Những câu hỏi thường gặp về Chúa Giêsu và lời giải đáp dễ hiểu

Giải đáp dễ hiểu những câu hỏi thường gặp về Chúa Giêsu, từ tên gọi, cuộc đời, giáo huấn đến cái chết và sự phục sinh của Người.

Chúa Giêsu là nhân vật trung tâm của Kitô giáo, đồng thời là một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử nhân loại. Tuy nhiên, khi tìm hiểu về Người, nhiều độc giả thường gặp những câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng không dễ trả lời trong vài dòng: “Giêsu Kitô” có phải là họ tên không, Người là Thiên Chúa hay con người, ngày 25 tháng 12 có thực sự là ngày sinh của Người, Chúa Giêsu có anh chị em hay không, và tại sao cây thập giá lại trở thành biểu tượng của Kitô giáo?

Trong bài viết này, Văn Hóa Tâm Linh không trình bày lại toàn bộ tiểu sử và bối cảnh lịch sử của Chúa Giêsu. Thay vào đó, nội dung được tổ chức dưới dạng những câu hỏi thường gặp, tập trung vào các vấn đề về tên gọi, căn tính, cuộc đời, giáo huấn, các môn đệ, cuộc khổ nạn, sự phục sinh và đời sống đức tin.

Những câu hỏi thường gặp về Chúa Giêsu và lời giải đáp dễ hiểu

Khi trả lời, cần phân biệt giữa dữ kiện có thể nghiên cứu bằng phương pháp lịch sử và nội dung thuộc niềm tin tôn giáo. Những sự kiện như Chúa Giêsu sống trong thế kỷ I, hoạt động tại vùng Galilê và chịu đóng đinh dưới quyền tổng trấn Pontius Pilate có thể được tiếp cận về mặt lịch sử. Trong khi đó, niềm tin Người là Con Thiên Chúa, đã sống lại và sẽ trở lại thuộc về cốt lõi đức tin Kitô giáo.

Những câu hỏi về tên gọi và căn tính của Chúa Giêsu

1. “Giêsu Kitô” có phải là họ tên đầy đủ của Chúa Giêsu không?

Không. “Giêsu Kitô” không phải là một họ tên theo cách gọi hiện đại.

“Giêsu” là tên riêng. Tên này bắt nguồn từ dạng tên Do Thái cổ, thường được giải thích với ý nghĩa “Thiên Chúa cứu độ” hoặc “Đức Chúa cứu”.

“Kitô” là một tước hiệu, không phải họ. Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Christos, tương ứng với từ Messiah trong tiếng Do Thái, mang nghĩa “Đấng được xức dầu”. Trong truyền thống Israel cổ đại, việc xức dầu gắn với sự tuyển chọn dành cho vua, tư tế hoặc người được trao một sứ mạng đặc biệt.

Vì vậy, cách gọi “Chúa Giêsu Kitô” diễn tả niềm tin rằng Giêsu thành Nazareth chính là Đấng Kitô mà cộng đồng Kitô hữu tuyên xưng.

2. Vì sao Chúa Giêsu còn được gọi là Giêsu Nazareth?

Chúa Giêsu được gọi là “Giêsu Nazareth” hoặc “Giêsu người Nazareth” vì Người lớn lên tại Nazareth, một thị trấn thuộc vùng Galilê.

Theo các sách Tin Mừng, Chúa Giêsu sinh tại Bethlehem nhưng trải qua phần lớn thời thơ ấu và đời sống ẩn dật tại Nazareth. Khi Người bắt đầu rao giảng công khai, dân chúng thường nhận biết Người thông qua nơi xuất thân, tương tự cách gọi một người theo quê quán trong nhiều xã hội truyền thống.

Tên gọi “Giêsu Nazareth” đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu lịch sử vì nó giúp phân biệt Người với những người khác cũng mang tên Giêsu, một tên không hiếm trong cộng đồng Do Thái thế kỷ I.

3. Chúa Giêsu là Thiên Chúa hay là con người?

Theo đức tin Kitô giáo truyền thống, Chúa Giêsu vừa là Thiên Chúa thật, vừa là con người thật.

Điều này không có nghĩa Người là một nửa Thiên Chúa và một nửa con người. Giáo lý Kitô giáo diễn đạt rằng nơi một ngôi vị duy nhất là Chúa Giêsu Kitô có hai bản tính: bản tính Thiên Chúa và bản tính con người. Hai bản tính không hòa lẫn, cũng không loại trừ nhau.

Là con người, Chúa Giêsu được sinh ra, lớn lên, lao động, vui buồn, mệt mỏi, chịu đau đớn và thực sự trải qua cái chết. Là Ngôi Con Thiên Chúa, Người được Kitô hữu tin là hiện hữu từ trước muôn đời và đã nhập thể để sống giữa nhân loại.

Đây là một mầu nhiệm trung tâm của Kitô giáo, thường được gọi là mầu nhiệm Nhập Thể.

4. Chúa Giêsu có phải là Chúa Cha không?

Không. Trong giáo lý về Thiên Chúa Ba Ngôi, Chúa Giêsu là Ngôi Con, không phải Chúa Cha.

Kitô giáo tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất, nhưng Thiên Chúa hiện hữu trong ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi không phải là ba vị thần riêng biệt, cũng không phải ba hình thức tạm thời của một ngôi vị.

Chúa Cha không phải Chúa Con, Chúa Con không phải Chúa Thánh Thần, nhưng cả ba cùng một bản tính Thiên Chúa. Vì vậy, khi Chúa Giêsu cầu nguyện với Chúa Cha, Kitô hữu không hiểu rằng Người đang tự nói với chính mình, mà nhìn nhận mối tương quan giữa Ngôi Con và Ngôi Cha.

Khái niệm Ba Ngôi khó diễn đạt trọn vẹn bằng các hình ảnh hoặc so sánh thông thường. Các ví dụ đơn giản chỉ có thể hỗ trợ phần nào, không thể thay thế nội dung thần học của tín điều này.

5. Vì sao Chúa Giêsu được gọi là Con Thiên Chúa?

Danh xưng “Con Thiên Chúa” trong Kitô giáo không được hiểu theo quan hệ sinh sản thể lý của con người.

Khi gọi Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa, Kitô hữu tuyên xưng mối tương quan độc nhất và vĩnh cửu giữa Người với Chúa Cha. Người không phải một thụ tạo được Thiên Chúa nhận làm con, mà là Ngôi Con đồng bản tính với Chúa Cha.

Trong các sách Tin Mừng, danh xưng này xuất hiện trong những trình thuật về phép rửa, cuộc hiển dung, lời tuyên xưng của các môn đệ và những cuộc đối thoại liên quan đến căn tính của Chúa Giêsu.

Đồng thời, Chúa Giêsu cũng dạy con người gọi Thiên Chúa là Cha. Tuy nhiên, tư cách làm Con của Chúa Giêsu được Kitô giáo nhìn nhận là độc nhất, khác với việc tín hữu được nhận làm con Thiên Chúa nhờ ân sủng.

6. Chúa Giêsu có phải là một vị tiên tri không?

Chúa Giêsu có thực hiện vai trò ngôn sứ khi công bố lời Thiên Chúa, kêu gọi hoán cải và lên tiếng trước bất công, giả hình cùng sự chai cứng của con người. Vì thế, nhiều người đương thời đã nhìn nhận Người như một ngôn sứ.

Tuy nhiên, đối với Kitô giáo, Chúa Giêsu không chỉ là một ngôn sứ. Người được tuyên xưng là Ngôi Lời nhập thể, Con Thiên Chúa và Đấng Cứu Thế. Các ngôn sứ truyền đạt sứ điệp được trao cho họ, còn Chúa Giêsu được Kitô hữu tin là sự mặc khải trọn vẹn của Thiên Chúa.

Trong Hồi giáo, Đức Giêsu, thường được gọi là Isa, được tôn kính như một vị ngôn sứ quan trọng và là Đấng Messiah, nhưng không được nhìn nhận là Thiên Chúa. Sự khác biệt này cần được trình bày với thái độ tôn trọng đối với từng truyền thống tôn giáo.

Những câu hỏi về cuộc đời và bối cảnh lịch sử

7. Chúa Giêsu có thực sự tồn tại trong lịch sử không?

Đa số các nhà nghiên cứu lịch sử cổ đại thừa nhận Chúa Giêsu là một nhân vật có thật sống tại vùng Palestine trong thế kỷ I.

Nguồn tư liệu quan trọng nhất về cuộc đời và giáo huấn của Người là các sách Tân Ước, đặc biệt là bốn sách Tin Mừng. Đây là những văn bản mang mục đích tôn giáo nhưng đồng thời chứa nhiều thông tin về địa danh, nhân vật, tập quán và hoàn cảnh chính trị của thời đại.

Ngoài các văn bản Kitô giáo, một số tác giả Do Thái và La Mã cổ đại cũng đề cập đến Chúa Giêsu hoặc cộng đồng những người theo Người. Những nguồn ngoài Kitô giáo không kể chi tiết cuộc đời Chúa Giêsu, nhưng góp phần xác nhận sự tồn tại của Người, việc Người bị xử tử và sự xuất hiện sớm của phong trào Kitô hữu.

Việc thừa nhận Chúa Giêsu tồn tại trong lịch sử không đồng nghĩa với việc mọi người đều phải chấp nhận những tuyên xưng thần học về Người.

8. Chúa Giêsu sinh vào năm nào?

Không thể xác định tuyệt đối chính xác năm sinh của Chúa Giêsu.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng Người có thể đã sinh vào khoảng từ năm 6 đến năm 4 trước Công nguyên. Cách tính có vẻ nghịch lý này bắt nguồn từ việc hệ thống niên đại Công nguyên được thiết lập nhiều thế kỷ sau, trong quá trình tính toán có thể đã xảy ra sai lệch vài năm.

Các sách Tin Mừng liên hệ sự ra đời của Chúa Giêsu với triều đại Herod Đại đế và với bối cảnh cai trị của đế quốc La Mã. Tuy nhiên, việc đối chiếu các mốc thời gian cổ đại gặp nhiều khó khăn, nên không thể đưa ra một năm duy nhất với sự chắc chắn hoàn toàn.

Điều quan trọng đối với đức tin Kitô giáo không nằm ở việc xác định chính xác ngày tháng, mà ở ý nghĩa của biến cố Thiên Chúa nhập thể và sống giữa con người.

9. Ngày 25 tháng 12 có phải ngày sinh chính xác của Chúa Giêsu không?

Kinh Thánh không ghi rõ ngày và tháng Chúa Giêsu chào đời. Vì vậy, không có đủ căn cứ lịch sử để khẳng định ngày 25 tháng 12 là ngày sinh chính xác của Người.

Ngày 25 tháng 12 là ngày phụng vụ được nhiều Giáo hội Kitô giáo sử dụng để cử hành lễ Giáng Sinh. Việc chọn ngày này hình thành trong những thế kỷ đầu của Kitô giáo và mang nhiều tầng ý nghĩa thần học, lịch sử cùng biểu tượng.

Một số Giáo hội Chính thống cử hành Giáng Sinh vào ngày 7 tháng 1 theo dương lịch hiện hành. Sự khác biệt chủ yếu bắt nguồn từ việc sử dụng các hệ lịch khác nhau; ngày phụng vụ của họ vẫn tương ứng với ngày 25 tháng 12 theo lịch Julius.

Do đó, lễ Giáng Sinh là ngày tưởng niệm và cử hành biến cố Chúa Giêsu giáng sinh, không nhất thiết là một giấy khai sinh lịch sử theo nghĩa hiện đại.

10. Chúa Giêsu sinh tại Bethlehem hay Nazareth?

Theo các sách Tin Mừng Matthêu và Luca, Chúa Giêsu sinh tại Bethlehem, thành của vua David. Sau đó, Người sống và lớn lên tại Nazareth thuộc vùng Galilê.

Vì phần lớn đời sống trước khi rao giảng công khai diễn ra ở Nazareth, người đương thời thường gọi Người là Giêsu Nazareth. Hai địa danh vì thế gắn với hai phương diện khác nhau: Bethlehem gắn với trình thuật giáng sinh, còn Nazareth gắn với quê hương và quá trình trưởng thành.

Khi nghiên cứu các trình thuật này, cần lưu ý rằng các tác giả Tin Mừng không chỉ kể lại địa điểm mà còn muốn diễn tả ý nghĩa thần học. Bethlehem gắn với dòng dõi vua David và niềm mong đợi về Đấng Messiah trong truyền thống Do Thái.

11. Chúa Giêsu có phải là người Do Thái không?

Có. Về lịch sử, văn hóa và tôn giáo, Chúa Giêsu là người Do Thái.

Người sinh ra trong một gia đình Do Thái, chịu phép cắt bì theo luật, tham dự các ngày lễ Do Thái, đọc Kinh Thánh Do Thái và giảng dạy trong các hội đường. Nhiều cuộc tranh luận giữa Chúa Giêsu với các nhóm tôn giáo đương thời diễn ra trong nội bộ đời sống Do Thái, không phải giữa một người ngoài Do Thái với toàn thể dân Do Thái.

Kitô giáo chỉ dần hình thành như một cộng đồng riêng biệt trong những thập niên sau cuộc đời trần thế của Chúa Giêsu. Bởi vậy, nói Chúa Giêsu là “người Công giáo” theo nghĩa tổ chức tôn giáo hiện nay sẽ không chính xác về mặt lịch sử.

Nhận thức đúng căn tính Do Thái của Chúa Giêsu cũng giúp ngăn ngừa những cách đọc Kinh Thánh mang tính bài Do Thái hoặc quy trách nhiệm tập thể cho người Do Thái.

12. Chúa Giêsu nói ngôn ngữ nào?

Chúa Giêsu nhiều khả năng sử dụng tiếng Aram như ngôn ngữ giao tiếp chính. Đây là ngôn ngữ phổ biến trong đời sống hằng ngày tại Galilê và Giuđêa vào thế kỷ I.

Người có thể biết tiếng Do Thái, đặc biệt trong việc đọc và giải thích Kinh Thánh tại hội đường. Do Galilê nằm trong môi trường có giao thương và tiếp xúc văn hóa, Chúa Giêsu cũng có thể biết một mức độ tiếng Hy Lạp, nhưng không thể xác định chính xác khả năng sử dụng ngôn ngữ này.

Các sách Tân Ước còn lưu giữ một số từ hoặc câu tiếng Aram gắn với Chúa Giêsu. Tuy nhiên, phần lớn Tân Ước được viết bằng tiếng Hy Lạp phổ thông, nghĩa là lời giảng ban đầu của Người đã được truyền đạt, ghi nhớ và trình bày lại trong một môi trường ngôn ngữ rộng hơn.

13. Trước khi rao giảng, Chúa Giêsu làm nghề gì?

Các sách Tin Mừng gọi Chúa Giêsu hoặc thánh Giuse bằng từ Hy Lạp tekton. Từ này thường được dịch là “thợ mộc”, nhưng cũng có thể mang nghĩa rộng hơn như thợ thủ công, người làm nghề xây dựng hoặc người lao động có kỹ năng.

Trong bối cảnh làng quê Galilê, một người làm nghề này có thể sử dụng gỗ, đá và những vật liệu khác để sửa chữa hoặc tạo ra các vật dụng phục vụ đời sống.

Hình ảnh Chúa Giêsu lao động trong đời sống bình thường có ý nghĩa quan trọng đối với nhiều Kitô hữu. Nó cho thấy phần lớn cuộc đời trần thế của Người không diễn ra trước đám đông, mà trong gia đình, lao động và những quan hệ cộng đồng quen thuộc.

Tuy nhiên, Kinh Thánh cung cấp rất ít chi tiết về những năm tháng này, nên không nên tự xây dựng những câu chuyện cụ thể khi thiếu tư liệu.

14. Chúa Giêsu có ngoại hình như thế nào?

Không có bức chân dung nào được xác nhận là vẽ Chúa Giêsu khi Người còn sống. Các sách Tin Mừng cũng không mô tả cụ thể chiều cao, màu mắt, kiểu tóc hay các đường nét trên khuôn mặt.

Về bối cảnh lịch sử, Chúa Giêsu là một người đàn ông Do Thái sống tại vùng Galilê thế kỷ I. Vì vậy, ngoại hình thực tế của Người có thể gần với cư dân Tây Á đương thời hơn nhiều hình ảnh châu Âu xuất hiện trong nghệ thuật về sau.

Những bức tượng và tranh vẽ Chúa Giêsu phản ánh phong cách nghệ thuật, quan niệm thần học và đặc điểm văn hóa của từng cộng đồng. Người có thể được thể hiện với diện mạo châu Âu, châu Phi, châu Á hoặc Mỹ Latinh.

Các hình ảnh ấy có giá trị biểu tượng và phụng vụ, nhưng không nên được xem là chân dung lịch sử chính xác.

15. Chúa Giêsu có anh chị em ruột không?

Tân Ước có nhắc đến “anh em” và “chị em” của Chúa Giêsu, nhưng cách hiểu các từ này khác nhau giữa các truyền thống Kitô giáo.

Công giáo và Chính thống giáo tin Đức Maria trọn đời đồng trinh. Vì vậy, những người được gọi là anh em của Chúa Giêsu thường được giải thích là họ hàng gần, anh em theo nghĩa rộng hoặc con của thánh Giuse từ một cuộc hôn nhân trước theo một số truyền thống cổ.

Nhiều cộng đồng Tin Lành và một số nhà nghiên cứu hiểu các từ này theo nghĩa trực tiếp hơn, cho rằng đó là những người con khác của Đức Maria và thánh Giuse sau khi Chúa Giêsu ra đời.

Vấn đề liên quan đến ngôn ngữ, tập quán gia đình và quan điểm thần học. Không nên dùng sự khác biệt này để miệt thị hoặc phủ nhận đức tin của cộng đồng khác.

16. Chúa Giêsu có kết hôn và có con không?

Không có bằng chứng đáng tin cậy trong Tân Ước hoặc trong các tư liệu lịch sử sớm cho thấy Chúa Giêsu đã kết hôn hay có con.

Các sách Tin Mừng kể khá nhiều về những người đồng hành với Người, trong đó có các phụ nữ như Maria Magdalene, nhưng không gọi bất kỳ ai là vợ của Chúa Giêsu. Truyền thống Kitô giáo từ thời kỳ đầu cũng nhìn nhận Người sống đời độc thân để hoàn toàn dành cho sứ mạng.

Một số tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc giả thuyết hiện đại cho rằng Chúa Giêsu kết hôn với Maria Magdalene. Những giả thuyết này chủ yếu dựa vào cách diễn giải suy đoán các văn bản muộn, không phải bằng chứng lịch sử được giới nghiên cứu thừa nhận rộng rãi.

Vì vậy, không nên trình bày chuyện Chúa Giêsu có vợ con như một sự thật đã được xác nhận.

Những câu hỏi về giáo huấn và các môn đệ

17. Nội dung chính trong lời giảng của Chúa Giêsu là gì?

Một chủ đề nổi bật trong lời giảng của Chúa Giêsu là Nước Thiên Chúa. Đây không đơn thuần là một quốc gia hoặc lãnh thổ chính trị, mà diễn tả quyền năng yêu thương, công chính và cứu độ của Thiên Chúa đang đến với con người.

Chúa Giêsu kêu gọi con người hoán cải, tin vào Tin Mừng, yêu mến Thiên Chúa và yêu thương người khác. Người đặc biệt quan tâm đến người nghèo, người đau khổ, người bị loại trừ, người tội lỗi và những ai bị xã hội xem thường.

Giáo huấn của Người nhấn mạnh lòng thương xót, sự tha thứ, tinh thần khiêm nhường, hòa giải và thái độ chân thành từ nội tâm. Người không chỉ yêu cầu tránh hành vi xấu bên ngoài mà còn mời gọi con người nhìn lại lòng tham, sự thù ghét, tính giả hình và những động cơ sâu kín.

18. Vì sao Chúa Giêsu thường giảng bằng dụ ngôn?

Dụ ngôn là những câu chuyện ngắn sử dụng hình ảnh quen thuộc để gợi mở một chân lý sâu xa. Chúa Giêsu thường lấy chất liệu từ đời sống nông nghiệp, gia đình, buôn bán, chăn nuôi và các quan hệ xã hội.

Những hình ảnh như người gieo giống, hạt cải, người mục tử, đồng bạc bị mất hoặc người cha đón đứa con trở về giúp người nghe tiếp cận các vấn đề tôn giáo bằng kinh nghiệm hằng ngày.

Dụ ngôn không phải lúc nào cũng cung cấp một đáp án đơn giản. Nhiều câu chuyện đặt người nghe trước một tình huống bất ngờ, buộc họ suy nghĩ lại về lòng thương xót, công bằng, sự tha thứ và cách đối xử với người khác.

Vì thế, dụ ngôn vừa giúp con người hiểu, vừa thử thách họ thay đổi cách nhìn và cách sống.

19. Điều răn quan trọng nhất theo lời Chúa Giêsu là gì?

Khi được hỏi về điều răn quan trọng nhất, Chúa Giêsu nhắc đến hai chiều kích không thể tách rời: yêu mến Thiên Chúa và yêu thương người thân cận như chính mình.

Người không tạo ra hai điều hoàn toàn xa lạ với truyền thống Do Thái, mà đặt chúng ở vị trí trung tâm của đời sống tôn giáo. Tình yêu dành cho Thiên Chúa không thể chỉ thể hiện qua nghi lễ hoặc lời tuyên xưng; nó phải được biểu lộ trong cách con người đối xử với nhau.

Khái niệm “người thân cận” được Chúa Giêsu mở rộng vượt qua ranh giới gia đình, dân tộc hoặc tôn giáo. Dụ ngôn người Samari nhân hậu cho thấy một người xa lạ, thậm chí thuộc cộng đồng bị nghi kỵ, vẫn có thể trở thành người thân cận khi biết dừng lại và chăm sóc người gặp nạn.

20. Chúa Giêsu có dạy con người phải yêu kẻ thù không?

Có. Lời mời gọi yêu kẻ thù là một trong những giáo huấn khó thực hiện nhất của Chúa Giêsu.

Yêu kẻ thù không có nghĩa là đồng ý với điều ác, bỏ qua công lý hoặc tiếp tục để người khác gây tổn thương. Nó cũng không buộc nạn nhân phải duy trì một mối quan hệ nguy hiểm. Trong những trường hợp có bạo lực hoặc lạm dụng, việc tìm kiếm sự bảo vệ và công lý là cần thiết.

Điểm cốt lõi của giáo huấn này là không để lòng thù hận điều khiển con người, không lấy điều ác đáp lại điều ác và không tước bỏ nhân phẩm của người đối lập.

Tha thứ trong tinh thần Kitô giáo là một hành trình có thể lâu dài. Nó không đồng nghĩa với quên mọi chuyện, phủ nhận hậu quả hoặc xóa bỏ trách nhiệm của người gây hại.

21. Phép lạ của Chúa Giêsu nên được hiểu như thế nào?

Các sách Tin Mừng kể rằng Chúa Giêsu chữa lành người bệnh, trừ quỷ, làm chủ thiên nhiên, hóa bánh ra nhiều và cho người chết sống lại. Đối với Kitô hữu, những việc này là dấu chỉ cho thấy quyền năng, lòng thương xót và sự hiện diện cứu độ của Thiên Chúa.

Từ góc độ nghiên cứu lịch sử, có thể xác nhận rằng các truyền thống về Chúa Giêsu như một người chữa lành và thực hiện những việc phi thường xuất hiện rất sớm. Tuy nhiên, phương pháp lịch sử không có khả năng kiểm chứng nguyên nhân siêu nhiên theo cách một thí nghiệm khoa học có thể lặp lại.

Do đó, cần phân biệt giữa việc nghiên cứu văn bản, hoàn cảnh và niềm tin của cộng đồng đầu tiên với việc tuyên xưng phép lạ là hành động của Thiên Chúa.

Cũng không nên dựa vào các trình thuật phép lạ để hứa hẹn rằng một nghi thức hoặc lời cầu nguyện chắc chắn chữa khỏi bệnh.

22. Môn đệ và tông đồ có giống nhau không?

“Môn đệ” có nghĩa rộng là người học hỏi và đi theo một người thầy. Trong các sách Tin Mừng, nhiều người được gọi là môn đệ của Chúa Giêsu, bao gồm cả nam giới và phụ nữ.

Tông đồ” mang nghĩa người được sai đi. Danh xưng này thường được dùng đặc biệt cho nhóm Mười Hai do Chúa Giêsu tuyển chọn. Con số mười hai mang ý nghĩa biểu tượng, gợi đến mười hai chi tộc Israel và việc quy tụ dân Thiên Chúa.

Như vậy, các tông đồ đều là môn đệ, nhưng không phải mọi môn đệ đều thuộc nhóm Mười Hai.

Sau khi Giuđa Iscariot qua đời, cộng đoàn đầu tiên chọn Matthias để bổ sung vào nhóm. Thánh Phaolô cũng tự nhận mình là tông đồ vì tin rằng ông được Chúa Kitô phục sinh kêu gọi và sai đi, dù không thuộc nhóm Mười Hai trong thời Chúa Giêsu rao giảng.

23. Maria Magdalene là ai? Bà có phải vợ Chúa Giêsu không?

Maria Magdalene là một nữ môn đệ quan trọng của Chúa Giêsu. Các sách Tin Mừng cho biết bà hiện diện trong cuộc khổ nạn, chứng kiến việc mai táng và là một trong những người đầu tiên gặp Chúa Giêsu phục sinh.

Trong truyền thống Kitô giáo, bà thường được gọi là “tông đồ của các tông đồ” vì đã báo tin phục sinh cho những môn đệ khác.

Không có bằng chứng đáng tin cậy cho thấy Maria Magdalene là vợ Chúa Giêsu. Tân Ước không mô tả hai người trong quan hệ hôn nhân.

Cũng không nên tự động đồng nhất bà với người phụ nữ tội lỗi vô danh trong một trình thuật khác của Tin Mừng. Việc gắn Maria Magdalene với hình ảnh một người phụ nữ mại dâm hình thành từ sự kết hợp nhiều nhân vật khác nhau trong lịch sử giải thích Kinh Thánh, chứ không được văn bản Tin Mừng xác nhận trực tiếp.

24. Vì sao Giuđa phản bội Chúa Giêsu?

Các sách Tin Mừng kể rằng Giuđa Iscariot, một người trong nhóm Mười Hai, đã chỉ điểm để lực lượng bắt giữ nhận ra Chúa Giêsu. Động cơ của Giuđa được các văn bản trình bày theo những cách nhấn mạnh khác nhau, trong đó có yếu tố tiền bạc, sự tác động của sự dữ và sự đổ vỡ trong tương quan với Thầy.

Không có đủ tư liệu lịch sử để tái dựng đầy đủ tâm lý của Giuđa. Những cách giải thích cho rằng ông muốn ép Chúa Giêsu thể hiện quyền lực chính trị hoặc thất vọng vì Người không lãnh đạo một cuộc nổi dậy chỉ là giả thuyết.

Câu chuyện về Giuđa thường được suy niệm như lời cảnh báo về lòng tham, sự phản bội và khả năng con người quay lưng với điều mình từng cam kết.

Tuy nhiên, không nên dùng tên Giuđa để gán ghép hoặc kích động thù ghét một dân tộc hay cộng đồng nào.

Những câu hỏi về thập giá và sự phục sinh

25. Vì sao Chúa Giêsu bị đóng đinh?

Đóng đinh là một hình thức xử tử của đế quốc La Mã, thường dành cho nô lệ, người nổi loạn và những người bị coi là đe dọa trật tự chính trị.

Hoạt động của Chúa Giêsu thu hút đông người và gây tranh luận với một số giới lãnh đạo tôn giáo. Việc Người vào Jerusalem, giảng dạy trong khu vực Đền Thờ và được một bộ phận dân chúng kỳ vọng như Đấng Messiah có thể bị chính quyền La Mã xem là nguy cơ trong thời điểm nhạy cảm.

Theo các sách Tin Mừng, một số nhà lãnh đạo tôn giáo đã tham gia vào quá trình tố cáo, nhưng quyền kết án đóng đinh thuộc chính quyền La Mã dưới thời Pontius Pilate.

Đối với Kitô giáo, cái chết của Chúa Giêsu không chỉ là kết quả của xung đột chính trị và tôn giáo. Người tự hiến vì tình yêu, gánh lấy tội lỗi nhân loại và mở đường hòa giải giữa con người với Thiên Chúa.

26. Có thể nói người Do Thái đã giết Chúa Giêsu không?

Không nên quy trách nhiệm tập thể cho toàn thể người Do Thái, dù ở thế kỷ I hay trong các thế hệ sau.

Chúa Giêsu, Đức Maria, các tông đồ và những môn đệ đầu tiên đều là người Do Thái. Các cuộc tranh luận được kể trong Tin Mừng phần lớn diễn ra giữa những người cùng thuộc thế giới Do Thái.

Một số nhân vật lãnh đạo đã chống đối Chúa Giêsu, nhưng việc đóng đinh là hình phạt do chính quyền La Mã thực hiện dưới quyền Pontius Pilate. Trách nhiệm lịch sử phải được xem xét trong bối cảnh của những cá nhân và cơ cấu cụ thể, không thể chuyển thành tội lỗi của cả một dân tộc.

Trong thần học Kitô giáo, cuộc khổ nạn còn được nhìn nhận trong mối liên hệ với tội lỗi của toàn thể nhân loại. Việc sử dụng câu chuyện về cái chết của Chúa Giêsu để bài Do Thái là sai trái và đã gây ra nhiều hậu quả đau thương trong lịch sử.

27. Vì sao cây thập giá trở thành biểu tượng của Kitô giáo?

Thập giá ban đầu là dụng cụ hành hình mang tính nhục nhã và đáng sợ trong đế quốc La Mã. Tuy nhiên, đối với Kitô hữu, ý nghĩa của nó được biến đổi bởi cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu.

Thập giá nhắc đến sự đau khổ, nhưng không tôn vinh đau khổ vì chính nó. Biểu tượng này diễn tả tình yêu tự hiến, sự tha thứ, lòng trung thành và niềm hy vọng rằng bạo lực cùng cái chết không có tiếng nói cuối cùng.

Cây thập giá trống thường nhấn mạnh Chúa Giêsu đã sống lại. Tượng chịu nạn có hình Chúa Giêsu trên thập giá nhấn mạnh Người đã thực sự chịu đau khổ và chết.

Hai cách thể hiện có những điểm nhấn khác nhau nhưng đều hướng đến cùng mầu nhiệm Vượt Qua: Chúa Giêsu chịu chết và được tuyên xưng là đã phục sinh.

28. Chúa Giêsu có thực sự chết trên thập giá không?

Theo các nguồn Kitô giáo cổ và sự đồng thuận rộng rãi của giới nghiên cứu, Chúa Giêsu thực sự bị đóng đinh và chết dưới quyền Pontius Pilate.

Một số giả thuyết hiện đại cho rằng Người chỉ ngất đi rồi tỉnh lại trong mộ. Tuy nhiên, giả thuyết này không phù hợp với tính chất tàn khốc của hình phạt đóng đinh, cách các trình thuật cổ mô tả việc mai táng và niềm tin rất sớm của các môn đệ rằng Người đã vượt qua cái chết.

Kitô giáo không hiểu sự phục sinh là Chúa Giêsu hồi tỉnh sau một cơn hôn mê. Người thực sự trải qua cái chết và được tin là đã bước vào một sự sống mới, không còn lệ thuộc vào sự chết.

Cái chết thật của Chúa Giêsu cũng là nền tảng để Kitô hữu suy niệm rằng Thiên Chúa không đứng xa đau khổ của con người.

29. Sự phục sinh của Chúa Giêsu là sự kiện lịch sử hay niềm tin tôn giáo?

Sự phục sinh trước hết là tuyên xưng trung tâm của đức tin Kitô giáo. Các Kitô hữu đầu tiên tin rằng Chúa Giêsu đã sống lại thật, ngôi mộ được phát hiện trống và Người đã hiện ra với các môn đệ.

Nhà sử học có thể nghiên cứu các bản văn, lời chứng, sự biến đổi của các môn đệ và sự hình thành nhanh chóng của cộng đồng Kitô hữu. Tuy nhiên, phương pháp lịch sử không thể chứng minh hoặc phủ nhận một hành động siêu nhiên của Thiên Chúa theo cách khoa học thực nghiệm kiểm tra một hiện tượng vật lý.

Vì vậy, có thể nói các lời chứng về sự phục sinh thuộc lịch sử của cộng đồng Kitô giáo sơ khai, còn việc nhìn nhận Chúa Giêsu thực sự sống lại là một hành vi đức tin.

Đối với Kitô hữu, nếu không có sự phục sinh, thập giá chỉ còn là một cuộc hành hình và sứ điệp Kitô giáo mất đi nền tảng cốt lõi.

30. Thân xác Chúa Giêsu hiện ở đâu?

Kitô giáo không tin rằng thân xác Chúa Giêsu vẫn nằm trong một ngôi mộ chưa được phát hiện.

Theo đức tin phục sinh, Người đã sống lại cả thân xác, nhưng thân xác phục sinh không đơn giản là trở lại tình trạng sinh học trước khi chết. Các trình thuật cho thấy các môn đệ có thể nhận ra, chạm đến và dùng bữa với Người, nhưng đồng thời Người hiện diện theo một cách vượt khỏi những giới hạn thông thường.

Trong lịch sử đã xuất hiện nhiều tuyên bố về việc tìm thấy mộ hoặc hài cốt của Chúa Giêsu. Cho đến nay, không có phát hiện khảo cổ nào được giới nghiên cứu công nhận rộng rãi là thân xác của Người.

Đối với đức tin Kitô giáo, ngôi mộ trống không đứng riêng lẻ mà gắn với các cuộc hiện ra và lời chứng của cộng đồng môn đệ.

31. Chúa Giêsu lên trời có nghĩa là bay lên không gian không?

Cách nói Chúa Giêsu “lên trời” không nên được hiểu đơn giản như một chuyến bay từ mặt đất đến một vị trí vật lý nằm phía trên các tầng mây.

Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, “trời” diễn tả chiều kích hiện diện và vinh quang của Thiên Chúa. Biến cố thăng thiên mang ý nghĩa Chúa Giêsu kết thúc cách hiện diện hữu hình với các môn đệ và bước vào vinh quang của Chúa Cha.

Hình ảnh được nâng lên và đám mây che khuất sử dụng ngôn ngữ biểu tượng quen thuộc của Kinh Thánh để nói về sự hiện diện thần linh.

Thăng thiên không có nghĩa Chúa Giêsu bỏ rơi thế giới. Kitô hữu tin Người vẫn hiện diện với cộng đoàn qua Chúa Thánh Thần, lời Kinh Thánh, đời sống cầu nguyện, các bí tích và tình yêu được thực hành giữa con người.

32. Chúa Giêsu hiện đang ở đâu?

Theo đức tin Kitô giáo, Chúa Giêsu phục sinh ở trong vinh quang của Thiên Chúa, được diễn tả bằng lời tuyên xưng “ngự bên hữu Chúa Cha”.

Cách nói “bên hữu” không nhằm chỉ một chiếc ghế hoặc một vị trí không gian. Trong ngôn ngữ cổ, bên hữu tượng trưng cho quyền năng, danh dự và sự hiệp thông.

Các truyền thống Kitô giáo đều tin Chúa Giêsu vẫn hoạt động trong đời sống Giáo hội và trong thế giới, dù có những cách giải thích khác nhau về sự hiện diện của Người trong các bí tích, đặc biệt là Thánh Thể.

Đối với tín hữu, câu hỏi “Chúa Giêsu ở đâu?” không chỉ hướng về một nơi chốn. Câu hỏi ấy còn mời gọi nhận ra sự hiện diện của Người nơi người nghèo, người đau khổ, cộng đoàn cầu nguyện và những hành động yêu thương chân thành.

33. Chúa Giêsu có trở lại thế gian không?

Các truyền thống Kitô giáo lớn đều tuyên xưng Chúa Giêsu sẽ trở lại trong vinh quang. Niềm tin này thường được gọi là cuộc quang lâm hoặc lần đến thứ hai của Chúa Kitô.

Tuy nhiên, Kinh Thánh không trao cho con người một công thức để tính chính xác ngày giờ. Trong lịch sử, nhiều cá nhân và phong trào từng tuyên bố đã xác định được thời điểm tận thế, nhưng những dự đoán ấy không thành hiện thực.

Niềm mong đợi Chúa trở lại không nhằm kích động sợ hãi, bỏ bê cuộc sống hoặc tích trữ vật chất. Ý nghĩa chính là lời mời gọi con người sống tỉnh thức, có trách nhiệm, thực thi công lý và yêu thương trong hiện tại.

Vì vậy, các tuyên bố khẳng định chắc chắn ngày tận thế hoặc lợi dụng niềm tin quang lâm để kiểm soát người khác cần được nhìn nhận thận trọng.

Những câu hỏi về đời sống đức tin

34. Kitô hữu có thể cầu nguyện trực tiếp với Chúa Giêsu không?

Có. Trong đời sống Kitô giáo, tín hữu có thể cầu nguyện với Chúa Giêsu, vì Người được tuyên xưng là Ngôi Con Thiên Chúa.

Lời cầu nguyện có thể là ca ngợi, tạ ơn, xin ơn, sám hối hoặc đơn giản là thưa chuyện về niềm vui, nỗi sợ và những khó khăn trong cuộc sống. Nhiều lời cầu nguyện Kitô giáo được dâng lên Chúa Cha, nhờ Chúa Con và trong Chúa Thánh Thần, nhưng việc trực tiếp kêu cầu danh Chúa Giêsu cũng có truyền thống lâu đời.

Cầu nguyện không phải là một công thức buộc Thiên Chúa phải thực hiện đúng điều con người mong muốn. Trong tinh thần Kitô giáo, cầu nguyện còn là học cách lắng nghe, thay đổi bản thân và đón nhận trách nhiệm đối với người khác.

Không nên biến lời cầu nguyện thành lời hứa chắc chắn về tiền bạc, sức khỏe hoặc thành công.

35. Chúa Giêsu có yêu tất cả mọi người không?

Giáo huấn Kitô giáo khẳng định tình yêu của Chúa Giêsu hướng đến mọi người, không giới hạn bởi dân tộc, địa vị, giới tính, quá khứ hay tình trạng xã hội.

Các sách Tin Mừng kể rằng Người dùng bữa với người bị xem là tội lỗi, chạm đến người bệnh, đối thoại với phụ nữ, đón nhận trẻ nhỏ và quan tâm đến những người bị đẩy ra bên lề.

Tình yêu ấy không có nghĩa Chúa Giêsu xem mọi hành vi đều như nhau. Người kêu gọi con người hoán cải, từ bỏ điều gây tổn thương và sống công chính hơn. Tuy nhiên, lời mời gọi thay đổi không tách khỏi lòng thương xót và sự tôn trọng nhân phẩm.

Đối với Kitô hữu, yêu người khác theo gương Chúa Giêsu không chỉ là cảm xúc tốt đẹp mà còn là hành động bảo vệ người yếu thế, tha thứ, chia sẻ và tìm kiếm công lý.

36. Tin vào Chúa Giêsu có giúp con người không còn đau khổ không?

Đức tin Kitô giáo không hứa rằng người tin Chúa Giêsu sẽ tránh được bệnh tật, thất bại, mất mát hoặc mọi khó khăn.

Chính Chúa Giêsu cũng trải qua sự chống đối, cô đơn, đau đớn và cái chết. Các môn đệ đầu tiên không có một cuộc sống dễ dàng chỉ vì họ tin Người.

Điều đức tin đem lại là một cách nhìn về đau khổ: con người không hoàn toàn cô độc, đau khổ không làm họ mất phẩm giá và sự chết không phải tiếng nói cuối cùng. Cộng đồng đức tin cũng được mời gọi nâng đỡ người đau yếu, người nghèo và người đang tuyệt vọng bằng những hành động cụ thể.

Không nên dùng đức tin để trách người bệnh rằng họ chưa cầu nguyện đủ hoặc thiếu lòng tin. Cũng không nên thay thế việc khám chữa bệnh bằng những lời hứa chữa lành thiếu căn cứ.

37. Các hệ phái Kitô giáo có tin cùng một Chúa Giêsu không?

Công giáo, Chính thống giáo và phần lớn các hệ phái Tin Lành cùng tuyên xưng Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa, đã nhập thể, chịu đóng đinh, chết, sống lại và là Đấng Cứu Thế.

Nền tảng chung này được thể hiện trong các bản tuyên tín cổ, đặc biệt là Kinh Tin Kính Nicêa. Vì vậy, không nên cho rằng mỗi hệ phái thờ một Chúa Giêsu hoàn toàn khác nhau.

Tuy nhiên, các truyền thống có những khác biệt về thẩm quyền Giáo hội, vai trò của Kinh Thánh và Thánh truyền, số lượng cùng ý nghĩa các bí tích, cách hiểu về Thánh Thể, chức vụ giáo sĩ, Đức Maria và các thánh.

Khi tìm hiểu, cần phân biệt giữa niềm tin cốt lõi về Chúa Giêsu và những khác biệt trong cách tổ chức, phụng vụ hoặc giải thích thần học.

38. Người không theo Kitô giáo có thể học gì từ Chúa Giêsu?

Người không theo Kitô giáo vẫn có thể tìm hiểu Chúa Giêsu như một nhân vật lịch sử, một người thầy tôn giáo và một nguồn ảnh hưởng lớn đối với văn hóa nhân loại.

Những giáo huấn về lòng thương xót, sự tha thứ, tình yêu người thân cận, quan tâm đến người nghèo và phê phán tính giả hình có thể gợi nhiều suy ngẫm cho con người thuộc các truyền thống khác nhau.

Tuy nhiên, không nên tách Chúa Giêsu hoàn toàn khỏi căn tính Do Thái và ý nghĩa tôn giáo của Người. Đối với Kitô hữu, Người không chỉ là một nhà đạo đức hoặc triết gia, mà là Chúa và Đấng Cứu Thế.

Việc học hỏi giữa các tôn giáo cần dựa trên sự tôn trọng. Có thể nhận ra những giá trị chung mà không xóa bỏ khác biệt hoặc ép buộc mọi truyền thống phải diễn giải Chúa Giêsu theo cùng một cách.

39. Muốn tìm hiểu Chúa Giêsu thì nên bắt đầu đọc sách Tin Mừng nào?

Cả bốn sách Tin Mừng đều trình bày Chúa Giêsu, nhưng mỗi sách có đặc điểm riêng.

Tin Mừng Máccô tương đối ngắn, nhịp kể nhanh và tập trung nhiều vào hành động, cuộc khổ nạn cùng căn tính của Chúa Giêsu. Đây thường là lựa chọn phù hợp với người mới bắt đầu.

Tin Mừng Luca có lối kể mạch lạc, nhấn mạnh lòng thương xót, người nghèo, phụ nữ và những người bị gạt ra bên lề. Sách cũng chứa nhiều dụ ngôn quen thuộc.

Tin Mừng Matthêu cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa Chúa Giêsu với truyền thống Do Thái và tập hợp nhiều bài giảng quan trọng.

Tin Mừng Gioan mang tính suy niệm thần học rõ nét, tập trung vào căn tính thần linh và mối tương quan giữa Chúa Giêsu với Chúa Cha. Người mới đọc có thể bắt đầu từ Máccô hoặc Luca, sau đó đối chiếu với Matthêu và Gioan.

40. Điều quan trọng nhất khi tìm hiểu về Chúa Giêsu là gì?

Điều quan trọng đầu tiên là phân biệt giữa nghiên cứu lịch sử, cách trình bày của các sách Tin Mừng và niềm tin thần học của cộng đồng Kitô giáo.

Không nên biến mọi chi tiết trong nghệ thuật, truyền thuyết hoặc văn hóa đại chúng thành dữ kiện lịch sử. Ngược lại, cũng không nên đánh giá các tuyên xưng tôn giáo chỉ bằng tiêu chuẩn của một thí nghiệm khoa học, bởi chúng liên quan đến đức tin, ý nghĩa và cách cộng đồng giải thích kinh nghiệm của mình.

Tìm hiểu Chúa Giêsu cũng đòi hỏi chú ý đến bối cảnh Do Thái thế kỷ I, hoàn cảnh chính trị của đế quốc La Mã và sự đa dạng của các truyền thống Kitô giáo.

Sau cùng, đối với Kitô hữu, biết về Chúa Giêsu không chỉ là ghi nhớ thông tin. Điều quan trọng hơn là lắng nghe lời Người, thực hành lòng thương xót và để đời sống được biến đổi theo tinh thần yêu thương.

Kết luận

Những câu hỏi thường gặp về Chúa Giêsu cho thấy việc tìm hiểu Người liên quan đến nhiều lĩnh vực: lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa Do Thái, Kinh Thánh, thần học và đời sống tôn giáo. Có những vấn đề có thể trả lời tương đối rõ bằng tư liệu lịch sử, chẳng hạn Người là người Do Thái, sống trong thế kỷ I và chịu đóng đinh dưới quyền Pontius Pilate. Cũng có những vấn đề thuộc về tuyên xưng đức tin, như Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa, đã phục sinh và sẽ trở lại trong vinh quang.

Một cách tiếp cận thận trọng cần tránh hai thái cực: biến niềm tin thành dữ kiện khoa học đã được chứng minh, hoặc phủ nhận giá trị của đức tin chỉ vì nó vượt khỏi phạm vi kiểm chứng thực nghiệm. Việc phân biệt rõ các tầng ý nghĩa giúp người đọc vừa tôn trọng truyền thống Kitô giáo, vừa duy trì thái độ nghiên cứu khách quan.

Dù được tiếp cận từ đức tin hay từ lịch sử văn hóa, hình ảnh Chúa Giêsu vẫn gắn với lời mời gọi yêu thương, tha thứ, phục vụ và quan tâm đến những người dễ bị tổn thương. Những giá trị ấy tiếp tục đặt ra câu hỏi cho mỗi người về cách sống với gia đình, cộng đồng và những người khác biệt với mình.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.426 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận