Những phong tục tập quán lạc hậu trong hôn nhân gia đình bị nghiêm cấm

Những phong tục, tập quán lạc hậu trong hôn nhân gia đình bị nghiêm cấm và cách nhận diện theo pháp luật Việt Nam hiện hành.

Hôn nhân và gia đình là lĩnh vực gắn bó sâu sắc với truyền thống, đạo lý, quan hệ dòng họ và đời sống cộng đồng. Ở mỗi vùng miền, mỗi dân tộc có thể tồn tại những nghi thức cưới hỏi, cách tổ chức đời sống gia đình, quy tắc ứng xử và quan niệm về trách nhiệm giữa các thế hệ khác nhau. Nhiều phong tục đã góp phần nuôi dưỡng tình thân, củng cố sự gắn kết cộng đồng và tạo nên bản sắc văn hóa phong phú của Việt Nam.

Tuy nhiên, không phải tập quán nào được lưu truyền lâu đời cũng phù hợp với đời sống hiện đại hoặc được pháp luật công nhận. Một số tập quán có thể xâm phạm quyền tự do kết hôn, quyền bình đẳng giữa vợ và chồng, quyền của phụ nữ và trẻ em, quyền sở hữu tài sản, danh dự, nhân phẩm hoặc sự an toàn của các thành viên gia đình. Khi đó, việc viện dẫn truyền thống, lệ làng hay ý kiến dòng họ không thể trở thành lý do để duy trì hành vi trái pháp luật.

Những phong tục tập quán lạc hậu trong hôn nhân gia đình bị nghiêm cấm

Pháp luật Việt Nam vừa tôn trọng những tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc văn hóa, vừa yêu cầu vận động xóa bỏ hoặc cấm áp dụng những tập quán lạc hậu. Việc nhận diện đúng từng trường hợp giúp tránh hai khuynh hướng cực đoan: hoặc phủ nhận toàn bộ truyền thống, hoặc bảo vệ một tập quán chỉ vì nó đã tồn tại từ lâu mà không xem xét ảnh hưởng đối với con người.

Phong tục, tập quán về hôn nhân và gia đình là gì?

Tập quán về hôn nhân và gia đình có thể được hiểu là những quy tắc ứng xử liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng, được lặp lại trong thời gian dài và được một vùng, một cộng đồng hoặc một nhóm dân cư thừa nhận.

Tập quán có thể thể hiện qua nhiều hình thức như nghi thức hỏi cưới, lễ vật, cách đón dâu, nơi cư trú sau khi kết hôn, trách nhiệm đối với cha mẹ hai bên, cách đặt tên cho con, quan hệ giữa các thành viên trong dòng họ hoặc phương thức hòa giải khi gia đình có mâu thuẫn.

Nhiều phong tục có giá trị tích cực, chẳng hạn như đề cao sự chung thủy, kính trọng cha mẹ, quan tâm đến người cao tuổi, giúp đỡ gia đình mới lập nghiệp, tổ chức lễ cưới tiết kiệm hoặc khuyến khích vợ chồng cùng chăm sóc con cái. Những giá trị ấy phù hợp với mục tiêu xây dựng gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc.

Ngược lại, tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình là những tập quán trái với các nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình hoặc vi phạm điều cấm của pháp luật. Tính “lạc hậu” không được xác định chỉ bằng độ cổ xưa của tập quán, mà chủ yếu dựa trên nội dung và hậu quả của nó.

Một tập quán có thể bị xem là lạc hậu khi có một hoặc nhiều đặc điểm sau:

  • Không tôn trọng sự tự nguyện của người kết hôn.
  • Dẫn đến tảo hôn hoặc hôn nhân cận huyết.
  • Phân biệt đối xử giữa nam và nữ, con trai và con gái.
  • Đặt một người vào tình trạng lệ thuộc vì sính lễ, tiền cưới hoặc nghĩa vụ với dòng họ.
  • Xâm phạm quyền sở hữu, thừa kế, nuôi con hoặc lựa chọn nơi cư trú.
  • Cản trở người đủ điều kiện kết hôn chỉ vì khác dân tộc, tín ngưỡng hoặc tôn giáo.
  • Dùng bạo lực, đe dọa, bắt giữ hoặc gây áp lực tinh thần.
  • Buộc người góa vợ, góa chồng hoặc người đã ly hôn phải kết hôn, không được tái hôn hoặc phải nộp phạt.
  • Coi phụ nữ hoặc người kết hôn như đối tượng trao đổi bằng tài sản.

Pháp luật có phủ nhận mọi tập quán truyền thống không?

Pháp luật không phủ nhận vai trò của phong tục, tập quán trong đời sống hôn nhân và gia đình. Những tập quán tốt đẹp, không trái các nguyên tắc cơ bản và không vi phạm điều cấm vẫn được tôn trọng.

Trong một số trường hợp pháp luật chưa quy định cụ thể và các bên cũng không có thỏa thuận, tập quán tốt đẹp của cộng đồng có thể được xem xét áp dụng. Tuy nhiên, tập quán không được đặt cao hơn pháp luật và không thể làm mất đi các quyền cơ bản của một cá nhân.

Chẳng hạn, gia đình hai bên có thể duy trì nghi thức dạm ngõ, ăn hỏi, lễ cưới truyền thống, trao quà hoặc tổ chức lễ báo hỷ. Nhưng những nghi thức này không thể thay thế việc đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tương tự, gia đình có thể trao sính lễ theo khả năng và sự tự nguyện, nhưng không được biến sính lễ thành điều kiện ép buộc hoặc mua bán hôn nhân.

Việc đánh giá một phong tục cần tập trung vào bản chất thực tế, không chỉ dựa vào tên gọi. Một nghi thức mang tên truyền thống nhưng được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng có thể không gây ra vấn đề. Ngược lại, một hành vi được gọi bằng những từ như “lệ làng”, “phép họ”, “tục cũ” hay “việc của gia đình” vẫn có thể bị xử lý nếu xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.

Cần phân biệt tập quán bị cấm áp dụng và tập quán cần vận động xóa bỏ

Danh mục pháp luật hiện hành chia tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình thành hai nhóm chính:

  • Những tập quán lạc hậu cần vận động xóa bỏ.
  • Những tập quán lạc hậu bị cấm áp dụng.

Sự phân chia này phản ánh cách thức Nhà nước xử lý tập quán trong đời sống cộng đồng. Có những tập quán cần được thay đổi bằng tuyên truyền, giáo dục, đối thoại và hỗ trợ xã hội. Có những tập quán xâm phạm nghiêm trọng quyền con người, quyền công dân hoặc trùng với hành vi bị pháp luật nghiêm cấm nên không được phép áp dụng dưới bất kỳ lý do nào.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng hành vi thuộc nhóm “cần vận động xóa bỏ” thì đương nhiên được phép thực hiện. Ví dụ, tập quán kết hôn trước tuổi được xếp vào nhóm cần vận động xóa bỏ, nhưng hành vi tảo hôn vẫn là hành vi bị Luật Hôn nhân và gia đình nghiêm cấm. Tương tự, cưỡng ép kết hôn do xem lá số là một tập quán cần loại bỏ, còn bản thân hành vi cưỡng ép kết hôn đã thuộc điều cấm của pháp luật.

Danh mục tập quán và danh mục hành vi bị cấm có cách tiếp cận khác nhau. Một bên nhìn từ góc độ văn hóa cộng đồng và chính sách vận động; bên kia xác định trách nhiệm pháp lý đối với hành vi cụ thể.

Những tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình bị cấm áp dụng

Chế độ hôn nhân đa thê

Hôn nhân đa thê là tình trạng một người đàn ông đồng thời có nhiều người vợ hoặc thiết lập đời sống vợ chồng với nhiều phụ nữ. Trong một số xã hội truyền thống, chế độ này từng gắn với quyền lực, tài sản, địa vị hoặc nhu cầu duy trì dòng họ. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay xác lập nguyên tắc hôn nhân một vợ một chồng.

Nguyên tắc này không chỉ nhằm quản lý thủ tục đăng ký kết hôn mà còn bảo vệ sự bình đẳng, chung thủy và ổn định của quan hệ gia đình. Người đang có vợ hoặc có chồng không được kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác. Người chưa có vợ hoặc chưa có chồng cũng không được kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ đang có vợ hoặc có chồng.

Không thể dùng lý do dòng họ cần người nối dõi, người vợ không sinh được con trai, phong tục cho phép lấy thêm vợ hoặc gia đình đã đồng ý để hợp thức hóa quan hệ đa thê. Việc một người vợ bị ép chấp nhận chồng có thêm vợ cũng không làm cho quan hệ đó trở nên hợp pháp.

Trong đời sống hiện đại, cần phân biệt hôn nhân đa thê với các trường hợp người đã ly hôn hợp pháp hoặc người có vợ, chồng đã qua đời kết hôn lần nữa. Khi quan hệ hôn nhân trước đã chấm dứt theo pháp luật, cá nhân có quyền xác lập hôn nhân mới nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện kết hôn.

Kết hôn giữa những người cùng dòng máu trực hệ hoặc có họ trong phạm vi ba đời

Pháp luật nghiêm cấm kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa những người cùng dòng máu về trực hệ và giữa những người có họ trong phạm vi ba đời.

Người cùng dòng máu về trực hệ là những người có quan hệ huyết thống mà người này sinh ra người kia kế tiếp nhau, như cha mẹ với con, ông bà với cháu. Những người có họ trong phạm vi ba đời bao gồm những người cùng một gốc sinh ra trong phạm vi được pháp luật xác định, trong đó có anh chị em ruột và anh chị em con chú, con bác, con cô, con cậu, con dì.

Hôn nhân cận huyết không chỉ vi phạm chuẩn mực pháp lý và quan hệ gia đình mà còn tiềm ẩn nhiều hệ quả đối với sức khỏe thế hệ sau. Trong một số cộng đồng, hôn nhân trong họ từng được duy trì nhằm giữ tài sản, củng cố quan hệ dòng tộc hoặc tránh kết hôn với người ngoài. Những lý do này không thể loại trừ điều cấm của pháp luật.

Gia đình, người có uy tín và chính quyền cơ sở cần giúp thanh niên hiểu đúng cách xác định phạm vi quan hệ huyết thống. Việc tuyên truyền phải được tiến hành bằng thái độ tôn trọng, tránh kỳ thị một dân tộc hay cộng đồng cụ thể. Hôn nhân cận huyết là vấn đề cần phòng ngừa bằng kiến thức pháp luật, giáo dục sức khỏe và sự tham gia của cả gia đình.

Tục cướp vợ nhằm cưỡng ép người phụ nữ làm vợ

Một số nghi thức cưới truyền thống có thể sử dụng hình ảnh “bắt vợ” hoặc “kéo vợ” như một biểu tượng văn hóa. Tuy nhiên, khi một người phụ nữ bị bắt giữ, lôi kéo, đe dọa, đánh đập, cô lập hoặc ép buộc phải kết hôn trái với ý muốn, hành vi đó không còn là một nghi thức văn hóa được tôn trọng.

Tục cướp vợ nhằm cưỡng ép phụ nữ làm vợ thuộc nhóm tập quán bị cấm áp dụng. Quyền tự nguyện kết hôn thuộc về chính người nam và người nữ, không thuộc về cha mẹ, dòng họ, người tổ chức nghi lễ hoặc cộng đồng.

Sự im lặng của nạn nhân trong hoàn cảnh bị bao vây, đe dọa hoặc lệ thuộc không thể mặc nhiên được xem là đồng ý. Việc hai gia đình đã thỏa thuận, đã nhận lễ vật hoặc đã tổ chức nghi thức cũng không thay thế được ý chí tự nguyện của người kết hôn.

Cần phân biệt rõ hoạt động tái hiện văn hóa có sự chuẩn bị, đồng thuận và bảo đảm an toàn với hành vi bắt người thật sự. Bất kỳ hành vi nào xâm phạm thân thể, tự do đi lại, danh dự hoặc quyền quyết định hôn nhân đều có thể bị xử lý theo tính chất và mức độ vi phạm.

Việc bảo tồn một nét văn hóa chỉ có ý nghĩa khi người tham gia được tự do lựa chọn. Không thể bảo tồn phần bạo lực, cưỡng ép hoặc làm nhục con người dưới danh nghĩa giữ gìn bản sắc.

Thách cưới cao mang tính chất gả bán

Trao sính lễ là một tập tục phổ biến trong nhiều cộng đồng. Sính lễ có thể mang ý nghĩa thể hiện sự trân trọng, lời cảm ơn đối với gia đình, sự chuẩn bị của đôi vợ chồng hoặc dấu mốc xác nhận mối quan hệ giữa hai họ.

Bản thân việc trao lễ vật không bị cấm khi được thực hiện tự nguyện, phù hợp với điều kiện kinh tế và không trở thành điều kiện cưỡng ép kết hôn. Vấn đề phát sinh khi gia đình đòi hỏi tiền, bạc, gia súc, hiện vật hoặc tài sản với giá trị quá cao, coi người phụ nữ như đối tượng trao đổi và chỉ đồng ý cho kết hôn khi nhà trai đáp ứng đầy đủ yêu cầu.

Thách cưới mang tính chất gả bán có thể khiến gia đình nhà trai phải vay nợ, người kết hôn bị coi như món nợ hoặc tài sản đã mua, từ đó làm tăng nguy cơ bất bình đẳng và bạo lực trong gia đình. Có trường hợp người chồng hoặc gia đình chồng cho rằng đã bỏ nhiều tiền cưới nên có quyền kiểm soát, bóc lột sức lao động hoặc ngăn cản người vợ ly hôn.

Pháp luật nghiêm cấm yêu sách của cải trong kết hôn, tức là đòi hỏi vật chất một cách quá đáng và coi đó là điều kiện để hai người được kết hôn. Vì vậy, ranh giới cần chú ý không nằm ở việc “có sính lễ hay không”, mà ở tính tự nguyện, mức độ hợp lý và việc lễ vật có bị biến thành giá mua bán con người hay không.

Một lễ cưới văn minh không nên đẩy đôi vợ chồng trẻ vào cảnh nợ nần, không làm tổn thương danh dự của hai gia đình và không lấy giá trị vật chất làm thước đo phẩm giá của cô dâu hoặc chú rể.

Phong tục nối dây có yếu tố ép buộc

Phong tục “nối dây” thường được nhắc đến trong trường hợp một người vợ góa bị buộc kết hôn với anh hoặc em trai của người chồng đã mất; hoặc người chồng góa bị buộc kết hôn với chị hoặc em gái của người vợ đã mất.

Trong bối cảnh lịch sử, phong tục này có thể từng xuất phát từ mong muốn giữ con cái, tài sản và mối quan hệ giữa hai gia đình. Một số cộng đồng cũng coi đây là cách bảo đảm người góa bụa tiếp tục được dòng họ chăm sóc. Tuy nhiên, mục đích được cho là tốt đẹp không thể biện minh cho việc tước bỏ quyền lựa chọn hôn nhân của cá nhân.

Điểm cốt lõi làm cho tập quán nối dây bị cấm là sự bắt buộc. Người góa vợ hoặc góa chồng có quyền tự quyết định có tái hôn hay không và kết hôn với ai. Họ không có nghĩa vụ phải kết hôn với người thân của người đã mất để giữ tài sản, nuôi con hoặc duy trì quan hệ dòng họ.

Nếu hai người trưởng thành tự nguyện tìm hiểu, đáp ứng điều kiện kết hôn và không thuộc trường hợp pháp luật cấm thì việc họ từng có quan hệ thông gia không đương nhiên làm mất quyền kết hôn. Nhưng sự tự nguyện phải có thật, không phải là kết quả của đe dọa, lệ thuộc kinh tế, sức ép dòng họ hoặc nỗi sợ bị cộng đồng xa lánh.

Trẻ em có cha hoặc mẹ qua đời cũng không nên trở thành lý do để ép người còn sống tái hôn. Quyền và lợi ích của trẻ cần được bảo đảm bằng trách nhiệm nuôi dưỡng, chăm sóc và các cơ chế pháp lý phù hợp, thay vì bằng một cuộc hôn nhân cưỡng ép.

Buộc người góa vợ hoặc góa chồng phải trả lại tiền cưới khi tái hôn

Một tập quán bị cấm khác là yêu cầu người phụ nữ góa chồng hoặc người đàn ông góa vợ phải hoàn trả tiền cưới cho gia đình bên đã mất nếu muốn kết hôn với người khác.

Quan niệm này thường xuất phát từ cách nhìn cho rằng sính lễ đã tạo ra quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát lâu dài đối với người kết hôn. Sau khi người vợ hoặc người chồng qua đời, gia đình bên kia vẫn cho rằng người còn sống thuộc về dòng họ và không được tự do xây dựng cuộc sống mới nếu chưa “chuộc lại” bằng tài sản.

Cách ứng xử ấy xâm phạm quyền tự do hôn nhân và biến mối quan hệ vợ chồng thành một giao dịch mua bán. Người góa vợ hoặc góa chồng không phải là tài sản của gia đình bên đã mất. Họ có quyền tái hôn mà không phải trả tiền để được cộng đồng hoặc dòng họ cho phép.

Cần phân biệt yêu cầu hoàn trả tiền cưới mang tính cưỡng ép với việc giải quyết một khoản vay, tài sản gửi giữ hoặc nghĩa vụ dân sự có căn cứ hợp pháp. Nếu giữa các bên có tranh chấp tài sản thực sự, việc giải quyết phải dựa trên chứng cứ, thỏa thuận hợp pháp và quy định pháp luật, không dựa trên quan niệm rằng người đã từng kết hôn phải nộp tiền mới được tái hôn.

Đòi lại của cải hoặc phạt vạ khi vợ chồng ly hôn

Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án hoặc quyết định có hiệu lực của Tòa án. Khi đời sống chung không thể kéo dài hoặc mục đích hôn nhân không đạt được, người vợ hoặc người chồng có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn theo quy định.

Một số tập quán lại đặt ra hình thức phạt vạ đối với người chủ động ly hôn. Gia đình có thể buộc người vợ phải hoàn trả toàn bộ sính lễ, nộp gia súc, tiền bạc hoặc tài sản; buộc người chồng phải bồi thường cho dòng họ; hoặc dùng khoản phạt để gây áp lực khiến một người phải tiếp tục cuộc hôn nhân trái với ý muốn.

Tập quán đòi lại của cải hoặc phạt vạ chỉ vì vợ chồng ly hôn bị cấm áp dụng. Nó có thể cản trở quyền ly hôn, đặc biệt đối với người đang chịu bạo lực hoặc bị đối xử bất bình đẳng.

Điều này không có nghĩa rằng khi ly hôn, mọi tài sản đều mặc nhiên thuộc về người đang quản lý. Tài sản chung, tài sản riêng, nghĩa vụ nợ, quyền nuôi con và cấp dưỡng vẫn phải được giải quyết theo pháp luật hoặc theo thỏa thuận hợp pháp giữa các bên. Điểm bị cấm là khoản phạt mang tính phong tục, trả giá, trả người hoặc trừng phạt một bên chỉ vì họ thực hiện quyền ly hôn.

Gia đình và dòng họ có thể hòa giải, khuyên nhủ và hỗ trợ hai bên suy nghĩ thận trọng. Tuy nhiên, hòa giải không được biến thành ép buộc duy trì hôn nhân, che giấu bạo lực hoặc cản trở người có nhu cầu tìm đến cơ quan có thẩm quyền.

Những tập quán lạc hậu cần vận động xóa bỏ

Bên cạnh các tập quán bị cấm áp dụng, pháp luật còn xác định một số tập quán cần được tuyên truyền, vận động xóa bỏ. Việc xếp vào nhóm này không đồng nghĩa với việc mọi hành vi liên quan đều được phép.

Kết hôn trước tuổi luật định

Tập quán cho phép hoặc khuyến khích nam, nữ kết hôn khi chưa đủ tuổi là một trong những tập quán cần xóa bỏ. Theo quy định hiện hành, nam phải từ đủ 20 tuổi và nữ từ đủ 18 tuổi mới đáp ứng điều kiện về độ tuổi kết hôn.

Tảo hôn có thể khiến người chưa thành niên phải nghỉ học, sớm mang thai, phụ thuộc kinh tế và thiếu khả năng tự bảo vệ trước mâu thuẫn hoặc bạo lực gia đình. Việc tổ chức lễ cưới theo phong tục, cho hai người về sống chung hoặc được cha mẹ đồng ý không làm cho cuộc hôn nhân đủ tuổi và hợp pháp.

Tảo hôn đồng thời là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm. Vì vậy, cần tác động vào cả nhận thức cộng đồng lẫn hành vi cụ thể. Việc phòng ngừa không nên chỉ dừng ở xử phạt mà cần tạo điều kiện để trẻ em tiếp tục học tập, tiếp cận thông tin về sức khỏe, kỹ năng sống và cơ hội nghề nghiệp.

Đăng ký kết hôn không do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện

Một số cộng đồng coi lễ cưới, lễ nhập họ, lời xác nhận của trưởng họ hoặc nghi thức tôn giáo là căn cứ duy nhất để công nhận vợ chồng. Những nghi thức này có thể mang ý nghĩa văn hóa hoặc tinh thần, nhưng không thay thế việc đăng ký kết hôn theo pháp luật.

Việc kết hôn phải được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện. Nam nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn về nguyên tắc không làm phát sinh đầy đủ quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa vợ và chồng.

Điều này có thể gây khó khăn khi giải quyết tài sản, thừa kế, nơi cư trú, đại diện giữa vợ chồng hoặc các quyền lợi khác. Quyền và nghĩa vụ đối với con vẫn được bảo vệ, nhưng quan hệ giữa hai người không được xác lập như một cuộc hôn nhân đã đăng ký.

Vận động đăng ký kết hôn không phải là phủ nhận lễ cưới truyền thống. Hai hình thức có thể cùng tồn tại: thủ tục pháp lý xác lập quan hệ vợ chồng và nghi thức văn hóa thể hiện sự gắn kết giữa gia đình, dòng họ, cộng đồng.

Cưỡng ép kết hôn do xem lá số hoặc quan niệm mê tín

Việc xem tuổi, ngày tháng hoặc các biểu tượng truyền thống có thể tồn tại như một phần tâm lý và văn hóa cưới hỏi. Tuy nhiên, những quan niệm này không được dùng để ép một người kết hôn với người họ không lựa chọn hoặc ngăn cản hai người đủ điều kiện kết hôn.

Cưỡng ép kết hôn có thể biểu hiện qua đe dọa, xúc phạm, đánh đập, cắt trợ cấp, giam giữ, ép nhận sính lễ, tạo sức ép tinh thần hoặc dùng danh dự dòng họ để buộc người khác nghe theo.

Cha mẹ có quyền góp ý, tìm hiểu hoàn cảnh và cảnh báo những nguy cơ thực tế cho con. Nhưng quyết định kết hôn phải do chính hai người nam nữ tự nguyện. Lá số, lời phán đoán, điềm báo hoặc quan niệm hợp tuổi không có giá trị thay thế ý chí của người kết hôn.

Cản trở hôn nhân vì khác dân tộc hoặc tôn giáo

Hôn nhân giữa công dân thuộc các dân tộc, tôn giáo hoặc giữa người có tín ngưỡng với người không có tín ngưỡng được pháp luật tôn trọng và bảo vệ.

Trong thực tế, sự khác biệt về ngôn ngữ, nghi lễ, niềm tin, cách nuôi dạy con hoặc quan hệ với gia đình hai bên có thể đặt ra những vấn đề cần trao đổi trước hôn nhân. Việc gia đình khuyên đôi trẻ tìm hiểu kỹ không đồng nghĩa với cản trở trái pháp luật.

Ranh giới bị vượt qua khi cha mẹ hoặc dòng họ dùng đe dọa, bạo lực, tước đoạt giấy tờ, giam giữ, ép kết hôn với người khác hoặc đặt ra điều kiện quá đáng chỉ vì người được lựa chọn thuộc dân tộc hay tôn giáo khác.

Một cuộc hôn nhân khác biệt văn hóa cần sự tôn trọng, đối thoại và thống nhất giữa hai người về đời sống chung. Giải pháp phù hợp là trang bị kiến thức và kỹ năng, không phải áp đặt định kiến.

Cấm kết hôn giữa những người có họ từ bốn đời trở lên

Pháp luật cấm kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời. Tuy nhiên, một số dòng họ hoặc cộng đồng mở rộng sự cấm đoán đến những người có cùng họ từ bốn đời, năm đời hoặc xa hơn, dù không còn thuộc phạm vi pháp luật cấm.

Việc thận trọng tìm hiểu quan hệ huyết thống là cần thiết. Nhưng nếu hai người không thuộc phạm vi cấm, có đầy đủ điều kiện kết hôn và hoàn toàn tự nguyện thì dòng họ không được dùng tập quán để đe dọa hoặc ngăn cản.

Phong tục giữ quan hệ dòng họ có thể được bảo tồn thông qua việc giáo dục về nguồn cội, tương trợ họ hàng và duy trì lễ nghi phù hợp. Không nên duy trì bằng cách tước bỏ quyền lựa chọn hôn nhân của các thành viên.

Buộc người con rể ở rể để trả công vì không đủ tiền cưới

Việc vợ chồng lựa chọn sống với gia đình bên vợ không phải là tập quán lạc hậu nếu đó là thỏa thuận tự nguyện và phù hợp với điều kiện thực tế. Trong nhiều gia đình, ở rể có thể giúp chăm sóc cha mẹ già, thuận lợi cho công việc hoặc giải quyết nhu cầu về nhà ở.

Tập quán cần xóa bỏ là việc buộc người con rể phải ở rể để trả công cho bố mẹ vợ vì nhà trai không có đủ tiền cưới hoặc sính lễ. Cách ứng xử này biến hôn nhân thành quan hệ mắc nợ và có thể dẫn đến bóc lột sức lao động, kiểm soát đời sống hoặc xúc phạm nhân phẩm của người con rể.

Pháp luật quy định nơi cư trú của vợ chồng do hai người thỏa thuận, không bị ràng buộc bởi phong tục, tập quán. Vợ chồng có thể ở với bên nội, bên ngoại, sống riêng hoặc thay đổi nơi cư trú theo điều kiện của mình.

Quan hệ gia đình theo phụ hệ hoặc mẫu hệ nhưng không bảo đảm bình đẳng

Phụ hệ và mẫu hệ là những hình thức tổ chức dòng họ, xác định quan hệ thân tộc và truyền thống văn hóa. Không nên mặc nhiên coi toàn bộ xã hội phụ hệ hoặc mẫu hệ là lạc hậu.

Điều cần xóa bỏ là những quy tắc nhân danh phụ hệ hoặc mẫu hệ để tước bỏ quyền của một giới. Ví dụ, chỉ con trai hoặc chỉ con gái được hưởng tài sản; người góa vợ hoặc góa chồng không được nhận di sản; con bắt buộc phải theo một bên sau ly hôn bất kể quyền lợi thực tế; người tái hôn bị tước toàn bộ tài sản; hoặc một bên không được mang tài sản riêng của mình khi rời khỏi gia đình.

Vợ và chồng bình đẳng về quyền, nghĩa vụ trong gia đình. Con trai và con gái không bị phân biệt đối xử. Quyền thừa kế, sở hữu tài sản, nuôi con và lựa chọn nơi cư trú phải được xác định theo pháp luật, di chúc hợp pháp hoặc thỏa thuận tự nguyện, không chỉ dựa trên giới tính.

Bảo tồn chế độ dòng họ, cách gọi tên, nghi lễ và ký ức cộng đồng là một việc khác với bảo vệ những quy tắc bất bình đẳng. Giá trị văn hóa chỉ bền vững khi thích ứng với nguyên tắc tôn trọng con người.

Những hành vi bị cấm dù được gọi là phong tục

Ngoài danh mục tập quán cụ thể, Luật Hôn nhân và gia đình còn nghiêm cấm nhiều hành vi. Một hành vi không thể trở nên hợp pháp chỉ vì được cộng đồng thực hiện lâu đời hoặc được gia đình hai bên đồng ý.

Những hành vi đáng chú ý gồm:

  • Tảo hôn.
  • Cưỡng ép, lừa dối hoặc cản trở kết hôn.
  • Vi phạm chế độ một vợ một chồng.
  • Kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng giữa những người thuộc quan hệ huyết thống hoặc quan hệ gia đình bị cấm.
  • Yêu sách của cải trong kết hôn.
  • Cưỡng ép, lừa dối hoặc cản trở ly hôn.
  • Bạo lực gia đình.
  • Lợi dụng hôn nhân và gia đình để mua bán người, bóc lột sức lao động, xâm phạm tình dục hoặc trục lợi.

Tùy tính chất và mức độ, người thực hiện hành vi vi phạm có thể bị yêu cầu chấm dứt hành vi, bị xử phạt vi phạm hành chính, phải bồi thường thiệt hại hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc kết hôn trái pháp luật cũng có thể bị Tòa án xem xét hủy theo trình tự quy định.

Cách nhận diện một phong tục tốt đẹp và một tập quán lạc hậu

Không phải lúc nào ranh giới giữa truyền thống và tập quán lạc hậu cũng thể hiện rõ qua tên gọi. Có thể xem xét một số câu hỏi sau:

Người tham gia có thực sự tự nguyện không?

Một nghi thức chỉ có giá trị văn hóa khi những người liên quan được quyền đồng ý hoặc từ chối. Sự đồng ý phải được đưa ra trong trạng thái tự do, không bị đe dọa, lừa dối hoặc phụ thuộc quá mức.

Phong tục có bảo đảm bình đẳng không?

Nếu một tập quán chỉ trao quyền quyết định, quyền sở hữu hoặc quyền thừa kế cho nam giới hoặc nữ giới, đồng thời tước bỏ quyền của giới còn lại, tập quán ấy cần được xem xét loại bỏ.

Tài sản có trở thành công cụ mua bán hoặc khống chế không?

Quà tặng, sính lễ và của hồi môn có thể là nét đẹp nếu tự nguyện. Khi tài sản trở thành giá để “mua” người kết hôn, điều kiện ngăn cản hôn nhân hoặc lý do để kiểm soát vợ, chồng thì phong tục đã mất đi ý nghĩa nhân văn.

Trẻ em có được bảo vệ không?

Một phong tục dẫn đến tảo hôn, nghỉ học, mang thai sớm, lao động cưỡng bức hoặc tước bỏ quyền được chăm sóc của trẻ em không thể được duy trì chỉ vì đã có từ lâu.

Phong tục có dùng bạo lực hoặc sự sỉ nhục không?

Đánh đập, trói giữ, bắt người, làm nhục, phạt vạ hoặc đe dọa đều không phải là thành phần cần bảo tồn. Một nghi thức biểu tượng có thể được điều chỉnh để an toàn, tự nguyện và tôn trọng người tham gia.

Phong tục có phù hợp với pháp luật hiện hành không?

Lệ làng, quy ước dòng họ và thỏa thuận gia đình không được trái pháp luật. Khi có xung đột, các quyền và nghĩa vụ phải được giải quyết theo quy định pháp luật.

Giữ gìn bản sắc không đồng nghĩa với duy trì mọi tập quán cũ

Việt Nam có đời sống văn hóa đa dạng với nhiều hình thức cưới hỏi, quan hệ dòng họ và tổ chức gia đình. Việc loại bỏ tập quán lạc hậu không nhằm đồng nhất mọi cộng đồng hoặc buộc tất cả các dân tộc thực hiện cùng một nghi lễ.

Một lễ cưới vẫn có thể giữ trang phục truyền thống, tiếng nói, âm nhạc, ẩm thực, lời chúc, nghi thức trao lễ, sự chứng kiến của người có uy tín và mối quan hệ giữa hai họ. Điều cần thay đổi là những yếu tố gây tổn hại như tảo hôn, cưỡng ép, mua bán, bạo lực, phân biệt giới và cản trở quyền tự do cá nhân.

Trong quá trình vận động thay đổi, cần tránh cách tuyên truyền miệt thị hoặc gắn nhãn một cộng đồng là “lạc hậu”. Nhiều tập quán hình thành trong điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội cụ thể. Muốn thay đổi bền vững cần hiểu nguyên nhân tồn tại của tập quán và cùng cộng đồng tìm ra hình thức thay thế phù hợp.

Ví dụ, để hạn chế tảo hôn không chỉ cần tuyên truyền độ tuổi kết hôn mà còn phải hỗ trợ trẻ em đến trường, tạo sinh kế cho thanh niên và giúp gia đình nhìn thấy lợi ích của việc học tập. Để loại bỏ thách cưới cao cần xây dựng quan niệm rằng giá trị của một cuộc hôn nhân không nằm ở số tiền hoặc lễ vật. Để ngăn cưỡng ép kết hôn cần tạo môi trường để thanh niên có thể bày tỏ ý kiến mà không bị trả đũa.

Trách nhiệm của gia đình và cộng đồng

Gia đình cần tôn trọng quyền quyết định của người kết hôn

Cha mẹ có kinh nghiệm sống và có thể giúp con tìm hiểu hoàn cảnh, tính cách, sức khỏe hoặc khả năng xây dựng gia đình. Tuy nhiên, sự tư vấn không được biến thành quyền quyết định thay.

Gia đình cũng không nên nhận sính lễ, hứa gả hoặc tổ chức cưới khi người kết hôn chưa đồng ý. Khi có khác biệt về dân tộc, tôn giáo hoặc hoàn cảnh kinh tế, hai bên nên đối thoại về những vấn đề thực tế thay vì dùng định kiến để cấm đoán.

Người có uy tín cần dẫn dắt sự thay đổi

Già làng, trưởng bản, trưởng họ, chức sắc tôn giáo, người cao tuổi và người có uy tín thường có ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng. Khi những người này chủ động ủng hộ hôn nhân tự nguyện, đăng ký kết hôn đúng quy định, cưới tiết kiệm và bình đẳng giới, sự thay đổi sẽ dễ được chấp nhận hơn.

Người có uy tín cũng có thể giúp cộng đồng điều chỉnh nghi lễ truyền thống. Những phần mang giá trị biểu tượng được giữ lại; những phần cưỡng ép, phạt vạ hoặc mua bán được loại bỏ.

Nhà trường cần trang bị kiến thức cho thanh thiếu niên

Giáo dục về độ tuổi kết hôn, quyền trẻ em, sức khỏe sinh sản, bình đẳng giới và kỹ năng tự bảo vệ có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa tảo hôn và cưỡng ép kết hôn.

Thanh thiếu niên cần biết rằng các em có quyền tìm kiếm sự giúp đỡ khi bị ép nghỉ học, ép kết hôn hoặc bị đưa đi khỏi nơi cư trú trái ý muốn.

Chính quyền cơ sở cần kết hợp tuyên truyền và bảo vệ

Việc vận động xóa bỏ tập quán lạc hậu phải đi cùng khả năng can thiệp khi quyền của cá nhân bị xâm phạm. Chính quyền, cơ quan công an, tổ chức bảo vệ trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ và các tổ chức xã hội cần phối hợp để phát hiện sớm, hòa giải đúng phạm vi và xử lý kịp thời hành vi vi phạm.

Hòa giải chỉ phù hợp khi bảo đảm an toàn và tự nguyện. Những trường hợp có bạo lực, bắt giữ, xâm hại, mua bán người hoặc nguy cơ nghiêm trọng không nên bị coi đơn thuần là mâu thuẫn gia đình.

Làm gì khi bị ép thực hiện một tập quán trái pháp luật?

Người bị cưỡng ép kết hôn, đe dọa, bắt giữ, yêu cầu nộp tiền cưới quá đáng hoặc bị cản trở ly hôn nên ưu tiên bảo đảm an toàn cho bản thân và trẻ em đi cùng.

Có thể tìm sự hỗ trợ từ:

  • Cơ quan công an gần nhất.
  • Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về gia đình hoặc trẻ em.
  • Hội Liên hiệp Phụ nữ.
  • Nhà trường, giáo viên hoặc người giám hộ trong trường hợp người bị ảnh hưởng chưa thành niên.
  • Người có uy tín đáng tin cậy trong cộng đồng.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng hoặc người tư vấn pháp luật khi có tranh chấp.

Nên lưu giữ giấy tờ, tin nhắn, bản ghi âm, hình ảnh, thông tin về lễ vật hoặc những bằng chứng khác nếu việc thu thập không làm tăng nguy cơ mất an toàn. Trong trường hợp có bạo lực hoặc nguy cơ bị đưa đi nơi khác, cần tìm kiếm sự trợ giúp càng sớm càng tốt.

Không nên vì lo ngại “mất mặt dòng họ” mà để một người tiếp tục sống trong tình trạng cưỡng ép, bạo lực hoặc bị tước đoạt quyền tự do. Danh dự của gia đình không thể được xây dựng trên sự chịu đựng của một thành viên.

Kết luận

Phong tục, tập quán là một phần quan trọng của đời sống văn hóa, nhưng giá trị của truyền thống không nằm ở việc giữ nguyên mọi quy tắc từ quá khứ. Một phong tục chỉ thực sự đáng được gìn giữ khi góp phần nuôi dưỡng tình thân, tôn trọng phẩm giá con người và tạo nên đời sống gia đình bình đẳng, an toàn, hạnh phúc.

Những tập quán như hôn nhân đa thê, hôn nhân cận huyết, cướp vợ để cưỡng ép, thách cưới mang tính gả bán, nối dây bắt buộc, buộc người góa phải trả lại tiền cưới hoặc phạt vạ khi ly hôn đều không được phép áp dụng. Những tập quán dẫn đến tảo hôn, cản trở hôn nhân, bất bình đẳng giới hoặc không đăng ký kết hôn đúng thẩm quyền cũng cần được kiên trì vận động xóa bỏ.

Loại bỏ tập quán lạc hậu không có nghĩa là từ bỏ bản sắc. Đó là quá trình chắt lọc truyền thống, giữ lại những giá trị nhân văn và điều chỉnh những yếu tố không còn phù hợp. Khi quyền tự nguyện, bình đẳng và an toàn của mỗi người được đặt ở vị trí trung tâm, văn hóa hôn nhân và gia đình mới có thể tiếp tục phát triển bền vững trong đời sống hiện đại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận