Trong lịch sử Kitô giáo, không có nhân vật nào giữ vị trí trung tâm hơn Chúa Giêsu. Người không chỉ được các tín hữu kính trọng như một bậc thầy đạo đức, một nhà giảng thuyết hay một vị ngôn sứ, mà còn được tuyên xưng là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, Chúa và Người Cứu Độ của nhân loại. Toàn bộ đức tin, phụng vụ, đời sống cầu nguyện và sứ mạng của Kitô giáo đều quy hướng về con người và công trình của Người.
Tuy nhiên, những cách gọi như “Con Thiên Chúa”, “Thiên Chúa thật”, “Người Cứu Độ” hoặc “Chúa” có thể gây khó hiểu đối với người chưa quen với thần học Kitô giáo. Chúa Giêsu có phải là một vị thần khác bên cạnh Thiên Chúa hay không? Người là con người, là Thiên Chúa hay vừa là cả hai? Cứu độ có nghĩa là cứu con người khỏi khó khăn vật chất, bệnh tật và tai họa, hay còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn?

Để hiểu đúng, cần đặt các danh xưng ấy trong bối cảnh Kinh Thánh, tín biểu của các Giáo hội và quá trình hình thành giáo lý Kitô giáo. Theo lời tuyên xưng truyền thống, Chúa Giêsu là Ngôi Con trong mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi, là Thiên Chúa thật và đồng thời là con người thật. Người đến trong lịch sử nhân loại để mặc khải tình yêu của Thiên Chúa, hòa giải con người với Thiên Chúa và mở ra con đường sống mới.
Hiểu đúng các danh xưng dành cho Chúa Giêsu
Tên “Giêsu” có ý nghĩa gì?
“Giêsu” là cách phiên âm tiếng Việt của tên gọi bắt nguồn từ tiếng Do Thái. Trong truyền thống Kinh Thánh, tên này gắn với ý nghĩa “Thiên Chúa cứu” hoặc “Thiên Chúa là Đấng cứu độ”. Vì thế, ngay trong tên gọi của Chúa Giêsu đã hàm chứa sứ mạng mà Kitô giáo tin rằng Người thực hiện: đem ơn cứu độ của Thiên Chúa đến cho nhân loại.
Tên Giêsu cũng cho thấy Người đã thực sự bước vào lịch sử và đời sống con người. Người không được trình bày như một ý niệm thần học trừu tượng, nhưng là Đức Giêsu thành Nazareth, sống trong một cộng đồng, một nền văn hóa và một giai đoạn lịch sử cụ thể. Theo các sách Tin Mừng, Người sinh trưởng trong truyền thống Do Thái, giảng dạy tại miền Galilê và Giuđê, sau đó chịu đóng đinh tại Jerusalem.
Đối với tín hữu Kitô giáo, việc gọi tên Giêsu không chỉ là nhắc đến một nhân vật trong quá khứ. Danh xưng này còn diễn tả niềm tin rằng Thiên Chúa đã đến gần con người trong một đời sống có thể được lắng nghe, nhìn thấy và gặp gỡ. Giáo lý Công giáo nhấn mạnh Đức Giêsu thành Nazareth, người đã sống, chịu đau khổ, chết trên thập giá và được tuyên xưng là đã sống lại, chính là Ngôi Con vĩnh cửu của Thiên Chúa làm người.
“Kitô” không phải là họ của Chúa Giêsu
“Kitô” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Christos, tương ứng với từ “Messiah” trong tiếng Do Thái, có nghĩa là “Đấng được xức dầu”. Trong truyền thống Israel cổ đại, nghi thức xức dầu được thực hiện khi một số người được trao sứ mạng đặc biệt, chẳng hạn như vua, tư tế hoặc ngôn sứ.
Khi gọi Đức Giêsu là “Đức Kitô”, các Kitô hữu tuyên xưng Người là Đấng được Thiên Chúa sai đến để hoàn tất chương trình cứu độ. Vì vậy, “Giêsu Kitô” không đơn thuần là tên đầy đủ theo cách gọi hiện đại. “Giêsu” là tên riêng, còn “Kitô” là danh hiệu đức tin, diễn tả căn tính và sứ mạng của Người.
Danh xưng này cũng liên kết cuộc đời Chúa Giêsu với niềm hy vọng lâu đời của dân Israel về một Đấng được Thiên Chúa sai đến. Tuy nhiên, theo cách trình bày của các sách Tin Mừng, Chúa Giêsu không thực hiện sứ mạng bằng việc thiết lập một quyền lực chính trị hay quân sự. Người công bố Nước Thiên Chúa, kêu gọi hoán cải, chữa lành, tha thứ và phục vụ, đồng thời chấp nhận con đường tự hiến trên thập giá.
Vì sao Chúa Giêsu được gọi là Người Cứu Độ?
“Cứu độ” theo nghĩa thông thường có thể được hiểu là giải thoát một người khỏi nguy hiểm, khốn khó hoặc sự đe dọa. Trong Cựu Ước, kinh nghiệm cứu độ thường gắn với việc Thiên Chúa giải thoát dân Israel khỏi cảnh nô lệ, áp bức, chiến tranh, lưu đày và nhiều tình trạng khốn cùng khác.
Trong Tân Ước, ý nghĩa cứu độ được mở rộng và đi sâu hơn. Theo đức tin Kitô giáo, con người không chỉ cần được giải thoát khỏi những nguy hiểm bên ngoài mà còn cần được chữa lành khỏi tội lỗi, ích kỷ, hận thù, sự đổ vỡ trong tương quan và quyền lực của cái chết. Ơn cứu độ hướng đến việc khôi phục sự hiệp thông giữa con người với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính mình và với thế giới thụ tạo.
Bởi vậy, gọi Chúa Giêsu là Người Cứu Độ không có nghĩa Người bảo đảm cho tín hữu tránh được mọi bệnh tật, thất bại hoặc đau khổ trong đời sống. Ơn cứu độ cũng không đồng nghĩa với việc cầu xin để chắc chắn đạt được tiền bạc, địa vị hay thành công. Theo giáo lý Kitô giáo, cứu độ là công trình toàn diện của Thiên Chúa, trong đó con người được giải thoát khỏi tội lỗi, được giao hòa, được đổi mới và được mời gọi tham dự vào sự sống của Thiên Chúa.
Nên hiểu cách gọi “Đấng Chúa Trời” như thế nào?
Trong tiếng Việt, “Chúa Trời” là một cách gọi Thiên Chúa được sử dụng trong đời sống dân gian và trong một số truyền thống Kitô giáo. Tuy nhiên, khi trình bày giáo lý về Chúa Giêsu, cách diễn đạt rõ ràng và phổ biến hơn là: Chúa Giêsu là “Thiên Chúa thật và là người thật”, hoặc Chúa Giêsu là “Ngôi Con Thiên Chúa làm người”.
Điều này không có nghĩa Chúa Giêsu là một Thiên Chúa thứ hai, tồn tại tách biệt hoặc cạnh tranh với Chúa Cha. Kitô giáo tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa duy nhất trong ba Ngôi vị: Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Ba Ngôi không phải là ba vị thần, cũng không phải ba hình thức tạm thời của cùng một nhân vật, mà là ba Ngôi vị phân biệt nhưng cùng một bản tính Thiên Chúa.
Vì thế, Chúa Giêsu không phải là Chúa Cha. Người là Ngôi Con, có tương quan đời đời với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Khi Kitô hữu thờ phượng Chúa Giêsu, họ không thờ một thần linh bên ngoài Thiên Chúa duy nhất, nhưng thờ Ngôi Con đồng bản tính với Chúa Cha trong mầu nhiệm Ba Ngôi.
Chúa Giêsu trong lời tuyên xưng đức tin Kitô giáo
Trung tâm của Tin Mừng là một con người
Kitô giáo không khởi đầu trước hết từ một hệ thống luật lệ, một phương pháp tu luyện hay một triết thuyết về vũ trụ. Trung tâm của Kitô giáo là Chúa Giêsu Kitô. Giáo huấn, những việc Người thực hiện, cuộc khổ nạn, cái chết và niềm tin vào sự phục sinh của Người tạo thành nội dung cốt lõi của Tin Mừng.
Theo cách hiểu Kitô giáo, Tin Mừng không chỉ là một cuốn sách. Đó trước hết là tin vui rằng Thiên Chúa yêu thương con người và đã đến gặp gỡ nhân loại nơi Chúa Giêsu. Các sách được gọi là Tin Mừng ghi lại lời giảng dạy, hành động, cuộc khổ nạn và sự phục sinh của Người, nhưng chính Chúa Giêsu mới là trung tâm của sứ điệp được công bố.
Bởi vậy, học hỏi giáo lý Kitô giáo không chỉ nhằm biết các khái niệm. Mục đích sâu xa hơn là tìm hiểu căn tính, lời nói, hành động và ý nghĩa cuộc đời của Chúa Giêsu. Giáo lý Công giáo diễn tả rằng ở trung tâm của việc giảng dạy đức tin là chính con người Đức Giêsu thành Nazareth, Đấng đã chịu đau khổ, chịu chết và được tuyên xưng là đang sống.
Con Thiên Chúa đã làm người
Một trong những khẳng định nền tảng của Kitô giáo là mầu nhiệm Nhập Thể. “Nhập Thể” có nghĩa Ngôi Lời, tức Ngôi Con vĩnh cửu của Thiên Chúa, đã đón nhận bản tính con người và thực sự làm người.
Theo đức tin này, Chúa Giêsu không chỉ xuất hiện với hình dáng con người. Người có một thân thể thật, một tâm hồn và ý chí con người, trải qua đói khát, mệt mỏi, đau buồn, tình bạn, sự chống đối, đau khổ và cái chết. Người sống trong những điều kiện cụ thể của lịch sử chứ không đứng ngoài thân phận nhân loại.
Đồng thời, việc làm người không khiến Ngôi Con chấm dứt là Thiên Chúa. Kitô giáo không cho rằng Chúa Giêsu là một nửa Thiên Chúa và một nửa con người, cũng không xem Người như sự pha trộn giữa hai bản tính. Lời tuyên xưng truyền thống là Người hoàn toàn là Thiên Chúa và hoàn toàn là con người, với hai bản tính không lẫn lộn nhưng hiệp nhất trong một Ngôi vị duy nhất.
Vì sao Thiên Chúa làm người?
Theo giáo lý Kitô giáo, Ngôi Con làm người trước hết để cứu độ và hòa giải nhân loại với Thiên Chúa. Tội lỗi không chỉ được hiểu là vi phạm một điều luật, mà còn là sự từ chối tình yêu, làm tổn thương tương quan với Thiên Chúa và tha nhân. Con người không thể tự mình chữa lành hoàn toàn sự đổ vỡ ấy, nên Thiên Chúa chủ động đến gặp gỡ và nâng con người dậy.
Ngôi Con làm người cũng để bày tỏ tình yêu của Thiên Chúa bằng một cách con người có thể đón nhận. Thay vì chỉ được diễn tả bằng những khái niệm xa xôi, tình yêu ấy được thể hiện trong sự gần gũi, lòng thương xót, việc tha thứ, chăm sóc người đau yếu, đón nhận người bị gạt ra bên lề và cuối cùng là sự tự hiến.
Chúa Giêsu còn được nhìn nhận là mẫu mực của đời sống thánh thiện. Người dạy con người yêu Thiên Chúa và yêu người thân cận, tha thứ, phục vụ, tìm kiếm công lý, bảo vệ phẩm giá người yếu thế và không lấy bạo lực đáp trả bạo lực.
Ngoài ra, mầu nhiệm Nhập Thể còn diễn tả ơn gọi cao quý của con người. Theo ngôn ngữ thần học, Ngôi Con chia sẻ thân phận con người để con người có thể được thông phần vào đời sống của Thiên Chúa. Điều đó không có nghĩa con người trở thành Thiên Chúa theo bản tính, mà được đón nhận làm nghĩa tử và sống trong ân sủng. Bốn chiều kích này – hòa giải, mặc khải tình yêu, làm mẫu mực thánh thiện và cho con người tham dự sự sống Thiên Chúa – được trình bày rõ trong Giáo lý Hội Thánh Công giáo.
Chúa Giêsu là Thiên Chúa thật và con người thật
Người có một nhân tính trọn vẹn
Các sách Tin Mừng trình bày Chúa Giêsu với những biểu hiện rất gần gũi của đời sống con người. Người mệt mỏi sau hành trình, đói trong hoang địa, đau buồn trước cái chết của người thân, xúc động trước đám đông, cầu nguyện trong cô tịch và đau đớn trước cuộc khổ nạn.
Những chi tiết ấy có ý nghĩa quan trọng đối với đức tin Kitô giáo. Chúng cho thấy nhân tính của Chúa Giêsu không phải là một lớp vỏ bên ngoài. Người thực sự chia sẻ thân phận con người, ngoại trừ tội lỗi. Người làm việc bằng đôi tay con người, suy nghĩ bằng trí khôn con người, hành động bằng ý chí con người và yêu thương bằng một trái tim con người.
Việc khẳng định nhân tính trọn vẹn của Chúa Giêsu cũng đem lại một ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Theo Kitô giáo, Thiên Chúa không đứng xa nỗi đau của nhân loại. Nơi Chúa Giêsu, Thiên Chúa đi vào sự mong manh, giới hạn và đau khổ của con người. Vì vậy, những người đang chịu cô đơn, bất công, bệnh tật hoặc mất mát có thể nhìn thấy nơi Người một Đấng đã thực sự trải qua đau khổ, chứ không chỉ quan sát đau khổ từ bên ngoài.
Người có thần tính trọn vẹn
Bên cạnh nhân tính, Kitô giáo tuyên xưng Chúa Giêsu có thần tính trọn vẹn. Người không chỉ là một người công chính được Thiên Chúa nhận làm con sau này, cũng không phải một thụ tạo cao cấp đứng giữa Thiên Chúa và nhân loại.
Kinh Tin Kính Nicea diễn tả Ngôi Con là “Thiên Chúa bởi Thiên Chúa”, “Ánh Sáng bởi Ánh Sáng”, “Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật”, được sinh ra mà không phải được tạo thành và đồng bản tính với Chúa Cha. Ngôn ngữ này được hình thành để bảo vệ niềm tin rằng ơn cứu độ nơi Chúa Giêsu là hành động của chính Thiên Chúa, không chỉ là công việc của một trung gian thụ tạo.
Đối với Kitô giáo, nếu Chúa Giêsu chỉ là con người, Người có thể là một bậc thầy lớn hoặc một vị tử đạo cao quý, nhưng không thể đem nhân loại vào sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Ngược lại, nếu Người không thực sự là con người, thì đời sống, đau khổ và cái chết của Người không thực sự chạm đến thân phận nhân loại. Chính sự hiệp nhất giữa thần tính và nhân tính làm nên nền tảng của niềm tin về Người Cứu Độ.
Một Ngôi vị trong hai bản tính
Trong những thế kỷ đầu, các cộng đồng Kitô giáo đã phải đối diện với nhiều cách giải thích khác nhau về Chúa Giêsu. Có quan điểm làm giảm thần tính của Người, xem Người như một thụ tạo đặc biệt. Có quan điểm lại phủ nhận nhân tính trọn vẹn, cho rằng thân xác và đau khổ của Người chỉ có vẻ bề ngoài.
Công đồng Nicea năm 325 khẳng định Ngôi Con đồng bản tính với Chúa Cha. Công đồng Ephesus năm 431 nhấn mạnh sự duy nhất của Ngôi vị Chúa Giêsu. Công đồng Chalcedon năm 451 tiếp tục trình bày Người là một và cùng một Đức Kitô, hoàn hảo trong thần tính và hoàn hảo trong nhân tính, có hai bản tính không lẫn lộn, không thay đổi, không phân chia và không tách rời.
Những công thức thần học này có thể khó hiểu đối với người đọc hiện đại, nhưng mục đích của chúng là giữ lại hai điều cùng lúc: Chúa Giêsu thực sự là Thiên Chúa và Người thực sự là con người. Không thể đề cao một phương diện bằng cách phủ nhận phương diện còn lại.
Chúa Giêsu không phải là Chúa Cha
Một nhầm lẫn thường gặp là cho rằng nếu Chúa Giêsu là Thiên Chúa thì Người chính là Chúa Cha dưới một hình thức khác. Giáo lý Ba Ngôi không diễn giải như vậy.
Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần là ba Ngôi vị phân biệt. Chúa Con hướng về Chúa Cha, cầu nguyện với Chúa Cha và được Chúa Cha sai đến. Sự phân biệt này là có thật, nhưng không làm phát sinh ba Thiên Chúa. Ba Ngôi cùng có một bản tính và một sự sống Thiên Chúa.
Do đó, khi Chúa Giêsu cầu nguyện với Chúa Cha, Kitô giáo không hiểu đó là Thiên Chúa giả vờ nói chuyện với chính mình. Đó là tương quan thật giữa Ngôi Con và Ngôi Cha, được biểu lộ trong đời sống nhân loại của Chúa Giêsu. Giáo lý Kitô giáo vì vậy vừa khẳng định sự duy nhất của Thiên Chúa, vừa nhìn nhận sự phân biệt giữa các Ngôi vị.
Chúa Giêsu thực hiện sứ mạng cứu độ như thế nào?
Công bố Nước Thiên Chúa
Trong các sách Tin Mừng, hoạt động công khai của Chúa Giêsu bắt đầu bằng lời kêu gọi con người hoán cải và đón nhận Nước Thiên Chúa. “Nước Thiên Chúa” không chỉ là một lãnh thổ hoặc một thể chế chính trị. Đó là sự hiện diện và quyền cai trị yêu thương của Thiên Chúa, nơi sự thật, công lý, lòng thương xót và bình an được thực hiện.
Chúa Giêsu dùng nhiều dụ ngôn để giúp người nghe hình dung về Nước Thiên Chúa. Người nói đến hạt giống nhỏ bé, men trong bột, kho báu giấu trong ruộng, người cha đón người con trở về và người Samari biết thương xót. Những hình ảnh đời thường cho thấy Nước Thiên Chúa có thể bắt đầu âm thầm nhưng có khả năng biến đổi con người từ bên trong.
Sứ điệp ấy đồng thời đòi hỏi sự hoán cải. Hoán cải không chỉ là cảm thấy hối tiếc, mà là thay đổi hướng sống: từ ích kỷ sang yêu thương, từ thù hận sang tha thứ, từ giả dối sang sự thật, từ thống trị sang phục vụ.
Chữa lành và đón nhận người bị gạt ra bên lề
Các trình thuật Tin Mừng kể rằng Chúa Giêsu chữa lành người bệnh, giải thoát những người bị đau khổ, đến gần người nghèo và dùng bữa với những người bị xã hội khinh miệt. Trong đức tin Kitô giáo, các phép lạ không được hiểu như những màn biểu diễn quyền năng nhằm gây kinh ngạc.
Những dấu lạ ấy diễn tả lòng thương xót và cho thấy Nước Thiên Chúa đang đến gần. Người đau yếu không chỉ được nhìn như một trường hợp cần chữa trị, mà là một con người có phẩm giá. Người bị xa lánh được phục hồi tương quan với cộng đồng. Người mang mặc cảm tội lỗi được mở ra con đường trở về.
Tuy nhiên, niềm tin vào các phép lạ không nên bị biến thành tâm lý tìm kiếm điều kỳ bí hoặc hứa hẹn rằng mọi bệnh tật chắc chắn sẽ được chữa khỏi nếu cầu nguyện đủ nhiều. Trong đời sống Kitô giáo, cầu nguyện đi cùng với việc tôn trọng y học, chăm sóc người bệnh và chấp nhận giới hạn của thân phận con người.
Tha thứ và hòa giải
Một phần quan trọng trong sứ mạng của Chúa Giêsu là loan báo sự tha thứ. Người kêu gọi con người nhận ra lỗi lầm, hoán cải và trở về với Thiên Chúa. Đồng thời, Người dạy các môn đệ biết tha thứ cho người khác.
Tha thứ trong Kitô giáo không có nghĩa phủ nhận tổn thương, che giấu sự thật hoặc dung túng hành vi bạo lực. Tha thứ cũng không xóa bỏ trách nhiệm của người gây hại. Đúng hơn, đó là hành trình không để hận thù tiếp tục thống trị nội tâm, đồng thời tìm kiếm sự thật, công lý và khả năng hòa giải khi các điều kiện cần thiết được đáp ứng.
Qua việc tiếp xúc với người bị xem là tội lỗi, Chúa Giêsu cho thấy phẩm giá của một người không hoàn toàn bị đồng nhất với những sai lầm họ đã phạm. Con người có thể được mời gọi thay đổi và bắt đầu lại.
Tự hiến trên thập giá
Thập giá là một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của Kitô giáo. Về phương diện lịch sử, đóng đinh là một hình thức hành hình tàn khốc của đế quốc La Mã. Theo các sách Tin Mừng, Chúa Giêsu bị kết án và chịu đóng đinh dưới thời tổng trấn Pontius Pilate.
Đối với đức tin Kitô giáo, cái chết của Chúa Giêsu không chỉ là kết quả của một vụ án bất công. Người tự do đón nhận cuộc khổ nạn trong sự vâng phục Chúa Cha và tình yêu đối với nhân loại. Thập giá vì thế được hiểu là hành vi tự hiến, trong đó Chúa Giêsu mang lấy hậu quả của tội lỗi, bạo lực và sự chết để mở ra con đường hòa giải.
Không nên hiểu điều này theo cách Chúa Cha là một vị thần giận dữ đòi phải trừng phạt một người vô tội rồi mới chịu tha thứ. Trong thần học Ba Ngôi, công trình cứu độ là sáng kiến yêu thương của chính Thiên Chúa. Ngôi Con tự nguyện hiến mình, trong sự hiệp nhất với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Thập giá vừa phơi bày mức độ tàn phá của tội lỗi, vừa biểu lộ tình yêu không đáp trả bạo lực bằng bạo lực.
Sự phục sinh và niềm hy vọng chiến thắng sự chết
Đức tin vào sự phục sinh là trung tâm của Kitô giáo. Các môn đệ đầu tiên tuyên xưng Chúa Giêsu, Đấng đã chịu đóng đinh và mai táng, đã được Thiên Chúa làm cho sống lại. Theo giáo lý Kitô giáo, phục sinh không phải là việc một người chết trở lại đời sống cũ rồi sau đó tiếp tục chết lần nữa. Đó là việc nhân tính của Chúa Giêsu bước vào một đời sống mới, không còn bị sự chết thống trị.
Sự phục sinh xác nhận ý nghĩa lời giảng dạy và công trình của Chúa Giêsu. Thập giá không phải là thất bại cuối cùng; bạo lực, tội lỗi và sự chết không có tiếng nói sau hết. Mầu nhiệm Vượt Qua gồm cả cái chết và sự phục sinh: nhờ cái chết, Chúa Giêsu giải thoát con người khỏi tội lỗi; nhờ sự phục sinh, Người mở ra con đường sống mới.
Đối với tín hữu, hy vọng phục sinh không phải là phủ nhận đau buồn trước cái chết. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước sự mất mát và trải qua nỗi sợ hãi của cuộc khổ nạn. Niềm hy vọng Kitô giáo khẳng định rằng cái chết là một thực tại đau đớn nhưng không phải điểm kết thúc tuyệt đối của con người.
Ơn cứu độ có ý nghĩa gì đối với con người?
Được giải thoát khỏi tội lỗi
Trong ngôn ngữ Kitô giáo, tội lỗi không chỉ là những hành vi sai trái riêng lẻ. Đó còn là tình trạng con người xa rời nguồn sự thật và tình yêu, đặt bản thân làm trung tâm, làm tổn thương tha nhân và phá vỡ trật tự tốt đẹp của thế giới.
Ơn cứu độ không có nghĩa con người lập tức trở nên hoàn hảo hoặc không còn khả năng phạm lỗi. Người tín hữu vẫn phải đối diện với yếu đuối, cám dỗ và những hậu quả do hành vi của mình gây ra. Tuy nhiên, họ tin rằng ân sủng của Thiên Chúa mở ra khả năng hoán cải, tha thứ và đổi mới.
Vì thế, đức tin không loại bỏ trách nhiệm cá nhân. Trái lại, việc đón nhận ơn tha thứ đòi hỏi con người nhìn nhận lỗi lầm, sửa chữa thiệt hại trong khả năng của mình và thay đổi cách sống.
Được phục hồi phẩm giá
Chúa Giêsu thường đến gần những người bị xem thường hoặc bị đẩy ra ngoài lề xã hội. Qua đó, các sách Tin Mừng trình bày một nhãn quan trong đó mỗi con người đều có phẩm giá, không phụ thuộc hoàn toàn vào sức khỏe, địa vị, tài sản hoặc sự đánh giá của đám đông.
Đức tin vào Chúa Giêsu là Người Cứu Độ vì thế có hệ quả xã hội. Tín hữu không chỉ được mời gọi chăm lo cho đời sống thiêng liêng riêng mình, mà còn phải quan tâm đến người nghèo, người bệnh, người bị cô lập, người di cư, trẻ em, người cao tuổi và những người đang chịu bất công.
Việc phục vụ ấy không nhằm áp đặt tôn giáo hoặc biến người gặp khó khăn thành phương tiện để quảng bá hình ảnh. Theo tinh thần Tin Mừng, người cần giúp đỡ trước hết phải được tôn trọng như một con người.
Được mời gọi sống trong tự do
Tự do trong Kitô giáo không chỉ là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn. Một người có thể tự do về mặt bên ngoài nhưng vẫn bị lệ thuộc vào lòng tham, nghiện ngập, thù hận, thành kiến hoặc nhu cầu kiểm soát người khác.
Chúa Giêsu mời gọi con người bước vào một thứ tự do gắn với chân lý và tình yêu. Đó là tự do để làm điều tốt, để từ chối sự dữ, để tha thứ, để phục vụ và để sống theo lương tâm ngay thẳng.
Con đường ấy không dễ dàng và cũng không được thực hiện bằng sức riêng. Theo Kitô giáo, ân sủng là sự trợ giúp nhưng không của Thiên Chúa, giúp con người đáp lại lời mời gọi trở thành con cái Người và tham dự vào sự sống mới.
Được sống trong niềm hy vọng
Ơn cứu độ không loại bỏ mọi đau khổ khỏi đời sống hiện tại. Tín hữu vẫn có thể gặp bệnh tật, thiên tai, mất mát, thất bại và cái chết. Kitô giáo không dạy rằng người có đức tin chân thành chắc chắn sẽ giàu có, khỏe mạnh hoặc tránh được mọi biến cố bất hạnh.
Niềm hy vọng bắt nguồn từ Chúa Giêsu là xác tín rằng đau khổ và sự chết không có quyền lực cuối cùng. Con người có thể tìm thấy ý nghĩa trong tình yêu, sự trung thành và tinh thần phục vụ, ngay cả khi hoàn cảnh chưa thay đổi theo mong muốn.
Niềm hy vọng ấy cũng thúc đẩy hành động. Người tín hữu không chỉ chờ đợi một thế giới mai sau, mà được mời gọi góp phần làm giảm đau khổ, bảo vệ sự sống, xây dựng hòa bình và tạo nên những tương quan công bằng hơn trong hiện tại.
Những cách hiểu chưa đầy đủ về Chúa Giêsu
Chỉ xem Người là một nhà đạo đức
Nhiều người ngoài Kitô giáo có thể kính trọng Chúa Giêsu như một bậc thầy về lòng nhân ái. Cách nhìn này ghi nhận một phương diện quan trọng, nhưng chưa diễn tả đầy đủ đức tin Kitô giáo.
Các Kitô hữu không chỉ cố gắng ghi nhớ lời dạy của một nhân vật quá khứ. Họ tin Chúa Giêsu đã sống lại, đang hiện diện và mời gọi con người bước vào tương quan với Người. Vì thế, Kitô giáo đặt trọng tâm không chỉ vào giáo huấn của Chúa Giêsu mà còn vào căn tính, cái chết, sự phục sinh và sự hiện diện của Người.
Cho rằng Chúa Giêsu là một vị thần riêng biệt
Kitô giáo không tuyên xưng nhiều thần. Chúa Giêsu không phải một vị thần thấp hơn hoặc một Thiên Chúa thứ hai bên cạnh Chúa Cha. Người là Ngôi Con, đồng bản tính với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần trong một Thiên Chúa duy nhất.
Việc phân biệt các Ngôi không phá vỡ sự duy nhất của Thiên Chúa. Ngược lại, mầu nhiệm Ba Ngôi diễn tả rằng sự sống của Thiên Chúa là sự hiệp thông và tình yêu.
Hiểu cứu độ như sự bảo đảm thành công vật chất
Đón nhận Chúa Giêsu không phải là một phương thức chắc chắn để đạt tài lộc, thăng tiến hoặc tránh tai họa. Việc dùng đức tin như công cụ đổi lấy lợi ích vật chất làm sai lệch ý nghĩa của Tin Mừng.
Trong truyền thống Kitô giáo, nhiều vị thánh và tín hữu sống đời trung thành nhưng vẫn trải qua nghèo khó, bệnh tật, bách hại hoặc thất bại. Giá trị của đức tin không được đo bằng mức độ giàu có hay thuận lợi của một người.
Cho rằng tin là đủ và không cần thay đổi đời sống
Đức tin Kitô giáo không chỉ là đồng ý với một số mệnh đề thần học. Tin vào Chúa Giêsu bao hàm việc bước theo Người, thực hành yêu thương, công bằng, tha thứ và phục vụ.
Một người có thể thường xuyên thực hiện nghi lễ nhưng vẫn đi ngược tinh thần Tin Mừng nếu sống gian dối, coi thường người khác hoặc gây bất công. Vì thế, đời sống đức tin cần được thể hiện trong những lựa chọn cụ thể hằng ngày.
Biến phép lạ thành điều mê tín
Các trình thuật về phép lạ cần được đọc trong toàn bộ sứ điệp của Tin Mừng. Trọng tâm không phải là thỏa mãn sự tò mò về hiện tượng siêu nhiên, mà là lòng thương xót, sự chữa lành và lời mời gọi tin tưởng nơi Thiên Chúa.
Việc mua bán đồ vật được quảng cáo là chắc chắn đem lại phép lạ, loan truyền những lời đe dọa tâm linh hoặc hứa hẹn kết quả cầu nguyện một cách tuyệt đối không phản ánh cách tiếp cận thận trọng của đức tin Kitô giáo.
Chúa Giêsu trong đời sống của các tín hữu
Trong cầu nguyện và phụng vụ
Tên Chúa Giêsu hiện diện trong hầu hết các hình thức cầu nguyện Kitô giáo. Tín hữu cầu nguyện với Chúa Cha nhờ Chúa Giêsu và trong Chúa Thánh Thần. Họ cũng trực tiếp kêu cầu Chúa Giêsu, tạ ơn, xin tha thứ và phó thác đời mình cho Người.
Trong phụng vụ, đặc biệt đối với Công giáo và Chính thống giáo, cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu được tưởng niệm qua chu kỳ các ngày lễ. Giáng Sinh tưởng niệm mầu nhiệm Ngôi Con làm người; Tuần Thánh tưởng niệm cuộc khổ nạn; Phục Sinh cử hành sự sống lại; lễ Thăng Thiên diễn tả việc Đức Kitô được tôn vinh.
“Tưởng niệm” trong phụng vụ không chỉ là nhớ lại một sự kiện đã qua. Đối với người tham dự, đó còn là việc để ý nghĩa của sự kiện cứu độ trở nên sống động trong cộng đoàn và trong đời sống hiện tại.
Trong các bí tích
Đối với Công giáo, các bí tích gắn liền với công trình cứu độ của Chúa Kitô. Bí tích Rửa tội diễn tả việc bước vào đời sống mới; bí tích Thánh Thể tưởng niệm sự tự hiến của Chúa Giêsu; bí tích Hòa giải liên quan đến ơn tha thứ; bí tích Xức dầu bệnh nhân diễn tả sự nâng đỡ dành cho người đau yếu.
Các truyền thống Kitô giáo có thể khác nhau trong cách giải thích số lượng và bản chất của các bí tích. Tuy nhiên, điểm chung là đời sống thờ phượng được quy hướng về Chúa Giêsu, lời Người dạy và mầu nhiệm Vượt Qua.
Trong đời sống đạo đức
Đi theo Chúa Giêsu không chỉ là tham dự nghi lễ. Tín hữu được mời gọi đưa tinh thần Tin Mừng vào gia đình, công việc và quan hệ xã hội.
Trong gia đình, điều đó có thể thể hiện qua sự chung thủy, tôn trọng, kiên nhẫn và trách nhiệm. Trong công việc, đó là sự trung thực, không bóc lột người khác và không sử dụng quyền lực để trục lợi. Trong xã hội, đó là quan tâm đến công ích, bảo vệ người yếu thế và góp phần xây dựng hòa bình.
Những việc làm này không được hiểu như cách con người tự mua lấy ơn cứu độ. Theo thần học Kitô giáo, ơn cứu độ bắt nguồn từ ân sủng Thiên Chúa. Việc sống tốt là lời đáp trả và là hoa trái của đức tin đã được đón nhận.
Hình ảnh Chúa Giêsu trong văn hóa Việt Nam
Sự hiện diện trong nghệ thuật và kiến trúc
Cùng với quá trình Kitô giáo hiện diện tại Việt Nam, hình ảnh Chúa Giêsu đã đi vào kiến trúc, điêu khắc, hội họa, âm nhạc và văn chương tôn giáo. Trong các nhà thờ, hình tượng nổi bật thường là Chúa Giêsu chịu đóng đinh, Chúa Giêsu Phục Sinh, Thánh Tâm Chúa Giêsu hoặc Chúa Giêsu trong các trình thuật Tin Mừng.
Một số tác phẩm sử dụng phong cách nghệ thuật có nguồn gốc châu Âu, trong khi những tác phẩm khác kết hợp với chất liệu và thẩm mỹ Việt Nam. Chúa Giêsu có thể được thể hiện trong tranh sơn mài, tranh kính, tượng gỗ, phù điêu hoặc các hoạt cảnh Giáng Sinh mang khung cảnh làng quê.
Quá trình bản địa hóa ấy cho thấy một tôn giáo khi đi vào môi trường mới thường có sự gặp gỡ với ngôn ngữ, âm nhạc, nghệ thuật và tập quán địa phương. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa sự thích nghi văn hóa phù hợp với giáo lý và việc pha trộn tùy tiện làm sai lệch căn tính của cộng đồng tôn giáo.
Các cách xưng gọi trong tiếng Việt
Người Công giáo Việt Nam thường sử dụng nhiều cách gọi như Chúa Giêsu, Đức Giêsu, Đức Giêsu Kitô, Chúa Kitô, Con Thiên Chúa, Ngôi Lời, Đấng Cứu Thế hoặc Đấng Cứu Độ.
“Đức Giêsu” thường xuất hiện trong các bản văn Kinh Thánh và nghiên cứu thần học. “Chúa Giêsu” phổ biến trong cầu nguyện và đời sống đạo. “Đức Kitô” nhấn mạnh danh hiệu Đấng được xức dầu. “Ngôi Lời” gắn với cách trình bày của Tin Mừng theo thánh Gioan.
Sự đa dạng trong cách gọi phản ánh nhiều phương diện của cùng một căn tính. Mỗi danh xưng làm nổi bật một chiều kích: con người lịch sử, Đấng được sai đến, Ngôi Con Thiên Chúa, vị Thầy, vị Mục tử hoặc Người Cứu Độ.
Ý nghĩa của Chúa Giêsu đối với đời sống hôm nay
Một lời mời gọi đặt con người ở trung tâm
Trong một xã hội dễ đánh giá con người qua tiền bạc, năng suất hoặc địa vị, hình ảnh Chúa Giêsu đến gần người nghèo và người bị loại trừ đặt ra câu hỏi về cách mỗi cộng đồng đối xử với những thành viên yếu thế nhất.
Theo tinh thần Tin Mừng, phẩm giá không phải phần thưởng chỉ dành cho người thành công. Một người đang bệnh tật, khuyết tật, thất nghiệp hoặc mang quá khứ lầm lỗi vẫn cần được đối xử bằng sự tôn trọng.
Điều đó không chỉ dành cho người có đạo. Lòng nhân ái, sự công bằng và việc bảo vệ phẩm giá con người có thể trở thành không gian gặp gỡ giữa các tôn giáo và những người có quan điểm sống khác nhau.
Một mẫu gương về quyền lực phục vụ
Chúa Giêsu không trình bày quyền lực như khả năng thống trị người khác. Người rửa chân cho các môn đệ và dạy rằng người đứng đầu phải trở thành người phục vụ.
Tinh thần này có ý nghĩa đối với gia đình, tổ chức tôn giáo, doanh nghiệp và đời sống công cộng. Quyền lực chỉ có giá trị chính đáng khi được sử dụng vì lợi ích chung, bảo vệ người yếu thế và chịu trách nhiệm trước cộng đồng.
Việc nhân danh tôn giáo để kiểm soát, đe dọa hoặc trục lợi từ người khác đi ngược mẫu gương phục vụ của Chúa Giêsu.
Một con đường vượt qua hận thù
Lời dạy yêu thương kẻ thù là một trong những đòi hỏi khó khăn nhất của Tin Mừng. Điều đó không có nghĩa đồng tình với sự dữ hoặc từ bỏ việc bảo vệ nạn nhân. Chúa Giêsu không phủ nhận công lý, nhưng đặt câu hỏi về vòng xoáy trả thù khiến bạo lực tiếp tục sinh ra bạo lực.
Trong đời sống cá nhân, tinh thần này có thể bắt đầu từ việc từ chối làm nhục người khác, không lan truyền thù hận và tìm cách giải quyết xung đột bằng sự thật cùng đối thoại.
Ở bình diện xã hội, hòa giải chỉ bền vững khi đi cùng việc nhìn nhận sự thật, bảo vệ công lý và tôn trọng ký ức của người bị tổn thương.
Một nền tảng cho đối thoại và tôn trọng khác biệt
Niềm tin Chúa Giêsu là Người Cứu Độ giữ vị trí nền tảng đối với Kitô hữu. Tuy nhiên, việc trung thành với đức tin không đồng nghĩa với thái độ khinh miệt người thuộc tôn giáo khác hoặc người không theo tôn giáo.
Chính mẫu gương gặp gỡ của Chúa Giêsu mời gọi tín hữu biết lắng nghe, tôn trọng lương tâm và phẩm giá của mọi người. Đối thoại không buộc một người phải từ bỏ căn tính của mình, mà giúp các bên hiểu nhau hơn, giảm thành kiến và hợp tác trong những vấn đề chung.
Trong bối cảnh Việt Nam có nhiều truyền thống tín ngưỡng và tôn giáo cùng hiện diện, cách sống khiêm tốn, chân thành và tôn trọng là điều đặc biệt cần thiết.
Kết luận
Trong đức tin Kitô giáo, Chúa Giêsu không chỉ là một nhân vật đạo đức có ảnh hưởng lớn trong lịch sử. Người được tuyên xưng là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, Thiên Chúa thật và con người thật, Đấng đến để mặc khải tình yêu của Thiên Chúa và thực hiện công trình cứu độ.
Gọi Chúa Giêsu là Người Cứu Độ không có nghĩa biến đức tin thành lời hứa chắc chắn về sức khỏe, tiền bạc hoặc thành công. Ơn cứu độ trước hết là sự giải thoát khỏi tội lỗi và sự chết, sự hòa giải với Thiên Chúa, sự phục hồi phẩm giá và lời mời gọi bước vào một đời sống mới trong tình yêu.
Việc tuyên xưng Chúa Giêsu là Thiên Chúa cũng không dẫn đến niềm tin vào nhiều vị thần. Kitô giáo tin một Thiên Chúa duy nhất là Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Chúa Giêsu là Ngôi Con làm người, không phải Chúa Cha nhưng đồng bản tính với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần.
Ý nghĩa của niềm tin ấy được thể hiện rõ nhất khi người tín hữu biết noi theo Chúa Giêsu trong đời sống: tôn trọng phẩm giá con người, tha thứ nhưng không che giấu bất công, sử dụng quyền lực để phục vụ, chăm sóc người đau khổ và xây dựng hòa bình. Chính qua những hành động cụ thể đó, danh xưng Người Cứu Độ không chỉ được tuyên xưng bằng lời nói mà còn trở thành nguồn cảm hứng cho một đời sống nhân ái và có trách nhiệm.