Ua nếnh – lễ cúng Ma (cúng bản) của người Mông

Tìm hiểu lễ Ua nếnh của người Mông, từ quan niệm tâm linh, nghi thức, lễ vật đến giá trị cộng đồng trong đời sống truyền thống.

Trong kho tàng văn hóa của người Mông, các nghi lễ liên quan đến tổ tiên, thần linh, hồn vía, gia đình và dòng họ tạo thành một hệ thống phong phú. Những thực hành này phản ánh cách cộng đồng lý giải thế giới và gắn với quan hệ huyết thống, trách nhiệm tương trợ và mong muốn duy trì sự bình yên trong bản làng.

Ua nếnh là một tên gọi thường được nhắc đến khi tìm hiểu các nghi lễ của người Mông ở một số địa phương Tây Bắc, đặc biệt trong tư liệu sưu tầm tại Điện Biên. Có nguồn gọi đây là lễ cúng tổ tiên, có nơi diễn giải như một nghi lễ giải hạn, cầu an hoặc thực hành của thầy cúng; cũng có tài liệu phổ thông gọi rộng là “lễ cúng Ma” hay “cúng bản”. Sự khác nhau ấy cho thấy Ua nếnh không nên được hiểu như một khuôn mẫu duy nhất áp dụng cho mọi cộng đồng người Mông.

Bài viết trình bày Ua nếnh dưới góc nhìn văn hóa và dân tộc học, tập trung vào một dạng nghi lễ cộng đồng từng được tư liệu hóa với mục đích cầu bình an, gọi hồn vía và ngăn điều bất lợi. Các chi tiết về lễ vật, lời cúng và trình tự chỉ mang tính mô tả một biến thể địa phương, không phải hướng dẫn thực hành và cũng không đại diện cho toàn bộ người Mông ở Việt Nam.

Ua nếnh – lễ cúng Ma (cúng bản) của người Mông

Ua nếnh là gì?

Cách hiểu tên gọi Ua nếnh

Trong tiếng Việt, Ua nếnh còn được viết hoặc phiên âm thành “ùa nếnh”, “ùa nêng” hay một số dạng gần âm khác. Sự sai khác xuất phát từ đặc điểm phát âm giữa các ngành Mông, phương pháp ghi âm của từng người sưu tầm và việc chuyển tiếng Mông sang chữ Quốc ngữ.

Từ “ua” trong nhiều cách phiên âm tiếng Mông thường liên quan đến hành động làm, thực hiện hoặc tiến hành một công việc. Thành tố “nếnh” lại được giải thích khác nhau tùy vùng. Có tư liệu hiểu toàn bộ cụm từ là tên một nghi lễ; có nơi dùng từ gần âm để nói về việc giải hạn; cũng có ghi chép dùng “ua nếnh” để chỉ người hành nghề cúng.

Vì vậy, cách gọi “lễ Ua nếnh” trong bài nên được hiểu theo nghĩa quy ước: một thực hành nghi lễ của người Mông có sự tham gia của thầy cúng, hướng đến việc giao tiếp biểu tượng với tổ tiên và các lực lượng siêu nhiên theo quan niệm truyền thống.

Có nên gọi Ua nếnh là “lễ cúng Ma”?

Chữ “ma” trong các tài liệu dân tộc học trước đây thường được dùng để dịch nhiều khái niệm bản địa rất khác nhau. Nó có thể chỉ tổ tiên đã mất, thần bảo vệ nhà, thần cửa, thần bếp, thần đất, các lực lượng của tự nhiên hoặc những thực thể bị cho là gây bất an. Vì thế, “cúng Ma” trong ngữ cảnh này không nhất thiết đồng nghĩa với thờ ma quỷ theo cách hiểu thông thường của tiếng Việt hiện đại.

Trong quan niệm truyền thống của một số cộng đồng người Mông, thế giới không chỉ gồm con người và cảnh vật hữu hình. Nhà ở, cửa ra vào, bếp, cột nhà, nương rẫy, nguồn nước, núi rừng và từng thành viên trong gia đình đều có thể được đặt trong mối liên hệ với các lực lượng vô hình. Một số lực lượng được tin là bảo vệ con người; số khác được cho là có thể gây nên sợ hãi, mất vía, bệnh tật hoặc những biến cố khó giải thích.

Nền tảng tín ngưỡng của nghi lễ Ua nếnh

Quan niệm về tổ tiên và các lực lượng bảo trợ

Thờ cúng tổ tiên giữ vị trí quan trọng trong đời sống của nhiều gia đình người Mông. Người đã khuất không hoàn toàn tách khỏi cộng đồng người sống mà tiếp tục hiện diện trong ký ức, gia phả truyền miệng, các quy tắc dòng họ và nghi lễ gia đình.

Tổ tiên được tưởng nhớ như những người mở đường, duy trì dòng giống và để lại khuôn phép cho con cháu. Khi gia đình có việc sinh nở, đặt tên, cưới hỏi, làm nhà, chữa bệnh theo tập quán hoặc tổ chức tang lễ, quan hệ với tổ tiên thường được nhắc lại qua lời cúng và lễ thức.

Bên cạnh tổ tiên, người Mông ở một số địa phương còn có những quan niệm về thần nhà, thần cửa, thần bếp, thần đất, hồn lúa và các lực lượng gắn với núi rừng. Hệ thống này không hoàn toàn giống nhau giữa các ngành Mông và giữa các dòng họ. Ngay trong cùng một bản, cách đặt bàn thờ, số bát cúng, con vật làm lễ hay lời khấn cũng có thể khác.

Quan niệm về hồn vía

Hồn vía là một nội dung thường gặp trong nghi lễ của nhiều dân tộc ở Việt Nam, trong đó có người Mông. Theo quan niệm dân gian, trạng thái hoảng sợ, suy nhược hoặc gặp tai nạn có thể được giải thích là vía bị rời khỏi cơ thể, đi lạc hoặc bị một lực lượng nào đó giữ lại.

Từ cách lý giải ấy hình thành những nghi thức gọi vía, giữ vía, buộc chỉ, làm lễ giải hạn hoặc dựng ranh giới bảo vệ. Các động tác trong nghi lễ nhằm giao tiếp với thế giới vô hình và có tác dụng trấn an tinh thần người tham dự, giúp họ cảm nhận được sự quan tâm của gia đình và cộng đồng.

Những quan niệm này thuộc phạm vi tín ngưỡng truyền thống, không phải kết luận của y học. Khi có người đau ốm, gia đình vẫn cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được thăm khám. Nghi lễ, nếu còn được thực hiện, chỉ nên được nhìn nhận như một sinh hoạt văn hóa và nguồn hỗ trợ tinh thần, không thay thế việc chẩn đoán hay điều trị chuyên môn.

Người chủ trì và những người tham gia Ua nếnh

Vai trò của thầy cúng

Thầy cúng là người nắm giữ lời khấn, trình tự lễ thức, cách sử dụng đồ nghề và những quy tắc kiêng kỵ của cộng đồng. Trong quan niệm truyền thống, thầy đóng vai trò trung gian giữa con người với tổ tiên, thần linh hoặc các lực lượng vô hình.

Không phải ai cũng có thể đảm nhận công việc này. Người làm thầy thường phải học từ một người đi trước, ghi nhớ nhiều bài cúng, hiểu phong tục của dòng họ và biết xử lý các tình huống phát sinh trong buổi lễ. Quá trình học có thể kéo dài nhiều năm, chủ yếu bằng truyền khẩu và thực hành trực tiếp.

Uy tín của thầy cúng không thể chỉ dựa vào năng lực hành lễ. Người đó còn phải am hiểu quan hệ họ hàng, biết cách nói chuyện, giải quyết mâu thuẫn và được cộng đồng tin tưởng. Trong nhiều trường hợp, thầy cúng đồng thời là người lưu giữ tri thức về lịch sử dòng họ, truyện kể, luật tục và ngôn ngữ nghi lễ.

Thầy chính và người phụ lễ

Một số nghi lễ quy mô nhỏ chỉ có một thầy cúng. Với nghi lễ phức tạp, có thể cần thầy chính, thầy phụ và một số người trợ giúp. Thầy chính đảm nhiệm lời khấn và điều khiển trình tự; thầy phụ hỗ trợ nhạc cụ, lễ vật hoặc thực hiện một phần nghi thức.

Người phụ lễ phải hiểu hiệu lệnh của thầy, biết lúc nào đưa lễ vật, đốt giấy, đánh chiêng hay mời người tham dự di chuyển. Một sai sót trong trình tự có thể bị cộng đồng xem là làm mất tính trang nghiêm của buổi lễ.

Qua hoạt động phụ lễ, người trẻ có cơ hội quan sát và học hỏi. Đây từng là một trong những con đường quan trọng để tri thức nghi lễ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Lễ vật và đồ nghề trong nghi lễ

Bát thóc, hương và rượu

Thóc là sản phẩm của lao động nông nghiệp và biểu tượng của nguồn sống. Trong một số nghi lễ, bát thóc được dùng để cắm hương thay cho bát hương cố định. Cách sử dụng này phản ánh mối quan hệ giữa đời sống tâm linh với nương rẫy, mùa màng và lương thực.

Rượu xuất hiện trong nhiều nghi lễ của người Mông với chức năng dâng cúng, tiếp khách và xác nhận tình cảm cộng đồng. Chén rượu được mời sau lời khấn có thể mang ý nghĩa cùng chứng kiến một lời hứa hoặc cùng chia sẻ trách nhiệm.

Việc uống rượu trong nghi lễ truyền thống cần được nhìn nhận trong bối cảnh văn hóa. Ngày nay, cộng đồng có thể điều chỉnh lượng rượu, không ép uống và không để người đã sử dụng rượu điều khiển phương tiện giao thông.

Giấy dó và hình nhân

Giấy dó được dùng để cắt thành tiền tượng trưng, hình người hoặc các dấu hiệu nghi lễ. Trong quan niệm dân gian, giấy có thể đại diện cho vật phẩm được gửi đến tổ tiên hay các lực lượng vô hình.

Một số hình nhân tượng trưng cho người tham dự; số khác được giải thích là người bảo vệ hoặc đoàn tùy tùng đi cùng thầy cúng trong hành trình biểu tượng. Việc cắt, gấp, đặt và đốt giấy được thực hiện theo quy tắc do thầy hướng dẫn.

Bên cạnh ý nghĩa tâm linh, kỹ thuật làm giấy, cắt giấy và sử dụng hình tượng còn là một dạng tri thức thủ công. Nếu chỉ chú ý đến yếu tố huyền bí mà bỏ qua bàn tay khéo léo và khả năng tạo hình của người thực hành, người quan sát sẽ chưa thấy hết giá trị văn hóa của nghi lễ.

Chiêng và vật tạo âm thanh

Âm thanh giúp đánh dấu các giai đoạn của nghi lễ. Tiếng chiêng, tiếng rung của quả nhạc hoặc nhịp dậm chân tạo nên không khí khác biệt với sinh hoạt thường ngày.

Trong quan niệm của người thực hành, âm thanh có thể dùng để gọi, báo hiệu, dẫn đường hoặc làm cho lực lượng gây hại phải tránh xa. Xét dưới góc độ diễn xướng, nhịp điệu còn giúp thầy duy trì sự tập trung, ghi nhớ lời cúng và điều khiển bước chân.

Âm nhạc nghi lễ không nhất thiết có cấu trúc giống một tiết mục biểu diễn. Nó gắn chặt với lời khấn, động tác, không gian và niềm tin của cộng đồng. Tách riêng tiếng chiêng khỏi bối cảnh có thể làm thay đổi ý nghĩa vốn có.

Trình tự của một biến thể nghi lễ Ua nếnh

Trình tự dưới đây được tổng hợp từ một bản mô tả nghi lễ cộng đồng. Đây không phải nghi thức chung của mọi ngành Mông và không nên sử dụng như bài hướng dẫn cúng.

Xin phép tổ tiên và các lực lượng bảo trợ

Mở đầu buổi lễ, thầy cúng thắp hương và trình bày lý do tổ chức. Nội dung lời cúng thường hướng đến tổ tiên, thần đất hoặc những lực lượng được cộng đồng tin là có khả năng bảo vệ con người.

Thầy xin phép thực hiện nghi lễ, cầu mong có đủ khả năng nhận biết nguyên nhân của sự bất an và giúp dân bản vượt qua khó khăn. Việc “tìm ra bệnh” trong lời kể dân gian cần được hiểu theo hệ thống tín ngưỡng truyền thống, không tương đương với chẩn đoán y khoa.

Một số nơi sử dụng vật xin dấu để xác nhận rằng lời thỉnh cầu đã được chấp thuận. Tư liệu cũ nhắc đến hai mảnh sừng được tung xuống để xem mặt sấp, mặt ngửa. Đây là một hình thức xin ý kiến thần linh theo quan niệm của người thực hành.

Sau phần trong nhà, thầy có thể ra khu vực cọc tre ngoài cửa để mời lực lượng bảo trợ của trời, đất và địa phương. Gà, rượu và giấy tượng trưng được dâng tại đây.

Lời giao ước của cộng đồng

Sau khi hoàn thành phần mở đầu, những người tham dự cùng chia sẻ rượu hoặc nghe công bố lời giao ước. Nội dung hướng đến việc bảo vệ, giúp đỡ và không bỏ rơi nhau khi gặp ốm đau, tai nạn hay khó khăn.

Nếu chỉ nhìn vào hành động uống rượu, người ngoài dễ bỏ qua ý nghĩa xã hội của nghi thức. Chén rượu chung xác nhận rằng mọi người đã nghe và cùng chịu trách nhiệm trước cộng đồng.

Trong môi trường bản làng, nơi điều kiện đi lại và tiếp cận dịch vụ từng còn hạn chế, sự cam kết giúp đỡ lẫn nhau có giá trị thiết thực. Người dân có thể hỗ trợ công lao động, lương thực, phương tiện hoặc chăm sóc gia đình có người gặp nạn.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận