Chúa Giê-su có thật trong lịch sử không?

Chúa Giê-su có thật trong lịch sử không? Đối chiếu Kinh Thánh, sử liệu La Mã, Do Thái và cách nhìn của giới sử học hiện đại.

Câu hỏi Chúa Giê-su có thật trong lịch sử không thường xuất hiện trong những cuộc trao đổi giữa tôn giáo và khoa học, giữa đức tin và tư duy phê phán. Đối với người Kitô hữu, Chúa Giê-su không chỉ là một nhân vật từng sống trong quá khứ mà còn là Đức Kitô, Con Thiên Chúa làm người và là trung tâm của đời sống đức tin. Tuy nhiên, sử học tiếp cận vấn đề theo một cách khác: xem xét các văn bản cổ, hoàn cảnh chính trị – xã hội, độ gần của nguồn tư liệu với sự kiện và mối liên hệ giữa những nguồn độc lập.

Theo nhận định phổ biến trong giới nghiên cứu lịch sử cổ đại và Tân Ước, Giê-su thành Nazareth là một nhân vật có thật, từng sống tại vùng Palestine vào thế kỷ I. Tranh luận học thuật ngày nay chủ yếu không còn tập trung vào việc Ngài có tồn tại hay không, mà xoay quanh những câu hỏi như Ngài đã nói gì, thực hiện những hoạt động nào, tự hiểu sứ mạng của mình ra sao và phần nào trong các trình thuật về Ngài có thể được nghiên cứu bằng phương pháp sử học.

Chúa Giê-su có thật trong lịch sử không?

Điều đó không có nghĩa sử học có thể chứng minh toàn bộ những điều Kitô giáo tuyên xưng về Chúa Giê-su. Sử học có thể tìm hiểu con người Giê-su trong bối cảnh thế kỷ I, nhưng những xác tín như Ngài là Con Thiên Chúa, các phép lạ mang ý nghĩa cứu độ hay sự phục sinh là biến cố siêu việt thuộc phạm vi thần học và đức tin. Phân biệt hai phạm vi này giúp cuộc tìm hiểu trở nên khách quan hơn, đồng thời tránh cả hai thái cực: dùng đức tin thay cho nghiên cứu lịch sử hoặc dùng giới hạn của sử học để phủ nhận mọi kinh nghiệm tôn giáo.

Câu trả lời của giới sử học

Nếu câu hỏi được hiểu theo nghĩa: “Có một người Do Thái tên là Giê-su, xuất thân từ vùng Galilê, hoạt động rao giảng và bị chính quyền La Mã đóng đinh dưới thời Pontius Pilate hay không?”, thì câu trả lời của đại đa số nhà nghiên cứu là .

Các học giả có thể khác nhau rất xa về niềm tin cá nhân. Trong số những người nghiên cứu Chúa Giê-su có tín hữu Công giáo, Chính thống giáo, Tin Lành, người Do Thái, người bất khả tri và người không theo tôn giáo. Họ cũng bất đồng về nhiều chi tiết trong cuộc đời Ngài. Tuy vậy, một số dữ kiện căn bản thường được chấp nhận với mức độ chắc chắn tương đối cao:

  • Giê-su là một người Do Thái sống vào thế kỷ I.
  • Ngài gắn với Nazareth và hoạt động chủ yếu tại Galilê.
  • Ngài quy tụ một nhóm môn đệ và rao giảng về Nước Thiên Chúa.
  • Ngài có liên hệ với phong trào của Gioan Tẩy Giả.
  • Ngài bị đóng đinh theo lệnh của chính quyền La Mã dưới thời Pontius Pilate.
  • Sau khi Ngài qua đời, các môn đệ tiếp tục hình thành một phong trào và tuyên xưng rằng Ngài đã sống lại.

Trong số đó, việc Giê-su bị đóng đinh dưới thời Pontius Pilate được nhiều nhà nghiên cứu xem là một trong những dữ kiện chắc chắn nhất về lịch sử Kitô giáo sơ kỳ. Tư liệu Kitô giáo sớm và sử gia La Mã Tacitus đều gắn cái chết của Đức Kitô với chính quyền của Pilate trong thời hoàng đế Tiberius.

Sự đồng thuận này không dựa trên một “bằng chứng duy nhất” theo nghĩa hiện đại, chẳng hạn giấy khai sinh, bản án còn nguyên vẹn hay hài cốt được xác nhận bằng ADN. Nó được hình thành từ việc nhiều loại tư liệu khác nhau cùng chỉ về một nhân vật, một thời kỳ và một chuỗi sự kiện cơ bản.

“Chúa Giê-su của lịch sử” và “Đức Kitô của đức tin”

Khi nghiên cứu vấn đề này, cần phân biệt hai cách tiếp cận thường được gọi là “Giê-su của lịch sử” và “Đức Kitô của đức tin”.

Giê-su của lịch sử

“Giê-su của lịch sử” là hình ảnh được tái dựng bằng những phương pháp của sử học. Các nhà nghiên cứu đặt Ngài trong thế giới Do Thái thế kỷ I, dưới sự cai trị của Đế quốc La Mã, giữa nhiều khuynh hướng tôn giáo và những mong đợi về Đấng Mêsia.

Họ nghiên cứu ngôn ngữ, phong tục, địa lý, cơ cấu quyền lực, các nhóm Do Thái đương thời và những truyền thống được lưu lại trong các văn bản cổ. Kết quả chỉ có thể đạt đến những nhận định có mức độ xác suất khác nhau, chứ không tái tạo được toàn bộ cuộc đời một con người sống cách nay khoảng hai nghìn năm.

Đức Kitô của đức tin

“Đức Kitô của đức tin” là Chúa Giê-su như được cộng đoàn Kitô hữu tuyên xưng: Con Thiên Chúa nhập thể, chịu chết, sống lại và đem lại ơn cứu độ. Đây không đơn thuần là kết luận của khảo cứu lịch sử mà là nội dung cốt lõi của đức tin Kitô giáo.

Theo giáo huấn Công giáo, Đức Giê-su là người thật và đồng thời là Thiên Chúa thật. Mầu nhiệm Nhập thể có nghĩa Con Thiên Chúa thực sự mang lấy bản tính con người và sống trong những điều kiện cụ thể của không gian, thời gian và lịch sử.

Hai cách tiếp cận không nhất thiết loại trừ nhau. Sử học nghiên cứu những gì có thể được khảo sát bằng chứng cứ và phương pháp phê bình. Đức tin tiếp nhận con người lịch sử ấy trong ý nghĩa thần học sâu xa hơn. Vấn đề phát sinh khi người ta bắt sử học phải chứng minh điều nằm ngoài khả năng của nó, hoặc cho rằng điều sử học không thể kiểm nghiệm thì chắc chắn không có thật.

Bối cảnh lịch sử của Giê-su thành Nazareth

Giê-su sống trong một thời kỳ nhiều biến động. Vùng Giuđê và Galilê thuộc không gian văn hóa Do Thái nhưng chịu ảnh hưởng mạnh của quyền lực La Mã. Đời sống xã hội được tổ chức chung quanh gia đình, làng xóm, hội đường và Đền thờ Jerusalem.

Người Do Thái khi ấy không phải một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất. Có nhiều khuynh hướng giải thích Lề Luật, nhiều cách ứng xử với quyền lực La Mã và nhiều quan niệm về việc Thiên Chúa sẽ can thiệp vào lịch sử. Trong bối cảnh đó xuất hiện những người giảng đạo, các thầy dạy, những phong trào sám hối và đôi khi cả những nhân vật được dân chúng kỳ vọng như người giải phóng.

Chúa Giê-su có thật trong lịch sử không?

Các sách Tin Mừng đặt Chúa Giê-su trong chính không gian lịch sử này. Ngài tham dự đời sống Do Thái, sử dụng Kinh Thánh Do Thái, đến hội đường, hành hương lên Jerusalem, tranh luận về Lề Luật và nói đến Nước Thiên Chúa. Ngài không xuất hiện như một nhân vật tách khỏi xã hội đương thời, mà được mô tả bằng nhiều chi tiết địa lý, tôn giáo và văn hóa phù hợp với Palestine thế kỷ I.

Điều này không tự động chứng minh mọi câu chuyện trong Tin Mừng đều là bản tường thuật chính xác theo tiêu chuẩn hiện đại. Tuy nhiên, nó cho thấy truyền thống về Chúa Giê-su được hình thành trong một bối cảnh lịch sử cụ thể chứ không phải trong một thế giới thần thoại không xác định.

Những nguồn tư liệu nào nói về Chúa Giê-su?

Các nguồn về Chúa Giê-su thường được chia thành hai nhóm lớn: tư liệu Kitô giáo sơ kỳ và tư liệu ngoài Kitô giáo. Mỗi nhóm có giá trị cũng như giới hạn riêng.

Nguồn tư liệu Thời gian hình thành ước tính Nội dung liên quan Giá trị và giới hạn
Các thư chính thức của Phaolô Khoảng thập niên 50 thế kỷ I Cái chết, việc mai táng, niềm tin phục sinh, các môn đệ và người thân của Chúa Giê-su Rất sớm nhưng không phải tiểu sử đầy đủ
Các sách Tin Mừng Khoảng nửa sau thế kỷ I Cuộc đời, lời giảng, hoạt động, cuộc thương khó Nguồn phong phú nhưng mang mục đích thần học
Josephus Khoảng năm 93–94 Nhắc đến Giacôbê, người anh em của Giê-su được gọi là Đức Kitô; một đoạn khác trực tiếp nói về Giê-su nhưng có vấn đề văn bản Nguồn Do Thái quan trọng, cần phê bình bản văn
Tacitus Khoảng năm 116 Đức Kitô bị xử tử dưới thời Tiberius bởi Pontius Pilate; phong trào Kitô hữu lan đến Roma Nguồn La Mã không thiện cảm với Kitô giáo
Pliny Trẻ và một số nguồn khác Đầu thế kỷ II Kitô hữu thờ Đức Kitô và hình thành cộng đồng Chứng minh sự hiện diện sớm của phong trào hơn là cung cấp tiểu sử

Các thư của Phaolô

Các thư được giới nghiên cứu thừa nhận là của Phaolô thuộc những tài liệu Kitô giáo còn tồn tại sớm nhất. Thư thứ nhất gửi tín hữu Thessalonica thường được xác định vào khoảng năm 50, nghĩa là chỉ khoảng hai thập niên sau khi Chúa Giê-su chịu đóng đinh.

Phaolô không viết một cuốn tiểu sử về Chúa Giê-su. Các thư của ông nhằm giải quyết những vấn đề cụ thể trong các cộng đoàn Kitô hữu. Dù vậy, ông vẫn đề cập một số thông tin quan trọng: Chúa Giê-su là người Do Thái, “sinh bởi một người phụ nữ”, có các môn đệ, có bữa ăn cuối cùng, bị đóng đinh và có người được gọi là Giacôbê, “người anh em của Chúa”.

Phaolô còn kể rằng ông từng gặp Phêrô, thường được gọi bằng tên Aram là Kêpha, và Giacôbê tại Jerusalem. Đối với sử học, chi tiết này đáng chú ý vì nó tạo nên một khoảng cách rất ngắn giữa tài liệu còn tồn tại với những người thuộc thế hệ đầu tiên của phong trào Giê-su.

Phaolô cũng lưu truyền một công thức tuyên xưng về việc Đức Kitô đã chết, được mai táng, sống lại và hiện ra. Nhà sử học không thể chỉ từ công thức này mà kết luận sự phục sinh đã xảy ra theo nghĩa siêu nhiên. Tuy nhiên, nó cho thấy niềm tin vào sự phục sinh không phải một ý tưởng được sáng tạo nhiều thế kỷ sau, mà đã hiện diện rất sớm trong các cộng đoàn đầu tiên.

Một số người hoài nghi cho rằng Phaolô chỉ nói về một thực thể trên trời chứ không phải một con người lịch sử. Cách giải thích này không được đa số chuyên gia chấp nhận, vì các thư của Phaolô đặt Đức Giê-su trong mối liên hệ với dân Israel, các môn đệ, gia đình, bữa ăn, cái chết và những nhân vật đương thời.

Bốn sách Tin Mừng

Bốn sách Tin Mừng theo Matthêu, Máccô, Luca và Gioan là những nguồn cung cấp nhiều thông tin nhất về Chúa Giê-su. Các sách được biên soạn trong những thập niên sau khi Ngài qua đời, dựa trên truyền thống truyền miệng, lời rao giảng, các đơn vị ký ức và có thể cả những nguồn văn bản sớm hơn.

Các Tin Mừng không phải tiểu sử theo cách viết ngày nay. Tác giả không cố ghi lại từng năm trong cuộc đời Chúa Giê-su hay trình bày một lịch sử hoàn toàn trung tính. Mục đích của họ là làm chứng cho đức tin, giải thích ý nghĩa của Chúa Giê-su và phục vụ đời sống các cộng đoàn.

Tuy nhiên, việc một văn bản mang mục đích thần học không khiến nó tự động mất mọi giá trị lịch sử. Phần lớn nguồn cổ đại đều có quan điểm chính trị, đạo đức hoặc tôn giáo. Nhiệm vụ của sử gia là nhận diện mục đích của tác giả, so sánh các trình thuật, xem xét những điểm tương đồng và khác biệt, rồi đánh giá từng truyền thống.

Giữa bốn Tin Mừng có nhiều nội dung chung: Chúa Giê-su gắn với Nazareth, chịu phép rửa liên quan đến Gioan Tẩy Giả, rao giảng tại Galilê, quy tụ môn đệ, thực hiện những hành động được cộng đồng hiểu là chữa lành hoặc trừ quỷ, lên Jerusalem và bị đóng đinh dưới thời Pilate.

Bên cạnh đó cũng có những khác biệt về thứ tự sự kiện, lời nói, niên đại và cách nhấn mạnh thần học. Những khác biệt này cho thấy các tác giả không chỉ sao chép một bản tường thuật duy nhất, nhưng chúng cũng đặt ra yêu cầu phải đọc Tin Mừng một cách cẩn trọng, không đồng nhất văn bản cổ với biên bản hành chính hiện đại.

Theo quan điểm Công giáo, bốn sách Tin Mừng là những chứng từ nền tảng về đời sống và giáo huấn của Chúa Giê-su. Công đồng Vaticanô II khẳng định tính lịch sử của Tin Mừng, đồng thời nhìn nhận các tác giả đã chọn lựa, tổng hợp và trình bày truyền thống phù hợp với hoàn cảnh của các cộng đoàn.

Sử gia Do Thái Josephus nói gì về Chúa Giê-su?

Flavius Josephus là một sử gia Do Thái sống vào thế kỷ I. Ông sinh sau thời hoạt động công khai của Chúa Giê-su nhưng vẫn thuộc thế hệ tương đối gần, từng tham gia cuộc chiến Do Thái – La Mã và về sau viết các tác phẩm lịch sử tại Roma.

Trong tác phẩm Cổ sử Do Thái, hoàn thành khoảng năm 93–94, có hai đoạn thường được nhắc đến khi nghiên cứu Chúa Giê-su.

Đoạn nói về Giacôbê

Đoạn được đánh giá cao hơn nằm trong quyển 20. Josephus kể việc thượng tế Ananus triệu tập một hội đồng và đưa ra xét xử Giacôbê, được xác định là “người anh em của Giê-su, người được gọi là Đức Kitô”.

Cách diễn đạt này ngắn, không mang giọng văn tuyên xưng Kitô giáo và xuất hiện trong một câu chuyện chủ yếu nói về hành động của vị thượng tế. Vì thế, đa số nhà nghiên cứu xem đây là một đoạn xác thực hoặc ít nhất có giá trị lịch sử rất cao. Văn bản hiện còn của Josephus ghi rõ mối liên hệ giữa Giacôbê và một người tên Giê-su được gọi là Đức Kitô.

Đoạn này không chứng minh những tuyên xưng thần học về Chúa Giê-su. Giá trị của nó nằm ở chỗ một tác giả Do Thái ngoài Kitô giáo đã dùng Giê-su làm điểm nhận diện cho Giacôbê, cho thấy nhân vật ấy và danh xưng gắn với Ngài đã được biết đến.

Đoạn “Chứng từ của Josephus”

Một đoạn khác trong quyển 18 trực tiếp mô tả Giê-su như một người khôn ngoan, bị Pilate kết án và có những môn đệ tiếp tục theo Ngài. Trong bản văn được truyền lại, đoạn này còn chứa những câu mang tính tuyên xưng, chẳng hạn gọi Giê-su là Đấng Kitô và nói Ngài đã hiện ra sau ba ngày.

Nhiều học giả cho rằng một người Do Thái như Josephus khó có thể viết toàn bộ đoạn ấy theo hình thức hiện nay. Có khả năng những người sao chép Kitô giáo về sau đã thêm vào hoặc sửa đổi một số câu. Quan điểm tương đối phổ biến là đoạn văn có thể chứa một phần nguyên thủy của Josephus nói về Giê-su, nhưng không thể sử dụng nguyên trạng mà không phê bình văn bản.

Vì vậy, khi trình bày chứng cứ Josephus, không nên nói rằng ông đã xác nhận mọi điều Kitô giáo tin về Chúa Giê-su. Cách thận trọng hơn là ghi nhận ông có nhắc đến Giê-su và Giacôbê, nhưng một trong hai đoạn đã trải qua quá trình truyền chép phức tạp.

Sử gia La Mã Tacitus nói gì?

Tacitus là một trong những sử gia La Mã quan trọng. Trong tác phẩm Biên niên sử, được viết vào đầu thế kỷ II, ông kể về trận hỏa hoạn lớn tại Roma năm 64 và việc hoàng đế Nero trừng phạt những người được gọi là Kitô hữu.

Tacitus giải thích rằng tên gọi Kitô hữu bắt nguồn từ “Christus”. Nhân vật này đã chịu hình phạt tử hình dưới thời hoàng đế Tiberius theo quyết định của Pontius Pilate. Ông còn cho biết phong trào từng bị ngăn chặn nhưng sau đó lại lan rộng từ Giuđê đến Roma.

Tacitus không phải người ủng hộ Kitô giáo. Giọng văn của ông thể hiện thái độ tiêu cực đối với phong trào này. Chính vì thế, đoạn văn khó có khả năng là một lời tuyên truyền do Kitô hữu tự sáng tác.

Một số vấn đề vẫn được giới nghiên cứu thảo luận, chẳng hạn Tacitus lấy thông tin từ hồ sơ chính quyền, từ hiểu biết phổ biến tại Roma hay từ lời kể của người Kitô hữu. Dù không thể xác định hoàn toàn nguồn tin của ông, phần lớn học giả coi đoạn văn là xác thực và có giá trị như một chứng từ La Mã về việc Đức Kitô bị xử tử dưới thời Pilate.

Tacitus viết khoảng tám thập niên sau cái chết của Chúa Giê-su nên không phải nhân chứng trực tiếp. Tuy nhiên, khoảng cách này không bất thường đối với sử học cổ đại. Nhiều nhân vật thời xưa chỉ được biết đến qua những tác giả viết sau sự kiện nhiều năm hoặc nhiều thế hệ.

Pliny Trẻ, Suetonius và các nguồn ngoài Kitô giáo khác

Ngoài Josephus và Tacitus, một số văn bản khác cung cấp thông tin về sự hình thành của Kitô giáo sơ kỳ.

Khoảng đầu thế kỷ II, Pliny Trẻ, thống đốc một tỉnh thuộc Tiểu Á, viết thư hỏi hoàng đế Trajan về cách xử lý người Kitô hữu. Ông mô tả họ tụ họp và hát thánh ca kính Đức Kitô như một vị thần. Văn bản này không cung cấp nhiều dữ kiện về cuộc đời Chúa Giê-su, nhưng cho thấy chỉ sau vài thế hệ, các cộng đoàn thờ phượng Đức Kitô đã xuất hiện tại nhiều địa phương trong Đế quốc La Mã.

Suetonius cũng nhắc đến những xáo trộn trong cộng đồng Do Thái tại Roma liên quan đến một người hoặc một danh xưng được viết là “Chrestus”. Tuy nhiên, câu văn khá mơ hồ, không rõ ông đang nói trực tiếp về Đức Kitô hay về một người đương thời tại Roma. Bởi vậy, sử liệu này chỉ nên dùng như tư liệu bổ trợ.

Một bức thư được gán cho Mara bar Serapion nói đến việc người Do Thái giết “vị vua khôn ngoan” của họ. Một số người liên hệ nhân vật này với Chúa Giê-su, nhưng văn bản không nêu tên và niên đại cũng chưa hoàn toàn thống nhất. Nó không có sức nặng bằng Josephus hay Tacitus.

Những nguồn ngoài Kitô giáo nhìn chung không kể chi tiết cuộc đời Chúa Giê-su. Chúng chủ yếu xác nhận rằng vào thế kỷ I và đầu thế kỷ II đã tồn tại một phong trào mang tên Đức Kitô, bắt nguồn từ Giuđê và gắn người sáng lập với một cuộc hành quyết dưới quyền La Mã.

Khảo cổ học có chứng minh Chúa Giê-su từng tồn tại không?

Cho đến nay, chưa có hiện vật khảo cổ nào được giới chuyên môn thống nhất là đồ vật từng thuộc về Chúa Giê-su. Không có bản khắc đương thời ghi đầy đủ tên Ngài, không có ngôi mộ được xác nhận chắc chắn và cũng không có di cốt có thể kiểm nghiệm.

Điều này đôi khi được sử dụng để lập luận rằng Chúa Giê-su không tồn tại. Tuy nhiên, sự vắng mặt của một hiện vật trực tiếp không phải điều bất thường đối với một người Do Thái không thuộc hoàng gia, không nắm chức vụ hành chính và chỉ hoạt động công khai trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Phần lớn dân cư thế giới cổ đại không để lại dấu vết có thể xác định bằng tên. Các vật dụng bằng gỗ, vải hoặc vật liệu hữu cơ dễ bị phân hủy. Hồ sơ địa phương có thể bị mất trong chiến tranh, hỏa hoạn, sự tàn phá Jerusalem và quá trình biến đổi của khu vực qua nhiều thế kỷ.

Giá trị của khảo cổ học nằm ở việc làm sáng tỏ bối cảnh của Chúa Giê-su. Những phát hiện tại Galilê và Giuđê giúp các nhà nghiên cứu hiểu đời sống làng quê, nghề nghiệp, nghi thức thanh tẩy, hình thức mai táng, hệ thống đường sá, kiến trúc hội đường và cách thực hành việc đóng đinh của người La Mã.

Đặc biệt, một bia khắc được phát hiện tại Caesarea có nhắc đến Pontius Pilate và xác định ông là quan chức La Mã tại Giuđê. Phát hiện này không trực tiếp chứng minh cuộc xét xử Chúa Giê-su, nhưng xác nhận Pontius Pilate là nhân vật lịch sử thuộc đúng cơ cấu chính quyền mà các Tin Mừng nhắc đến. Các nghiên cứu về tiền xu và bia khắc của Pilate cũng góp phần tái dựng cách ông thực thi quyền lực tại Giuđê.

Khảo cổ học vì thế không nên được quảng bá như đã “chứng minh toàn bộ Kinh Thánh”. Nó giúp kiểm tra địa điểm, niên đại, phong tục và bối cảnh vật chất. Việc xác minh một địa danh hay một quan chức có thật không đồng nghĩa mọi chi tiết trong một trình thuật đều được chứng minh, nhưng cũng cho thấy các câu chuyện được đặt trong một thế giới lịch sử có thể nghiên cứu.

Vì sao không còn hồ sơ xét xử của Chúa Giê-su?

Một thắc mắc phổ biến là: nếu Chúa Giê-su thực sự bị chính quyền La Mã xử tử, tại sao không còn bản án, báo cáo hành chính hoặc hồ sơ phiên tòa?

Trước hết, không có cơ sở để cho rằng chính quyền La Mã lưu giữ vĩnh viễn hồ sơ của mọi người bị đóng đinh tại các tỉnh. Đóng đinh là một hình phạt được áp dụng đối với nô lệ, người nổi loạn và những đối tượng bị xem là đe dọa trật tự. Nhiều nạn nhân không để lại tên tuổi trong bất kỳ văn bản nào.

Thứ hai, ngay cả khi từng tồn tại một văn bản hành chính liên quan, khả năng nó được bảo tồn qua gần hai nghìn năm là rất thấp. Giấy cói, da thuộc và nhiều vật liệu viết thời cổ không bền trong khí hậu ẩm hoặc qua các biến động quân sự.

Thứ ba, Jerusalem trải qua nhiều lần chiến tranh và tàn phá. Thành phố bị quân La Mã phá hủy năm 70 và tiếp tục chịu những biến động lớn sau đó. Kho lưu trữ địa phương, nếu có, khó tồn tại nguyên vẹn.

Sau cùng, Chúa Giê-su có ảnh hưởng toàn cầu trong những thế kỷ về sau, nhưng vào thời điểm bị hành quyết, chính quyền La Mã có thể chỉ xem Ngài là một người Do Thái gây ra vấn đề trật tự tại một tỉnh xa. Tầm quan trọng lịch sử về sau không có nghĩa người đương thời đã ghi chép Ngài như một hoàng đế hay vị tướng.

Vì sao các sách Tin Mừng vẫn được dùng làm sử liệu?

Có quan niệm cho rằng vì Tin Mừng là sách tôn giáo nên không thể được dùng trong nghiên cứu lịch sử. Cách nhìn này không phù hợp với phương pháp sử học.

Một nguồn tư liệu không bị loại bỏ chỉ vì tác giả có niềm tin hay mục đích thuyết phục. Sử gia vẫn sử dụng văn bia ca ngợi hoàng đế, hồi ký của chính khách, biên niên sử do người chiến thắng viết hoặc những tác phẩm bảo vệ một truyền thống. Điều quan trọng là đọc chúng bằng phương pháp phê bình.

Đối với các Tin Mừng, giới nghiên cứu thường xem xét:

  • Truyền thống nào xuất hiện trong nhiều nguồn hoặc nhiều lớp văn bản?
  • Nội dung có phù hợp với môi trường Do Thái thế kỷ I không?
  • Tác giả có lý do rõ ràng để sáng tạo hoặc sửa đổi chi tiết ấy không?
  • Truyền thống có thể đã thay đổi như thế nào khi được truyền miệng?
  • Những khác biệt giữa các Tin Mừng phản ánh điều gì về cộng đoàn và mục đích biên soạn?

Các tiêu chí cụ thể từng được sử dụng trong nghiên cứu Chúa Giê-su cũng bị phê bình và điều chỉnh theo thời gian. Ngày nay, nhiều học giả chú ý hơn đến ký ức cộng đồng, truyền khẩu, văn hóa Do Thái và toàn bộ mô hình giải thích thay vì coi một tiêu chí đơn lẻ như công cụ tạo ra sự chắc chắn tuyệt đối.

Tin Mừng vì thế vừa là văn bản đức tin, vừa là tư liệu về Chúa Giê-su và các cộng đoàn Kitô hữu sơ kỳ. Đọc theo lịch sử không có nghĩa phải chấp nhận nguyên văn mọi chi tiết, nhưng cũng không thể gạt bỏ toàn bộ nội dung chỉ vì văn bản có mục đích tôn giáo.

Có phải câu chuyện Chúa Giê-su được sao chép từ các thần thoại cổ?

Một số giả thuyết cho rằng Chúa Giê-su không phải nhân vật lịch sử mà là sản phẩm tổng hợp từ các vị thần chết đi và sống lại trong tôn giáo Ai Cập, Hy Lạp hoặc La Mã.

Đúng là thế giới cổ đại có nhiều câu chuyện về thần linh, người anh hùng, sự sống, cái chết và thế giới bên kia. Kitô giáo cũng phát triển trong một môi trường có sự giao lưu văn hóa rộng lớn. Vì thế, việc so sánh các biểu tượng tôn giáo là hướng nghiên cứu chính đáng.

Tuy nhiên, những bảng so sánh phổ biến trên mạng thường đơn giản hóa hoặc làm sai lệch nguồn cổ. Các nhân vật được đem so sánh không phải lúc nào cũng có những đặc điểm giống như lời quảng bá. Những chi tiết như sinh bởi trinh nữ, có mười hai môn đệ, chịu đóng đinh và sống lại sau ba ngày đôi khi được ghép từ các thời kỳ, các phiên bản thần thoại hoặc cách diễn giải xuất hiện sau Kitô giáo.

Quan trọng hơn, các truyền thống sớm nhất về Chúa Giê-su mang dấu ấn Do Thái rất rõ. Những tranh luận về Lề Luật, Đền thờ, Nước Thiên Chúa, Đấng Mêsia và sự phục sinh của người chết đều thuộc môi trường Do Thái thời Đền thờ thứ hai. Việc Chúa Giê-su bị đóng đinh cũng là một chi tiết khó hiểu nếu cộng đoàn chỉ muốn sáng tạo một vị cứu tinh chiến thắng, bởi cái chết trên thập giá từng mang ý nghĩa nhục nhã và thất bại.

Giả thuyết Chúa Giê-su hoàn toàn là nhân vật thần thoại vẫn tồn tại trong một nhóm nhỏ tác giả, nhưng không phải quan điểm chủ đạo trong ngành lịch sử cổ đại hay nghiên cứu Tân Ước. Một khảo cứu đăng trên tạp chí của Cambridge về phong trào phủ nhận tính lịch sử của Chúa Giê-su cho thấy đây là lập trường bên lề so với hướng nghiên cứu học thuật phổ biến.

Điều gì về Chúa Giê-su được xem là tương đối chắc chắn?

Không phải mọi nhà nghiên cứu đều lập ra cùng một danh sách. Tuy nhiên, có thể trình bày một số nhận định thường đạt mức đồng thuận cao.

Chúa Giê-su là người Do Thái

Chúa Giê-su sinh ra, lớn lên và hoạt động trong đời sống Do Thái. Các lời giảng của Ngài sử dụng Kinh Thánh Do Thái, nói đến Thiên Chúa của Israel và phản ánh những cuộc tranh luận nội bộ trong xã hội Do Thái.

Kitô giáo về sau phát triển thành một tôn giáo có đông tín hữu ngoài Do Thái giáo, nhưng không thể hiểu nguồn gốc của Kitô giáo nếu tách Chúa Giê-su khỏi môi trường Do Thái thế kỷ I.

Ngài gắn với Nazareth và vùng Galilê

Danh xưng “Giê-su thành Nazareth” hoặc “Giê-su người Nazareth” xuất hiện rộng rãi trong truyền thống. Nazareth khi ấy không phải trung tâm quyền lực hay thành phố danh tiếng. Việc một nhân vật quan trọng được gắn với một làng nhỏ không đem lại lợi thế rõ ràng cho hoạt động truyền giáo, nên nhiều nhà nghiên cứu xem mối liên hệ này là dữ kiện có nền tảng sớm.

Ngài là người rao giảng và quy tụ môn đệ

Các nguồn đều cho thấy Chúa Giê-su không chỉ là nhân vật thụ động mà là người thực hiện một hoạt động công khai. Ngài giảng dạy, dùng dụ ngôn, kêu gọi hoán cải và công bố Nước Thiên Chúa.

Những người đi theo Ngài tạo thành hạt nhân của cộng đoàn sau này. Các nhân vật như Phêrô và Giacôbê xuất hiện trong nhiều nguồn Kitô giáo sớm, trong khi Giacôbê còn được Josephus nhắc đến.

Ngài bị đóng đinh dưới thời Pontius Pilate

Đóng đinh là phương thức hành quyết của La Mã. Việc Chúa Giê-su chết theo cách này cho thấy chính quyền đã nhìn thấy nơi Ngài hoặc phong trào chung quanh Ngài một vấn đề liên quan đến trật tự và quyền lực.

Các Tin Mừng giải thích cuộc xét xử theo những cách có sắc thái khác nhau. Sử học khó khôi phục chính xác từng lời nói trong phiên tòa. Tuy vậy, dữ kiện cốt lõi về việc hành quyết dưới thời Pilate được hỗ trợ bởi truyền thống rất sớm và chứng từ của Tacitus.

Phong trào của Ngài tiếp tục sau khi Ngài qua đời

Nếu chỉ nhìn từ kết quả của cuộc hành quyết, người ta có thể chờ đợi nhóm môn đệ tan rã. Trên thực tế, họ tiếp tục rao giảng rằng Chúa Giê-su là Đấng Mêsia và đã sống lại.

Sử học có thể khẳng định niềm tin này xuất hiện sớm và có sức biến đổi cộng đoàn. Sử học không có phương tiện riêng để xác định sự phục sinh là hành động siêu nhiên của Thiên Chúa. Kết luận ấy thuộc về đức tin, được người Kitô hữu tiếp nhận qua chứng từ tông truyền.

Những điều sử học chưa thể xác định chắc chắn

Bên cạnh một số dữ kiện nền tảng, nhiều vấn đề vẫn tiếp tục được tranh luận.

Năm sinh chính xác

Các dữ kiện trong Tin Mừng không đủ để xác định ngày và năm sinh chính xác của Chúa Giê-su. Phần lớn nhà nghiên cứu cho rằng Ngài sinh trước mốc được dùng làm khởi đầu Công nguyên một vài năm. Ngày 25 tháng 12 là ngày phụng vụ tưởng niệm Chúa Giáng Sinh, không phải kết quả của một giấy tờ lịch sử xác định ngày sinh.

Thời gian hoạt động công khai

Các Tin Mừng Nhất Lãm và Tin Mừng Gioan trình bày thời gian hoạt động của Chúa Giê-su không hoàn toàn giống nhau. Người ta thường ước tính sứ vụ công khai kéo dài trong khoảng một đến vài năm, nhưng khó đưa ra con số chắc chắn.

Lời nói nguyên văn

Chúa Giê-su có thể chủ yếu giảng dạy bằng tiếng Aram, trong khi các sách Tân Ước còn lại được viết bằng tiếng Hy Lạp. Vì thế, lời nói trong Tin Mừng đã trải qua quá trình ghi nhớ, truyền đạt, dịch thuật và biên soạn.

Điều này không đồng nghĩa mọi lời nói đều hư cấu. Nó cho thấy sử gia thường nghiên cứu nội dung và ý nghĩa truyền thống hơn là khẳng định từng câu là bản ghi âm nguyên văn.

Hình dáng bên ngoài

Không có chân dung được tạo ra khi Chúa Giê-su còn sống. Những hình ảnh quen thuộc ngày nay thuộc về lịch sử nghệ thuật Kitô giáo và phản ánh phong cách của từng vùng, từng thời kỳ.

Chúa Giê-su lịch sử là một người Do Thái vùng Palestine thế kỷ I. Các tranh tượng Byzantine, châu Âu, châu Phi hay châu Á không phải ảnh chân dung theo nghĩa khảo cổ, mà là cách các cộng đồng diễn tả niềm tin bằng ngôn ngữ nghệ thuật của mình.

Sử học có thể chứng minh các phép lạ không?

Các Tin Mừng kể nhiều câu chuyện Chúa Giê-su chữa bệnh, trừ quỷ, hóa bánh ra nhiều, đi trên mặt nước và làm cho người chết sống lại. Những trình thuật này giữ vị trí quan trọng trong Kitô giáo.

Sử học có thể nghiên cứu việc các câu chuyện xuất hiện khi nào, được truyền lại ra sao và mang ý nghĩa gì. Nhiều nhà nghiên cứu cũng cho rằng Chúa Giê-su được người đương thời biết đến như một người chữa lành hoặc trừ quỷ, bởi truyền thống này xuất hiện rộng và phù hợp với thế giới tôn giáo cổ đại.

Tuy nhiên, phương pháp sử học không thể xác nhận một biến cố là phép lạ theo nghĩa Thiên Chúa trực tiếp vượt trên quy luật tự nhiên. Một nhà sử học có thể kết luận rằng người bệnh được cho là đã hồi phục, đám đông tin một việc lạ xảy ra hoặc câu chuyện đã được cộng đoàn kể lại. Việc nhận biết đó là dấu chỉ của quyền năng Thiên Chúa thuộc phạm vi giải thích tôn giáo.

Điều tương tự áp dụng cho sự phục sinh. Sử học có thể nghiên cứu cái chết của Chúa Giê-su, sự hình thành rất sớm của niềm tin phục sinh, lời chứng về các lần hiện ra và sự thay đổi của cộng đoàn môn đệ. Nhưng chuyển từ những dữ kiện ấy đến lời tuyên xưng “Chúa đã sống lại thật” là một hành vi đức tin.

Việc tin Chúa Giê-su có thật có đồng nghĩa trở thành Kitô hữu không?

Thừa nhận Giê-su thành Nazareth là nhân vật lịch sử chưa đồng nghĩa thừa nhận Ngài là Con Thiên Chúa. Một người có thể chấp nhận rằng Chúa Giê-su từng sống, rao giảng và bị đóng đinh nhưng không tin vào mầu nhiệm Nhập thể hoặc sự phục sinh.

Theo chiều ngược lại, đức tin Kitô giáo không chỉ là sự công nhận rằng một nhân vật tên Giê-su từng tồn tại. Người Kitô hữu tuyên xưng Ngài là Đức Kitô và là Đấng Cứu Độ. Đức tin bao gồm sự tín thác, đời sống cầu nguyện, việc đón nhận Tin Mừng và mối liên hệ với cộng đoàn Hội Thánh.

Bằng chứng lịch sử có thể giúp loại bỏ quan niệm Chúa Giê-su chỉ là nhân vật hư cấu được tạo ra nhiều thế kỷ sau. Nó cũng làm rõ rằng Kitô giáo bắt nguồn từ một con người sống trong không gian và thời gian cụ thể. Tuy nhiên, bằng chứng lịch sử tự nó không thể bắt buộc một người phải tin.

Đối với Công giáo, đức tin vào Chúa Giê-su gắn chặt với sự kiện Con Thiên Chúa thực sự làm người. Sự hiện hữu lịch sử và nhân tính thật của Chúa Giê-su không phải chi tiết phụ, mà thuộc trung tâm của mầu nhiệm Nhập thể.

Nên hiểu câu hỏi này như thế nào cho công bằng?

Khi tìm hiểu Chúa Giê-su có thật trong lịch sử không, cần tránh một số cách lập luận cực đoan.

Không nên cho rằng Kinh Thánh nói điều gì thì sử học phải mặc nhiên chấp nhận toàn bộ điều đó. Các văn bản Kinh Thánh cần được nghiên cứu trong hoàn cảnh ra đời, thể loại văn chương và mục đích thần học của chúng.

Cũng không nên cho rằng mọi tài liệu của người có đức tin đều vô giá trị. Nếu áp dụng tiêu chuẩn ấy một cách nhất quán, phần lớn văn bản cổ đại sẽ phải bị loại bỏ vì tác giả nào cũng có quan điểm, lòng trung thành và mục đích riêng.

Không nên đòi hỏi bằng chứng về một người dân thường ở thế kỷ I phải giống bằng chứng về một công dân hiện đại. Lịch sử cổ đại thường được tái dựng từ những văn bản rời rạc, bản sao về sau, bia khắc, tiền xu và sự so sánh giữa nhiều nguồn.

Sau cùng, không nên sử dụng kết luận lịch sử để xúc phạm người có hoặc không có đức tin. Một người tin Chúa có thể tôn trọng phương pháp nghiên cứu phê bình. Một người không theo Kitô giáo vẫn có thể thừa nhận Chúa Giê-su là nhân vật lịch sử. Sự khác biệt về niềm tin không nhất thiết ngăn cản đối thoại trung thực.

Kết luận

Với những tư liệu hiện có, câu trả lời hợp lý nhất là: Chúa Giê-su, hay Giê-su thành Nazareth, là một nhân vật có thật trong lịch sử. Kết luận này được hình thành từ các thư Kitô giáo rất sớm, những truyền thống được lưu giữ trong bốn sách Tin Mừng, ghi chép của sử gia Do Thái Josephus, chứng từ của sử gia La Mã Tacitus và bối cảnh được khảo cổ học làm sáng tỏ.

Sử học có thể xác nhận ở mức độ tương đối cao rằng Chúa Giê-su là một người Do Thái sống vào thế kỷ I, hoạt động tại Galilê, quy tụ môn đệ và bị đóng đinh dưới quyền Pontius Pilate. Sử học cũng cho thấy ngay sau cái chết của Ngài, các môn đệ đã tuyên xưng Ngài sống lại và phong trào Kitô giáo nhanh chóng lan rộng.

Tuy nhiên, lịch sử không thể tự mình trả lời trọn vẹn Chúa Giê-su là ai trong ý nghĩa đức tin. Việc tuyên xưng Ngài là Con Thiên Chúa, Đấng đã chết và sống lại để cứu độ nhân loại, thuộc về chứng từ tôn giáo và sự lựa chọn đức tin của mỗi người.

Nhìn nhận đúng giới hạn của từng lĩnh vực không làm giảm giá trị của lịch sử hay tôn giáo. Trái lại, điều đó giúp độc giả hiểu rằng Kitô giáo không bắt đầu từ một biểu tượng không có thời gian và địa điểm, mà từ ký ức về một con người cụ thể đã sống giữa xã hội Do Thái thế kỷ I, để lại ảnh hưởng sâu rộng đối với lịch sử, văn hóa và đời sống tinh thần của nhân loại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận