Có thai trước hôn nhân không đồng nghĩa phải cưới bằng mọi giá; Cơ Đốc giáo nhấn mạnh tự nguyện, trách nhiệm và chăm sóc đứa trẻ.
Có thai trước hôn nhân là hoàn cảnh khiến nhiều người Cơ Đốc rơi vào tâm trạng lo sợ, mặc cảm và chịu áp lực lớn từ gia đình hoặc cộng đồng Hội Thánh. Một số người cho rằng khi đã mang thai thì đôi bên bắt buộc phải tổ chức hôn lễ càng sớm càng tốt để “sửa sai”. Người khác lại lo ngại một cuộc hôn nhân vội vàng có thể dẫn đến bất hòa, bạo lực hoặc đổ vỡ về sau.
Trong phần lớn truyền thống Cơ Đốc giáo, quan hệ tình dục được đặt trong giao ước hôn nhân. Vì vậy, quan hệ trước hôn nhân thường được nhìn nhận là không phù hợp với chuẩn mực đạo đức mà Hội Thánh giảng dạy. Tuy nhiên, việc đã xảy ra quan hệ và có thai không đồng nghĩa hai người tự động trở thành vợ chồng, cũng không tạo ra một mệnh lệnh rằng họ phải cưới nhau bất kể tình trạng tình cảm, nhân cách hay mức độ an toàn của mối quan hệ.

Câu trả lời cần được đặt trong ba vấn đề khác nhau: cách nhìn của Cơ Đốc giáo về quan hệ trước hôn nhân, điều kiện để một hôn nhân được thiết lập đúng nghĩa và trách nhiệm của cha mẹ đối với đứa trẻ. Phân biệt ba vấn đề này giúp người trong cuộc tránh cả hai thái cực: xem nhẹ trách nhiệm hoặc kết hôn chỉ vì sợ dư luận.
Có thai trước hôn nhân có bắt buộc phải kết hôn không?
Không có một nguyên tắc chung nào của Cơ Đốc giáo buộc hai người phải kết hôn chỉ vì đã có thai.
Việc mang thai cho thấy đôi bên phải nghiêm túc đối diện với hậu quả của hành động đã xảy ra. Người cha không được trốn tránh, phủ nhận hoặc giao toàn bộ gánh nặng cho người mẹ. Người mẹ cần được bảo vệ về sức khỏe, tinh thần và danh dự. Đứa trẻ cần được đón nhận, chăm sóc và bảo đảm những điều kiện sống cần thiết.
Tuy nhiên, trách nhiệm với đứa trẻ không đồng nhất với nghĩa vụ phải kết hôn. Hôn nhân Cơ Đốc giáo là một giao ước lâu dài, được thiết lập bằng sự tự nguyện, tình yêu, lòng chung thủy và quyết tâm cùng nhau xây dựng gia đình. Một đám cưới được tổ chức vì ép buộc, sợ tai tiếng hoặc muốn che giấu việc mang thai có thể có hình thức bên ngoài của hôn nhân nhưng thiếu nền tảng cần thiết cho đời sống vợ chồng.
Trong Công giáo, sự ưng thuận tự do của hai người là yếu tố không thể thay thế để thiết lập hôn nhân. Bộ Giáo luật Công giáo xác định rằng chính sự ưng thuận của đôi bên làm nên hôn nhân; không một quyền lực con người nào có thể thay thế sự ưng thuận ấy. Giáo luật cũng quy định hôn nhân có thể không thành sự khi một người kết hôn do bị cưỡng ép hoặc vì một nỗi sợ nghiêm trọng từ bên ngoài.
Như vậy, theo tinh thần này, có thai trước hôn nhân là lý do để đôi bên khẩn trương suy xét và nhận trách nhiệm, nhưng không phải là lý do chính đáng để gia đình, chức sắc tôn giáo hoặc cộng đồng ép một người phải cưới.
Cách Cơ Đốc giáo nhìn nhận quan hệ trước hôn nhân
Quan hệ tình dục gắn với giao ước hôn nhân
Nhiều truyền thống Cơ Đốc giáo hiểu sự kết hợp thân xác không chỉ là hành vi sinh học hoặc cảm xúc nhất thời. Đó còn là sự trao hiến có liên quan đến lòng chung thủy, trách nhiệm, khả năng sinh con và việc xây dựng một cộng đồng gia đình.
Bởi vậy, quan hệ tình dục thường được đặt trong hôn nhân, nơi hai người đã công khai cam kết sống chung thủy và cùng chịu trách nhiệm về những hệ quả có thể phát sinh. Theo quan niệm này, việc tách quan hệ thân xác khỏi cam kết lâu dài có nguy cơ khiến một người bị tổn thương, bị bỏ rơi hoặc bị đối xử như phương tiện thỏa mãn nhu cầu.
Giáo lý Công giáo gọi sự kết hợp thân xác giữa một người nam và một người nữ chưa kết hôn là hành vi trái với trật tự đạo đức hôn nhân. Đồng thời, giáo lý cũng nhấn mạnh rằng khi đánh giá trách nhiệm cá nhân và thực hiện việc chăm sóc mục vụ, cần xem xét hoàn cảnh tâm lý, xã hội và mức độ tự do của người liên quan.
Các Hội Thánh Tin Lành không có một bộ giáo luật chung áp dụng cho mọi hệ phái. Tuy nhiên, nhiều Hội Thánh cũng giảng dạy rằng quan hệ tình dục nên được dành cho hôn nhân. Cách xử lý cụ thể đối với người mang thai trước hôn nhân có thể khác nhau tùy hệ phái, Hội Thánh địa phương và người phụ trách mục vụ.
Sai lầm không xóa bỏ phẩm giá con người
Cơ Đốc giáo nói về tội lỗi và nói về sự ăn năn, tha thứ, phục hồi và một đời sống được đổi mới. Vì thế, một người có thai trước hôn nhân không mất phẩm giá, không trở thành người “ô uế” và không nên bị biến thành đối tượng chế giễu trong cộng đồng.
Người có đức tin có thể nhìn nhận rằng mình đã sống không phù hợp với điều Hội Thánh dạy, thành thật nhận trách nhiệm và tìm kiếm sự hướng dẫn tinh thần. Nhưng sự ăn năn không đồng nghĩa phải chấp nhận mọi hình thức trừng phạt, sỉ nhục hoặc ép buộc.
Hôn nhân cũng không phải một nghi thức dùng để xóa dấu vết của sai lầm. Một đám cưới vội vàng không tự động giải quyết sự thiếu tin tưởng, thói quen nói dối, vấn đề bạo lực, nghiện ngập hoặc sự thiếu trưởng thành của đôi bên.
Vì sao mang thai không tự động tạo nên hôn nhân?
Hôn nhân cần sự tự nguyện
Một hôn nhân không thể được xây dựng chỉ trên câu nói: “Đã có con thì phải cưới”. Hai người cần thực sự lựa chọn nhau, hiểu những cam kết mình sắp thực hiện và có khả năng đảm nhận đời sống vợ chồng.
Trong Công giáo, sự ưng thuận hôn nhân phải là một hành vi có ý thức và tự do, không bị quyết định bởi cưỡng bức hay áp lực. Giáo luật còn xác định rằng ngay cả lời hứa kết hôn hoặc việc đính hôn cũng không tạo ra quyền ép buộc người khác phải cử hành hôn lễ.
Việc mang thai có thể tạo ra áp lực tâm lý rất lớn. Người phụ nữ có thể sợ bị gia đình từ bỏ. Người đàn ông có thể sợ dư luận hoặc kỷ luật trong Hội Thánh. Cha mẹ hai bên có thể chỉ muốn tổ chức đám cưới thật nhanh để bảo vệ danh tiếng gia đình.
Trong hoàn cảnh ấy, đôi bên cần có không gian để trả lời thành thật: “Chúng tôi có thực sự muốn trở thành vợ chồng hay chỉ đang tìm cách thoát khỏi sự xấu hổ?”
Hôn nhân là một cam kết lâu dài
Mang thai là một sự kiện quan trọng, nhưng hôn nhân liên quan đến toàn bộ đời sống trong nhiều năm tiếp theo. Hai người phải cùng đối diện với tài chính, nhà ở, chăm sóc con, quan hệ với gia đình hai bên, sức khỏe, đức tin, công việc và những bất đồng thường ngày.
Một người có thể là cha hoặc mẹ có trách nhiệm nhưng chưa chắc là người phối ngẫu phù hợp. Ngược lại, một đôi đã có nền tảng tình cảm tốt, có khả năng đối thoại và thực sự mong muốn xây dựng gia đình có thể xem việc kết hôn là lựa chọn đúng đắn.
Điều quan trọng là không đánh đồng khả năng làm cha mẹ với sự sẵn sàng bước vào hôn nhân.
Hôn nhân không chữa được mọi vấn đề
Một số gia đình tin rằng chỉ cần tổ chức đám cưới thì đôi trẻ sẽ tự khắc trưởng thành. Trên thực tế, hôn nhân thường làm những vấn đề đã tồn tại trở nên rõ ràng hơn.
Nếu trước hôn nhân đã có bạo lực, kiểm soát, phản bội, nghiện ngập, trốn tránh trách nhiệm hoặc thao túng tinh thần, lễ cưới không tự động làm những vấn đề ấy biến mất. Khi có thêm áp lực chăm sóc trẻ sơ sinh, mâu thuẫn còn có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Vì thế, quyết định kết hôn cần dựa trên sự thật về mối quan hệ chứ không thể chỉ dựa trên mong muốn giữ thể diện.
Quan điểm của Công giáo về người có thai trước hôn nhân
Công giáo nhìn nhận quan hệ tình dục ngoài hôn nhân là không phù hợp với luân lý tính dục. Tuy nhiên, từ nhận định đạo đức ấy không thể suy ra rằng hai người bắt buộc phải kết hôn.
Hôn nhân Công giáo đòi hỏi đôi bên phải có khả năng kết hôn, hiểu những nghĩa vụ căn bản và tự do bày tỏ sự ưng thuận. Bộ Giáo luật yêu cầu mục tử tổ chức việc chuẩn bị cá nhân cho người sắp kết hôn, giúp họ hiểu sự thánh thiện và trách nhiệm của bậc sống mới. Trước khi hôn lễ được cử hành, cần xác định không có điều gì ngăn trở việc kết hôn thành sự và hợp pháp.
Do đó, khi một đôi có thai trước hôn nhân, linh mục có thể cần tìm hiểu kỹ liệu họ có thật sự tự nguyện hay đang cưới vì áp lực. Việc trì hoãn để phân định không nhất thiết là hình phạt. Trong một số trường hợp, đó là cách bảo vệ sự nghiêm túc của bí tích hôn phối.
Nếu đôi bên thật sự muốn kết hôn, có khả năng đảm nhận nghĩa vụ vợ chồng và không có ngăn trở, việc đã mang thai không tự động khiến họ không được kết hôn. Họ thường được hướng dẫn về đời sống đức tin, sự hòa giải, trách nhiệm với con và việc chuẩn bị hôn nhân.
Nếu họ không kết hôn với nhau, trách nhiệm đối với đứa trẻ vẫn còn nguyên. Giáo lý Công giáo nhấn mạnh cha mẹ có bổn phận yêu thương, tôn trọng con như một con người và chăm lo những nhu cầu thể chất cũng như tinh thần của con trong khả năng của mình.