Văn học dân gian là phần quan trọng của văn hóa dân gian, là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa của một quốc gia hoặc một cộng đồng.
Văn học dân gian là một phần quan trọng của đời sống tinh thần người Việt. Trước khi sách vở trở nên phổ biến, nhiều tri thức, kinh nghiệm sống, câu chuyện về nguồn cội, đạo lý ứng xử và ước mơ của cộng đồng đã được gửi gắm qua lời kể, câu hát, câu đố, tục ngữ, truyền thuyết hay những làn điệu dân ca.
Một đứa trẻ có thể lớn lên cùng lời ru của bà, câu chuyện cổ tích mẹ kể trước giờ ngủ, những câu đồng dao trong trò chơi tuổi nhỏ hoặc những lời nhắc nhở ngắn gọn như “Có công mài sắt, có ngày nên kim”. Một người trưởng thành có thể gặp lại văn học dân gian trong lời chúc Tết, câu đối, tiếng hò trên sông nước, làn điệu quan họ, câu hát then, truyện trạng hay những câu ca dao về tình yêu quê hương.
Văn học dân gian là gì?
Văn học dân gian là những sáng tác nghệ thuật bằng ngôn từ được hình thành, lưu truyền và bồi đắp trong đời sống của cộng đồng. Tác phẩm có thể tồn tại dưới dạng lời kể, câu hát, lời đối đáp, câu đố, lời ru, truyện kể, vè, tục ngữ hoặc các hình thức diễn xướng gắn với lễ hội, lao động và sinh hoạt thường ngày.
Khác với văn học viết, văn học dân gian chủ yếu được truyền từ người này sang người khác bằng lời nói, tiếng hát, trí nhớ và thực hành diễn xướng. Một câu chuyện có thể được ông kể cho cháu, một làn điệu được mẹ truyền cho con, một bài vè được người lớn tuổi truyền lại trong làng hoặc một câu ca dao được nhiều người cùng hát trong khi lao động.
Nói văn học dân gian là sáng tác của nhân dân không có nghĩa là không có cá nhân nào từng sáng tạo ra câu chuyện hoặc lời hát đầu tiên. Trong thực tế, nhiều tác phẩm có thể bắt đầu từ một người kể, một người hát hoặc một nhóm nhỏ. Nhưng khi được cộng đồng tiếp nhận, ghi nhớ, sửa đổi, thêm bớt và truyền lại, tác phẩm dần mang dấu ấn chung của nhiều thế hệ.
Vì vậy, tác giả của văn học dân gian thường không xác định được rõ ràng. Điều quan trọng không phải là tìm đúng một người sáng tác đầu tiên, mà là nhận ra quá trình cộng đồng cùng lưu giữ và làm cho tác phẩm tiếp tục sống trong đời sống.
Văn học dân gian Việt Nam hình thành như thế nào?
Văn học dân gian hình thành trong quá trình lao động, cư trú, giao tiếp và tổ chức đời sống cộng đồng. Khi con người cần giải thích sự ra đời của thế giới, kể về nguồn gốc làng xóm, truyền lại kinh nghiệm sản xuất, bày tỏ tình cảm hoặc phê phán điều bất công, họ đã sáng tạo nên những hình thức ngôn từ phù hợp với trí nhớ và việc truyền miệng.
Trong xã hội cổ truyền, nhiều người không có điều kiện tiếp cận chữ viết hoặc sách vở. Lời kể, câu hát và các hình thức diễn xướng vì thế trở thành phương tiện quan trọng để chia sẻ tri thức. Những kinh nghiệm về thời tiết, mùa màng, nghề nghiệp, cư xử gia đình, quan hệ làng xóm thường được đúc kết thành tục ngữ, ca dao hoặc những câu nói có vần điệu dễ nhớ.

Văn học dân gian cũng gắn với nhu cầu giải trí. Sau giờ lao động, người dân có thể kể chuyện, hát giao duyên, hát ru, hát đối, tổ chức trò diễn hoặc tham gia hội làng. Trong những không gian ấy, tác phẩm không tồn tại như một văn bản tách rời mà gắn với tiếng nói, âm nhạc, cử chỉ, trang phục, tập quán và sự tương tác giữa người biểu diễn với người nghe.
Việt Nam là quốc gia có nhiều dân tộc cùng sinh sống, vì vậy kho tàng văn học dân gian rất phong phú. Bên cạnh văn học dân gian của người Kinh, còn có truyện kể, sử thi, dân ca, tục ngữ, câu đố và hình thức diễn xướng của các dân tộc như Tày, Nùng, Thái, Mường, Dao, H’Mông, Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Chăm, Khmer và nhiều cộng đồng khác.
Sự đa dạng ấy tạo nên bức tranh nhiều màu sắc của văn học dân gian Việt Nam. Mỗi vùng đất, mỗi cộng đồng có thể có cách kể chuyện, biểu tượng, ngôn ngữ và hình thức diễn xướng riêng; nhưng đều thể hiện nhu cầu chung của con người là ghi nhớ quá khứ, bày tỏ tình cảm và tìm kiếm ý nghĩa cho đời sống.
Những đặc trưng cơ bản của văn học dân gian Việt Nam
Văn học dân gian có nhiều đặc điểm riêng, trong đó thường được nhắc đến nhất là tính truyền miệng, tính tập thể, tính dị bản và tính nguyên hợp. Những đặc trưng này gắn bó với nhau, tạo nên sự khác biệt giữa văn học dân gian và nhiều loại hình văn học viết.
Tính truyền miệng
Tính truyền miệng là đặc trưng nổi bật nhất của văn học dân gian. Tác phẩm được lưu giữ chủ yếu bằng trí nhớ, lời kể, tiếng hát hoặc thực hành diễn xướng, thay vì trước hết tồn tại trên trang giấy.
Trong quá trình truyền miệng, người kể không chỉ học thuộc từng chữ. Họ thường ghi nhớ cốt truyện, hình ảnh, nhịp điệu, công thức mở đầu hoặc những đoạn quan trọng. Khi kể lại, mỗi người có thể thay đổi cách dùng từ, thêm chi tiết, rút gọn tình tiết hoặc điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp với người nghe và hoàn cảnh.
Tính tập thể
Văn học dân gian thường mang tính tập thể vì tác phẩm được nhiều người cùng tiếp nhận, gìn giữ và bồi đắp. Khi một câu chuyện hoặc câu hát được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, cộng đồng có thể lựa chọn những chi tiết phù hợp, loại bỏ điều không còn thích hợp hoặc bổ sung yếu tố gần gũi với đời sống địa phương.
Tính tập thể không có nghĩa mọi người cùng ngồi sáng tác một tác phẩm trong cùng một thời điểm. Nó thể hiện ở quá trình lâu dài, khi nhiều người kể, người hát, người nghe và người truyền dạy cùng góp phần làm nên diện mạo của tác phẩm.
Phân biệt văn học dân gian với văn học viết
Văn học dân gian và văn học viết đều là những bộ phận quan trọng của văn học Việt Nam, nhưng có những khác biệt cơ bản về cách sáng tạo, lưu truyền và tiếp nhận.
Văn học viết thường gắn với tác giả cụ thể, văn bản tương đối ổn định và phương tiện lưu giữ như chữ viết, sách, báo hoặc tài liệu điện tử. Người đọc có thể tiếp cận tác phẩm một mình, ở nhiều thời điểm và không gian khác nhau.
Văn học dân gian thường gắn với cộng đồng, truyền miệng và diễn xướng. Tác phẩm có thể biến đổi theo người kể, người hát và môi trường sinh hoạt. Người tiếp nhận đọc và nghe, hát, trả lời, tham gia trò chơi hoặc trực tiếp góp phần truyền lại tác phẩm.
Dù vậy, không nên xem hai bộ phận này hoàn toàn tách biệt. Nhiều nhà văn, nhà thơ đã học hỏi hình ảnh, nhịp điệu, cốt truyện và tinh thần của văn học dân gian để sáng tạo tác phẩm viết. Ngược lại, nhiều tác phẩm dân gian đã được sưu tầm, ghi chép, xuất bản và nghiên cứu bằng chữ viết.
Sự gặp gỡ giữa văn học dân gian và văn học viết cho thấy truyền thống không đứng yên. Những giá trị dân gian có thể tiếp tục đi vào thơ ca, âm nhạc, sân khấu, điện ảnh, hội họa, giáo dục và đời sống truyền thông hiện đại.