Phong tục tập quán, lễ Tết của người Nùng

Khám phá phong tục tập quán, lễ Tết của người Nùng qua đời sống gia đình, tín ngưỡng, ẩm thực và lễ hội truyền thống đặc sắc.

Trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam, người Nùng có đời sống văn hóa phong phú, được hình thành từ quá trình cư trú lâu dài ở miền núi phía Bắc và sự giao lưu với nhiều cộng đồng láng giềng. Từ nếp nhà, trang phục, ẩm thực đến cưới hỏi, sinh đẻ, tang ma và các ngày lễ Tết, mỗi tập quán đều phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người với gia đình, dòng họ, làng bản và môi trường tự nhiên.

Nhiều phong tục của người Nùng có nét gần gũi với người Tày do hai cộng đồng cùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, thường cư trú xen kẽ và có quá trình giao lưu lâu dài. Tuy nhiên, người Nùng vẫn duy trì những dấu ấn riêng trong tiếng nói, trang phục, dân ca, nghi lễ gia đình, cách tổ chức lễ hội và quan niệm về tổ tiên.

Cần lưu ý rằng người Nùng gồm nhiều nhóm địa phương như Nùng Giang, Nùng Xuồng, Nùng An, Nùng Inh, Nùng Lòi, Nùng Cháo, Nùng Phàn Slình, Nùng Quy Rịn, Nùng Dín và một số tên gọi khác. Phong tục giữa các nhóm không hoàn toàn giống nhau. Một nghi thức phổ biến ở Cao Bằng có thể được thực hành khác tại Lạng Sơn, Lào Cai, Tuyên Quang hoặc Thái Nguyên. Vì vậy, những nội dung dưới đây nên được hiểu là bức tranh khái quát, không phải khuôn mẫu bắt buộc đối với mọi gia đình người Nùng.

Phong tục tập quán, lễ Tết của người Nùng

Khái quát về cộng đồng người Nùng ở Việt Nam

Theo số liệu điều tra về các dân tộc thiểu số năm 2019, dân tộc Nùng có hơn một triệu người, thuộc nhóm các dân tộc có dân số đông tại Việt Nam. Tiếng Nùng thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, ngữ hệ Thái – Kađai, có quan hệ gần gũi với tiếng Tày và tiếng Choang ở khu vực phía nam Trung Quốc.

Các nghiên cứu dân tộc học cho rằng phần lớn tổ tiên của những nhóm Nùng hiện nay di cư từ vùng Quảng Tây sang Việt Nam qua nhiều thời kỳ, đặc biệt trong khoảng vài thế kỷ gần đây. Quá trình di cư không diễn ra cùng một lúc mà theo nhiều đợt, tại nhiều cửa ngõ khác nhau. Sau khi đến Việt Nam, các nhóm cư dân thích nghi với điều kiện tự nhiên, giao lưu với người Tày, Dao, Kinh, Sán Chay và nhiều cộng đồng khác, từ đó hình thành những sắc thái văn hóa địa phương phong phú.

Hiện nay, người Nùng tập trung đông tại Lạng Sơn, Cao Bằng và nhiều khu vực thuộc các tỉnh Thái Nguyên, Tuyên Quang, Bắc Ninh, Lào Cai, Quảng Ninh. Trong các tài liệu xuất bản trước năm 2025, địa bàn cư trú còn được ghi theo những tên tỉnh cũ như Bắc Kạn, Hà Giang, Bắc Giang và Yên Bái. Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh, các địa bàn này lần lượt thuộc Thái Nguyên, Tuyên Quang, Bắc Ninh và Lào Cai.

Người Nùng thường lập bản ở vùng đồi thấp, chân núi, thung lũng hoặc gần sông suối, nơi có đất trồng trọt và nguồn nước thuận lợi. Một bản truyền thống có thể gồm vài chục nóc nhà, cư dân thuộc nhiều dòng họ nhưng liên kết với nhau bằng quan hệ láng giềng, sản xuất và nghi lễ cộng đồng.

Môi trường sống và nền tảng hình thành phong tục

Đời sống gắn với nông nghiệp

Nông nghiệp giữ vai trò quan trọng trong đời sống truyền thống của người Nùng. Tùy điều kiện từng vùng, đồng bào trồng lúa nước ở thung lũng, làm nương trên sườn đồi và trồng ngô, đậu, rau màu, cây ăn quả hoặc cây công nghiệp.

Ở Lạng Sơn, cây hồi từ lâu là một nguồn sinh kế quan trọng. Tại một số vùng khác, người dân trồng chè, thuốc lá, trẩu, sở, mía, bông và chàm. Chăn nuôi trâu, bò, lợn, gà, vịt vừa phục vụ sản xuất vừa cung cấp thực phẩm cho các dịp cưới hỏi, lễ Tết và nghi lễ gia đình.

Nhịp sản xuất nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến lịch lễ Tết. Đầu năm là mùa cầu cho mưa thuận gió hòa; mùa xuân có lễ xuống đồng; giữa năm có những ngày Tết gắn với quan hệ gia đình; cuối vụ có lễ mừng lúa mới. Qua đó, lịch nghi lễ của người Nùng cũng là một cách ghi nhớ chu kỳ mùa màng.

Nghề thủ công trong đời sống

Người Nùng có nhiều nghề thủ công như dệt vải, nhuộm chàm, đan lát, làm đồ gỗ, làm ngói âm dương, làm giấy, làm hương, rèn và đúc nông cụ. Một số làng nghề đã trở thành biểu tượng văn hóa địa phương, tiêu biểu như nghề rèn của người Nùng An ở Phúc Sen, Cao Bằng.

Trong xã hội truyền thống, sự thành thạo nghề nghiệp còn gắn với quan niệm về phẩm chất con người. Người phụ nữ biết trồng bông, kéo sợi, dệt vải, nhuộm chàm và may quần áo thường được đánh giá là khéo léo, đảm đang. Nam giới được kỳ vọng biết làm ruộng, sửa nhà, đan lát, rèn hoặc sử dụng thành thạo nông cụ.

Ngày nay, cách phân công này đã thay đổi đáng kể. Nhiều nghề truyền thống được tổ chức theo hộ sản xuất, hợp tác xã hoặc nhóm nghề, có sự tham gia của cả nam và nữ.

Nhà ở và phong tục dựng nhà

Các kiểu nhà truyền thống

Nhà sàn là kiểu nhà quen thuộc của nhiều nhóm Nùng. Nhà thường được dựng bằng gỗ, mái lợp ngói máng hoặc ngói âm dương. Phần gầm sàn trước đây dùng để chứa nông cụ hoặc nuôi gia súc; tầng chính dành cho sinh hoạt; phía trên có thể làm gác chứa lương thực.

Ở một số vùng núi cao hoặc khu vực có điều kiện khí hậu lạnh, người Nùng làm nhà đất trình tường. Tường được nện bằng đất, dày và chắc, giúp giữ ấm vào mùa đông, mát về mùa hè. Một số nhà cổ còn có mái ngói âm dương màu nâu sẫm, tạo nên cảnh quan đặc trưng của bản làng miền núi.

Trong nhà, bếp có vị trí rất quan trọng. Bếp là nơi nấu ăn, đồng thời là nơi sưởi ấm, tiếp khách và quây quần của các thành viên. Hình ảnh bếp lửa vì thế gắn với sự sống, sự sum họp và tính liên tục của gia đình.

Chọn đất, dựng nhà và vào nhà mới

Theo quan niệm truyền thống của một số nhóm Nùng, làm nhà là việc hệ trọng nên gia chủ thường xem xét đất, hướng nhà và thời điểm khởi công. Những nghi thức chọn ngày, đặt cột chính hoặc đặt nóc phản ánh niềm mong muốn công việc thuận lợi, gia đình yên ổn.

Việc dựng nhà thường nhận được sự giúp đỡ của anh em, họ hàng và dân bản. Người góp gỗ, người góp công, người chuẩn bị cơm nước. Hình thức tương trợ này giảm gánh nặng cho gia chủ và củng cố quan hệ cộng đồng.

Sau khi nhà hoàn thành, gia đình tổ chức lễ vào nhà mới. Bàn thờ được lau dọn hoặc làm mới, bếp được nhóm lửa và các thành viên cùng dùng bữa. Tùy từng địa phương, nghi thức có thể do người cao tuổi trong họ hoặc người am hiểu nghi lễ thực hiện.

Những yếu tố xem ngày, xem hướng trong phong tục dựng nhà thuộc về quan niệm truyền thống. Trong đời sống hiện nay, việc xây dựng còn phải bảo đảm an toàn kết cấu, phòng cháy, vệ sinh môi trường và tuân thủ quy định pháp luật.

Trang phục truyền thống của người Nùng

Trang phục người Nùng nổi bật bởi màu chàm, kiểu dáng kín đáo và vẻ đẹp giản dị. Vải truyền thống được dệt từ sợi bông, sau đó nhuộm nhiều lần trong nước chàm để có màu xanh đen hoặc tím sẫm. Một số nơi còn dùng đá hoặc vật nhẵn để miết bề mặt vải, tạo độ bóng.

Nam giới thường mặc áo cổ đứng, xẻ ngực, cài cúc vải, kết hợp với quần ống rộng. Phụ nữ thường mặc áo dài hoặc áo năm thân, cài cúc sang bên nách, mặc quần hoặc váy tùy nhóm địa phương. Khăn đội đầu, vòng cổ, vòng tay, hoa tai và các đồ trang sức bằng bạc góp phần hoàn thiện bộ trang phục.

Không nên cho rằng trang phục của mọi nhóm Nùng đều giống nhau. Người Nùng Dín, Nùng An, Nùng Cháo hay Nùng Phàn Slình có sự khác biệt về dáng áo, cách cài cúc, màu sắc, hoa văn và đồ trang sức. Trang phục cô dâu thường cầu kỳ hơn trang phục ngày thường, có thể được đính cúc bạc, hạt cườm hoặc thêu hoa văn tại cổ áo, tay áo và khăn.

Hiện nay, trang phục phổ thông được sử dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày. Trang phục truyền thống chủ yếu xuất hiện trong lễ cưới, ngày hội, hoạt động văn nghệ, sự kiện cộng đồng và những dịp Tết. Nhiều địa phương đang mở lớp may, thêu, nhuộm chàm nhằm giúp thế hệ trẻ hiểu và tiếp nối nghề truyền thống.

Tổ chức gia đình và quan hệ dòng họ

Gia đình người Nùng truyền thống thường mang tính phụ hệ, con mang họ cha và bàn thờ tổ tiên được duy trì trong gia đình. Người con trai, đặc biệt là con trai trưởng ở một số nơi, có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ và tiếp nối việc thờ cúng.

Tuy vậy, vai trò của người phụ nữ không vì thế mà mờ nhạt. Phụ nữ tham gia tích cực vào lao động sản xuất, quản lý đời sống gia đình, nuôi dạy con cái và duy trì nhiều nghề thủ công. Một số phong tục hôn nhân còn thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của cô gái và gia đình bên ngoại.

Dòng họ là một thiết chế quan trọng. Người cùng họ có trách nhiệm hỗ trợ nhau khi làm nhà, cưới hỏi, tang ma hoặc gặp khó khăn. Trong những sự kiện lớn, người trưởng họ hoặc người cao tuổi thường tham gia bàn bạc, phân công công việc và hướng dẫn nghi thức.

Bên cạnh quan hệ huyết thống, tình làng nghĩa xóm cũng được đề cao. Tập quán đổi công, giúp nhau thu hoạch, dựng nhà, chuẩn bị đám cưới hoặc lo tang lễ tạo nên mạng lưới tương trợ bền chặt trong bản.

Phong tục cưới hỏi của người Nùng

Tìm hiểu và hát giao duyên

Nam nữ người Nùng truyền thống có nhiều cơ hội gặp gỡ tại chợ phiên, lễ hội, ngày Tết và các buổi sinh hoạt cộng đồng. Hát sli, hát giao duyên hoặc những hình thức đối đáp bằng dân ca là phương tiện để thanh niên làm quen, bày tỏ tình cảm và thử tài ứng đáp.

Trong ký ức dân gian, các đôi trai gái còn trao cho nhau những vật kỷ niệm. Cô gái có thể tặng áo hoặc túi thêu; chàng trai tặng đồ dùng gắn với lao động và sinh hoạt. Những món quà giản dị thể hiện sự quan tâm và khả năng chăm lo cho cuộc sống.

Các bước trong hôn lễ

Lễ cưới truyền thống thường gồm nhiều bước như hỏi tuổi, dạm hỏi, ăn hỏi, thống nhất sính lễ, chọn ngày cưới và đón dâu. Trình tự cụ thể thay đổi theo nhóm Nùng và từng địa phương.

Ông mối giữ vai trò kết nối hai gia đình. Người được chọn thường là người hiểu phong tục, ăn nói khéo léo và có cuộc sống gia đình ổn định. Ông mối thay mặt nhà trai thưa chuyện, bàn lễ vật, ngày giờ và giải quyết những tình huống phát sinh.

Đoàn đón dâu thường được tổ chức chu đáo. Trong một số lễ cưới được cộng đồng tái hiện, đoàn nhà trai có số người chẵn, thể hiện quan niệm về sự đủ đôi, đủ cặp. Thành phần đoàn có ông mối, chú rể, phù rể, người gánh lễ vật và người hỗ trợ nghi thức.

Khi đến nhà gái, hai bên có thể hát đối đáp, trao lễ, mời rượu và thực hiện nghi thức báo cáo tổ tiên. Cô dâu mặc trang phục truyền thống, được người thân dặn dò trước khi về nhà chồng. Tại nhà trai, đôi vợ chồng làm lễ trước bàn thờ tổ tiên để chính thức trở thành thành viên của gia đình.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận