Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt

Khám phá tranh dân gian Đông Hồ, tục mua tranh ngày Tết, kỹ thuật in giấy điệp và những ước vọng bình dị của người Việt.

Có một thời, khi những ngôi nhà ở làng quê Bắc Bộ vẫn còn vách đất, mái rạ hoặc những gian tường đơn sơ, Tết đến không chỉ được báo hiệu bằng nồi bánh chưng đỏ lửa, cành đào trước hiên hay mùi hương trầm trên bàn thờ. Mùa xuân còn bước vào nhà bằng những tờ tranh dân gian rực rỡ được mua từ chợ Tết, mang về dán lên vách mới quét dọn sạch sẽ.

Tranh không nhất thiết phải được lồng trong khung kính hay treo ở một vị trí trang trọng như cách thưởng thức tác phẩm nghệ thuật ngày nay. Người xưa có thể dán tranh trực tiếp lên tường, lên vách hoặc ghim vào những bề mặt phù hợp trong nhà. Những hình gà, lợn, đàn con sum vầy, em bé ôm gà, ôm vịt hay cảnh hội hè làm cho căn nhà vốn mộc mạc trở nên tươi sáng hơn trong những ngày đầu năm.

Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt

Một thời Tết đến là mua tranh về dán vách

Sắm tranh từng là một phần của việc sắm Tết

Trong đời sống truyền thống, chuẩn bị đón Tết là quá trình làm mới cả không gian vật chất lẫn đời sống tinh thần. Nhà cửa được quét dọn, đồ dùng được lau chùi, bàn thờ được sửa soạn, quần áo mới được chuẩn bị cho trẻ nhỏ. Tùy điều kiện từng gia đình và phong tục từng vùng, người dân còn mua câu đối, hoa giấy, đồ chơi, vật phẩm thờ cúng và tranh Tết.

Tranh Đông Hồ được sản xuất nhiều vào những tháng cuối năm để phục vụ nhu cầu ấy. Những tờ tranh được mang tới các phiên chợ hoặc theo chân người bán tranh đi đến nhiều vùng quê. Người mua có thể chọn một bức, một cặp hoặc một bộ tranh phù hợp với vị trí định dán và điều mong ước mà gia đình muốn gửi gắm.

Có nhà chọn tranh em bé để mong con cháu khỏe mạnh, đông vui. Có nhà thích tranh đàn gà, đàn lợn bởi hình ảnh vật nuôi béo tốt gợi đến một cuộc sống đủ ăn, đủ mặc. Có người lại chọn tranh sinh hoạt, tranh truyện hoặc tranh hài hước để căn nhà có thêm câu chuyện cho khách đến chúc Tết cùng xem và bình luận.

Việc mua tranh vì thế vừa mang tính trang trí, vừa là một sinh hoạt văn hóa. Tranh xuất hiện trong ngôi nhà, ở chợ quê và trong câu chuyện đầu xuân. Nó làm cho ngày Tết có thêm màu sắc, đồng thời mở ra một không gian giao tiếp giữa các thành viên trong gia đình và cộng đồng.

Tranh được dán trên những vách nhà mộc mạc

Ngày nay, tranh thường được đóng khung, phủ kính hoặc treo trên tường bằng móc. Trong những ngôi nhà xưa, điều kiện trưng bày đơn giản hơn nhiều. Một tờ tranh trên giấy dó có thể được dán hoặc ghim trực tiếp lên vách đất, tường vôi, cột nhà hay một mảng phên đã được làm sạch.

Chính nền tường mộc mạc ấy lại làm nổi bật sắc đỏ, vàng, xanh, đen và ánh trắng lấp lánh của giấy điệp. Những mảng màu không cầu kỳ về độ chuyển sắc nhưng rõ ràng, tươi sáng, tạo cảm giác vui mắt. Trong gian nhà vốn có nhiều màu nâu của gỗ, đất và mái rạ, một đôi tranh gà lợn hay Vinh hoa – Phú quý có thể làm cả căn phòng như sáng lên.

Tranh dân gian Đông Hồ là gì?

Tranh Đông Hồ có tên đầy đủ là tranh khắc gỗ dân gian Đông Hồ. Dòng tranh hình thành và phát triển tại làng Đông Hồ, xưa còn được gọi là làng Mái, thuộc vùng văn hóa Kinh Bắc. Theo địa danh hành chính hiện nay, cộng đồng thực hành nghề tập trung tại khu phố Đông Khê, phường Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.

Tên làng Đông Hồ vẫn được sử dụng như một địa danh văn hóa gắn với dòng tranh, dù đơn vị hành chính đã có nhiều lần thay đổi. Làng nằm trong không gian cư trú lâu đời bên sông Đuống, nơi có đời sống nông nghiệp, thương mại và thủ công nghiệp phát triển khá sớm.

Tư liệu hiện có cho thấy nghề làm tranh tại đây đã tồn tại qua nhiều thế hệ và thường được giới thiệu là có lịch sử khoảng 500 năm. Tuy nhiên, rất khó xác định một năm cụ thể đánh dấu sự ra đời của tranh Đông Hồ. Giống nhiều loại hình dân gian, dòng tranh không xuất hiện từ một cá nhân duy nhất hay một thời điểm duy nhất, mà được hình thành, bổ sung và hoàn thiện dần trong đời sống cộng đồng.

Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt
Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt
Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt

Tranh Đông Hồ còn từng được gọi bằng những tên như tranh làng Mái, tranh điệp hoặc tranh Tết. Mỗi cách gọi nhấn mạnh một đặc điểm khác nhau. “Tranh làng Mái” gắn với tên gọi cũ của làng. “Tranh điệp” nói đến nền giấy dó được phủ hồ trộn bột vỏ điệp. “Tranh Tết” thể hiện mối quan hệ mật thiết giữa dòng tranh với nhu cầu trang trí và chúc tụng vào dịp năm mới.

Điều làm nên giá trị của tranh Đông Hồ không nằm riêng ở những hình ảnh đã trở nên nổi tiếng. Di sản này bao gồm cả một hệ thống tri thức: cách sáng tác mẫu, cách chuyển hình sang ván khắc, kỹ thuật khắc gỗ, chế biến màu, làm giấy điệp, in từng lớp màu, bảo quản ván in và truyền nghề trong gia đình.

Do đó, bảo tồn tranh Đông Hồ không chỉ là giữ lại một số bức tranh đã in. Quan trọng hơn là giữ được người làm nghề, kỹ năng làm nghề, nguyên liệu, bản khắc, ký ức cộng đồng và môi trường văn hóa từng nuôi dưỡng dòng tranh.

Từ làng quê bước vào tranh

Một thế giới gần gũi với người bình dân

Tranh Đông Hồ không tìm kiếm những cảnh tượng quá xa lạ với đời sống. Người làm tranh quan sát những gì diễn ra quanh mình: chăn trâu, hái dừa, đấu vật, đánh đu, đi hội, chăn nuôi, sinh hoạt gia đình, quan hệ vợ chồng và những thói hư tật xấu trong xã hội.

Con vật trong tranh cũng là những hình ảnh gần gũi: gà, lợn, trâu, cóc, chuột, cá, mèo. Chúng có thể được vẽ như vật nuôi đời thường, nhưng cũng có thể được nhân cách hóa để kể chuyện về con người.

Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt

Tranh vừa gần gũi, vừa có khả năng mở rộng ý nghĩa. Một hình ảnh có thể được hiểu theo nhiều lớp khác nhau tùy hoàn cảnh lịch sử, kinh nghiệm sống và tâm thế của người thưởng thức.

Các nhóm đề tài của tranh Đông Hồ

Theo cách phân loại phổ biến, tranh Đông Hồ có thể được chia thành bảy nhóm chính: tranh thờ, tranh chúc tụng, tranh lịch sử, tranh truyện, tranh phương ngôn, tranh cảnh vật và tranh phản ánh sinh hoạt.

Tờ giấy điệp sáng lên từ những vật liệu bình dị

Giấy dó và lớp hồ điệp

Nền tranh Đông Hồ được làm từ giấy dó, loại giấy thủ công có đặc tính mỏng, dai, xốp và có khả năng hút màu. Giấy dó xuất hiện trong nhiều loại hình thư tịch và nghệ thuật truyền thống của người Việt, nhưng khi dùng cho tranh Đông Hồ, bề mặt giấy được xử lý theo một cách riêng.

Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt

Vỏ điệp, một loại vỏ nhuyễn thể, được nghiền nhỏ thành bột rồi trộn với hồ. Hỗn hợp này được quét lên mặt giấy dó bằng chổi. Sau khi khô, mặt giấy có ánh sáng nhẹ, lấp lánh khi thay đổi góc nhìn. Các đường quét của chổi để lại những vệt song song tự nhiên, tạo thành một phần vẻ đẹp của nền tranh.

Giấy điệp không phải một mặt nền hoàn toàn trơn nhẵn và vô cảm. Nó có độ xốp, có vân, có ánh sáng và có sự biến đổi do thao tác thủ công. Khi màu in phủ lên trên, lớp điệp vẫn tham gia vào hiệu quả thị giác chung, khiến bức tranh có vẻ tươi sáng nhưng không bóng bẩy theo kiểu công nghiệp.

Trong điều kiện truyền thống, mỗi mẻ giấy, mỗi cách nghiền điệp và quét hồ có thể tạo ra những khác biệt nhỏ. Chính những khác biệt ấy góp phần làm nên dấu vết bàn tay con người trong sản phẩm.

Màu sắc từ cây cỏ và sỏi đá

Một trong những đặc điểm thường được nhắc đến của tranh Đông Hồ là việc sử dụng màu có nguồn gốc tự nhiên. Theo kỹ thuật truyền thống, màu xanh có thể được làm từ lá chàm; màu đỏ từ sỏi son; màu vàng từ hoa hòe hoặc quả dành dành; màu đen từ tro lá tre hay rơm nếp; màu trắng được tạo bởi lớp bột điệp.

Tùy từng thời kỳ, gia đình làm nghề và mẫu tranh, nguồn nguyên liệu cũng như cách chế biến có thể có những khác biệt. Vì vậy, không nên xem mọi bức tranh mang tên Đông Hồ ngày nay đều mặc nhiên được in hoàn toàn bằng màu tự nhiên. Trong quá trình sản xuất hàng hóa, màu công nghiệp từng được sử dụng vì tiện lợi, giá rẻ và dễ chuẩn bị hơn.

Mỗi màu cần một ván in

Tranh Đông Hồ là tranh in từ ván khắc gỗ. Sau khi có mẫu tranh, hình vẽ được chuyển sang ván để khắc. Ván nét thường được làm từ gỗ có thớ mịn, thuận lợi cho việc thể hiện đường viền và chi tiết. Mỗi màu trong tranh cần một bản khắc tương ứng.

Tranh dân gian Đông Hồ – Tranh của người Việt

Nếu một bức tranh có bốn màu và một lớp nét đen, người làm tranh phải chuẩn bị các ván thích hợp cho từng lần in. Các mảng màu cần được tính toán từ khi sáng tác mẫu để khi chồng lên nhau không làm bố cục rối hoặc lệch khỏi hình chính.

Người thợ đưa màu lên ván, đặt ván đúng vị trí trên giấy rồi thực hiện lối in úp. Tờ giấy bám vào mặt ván, sau đó được xoa đều ở mặt sau để màu thấm sang giấy. Công đoạn này được lặp lại với từng màu.

Ván nét đen thường được in sau cùng nhằm định hình đường bao, chi tiết và nhịp điệu của toàn bộ bức tranh. Chỉ một sai lệch nhỏ trong việc đặt giấy hoặc ván cũng có thể làm các lớp màu không khớp nhau.

Kỹ thuật nhìn qua có vẻ giản dị nhưng đòi hỏi kinh nghiệm. Người làm nghề phải biết độ đặc loãng của màu, lượng màu đưa lên ván, lực xoa, độ hút của giấy và thời gian chờ giữa các lần in. Những tri thức ấy khó có thể học đầy đủ chỉ bằng việc đọc hướng dẫn. Chúng cần được truyền qua quan sát, thực hành và sửa sai dưới sự chỉ dẫn của người có kinh nghiệm.

Đọc những ước vọng và tiếng cười trong tranh Đông Hồ

Vinh hoa và Phú quý

Vinh hoa và Phú quý thường được làm thành một đôi tranh. Hình tượng trung tâm là những em bé bụ bẫm bên con vật hoặc hoa lá mang tính biểu trưng. Trong quan niệm dân gian, hình ảnh trẻ nhỏ khỏe mạnh gắn với mong ước con cháu đông vui, gia đình có người nối dõi và cuộc sống phát triển.

Tên tranh sử dụng những khái niệm đẹp, nhưng không nhất thiết chỉ hướng đến địa vị hay của cải theo nghĩa hẹp. Trong xã hội truyền thống, “vinh hoa”, “phú quý” còn là lời chúc về sự thành đạt, cuộc sống ổn định, gia đình thuận hòa và con cháu nên người.

Khi treo đôi tranh trong ngày Tết, người xưa không coi đó là một cách bảo đảm chắc chắn rằng điều mong muốn sẽ xảy ra. Tranh chủ yếu đóng vai trò biểu tượng và lời chúc. Nó giúp những ước vọng vốn trừu tượng trở thành hình ảnh cụ thể, vui tươi và dễ nhớ.

Gà đàn và Lợn đàn

Gà và lợn là những vật nuôi quen thuộc trong nền kinh tế nông nghiệp. Một đàn gà con quây quanh gà mẹ hay đàn lợn con bên lợn mẹ trước hết phản ánh cảnh chăn nuôi mà người dân làng quê có thể bắt gặp hằng ngày.

Nhưng khi bước vào tranh Tết, cảnh vật ấy mang thêm ý nghĩa về sự sinh sôi, sum họp và đủ đầy. Con mẹ có thân hình lớn, đàn con nhỏ tụ lại xung quanh tạo nên bố cục vừa chặt chẽ vừa ấm áp.

Hình xoáy âm dương thường thấy trên thân lợn được nhiều người liên hệ với quan niệm về sự hài hòa và sinh thành. Tuy vậy, việc giải thích biểu tượng cần thận trọng, bởi ý nghĩa của tranh dân gian không phải lúc nào cũng có một đáp án duy nhất được ghi chép rõ ràng từ thời điểm ra đời.

Điều có thể nhận thấy chắc chắn hơn là niềm vui trước sức sống của đàn vật nuôi, một hình ảnh rất gần với mong ước về gia đình đông vui và sản xuất thuận lợi.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận