Hát Xẩm là gì? Những bài hát Xẩm hay nhất

Hát Xẩm là gì? Khám phá nguồn gốc, đặc điểm, làn điệu, nhạc cụ và những bài Xẩm tiêu biểu trong văn hóa Việt Nam truyền thống.

Hát Xẩm là một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian gắn với đời sống của cư dân vùng đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Trong ký ức của nhiều người, Xẩm thường hiện lên qua hình ảnh người nghệ nhân ngồi bên góc chợ, bến xe, ngã ba đường hoặc trên những chuyến tàu điện Hà Nội xưa, vừa kéo nhị vừa cất lên lời ca kể chuyện đời. Tiếng Xẩm có thể da diết, mộc mạc, nhưng cũng có lúc hóm hỉnh, châm biếm và đầy sức sống.

Không chỉ là một hình thức mưu sinh của những người hát rong trong quá khứ, Xẩm còn là nơi lưu giữ nhiều lớp văn hóa dân gian. Trong lời ca có chuyện gia đình, tình yêu, đạo hiếu, thân phận người lao động, những thói hư tật xấu, chuyện phố phường, việc học, đạo lý làm người và cả những vấn đề thời sự của từng giai đoạn. Vì vậy, Xẩm không chỉ để nghe mà còn để cảm nhận cách người dân xưa quan sát xã hội, cười với cuộc đời và gửi gắm suy nghĩ của mình.

Ngày nay, hát Xẩm không còn chỉ xuất hiện ở chợ hay trên đường phố. Nhiều nghệ nhân, nghệ sĩ và câu lạc bộ đã đưa Xẩm trở lại sân khấu nhỏ, không gian phố cổ, trường học, hoạt động trải nghiệm di sản và nền tảng số. Sự trở lại ấy cho thấy Xẩm không phải một loại hình “thuộc về quá khứ”, mà vẫn có thể đối thoại với đời sống hiện đại khi được gìn giữ bằng sự hiểu biết và sáng tạo có trách nhiệm.

Hát Xẩm là gì? Những bài hát Xẩm hay nhất

Khi tìm hiểu về những bài hát Xẩm hay nhất, cũng cần lưu ý rằng Xẩm không có một bảng xếp hạng cố định như âm nhạc đại chúng. Có những làn điệu cổ, có những bản lời dân gian, có những bài thơ được diễn xướng theo điệu Xẩm và cũng có những sáng tác mới mang phong cách Xẩm. Bởi vậy, danh sách trong bài viết này nên được xem là gợi ý những bài, bản và tiết mục tiêu biểu để người mới nghe có thể bắt đầu khám phá.

Hát Xẩm là gì?

Hát Xẩm là một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian, trong đó người nghệ nhân kết hợp giọng hát, lời kể, kỹ năng ứng tác và nhạc cụ truyền thống. Người hát có thể vừa đàn vừa hát, hoặc biểu diễn cùng một nhóm nhỏ với các nhạc cụ như đàn nhị, đàn bầu, phách, sênh, trống mảnh, trống cơm hay thanh la.

Điểm nổi bật của hát Xẩm là tính kể chuyện. Lời ca thường không đi theo kiểu trữ tình thuần túy mà có thể dẫn dắt người nghe qua một câu chuyện, một cảnh đời, một lời khuyên đạo lý hoặc một tình huống mang tính châm biếm. Người nghe Xẩm không chỉ thưởng thức giai điệu mà còn theo dõi diễn biến của câu chuyện trong từng câu hát.

Xẩm có thể sử dụng thơ lục bát, song thất lục bát, ca dao, tục ngữ, truyện thơ, lời vè hoặc những đoạn văn có tính tự sự. Khi biểu diễn, nghệ nhân có thể thay đổi cách nhả chữ, thêm tiếng đệm, kéo dài câu hát hoặc ứng tác lời mới cho phù hợp với hoàn cảnh và người nghe.

Chính sự linh hoạt ấy khiến Xẩm gần với đời sống bình dân. Người nghệ nhân có thể hát về chuyện chợ búa, việc làm ăn, đạo vợ chồng, công cha nghĩa mẹ, thói tham lam, lối sống khoe khoang hoặc những chuyện thời sự mà người dân đang quan tâm.

“Xẩm” có phải chỉ là tên gọi người hát rong?

Trong đời sống dân gian, từ “xẩm” vừa được dùng để chỉ loại hình diễn xướng, vừa có thể gợi đến người hành nghề hát Xẩm. Vì vậy, khi nói “người Xẩm”, nhiều người thường hiểu là người đi hát rong để kiếm sống.

Tuy nhiên, không nên giản lược Xẩm thành “hát xin tiền” hoặc “âm nhạc của người ăn xin”. Cách nhìn này dễ làm mất đi giá trị nghệ thuật và lịch sử của loại hình diễn xướng dân gian này. Người hát Xẩm cần có kỹ năng âm nhạc, thuộc nhiều làn điệu, biết sử dụng nhạc cụ, có khả năng nhớ lời, kể chuyện và ứng tác.

Trong quá khứ, hát Xẩm thường gắn với người nghèo và người khiếm thị, nhất là trong môi trường mưu sinh ở chợ, bến tàu, bến xe hay phố phường. Nhưng không phải mọi người hát Xẩm đều khiếm thị, cũng không phải Xẩm chỉ có giá trị vì hoàn cảnh khó khăn của người biểu diễn. Giá trị của Xẩm nằm ở khả năng biến trải nghiệm đời thường thành lời ca, tiếng đàn và câu chuyện có sức lay động.

Hát Xẩm khác gì với Chèo, Ca trù và Quan họ?

Hát Xẩm, Chèo, Ca trù và Quan họ đều là những loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc của miền Bắc, nhưng mỗi loại có môi trường diễn xướng và phong cách riêng.

Chèo thường gắn với sân khấu dân gian, có tích truyện, nhân vật, lời thoại và diễn xuất rõ rệt. Ca trù có cấu trúc âm nhạc tinh tế, thường gắn với không gian ca quán, đình đền hoặc hình thức thưởng thức có tính thính phòng. Quan họ nổi bật với lối hát đối đáp giữa liền anh và liền chị, mang sắc thái giao duyên.

Trong khi đó, Xẩm gần với không gian công cộng và đời sống bình dân hơn. Người hát có thể biểu diễn giữa chợ, trên đường, tại bến nước, trong lễ hội hoặc nơi đông người qua lại. Lời Xẩm thường trực diện, giàu tính tự sự, có thể châm biếm, giáo huấn hoặc phản ánh chuyện xã hội đương thời.

Nguồn gốc của hát Xẩm: lịch sử và truyền thuyết

Nguồn gốc chính xác của hát Xẩm chưa thể xác định bằng một mốc thời gian duy nhất. Đây là loại hình nghệ thuật được hình thành, bồi đắp và biến đổi qua một quá trình dài trong đời sống dân gian vùng Bắc Bộ.

Nhiều tư liệu và truyền thuyết dân gian gắn hát Xẩm với những người khiếm thị, những nghệ nhân hát rong và môi trường chợ búa. Trong ký ức cộng đồng, Xẩm là tiếng hát của những con người không có ruộng đất, không có nghề nghiệp ổn định, phải dựa vào tiếng đàn và lời ca để mưu sinh.

Có truyền thuyết kể về một nhân vật được xem là tổ nghề hát Xẩm. Tuy nhiên, đây là tư liệu thuộc phạm vi truyền thuyết dân gian, không nên xem là chứng cứ lịch sử đã được xác nhận. Giá trị của câu chuyện nằm ở việc phản ánh sự trân trọng của cộng đồng đối với nghề hát và những người từng dùng âm nhạc để vượt qua nghịch cảnh.

Không gian hình thành của hát Xẩm

Hát Xẩm phát triển trong những không gian có đông người qua lại. Chợ là nơi mua bán, trao đổi tin tức, gặp gỡ và giải trí. Bến sông, bến xe, ngã ba đường hay cửa đình cũng là nơi người hát có thể tìm được người nghe.

Ở nông thôn, nghệ nhân Xẩm có thể đi hát từ làng này sang làng khác, xuất hiện trong các phiên chợ hoặc ngày hội. Ở đô thị, Xẩm thích nghi với nhịp sống phố phường, xuất hiện ở những tuyến tàu điện, khu chợ lớn và các khu dân cư đông đúc.

Không gian biểu diễn tác động trực tiếp đến cách hát. Ở chợ, câu hát cần đủ rõ, đủ hấp dẫn để níu người qua lại. Trên tàu điện, bài hát cần ngắn gọn, tiết tấu nhanh hơn, phù hợp với thời gian tàu dừng và hành khách lên xuống. Trong không gian nhà trò hoặc ca quán, lời ca có thể được chọn lọc, trau chuốt và có tính văn chương hơn.

Đặc điểm nghệ thuật của hát Xẩm

Hát Xẩm không chỉ là một giai điệu. Đó là sự kết hợp giữa lời ca, nhịp điệu, nhạc cụ, lối kể chuyện và phong thái biểu diễn của người nghệ nhân.

Lời ca giàu tính tự sự

Một bài Xẩm thường có khả năng kể chuyện rất rõ. Người nghệ nhân có thể mở đầu bằng một lời dẫn, sau đó đưa người nghe vào hoàn cảnh cụ thể: một gia đình, một cuộc gặp gỡ, một chuyện tình, một thói xấu hoặc một tình huống hài hước.

Nội dung Xẩm có thể nói về công ơn cha mẹ, tình nghĩa vợ chồng, cảnh nghèo, chuyện học hành, nỗi vất vả của người lao động, thân phận phụ nữ, lối sống ích kỷ hay sự bất công trong xã hội.

Nhiều bài Xẩm còn có tính châm biếm. Người hát không phê phán bằng ngôn ngữ nặng nề mà dùng lối nói dân gian, hình ảnh hóm hỉnh và cách kể có duyên. Nhờ đó, lời ca vừa gây cười vừa khiến người nghe suy nghĩ.

Giai điệu mộc mạc nhưng có chiều sâu

Giai điệu Xẩm thường không phô diễn kỹ thuật theo kiểu âm nhạc sân khấu hiện đại. Cái hay của Xẩm nằm ở sự nhả chữ, luyến láy, ngắt nhịp và cách người hát đưa cảm xúc vào từng câu.

Có điệu Xẩm nghe buồn và da diết, phù hợp với những câu chuyện về thân phận hoặc tình cảm. Có điệu lại rộn ràng, nhanh hơn, thích hợp với cảnh chợ búa, phố phường hoặc những lời châm biếm. Có điệu mang sắc thái trang trọng, phù hợp với thơ văn và không gian biểu diễn có tính thính phòng.

Người nghe mới có thể thấy Xẩm “khó vào” vì giai điệu không quen thuộc. Nhưng khi chú ý đến lời kể, tiếng đàn nhị và nhịp phách, người nghe sẽ dần nhận ra sự tinh tế trong cách nghệ nhân dẫn dắt cảm xúc.

Tính ứng tác và khả năng cập nhật đời sống

Một nét đặc biệt của Xẩm là khả năng tiếp nhận chuyện mới. Người hát có thể dựa vào làn điệu truyền thống để đặt lời về những vấn đề xã hội đương thời.

Trong lịch sử, Xẩm từng được dùng để tuyên truyền về việc học chữ, vận động sống văn minh hoặc phê phán các thói xấu. Ngày nay, một số nghệ sĩ trẻ vẫn sử dụng phong cách Xẩm để nói về giao thông, môi trường, đời sống đô thị, dịch bệnh, ứng xử trên mạng và các vấn đề cộng đồng.

Tuy nhiên, việc sáng tác Xẩm mới cần giữ được tinh thần của loại hình này: lời ca có ý nghĩa, cách kể gần gũi, giai điệu phù hợp và không biến Xẩm thành một lớp vỏ trang trí đơn thuần cho sản phẩm giải trí.

Nhạc cụ trong hát Xẩm

Đàn nhị là nhạc cụ thường được nhắc đến nhiều nhất khi nói về Xẩm. Âm thanh của đàn nhị có thể kéo dài, réo rắt, phù hợp với lối hát kể chuyện và biểu đạt cảm xúc.

Ngoài đàn nhị, một số buổi diễn Xẩm còn có đàn bầu, sênh, phách, trống mảnh, trống cơm, thanh la hoặc đàn đáy. Tùy không gian biểu diễn, số lượng nhạc cụ có thể nhiều hoặc ít.

Ở chợ hay trên tàu điện xưa, nhạc cụ thường cần gọn nhẹ, dễ mang theo và đủ vang để thu hút người nghe. Trong sân khấu hiện đại, phần hòa tấu có thể phong phú hơn, nhưng vẫn cần tiết chế để không làm mất đi tiếng hát và chất kể chuyện vốn là linh hồn của Xẩm.

Những làn điệu hát Xẩm phổ biến

Khi tìm hiểu Xẩm, cần phân biệt giữa “làn điệu” và “bài hát”. Làn điệu là khuôn giai điệu hoặc cách hát có tính ổn định tương đối. Còn bài hát, bản lời hoặc tiết mục là nội dung cụ thể được thể hiện trên một làn điệu nhất định.

Hát Xẩm là gì? Những bài hát Xẩm hay nhất

Cách phân loại các làn điệu Xẩm có thể khác nhau giữa các nghệ nhân, nhà nghiên cứu và chương trình biểu diễn. Một số tên gọi thường gặp gồm Xẩm chợ, Xẩm xoan, Xẩm thập ân, Xẩm huê tình, Xẩm ba bậc, Hát ai, Hò bốn mùa và Nữ oán.

Xẩm chợ

Xẩm chợ gắn với môi trường chợ búa, nơi có nhiều người qua lại. Giai điệu thường rõ ràng, dễ bắt nhịp, phù hợp với những câu chuyện đời sống và lời hát có tính châm biếm.

Trong Xẩm chợ, người nghệ nhân thường cần hát sao cho người nghe đang đi qua vẫn có thể hiểu được nội dung. Vì vậy, lời ca thường trực tiếp, gần gũi và giàu hình ảnh dân gian.

Xẩm tàu điện

Xẩm tàu điện là một sắc thái đặc biệt của Xẩm đô thị Hà Nội xưa. Khi tàu điện trở thành phương tiện đi lại phổ biến, những người hát Xẩm đã đưa tiếng đàn, tiếng hát lên toa tàu.

Các bài Xẩm tàu điện thường có tiết tấu nhanh hơn, cấu trúc gọn hơn và phù hợp với nhịp chuyển động của phố phường. Nội dung có thể nói về Hà Nội, chợ Đồng Xuân, phố cổ, chuyện buôn bán hoặc những cảnh sinh hoạt đô thị.

Xẩm tàu điện không chỉ gợi nhắc một loại hình âm nhạc mà còn lưu giữ ký ức về Hà Nội của một thời có tàu điện leng keng, chợ đông người và nhịp sống phố phường gần gũi.

Xẩm thập ân

Xẩm thập ân thường gắn với nội dung đạo lý, nhất là công ơn sinh thành, dưỡng dục và tình cảm gia đình. Đây là làn điệu có khả năng truyền tải cảm xúc sâu lắng, phù hợp với những lời ca về chữ hiếu, tình mẹ cha và nghĩa tình con người.

Nhiều người biết đến Xẩm thập ân qua những bản hát về công cha nghĩa mẹ. Nội dung không chỉ nhắc con cháu biết ơn cha mẹ mà còn gợi ra cách nhìn đầy nhân văn về trách nhiệm trong gia đình.

Xẩm huê tình và Xẩm ba bậc

Xẩm huê tình thường có sắc thái trữ tình, mềm mại và phù hợp với những bài hát về tình yêu, tình cảm đôi lứa hoặc nỗi niềm riêng tư. Xẩm ba bậc có tính chất trang trọng hơn, thường được nhắc đến trong các không gian diễn xướng có sự chọn lọc về lời văn và cách thể hiện.

Một số bản Xẩm nhà trò sử dụng những làn điệu này để diễn thơ hoặc biểu diễn trong không gian có tính thính phòng. Đây là phương diện cho thấy Xẩm không chỉ thuộc về nơi chợ búa mà còn có khả năng tiếp cận thơ ca và tầng lớp thưởng thức có học thức.

Những bài hát Xẩm hay và tiêu biểu nên nghe

Không có danh sách chính thức nào xác định “bài Xẩm hay nhất”. Mỗi nghệ nhân có sở trường riêng, mỗi vùng có cách lưu truyền riêng và mỗi người nghe cũng có cảm nhận khác nhau.

Hát Xẩm là gì? Những bài hát Xẩm hay nhất

Dưới đây là những bài, bản lời và tiết mục thường được nhắc đến khi tìm hiểu Xẩm. Danh sách không xếp hạng mà nhằm gợi ý cho người mới bắt đầu.

Bài hát hoặc tiết mục Đặc điểm nổi bật
Công cha ngãi mẹ sinh thành Bản Xẩm thập ân giàu ý nghĩa về đạo hiếu
Mục hạ vô nhân Tác phẩm mang màu sắc trào phúng, thường gắn với Xẩm nhà trò
Anh Xẩm Bài thơ của Tản Đà được diễn xướng theo phong cách Xẩm
Giăng sáng vườn chè Một tiết mục gợi không khí Xẩm tàu điện Hà Nội
Hà Nội 36 phố phường Gợi ký ức phố cổ và đời sống Hà Nội xưa
Vui nhất có chợ Đồng Xuân Mang sắc thái Xẩm chợ, rộn ràng và gần gũi
Tiễu trừ giặc dốt Bài Xẩm có giá trị lịch sử, gắn với phong trào học chữ
Một số bản Xẩm Hà liễu, Xẩm huê tình Phù hợp để cảm nhận chiều sâu giai điệu cổ

Công cha ngãi mẹ sinh thành

“Công cha ngãi mẹ sinh thành” là một bản Xẩm thập ân quen thuộc với người yêu nhạc truyền thống. Nội dung bài hát xoay quanh công ơn sinh thành, dưỡng dục và lời nhắc con cháu biết trân trọng cha mẹ.

Điểm đáng quý của bản Xẩm này là cách nói gần gũi. Đạo hiếu không được trình bày như những lời giáo huấn khô cứng mà đi qua những hình ảnh đời thường: cha mẹ nuôi con từ thuở bé, chịu nhiều vất vả, lo toan cho con trưởng thành.

Nghe bài này, người nghe có thể cảm nhận rõ sự phù hợp giữa Xẩm thập ân với nội dung về tình thân. Giai điệu chậm rãi, tiếng đàn và cách nhả chữ giúp lời ca trở nên sâu lắng.

Mục hạ vô nhân

“Mục hạ vô nhân” là tác phẩm thường được nhắc đến trong mảng Xẩm nhà trò. Bài mang màu sắc trào phúng, kể chuyện bằng cách nhìn hóm hỉnh và có phần chua chát về con người.

Tên bài có thể hiểu nôm na là “nhìn xuống dưới không thấy ai”. Nhưng nội dung không chỉ đơn giản là một câu chuyện gây cười. Đằng sau đó là lối châm biếm về sự mê muội, cách nhìn phiến diện và những thói quen ứng xử đáng suy ngẫm.

Trong những cách thể hiện hiện đại, “Mục hạ vô nhân” đôi khi được phối khí mới hoặc đưa vào sản phẩm âm nhạc đương đại. Khi thưởng thức, cần phân biệt giữa bản Xẩm truyền thống, bản diễn thơ và các phiên bản sáng tạo mới để hiểu đúng giá trị của từng hình thức.

Anh Xẩm

“Anh Xẩm” là bài thơ nổi tiếng của Tản Đà, thường được đưa vào không gian diễn xướng Xẩm nhà trò. Tác phẩm gợi lên hình ảnh người nghệ nhân hát Xẩm với đời sống nhiều truân chuyên, đồng thời thể hiện sự cảm thông đối với thân phận con người.

Điều đáng chú ý là bài thơ không chỉ nói về nghèo khó. Nó còn cho thấy phẩm giá, sự tài hoa và khả năng dùng nghệ thuật để đối diện với cuộc đời. Khi được hát theo phong cách Xẩm, nội dung càng trở nên gần gũi với không gian dân gian.

Giăng sáng vườn chè

“Giăng sáng vườn chè” thường được nhắc đến trong các chương trình phục dựng Xẩm tàu điện. Bài gợi ra không khí Hà Nội xưa với ánh trăng, nhịp sống phố phường và sự duyên dáng trong lời ca.

Với người mới nghe Xẩm, đây là tiết mục dễ tiếp cận vì có màu sắc tươi sáng hơn so với những bài nặng về thân phận hoặc đạo lý. Bài cũng giúp người nghe hình dung phần nào về vẻ đẹp của Xẩm đô thị.

Hà Nội 36 phố phường

“Hà Nội 36 phố phường” là tiết mục được nhiều chương trình Xẩm hiện đại sử dụng để gợi nhắc ký ức về phố cổ. Qua lời hát, người nghe có thể nhận ra dấu ấn của những con phố, những nghề buôn bán và nhịp sống Hà Nội xưa.

Điểm hấp dẫn của bài không chỉ nằm ở tên gọi địa danh. Nó còn cho thấy khả năng của Xẩm trong việc lưu giữ ký ức đô thị. Nếu ca dao thường gắn với làng quê, thì Xẩm tàu điện và Xẩm phố phường lại giúp người nghe cảm nhận rõ hơn đời sống thành thị của một thời.

Vui nhất có chợ Đồng Xuân

“Vui nhất có chợ Đồng Xuân” thường được xem là một tiết mục mang không khí Xẩm chợ. Bài hát gợi sự tấp nập, rộn ràng, tiếng rao hàng, cảnh người mua người bán và nhịp sống đông đúc của khu chợ.

Bản này phù hợp với người mới nghe vì tiết tấu sáng, nội dung trực quan và dễ hình dung. Qua đó, người nghe có thể thấy Xẩm không phải lúc nào cũng buồn. Xẩm còn có sự vui tươi, dí dỏm và khả năng tái hiện đời sống rất sinh động.

Tiễu trừ giặc dốt

“Tiễu trừ giặc dốt” là một bài Xẩm có giá trị lịch sử và xã hội. Bài gắn với tinh thần khuyến khích học chữ, chống nạn mù chữ và nâng cao nhận thức cộng đồng trong giai đoạn đầu sau Cách mạng Tháng Tám.

Tác phẩm cho thấy Xẩm có khả năng thích ứng với thời cuộc. Từ chỗ kể chuyện gia đình, chợ búa và thân phận đời thường, Xẩm có thể trở thành một phương tiện truyền thông gần gũi, dễ nhớ và phù hợp với người dân.

Nghe “Tiễu trừ giặc dốt”, người nghe có thể nhận ra Xẩm không chỉ là tiếng nói của nỗi buồn. Đó còn là tiếng nói cổ vũ cho tri thức, thay đổi và sự tiến bộ trong cộng đồng.

Nghệ nhân Hà Thị Cầu và vai trò trong việc lưu giữ hát Xẩm

Khi nói đến hát Xẩm, nhiều người nhắc đến nghệ nhân Hà Thị Cầu. Bà là một trong những gương mặt có vai trò đặc biệt trong việc lưu giữ vốn Xẩm cổ, nhất là ở Ninh Bình.

Hát Xẩm là gì? Những bài hát Xẩm hay nhất

Giọng hát của bà không theo kiểu trau chuốt sân khấu hiện đại. Sức hấp dẫn nằm ở sự từng trải, cách kể chuyện tự nhiên, khả năng xử lý giai điệu và vốn lời dân gian phong phú. Qua các bản thu âm, người nghe có thể cảm nhận được phong cách Xẩm gần với môi trường diễn xướng truyền thống.

Nghệ nhân Hà Thị Cầu không phải là người duy nhất làm nên lịch sử Xẩm, nhưng di sản bà để lại có ý nghĩa lớn trong quá trình nghiên cứu, sưu tầm và truyền dạy. Nhờ những bản ghi âm, tư liệu và ký ức về nghệ nhân, thế hệ sau có thêm căn cứ để tìm hiểu cách hát, làn điệu và vốn lời Xẩm cổ.

Bên cạnh đó, nhiều nghệ sĩ, nhạc sĩ và nhóm thực hành đương đại cũng góp phần phục hồi Xẩm qua các chương trình ở Hà Nội, Ninh Bình, Hải Phòng và nhiều địa phương khác. Việc tiếp nối này cần được nhìn như một quá trình chung, không chỉ là công việc của một cá nhân.

Vì sao hát Xẩm từng đứng trước nguy cơ mai một?

Sự thay đổi của đời sống xã hội khiến môi trường diễn xướng truyền thống của Xẩm dần thu hẹp. Những khu chợ cũ, bến tàu, tuyến tàu điện và không gian hát rong không còn giữ vai trò như trước. Khi phương thức mưu sinh thay đổi, người hành nghề Xẩm cũng ít dần.

Bên cạnh đó, trong một thời gian dài, Xẩm từng bị nhìn nhận bằng định kiến gắn với nghèo khó hoặc xin tiền. Điều này khiến nhiều người không thấy hết giá trị nghệ thuật của loại hình này.

Sự vắng bóng của các nghệ nhân nắm giữ vốn cổ cũng là một thách thức lớn. Di sản phi vật thể không chỉ tồn tại trong bản ghi âm hay văn bản. Nó còn nằm trong cách người nghệ nhân nhả chữ, kéo đàn, ngắt nhịp, nhớ lời và ứng tác trước người nghe.

Nếu không có người học, người dạy và không gian biểu diễn, Xẩm dễ trở thành tư liệu lưu trữ thay vì một nghệ thuật sống.

Hát Xẩm được bảo tồn như thế nào hiện nay?

Việc bảo tồn hát Xẩm không chỉ là tổ chức vài chương trình biểu diễn trong dịp lễ hội. Điều quan trọng là tạo điều kiện để Xẩm tiếp tục được thực hành và có người nghe.

Nhiều hoạt động hiện nay hướng đến việc mở lớp truyền dạy, tổ chức chiếu Xẩm, đưa Xẩm vào hoạt động trải nghiệm văn hóa, biểu diễn tại không gian phố cổ, trường học, bảo tàng và lễ hội. Một số nghệ sĩ cũng đưa bản thu, video và chương trình Xẩm lên nền tảng số để người trẻ có thể tiếp cận dễ hơn.

Tuy nhiên, bảo tồn không đồng nghĩa với việc giữ nguyên mọi thứ theo kiểu sao chép máy móc. Xẩm có thể được phối khí mới, có thể đặt lời về chuyện hôm nay hoặc xuất hiện trong không gian mới. Nhưng sự đổi mới cần dựa trên hiểu biết về làn điệu, tinh thần kể chuyện và đặc trưng của Xẩm.

Nếu chỉ sử dụng vài câu hát, một chiếc đàn nhị và trang phục cổ để tạo “màu dân gian”, sản phẩm có thể gây chú ý nhất thời nhưng chưa chắc đã góp phần bảo tồn giá trị của Xẩm.

Cách thưởng thức hát Xẩm dành cho người mới nghe

Người mới nghe Xẩm không cần cố gắng hiểu hết ngay từ lần đầu. Có thể bắt đầu bằng những bài có lời rõ, nội dung gần gũi như “Công cha ngãi mẹ sinh thành”, “Vui nhất có chợ Đồng Xuân” hoặc “Hà Nội 36 phố phường”.

Khi nghe, nên chú ý đến ba yếu tố: lời kể, tiếng đàn và nhịp phách. Lời kể cho biết câu chuyện đang nói về điều gì. Tiếng đàn nhị thường dẫn cảm xúc. Nhịp phách giúp giữ mạch cho câu hát.

Sau khi đã quen, người nghe có thể tìm đến những bản Xẩm nhà trò, Xẩm huê tình hoặc những bài có lời thơ cổ. Đây là lớp Xẩm đòi hỏi người nghe chú ý hơn đến ngôn ngữ, hình ảnh và lối châm biếm.

Cũng nên nghe nhiều nghệ nhân, nghệ sĩ khác nhau. Cùng một làn điệu, mỗi người có thể xử lý khác nhau. Có người hát thiên về sự mộc mạc, có người chú trọng kỹ thuật sân khấu, có người thử nghiệm phối khí mới. Sự đa dạng ấy cho thấy Xẩm là một nghệ thuật sống, không phải một khuôn mẫu bất biến.

Giá trị của hát Xẩm trong văn hóa Việt Nam

Hát Xẩm có giá trị trước hết ở khả năng phản ánh đời sống bình dân. Qua Xẩm, người nghe có thể hình dung phần nào về chợ quê, phố cổ, tàu điện, cảnh mưu sinh, nỗi lo gia đình và cách người dân nhìn về xã hội.

Xẩm cũng có giá trị về ngôn ngữ. Lời hát sử dụng nhiều thành ngữ, ca dao, tục ngữ, lối nói ví von và tiếng địa phương. Đây là nguồn tư liệu quý để tìm hiểu tiếng Việt dân gian và đời sống tinh thần của cư dân Bắc Bộ.

Về phương diện đạo lý, Xẩm thường đề cao chữ hiếu, nghĩa vợ chồng, tình làng nghĩa xóm, sự trung thực và lòng thương người. Nhưng Xẩm không chỉ khuyên dạy một chiều. Nhiều bài dùng tiếng cười, sự châm biếm hoặc tình huống trớ trêu để người nghe tự nhận ra điều đáng suy nghĩ.

Trong đời sống hiện đại, hát Xẩm vẫn có thể góp phần nuôi dưỡng sự quan tâm đối với văn hóa truyền thống. Khi người trẻ hiểu rằng Xẩm từng nói về những chuyện rất gần với hôm nay như học hành, ứng xử, tham lam, lừa dối hay tình cảm gia đình, họ sẽ thấy di sản này không hề xa lạ.

Kết luận

Hát Xẩm là một loại hình nghệ thuật diễn xướng dân gian giàu sức sống, gắn với chợ búa, đường phố, bến tàu và đời sống của cư dân Bắc Bộ. Từ tiếng đàn nhị, nhịp phách và lời ca tự sự, Xẩm kể lại những câu chuyện về tình thân, thân phận, đạo lý, thói đời và ký ức phố phường.

Những bài như “Công cha ngãi mẹ sinh thành”, “Mục hạ vô nhân”, “Anh Xẩm”, “Giăng sáng vườn chè”, “Hà Nội 36 phố phường”, “Vui nhất có chợ Đồng Xuân” hay “Tiễu trừ giặc dốt” đều là những gợi ý đáng nghe để bắt đầu khám phá loại hình này.

Giá trị lớn nhất của hát Xẩm không chỉ nằm ở sự cổ xưa. Đó là khả năng nói chuyện với con người bằng một ngôn ngữ dân gian chân thật, hóm hỉnh và giàu cảm xúc. Khi được thực hành, truyền dạy và thưởng thức bằng sự tôn trọng, Xẩm sẽ tiếp tục là một phần sống động của văn hóa Việt Nam.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.425 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận