Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Khám phá trang phục phụ nữ Việt Nam từ thời Đông Sơn đến triều Nguyễn qua áo, váy, yếm, chất liệu và quy chế xã hội xưa.

Trang phục phụ nữ Việt Nam trong lịch sử không hình thành theo một đường thẳng đơn giản, từ kiểu áo này chuyển hẳn sang kiểu áo khác. Trong cùng một thời kỳ, phụ nữ ở cung đình và thôn quê, miền núi và đồng bằng, Đàng Ngoài và Đàng Trong, người giàu và người nghèo có thể sử dụng những loại y phục rất khác nhau. Một kiểu áo mới xuất hiện không đồng nghĩa với việc những kiểu áo cũ lập tức biến mất.

Việc tìm hiểu trang phục phụ nữ qua các thời kỳ phong kiến cũng gặp không ít khó khăn. Khí hậu nóng ẩm khiến phần lớn vải vóc cổ không còn tồn tại. Những gì ngày nay chúng ta biết được chủ yếu đến từ di vật khảo cổ, tượng thờ, phù điêu, hình khắc trên đồ đồng, tranh cổ, ghi chép của người đương thời, quy định của triều đình và một số hiện vật còn được bảo quản trong bảo tàng hoặc dòng họ.

Vì vậy, nhiều bộ trang phục thường được giới thiệu là “trang phục thời Lý”, “trang phục thời Trần” hay “trang phục thời Tây Sơn” thực chất là sản phẩm phục dựng. Chúng có thể dựa trên tư liệu lịch sử nhưng vẫn chứa đựng cách diễn giải của người thiết kế. Cần phân biệt hình phục dựng với hiện vật nguyên gốc và không nên xem một bộ trang phục minh họa là đại diện duy nhất cho toàn bộ phụ nữ trong một triều đại.

Dù tư liệu còn nhiều khoảng trống, lịch sử trang phục vẫn cho thấy khả năng sáng tạo, thích nghi và tiếp biến văn hóa của người Việt. Từ áo chẽn, váy, thắt lưng của cư dân Đông Sơn đến áo giao lĩnh, áo tứ thân, yếm, áo ngũ thân và các dạng áo dài về sau, trang phục phụ nữ vừa phản ánh đời sống thường ngày vừa thể hiện những thay đổi về xã hội, lễ nghi và quan niệm thẩm mỹ.

Cần hiểu thế nào về “trang phục phụ nữ Việt Nam thời phong kiến”?

Khái niệm “phụ nữ Việt Nam” trong bài viết chủ yếu nói đến trang phục của phụ nữ người Việt, còn gọi là người Kinh, trong các trung tâm chính trị và vùng cư trú truyền thống ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, miền Trung và Nam Bộ. Đây không phải là bức tranh đầy đủ về trang phục của phụ nữ thuộc tất cả các dân tộc trên lãnh thổ Việt Nam.

Mỗi cộng đồng như Tày, Nùng, Thái, Mường, Mông, Dao, Chăm, Khmer, Ê Đê, Ba Na hay Cơ Tu đều có lịch sử trang phục riêng. Những truyền thống ấy có giao lưu với người Việt nhưng không thể gộp chung thành một kiểu y phục duy nhất.

Trang phục cũng được phân chia theo hoàn cảnh sử dụng:

  • Thường phục dùng trong sinh hoạt và lao động.
  • Lễ phục dùng khi dự hội, cưới hỏi, tế lễ hoặc những dịp quan trọng.
  • Cung phục dành cho hoàng hậu, phi tần, công chúa và nữ quan.
  • Trang phục nghi lễ của người phục vụ tín ngưỡng, tôn giáo hoặc diễn xướng.
  • Y phục chịu quy định về phẩm cấp, màu sắc và hoa văn.

Trong phần lớn lịch sử, thường phục của phụ nữ dân gian giản dị và ít biến đổi đột ngột hơn trang phục cung đình. Các triều đại có thể thay đổi chế độ áo mũ của hoàng gia và quan lại, nhưng tại làng quê, phụ nữ vẫn tiếp tục sử dụng váy, yếm, áo ngắn, áo dài nhiều thân, khăn và nón theo tập quán địa phương.

Tiền đề từ thời đại Hùng Vương và văn hóa Đông Sơn

Thời đại Hùng Vương thuộc lớp lịch sử và truyền thống rất sớm, không hoàn toàn nằm trong phạm vi chế độ phong kiến. Tuy nhiên, trang phục của cư dân văn hóa Đông Sơn là tiền đề quan trọng giúp nhận diện một số yếu tố lâu bền trong cách ăn mặc của người Việt cổ.

Niên đại các vua Hùng trong truyền thuyết không thể xác định đơn giản bằng một khoảng thời gian tuyệt đối như từ năm 2000 trước Công nguyên đến năm 200 sau Công nguyên. Khi nghiên cứu trang phục, phù hợp hơn cả là dựa vào di vật thuộc văn hóa Đông Sơn, phát triển mạnh trong thiên niên kỷ I trước Công nguyên và tiếp tục để lại dấu ấn vào những thế kỷ đầu Công nguyên.

Nghề dệt đã đạt trình độ đáng kể

Những mảnh vải, dấu vải trên đồ đồng, đồ sắt và các di vật tìm thấy trong mộ cổ cho thấy cư dân Đông Sơn đã biết sử dụng nhiều loại sợi thực vật, trong đó có lanh và gai. Tơ tằm cũng đã xuất hiện trong một số di tích.

Vải được tạo ra bằng những kỹ thuật dệt khác nhau, phổ biến là kiểu đan xen một sợi lên, một sợi xuống. Người thợ còn biết xử lý bề mặt vải, tạo đường viền, gấp gấu và khâu giữ mép vải. Một số dấu vết cho thấy trang phục có thể được trang trí bằng đường diềm hoặc sợi màu.

Những bằng chứng này bác bỏ quan niệm cho rằng cư dân Việt cổ chỉ sử dụng trang phục thô sơ. Trái lại, việc dệt, cắt, khâu và trang trí vải đã trở thành một lĩnh vực thủ công đòi hỏi kinh nghiệm và sự khéo léo.

