châu Âu, cũng không mô phỏng nguyên dạng đình, chùa hoặc cung điện phương Đông. Các thành phần được kết hợp thành một ngôn ngữ mới, phù hợp với công năng trường học và khí hậu Hà Nội.
Tiếp đó, nơi này gắn với nhiều lớp ký ức. Đó là ký ức về Đại học Đông Dương thời thuộc địa, Trường Đại học Quốc gia Việt Nam những ngày đầu độc lập, Đại học Tổng hợp Hà Nội và Đại học Quốc gia Hà Nội ngày nay.
Mỗi giai đoạn để lại một cách nhìn khác nhau. Với người nghiên cứu kiến trúc, đây là tác phẩm tiêu biểu của Ernest Hébrard. Với nhà sử học giáo dục, nơi đây ghi dấu sự chuyển đổi từ khoa cử sang đại học hiện đại. Với các thế hệ sinh viên, tòa nhà là ký ức về giảng đường, thư viện, thầy cô và đời sống học thuật.
Giá trị của công trình vì thế không chỉ nằm ở tuổi đời hay hình thức cổ kính. Quan trọng hơn, nó cho thấy một không gian có thể được cộng đồng tiếp nhận, sử dụng và trao cho những ý nghĩa mới qua từng biến động của lịch sử.
Kết luận
Đại học Đông Dương là một thiết chế giáo dục ra đời trong hoàn cảnh thuộc địa, mang theo những mục tiêu và giới hạn của chính quyền Pháp. Nhà trường có quy mô nhỏ, cơ cấu thay đổi nhiều lần và chưa hoàn toàn tương đương với các đại học lớn tại châu Âu. Vì vậy, lịch sử của trường cần được nhìn nhận khách quan, không tô hồng nhưng cũng không giản lược.
Trong quá trình hoạt động, Đại học Đông Dương đã góp phần đưa vào Việt Nam nhiều ngành khoa học, phương pháp thực nghiệm và hình thức đào tạo chuyên môn mới. Từ môi trường ấy, một bộ phận trí thức hiện đại trưởng thành, tham gia vào nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống dân tộc.
Tòa nhà số 19 Lê Thánh Tông ngày nay là dấu tích hữu hình rõ nét nhất của giai đoạn đó. Qua các bước chuyển từ Đại học Đông Dương, Đại học Quốc gia Việt Nam, Đại học Tổng hợp Hà Nội đến Đại học Quốc gia Hà Nội, công trình đã vượt khỏi ý nghĩa ban đầu để trở thành một phần ký ức giáo dục của Thủ đô.
Những bức ảnh Đại học Đông Dương xưa giúp người xem gặp lại một Hà Nội với xe đạp bên hè phố, sinh viên áo dài bước qua cổng vòm và những phòng học còn mang dáng vẻ của buổi đầu khoa học hiện đại. Gìn giữ tòa nhà và nghiên cứu đúng các tư liệu liên quan cũng là cách trân trọng hành trình đầy phức tạp nhưng giàu ý nghĩa của nền giáo dục Việt Nam.