Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Khám phá trang phục phụ nữ Việt Nam từ thời Đông Sơn đến triều Nguyễn qua áo, váy, yếm, chất liệu và quy chế xã hội xưa.

Trang phục phụ nữ Việt Nam trong lịch sử không hình thành theo một đường thẳng đơn giản, từ kiểu áo này chuyển hẳn sang kiểu áo khác. Trong cùng một thời kỳ, phụ nữ ở cung đình và thôn quê, miền núi và đồng bằng, Đàng Ngoài và Đàng Trong, người giàu và người nghèo có thể sử dụng những loại y phục rất khác nhau. Một kiểu áo mới xuất hiện không đồng nghĩa với việc những kiểu áo cũ lập tức biến mất.

Việc tìm hiểu trang phục phụ nữ qua các thời kỳ phong kiến cũng gặp không ít khó khăn. Khí hậu nóng ẩm khiến phần lớn vải vóc cổ không còn tồn tại. Những gì ngày nay chúng ta biết được chủ yếu đến từ di vật khảo cổ, tượng thờ, phù điêu, hình khắc trên đồ đồng, tranh cổ, ghi chép của người đương thời, quy định của triều đình và một số hiện vật còn được bảo quản trong bảo tàng hoặc dòng họ.

Cần hiểu thế nào về “trang phục phụ nữ Việt Nam thời phong kiến”?

Khái niệm “phụ nữ Việt Nam” trong bài viết chủ yếu nói đến trang phục của phụ nữ người Việt, còn gọi là người Kinh, trong các trung tâm chính trị và vùng cư trú truyền thống ở Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, miền Trung và Nam Bộ. Đây không phải là bức tranh đầy đủ về trang phục của phụ nữ thuộc tất cả các dân tộc trên lãnh thổ Việt Nam.

Mỗi cộng đồng như Tày, Nùng, Thái, Mường, Mông, Dao, Chăm, Khmer, Ê Đê, Ba Na hay Cơ Tu đều có lịch sử trang phục riêng. Những truyền thống ấy có giao lưu với người Việt nhưng không thể gộp chung thành một kiểu y phục duy nhất.

Trang phục cũng được phân chia theo hoàn cảnh sử dụng:

  • Thường phục dùng trong sinh hoạt và lao động.
  • Lễ phục dùng khi dự hội, cưới hỏi, tế lễ hoặc những dịp quan trọng.
  • Cung phục dành cho hoàng hậu, phi tần, công chúa và nữ quan.
  • Trang phục nghi lễ của người phục vụ tín ngưỡng, tôn giáo hoặc diễn xướng.
  • Y phục chịu quy định về phẩm cấp, màu sắc và hoa văn.

Trong phần lớn lịch sử, thường phục của phụ nữ dân gian giản dị và ít biến đổi đột ngột hơn trang phục cung đình. Các triều đại có thể thay đổi chế độ áo mũ của hoàng gia và quan lại, nhưng tại làng quê, phụ nữ vẫn tiếp tục sử dụng váy, yếm, áo ngắn, áo dài nhiều thân, khăn và nón theo tập quán địa phương.

Trang phục phụ nữ thời Lý

Nhà Lý tồn tại từ năm 1009 đến năm 1225. Đây là giai đoạn nhà nước Đại Việt phát triển ổn định, Phật giáo giữ vị trí quan trọng và nhiều nghề thủ công đạt trình độ cao. Nghề dệt cung cấp các loại vải phục vụ cả triều đình lẫn dân gian.

Trang phục trong đời sống thường ngày

Tư liệu về phụ nữ dân gian thời Lý không nhiều. Có thể cho rằng váy vẫn là loại trang phục phổ biến ở thân dưới. Phần trên có các dạng áo ngắn hoặc áo dài hơn, được ghép từ những khổ vải hẹp. Áo có thể khoác, buộc hoặc khép vạt tùy từng kiểu.

Khăn đội đầu, dải buộc tóc và thắt lưng vừa có công dụng thực tế vừa tạo điểm nhấn cho trang phục. Trong lao động, phụ nữ cần những bộ quần áo gọn gàng, dễ vận động và phù hợp với khí hậu nóng ẩm. Trong lễ hội hoặc những dịp trang trọng, y phục có thể gồm nhiều lớp và sử dụng chất liệu tốt hơn.

Có thể khẳng định phụ nữ thời Lý đã mặc yếm hay không?

Nhiều hình phục dựng hiện nay thường thể hiện phụ nữ thời Lý mặc yếm bên trong áo khoác. Tuy nhiên, sự tồn tại của đúng kiểu yếm vuông, khoét cổ và buộc bằng dây như yếm phụ nữ Bắc Bộ ở các thế kỷ XVIII–XIX chưa được chứng minh đầy đủ bằng hiện vật thời Lý.

Có thể đã tồn tại những mảnh vải hoặc lớp áo dùng để che ngực, nhưng không nên mặc nhiên cho rằng chúng hoàn toàn giống chiếc yếm được biết đến qua tư liệu cận đại. Khi viết về thời kỳ này, cách diễn đạt thận trọng hơn là “lớp áo hoặc mảnh che ngực bên trong”.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Trang phục phụ nữ thời Trần

Nhà Trần tồn tại từ năm 1225 đến năm 1400, chứ không thuộc thế kỷ XV–XVI. Sau nhà Trần là nhà Hồ, từ năm 1400 đến năm 1407, rồi đến thời thuộc Minh trước khi nhà Lê sơ được thành lập năm 1428.

Sự kế thừa từ thời Lý

Trang phục thời Trần tiếp nối nhiều yếu tố từ thời Lý, trong đó có áo giao lĩnh, các dạng áo khoác nhiều thân, váy và thắt lưng. “Giao lĩnh” là kiểu cổ áo giao nhau ở phía trước, một vạt đặt chéo lên vạt còn lại. Kiểu cổ này từng phổ biến ở nhiều nước Đông Á và được người Việt sử dụng theo những cách riêng.

Phụ nữ dân gian có thể mặc áo ngắn khi lao động và khoác áo dài hơn khi ra ngoài hoặc dự lễ. Váy tiếp tục là trang phục quen thuộc. Tóc có thể búi hoặc vấn, đôi khi kết hợp với khăn.

Không nên đồng nhất y phục cung đình với thường phục

Các hình phục dựng phụ nữ thời Trần thường sử dụng áo tay rộng, nhiều lớp và chất liệu mềm. Kiểu thể hiện ấy có thể phù hợp với hình dung về lễ phục hoặc phụ nữ thuộc tầng lớp trên, nhưng không đại diện cho trang phục lao động thường ngày.

Trong xã hội nông nghiệp, phần lớn phụ nữ cần áo quần gọn và bền. Những tà áo dài chấm đất, tay áo quá rộng hoặc nhiều lớp trang trí chỉ thích hợp trong một số hoàn cảnh nhất định.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Trang phục phụ nữ thời Lê sơ

Nhà Lê sơ được thành lập năm 1428 và kết thúc năm 1527. Đây là triều đại thuộc thế kỷ XV và đầu thế kỷ XVI mà nhiều bài viết trước đây đã nhầm thành “Tiền Lê”.

Quy chế áo mũ ngày càng chặt chẽ

Dưới thời Lê sơ, đặc biệt từ thời Lê Thánh Tông, nhà nước xây dựng hệ thống lễ nghi và phẩm phục tương đối quy củ. Trang phục cung đình được phân biệt theo địa vị, nghi lễ và chức phận. Những quy định này thể hiện ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo và mô hình nhà nước Đông Á, đồng thời được điều chỉnh theo hoàn cảnh Đại Việt.

Tuy nhiên, phần lớn quy định được ghi chép rõ liên quan đến vua, quan và hoạt động triều đình. Tư liệu về thường phục của phụ nữ bình dân vẫn hạn chế hơn.

Áo giao lĩnh, váy và các lớp áo

Phụ nữ có thể mặc áo giao lĩnh bên ngoài, bên trong là lớp áo ngắn hoặc mảnh che ngực, kết hợp với váy. Trong những dịp trang trọng, trang phục có thể gồm nhiều lớp, tay rộng và sử dụng dải thắt. Các lớp áo không chỉ tạo vẻ đẹp mà còn cho thấy khả năng sử dụng vải vóc và màu sắc của gia đình.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Không nên mô tả y phục thời Lê sơ đơn giản là “giống áo choàng Hanfu Trung Quốc”. Trang phục Việt Nam có giao lưu sâu sắc với văn hóa Trung Hoa, nhưng đồng thời chịu tác động của khí hậu, vật liệu, tập quán bản địa và nhu cầu sinh hoạt của người Việt. Những kiểu cổ giao nhau, tay rộng hoặc đai lưng cũng xuất hiện trong nhiều nền văn hóa Đông Á, chứ không phải mọi bộ áo có đặc điểm ấy đều là bản sao trực tiếp của một kiểu Hán phục duy nhất.

Trang phục phụ nữ thời Mạc

Nhà Mạc kiểm soát Thăng Long và phần lớn miền Bắc từ năm 1527 đến năm 1592. Sau đó, lực lượng nhà Mạc còn tồn tại ở Cao Bằng trong một thời gian. Do nhà Mạc và nhà Lê Trung Hưng từng song song tồn tại, mốc thời gian nghiên cứu trang phục giữa hai giai đoạn có sự chồng lấn.

Nguồn tư liệu từ tượng thờ và nghệ thuật thế kỷ XVI

Thế kỷ XVI để lại nhiều tác phẩm điêu khắc, đồ gốm và di vật tôn giáo. Hình tượng nữ trên tượng thờ có thể giúp nhận diện cách búi tóc, áo, váy, thắt lưng và đồ trang sức. Tuy nhiên, tượng thần, Phật hoặc nhân vật hiến cúng thường mang tính biểu tượng, không phải hình ảnh đời thường hoàn toàn khách quan.

Phụ nữ vẫn sử dụng váy và những dạng áo nhiều thân. Áo có thể mang cổ tròn, cổ giao lĩnh hoặc kiểu khép vạt khác nhau. Thắt lưng được dùng để giữ trang phục, làm gọn phần eo và tạo điểm nhấn màu sắc.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Trang sức và cách làm tóc

Tượng nữ và các di vật cho thấy trang sức như khuyên tai, vòng cổ, vòng tay và trâm tóc được sử dụng khá đa dạng. Hình dáng trang sức có thể là vòng tròn, hoa, quả hoặc các mô típ thực vật. Vật liệu phụ thuộc vào địa vị, từ kim loại quý đến đồng, đá, thủy tinh và những chất liệu phổ biến hơn.

Trang phục phụ nữ thời Lê Trung Hưng và thời Trịnh – Nguyễn phân tranh

Nhà Lê Trung Hưng được khôi phục từ năm 1533 và tồn tại đến năm 1789. Trong thời kỳ này, quyền lực thực tế ở phía Bắc phần lớn nằm trong tay các chúa Trịnh, còn vùng Đàng Trong do các chúa Nguyễn quản lý.

Sự chia cắt lâu dài tạo nên khác biệt đáng kể về trang phục giữa Đàng Ngoài và Đàng Trong. Đây là một trong những bước ngoặt quan trọng trong lịch sử y phục phụ nữ Việt Nam.

Phụ nữ Đàng Ngoài: váy, yếm và áo nhiều thân

Tại Đàng Ngoài, váy tiếp tục giữ vị trí quan trọng. Phụ nữ thường mặc yếm hoặc lớp áo che ngực bên trong, bên ngoài là áo cánh, áo giao lĩnh hoặc áo dài nhiều thân tùy hoàn cảnh. Khi dự hội, phụ nữ có điều kiện có thể mặc nhiều lớp áo với các màu khác nhau, tạo nên cách ăn mặc thường được gọi là “mớ ba mớ bảy”.

Áo tứ thân về sau trở thành hình ảnh tiêu biểu của phụ nữ đồng bằng Bắc Bộ. Áo thường được ghép từ bốn thân vải, hai thân sau nối với nhau, hai thân trước để mở hoặc buộc lại. Bên trong có yếm và áo cánh, phía dưới mặc váy, ngang eo thắt dải lụa hoặc ruột tượng.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Trong đời thường, màu nâu, đen hoặc các sắc trầm phù hợp với lao động được sử dụng phổ biến. Những màu tươi thường xuất hiện ở yếm, dải lưng, lớp áo trong hoặc trang phục lễ hội.

Trang phục phụ nữ thời Tây Sơn

Triều Tây Sơn tồn tại từ năm 1778 đến năm 1802. Đây là giai đoạn chiến tranh và biến động chính trị lớn, nhưng không vì thế mà có thể kết luận toàn bộ trang phục phụ nữ đều trở thành “chiến phục”.

Tư liệu trực tiếp còn hạn chế

Hiện vật vải vóc được xác định chắc chắn thuộc thời Tây Sơn không nhiều. Các hình phục dựng thường dựa trên tượng, tranh, trang phục cuối thời Lê Trung Hưng, truyền thống Đàng Trong và quy chế được ghi nhận ở thời Nguyễn sau đó.

Vì vậy, trang phục phụ nữ thời Tây Sơn nên được nhìn trong tính tiếp nối hơn là như một cuộc thay đổi hoàn toàn. Tại Bắc Hà, váy, yếm và áo nhiều thân vẫn phổ biến. Ở vùng Thuận Quảng và những nơi chịu ảnh hưởng Đàng Trong, áo dài mặc với quần đã hiện diện rõ hơn.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Phụ nữ tham gia chiến trận và trang phục đời thường

Lịch sử Tây Sơn ghi nhận những phụ nữ tham gia quân đội và hoạt động chính trị, nổi bật trong ký ức dân gian là nữ tướng Bùi Thị Xuân. Khi chiến đấu, phụ nữ đương nhiên cần trang phục gọn, có thể mặc quần và sử dụng áo phù hợp với việc cưỡi ngựa, luyện võ hoặc hành quân.

Trang phục phụ nữ thời Nguyễn

Nhà Nguyễn tồn tại từ năm 1802 đến năm 1945. Đây là giai đoạn có nguồn tư liệu về trang phục phong phú hơn, gồm hiện vật cung đình, quy định triều đình, tranh, ảnh chụp, ghi chép của người Việt và người nước ngoài.

Tuy vậy, thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX chứng kiến nhiều biến đổi. Trang phục thời Gia Long không hoàn toàn giống thời Minh Mạng, Tự Đức, Thành Thái, Khải Định hay Bảo Đại.

Áo ngũ thân

Áo ngũ thân là một trong những dạng áo tiêu biểu thời Nguyễn. Áo được ghép từ các thân vải, có một vạt nhỏ nằm phía trong, thường cài bằng năm khuy và mặc với quần. Áo dành cho nam và nữ có những khác biệt về kích thước, đường nét, cách phối hợp và hoàn cảnh sử dụng.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Về mặt thực dụng, các thân áo liên quan đến khổ vải truyền thống và kỹ thuật ghép vải. Vạt nhỏ phía trong giúp áo kín đáo hơn, còn hàng khuy giữ hai vạt áo ổn định.

Áo tứ thân và yếm ở Bắc Bộ

Trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, áo tứ thân, yếm, váy, thắt lưng, khăn mỏ quạ và nón quai thao trở thành hình ảnh quen thuộc của phụ nữ Bắc Bộ, nhất là trong những mô tả về hội làng và văn hóa vùng Kinh Bắc.

Trang phục phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ phong kiến

Một bộ trang phục lễ hội thường được hình dung gồm:

  • Yếm mặc trong, có thể mang màu tươi.
  • Áo cánh ngắn.
  • Một hoặc nhiều lớp áo dài.
  • Áo tứ thân khoác ngoài.
  • Váy dài màu sẫm.
  • Thắt lưng hoặc ruột tượng.
  • Khăn vấn tóc, khăn mỏ quạ.
  • Nón quai thao trong một số không gian văn hóa.

Trong lao động hằng ngày, trang phục giản dị hơn nhiều. Áo có thể là áo nâu, váy sẫm màu, khăn đầu gọn và nón lá. Hình ảnh “mớ ba mớ bảy” chủ yếu nhấn mạnh vẻ đẹp trong lễ hội, không phải bộ quần áo mặc thường xuyên ngoài đồng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

2 bình luận

  1. Oren 28/07/2023

    tại sao thời tiền Lê lại thế kỉ 15-16? Lê sơ thì đúng hơn!

    Trả lời

Để lại bình luận