Hình dáng trang phục qua tượng người Đông Sơn

Một số tượng nữ trên chuôi kiếm, cán dao găm và đồ đồng Đông Sơn thể hiện phụ nữ mặc áo ôm thân, có tay, kết hợp với váy và thắt lưng rộng. Có hình tượng cho thấy áo được xẻ phía trước, để lộ một lớp che ngực ở bên trong. Tóc có thể được búi, vấn hoặc che bằng khăn. Tai, cổ và tay thường đeo trang sức.

Nổi bật trong số đó là hình tượng người phụ nữ trên kiếm ngắn núi Nưa. Nhân vật mặc áo dài tay bó tương đối sát cơ thể, eo có dải thắt, thân dưới là váy và đeo nhiều vòng trang sức. Đây có thể là hình tượng một phụ nữ thuộc tầng lớp có địa vị, không nhất thiết đại diện cho cách ăn mặc thường ngày của mọi phụ nữ Đông Sơn.

Hình minh họa phục dựng trang phục phụ nữ thời Đông Sơn.

Từ tư liệu hiện có, có thể nhận thấy một số thành phần cơ bản gồm áo, váy, dải thắt lưng, khăn hoặc đồ vấn đầu và trang sức. Tuy nhiên, những tên gọi quen thuộc ngày nay như “áo yếm”, “áo cánh” hay “áo tứ thân” không nên được áp thẳng cho toàn bộ trang phục Đông Sơn nếu chưa có đủ căn cứ.

Trang phục phụ nữ thời Đinh và Tiền Lê

Nhà Đinh tồn tại từ năm 968 đến năm 980, còn nhà Tiền Lê từ năm 980 đến năm 1009. Đây mới là thời Tiền Lê trong lịch sử Việt Nam, không phải thế kỷ XV–XVI như một số bài giới thiệu trang phục thường nhầm lẫn.

Tư liệu trực tiếp về y phục phụ nữ thời Đinh – Tiền Lê rất hạn chế. Phần lớn hình ảnh còn lại liên quan đến tượng tôn giáo, nghệ thuật trang trí hoặc được tạo tác, tu sửa vào những thời kỳ muộn hơn. Vì vậy, khó có thể phục dựng chính xác một bộ “trang phục phụ nữ Tiền Lê” hoàn chỉnh.

Có thể hình dung rằng trang phục dân gian thời kỳ này tiếp nối nhiều yếu tố lâu đời như váy, áo ngắn, dải thắt và khăn. Trong tầng lớp trên, sự giao lưu với các quốc gia và khu vực lân cận có thể làm xuất hiện những loại vải, kiểu áo và đồ trang sức cầu kỳ hơn.

Triều đình độc lập cũng từng bước xây dựng nghi lễ và phẩm phục riêng, nhưng quy chế chưa được ghi chép đầy đủ như các thời Lê và Nguyễn về sau. Do đó, khi gặp hình minh họa được ghi là “phụ nữ thời Tiền Lê”, người đọc cần kiểm tra xem hình ảnh dựa trên hiện vật nào, hay chỉ là sự phỏng dựng từ những triều đại muộn hơn.

Trang phục phụ nữ thời Lý

Nhà Lý tồn tại từ năm 1009 đến năm 1225. Đây là giai đoạn nhà nước Đại Việt phát triển ổn định, Phật giáo giữ vị trí quan trọng và nhiều nghề thủ công đạt trình độ cao. Nghề dệt cung cấp các loại vải phục vụ cả triều đình lẫn dân gian.

Trang phục trong đời sống thường ngày

Tư liệu về phụ nữ dân gian thời Lý không nhiều. Có thể cho rằng váy vẫn là loại trang phục phổ biến ở thân dưới. Phần trên có các dạng áo ngắn hoặc áo dài hơn, được ghép từ những khổ vải hẹp. Áo có thể khoác, buộc hoặc khép vạt tùy từng kiểu.

Khăn đội đầu, dải buộc tóc và thắt lưng vừa có công dụng thực tế vừa tạo điểm nhấn cho trang phục. Trong lao động, phụ nữ cần những bộ quần áo gọn gàng, dễ vận động và phù hợp với khí hậu nóng ẩm. Trong lễ hội hoặc những dịp trang trọng, y phục có thể gồm nhiều lớp và sử dụng chất liệu tốt hơn.

Có thể khẳng định phụ nữ thời Lý đã mặc yếm hay không?

Nhiều hình phục dựng hiện nay thường thể hiện phụ nữ thời Lý mặc yếm bên trong áo khoác. Tuy nhiên, sự tồn tại của đúng kiểu yếm vuông, khoét cổ và buộc bằng dây như yếm phụ nữ Bắc Bộ ở các thế kỷ XVIII–XIX chưa được chứng minh đầy đủ bằng hiện vật thời Lý.

Có thể đã tồn tại những mảnh vải hoặc lớp áo dùng để che ngực, nhưng không nên mặc nhiên cho rằng chúng hoàn toàn giống chiếc yếm được biết đến qua tư liệu cận đại. Khi viết về thời kỳ này, cách diễn đạt thận trọng hơn là “lớp áo hoặc mảnh che ngực bên trong”.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Chất liệu và màu sắc

Người có điều kiện có thể sử dụng lụa và các loại vải dệt mịn, trong khi phần đông dân chúng dùng vải gai, vải bông hoặc những chất liệu phù hợp với khả năng kinh tế. Màu sắc được tạo từ thuốc nhuộm tự nhiên nên độ bền và sắc độ không giống phẩm nhuộm công nghiệp ngày nay.

Không nên hình dung rằng toàn bộ phụ nữ thời Lý đều mặc những bộ áo rực rỡ như hình sân khấu. Màu sắc, độ dài tay áo và mức độ trang trí phụ thuộc vào địa vị, hoàn cảnh sử dụng và khả năng của từng gia đình.

Dấu ấn của Phật giáo và văn hóa cung đình

Nghệ thuật thời Lý nổi bật với tinh thần thanh thoát, mềm mại. Đặc điểm ấy thường được các nhà thiết kế hiện đại đưa vào trang phục phục dựng bằng đường nét nhẹ, tay áo rộng và màu sắc nhã. Tuy nhiên, đây phần nhiều là sự chuyển dịch phong cách mỹ thuật thời Lý sang ngôn ngữ thời trang hiện đại, không phải lúc nào cũng là bản sao của y phục lịch sử.

Trang phục phụ nữ thời Trần

Nhà Trần tồn tại từ năm 1225 đến năm 1400, chứ không thuộc thế kỷ XV–XVI. Sau nhà Trần là nhà Hồ, từ năm 1400 đến năm 1407, rồi đến thời thuộc Minh trước khi nhà Lê sơ được thành lập năm 1428.

Sự kế thừa từ thời Lý

Trang phục thời Trần tiếp nối nhiều yếu tố từ thời Lý, trong đó có áo giao lĩnh, các dạng áo khoác nhiều thân, váy và thắt lưng. “Giao lĩnh” là kiểu cổ áo giao nhau ở phía trước, một vạt đặt chéo lên vạt còn lại. Kiểu cổ này từng phổ biến ở nhiều nước Đông Á và được người Việt sử dụng theo những cách riêng.

Phụ nữ dân gian có thể mặc áo ngắn khi lao động và khoác áo dài hơn khi ra ngoài hoặc dự lễ. Váy tiếp tục là trang phục quen thuộc. Tóc có thể búi hoặc vấn, đôi khi kết hợp với khăn.

Không nên đồng nhất y phục cung đình với thường phục

Các hình phục dựng phụ nữ thời Trần thường sử dụng áo tay rộng, nhiều lớp và chất liệu mềm. Kiểu thể hiện ấy có thể phù hợp với hình dung về lễ phục hoặc phụ nữ thuộc tầng lớp trên, nhưng không đại diện cho trang phục lao động thường ngày.

Trong xã hội nông nghiệp, phần lớn phụ nữ cần áo quần gọn và bền. Những tà áo dài chấm đất, tay áo quá rộng hoặc nhiều lớp trang trí chỉ thích hợp trong một số hoàn cảnh nhất định.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Quan niệm về màu sắc

Không có căn cứ để khẳng định tất cả phụ nữ thời Trần tuyệt đối không được mặc các màu xanh, đỏ, vàng hoặc tía. Trong chế độ quân chủ, một số màu sắc và hoa văn có thể bị giới hạn theo phẩm cấp hoặc nghi lễ, nhưng quy định cung đình không nhất thiết áp dụng đồng nhất cho mọi phụ nữ và mọi hoàn cảnh.

Màu vàng, hình rồng và một số loại trang sức quý thường liên quan đến địa vị hoàng gia. Trong dân gian, màu nâu, đen, chàm hoặc các màu nhuộm tự nhiên dễ kiếm có tính phổ biến hơn, nhất là đối với trang phục lao động.

Thời Hồ và giai đoạn đầu thế kỷ XV

Nhà Hồ tồn tại ngắn nên tư liệu trang phục riêng biệt càng ít. Những biến động chiến tranh đầu thế kỷ XV cũng làm thất tán nhiều hiện vật và thư tịch. Vì vậy, không nên dựng nên một kiểu “trang phục phụ nữ nhà Hồ” quá cụ thể khi chưa có nền tảng tư liệu vững chắc.

Trang phục phụ nữ thời Lê sơ

Nhà Lê sơ được thành lập năm 1428 và kết thúc năm 1527. Đây là triều đại thuộc thế kỷ XV và đầu thế kỷ XVI mà nhiều bài viết trước đây đã nhầm thành “Tiền Lê”.

Quy chế áo mũ ngày càng chặt chẽ

Dưới thời Lê sơ, đặc biệt từ thời Lê Thánh Tông, nhà nước xây dựng hệ thống lễ nghi và phẩm phục tương đối quy củ. Trang phục cung đình được phân biệt theo địa vị, nghi lễ và chức phận. Những quy định này thể hiện ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo và mô hình nhà nước Đông Á, đồng thời được điều chỉnh theo hoàn cảnh Đại Việt.

Tuy nhiên, phần lớn quy định được ghi chép rõ liên quan đến vua, quan và hoạt động triều đình. Tư liệu về thường phục của phụ nữ bình dân vẫn hạn chế hơn.

Áo giao lĩnh, váy và các lớp áo

Phụ nữ có thể mặc áo giao lĩnh bên ngoài, bên trong là lớp áo ngắn hoặc mảnh che ngực, kết hợp với váy. Trong những dịp trang trọng, trang phục có thể gồm nhiều lớp, tay rộng và sử dụng dải thắt. Các lớp áo không chỉ tạo vẻ đẹp mà còn cho thấy khả năng sử dụng vải vóc và màu sắc của gia đình.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Không nên mô tả y phục thời Lê sơ đơn giản là “giống áo choàng Hanfu Trung Quốc”. Trang phục Việt Nam có giao lưu sâu sắc với văn hóa Trung Hoa, nhưng đồng thời chịu tác động của khí hậu, vật liệu, tập quán bản địa và nhu cầu sinh hoạt của người Việt. Những kiểu cổ giao nhau, tay rộng hoặc đai lưng cũng xuất hiện trong nhiều nền văn hóa Đông Á, chứ không phải mọi bộ áo có đặc điểm ấy đều là bản sao trực tiếp của một kiểu Hán phục duy nhất.

Sự khác biệt giữa cung đình và dân gian

Phụ nữ hoàng tộc và tầng lớp quyền quý có điều kiện dùng gấm, vóc, lụa, đồ thêu và trang sức quý. Phụ nữ dân gian chủ yếu sử dụng vải bền, dễ giặt, thích hợp với lao động. Áo có thể ngắn hơn, tay hẹp hơn và ít lớp hơn.

Chính sự khác biệt này khiến một bộ lễ phục phục dựng công phu không thể đại diện cho toàn bộ phụ nữ thời Lê sơ.

Trang phục phụ nữ thời Mạc

Nhà Mạc kiểm soát Thăng Long và phần lớn miền Bắc từ năm 1527 đến năm 1592. Sau đó, lực lượng nhà Mạc còn tồn tại ở Cao Bằng trong một thời gian. Do nhà Mạc và nhà Lê Trung Hưng từng song song tồn tại, mốc thời gian nghiên cứu trang phục giữa hai giai đoạn có sự chồng lấn.

Nguồn tư liệu từ tượng thờ và nghệ thuật thế kỷ XVI

Thế kỷ XVI để lại nhiều tác phẩm điêu khắc, đồ gốm và di vật tôn giáo. Hình tượng nữ trên tượng thờ có thể giúp nhận diện cách búi tóc, áo, váy, thắt lưng và đồ trang sức. Tuy nhiên, tượng thần, Phật hoặc nhân vật hiến cúng thường mang tính biểu tượng, không phải hình ảnh đời thường hoàn toàn khách quan.

Phụ nữ vẫn sử dụng váy và những dạng áo nhiều thân. Áo có thể mang cổ tròn, cổ giao lĩnh hoặc kiểu khép vạt khác nhau. Thắt lưng được dùng để giữ trang phục, làm gọn phần eo và tạo điểm nhấn màu sắc.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Trang sức và cách làm tóc

Tượng nữ và các di vật cho thấy trang sức như khuyên tai, vòng cổ, vòng tay và trâm tóc được sử dụng khá đa dạng. Hình dáng trang sức có thể là vòng tròn, hoa, quả hoặc các mô típ thực vật. Vật liệu phụ thuộc vào địa vị, từ kim loại quý đến đồng, đá, thủy tinh và những chất liệu phổ biến hơn.

Tóc dài thường được búi, vấn hoặc rẽ ngôi. Kiểu tóc không hoàn toàn giống nhau giữa phụ nữ trẻ, phụ nữ đã lập gia đình, người dân thường và người thuộc tầng lớp trên.

Không nên mặc định áo tứ thân đã có hình thức cố định

Áo ghép từ bốn thân vải có lịch sử lâu dài, nhưng kiểu áo tứ thân quen thuộc qua hội Lim, tranh dân gian và ảnh cuối thế kỷ XIX không nhất thiết giữ nguyên hình dáng ấy từ thời Mạc. Tên gọi, cấu tạo cổ áo, độ dài và cách buộc vạt có thể đã biến đổi qua nhiều thế hệ.

Trang phục phụ nữ thời Lê Trung Hưng và thời Trịnh – Nguyễn phân tranh

Nhà Lê Trung Hưng được khôi phục từ năm 1533 và tồn tại đến năm 1789. Trong thời kỳ này, quyền lực thực tế ở phía Bắc phần lớn nằm trong tay các chúa Trịnh, còn vùng Đàng Trong do các chúa Nguyễn quản lý.

Sự chia cắt lâu dài tạo nên khác biệt đáng kể về trang phục giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong. Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng trong lịch sử y phục phụ nữ Việt Nam.

Phụ nữ Đàng Ngoài: váy, yếm và áo nhiều thân

Tại Đàng Ngoài, váy tiếp tục giữ vị trí quan trọng. Phụ nữ thường mặc yếm hoặc lớp áo che ngực bên trong, bên ngoài là áo cánh, áo giao lĩnh hoặc áo dài nhiều thân tùy hoàn cảnh. Khi dự hội, phụ nữ có điều kiện có thể mặc nhiều lớp áo với các màu khác nhau, tạo nên cách ăn mặc thường được gọi là “mớ ba mớ bảy”.

Áo tứ thân về sau trở thành hình ảnh tiêu biểu của phụ nữ đồng bằng Bắc Bộ. Áo thường được ghép từ bốn thân vải, hai thân sau nối với nhau, hai thân trước để mở hoặc buộc lại. Bên trong có yếm và áo cánh, phía dưới mặc váy, ngang eo thắt dải lụa hoặc ruột tượng.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Trong đời thường, màu nâu, đen hoặc các sắc trầm phù hợp với lao động được sử dụng phổ biến. Những màu tươi thường xuất hiện ở yếm, dải lưng, lớp áo trong hoặc trang phục lễ hội.

Yếm trong đời sống phụ nữ

Đến các thế kỷ XVII–XIX, hình dáng chiếc yếm trở nên rõ hơn qua tư liệu. Yếm thường là một mảnh vải che phía trước ngực, có dây buộc sau cổ và sau lưng. Phần cổ có thể khoét tròn, hình chữ V hoặc biến đổi theo thẩm mỹ từng thời.

Yếm vừa là đồ mặc trong vừa có thể được sử dụng trong không gian gia đình hoặc khi lao động vào mùa nóng. Màu sắc yếm rất đa dạng. Những cách gọi như yếm đào, yếm thắm hay yếm nâu gắn với màu sắc, hoàn cảnh và hình tượng văn học dân gian.

Không nên hiểu yếm chỉ là trang phục gợi cảm. Trong đời sống truyền thống, đây trước hết là một bộ phận thực dụng của y phục phụ nữ, phù hợp với cấu tạo áo mở phía trước và khí hậu nóng ẩm.

Cách mặc nhiều lớp

Những ghi chép và tượng thờ thế kỷ XVII–XVIII cho thấy trong một số dịp, phụ nữ có thể sử dụng nhiều lớp áo, dải lụa và phần trang trí rủ xuống quanh váy. Cách ăn mặc ấy tạo nên hiệu ứng màu sắc phong phú.

Tuy nhiên, lối mặc cầu kỳ chủ yếu phù hợp với lễ hội, nghi thức hoặc tầng lớp có điều kiện. Phụ nữ lao động không thể mặc nhiều lớp áo rộng trong mọi sinh hoạt hằng ngày.

Phụ nữ Đàng Trong và cuộc cải cách y phục năm 1744

Tại Đàng Trong, quá trình mở rộng lãnh thổ, tiếp xúc với người Chăm, người Hoa, người Khmer và thương nhân nước ngoài tạo nên môi trường văn hóa đa dạng. Phụ nữ ở các vùng khác nhau có thể mặc váy hoặc quần, kết hợp với áo ngắn và áo dài.

Năm 1744, chúa Nguyễn Phúc Khoát tiến hành cải cách nghi lễ và y phục nhằm xây dựng diện mạo riêng cho chính quyền Đàng Trong. Trong tiến trình ấy, kiểu áo dài cài khuy, mặc với quần dần được củng cố.

Không nên nói rằng Nguyễn Phúc Khoát đã một mình “sáng tạo ra áo dài Việt Nam” theo hình thức hiện đại. Chính sách năm 1744 là một mốc quan trọng trong quá trình phát triển của áo dài nhiều thân, nhưng kiểu áo này còn tiếp tục biến đổi trong các thế kỷ sau.

Trang phục phụ nữ thời Tây Sơn

Triều Tây Sơn tồn tại từ năm 1778 đến năm 1802. Đây là giai đoạn chiến tranh và biến động chính trị lớn, nhưng không vì thế mà có thể kết luận toàn bộ trang phục phụ nữ đều trở thành “chiến phục”.

Tư liệu trực tiếp còn hạn chế

Hiện vật vải vóc được xác định chắc chắn thuộc thời Tây Sơn không nhiều. Các hình phục dựng thường dựa trên tượng, tranh, trang phục cuối thời Lê Trung Hưng, truyền thống Đàng Trong và quy chế được ghi nhận ở thời Nguyễn sau đó.

Vì vậy, trang phục phụ nữ thời Tây Sơn nên được nhìn trong tính tiếp nối hơn là như một cuộc thay đổi hoàn toàn. Tại Bắc Hà, váy, yếm và áo nhiều thân vẫn phổ biến. Ở vùng Thuận Quảng và những nơi chịu ảnh hưởng Đàng Trong, áo dài mặc với quần đã hiện diện rõ hơn.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Phụ nữ tham gia chiến trận và trang phục đời thường

Lịch sử Tây Sơn ghi nhận những phụ nữ tham gia quân đội và hoạt động chính trị, nổi bật trong ký ức dân gian là nữ tướng Bùi Thị Xuân. Khi chiến đấu, phụ nữ đương nhiên cần trang phục gọn, có thể mặc quần và sử dụng áo phù hợp với việc cưỡi ngựa, luyện võ hoặc hành quân.

Tuy nhiên, trang phục của nữ binh không thể được dùng để mô tả cách ăn mặc của mọi phụ nữ trong xã hội Tây Sơn. Phần đông phụ nữ vẫn làm ruộng, buôn bán, dệt vải, chăm sóc gia đình và mặc y phục theo phong tục địa phương.

Tây Sơn không phải triều đại ban lệnh cấm váy trên toàn quốc

Nhận định cho rằng phụ nữ đầu thế kỷ XIX bị cấm mặc váy ngay trong thời Tây Sơn là không chính xác về niên đại. Những chính sách nổi bật nhằm thống nhất y phục, trong đó yêu cầu phụ nữ ở một số vùng chuyển từ váy sang quần, gắn chủ yếu với triều Nguyễn, đặc biệt dưới thời Minh Mạng.

Trang phục phụ nữ thời Nguyễn

Nhà Nguyễn tồn tại từ năm 1802 đến năm 1945. Đây là giai đoạn có nguồn tư liệu về trang phục phong phú hơn, gồm hiện vật cung đình, quy định triều đình, tranh, ảnh chụp, ghi chép của người Việt và người nước ngoài.

Tuy vậy, thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến đổi. Trang phục thời Gia Long không hoàn toàn giống thời Minh Mạng, Tự Đức, Thành Thái, Khải Định hay Bảo Đại.

Áo ngũ thân

Áo ngũ thân là một trong những dạng áo tiêu biểu thời Nguyễn. Áo được ghép từ các thân vải, có một vạt nhỏ nằm phía trong, thường cài bằng năm khuy và mặc với quần. Áo dành cho nam và nữ có những khác biệt về kích thước, đường nét, cách phối hợp và hoàn cảnh sử dụng.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Ngày nay, áo ngũ thân thường được giải thích rằng bốn thân lớn tượng trưng cho cha mẹ hai bên, thân thứ năm tượng trưng cho người mặc; năm chiếc khuy biểu hiện nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Đây là cách diễn giải văn hóa phổ biến và giàu ý nghĩa, nhưng không nên khẳng định đó chắc chắn là lý do kỹ thuật ban đầu khiến chiếc áo được cấu tạo như vậy.

Về mặt thực dụng, các thân áo liên quan đến khổ vải truyền thống và kỹ thuật ghép vải. Vạt nhỏ phía trong giúp áo kín đáo hơn, còn hàng khuy giữ hai vạt áo ổn định.

Áo nhật bình và trang phục phụ nữ hoàng gia

Trong cung đình Nguyễn, hoàng hậu, phi tần, công chúa và các bậc nữ quyến sử dụng nhiều loại lễ phục được quy định theo địa vị. Áo nhật bình là một dạng lễ phục nổi bật của phụ nữ hoàng tộc và cung giai.

Áo có phần cổ tạo thành một khung gần hình chữ nhật trước ngực, trên thân trang trí hoa văn, linh vật, chữ cát tường hoặc mô típ biểu thị phẩm cấp. Màu sắc, chất liệu và họa tiết không được sử dụng tùy ý mà gắn với vị trí của người mặc.

Ngoài nhật bình còn có các loại áo dùng trong đại lễ, thường lễ, mùa nóng, mùa lạnh và sinh hoạt trong cung. Trang phục hoàng gia có thể sử dụng sa, đoạn, gấm, tơ thêu, kim tuyến và nhiều kỹ thuật trang trí phức tạp.

Không nên lấy áo nhật bình làm đại diện cho mọi phụ nữ thời Nguyễn. Đây là trang phục thuộc một phạm vi xã hội đặc biệt.

Chính sách thống nhất y phục và việc phụ nữ mặc quần

Sau khi thống nhất đất nước, triều Nguyễn tiếp tục thúc đẩy việc thống nhất lễ nghi và trang phục. Dưới thời Minh Mạng, triều đình yêu cầu phụ nữ tại những vùng còn phổ biến tục mặc váy chuyển sang mặc quần hai ống.

Việc thực hiện không diễn ra đồng đều. Ở các đô thị, nơi gần cơ quan hành chính hoặc trong tầng lớp chịu ảnh hưởng mạnh của quy chế triều đình, áo dài và quần được tiếp nhận rõ hơn. Tại nhiều làng quê Bắc Bộ, phụ nữ vẫn mặc váy trong thời gian dài.

Phản ứng của dân gian trước chính sách thay đổi trang phục còn được lưu lại qua ca dao. Điều đó cho thấy chiếc váy không chỉ là một vật dụng mà đã gắn bó sâu sắc với thói quen, bản sắc và đời sống của cộng đồng.

Áo tứ thân và yếm ở Bắc Bộ

Trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, áo tứ thân, yếm, váy, thắt lưng, khăn mỏ quạ và nón quai thao trở thành hình ảnh quen thuộc của phụ nữ Bắc Bộ, nhất là trong những mô tả về hội làng và văn hóa vùng Kinh Bắc.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Một bộ trang phục lễ hội thường được hình dung gồm:

  • Yếm mặc trong, có thể mang màu tươi.
  • Áo cánh ngắn.
  • Một hoặc nhiều lớp áo dài.
  • Áo tứ thân khoác ngoài.
  • Váy dài màu sẫm.
  • Thắt lưng hoặc ruột tượng.
  • Khăn vấn tóc, khăn mỏ quạ.
  • Nón quai thao trong một số không gian văn hóa.

Trong lao động hằng ngày, trang phục giản dị hơn nhiều. Áo có thể là áo nâu, váy sẫm màu, khăn đầu gọn và nón lá. Hình ảnh “mớ ba mớ bảy” chủ yếu nhấn mạnh vẻ đẹp trong lễ hội, không phải bộ quần áo mặc thường xuyên ngoài đồng.

Trang phục phụ nữ miền Trung

Tại miền Trung, áo dài nhiều thân mặc với quần phát triển mạnh hơn. Ở Huế, văn hóa cung đình và đời sống đô thị góp phần hình thành phong cách kín đáo, chỉnh tề. Áo thường có thân dài, cài khuy bên phải, kết hợp với quần và khăn vấn.

Màu sắc trang phục Huế không chỉ có tím như cách hình dung phổ biến ngày nay. Phụ nữ sử dụng nhiều màu tùy tuổi tác, hoàn cảnh, địa vị và thời kỳ. Màu tím trở thành một biểu tượng văn hóa nổi bật của Huế, nhưng không phải màu duy nhất của phụ nữ xứ này.

Trang phục phụ nữ Nam Bộ

Tại Nam Bộ, điều kiện khí hậu, sông nước, lao động và giao lưu văn hóa tạo nên những cách mặc linh hoạt. Áo dài, quần, áo ngắn và khăn đều được sử dụng. Từ các dạng áo dài nhiều thân, trang phục dần biến đổi để phù hợp với việc đi lại, lao động và sinh hoạt.

Áo bà ba thường được nhắc đến như trang phục tiêu biểu của Nam Bộ, nhưng quá trình hình thành và phổ biến của nó kéo dài qua nhiều giai đoạn. Không nên xem áo bà ba là kiểu áo duy nhất của phụ nữ Nam Bộ thời Nguyễn.

Sự du nhập của thời trang phương Tây

Từ cuối thế kỷ XIX, đặc biệt trong các đô thị đầu thế kỷ XX, trang phục phương Tây bắt đầu ảnh hưởng đến giới quý tộc, công chức, trí thức và phụ nữ thành thị. Váy liền, giày da, áo khoác, ren, mũ và nhiều loại phụ kiện mới xuất hiện.

Quá trình tiếp xúc không khiến trang phục truyền thống biến mất ngay. Phụ nữ có thể mặc áo dài trong nghi lễ, mặc áo quần truyền thống ở nhà và sử dụng váy phương Tây trong những hoàn cảnh khác.

Hoàng hậu Nam Phương là một hình ảnh tiêu biểu cho sự giao thoa này. Bà sử dụng cả trang phục cung đình, áo dài và thời trang phương Tây. Phong cách của bà phản ánh đời sống của một phụ nữ hoàng gia được giáo dục trong môi trường hiện đại, chứ không đại diện cho cách ăn mặc của đại bộ phận phụ nữ Việt Nam lúc bấy giờ.

Những thành phần tiêu biểu trong trang phục phụ nữ Việt Nam

Áo

Áo của phụ nữ Việt Nam có nhiều dạng, từ áo ngắn dùng trong lao động đến áo dài dùng khi ra ngoài, dự lễ hoặc biểu thị địa vị. Cấu tạo áo chịu ảnh hưởng của khổ vải, kỹ thuật dệt, khí hậu và quan niệm kín đáo.

Một số tên gọi thường gặp gồm:

  • Áo giao lĩnh với hai vạt cổ giao nhau.
  • Áo viên lĩnh hoặc áo cổ tròn.
  • Áo cánh ngắn.
  • Áo tứ thân.
  • Áo năm thân hoặc áo ngũ thân.
  • Áo nhật bình trong cung đình Nguyễn.
  • Các dạng áo dài phát triển về sau.

Tên gọi của trang phục trong tài liệu cổ không phải lúc nào cũng trùng với cách gọi hiện nay. Một chiếc áo có bốn thân vải chưa chắc hoàn toàn giống áo tứ thân Bắc Bộ cuối thế kỷ XIX.

Váy

Váy là trang phục lâu đời của phụ nữ người Việt. Váy có thể được tạo từ một tấm vải quấn hoặc may thành dạng ống, gồm phần cạp, thân và gấu. Chiều dài, độ rộng và chất liệu phụ thuộc vào mục đích sử dụng.

Váy lao động cần bền, dễ vận động và thường mang màu sẫm. Váy dùng trong lễ hội hoặc của phụ nữ có điều kiện có thể được may bằng vải tốt hơn, dài và trang trí cầu kỳ hơn.

Việc triều Nguyễn thúc đẩy phụ nữ mặc quần không làm chiếc váy biến mất ngay. Váy vẫn tồn tại tại nhiều làng quê Bắc Bộ đến đầu thế kỷ XX và được bảo lưu trong một số hình thức diễn xướng, lễ hội.

Quần

Phụ nữ ở Đàng Trong đã sử dụng quần trước khi nhà Nguyễn thành lập. Sang thế kỷ XIX, quần mặc với áo dài trở nên phổ biến hơn dưới tác động của chính sách triều đình và giao lưu giữa các vùng.

Quần có nhiều kiểu và màu sắc. Phụ nữ miền Trung thường được nhắc đến với quần trắng hoặc quần màu sáng trong một số dịp, nhưng màu đen và các sắc trầm cũng rất phổ biến trong đời sống thường ngày.

Yếm

Yếm là lớp trang phục che ngực, đặc biệt quen thuộc tại Bắc Bộ. Yếm được may bằng một mảnh vải, có dây buộc sau cổ và sau lưng. Hình dáng cổ yếm, độ rộng và màu sắc thay đổi theo thời kỳ.

Yếm thường mặc dưới áo cánh hoặc áo dài nhiều thân. Vào mùa nóng, phụ nữ có thể mặc yếm trong không gian gia đình hoặc khi thực hiện một số công việc, nhưng cách sử dụng chịu quy định của hoàn cảnh và tập quán cộng đồng.

Thắt lưng và ruột tượng

Thắt lưng giúp giữ váy và áo, đồng thời làm nổi bật phần eo. Dải lưng có thể được nhuộm màu, buộc nút và để hai đầu buông xuống.

Ruột tượng là một loại bao dài bằng vải, vừa được dùng để thắt ngang bụng vừa có thể cất tiền hoặc vật nhỏ. Trong trang phục lễ hội, màu thắt lưng thường tương phản với áo và váy, tạo vẻ sinh động.

Không có một kích thước cố định áp dụng cho mọi thắt lưng trong lịch sử. Chiều dài và chiều rộng tùy loại vải, cách buộc và phong tục địa phương.

Khăn, nón và kiểu tóc

Phụ nữ Việt Nam thường để tóc dài, búi hoặc vấn. Khăn có thể dùng để giữ tóc, che đầu, chống nắng và hoàn thiện vẻ ngoài. Khăn mỏ quạ là kiểu khăn nổi bật của phụ nữ Bắc Bộ trong thời cận đại.

Nón có nhiều dạng như nón lá, nón thúng, nón quai thao và các kiểu nón địa phương. Nón quai thao gắn với hình ảnh phụ nữ Kinh Bắc trong lễ hội, nhưng không phải phụ nữ trên cả nước đều sử dụng.

Trang sức

Khuyên tai, vòng cổ, vòng tay, nhẫn, trâm và chuỗi hạt đã xuất hiện từ thời Đông Sơn. Qua các thời kỳ, kiểu dáng và vật liệu ngày càng đa dạng.

Trang sức vừa làm đẹp vừa có thể thể hiện địa vị, tuổi tác, tình trạng hôn nhân hoặc khả năng kinh tế. Trong cung đình, một số đồ trang sức gắn với nghi lễ và phẩm cấp. Trong dân gian, trang sức thường giản dị hơn nhưng vẫn mang dấu ấn thẩm mỹ địa phương.

Chất liệu và màu sắc của trang phục

Vải từ sợi thực vật

Gai, lanh, bông và những loại sợi thực vật khác được sử dụng rộng rãi. Vải thô phù hợp với lao động, dễ sản xuất và có chi phí thấp hơn lụa.

Kỹ thuật xử lý sợi, dệt và nhuộm có sự khác nhau giữa các vùng. Một số cộng đồng còn biết dùng sáp hoặc các phương pháp thủ công để làm mềm, làm bóng và tăng độ bền của vải.

Tơ lụa

Tơ tằm là chất liệu có giá trị, được dùng trong cung đình, lễ phục hoặc gia đình khá giả. Các loại lụa, the, lĩnh, đoạn và gấm khác nhau về cách dệt, độ dày, độ bóng và hoa văn.

Không phải mọi phụ nữ thời phong kiến đều có thể mặc lụa thường xuyên. Đối với phần đông dân chúng, lụa là tài sản quý và thường chỉ được sử dụng trong dịp quan trọng.

Thuốc nhuộm tự nhiên

Màu chàm, nâu, đen, đỏ, vàng và nhiều sắc độ khác có thể được tạo từ lá, vỏ cây, củ, quả, khoáng chất và các nguyên liệu tự nhiên. Màu sắc không hoàn toàn đồng nhất giữa các mẻ nhuộm.

Trang phục lao động thường mang màu tối vì ít lộ vết bẩn. Màu sáng, màu tươi và vải có hoa văn được ưu tiên trong lễ hội, cưới hỏi hoặc trang phục của người có điều kiện.

Trang phục phản ánh địa vị và quan niệm xã hội

Trong xã hội quân chủ, trang phục không chỉ đáp ứng nhu cầu che thân. Màu sắc, chất liệu, hoa văn, đồ đội đầu và trang sức còn biểu thị thứ bậc.

Hoàng hậu, phi tần và công chúa phải tuân theo quy định của cung đình. Một số hoa văn như rồng, phượng, mây, chữ cát tường hoặc hình tượng quý được sử dụng theo phẩm cấp. Người dân không được tùy tiện dùng mọi màu sắc và họa tiết dành riêng cho hoàng gia.

Tuy nhiên, quy chế không phải lúc nào cũng được thực hiện hoàn toàn giống nhau ở mọi vùng. Khoảng cách địa lý, điều kiện kinh tế và tập quán làng xã khiến trang phục dân gian có sức sống riêng.

Trang phục phụ nữ cũng chịu ảnh hưởng của quan niệm về sự kín đáo, nết na và vai trò xã hội. Những quan niệm ấy thay đổi theo thời gian. Không nên lấy chuẩn mực của một thế kỷ để đánh giá cách ăn mặc của phụ nữ ở một thời kỳ khác.

Vì sao các hình phục dựng thường khác nhau?

Hai hình ảnh cùng ghi là “phụ nữ thời Lý” có thể khác nhau về cổ áo, tóc, màu sắc và tay áo. Nguyên nhân là tư liệu gốc không đầy đủ, còn người phục dựng phải lựa chọn cách giải thích.

Một bộ phục dựng đáng tin cậy cần nêu rõ căn cứ:

  • Hiện vật khảo cổ nào được sử dụng?
  • Hình tượng lấy từ tượng, tranh hay phù điêu nào?
  • Niên đại của tư liệu có chắc chắn không?
  • Đây là thường phục, lễ phục hay cung phục?
  • Chi tiết nào được suy đoán để hoàn chỉnh bộ áo?
  • Chất liệu hiện đại có khác chất liệu cổ hay không?

Khi không có những thông tin này, hình phục dựng chỉ nên được xem như một gợi ý thị giác. Đặc biệt, các sản phẩm phim ảnh, sân khấu và lễ hội thường thay đổi màu sắc, phom dáng để phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.

Giá trị văn hóa của trang phục phụ nữ Việt Nam

Trang phục phụ nữ là kết quả của nhiều thế hệ trồng cây lấy sợi, nuôi tằm, dệt vải, nhuộm màu, cắt may và thêu trang trí. Mỗi chiếc áo, dải lưng hay tấm váy đều gắn với tri thức thủ công và cách ứng xử với môi trường.

Trang phục còn phản ánh lịch sử giao lưu văn hóa. Người Việt tiếp nhận nhiều yếu tố từ các khu vực lân cận nhưng không sao chép nguyên vẹn. Những yếu tố du nhập được điều chỉnh theo khí hậu, cơ thể, thói quen lao động và quan niệm thẩm mỹ bản địa.

Áo giao lĩnh, áo tứ thân, yếm, váy, áo ngũ thân và áo dài không tồn tại tách biệt. Chúng thuộc một tiến trình biến đổi lâu dài, trong đó cái mới thường phát triển trên nền cái cũ. Có thời điểm nhiều kiểu trang phục cùng được sử dụng, mỗi kiểu gắn với một vùng, một tầng lớp hoặc một hoàn cảnh.

Việc bảo tồn trang phục truyền thống vì thế không chỉ là may lại một bộ áo đẹp. Điều quan trọng hơn là bảo tồn nghề dệt, kỹ thuật nhuộm, cách cắt may, tên gọi, tập quán sử dụng và ký ức của cộng đồng.

Lưu ý khi tìm hiểu trang phục phụ nữ thời phong kiến

Trước hết, không nên căn cứ vào một bức tranh hiện đại để kết luận về cả triều đại. Hình ảnh cần được đối chiếu với hiện vật, tư liệu lịch sử và bối cảnh sử dụng.

Thứ hai, cần phân biệt trang phục cung đình với trang phục dân gian. Một bộ áo của hoàng hậu không thể dùng để mô tả phụ nữ làm ruộng, cũng như áo nâu của người lao động không phản ánh đầy đủ lễ phục của tầng lớp quý tộc.

Thứ ba, cần chú ý sự khác biệt vùng miền. Từ thế kỷ XVII trở đi, sự khác nhau giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong ngày càng rõ. Đến thời Nguyễn, áo dài mặc quần phát triển mạnh nhưng váy và áo tứ thân vẫn được bảo lưu ở Bắc Bộ.

Thứ tư, những ý nghĩa biểu tượng của trang phục nên được trình bày như cách giải thích văn hóa, không phải lúc nào cũng là nguyên nhân lịch sử đã được chứng minh. Trường hợp năm thân áo tượng trưng cho năm người hay năm khuy tượng trưng cho ngũ thường là ví dụ tiêu biểu.

Cuối cùng, cần tránh hai khuynh hướng đối lập: cho rằng trang phục Việt hoàn toàn biệt lập, không chịu ảnh hưởng bên ngoài; hoặc cho rằng y phục Việt chỉ là bản sao của nước khác. Lịch sử trang phục cho thấy quá trình giao lưu, lựa chọn và sáng tạo diễn ra đồng thời.

Kết luận

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến là một dòng chảy đa dạng, được tạo nên từ di sản bản địa, sự giao lưu khu vực, quy chế của triều đình và nhu cầu thực tế của đời sống. Từ áo, váy và thắt lưng của cư dân Đông Sơn đến áo giao lĩnh, áo tứ thân, yếm, quần và áo ngũ thân, mỗi kiểu trang phục đều mang dấu ấn của một môi trường lịch sử cụ thể.

Không có một bộ áo duy nhất đại diện cho tất cả phụ nữ trong một triều đại. Bên cạnh y phục lộng lẫy của hoàng hậu và công chúa là áo váy giản dị của người lao động; bên cạnh trang phục lễ hội nhiều màu sắc là những bộ áo nâu, váy sẫm gắn với ruộng đồng; bên cạnh sự thay đổi do triều đình quy định là sức bền của phong tục làng xã.

Tìm hiểu lịch sử trang phục vì thế không chỉ để ngắm vẻ đẹp của áo quần xưa. Đó còn là cách nhận biết bàn tay người thợ, vị trí của phụ nữ trong gia đình và xã hội, sự khác biệt vùng miền và khả năng tiếp biến văn hóa của người Việt. Khi được nghiên cứu thận trọng và phục dựng có căn cứ, trang phục truyền thống sẽ tiếp tục góp phần làm sáng rõ diện mạo văn hóa Việt Nam qua nhiều thế kỷ.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

2 bình luận

  1. Oren 28/07/2023

    tại sao thời tiền Lê lại thế kỉ 15-16? Lê sơ thì đúng hơn!

    Trả lời

Để lại bình luận