Rước kiệu trong lễ hội làng quê Việt Nam

Tìm hiểu nghi thức rước kiệu trong lễ hội làng Việt Nam, từ đoàn rước, biểu tượng thiêng đến giá trị gắn kết cộng đồng hôm nay.

Trong ký ức về hội làng, rước kiệu thường là hình ảnh gây ấn tượng sâu đậm nhất. Từ sáng sớm, tiếng trống hội vang lên giữa những mái nhà, cờ ngũ sắc trải dọc đường làng, các đội nghi trượng chỉnh tề tập hợp trước đình, đền hoặc miếu. Khi kiệu được nâng lên, cả không gian như chuyển từ nhịp sống thường ngày sang thời khắc trang nghiêm của cộng đồng. Người đi trước mở đường, người khiêng kiệu giữ nhịp, người dân đứng hai bên chắp tay hoặc dõi theo đoàn rước đi qua.

Nhìn bên ngoài, rước kiệu là một cuộc di chuyển đông người với cờ, trống, lọng, đồ nghi lễ và những cỗ kiệu được trang trí công phu. Tuy nhiên, trong đời sống tín ngưỡng, đây không đơn thuần là hoạt động diễu hành. Đoàn rước thể hiện quan niệm về sự hiện diện của thần linh, tổ nghề, anh hùng, tiền nhân hoặc những nhân vật được cộng đồng tôn kính. Việc đưa biểu tượng thờ phụng ra khỏi nơi thờ tự còn mang ý nghĩa kết nối không gian thiêng với địa bàn cư trú, ruộng đồng, bến nước và đời sống của dân làng.

Rước kiệu là gì?

Rước kiệu là một nghi thức tập thể, trong đó cộng đồng cung nghinh một biểu tượng thiêng hoặc vật phẩm nghi lễ bằng kiệu theo một lộ trình đã được quy định. Điểm xuất phát thường là đình, đền, miếu, chùa, nhà thờ tổ nghề hoặc một không gian có liên quan đến sự tích địa phương. Đích đến có thể là một di tích khác, giếng làng, bến nước, đàn tế, địa điểm từng diễn ra sự kiện được tưởng niệm hoặc một khu vực trung tâm của lễ hội.

Rước kiệu trong lễ hội làng quê Việt Nam

Trong nhiều hội làng, vật được đặt trên kiệu không phải là tượng thần theo nghĩa trực quan. Đó có thể là ngai thờ, bài vị, bát hương, sắc phong, hộp đựng thần tích, mũ áo tượng trưng, chóe nước thiêng hoặc lễ vật của làng. Có trường hợp kiệu chỉ mang tính biểu trưng, bởi cộng đồng quan niệm vị thần đã được cung thỉnh ngự giá trong nghi lễ. Do đó, điều quan trọng không nằm ở việc trên kiệu có một pho tượng hay không, mà ở ý nghĩa được cộng đồng trao cho cỗ kiệu và những vật phẩm đi cùng.

Tại lễ hội Năm làng Mọc ở Hà Nội, đoàn rước có thể gồm long đình rước bát hương, kiệu bát cống rước Đức Thánh Ông, kiệu nước và kiệu Đức Thánh Bà. Ở hội Chùa Láng, dân làng rước kiệu Thánh và bát hương tới chùa Nền rồi rước hoàn cung. Những trường hợp này cho thấy vật được rước, lộ trình và thứ tự đoàn rước đều gắn với câu chuyện tín ngưỡng cụ thể của từng nơi.

Trong ngôn ngữ đời sống, người dân có thể dùng những từ như “rước Thánh”, “rước thần”, “rước sắc”, “rước nước”, “nghinh thần”, “cung nghinh” hoặc “rước giá”. Cách gọi phản ánh đối tượng được tôn kính và tính chất của cuộc rước. Không phải nghi thức nào cũng dùng kiệu lớn; một số nơi dùng long đình, võng, cáng, thuyền hoặc phương tiện được thiết kế theo truyền thống địa phương.

Nguồn gốc của tục rước kiệu

Khó xác định rước kiệu trong lễ hội làng Việt Nam bắt đầu chính xác từ thời điểm nào. Nghi thức này được hình thành qua một quá trình lâu dài, gắn với sự phát triển của tín ngưỡng cộng đồng, thiết chế đình làng, tục thờ Thành hoàng, thờ tổ nghề, thờ anh hùng và nhiều hình thức thờ phụng bản địa khác.

Khi đình, đền và miếu trở thành những trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng của làng xã, nhu cầu tổ chức lễ hội tưởng niệm nhân vật được thờ cũng ngày càng được quy chuẩn. Thần linh được phụng thờ cố định trong nội điện và được cung nghinh ra ngoài để “du xuân”, chứng giám lễ hội, thăm địa bàn cư trú hoặc gặp gỡ các vị thần của làng kết nghĩa. Từ đó, việc rước ngai, bài vị, bát hương hay sắc phong trở thành một phần quan trọng trong nhiều hội làng.

Nghi thức rước còn tiếp nhận một số yếu tố của lễ nghi cung đình như tàn, lọng, cờ tiết mao, đồ bát bửu, nhạc lễ và cách tổ chức đội ngũ theo thứ bậc. Tuy nhiên, khi đi vào làng xã, các yếu tố ấy được cộng đồng điều chỉnh theo điều kiện, ký ức và quan niệm riêng. Một đám rước có thể mang vẻ trang nghiêm của nghi lễ chính thống, đồng thời vẫn chứa đựng những đặc điểm rất dân gian như múa lân, múa sư tử, trò diễn, đội nhạc địa phương hoặc những động tác đặc biệt của người khiêng kiệu.

Nhiều kiến thức về trình tự lễ hội, cách bố trí đoàn rước và kỹ năng khiêng kiệu được truyền lại chủ yếu bằng thực hành và lời kể giữa các thế hệ. Điều này giải thích vì sao hai làng ở gần nhau vẫn có thể sử dụng loại kiệu, trang phục, nhạc lễ và quy tắc rước khác nhau.

Bên cạnh ảnh hưởng của thiết chế làng xã, rước kiệu còn phản ánh quan niệm truyền thống về mối liên hệ giữa con người, thần linh và môi trường sống. Khi kiệu đi qua đường làng, ruộng đồng, bến nước hoặc giếng cổ, toàn bộ không gian cư trú được đưa vào phạm vi của nghi lễ. Đường rước vì thế không phải tuyến đường được lựa chọn ngẫu nhiên mà thường gắn với địa danh, sự tích hoặc ranh giới văn hóa của cộng đồng.

Cỗ kiệu trong không gian lễ hội

Kiệu vừa là phương tiện vừa là đồ thờ

Trong sinh hoạt thông thường, kiệu từng là một phương tiện dùng để đưa người có địa vị hoặc nhân vật quan trọng di chuyển. Khi đi vào nghi lễ, kiệu trở thành vật dụng có tính thiêng, dành để cung nghinh thần vị, biểu tượng thờ phụng hoặc lễ vật quan trọng.

Nhiều cỗ kiệu được làm bằng gỗ, chạm khắc rồng, phượng, mây, hoa lá, hổ phù hoặc các đề tài mang ý nghĩa cát tường. Bề mặt có thể được sơn son thếp vàng, gắn rèm, kết hoa và trang trí bằng dải lụa. Hai bên kiệu thường có đòn khiêng dài, đủ chỗ cho nhiều người cùng gánh. Kiệu càng lớn càng đòi hỏi đội khiêng phải hiểu nhịp bước, biết đổi vai và phối hợp chặt chẽ.

Rước kiệu trong lễ hội làng quê Việt Nam

Cỗ kiệu được bảo quản tại đình, đền hoặc nhà kho của di tích. Trước ngày hội, cộng đồng thường tổ chức lau dọn, kiểm tra mộng gỗ, đòn kiệu, dây buộc và các chi tiết trang trí. Ở một số nơi, việc bao sái, sửa soạn ngai kiệu là một nghi thức riêng, chỉ những người được giao nhiệm vụ mới trực tiếp thực hiện. Tại đình Trà Cổ, công việc vệ sinh, lau rửa, trang trí và sắp xếp ngai kiệu được tiến hành trước các cuộc rước của kỳ hội.

Do được xem là đồ nghi lễ, kiệu không nên bị sử dụng tùy tiện cho các hoạt động ngoài mục đích thờ phụng hoặc trình diễn di sản đã được cộng đồng đồng thuận. Khi phục dựng một cỗ kiệu đã mất, cần dựa trên ảnh cũ, bản vẽ, hiện vật còn lại, lời kể của người am hiểu và đặc điểm nghệ thuật truyền thống, tránh tạo ra sản phẩm quá mới lạ rồi gọi đó là nguyên bản cổ truyền.

Một số loại kiệu thường gặp

Tên gọi và cấu tạo kiệu khác nhau giữa các vùng. Trong nhiều hội làng ở Bắc Bộ, có thể gặp long đình, kiệu bát cống, kiệu võng hoặc kiệu hoa.

Long đình thường có hình thức như một khám hoặc tòa nhà nhỏ, mái che ở phía trên, dùng để đặt bát hương, sắc phong, bài vị hay vật phẩm nghi lễ. Kiệu bát cống là loại kiệu có đòn và vị trí khiêng được tổ chức cho nhiều người, tên gọi thường gợi tới tám người khiêng trong một lượt, dù khi thực hành có thể có đội hình đông hơn để thay vai hoặc hộ kiệu. Kiệu võng có kết cấu gợi hình chiếc võng hoặc ghế ngồi, thường dùng trong những nghi thức gắn với nhân vật được tôn thờ.

Không nên căn cứ vào một vài đặc điểm bên ngoài để xác định tuyệt đối niên đại hoặc cấp bậc của kiệu. Tên dân gian, kỹ thuật chế tác và công năng có thể biến đổi theo từng làng. Giá trị của cỗ kiệu nằm ở kích thước hay mức độ thếp vàng và lịch sử sử dụng, kỹ thuật thủ công và ký ức cộng đồng gắn với hiện vật.

Đoàn rước kiệu gồm những thành phần nào?

Một đoàn rước truyền thống thường được tổ chức theo thứ tự chặt chẽ. Tuy vậy, không có đội hình chung áp dụng cho mọi lễ hội. Thành phần cụ thể phụ thuộc vào đối tượng thờ phụng, quy mô lễ hội, lệ làng và số lượng người tham gia.

Bộ phận mở đường

Đi đầu có thể là người dẹp đường, đội múa lân, múa sư tử, đội cờ hội hoặc cờ ngũ hành. Bộ phận này vừa báo hiệu đoàn rước đang tới, vừa tạo khoảng trống để các thành phần phía sau di chuyển.

Cờ ngũ hành thường sử dụng năm màu tượng trưng cho hệ quan niệm truyền thống về ngũ hành. Ngoài ra còn có cờ thần, cờ lệnh, cờ đại hoặc các loại cờ mang dấu hiệu riêng của làng. Trong bối cảnh lễ hội, màu sắc của cờ tạo nên một không gian thị giác rực rỡ nhưng vẫn được sắp xếp theo trật tự.

Đội nghi trượng

Nghi trượng là những đồ vật biểu thị sự tôn nghiêm của đoàn rước. Thành phần thường thấy có tàn, lọng, quạt, biển, chấp kích, bát bửu, kiếm, giáo hoặc những vật phẩm mang tính tượng trưng.

Bát bửu thường được hiểu là bộ tám đồ quý hoặc tám loại binh khí, pháp khí được cách điệu. Tuy nhiên, hình thức cụ thể không hoàn toàn giống nhau ở mọi nơi. Khi tìm hiểu một bộ nghi trượng, cần căn cứ vào hiện vật và cách giải thích của cộng đồng sở hữu thay vì áp dụng máy móc một danh sách cố định.

Cỗ kiệu và đội khiêng kiệu

Kiệu là trung tâm của đoàn rước. Phía trước, phía sau và hai bên thường có người hộ giá. Người khiêng kiệu có thể là nam giới, nữ giới hoặc đội hình kết hợp, tùy quy ước của từng lễ hội.

Đội khiêng cần có sức khỏe, kinh nghiệm và khả năng phối hợp. Khi nâng kiệu, mọi người phải cùng vào vai, giữ đòn cân bằng và bước theo nhịp. Trên những đoạn đường hẹp, dốc hoặc qua cổng di tích, người chỉ huy phải điều chỉnh đội hình để tránh va chạm.

Dân làng và khách dự hội

Phía sau các đội nghi lễ thường là đại diện các thôn, xóm, đoàn thể và đông đảo dân làng. Người dân không chỉ đứng xem mà trở thành một phần của cuộc rước. Sự có mặt của nhiều thế hệ tạo nên tính cộng đồng rõ nét: người lớn tuổi truyền lại ký ức, người trung niên đảm nhận công việc tổ chức, thanh niên khiêng kiệu và trẻ em làm quen với lễ hội qua trải nghiệm trực tiếp.

Một số đoàn rước có quy mô hàng trăm người, bao gồm người cầm cờ, đánh trống, chơi nhạc, mang bát bửu, khiêng kiệu, hộ giá, đội tế và cộng đồng dự hội.

Ý nghĩa văn hóa và tín ngưỡng của rước kiệu

Biểu hiện sự tôn kính đối với nhân vật được thờ

Rước kiệu đặt nhân vật được tôn thờ vào vị trí trung tâm của lễ hội. Những nghi thức cung nghinh, che lọng, nổi nhạc và hộ giá thể hiện thái độ kính trọng của cộng đồng.

Sự kính trọng này cần được hiểu trong bối cảnh tín ngưỡng. Việc một cộng đồng tin rằng vị thần chứng giám cuộc rước là một phần của đời sống tinh thần, không phải kết luận khoa học về sự hiện diện hữu hình của thần linh.

Thiêng hóa không gian làng

Khi đoàn rước đi qua, đường làng vốn quen thuộc trở thành đường nghi lễ. Cổng làng, cây cổ thụ, giếng nước, bến sông và ruộng đồng cùng tham gia vào cấu trúc của lễ hội.

Cuộc rước vì thế giống như một cách cộng đồng kể lại bản đồ ký ức của mình. Mỗi điểm dừng gợi nhớ một câu chuyện, một địa danh hoặc mối quan hệ đã được lưu truyền. Không gian làng là nơi cư trú, đồng thời là kho chứa ký ức tập thể.

Củng cố sự gắn kết cộng đồng

Để tổ chức một đoàn rước, nhiều nhóm phải phối hợp: người cao tuổi hướng dẫn nghi thức, nghệ nhân truyền dạy nhạc lễ, thợ thủ công sửa kiệu, thanh niên khiêng kiệu, phụ nữ chuẩn bị lễ vật, trẻ em tham gia đội cờ hoặc biểu diễn.

Quá trình cùng làm việc tạo nên sự gắn kết không dễ có được trong sinh hoạt cá nhân thường ngày. Người dân không chỉ tới xem hội mà cùng chịu trách nhiệm về một sự kiện chung. Đây là một trong những giá trị xã hội quan trọng nhất của lễ hội làng.

Chuyển giao tri thức giữa các thế hệ

Nhiều kỹ năng không thể học đầy đủ qua sách vở, chẳng hạn cách buộc đòn, nâng kiệu, nghe hiệu trống, sắp đội hình hoặc xử lý khi đi qua khúc cua. Chúng được truyền qua việc người trẻ tập cùng người có kinh nghiệm.

Nếu lễ hội chỉ được dàn dựng bởi một đơn vị biểu diễn bên ngoài, cộng đồng có thể dần mất khả năng tự thực hành. Bảo tồn rước kiệu vì vậy là giữ cỗ kiệu cổ và phải duy trì con người, tri thức và môi trường văn hóa làm nên nghi lễ.

Thể hiện bản sắc của từng làng

Mỗi làng có thể nhận ra mình qua màu cờ, nhịp trống, dáng kiệu, bài bản âm nhạc và đường rước. Những chi tiết tưởng như nhỏ lại là dấu hiệu phân biệt lễ hội này với lễ hội khác.

Bản sắc không nhất thiết nằm ở quy mô lớn. Một cuộc rước ngắn, ít người nhưng giữ được nghi thức, tiếng nói địa phương và sự tham gia chân thành của dân làng vẫn có giá trị hơn một chương trình hoành tráng nhưng xa rời truyền thống.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận