Trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam, người Nùng có đời sống văn hóa phong phú, được hình thành từ quá trình cư trú lâu dài ở miền núi phía Bắc và sự giao lưu với nhiều cộng đồng láng giềng. Từ nếp nhà, trang phục, ẩm thực đến cưới hỏi, sinh đẻ, tang ma và các ngày lễ Tết, mỗi tập quán đều phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người với gia đình, dòng họ, làng bản và môi trường tự nhiên.
Nhiều phong tục của người Nùng có nét gần gũi với người Tày do hai cộng đồng cùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, thường cư trú xen kẽ và có quá trình giao lưu lâu dài. Tuy nhiên, người Nùng vẫn duy trì những dấu ấn riêng trong tiếng nói, trang phục, dân ca, nghi lễ gia đình, cách tổ chức lễ hội và quan niệm về tổ tiên.
Cần lưu ý rằng người Nùng gồm nhiều nhóm địa phương như Nùng Giang, Nùng Xuồng, Nùng An, Nùng Inh, Nùng Lòi, Nùng Cháo, Nùng Phàn Slình, Nùng Quy Rịn, Nùng Dín và một số tên gọi khác. Phong tục giữa các nhóm không hoàn toàn giống nhau. Một nghi thức phổ biến ở Cao Bằng có thể được thực hành khác tại Lạng Sơn, Lào Cai, Tuyên Quang hoặc Thái Nguyên. Vì vậy, những nội dung dưới đây nên được hiểu là bức tranh khái quát, không phải khuôn mẫu bắt buộc đối với mọi gia đình người Nùng.

Khái quát về cộng đồng người Nùng ở Việt Nam
Theo số liệu điều tra về các dân tộc thiểu số năm 2019, dân tộc Nùng có hơn một triệu người, thuộc nhóm các dân tộc có dân số đông tại Việt Nam. Tiếng Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, ngữ hệ Thái – Kađai, có quan hệ gần gũi với tiếng Tày và tiếng Choang ở khu vực phía nam Trung Quốc.
Các nghiên cứu dân tộc học cho rằng phần lớn tổ tiên của những nhóm Nùng hiện nay di cư từ vùng Quảng Tây sang Việt Nam qua nhiều thời kỳ, đặc biệt trong khoảng vài thế kỷ gần đây. Quá trình di cư không diễn ra cùng một lúc mà theo nhiều đợt, tại nhiều cửa ngõ khác nhau. Sau khi đến Việt Nam, các nhóm cư dân thích nghi với điều kiện tự nhiên, giao lưu với người Tày, Dao, Kinh, Sán Chay và nhiều cộng đồng khác, từ đó hình thành những sắc thái văn hóa địa phương phong phú.
Hiện nay, người Nùng tập trung đông tại Lạng Sơn, Cao Bằng và nhiều khu vực thuộc các tỉnh Thái Nguyên, Tuyên Quang, Bắc Ninh, Lào Cai, Quảng Ninh. Trong các tài liệu xuất bản trước năm 2025, địa bàn cư trú còn được ghi theo những tên tỉnh cũ như Bắc Kạn, Hà Giang, Bắc Giang và Yên Bái. Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, các địa bàn này lần lượt thuộc Thái Nguyên, Tuyên Quang, Bắc Ninh và Lào Cai.
Người Nùng thường lập bản ở vùng đồi thấp, chân núi, thung lũng hoặc gần sông suối, nơi có đất trồng trọt và nguồn nước thuận lợi. Một bản truyền thống có thể gồm vài chục nóc nhà, cư dân thuộc nhiều dòng họ nhưng liên kết với nhau bằng quan hệ láng giềng, sản xuất và nghi lễ cộng đồng.
Môi trường sống và nền tảng hình thành phong tục
Đời sống gắn với nông nghiệp
Nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong đời sống truyền thống của người Nùng. Tùy điều kiện từng vùng, đồng bào trồng lúa nước ở thung lũng, làm nương trên sườn đồi và trồng ngô, đậu, rau màu, cây ăn quả hoặc cây công nghiệp.
Ở Lạng Sơn, cây hồi từ lâu là một nguồn sinh kế quan trọng. Tại một số vùng khác, người dân trồng chè, thuốc lá, trẩu, sở, mía, bông và chàm. Chăn nuôi trâu, bò, lợn, gà, vịt vừa phục vụ sản xuất vừa cung cấp thực phẩm cho các dịp cưới hỏi, lễ Tết và nghi lễ gia đình.
Nhịp sản xuất nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến lịch lễ Tết. Đầu năm là mùa cầu cho mưa thuận gió hòa; mùa xuân có lễ xuống đồng; giữa năm có những ngày Tết gắn với quan hệ gia đình; cuối vụ có lễ mừng lúa mới. Qua đó, lịch nghi lễ của người Nùng cũng là một cách ghi nhớ chu kỳ mùa màng.
Nghề thủ công trong đời sống
Người Nùng có nhiều nghề thủ công như dệt vải, nhuộm chàm, đan lát, làm đồ gỗ, làm ngói âm dương, làm giấy, làm hương, rèn và đúc nông cụ. Một số làng nghề đã trở thành biểu tượng văn hóa địa phương, tiêu biểu như nghề rèn của người Nùng An ở Phúc Sen, Cao Bằng.
Trong xã hội truyền thống, sự thành thạo nghề nghiệp còn gắn với quan niệm về phẩm chất con người. Người phụ nữ biết trồng bông, kéo sợi, dệt vải, nhuộm chàm và may quần áo thường được đánh giá là khéo léo, đảm đang. Nam giới được kỳ vọng biết làm ruộng, sửa nhà, đan lát, rèn hoặc sử dụng thành thạo nông cụ.
Ngày nay, cách phân công này đã thay đổi đáng kể. Nhiều nghề truyền thống được tổ chức theo hộ sản xuất, hợp tác xã hoặc nhóm nghề, có sự tham gia của cả nam và nữ.
Nhà ở và phong tục dựng nhà
Các kiểu nhà truyền thống
Nhà sàn là kiểu nhà quen thuộc của nhiều nhóm Nùng. Nhà thường được dựng bằng gỗ, mái lợp ngói máng hoặc ngói âm dương. Phần gầm sàn trước đây dùng để chứa nông cụ hoặc nuôi gia súc; tầng chính dành cho sinh hoạt; phía trên có thể làm gác chứa lương thực.
Ở một số vùng núi cao hoặc khu vực có điều kiện khí hậu lạnh, người Nùng làm nhà đất trình tường. Tường được nện bằng đất, dày và chắc, giúp giữ ấm vào mùa đông, mát về mùa hè. Một số nhà cổ còn có mái ngói âm dương màu nâu sẫm, tạo nên cảnh quan đặc trưng của bản làng miền núi.
Trong nhà, bếp có vị trí rất quan trọng. Bếp không chỉ là nơi nấu ăn mà còn là nơi sưởi ấm, tiếp khách và quây quần của các thành viên. Hình ảnh bếp lửa vì thế gắn với sự sống, sự sum họp và tính liên tục của gia đình.
Chọn đất, dựng nhà và vào nhà mới
Theo quan niệm truyền thống của một số nhóm Nùng, làm nhà là việc hệ trọng nên gia chủ thường xem xét đất, hướng nhà và thời điểm khởi công. Những nghi thức chọn ngày, đặt cột chính hoặc đặt nóc phản ánh niềm mong muốn công việc thuận lợi, gia đình yên ổn.
Việc dựng nhà thường nhận được sự giúp đỡ của anh em, họ hàng và dân bản. Người góp gỗ, người góp công, người chuẩn bị cơm nước. Hình thức tương trợ này không chỉ giảm gánh nặng cho gia chủ mà còn củng cố quan hệ cộng đồng.
Sau khi nhà hoàn thành, gia đình tổ chức lễ vào nhà mới. Bàn thờ được lau dọn hoặc làm mới, bếp được nhóm lửa và các thành viên cùng dùng bữa. Tùy từng địa phương, nghi thức có thể do người cao tuổi trong họ hoặc người am hiểu nghi lễ thực hiện.
Những yếu tố xem ngày, xem hướng trong phong tục dựng nhà thuộc về quan niệm truyền thống. Trong đời sống hiện nay, việc xây dựng còn phải bảo đảm an toàn kết cấu, phòng cháy, vệ sinh môi trường và tuân thủ quy định pháp luật.
Trang phục truyền thống của người Nùng
Trang phục người Nùng nổi bật bởi màu chàm, kiểu dáng kín đáo và vẻ đẹp giản dị. Vải truyền thống được dệt từ sợi bông, sau đó nhuộm nhiều lần trong nước chàm để có màu xanh đen hoặc tím sẫm. Một số nơi còn dùng đá hoặc vật nhẵn để miết bề mặt vải, tạo độ bóng.
Nam giới thường mặc áo cổ đứng, xẻ ngực, cài cúc vải, kết hợp với quần ống rộng. Phụ nữ thường mặc áo dài hoặc áo năm thân, cài cúc sang bên nách, mặc quần hoặc váy tùy nhóm địa phương. Khăn đội đầu, vòng cổ, vòng tay, hoa tai và các đồ trang sức bằng bạc góp phần hoàn thiện bộ trang phục.
Không nên cho rằng trang phục của mọi nhóm Nùng đều giống nhau. Người Nùng Dín, Nùng An, Nùng Cháo hay Nùng Phàn Slình có sự khác biệt về dáng áo, cách cài cúc, màu sắc, hoa văn và đồ trang sức. Trang phục cô dâu thường cầu kỳ hơn trang phục ngày thường, có thể được đính cúc bạc, hạt cườm hoặc thêu hoa văn tại cổ áo, tay áo và khăn.
Hiện nay, trang phục phổ thông được sử dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày. Trang phục truyền thống chủ yếu xuất hiện trong lễ cưới, ngày hội, hoạt động văn nghệ, sự kiện cộng đồng và những dịp Tết. Nhiều địa phương đang mở lớp may, thêu, nhuộm chàm nhằm giúp thế hệ trẻ hiểu và tiếp nối nghề truyền thống.
Tổ chức gia đình và quan hệ dòng họ
Gia đình người Nùng truyền thống thường mang tính phụ hệ, con mang họ cha và bàn thờ tổ tiên được duy trì trong gia đình. Người con trai, đặc biệt là con trai trưởng ở một số nơi, có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ và tiếp nối việc thờ cúng.
Tuy vậy, vai trò của người phụ nữ không vì thế mà mờ nhạt. Phụ nữ tham gia tích cực vào lao động sản xuất, quản lý đời sống gia đình, nuôi dạy con cái và duy trì nhiều nghề thủ công. Một số phong tục hôn nhân còn thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của cô gái và gia đình bên ngoại.
Dòng họ là một thiết chế quan trọng. Người cùng họ có trách nhiệm hỗ trợ nhau khi làm nhà, cưới hỏi, tang ma hoặc gặp khó khăn. Trong những sự kiện lớn, người trưởng họ hoặc người cao tuổi thường tham gia bàn bạc, phân công công việc và hướng dẫn nghi thức.
Bên cạnh quan hệ huyết thống, tình làng nghĩa xóm cũng được đề cao. Tập quán đổi công, giúp nhau thu hoạch, dựng nhà, chuẩn bị đám cưới hoặc lo tang lễ tạo nên mạng lưới tương trợ bền chặt trong bản.
Phong tục sinh đẻ và chăm sóc trẻ nhỏ
Sinh con được xem là sự kiện vui của gia đình và dòng họ. Trong quan niệm truyền thống, trẻ sơ sinh còn yếu, dễ chịu ảnh hưởng của môi trường nên người mẹ và em bé thường có thời gian ở cữ. Một số gia đình đặt bàn thờ bà mụ hoặc thực hiện nghi thức cầu mong trẻ khỏe mạnh.
Lễ đầy tháng là dịp quan trọng tại nhiều địa phương. Gia đình chuẩn bị cơm, gà, xôi hoặc các lễ vật phù hợp để báo với tổ tiên về thành viên mới. Họ hàng bên ngoại có thể mang tặng nôi, địu, quần áo, gạo nếp hoặc đồ dùng cho trẻ.
Ở Cao Bằng, một số cộng đồng Tày, Nùng có nghi lễ thường được gọi là “khai bươn”, gắn với thời điểm trẻ đầy tháng. Người bà bên ngoại có thể bế cháu, ru cháu và tượng trưng cho việc đưa trẻ bước đầu làm quen với thế giới bên ngoài.
Tên của trẻ thường mang ước mong về sức khỏe, phẩm chất hoặc cuộc sống tốt đẹp. Một số nhóm trước đây có thêm lễ đặt tên khi trẻ lớn hơn. Hiện nay, việc khai sinh, đặt tên và chăm sóc trẻ được thực hiện theo quy định chung, còn nghi lễ truyền thống chủ yếu giữ vai trò gắn kết gia đình.
Những kiêng kỵ liên quan đến phụ nữ ở cữ hoặc trẻ nhỏ nên được nhìn nhận trong bối cảnh lịch sử. Các gia đình hiện nay cần ưu tiên kiến thức y tế, tiêm chủng, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe khoa học.
Phong tục cưới hỏi của người Nùng
Tìm hiểu và hát giao duyên
Nam nữ người Nùng truyền thống có nhiều cơ hội gặp gỡ tại chợ phiên, lễ hội, ngày Tết và các buổi sinh hoạt cộng đồng. Hát sli, hát giao duyên hoặc những hình thức đối đáp bằng dân ca là phương tiện để thanh niên làm quen, bày tỏ tình cảm và thử tài ứng đáp.
Trong ký ức dân gian, các đôi trai gái còn trao cho nhau những vật kỷ niệm. Cô gái có thể tặng áo hoặc túi thêu; chàng trai tặng đồ dùng gắn với lao động và sinh hoạt. Những món quà giản dị thể hiện sự quan tâm và khả năng chăm lo cho cuộc sống.
Các bước trong hôn lễ
Lễ cưới truyền thống thường gồm nhiều bước như hỏi tuổi, dạm hỏi, ăn hỏi, thống nhất sính lễ, chọn ngày cưới và đón dâu. Trình tự cụ thể thay đổi theo nhóm Nùng và từng địa phương.
Ông mối giữ vai trò kết nối hai gia đình. Người được chọn thường là người hiểu phong tục, ăn nói khéo léo và có cuộc sống gia đình ổn định. Ông mối thay mặt nhà trai thưa chuyện, bàn lễ vật, ngày giờ và giải quyết những tình huống phát sinh.
Đoàn đón dâu thường được tổ chức chu đáo. Trong một số lễ cưới được cộng đồng tái hiện, đoàn nhà trai có số người chẵn, thể hiện quan niệm về sự đủ đôi, đủ cặp. Thành phần đoàn có ông mối, chú rể, phù rể, người gánh lễ vật và người hỗ trợ nghi thức.
Khi đến nhà gái, hai bên có thể hát đối đáp, trao lễ, mời rượu và thực hiện nghi thức báo cáo tổ tiên. Cô dâu mặc trang phục truyền thống, được người thân dặn dò trước khi về nhà chồng. Tại nhà trai, đôi vợ chồng làm lễ trước bàn thờ tổ tiên để chính thức trở thành thành viên của gia đình.
Quan hệ với nhà ngoại sau hôn nhân
Sau khi kết hôn, người con gái vẫn duy trì quan hệ chặt chẽ với cha mẹ đẻ. Tục chàng rể mang lễ vật về Tết bố mẹ vợ là một biểu hiện rõ nét của sự coi trọng bên ngoại.
Vào một số dịp như mùng 2 Tết hoặc Rằm tháng Bảy, vợ chồng trẻ chuẩn bị bánh, thịt, gà, vịt hoặc sản vật phù hợp để về thăm nhà ngoại. Tập quán này thường được gọi là “Pây Tái” ở một số vùng Tày, Nùng.
Ngày nay, nhiều thủ tục cưới đã được rút gọn. Việc thách cưới quá cao, tổ chức kéo dài hoặc sử dụng quá nhiều rượu không còn phù hợp với đời sống hiện đại. Giá trị nên được gìn giữ là sự tôn trọng đôi vợ chồng, lòng biết ơn cha mẹ và tinh thần gắn kết giữa hai gia đình.
Tang ma và quan niệm về người đã khuất
Trong quan niệm truyền thống, cái chết không phải sự chấm dứt hoàn toàn mà là sự chuyển sang một thế giới khác. Vì thế, tang lễ có ý nghĩa tiễn đưa người mất, báo với tổ tiên và giúp người sống bày tỏ lòng hiếu kính.
Khi gia đình có người qua đời, họ hàng và dân bản cùng đến giúp đỡ. Người lo dựng rạp, người chuẩn bị cơm, người thông báo cho thân thích, người hỗ trợ các nghi thức. Tinh thần cộng đồng thể hiện rất rõ trong những ngày tang.
Một số nhóm Nùng mời thầy Tào, thầy Mo hoặc người am hiểu nghi lễ đến thực hiện các nghi thức tiễn hồn. Nội dung nghi lễ có thể gồm báo tang, chỉ đường cho linh hồn, nhắc lại nguồn gốc dòng họ và cầu mong người mất về với tổ tiên.
Tục chia đồ tượng trưng cho người đã khuất từng xuất hiện ở một số địa phương, bắt nguồn từ quan niệm rằng người chết tiếp tục một cuộc sống khác và cần vật dụng. Tuy nhiên, hình thức, quy mô và quan niệm này thay đổi đáng kể theo thời gian.
Không phải tất cả người Nùng đều có tục cúng giỗ hằng năm giống người Kinh. Một số tài liệu dân tộc học ghi nhận nhiều nhóm coi trọng việc thờ chung tổ tiên, tổ chức lễ Tết, mừng sinh nhật hoặc làm lễ theo chu kỳ hơn là làm giỗ riêng vào ngày mất. Việc thực hành hiện nay rất đa dạng do giao lưu văn hóa và hoàn cảnh từng gia đình.
Những tập tục gây tốn kém, kéo dài tang lễ, ảnh hưởng vệ sinh hoặc tạo áp lực cho gia đình đang dần được điều chỉnh. Gìn giữ văn hóa tang ma không đồng nghĩa với duy trì mọi thủ tục cũ, mà là bảo tồn tinh thần hiếu kính, tương trợ và cách ứng xử nhân văn với người đã khuất.
Tín ngưỡng và không gian thờ cúng
Thờ cúng tổ tiên
Thờ tổ tiên là một thực hành quan trọng trong đời sống người Nùng. Bàn thờ thường đặt tại vị trí trang trọng trong gian chính. Một số gia đình có bức chữ ghi tên dòng họ hoặc biểu tượng liên quan đến nguồn gốc tổ tiên.
Vào ngày Tết, lễ cưới, lễ vào nhà mới hoặc những sự kiện quan trọng, gia chủ thắp hương báo với tổ tiên. Lễ vật thường là sản phẩm do gia đình làm ra như gạo, xôi, bánh, thịt, rượu, hoa quả và trà.
Việc dâng lễ không đơn thuần nhằm cầu xin điều may mắn. Ở tầng ý nghĩa xã hội, đây là cách con cháu ghi nhớ người đi trước, nhắc lại nguồn gốc dòng họ và giáo dục trách nhiệm đối với gia đình.
Các đối tượng thờ phụng khác
Ngoài tổ tiên, trong thực hành tín ngưỡng của một số nhóm Nùng còn có thổ công, thần bản, thần nông, thần cửa, thần bếp, bà mụ và các lực lượng gắn với thiên nhiên. Không gian rừng, núi, sông, suối và đất canh tác được nhìn nhận như những thành phần có quan hệ mật thiết với đời sống con người.
Các quan niệm này phản ánh thế giới quan của cư dân nông nghiệp trong điều kiện trước đây còn phụ thuộc nhiều vào thời tiết và môi trường. Chúng không nên được diễn giải thành sự khẳng định khoa học về các lực lượng siêu nhiên.
Thầy Tào, Mo, Pựt và Then
Trong một số cộng đồng Nùng, thầy Tào, thầy Mo, Pựt hoặc thầy Then đảm nhiệm các vai trò nghi lễ khác nhau. Họ có thể chủ trì lễ cầu an, lễ mừng thọ, tang lễ, lễ giải hạn theo quan niệm dân gian hoặc những nghi thức liên quan đến gia đình.
Tên gọi, chức năng và hệ thống bài cúng không hoàn toàn giống nhau giữa các vùng. Một người được công nhận là thầy nghi lễ thường phải trải qua quá trình học tập, ghi nhớ bài bản và được cộng đồng thừa nhận.
Trong đời sống hiện đại, cần phân biệt thực hành văn hóa với hoạt động lợi dụng niềm tin để trục lợi. Nghi lễ truyền thống không thay thế việc khám chữa bệnh, tư vấn tâm lý, giải quyết tranh chấp hoặc các biện pháp khoa học khác.
Thực hành Then và nghệ thuật dân gian
Then là một thực hành nổi bật trong đời sống tinh thần của người Tày, Nùng và Thái. Trong nghi lễ, người thực hành Then thường vừa hát, vừa sử dụng đàn tính và các nhạc cụ phụ trợ. Lời Then có thể kể về hành trình biểu tượng, trình bày mong ước của gia chủ hoặc chuyển tải những lời răn dạy về đạo đức và cách ứng xử.
Then vừa có yếu tố nghi lễ, vừa chứa đựng âm nhạc, thơ ca, múa và nghệ thuật trình diễn. Qua nhiều thế hệ, một số làn điệu Then được đưa lên sân khấu, trường học và câu lạc bộ văn nghệ. Tuy nhiên, Then nghi lễ và Then biểu diễn không hoàn toàn giống nhau về không gian, chức năng và cách thực hành.
Năm 2019, Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Sự ghi danh này tôn vinh tri thức, âm nhạc và vai trò của cộng đồng nắm giữ di sản, không có nghĩa mọi nghi lễ Then đều giống nhau hoặc phải được giữ nguyên bất biến.
Bên cạnh Then, hát sli là loại hình dân ca tiêu biểu của người Nùng. Sli thường được hát đối đáp theo nhóm nam và nữ tại chợ phiên, lễ hội, đám cưới hoặc trên đường đi. Nội dung có thể là chào hỏi, làm quen, thăm dò tình cảm, ca ngợi quê hương hoặc chia sẻ tâm sự.
Một số nhóm còn có hát soong hao, hát quan làng và những hình thức dân ca riêng. Giá trị của các làn điệu này nằm ở ngôn ngữ giàu hình ảnh, khả năng ứng tác và môi trường giao tiếp cộng đồng.
Tết Nguyên đán của người Nùng
Chuẩn bị đón Tết
Tết Nguyên đán là dịp lễ quan trọng nhất trong năm của phần lớn gia đình người Nùng. Từ cuối tháng Chạp, mọi người sửa sang nhà cửa, vệ sinh bàn thờ, chuẩn bị củi, gạo, thực phẩm và quần áo mới.
Những phiên chợ giáp Tết trở nên nhộn nhịp. Người dân mua muối, dầu, giấy trang trí, đồ dùng, thịt, cá và nguyên liệu làm bánh. Những gia đình còn duy trì nghề truyền thống thường tự chuẩn bị lạp xưởng, thịt hun khói, bánh khảo, khẩu sli, chè lam hoặc các loại bánh từ gạo nếp.
Bánh chưng dài là món ăn quen thuộc ở nhiều vùng Tày, Nùng. Bánh được gói bằng gạo nếp, đỗ và thịt, sau đó luộc trong nhiều giờ. Hình thức, kích thước và cách ngâm gạo khác nhau theo từng gia đình.
Bữa cơm cuối năm
Ở một số cộng đồng Nùng tại Lạng Sơn và Cao Bằng, bữa cơm chiều cuối năm có món thịt vịt. Theo quan niệm dân gian, vịt gắn với ý nghĩa khép lại những điều không thuận lợi của năm cũ. Đây là cách giải thích thuộc phạm vi niềm tin dân gian, không phải tập quán bắt buộc của mọi gia đình.
Sau bữa cơm, mọi người chuẩn bị lễ giao thừa, thắp hương trên bàn thờ tổ tiên và cầu mong năm mới bình an. Một số nhà duy trì hương trong những ngày đầu năm, nhưng thời gian và cách thực hiện tùy phong tục từng nơi.
Tết là dịp những người đi học, đi làm xa trở về. Gia đình cùng ăn cơm, hỏi thăm công việc và nhắc lại chuyện của dòng họ. Vì thế, ý nghĩa sâu sắc nhất của Tết không nằm ở mâm cỗ lớn mà ở sự đoàn tụ và tưởng nhớ tổ tiên.
Ngày đầu năm và tục làm lấy ngày
Sáng đầu năm, người trong gia đình mặc quần áo sạch đẹp, chúc Tết người cao tuổi và trẻ nhỏ. Một số nơi có tục xuống vườn hoặc ra ruộng làm vài động tác tượng trưng như cuốc đất, trồng ngô, lấy nước hay chăm cây.
Việc “làm lấy ngày” biểu thị mong ước con người bước vào năm mới với tinh thần chăm chỉ, mùa màng thuận lợi. Nghi thức không nhằm dự báo chắc chắn kết quả sản xuất mà thể hiện niềm tin và sự khởi đầu có ý thức.
Tùy từng vùng, gia đình có thể kiêng cãi vã, làm vỡ đồ, nói lời không hay hoặc thực hiện một số công việc trong ngày mùng 1. Những kiêng kỵ này chủ yếu hướng con người đến sự hòa thuận, cẩn trọng và vui vẻ trong thời điểm mở đầu năm mới.
Pây Tái – về Tết nhà ngoại
Mùng 2 Tết là thời điểm nhiều đôi vợ chồng về thăm bố mẹ vợ. Chàng rể chuẩn bị bánh chưng, thịt, gà, hoa quả hoặc sản vật phù hợp làm quà.
Tục Pây Tái thể hiện lòng biết ơn của con rể đối với cha mẹ vợ và duy trì mối liên hệ giữa người phụ nữ đã lấy chồng với gia đình ruột thịt. Giá trị của phong tục nằm ở sự quan tâm, không phải số lượng lễ vật.
Chúc Tết và sinh hoạt cộng đồng
Trong những ngày đầu xuân, người dân đi thăm họ hàng, hàng xóm, thầy dạy hoặc người cao tuổi. Khách được mời trà, bánh và rượu. Người Nùng nổi tiếng với sự mến khách, nhưng việc mời rượu ngày nay cần tôn trọng sức khỏe, lựa chọn cá nhân và quy định về an toàn giao thông.
Các hoạt động vui xuân có thể gồm hát sli, hát Then, múa sư tử, tung còn, kéo co, đánh quay, đi cà kheo, đánh cầu và chơi lày cỏ. Mỗi vùng có trò diễn riêng, góp phần tạo nên không khí cộng đồng sau một năm lao động.
Lễ hội Lồng Tồng và tín ngưỡng cầu mùa
Lồng Tồng, còn được hiểu là lễ xuống đồng, là một trong những lễ hội nông nghiệp quan trọng của người Tày, Nùng. Lễ thường được tổ chức trong tháng Giêng âm lịch, nhưng ngày cụ thể phụ thuộc từng làng, từng xã và kế hoạch tổ chức mỗi năm.
Phần lễ thường có nghi thức dâng hương, trình lễ vật và cầu mong mùa màng thuận lợi, người dân khỏe mạnh, bản làng yên ổn. Lễ vật chủ yếu là sản phẩm nông nghiệp và món ăn do cộng đồng chuẩn bị như xôi, gà, bánh, rượu, hoa quả.
Phần hội diễn ra với các trò chơi và trình diễn dân gian như tung còn, kéo co, đánh quay, múa sư tử, hát sli, hát Then và thi đấu thể thao. Đây cũng là dịp người dân gặp gỡ, trao đổi kinh nghiệm sản xuất và củng cố quan hệ làng bản.
Trong đời sống hiện nay, nhiều lễ hội Lồng Tồng được tổ chức với quy mô lớn hơn, có sân khấu, hoạt động quảng bá du lịch và thi đấu thể thao. Việc phục dựng cần tôn trọng vai trò chủ thể của cộng đồng, tránh biến lễ hội thành chương trình biểu diễn tách rời không gian văn hóa bản địa.
Tết Thanh minh
Tết Thanh minh là dịp con cháu thăm viếng và sửa sang phần mộ tổ tiên. Tại Cao Bằng, nhiều cộng đồng Tày, Nùng tổ chức vào ngày 3 tháng 3 âm lịch, trong khi một số nơi chọn ngày phù hợp trong khoảng đầu tháng Ba.
Gia đình chuẩn bị dao, cuốc, hương, giấy trang trí và đồ ăn. Khi đến khu mộ, mọi người phát cỏ, đắp lại đất, vệ sinh xung quanh rồi thắp hương. Một số nơi cắm lên mộ những chùm hoa giấy nhiều màu để biểu thị phần mộ đã được con cháu chăm nom.
Mâm lễ có thể gồm xôi nhiều màu, thịt gà, cá, bánh và rượu. Xôi màu được nhuộm bằng các loại lá, củ hoặc quả tự nhiên, tạo nên sắc đỏ, tím, vàng, xanh và trắng.
Thanh minh là dịp giáo dục con cháu nhớ tên tuổi, nơi an táng và câu chuyện của những người đã khuất. Đồng thời, đây cũng là ngày họ hàng gặp gỡ, cùng chăm sóc không gian nghĩa trang.
Việc đốt vàng mã, sử dụng lửa hoặc bày cỗ tại khu vực rừng núi cần tuân thủ quy định phòng cháy, bảo vệ môi trường và sự hướng dẫn của địa phương.
Tết Đoan Ngọ và những ngày lễ giữa năm
Ngày 5 tháng 5 âm lịch được nhiều gia đình người Nùng tổ chức với quy mô khác nhau. Lễ vật thường là hoa quả theo mùa, bánh, rượu và các món ăn gia đình.
Trong quan niệm dân gian, đây là thời điểm chuyển mùa, con người chú ý giữ gìn sức khỏe, vệ sinh nhà cửa và bảo vệ cây trồng. Một số tập quán sử dụng cây lá truyền thống nên được tiếp cận như tri thức dân gian, không thay thế chẩn đoán và điều trị y tế.
Ngoài Tết Đoan Ngọ, một số địa phương còn có lễ cúng ruộng, cúng rừng, cúng thần bản hoặc cầu an trong những thời điểm riêng. Không nên gộp tất cả thành một hệ thống thống nhất vì mỗi nhóm Nùng có lịch nghi lễ khác nhau.
Rằm tháng Bảy và tục Pây Tái
Rằm tháng Bảy là một trong những ngày Tết lớn của người Tày, Nùng ở nhiều địa phương. Có nơi tổ chức trong hai ngày 14 và 15 tháng 7 âm lịch.
Mâm cúng tổ tiên thường có thịt vịt, bánh gai, hoa quả, rượu và những món ăn theo điều kiện gia đình. Theo một số truyền thuyết địa phương, con vịt gắn với câu chuyện cầu mưa, còn bánh gai được liên hệ với ký ức về những người đã khuất hoặc nghĩa quân xưa. Những cách giải thích này thuộc về truyền thuyết dân gian và có thể khác nhau giữa các vùng.
Rằm tháng Bảy còn là dịp vợ chồng con gái mang lễ về thăm cha mẹ. So với mùng 2 Tết, lễ Pây Tái vào tháng Bảy thường gắn với việc báo hiếu, hỏi thăm sức khỏe và hỗ trợ gia đình bên ngoại.
Trong bữa cơm, các thế hệ cùng trò chuyện, con cháu thể hiện lòng biết ơn cha mẹ. Vì vậy, tục Pây Tái có giá trị đặc biệt trong việc cân bằng quan hệ giữa bên nội và bên ngoại.
Tết cơm mới
Sau mùa thu hoạch, một số cộng đồng Nùng tổ chức Tết cơm mới để báo với tổ tiên về thành quả lao động. Tại một số vùng Cao Bằng, lễ được tổ chức vào ngày 9 tháng 9 âm lịch và được gọi bằng tên địa phương mang nghĩa ăn cơm mới.
Gia đình chọn những bông lúa chín, tuốt lấy hạt, phơi, giã hoặc xay thành gạo rồi nấu cơm dâng tổ tiên. Trên mâm còn có rau, củ, cá, thịt và sản vật trong mùa.
Bát cơm mới tượng trưng cho kết quả của quá trình gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Dâng cơm mới trước khi gia đình cùng ăn thể hiện quan niệm biết ơn tổ tiên, đất đai và người lao động.
Sau lễ, các thành viên cùng dùng bữa, chia sẻ niềm vui được mùa. Một số nơi còn dành một phần nhỏ thức ăn cho vật nuôi, biểu thị cách nhìn về sự gắn bó giữa con người, cây trồng và gia súc trong hệ thống nông nghiệp.
Ngày tổ chức Tết cơm mới không đồng nhất trên toàn bộ vùng người Nùng. Nó phụ thuộc mùa vụ, giống lúa và phong tục địa phương, vì vậy không nên coi ngày 9 tháng 9 là lịch chung cho mọi nhóm.
Ẩm thực trong phong tục và lễ Tết
Ẩm thực người Nùng sử dụng nhiều nguyên liệu từ gạo tẻ, gạo nếp, thịt lợn, gà, vịt, cá, rau rừng, măng và các loại gia vị địa phương. Mỗi món ăn gắn với điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm bảo quản thực phẩm của cư dân miền núi.
Các món thường được nhắc đến gồm bánh chưng dài, bánh ngải, bánh khảo, khẩu sli, bánh gai, xôi màu, lạp xưởng, thịt hun khói, khâu nhục và lợn quay lá mắc mật. Tuy nhiên, sự phổ biến và cách chế biến khác nhau giữa từng tỉnh, từng nhóm Nùng.
Lợn quay lá mắc mật thường xuất hiện trong đám cưới, lễ mừng thọ hoặc những bữa tiệc lớn. Lá mắc mật tạo hương thơm đặc trưng, phản ánh kinh nghiệm sử dụng cây gia vị bản địa.
Bánh ngải được làm từ gạo nếp và lá ngải non đã qua sơ chế để giảm vị đắng. Bánh có màu xanh sẫm, dẻo, thường làm vào mùa xuân hoặc các dịp lễ.
Khẩu sli là loại bánh làm từ gạo nếp nổ, mật hoặc đường, được ép thành miếng. Món bánh vừa dùng trong ngày Tết vừa là quà tiếp khách.
Mâm cỗ truyền thống không chỉ thể hiện sự no đủ mà còn là kết quả của lao động gia đình. Trong bối cảnh hiện nay, việc tổ chức lễ Tết nên phù hợp điều kiện kinh tế, bảo đảm an toàn thực phẩm và tránh tâm lý phải làm cỗ lớn để giữ thể diện.
Trò chơi và sinh hoạt văn hóa ngày hội
Múa sư tử
Múa sư tử của người Tày, Nùng thường xuất hiện trong dịp đầu xuân và các sự kiện cộng đồng. Hình tượng sư tử gắn với sức mạnh, niềm vui và mong ước bình an.
Đội múa gồm người điều khiển đầu sư tử, người đánh trống, chiêng và các nhân vật phụ trợ. Bài múa có những động tác khỏe khoắn, đòi hỏi sự phối hợp và khả năng võ thuật.
Tung còn và kéo co
Tung còn là trò chơi phổ biến trong hội xuân. Quả còn được khâu bằng vải nhiều màu, bên trong có hạt hoặc bông. Người chơi tung quả còn qua vòng tròn treo trên cột cao.
Theo quan niệm dân gian, trò tung còn gắn với mong ước sinh sôi, mùa màng và giao duyên. Trong thực tế hiện nay, đây còn là hoạt động thể thao và giao lưu cộng đồng.
Kéo co thể hiện sức mạnh tập thể và tinh thần phối hợp. Việc thắng thua không quan trọng bằng không khí đoàn kết giữa các đội, các bản hoặc các nhóm tuổi.
Lày cỏ, đánh quay và cà kheo
Lày cỏ là trò chơi sử dụng cách đoán số ngón tay, thường diễn ra trong những cuộc vui có rượu. Người chơi vừa hô, vừa đưa tay và tính điểm theo luật đã thống nhất.
Đánh quay, đi cà kheo và đánh cầu là những trò chơi rèn luyện sức khỏe, sự khéo léo. Trước đây trẻ em tự làm đồ chơi từ gỗ, tre và vật liệu quanh nhà. Hiện nay, nhiều trò được phục dựng trong ngày hội văn hóa.
Phong tục mừng thọ và coi trọng người cao tuổi
Người cao tuổi giữ vị trí đáng kính trong gia đình và dòng họ. Họ là người nhớ lịch sử gia đình, hiểu tiếng nói, nghi lễ, dân ca và kinh nghiệm sản xuất.
Một số nhóm Nùng coi trọng lễ mừng sinh nhật hoặc mừng thọ. Con cháu chuẩn bị cơm, rượu, quà và mời họ hàng đến chúc sức khỏe. Tùy phong tục, gia đình có thể mời thầy Then hoặc người am hiểu nghi lễ thực hiện lễ cầu an.
Giá trị chính của lễ mừng thọ là bày tỏ lòng hiếu kính khi cha mẹ, ông bà còn sống. Đây cũng là dịp con cháu sum họp, hỏi thăm và chia sẻ trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi.
Trong xã hội hiện đại, sự hiếu kính cần được thể hiện bằng việc chăm lo sức khỏe, đời sống tinh thần và điều kiện sinh hoạt hằng ngày, không chỉ bằng một buổi lễ lớn.
Những biến đổi trong đời sống hiện nay
Quá trình đô thị hóa, giao lưu văn hóa, phát triển giáo dục và di chuyển lao động đang làm thay đổi nhiều mặt đời sống người Nùng. Nhà xây bằng vật liệu hiện đại dần thay nhà sàn hoặc nhà trình tường. Trang phục phổ thông thay thế quần áo chàm trong sinh hoạt hằng ngày. Nhiều nghi thức cưới hỏi và tang ma được rút gọn.
Sự thay đổi không đồng nghĩa với mất hoàn toàn bản sắc. Nhiều giá trị vẫn tiếp tục tồn tại dưới hình thức mới. Hát Then và sli được truyền dạy trong câu lạc bộ; trang phục được mặc tại sự kiện văn hóa; món ăn truyền thống trở thành sản phẩm du lịch; nhà cổ được bảo tồn trong các làng văn hóa cộng đồng.
Mặt khác, việc sân khấu hóa cũng đặt ra những vấn đề cần lưu ý. Nếu chỉ lựa chọn phần đẹp mắt để biểu diễn mà tách khỏi tiếng nói, ký ức và đời sống của cộng đồng, di sản có thể trở thành hình thức trang trí.
Bảo tồn bền vững cần tạo điều kiện để người Nùng chủ động quyết định nội dung cần gìn giữ, cách truyền dạy và mức độ mở cửa cho du lịch. Nghệ nhân, người cao tuổi, phụ nữ làm nghề thủ công và thanh niên tại địa phương đều cần được tham gia.
Cách nhìn phù hợp về phong tục người Nùng
Khi tìm hiểu phong tục tập quán, lễ Tết của người Nùng, cần tránh ba cách nhìn đơn giản hóa.
Thứ nhất, không nên xem văn hóa Nùng là một hệ thống đồng nhất. Sự khác biệt giữa các nhóm địa phương là một phần quan trọng của bản sắc.
Thứ hai, không nên biến truyền thuyết hoặc quan niệm dân gian thành dữ kiện khoa học. Những câu chuyện về tổ tiên, thần linh, con vật thiêng hay điềm báo cần được trình bày đúng với bản chất là ký ức và niềm tin của cộng đồng.
Thứ ba, không nên đánh giá phong tục chỉ bằng hai nhãn “lạc hậu” hoặc “độc đáo”. Mỗi tập quán cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử, chức năng xã hội và ảnh hưởng hiện nay. Những giá trị nhân văn nên được gìn giữ; những yếu tố gây tốn kém, bất bình đẳng, mất vệ sinh hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe cần được điều chỉnh.
Ý nghĩa văn hóa của các phong tục và lễ Tết
Các phong tục của người Nùng trước hết tạo nên sự liên kết giữa các thành viên trong gia đình. Lễ đầy tháng chào đón một đứa trẻ; hôn lễ kết nối hai gia đình; tang lễ thể hiện lòng hiếu kính; Tết là dịp người đi xa trở về.
Ở phạm vi rộng hơn, lễ hội và hoạt động tương trợ củng cố cộng đồng làng bản. Việc cùng dựng nhà, làm cỗ, tổ chức hội hoặc giúp gia đình có tang tạo nên trách nhiệm chung giữa những người hàng xóm.
Phong tục còn lưu giữ nhiều tri thức về tự nhiên và sản xuất. Lịch lễ Tết đi theo mùa vụ; món ăn sử dụng nguyên liệu tại chỗ; nhà ở thích nghi với khí hậu; nghề dệt và nhuộm chàm phản ánh kinh nghiệm lâu đời.
Quan trọng hơn, văn hóa người Nùng nhấn mạnh đạo lý nhớ nguồn, tôn trọng người cao tuổi, coi trọng gia đình bên nội lẫn bên ngoại và duy trì sự hòa thuận. Đây là những giá trị vẫn có ý nghĩa trong xã hội hiện đại.
Kết luận
Phong tục tập quán, lễ Tết của người Nùng là một chỉnh thể được tạo nên từ đời sống nông nghiệp, quan hệ gia đình, tín ngưỡng tổ tiên và tinh thần cộng đồng. Tết Nguyên đán, lễ hội Lồng Tồng, Tết Thanh minh, Rằm tháng Bảy hay Tết cơm mới không chỉ là những mốc thời gian trong năm mà còn là dịp con người gặp gỡ, tưởng nhớ tổ tiên và bày tỏ lòng biết ơn đối với thành quả lao động.
Sự phong phú của văn hóa Nùng còn nằm ở khác biệt giữa các nhóm địa phương. Mỗi kiểu trang phục, làn điệu sli, nghi lễ Then, món bánh hay cách tổ chức ngày Tết đều mang ký ức của một cộng đồng cụ thể. Bởi vậy, bảo tồn không nên đóng khung văn hóa trong một hình thức duy nhất mà cần tôn trọng sự đa dạng và quyền chủ động của người thực hành.
Trong đời sống hôm nay, nhiều tập quán đang thay đổi để phù hợp với điều kiện kinh tế, pháp luật và nhận thức mới. Điều cần gìn giữ không phải mọi thủ tục cũ, mà là tinh thần hiếu kính, đoàn kết, mến khách, trân trọng lao động và sống hài hòa với cộng đồng. Khi những giá trị ấy còn được truyền lại bằng tiếng nói, câu hát, bữa cơm và ký ức gia đình, bản sắc văn hóa người Nùng vẫn tiếp tục hiện diện trong dòng chảy văn hóa Việt Nam.