Tìm hiểu Chúa Giêsu là Người Cứu Độ, Thiên Chúa thật và con người thật trong đức tin Kitô giáo và ý nghĩa đối với tín hữu.
Trong lịch sử Kitô giáo, không có nhân vật nào giữ vị trí trung tâm hơn Chúa Giêsu. Người được các tín hữu kính trọng như một bậc thầy đạo đức, một nhà giảng thuyết hay một vị ngôn sứ và được tuyên xưng là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, Chúa và Người Cứu Độ của nhân loại. Toàn bộ đức tin, phụng vụ, đời sống cầu nguyện và sứ mạng của Kitô giáo đều quy hướng về con người và công trình của Người.
Tuy nhiên, những cách gọi như “Con Thiên Chúa”, “Thiên Chúa thật”, “Người Cứu Độ” hoặc “Chúa” có thể gây khó hiểu đối với người chưa quen với thần học Kitô giáo. Chúa Giêsu có phải là một vị thần khác bên cạnh Thiên Chúa hay không? Người là con người, là Thiên Chúa hay vừa là cả hai? Cứu độ có nghĩa là cứu con người khỏi khó khăn vật chất, bệnh tật và tai họa, hay còn mang một ý nghĩa sâu xa hơn?

Để hiểu đúng, cần đặt các danh xưng ấy trong bối cảnh Kinh Thánh, tín biểu của các Giáo hội và quá trình hình thành giáo lý Kitô giáo. Theo lời tuyên xưng truyền thống, Chúa Giêsu là Ngôi Con trong mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi, là Thiên Chúa thật và đồng thời là con người thật. Người đến trong lịch sử nhân loại để mặc khải tình yêu của Thiên Chúa, hòa giải con người với Thiên Chúa và mở ra con đường sống mới.
Hiểu đúng các danh xưng dành cho Chúa Giêsu
Tên “Giêsu” có ý nghĩa gì?
“Giêsu” là cách phiên âm tiếng Việt của tên gọi bắt nguồn từ tiếng Do Thái. Trong truyền thống Kinh Thánh, tên này gắn với ý nghĩa “Thiên Chúa cứu” hoặc “Thiên Chúa là Đấng cứu độ”. Vì thế, ngay trong tên gọi của Chúa Giêsu đã hàm chứa sứ mạng mà Kitô giáo tin rằng Người thực hiện: đem ơn cứu độ của Thiên Chúa đến cho nhân loại.
Tên Giêsu cũng cho thấy Người đã thực sự bước vào lịch sử và đời sống con người. Người không được trình bày như một ý niệm thần học trừu tượng, nhưng là Đức Giêsu thành Nazareth, sống trong một cộng đồng, một nền văn hóa và một giai đoạn lịch sử cụ thể. Theo các sách Tin Mừng, Người sinh trưởng trong truyền thống Do Thái, giảng dạy tại miền Galilê và Giuđê, sau đó chịu đóng đinh tại Jerusalem.
Đối với tín hữu Kitô giáo, việc gọi tên Giêsu không chỉ là nhắc đến một nhân vật trong quá khứ. Danh xưng này còn diễn tả niềm tin rằng Thiên Chúa đã đến gần con người trong một đời sống có thể được lắng nghe, nhìn thấy và gặp gỡ. Giáo lý Công giáo nhấn mạnh Đức Giêsu thành Nazareth, người đã sống, chịu đau khổ, chết trên thập giá và được tuyên xưng là đã sống lại, chính là Ngôi Con vĩnh cửu của Thiên Chúa làm người.
“Kitô” không phải là họ của Chúa Giêsu
“Kitô” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Christos, tương ứng với từ “Messiah” trong tiếng Do Thái, có nghĩa là “Đấng được xức dầu”. Trong truyền thống Israel cổ đại, nghi thức xức dầu được thực hiện khi một số người được trao sứ mạng đặc biệt, chẳng hạn như vua, tư tế hoặc ngôn sứ.
Khi gọi Đức Giêsu là “Đức Kitô”, các Kitô hữu tuyên xưng Người là Đấng được Thiên Chúa sai đến để hoàn tất chương trình cứu độ. Vì vậy, “Giêsu Kitô” không đơn thuần là tên đầy đủ theo cách gọi hiện đại. “Giêsu” là tên riêng, còn “Kitô” là danh hiệu đức tin, diễn tả căn tính và sứ mạng của Người.
Chúa Giêsu trong lời tuyên xưng đức tin Kitô giáo
Trung tâm của Tin Mừng là một con người
Kitô giáo không khởi đầu trước hết từ một hệ thống luật lệ, một phương pháp tu luyện hay một triết thuyết về vũ trụ. Trung tâm của Kitô giáo là Chúa Giêsu Kitô. Giáo huấn, những việc Người thực hiện, cuộc khổ nạn, cái chết và niềm tin vào sự phục sinh của Người tạo thành nội dung cốt lõi của Tin Mừng.
Theo cách hiểu Kitô giáo, Tin Mừng không chỉ là một cuốn sách. Đó trước hết là tin vui rằng Thiên Chúa yêu thương con người và đã đến gặp gỡ nhân loại nơi Chúa Giêsu. Các sách được gọi là Tin Mừng ghi lại lời giảng dạy, hành động, cuộc khổ nạn và sự phục sinh của Người, nhưng chính Chúa Giêsu mới là trung tâm của sứ điệp được công bố.
Vì thế, học hỏi giáo lý Kitô giáo không chỉ nhằm biết các khái niệm. Mục đích sâu xa hơn là tìm hiểu căn tính, lời nói, hành động và ý nghĩa cuộc đời của Chúa Giêsu. Giáo lý Công giáo diễn tả rằng ở trung tâm của việc giảng dạy đức tin là chính con người Đức Giêsu thành Nazareth, Đấng đã chịu đau khổ, chịu chết và được tuyên xưng là đang sống.
Con Thiên Chúa đã làm người
Một trong những khẳng định nền tảng của Kitô giáo là mầu nhiệm Nhập Thể. “Nhập Thể” có nghĩa Ngôi Lời, tức Ngôi Con vĩnh cửu của Thiên Chúa, đã đón nhận bản tính con người và thực sự làm người.
Theo đức tin này, Chúa Giêsu không chỉ xuất hiện với hình dáng con người. Người có một thân thể thật, một tâm hồn và ý chí con người, trải qua đói khát, mệt mỏi, đau buồn, tình bạn, sự chống đối, đau khổ và cái chết. Người sống trong những điều kiện cụ thể của lịch sử chứ không đứng ngoài thân phận nhân loại.
Đồng thời, việc làm người không khiến Ngôi Con chấm dứt là Thiên Chúa. Kitô giáo không cho rằng Chúa Giêsu là một nửa Thiên Chúa và một nửa con người, cũng không xem Người như sự pha trộn giữa hai bản tính. Lời tuyên xưng truyền thống là Người hoàn toàn là Thiên Chúa và hoàn toàn là con người, với hai bản tính không lẫn lộn nhưng hiệp nhất trong một Ngôi vị duy nhất.
Chúa Giêsu là Thiên Chúa thật và con người thật
Người có một nhân tính trọn vẹn
Các sách Tin Mừng trình bày Chúa Giêsu với những biểu hiện rất gần gũi của đời sống con người. Người mệt mỏi sau hành trình, đói trong hoang địa, đau buồn trước cái chết của người thân, xúc động trước đám đông, cầu nguyện trong cô tịch và đau đớn trước cuộc khổ nạn.
Những chi tiết ấy có ý nghĩa quan trọng đối với đức tin Kitô giáo. Chúng cho thấy nhân tính của Chúa Giêsu không phải là một lớp vỏ bên ngoài. Người thực sự chia sẻ thân phận con người, ngoại trừ tội lỗi. Người làm việc bằng đôi tay con người, suy nghĩ bằng trí khôn con người, hành động bằng ý chí con người và yêu thương bằng một trái tim con người.
Việc khẳng định nhân tính trọn vẹn của Chúa Giêsu cũng đem lại một ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Theo Kitô giáo, Thiên Chúa không đứng xa nỗi đau của nhân loại. Nơi Chúa Giêsu, Thiên Chúa đi vào sự mong manh, giới hạn và đau khổ của con người. Do đó, những người đang chịu cô đơn, bất công, bệnh tật hoặc mất mát có thể nhìn thấy nơi Người một Đấng đã thực sự trải qua đau khổ, chứ không chỉ quan sát đau khổ từ bên ngoài.
Người có thần tính trọn vẹn
Bên cạnh nhân tính, Kitô giáo tuyên xưng Chúa Giêsu có thần tính trọn vẹn. Người không đơn thuần là một người công chính được Thiên Chúa nhận làm con sau này, cũng không phải một thụ tạo cao cấp đứng giữa Thiên Chúa và nhân loại.
Kinh Tin Kính Nicea diễn tả Ngôi Con là “Thiên Chúa bởi Thiên Chúa”, “Ánh Sáng bởi Ánh Sáng”, “Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật”, được sinh ra mà không phải được tạo thành và đồng bản tính với Chúa Cha. Ngôn ngữ này được hình thành để bảo vệ niềm tin rằng ơn cứu độ nơi Chúa Giêsu là hành động của chính Thiên Chúa, không phải chỉ là công việc của một trung gian thụ tạo.
Ơn cứu độ có ý nghĩa gì đối với con người?
Được giải thoát khỏi tội lỗi
Trong ngôn ngữ Kitô giáo, tội lỗi không phải chỉ là những hành vi sai trái riêng lẻ. Đó còn là tình trạng con người xa rời nguồn sự thật và tình yêu, đặt bản thân làm trung tâm, làm tổn thương tha nhân và phá vỡ trật tự tốt đẹp của thế giới.
Ơn cứu độ không có nghĩa con người lập tức trở nên hoàn hảo hoặc không còn khả năng phạm lỗi. Người tín hữu vẫn phải đối diện với yếu đuối, cám dỗ và những hậu quả do hành vi của mình gây ra. Tuy nhiên, họ tin rằng ân sủng của Thiên Chúa mở ra khả năng hoán cải, tha thứ và đổi mới.
Vì thế, đức tin không loại bỏ trách nhiệm cá nhân. Trái lại, việc đón nhận ơn tha thứ đòi hỏi con người nhìn nhận lỗi lầm, sửa chữa thiệt hại trong khả năng của mình và thay đổi cách sống.
Được phục hồi phẩm giá
Chúa Giêsu thường đến gần những người bị xem thường hoặc bị đẩy ra ngoài lề xã hội. Qua đó, các sách Tin Mừng trình bày một nhãn quan trong đó mỗi con người đều có phẩm giá, không phụ thuộc hoàn toàn vào sức khỏe, địa vị, tài sản hoặc sự đánh giá của đám đông.
Đức tin vào Chúa Giêsu là Người Cứu Độ vì thế có hệ quả xã hội. Tín hữu được mời gọi chăm lo cho đời sống thiêng liêng riêng mình và phải quan tâm đến người nghèo, người bệnh, người bị cô lập, người di cư, trẻ em, người cao tuổi và những người đang chịu bất công.
Việc phục vụ ấy không nhằm áp đặt tôn giáo hoặc biến người gặp khó khăn thành phương tiện để quảng bá hình ảnh. Theo tinh thần Tin Mừng, người cần giúp đỡ trước hết phải được tôn trọng như một con người.
Được mời gọi sống trong tự do
Tự do trong Kitô giáo không đơn thuần là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn. Một người có thể tự do về mặt bên ngoài nhưng vẫn bị lệ thuộc vào lòng tham, nghiện ngập, thù hận, thành kiến hoặc nhu cầu kiểm soát người khác.
Chúa Giêsu mời gọi con người bước vào một thứ tự do gắn với chân lý và tình yêu. Đó là tự do để làm điều tốt, để từ chối sự dữ, để tha thứ, để phục vụ và để sống theo lương tâm ngay thẳng.
Con đường ấy không dễ dàng và cũng không được thực hiện bằng sức riêng. Theo Kitô giáo, ân sủng là sự trợ giúp nhưng không của Thiên Chúa, giúp con người đáp lại lời mời gọi trở thành con cái Người và tham dự vào sự sống mới.