Hát văn là gì? Nghệ thuật chầu văn trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Hát văn là nghệ thuật diễn xướng gắn với thờ Mẫu, kết hợp lời ca, đàn nguyệt, nhịp phách và nghi lễ hầu đồng của người Việt.

Trong không gian đền, phủ của người Việt, tiếng đàn nguyệt, tiếng phách, tiếng trống ban cùng giọng hát khi khoan thai, trang trọng, khi rộn ràng, linh hoạt đã tạo nên một hình thức diễn xướng đặc biệt: hát văn, thường được gọi là hát chầu văn. Đây không chỉ là âm nhạc dùng để thưởng thức, mà còn là một thành tố nghi lễ có quan hệ chặt chẽ với tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ và tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần.

Sức hấp dẫn của chầu văn đến từ sự kết hợp giữa thi ca, âm nhạc, tiết tấu, trang phục, động tác múa và không gian thờ tự. Trong một cuộc hầu đồng, lời văn giúp kể lại sự tích, ca ngợi công đức và khắc họa phong thái của từng vị thánh; âm nhạc dẫn dắt diễn biến của từng giá hầu; còn người cung văn phải quan sát, ứng tác và điều chỉnh nhịp điệu theo hành động của thanh đồng.

Tuy nhiên, cần phân biệt nghệ thuật hát văn với toàn bộ nghi lễ hầu đồng, đồng thời không nên đồng nhất tín ngưỡng thờ Mẫu nói chung với một hình thức diễn xướng duy nhất. Bài viết dưới đây tìm hiểu khái niệm hát văn, quá trình hình thành, đặc điểm nghệ thuật, vai trò của cung văn và vị trí của chầu văn trong đời sống tín ngưỡng người Việt.

Hát văn là gì?

Hát văn là một hình thức ca hát cổ truyền của người Việt, trong đó lời thơ được thể hiện bằng nhiều làn điệu khác nhau, có nhạc cụ và bộ gõ đệm theo. Trong môi trường tín ngưỡng, hát văn được dùng để dâng lời ca ngợi các vị thánh, kể sự tích, thỉnh mời, phụng tiễn và hỗ trợ diễn biến của nghi lễ.

Hát văn là gì? Nghệ thuật chầu văn trong tín ngưỡng thờ Mẫu

Tên gọi “hát văn” nhấn mạnh đến phần lời văn được hát lên. Những lời hát này thường được gọi là văn chầu, bản văn hoặc văn sự tích. Nội dung có thể kể về lai lịch, công trạng, vùng đất, phẩm chất và hình tượng của một vị thánh trong điện thần Tứ phủ hoặc hệ thống thờ Đức Thánh Trần.

Tên gọi “chầu văn” có thể được hiểu là hát văn để chầu thánh, dâng văn trước cửa thánh. Trong thực hành hiện nay, hai cách gọi “hát văn” và “hát chầu văn” thường được sử dụng gần như tương đương, dù trong nghiên cứu có thể phân biệt tùy theo hoàn cảnh diễn xướng.

Ở phạm vi rộng, hát văn có thể tồn tại trong nghi lễ hoặc được trình diễn như một loại hình âm nhạc dân gian trên sân khấu. Khi gắn trực tiếp với hầu đồng, hát văn trở thành bộ phận quan trọng của một tổng thể gồm nghi lễ, âm nhạc, thơ ca, múa, trang phục và đạo cụ.

Cơ quan chuyên môn về di sản mô tả nghi lễ chầu văn của người Việt là một hình thức biểu đạt văn hóa – tín ngưỡng phức hợp, có sự tham gia của thanh đồng, cung văn, hầu dâng, thủ nhang cùng những người dự lễ. Trong đó, cung văn vừa đàn, hát, giữ nhịp, vừa điều chỉnh âm nhạc theo từng giai đoạn của giá hầu.

Hát văn và chầu văn có khác nhau không?

Trong ngôn ngữ đời sống, “hát văn” và “hát chầu văn” thường cùng chỉ loại hình âm nhạc gắn với tín ngưỡng Tứ phủ. Tuy vậy, mỗi tên gọi gợi đến một phương diện khác nhau.

“Hát văn” là khái niệm tương đối rộng, nhấn mạnh hình thức dùng âm nhạc để thể hiện một bản văn. Một bài hát văn có thể được hát trong nghi lễ, tại cửa đền, trong ngày hội, trong một cuộc giao lưu nghệ thuật hoặc trên sân khấu giới thiệu di sản.

“Chầu văn” nhấn mạnh tính chất dâng chầu, phụng sự nghi lễ trước điện thờ. Trong trường hợp này, lời ca, làn điệu và tiết tấu không được lựa chọn tùy tiện mà phải phù hợp với vị thánh được thờ phụng, tính chất của buổi lễ và diễn biến thực tế.

Bởi vậy, không phải mọi tiết mục hát văn trên sân khấu đều là một cuộc hầu đồng. Ngược lại, một cuộc hầu đồng theo truyền thống thường cần có âm nhạc chầu văn để dẫn dắt và tạo sự liên kết giữa các phần nghi lễ.

Cũng không nên gọi toàn bộ hầu đồng là “hát văn”. Hầu đồng là nghi lễ trung tâm trong thực hành của một số cộng đồng tín ngưỡng Tứ phủ; còn hát văn là phần âm nhạc và lời ca có vai trò đặc biệt quan trọng trong nghi lễ đó.

Hát văn có phải chỉ gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu?

Hát văn được biết đến rộng rãi nhất trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ của người Việt. Tuy nhiên, phạm vi thực hành của nó không hoàn toàn giới hạn ở các điện thờ Mẫu.

Trong tín ngưỡng Tứ phủ, hát văn phục vụ các giá hầu thuộc hệ thống các Thánh Mẫu, Quan Lớn, Chầu Bà, Ông Hoàng, Thánh Cô và Thánh Cậu. Mỗi hàng thánh, mỗi vị thánh và mỗi giá hầu có thể gắn với những bản văn, làn điệu, tiết tấu và phong thái diễn xướng khác nhau.

Hát văn cũng gắn bó với tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần. Tại một số đền thờ Trần Hưng Đạo và các vị thuộc hệ thống Trần Triều, người ta thực hành hát văn cửa đền, dâng văn hoặc dùng âm nhạc trong những nghi thức phù hợp với truyền thống của cơ sở thờ tự.

Do đó, nói hát văn là nghệ thuật của tín ngưỡng thờ Mẫu về cơ bản phản ánh môi trường tồn tại phổ biến nhất, nhưng chưa bao quát toàn bộ không gian thực hành. Cách diễn đạt thận trọng hơn là: hát văn là nghệ thuật diễn xướng nghi lễ gắn đặc biệt mật thiết với tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ, đồng thời hiện diện trong tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần và một số truyền thống thờ thần của người Việt.

Mặt khác, khái niệm thờ Mẫu của người Việt rộng hơn tín ngưỡng Tứ phủ. Nhiều cộng đồng thờ nữ thần, thành hoàng nữ, mẹ xứ sở hoặc những vị thần bảo trợ địa phương nhưng không nhất thiết thực hành hầu đồng và hát chầu văn. Vì vậy, không nên cho rằng mọi hình thức thờ Mẫu đều có cùng điện thần, nghi lễ và âm nhạc.

Nguồn gốc và quá trình hình thành của hát văn

Nguồn gốc chính xác của hát văn vẫn là vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Hiện chưa có đủ căn cứ để xác định một thời điểm hoặc một cá nhân cụ thể đã sáng tạo nên loại hình này.

Một số tư liệu cho thấy những hình thức múa hát, sử dụng trống phách trong nghi lễ liên quan đến hiện tượng nhập đồng đã xuất hiện từ khá sớm trong lịch sử. Tuy nhiên, những ghi chép đó không đồng nghĩa hát văn với hệ thống bài bản như hiện nay đã hoàn chỉnh ngay từ thời kỳ ấy.

Hát văn nhiều khả năng được hình thành qua một quá trình lâu dài, gắn với sự phát triển của tín ngưỡng thờ nữ thần, thờ Mẫu, các hình thức hầu bóng và sinh hoạt đền phủ tại đồng bằng Bắc Bộ. Trong quá trình phát triển, nghệ thuật này tiếp nhận nhiều yếu tố của dân ca, thơ ca, âm nhạc nghi lễ và nghệ thuật trình diễn truyền thống.

Các nhà nghiên cứu cũng chỉ ra sự giao lưu giữa hát văn với nhiều hình thức âm nhạc khác. Trong hệ thống làn điệu và cách diễn tấu có thể nhận thấy dấu vết của dân ca đồng bằng Bắc Bộ, chèo, ca trù, dân ca miền núi và một số dòng âm nhạc khác. Tuy nhiên, các yếu tố được tiếp nhận đã được biến đổi để phù hợp với ngôn ngữ riêng của hát văn.

Nam Định thường được xem là một trong những trung tâm quan trọng của tín ngưỡng thờ Mẫu và nghi lễ chầu văn. Tư liệu chuyên ngành nhận định chầu văn phát triển mạnh tại vùng này từ khoảng thế kỷ XVII, cùng với sự định hình của các trung tâm thờ Mẫu và thờ Đức Thánh Trần, rồi lan tỏa sang Hà Nam, Thái Bình và những địa phương khác.

Dù vậy, không nên hiểu Nam Định là nơi duy nhất có hát văn. Qua sự di chuyển của cộng đồng thực hành, các dòng cung văn và mạng lưới đền phủ, nghệ thuật chầu văn đã có mặt ở nhiều tỉnh, thành phố. Tại miền Trung, đặc biệt ở Huế, chầu văn còn có những biến thể gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu bản địa, trong đó có việc thờ Thiên Y A Na, đồng thời mang dấu ấn âm nhạc của vùng đất cố đô.

Ba hình thức hát văn trong truyền thống

Theo ký ức và tư liệu của các nghệ nhân, hát văn trước đây thường được chia thành ba hình thức chính: hát văn thờ, hát văn hầu và hát văn thi. Sự phân chia này giúp thấy rằng hát văn không chỉ xuất hiện trong lúc thanh đồng thực hành một giá hầu.

Hát văn thờ

Hát văn thờ là hình thức dâng bản văn trước điện thờ để ca ngợi công đức, kể sự tích hoặc tưởng niệm một vị thánh. Hình thức này có thể được thực hành vào ngày tiệc, ngày kỵ, dịp lễ hội hoặc những thời điểm quan trọng tại đền, phủ.

Bản văn thờ thường có dung lượng tương đối dài, nội dung thiên về thuật lại thân thế, sự tích, công trạng và sự linh ứng theo quan niệm của cộng đồng. Khi sử dụng những tư liệu như vậy, cần phân biệt phần nào là nhân vật lịch sử, phần nào thuộc thần tích, truyền thuyết hoặc ký ức dân gian.

Ngoài bản văn dành cho một vị thánh, còn có văn Công đồng mang ý nghĩa thỉnh mời hoặc ca ngợi nhiều vị trong điện thần.

Hát văn hầu

Hát văn hầu là hình thức phục vụ trực tiếp cho nghi lễ hầu đồng. Cung văn phải lựa chọn lời ca, làn điệu và tiết tấu theo từng giá hầu, đồng thời theo sát hành động của thanh đồng.

So với hát văn thờ, bản văn hầu thường linh hoạt hơn trong trình diễn. Cung văn có thể hát một phần của bản văn, lặp lại câu phù hợp, chuyển làn điệu, rút ngắn hoặc kéo dài tùy diễn biến của giá đồng.

Đây là hình thức được nhiều người biết đến nhất hiện nay, bởi âm nhạc hòa quyện trực tiếp với trang phục, múa, đạo cụ và diễn biến nghi lễ.

Hát văn thi

Hát văn thi từng được tổ chức trong một số dịp hội lớn để các cung văn thể hiện tài năng đàn, hát, ứng tác và hiểu biết về bài bản. Đây không đơn thuần là cuộc thi giọng hát mà còn thử thách khả năng sử dụng nhạc cụ, giữ nhịp, thuộc văn và vận dụng làn điệu.

Theo tư liệu của Viện Âm nhạc, hình thức hát văn thi theo lối truyền thống về sau không còn phổ biến như trước. Hiện nay, các liên hoan, hội diễn hoặc cuộc giao lưu nghệ thuật có thể đảm nhận một phần chức năng giới thiệu, truyền dạy và tôn vinh tài năng cung văn, nhưng không hoàn toàn giống hát văn thi trong môi trường lễ hội cổ truyền.

Bản văn chầu nói về điều gì?

Lời ca là bộ phận quan trọng làm nên tên gọi hát văn. Một bản văn có thể vừa mang tính tự sự, vừa có tính ca ngợi, miêu tả và trữ tình.

Nội dung thường gặp trước hết là việc giới thiệu danh hiệu, quê quán hoặc nơi hiển thánh của nhân vật. Những câu hát có thể nhắc đến miền rừng núi, sông nước, cửa biển, đền phủ hoặc vùng đất gắn với truyền thuyết của vị thánh.

Tiếp đó là phần kể sự tích, công trạng hoặc phẩm chất. Với những nhân vật có nguồn gốc lịch sử, lời văn có thể ca ngợi công lao bảo vệ đất nước, giúp dân hoặc trấn giữ một vùng. Với những nhân vật chủ yếu tồn tại trong thần tích và truyền thuyết, nội dung phản ánh cách cộng đồng tưởng nhớ, tôn kính và kiến tạo hình tượng thiêng.

Bản văn cũng thường miêu tả dung mạo, y phục, phương tiện, đạo cụ và phong thái của từng vị. Có vị hiện lên uy nghi, mạnh mẽ; có vị khoan hòa, trang trọng; có vị trẻ trung, vui tươi; có vị gắn với núi rừng, sông nước hoặc đời sống thương mại vùng biên.

Những lời miêu tả này không chỉ nhằm kể chuyện mà còn giúp cung văn lựa chọn sắc thái âm nhạc, giúp người thực hành nhận biết tính cách biểu tượng của từng giá hầu.

Về hình thức, văn chầu sử dụng nhiều thể thơ và lối diễn đạt của văn học truyền thống. Thơ lục bát, song thất lục bát, các câu dài ngắn linh hoạt, từ Hán Việt, điển tích, địa danh, hình ảnh ước lệ và ngôn ngữ dân gian có thể cùng xuất hiện trong một bản văn.

Một bản văn không nhất thiết chỉ có một phiên bản cố định. Quá trình truyền miệng, sao chép bằng chữ Hán, chữ Nôm hoặc chữ Quốc ngữ, cùng khả năng sáng tác và bổ sung của nghệ nhân đã tạo nên nhiều dị bản. Vì thế, khi nghiên cứu văn chầu, cần quan tâm đến xuất xứ bản chép, người truyền dạy, địa phương thực hành và hoàn cảnh sử dụng.

Hệ thống làn điệu phong phú của hát văn

Hát văn không phải một giai điệu duy nhất được lặp lại cho mọi bài. Đây là một hệ thống âm nhạc phong phú, trong đó mỗi nhóm làn điệu mang sắc thái, tốc độ và khả năng biểu đạt khác nhau.

Những tên làn điệu thường được nhắc đến gồm Dọc, Cờn, Xá, Phú cùng nhiều biến thể và lối hát khác. Ngoài ra còn có những điệu được tiếp nhận từ dân ca và nghệ thuật truyền thống rồi được “hát văn hóa”, tức được điều chỉnh về tiết tấu, giai điệu và cách thể hiện để phù hợp với nghi lễ.

Điệu Dọc thường có khả năng kể chuyện, dẫn dắt lời văn và chuyển tải nội dung tương đối rõ. Tùy cách xử lý, điệu này có thể tạo cảm giác trang trọng, tươi sáng hoặc linh hoạt.

Nhóm Cờn có nhiều biến thể, thường giàu tính trữ tình và uyển chuyển. Trong thực hành, cung văn không chỉ biết tên làn điệu mà còn phải hiểu sắc thái, cách vào câu, điểm chuyển và mối quan hệ với nhịp phách.

Các điệu Xá thường gợi sắc thái miền núi, phù hợp với những giá thánh gắn với Sơn Trang, rừng núi hoặc cộng đồng dân tộc trong hình dung của điện thần Tứ phủ. Tuy nhiên, âm nhạc Xá trong hát văn là một sự sáng tạo và tiếp biến của người Việt, không nên xem đó là sự tái hiện nguyên vẹn âm nhạc của bất kỳ cộng đồng dân tộc nào.

Nhóm Phú thường được dùng để thể hiện những đoạn có tính kể, ngâm, trang trọng hoặc sâu lắng. Các tên như Phú bình, Phú chênh, Phú nói và những biến thể khác phản ánh sự tinh tế trong hệ thống bài bản.

Ngoài ra, hát văn còn sử dụng nhiều lối chuyển, đoạn nối và điệu phụ. Một giá hầu có thể trải qua nhiều sắc thái: mở đầu chậm rãi, sau đó tăng dần tốc độ, chuyển sang phần múa sôi động rồi trở lại tiết tấu phù hợp với nghi thức ban lộc hoặc thánh thăng.

Chính khả năng chuyển đổi mềm mại này làm cho hát văn vừa có khuôn thức, vừa có không gian ứng tác. Cung văn không thể tùy ý ghép bất cứ làn điệu nào, nhưng cũng không thực hiện bài hát như một bản thu cố định từ đầu đến cuối.

Nhạc cụ trong nghệ thuật chầu văn

Dàn nhạc chầu văn truyền thống thường không quá đông nhưng có khả năng tạo nên nhiều lớp âm thanh. Đàn nguyệt giữ vai trò nổi bật trong phần giai điệu, trong khi trống, phách, cảnh và thanh la đảm nhiệm việc tổ chức tiết tấu.

Đàn nguyệt

Đàn nguyệt, còn gọi là đàn kìm ở một số vùng, là nhạc cụ dây gảy có hộp đàn hình tròn. Âm sắc của đàn nguyệt có thể mềm, sâu, trong, đanh hoặc rộn ràng tùy kỹ thuật diễn tấu.

Trong hát văn, đàn nguyệt có khả năng theo sát giọng hát, nâng đỡ câu văn, tạo đoạn dạo, chuyển làn điệu và báo hiệu sự thay đổi tiết tấu. Người đàn phải nắm vững hệ thống hơi, nhịp và ngón đàn đặc trưng.

Hình ảnh cung văn vừa đàn nguyệt, vừa hát và đồng thời điều khiển bộ gõ thể hiện tính tổng hợp, đòi hỏi kỹ năng cao của nghệ thuật này.

Trống ban

Trống ban là loại trống nhỏ dùng để nhấn nhịp, tạo điểm rơi và làm nổi bật những đoạn quan trọng. Tiếng trống có thể khoan, dồn, mạnh hoặc nhẹ theo từng làn điệu và diễn biến của giá hầu.

Trong không gian tương đối hẹp của đền, phủ, trống ban không chỉ tạo âm lượng mà còn giữ vai trò tổ chức, giúp những người tham gia nhận biết sự thay đổi của tiết tấu.

Phách và cảnh

Phách tạo nên những mô hình tiết tấu đều đặn, là cơ sở để giọng hát và đàn nguyệt vận động. Cảnh thường làm bằng kim loại, có âm thanh sáng, rõ, giúp đánh dấu nhịp và tạo không khí nghi lễ.

Một số cung văn có thể sử dụng nhiều dùi để phối hợp đánh trống, phách và cảnh. Điều này đòi hỏi sự độc lập giữa các động tác của hai tay, đồng thời phải phối hợp với giọng hát và tiếng đàn.

Thanh la và các nhạc cụ bổ sung

Thanh la bổ sung âm sắc kim loại, tạo điểm nhấn và làm dày phần tiết tấu. Trong các cuộc lễ có quy mô lớn, dàn nhạc có thể có thêm nhị, sáo, tiêu, đàn thập lục, trống cơm, trống cái, chuông hoặc mõ.

Sự bổ sung nhạc cụ giúp mở rộng màu sắc âm thanh, nhưng cũng đặt ra yêu cầu tiết chế. Nếu phối khí quá dày, sử dụng âm thanh điện tử hoặc tăng âm lượng quá mức, tiếng đàn, lời văn và sắc thái truyền thống có thể bị che lấp.

Cấu trúc phổ biến của dàn nhạc chầu văn gồm đàn nguyệt đảm nhiệm giai điệu và bộ gõ gồm trống ban, phách, cảnh, thanh la phụ trách tiết tấu. Những nhạc cụ khác thường được bổ sung tùy quy mô và truyền thống của cuộc lễ.

Cung văn là ai?

Cung văn là người thực hành âm nhạc hát văn. Tùy quy mô của ban nhạc, một người có thể vừa hát, đàn nguyệt và gõ phách, hoặc các nhiệm vụ được chia cho nhiều người.

Cung văn không chỉ cần có giọng hát tốt. Họ phải thuộc nhiều bản văn, hiểu hệ thống làn điệu, biết sử dụng nhạc cụ, giữ nhịp và nắm được trình tự cơ bản của nghi lễ.

Trong một giá hầu, cung văn cần quan sát thanh đồng đang thể hiện vị thánh nào, đã chuyển sang giai đoạn nào, chuẩn bị múa hay ban lộc, cần tăng nhịp hay giảm nhịp. Việc quan sát giúp âm nhạc không tách rời hành động nghi lễ.

Khả năng ứng tác là một yêu cầu đặc biệt. Thời lượng mỗi giá không hoàn toàn cố định; thanh đồng có thể thay đổi động tác, kéo dài một phần hoặc kết thúc sớm. Cung văn phải điều chỉnh lời hát, nhắc lại câu, chuyển điệu hoặc kết thúc sao cho tự nhiên.

Một cung văn giỏi còn cần hát rõ lời. Bản văn chứa đựng sự tích, hình tượng và nội dung ca ngợi, nên nếu chỉ chú trọng luyến láy mà người nghe không nhận ra lời thì giá trị văn học và thông tin văn hóa sẽ bị giảm sút.

Việc trở thành cung văn thường gắn với quá trình học nghề lâu dài. Người học không chỉ ghi nhớ bài bản mà còn quan sát trực tiếp các buổi đàn hát, học cách phối hợp với người khác và tích lũy kinh nghiệm xử lý nhiều tình huống.

Trong truyền thống, sự trao truyền chủ yếu diễn ra giữa nghệ nhân với học trò, trong gia đình, dòng nghề hoặc cộng đồng đền phủ. Ngày nay, bên cạnh hình thức truyền nghề trực tiếp còn có câu lạc bộ, lớp học và chương trình giới thiệu nghệ thuật dân gian.

Hát văn vận hành như thế nào trong một giá hầu?

Trong tín ngưỡng Tứ phủ, “giá hầu” thường được hiểu là khoảng thời gian thanh đồng thay khăn áo, thực hành nghi thức và thể hiện hình tượng của một vị thánh. Âm nhạc chầu văn đi theo diễn biến của giá hầu chứ không tồn tại như phần nền độc lập.

Khi bắt đầu, cung văn có thể sử dụng những câu hát và nhịp điệu mang tính thỉnh mời, giới thiệu hoặc chào đón. Sắc thái thường trang trọng, giúp chuyển không gian từ sự chuẩn bị sang phần thực hành chính.

Sau khi thanh đồng thay khăn áo, cung văn hát bản văn phù hợp với vị thánh. Lời hát có thể nhắc đến danh hiệu, quê hương, sự tích, công trạng, màu sắc trang phục và đặc điểm biểu tượng.

Khi chuyển sang phần múa, tiết tấu thường thay đổi để phù hợp với đạo cụ và động tác. Múa kiếm, múa đao, múa cờ, múa quạt, múa chèo đò hoặc múa mồi có những yêu cầu âm nhạc khác nhau. Không phải giá nào cũng có cùng một hình thức múa.

Ở phần ban lộc hoặc giao tiếp với người dự lễ, âm nhạc có thể trở nên vui tươi, linh hoạt hơn. Cung văn tiếp tục quan sát để điều chỉnh tốc độ và thời lượng.

Khi kết thúc giá, âm nhạc chuyển sang phần tiễn hoặc báo hiệu thánh thăng. Sau đó thanh đồng thay trang phục để bước sang giá tiếp theo, nếu nghi lễ còn tiếp tục.

Trình tự cụ thể có thể khác nhau theo dòng thực hành, địa phương, đền phủ và tính chất buổi lễ. Do đó, những mô tả trên chỉ nhằm giúp nhận biết vai trò của âm nhạc, không phải một công thức bắt buộc áp dụng giống nhau ở mọi nơi.

Mối quan hệ giữa âm nhạc, múa và trang phục

Chầu văn hấp dẫn bởi đây là nghệ thuật mang tính tổng hợp. Người dự không chỉ nghe lời hát mà còn quan sát màu sắc, hình dáng trang phục, đạo cụ, động tác và sự biến đổi tiết tấu.

Trong điện thần Tứ phủ, màu sắc thường được dùng để biểu thị các phủ hoặc thứ bậc trong cách sắp xếp truyền thống. Màu đỏ thường liên hệ với Thiên phủ, màu xanh với Nhạc phủ, màu trắng với Thoải phủ và màu vàng với Địa phủ. Tuy nhiên, cách sử dụng màu trong từng giá còn phụ thuộc vào vị thánh, truyền thống địa phương và hệ thống trang phục của người thực hành.

Động tác múa giúp thể hiện phẩm chất biểu tượng. Các giá Quan Lớn có thể mang phong thái uy nghiêm; giá Chầu Bà thể hiện vẻ trang trọng; giá Ông Hoàng có thể vừa hào hoa vừa mạnh mẽ; giá Thánh Cô, Thánh Cậu thường có những nét trẻ trung, nhanh nhẹn.

Đây là cách diễn giải nghệ thuật và tín ngưỡng của cộng đồng, không phải sự tái hiện chính xác trang phục hay hành động của một nhân vật lịch sử. Những hình tượng được hình thành từ thần tích, ký ức dân gian, trí tưởng tượng và quá trình sáng tạo qua nhiều thế hệ.

Âm nhạc tạo nhịp cho động tác, trong khi động tác lại giúp cung văn nhận biết thời điểm cần chuyển làn điệu. Mối quan hệ hai chiều ấy khiến chầu văn khác với việc mở một bản nhạc thu sẵn để làm nền.

Tính “thiêng” trong nghệ thuật chầu văn

Đối với cộng đồng thực hành, chầu văn không chỉ là biểu diễn nghệ thuật mà diễn ra trong một không gian được nhìn nhận là thiêng. Điện thờ, hương đăng, nghi thức, lời khấn, âm nhạc và thái độ của người tham gia cùng tạo nên bầu không khí trang nghiêm.

Tính thiêng trước hết hình thành từ niềm tin và quy ước văn hóa của cộng đồng. Một làn điệu khi đưa lên sân khấu có thể được tiếp nhận như nghệ thuật dân gian; nhưng khi được hát trước điện thờ trong một nghi lễ, nó mang thêm chức năng thỉnh mời, ca ngợi và kết nối tâm thức của những người tham dự.

Âm nhạc có tiết tấu lặp lại, khả năng tăng giảm tốc độ và sự phối hợp liên tục với động tác. Những yếu tố này có thể tạo cảm giác tập trung, xúc động hoặc thăng hoa đối với người thực hành và người dự lễ.

Khi trình bày về trải nghiệm nhập đồng, cần tôn trọng cách lý giải của cộng đồng nhưng không nên khẳng định niềm tin ấy như một sự thật có thể kiểm chứng bằng phương pháp khoa học. Có thể hiểu đây là một trạng thái và trải nghiệm nghi lễ được hình thành trong môi trường văn hóa, tâm lý, âm nhạc và niềm tin cụ thể.

Giá trị của chầu văn không phụ thuộc vào việc người ngoài có chia sẻ toàn bộ niềm tin của cộng đồng hay không. Ngay cả dưới góc nhìn nghệ thuật, loại hình này vẫn có giá trị đáng kể về âm nhạc, thi ca, kỹ năng trình diễn và khả năng lưu giữ ký ức văn hóa.

Hát văn trong di sản tín ngưỡng thờ Mẫu

Ngày 27 tháng 12 năm 2012, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 5079/QĐ-BVHTTDL công bố Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đợt đầu. Trong danh mục có “Nghi lễ Chầu văn của người Việt”, thuộc loại hình tập quán xã hội và tín ngưỡng, với địa bàn kiểm kê được ghi nhận tại Hà Nam và Nam Định.

Đến năm 2016, UNESCO ghi danh “Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt” vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Di sản được ghi danh là toàn bộ hệ thống thực hành có sự tham gia của cộng đồng, bao gồm thờ cúng, nghi lễ, lễ hội, âm nhạc, múa, trang phục và những hình thức truyền dạy liên quan.

Vì vậy, cần diễn đạt chính xác rằng UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, chứ không ghi danh riêng “hát chầu văn” như một hồ sơ độc lập.

Chầu văn là một thành tố nghệ thuật và nghi lễ quan trọng trong di sản thờ Mẫu, nhưng không đại diện cho toàn bộ nội dung của di sản. Thực hành thờ Mẫu còn gồm việc thờ cúng thường ngày, hệ thống đền phủ, lễ hội, tri thức dân gian, quan hệ cộng đồng và nhiều nghi thức khác.

Việc ghi danh không có nghĩa mọi biến thể đang tồn tại đều tự động trở thành thực hành chuẩn mực. Danh hiệu di sản đặt ra trách nhiệm bảo vệ vai trò của cộng đồng, duy trì sự đa dạng, trao truyền tri thức và hạn chế những biểu hiện làm sai lệch giá trị văn hóa.

Giá trị văn học của hát văn

Một bản văn chầu có thể được xem như một tác phẩm văn học diễn xướng. Giá trị của nó không chỉ nằm ở nội dung kể chuyện mà còn ở cách sử dụng nhịp thơ, hình ảnh, âm thanh và ngôn ngữ.

Nhiều bản văn gợi nên không gian văn hóa cụ thể: rừng núi có hoa thơm, suối chảy; vùng sông nước có thuyền rồng, cửa biển; nơi đô hội có lầu son, phố chợ; miền biên viễn có ngựa, cờ, đồn trấn. Những hình ảnh ấy giúp người nghe hình dung vùng đất và tính cách biểu tượng của nhân vật.

Địa danh trong văn chầu cũng là một nguồn tư liệu đáng chú ý. Qua lời hát, người nghiên cứu có thể nhận ra mạng lưới đền phủ, đường hành hương và phạm vi lan tỏa của tín ngưỡng. Tuy nhiên, địa danh trong văn bản cổ có thể đã thay đổi, được gọi bằng tên dân gian hoặc xuất hiện vì mục đích nghệ thuật, nên cần kiểm chứng trước khi sử dụng như dữ kiện lịch sử.

Lời văn thường kết hợp ngôn ngữ bác học và dân gian. Những cụm từ Hán Việt tạo vẻ trang trọng; câu lục bát giúp lời hát mềm mại; thành ngữ, hình ảnh đời thường làm cho nhân vật thiêng trở nên gần gũi với người nghe.

Các bản văn còn phản ánh cách cộng đồng tưởng nhớ những người có công, đề cao lòng trung nghĩa, đức độ, sự che chở và tinh thần hướng về cội nguồn. Dù một số sự tích không thể xác nhận như lịch sử, chúng vẫn cho thấy hệ giá trị mà cộng đồng muốn gửi gắm.

Giá trị âm nhạc và nghệ thuật trình diễn

Về âm nhạc, hát văn có hệ thống làn điệu và tiết tấu đa dạng, khả năng chuyển đổi nhanh nhưng vẫn giữ được sự liên kết. Người hát vừa phải rõ lời, vừa biết luyến láy, nhấn nhá và điều chỉnh sắc thái.

Giọng hát chầu văn thường cần độ vang, sáng và linh hoạt. Cách hát không hoàn toàn giống thanh nhạc sân khấu hiện đại, cũng không giống chèo, quan họ hay ca trù, dù giữa các loại hình có sự giao lưu.

Điểm nổi bật của chầu văn là khả năng phối hợp thời gian thực. Cung văn không chỉ trình bày một tác phẩm đã luyện tập sẵn mà phải phản ứng với diễn biến của nghi lễ. Đây là kỹ năng gần với sự ứng tác nhưng vẫn nằm trong hệ thống quy tắc về làn điệu, tiết tấu và nhân vật.

Sự kết hợp giữa thơ, nhạc, múa, trang phục và không gian tạo nên tính nguyên hợp. Mỗi yếu tố có thể tách ra để nghiên cứu hoặc biểu diễn, nhưng trong nghi lễ truyền thống, chúng bổ sung ý nghĩa cho nhau.

Chính đặc điểm này giúp chầu văn có khả năng thích ứng với nhiều môi trường. Nó có thể được thực hành tại đền phủ, giới thiệu trong bảo tàng, giảng dạy tại câu lạc bộ hoặc dàn dựng trên sân khấu. Dù vậy, khi tách khỏi nghi lễ, cần nói rõ đó là tiết mục giới thiệu nghệ thuật chầu văn, tránh khiến công chúng hiểu rằng một cuộc hầu đồng đầy đủ đang được tái hiện.

Giá trị lịch sử và ký ức cộng đồng

Điện thần Tứ phủ có sự hiện diện của các nhân vật thuộc nhiều lớp khác nhau: nữ thần tự nhiên, nhân vật huyền thoại, anh hùng lịch sử và những vị thánh gắn với địa phương.

Thông qua bản văn, cộng đồng ghi nhớ công lao dựng nước, giữ nước, khai phá đất đai, bảo vệ dân cư hoặc giúp đỡ người nghèo. Những câu chuyện được hát đi hát lại trở thành một dạng ký ức cộng đồng, được trao truyền ngoài hệ thống sử học chính thức.

Tuy nhiên, ký ức nghi lễ không đồng nhất với sử liệu. Một nhân vật lịch sử khi đi vào tín ngưỡng có thể được thần thánh hóa, bổ sung phép màu, địa danh hoặc mối quan hệ không có trong chính sử.

Vì vậy, nghiên cứu hát văn cần đặt nhiều loại tư liệu cạnh nhau: chính sử, sắc phong, bia ký, thần tích, bản văn, truyền thuyết và thực hành địa phương. Không nên dùng riêng một bản văn để kết luận chắc chắn về thân thế của một vị thánh.

Giá trị của truyền thuyết không bị mất đi chỉ vì nó không phải lịch sử theo nghĩa khoa học. Truyền thuyết cho biết cách người dân lý giải quá khứ, biểu đạt niềm tin và xây dựng mối quan hệ với vùng đất mình đang sống.

Những biến đổi của chầu văn trong đời sống hiện đại

Chầu văn ngày nay xuất hiện trong nhiều môi trường hơn trước. Bên cạnh đền, phủ và các cuộc hầu đồng, nghệ thuật này còn được trình diễn tại liên hoan, chương trình văn hóa, không gian du lịch và trên các nền tảng truyền thông.

Việc ghi âm, quay phim và phổ biến trực tuyến giúp nhiều người biết đến làn điệu, bản văn và nghệ nhân. Người học có thể tiếp cận nguồn tư liệu phong phú hơn, còn những giọng hát của các cung văn cao tuổi có cơ hội được lưu giữ.

Tuy nhiên, bản thu và video không thể thay thế hoàn toàn quá trình truyền nghề trực tiếp. Người học qua mạng có thể nhớ lời và giai điệu nhưng thiếu kiến thức về trình tự nghi lễ, cách phối hợp, phép ứng xử tại đền phủ và sự khác biệt giữa các dòng thực hành.

Việc sân khấu hóa giúp chầu văn tiếp cận công chúng nhưng thường phải rút ngắn thời lượng, chọn những đoạn có tiết tấu hấp dẫn và tăng yếu tố trình diễn. Nếu không thuyết minh rõ, khán giả dễ cho rằng hình thức sân khấu là toàn bộ diện mạo của chầu văn truyền thống.

Một biến đổi khác là sự xuất hiện của dàn nhạc lớn, nhạc cụ điện tử và hệ thống âm thanh công suất cao. Những phương tiện mới có thể phục vụ không gian đông người, nhưng cũng có nguy cơ làm mất sự cân bằng giữa giọng hát, đàn nguyệt và bộ gõ.

Bản văn mới vẫn tiếp tục được sáng tác, phản ánh tính mở của di sản. Tuy nhiên, việc sáng tác cần tôn trọng ngôn ngữ, cấu trúc, hình tượng và chuẩn mực văn hóa, tránh đưa vào lời ca những nội dung phô trương, cầu lợi hoặc trái với phẩm chất của nhân vật được phụng thờ.

Nguy cơ thương mại hóa và biến tướng

Cùng với sự phục hồi mạnh mẽ của tín ngưỡng thờ Mẫu, một số biểu hiện thương mại hóa đã xuất hiện. Có nơi đặt nặng quy mô lễ vật, trang phục đắt tiền, tiền phát lộc hoặc số lượng giá hầu, khiến ý nghĩa văn hóa và tinh thần tưởng niệm bị che khuất.

Trong quan niệm tín ngưỡng của cộng đồng, việc dâng lễ trước hết thể hiện lòng thành và sự tôn kính. Không có căn cứ để khẳng định lễ càng lớn thì càng được ban nhiều tài lộc, hoặc hầu đồng có thể bảo đảm chữa bệnh, đổi vận và giải quyết mọi khó khăn.

Việc lợi dụng chầu văn để hứa hẹn kết quả, gây áp lực buộc người khác phải mở phủ, trình đồng hoặc chi khoản tiền lớn cần được nhìn nhận thận trọng. Những quyết định liên quan đến sức khỏe, tài chính và đời sống gia đình không nên dựa vào lời phán mang tính áp đặt.

Thương mại hóa cũng có thể biểu hiện trong nghệ thuật: lời văn bị thay đổi tùy tiện, âm nhạc chạy theo sự náo nhiệt, người hát thiếu hiểu biết về nhân vật nhưng vẫn biểu diễn để đáp ứng yêu cầu tức thời.

Bảo vệ chầu văn không có nghĩa đóng băng di sản hoặc cấm mọi sáng tạo. Điều cần thiết là phân biệt sự sáng tạo có kế thừa với việc làm sai lệch, giản lược hoặc sử dụng niềm tin của người khác để trục lợi.

Bảo tồn nghệ thuật chầu văn như thế nào?

Chủ thể quan trọng nhất của việc bảo tồn là cộng đồng thực hành, đặc biệt là các nghệ nhân, cung văn, thanh đồng, thủ nhang và những người đang trực tiếp trao truyền tri thức.

Trước hết cần ghi chép, thu âm và số hóa các bản văn, làn điệu, ngón đàn, lối gõ và ký ức của nghệ nhân. Tư liệu nên kèm theo thông tin về người thực hành, địa phương, thời gian, hoàn cảnh và dị bản để phục vụ nghiên cứu lâu dài.

Việc truyền dạy cần chú trọng cả kỹ năng lẫn hiểu biết văn hóa. Một người có thể hát đúng giai điệu nhưng chưa chắc đã hiểu nội dung bản văn, sự khác biệt giữa lịch sử và thần tích hoặc quy tắc ứng xử trong không gian thờ tự.

Các câu lạc bộ và lớp học có thể tạo môi trường cho thế hệ trẻ làm quen với đàn nguyệt, phách, trống và làn điệu. Tuy nhiên, chương trình truyền dạy cần có sự tham gia của nghệ nhân và người nghiên cứu để tránh chuẩn hóa cứng nhắc một phiên bản rồi xem các dị bản khác là sai.

Sân khấu, bảo tàng và trường học có thể giới thiệu chầu văn dưới góc độ di sản, nhưng nên giải thích rõ bối cảnh tín ngưỡng. Không nên chỉ khai thác trang phục rực rỡ và tiết tấu sôi động mà bỏ qua giá trị văn học, lịch sử và vai trò của cộng đồng.

Việc tổ chức hoạt động tại đền phủ cần bảo đảm sự trang nghiêm, an toàn, phù hợp với quy định quản lý di tích và lễ hội. Hạn chế đốt vàng mã quá mức, sử dụng âm thanh gây ảnh hưởng đến cộng đồng hoặc tổ chức nghi lễ theo hướng phô trương cũng là một phần của bảo tồn bền vững.

Cách tiếp cận chầu văn đối với người mới tìm hiểu

Người mới tiếp cận nên bắt đầu từ việc nghe và nhận biết các thành tố cơ bản: giọng hát, đàn nguyệt, trống ban, phách, cảnh và sự thay đổi tiết tấu.

Khi đọc một bản văn, có thể chú ý đến nhân vật được ca ngợi, địa danh được nhắc tới, thể thơ, hình ảnh, màu sắc và sự khác nhau giữa dữ kiện lịch sử với truyền thuyết.

Nếu tham dự một buổi thực hành tại đền phủ, cần giữ thái độ tôn trọng, ăn mặc phù hợp, hạn chế nói chuyện lớn tiếng và không tự ý quay phim, chụp ảnh khi chưa được đồng ý. Một số nghi thức có ý nghĩa riêng đối với cộng đồng, không nên xem như cảnh biểu diễn để bình phẩm tùy tiện.

Người xem cũng không nhất thiết phải tiếp nhận mọi lời giải thích mang tính huyền bí. Có thể tôn trọng niềm tin của người thực hành đồng thời tiếp cận chầu văn dưới góc độ lịch sử, văn hóa, âm nhạc và tâm lý cộng đồng.

Khi nghe các bản văn phổ biến trên mạng, nên lưu ý rằng nhiều sản phẩm đã được phối khí, cắt ghép hoặc thay đổi lời. Chúng có giá trị thưởng thức nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ lối hát trong nghi lễ truyền thống.

Một số cách hiểu chưa chính xác về hát văn

Hát văn chỉ là nhạc dùng để “gọi thánh”

Cách nói này đơn giản hóa một nghệ thuật có hệ thống bài bản, thi ca và kỹ thuật diễn tấu phức tạp. Trong quan niệm của cộng đồng, âm nhạc có chức năng nghi lễ; nhưng dưới góc độ văn hóa, hát văn còn có giá trị nghệ thuật, lịch sử và xã hội.

Hát văn và hầu đồng là một

Hai thành tố có quan hệ mật thiết nhưng không đồng nhất. Hát văn là phần âm nhạc và lời ca; hầu đồng là nghi lễ có sự tham gia của thanh đồng, hầu dâng, cung văn và cộng đồng.

Mọi bản văn đều kể lịch sử có thật

Nội dung bản văn có thể kết hợp lịch sử, thần tích, truyền thuyết và sáng tạo nghệ thuật. Cần kiểm chứng bằng nhiều nguồn trước khi xem một chi tiết là sự kiện lịch sử.

Càng chi nhiều tiền thì nghi lễ càng linh ứng

Đây là quan niệm dễ dẫn đến phô trương và thương mại hóa. Giá trị văn hóa của nghi lễ không được đo bằng số tiền, số bộ trang phục hoặc mức độ xa hoa của lễ vật.

Chầu văn chỉ có một lối hát duy nhất

Trên thực tế có nhiều dòng truyền dạy, dị bản, phong cách nghệ nhân và sắc thái vùng miền. Sự đa dạng là đặc điểm tự nhiên của di sản sống.

UNESCO công nhận riêng hát chầu văn

UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào năm 2016. Chầu văn là thành tố quan trọng của thực hành này, nhưng không phải tên của một hồ sơ UNESCO độc lập.

Ý nghĩa của hát văn trong văn hóa Việt Nam hôm nay

Hát văn giúp lưu giữ một kho tàng lời thơ, làn điệu, kỹ thuật đàn hát và tri thức nghi lễ được trao truyền qua nhiều thế hệ. Qua bản văn, người nghe gặp lại các địa danh, nhân vật, truyền thuyết và quan niệm đạo đức của cộng đồng.

Nghệ thuật này cũng cho thấy khả năng sáng tạo và tiếp biến của văn hóa Việt. Hát văn tiếp nhận ảnh hưởng từ nhiều dòng âm nhạc nhưng không hòa tan, mà tạo nên một ngôn ngữ riêng có khả năng nhận biết rõ ràng.

Trong đời sống đương đại, chầu văn tạo không gian để các thế hệ gặp gỡ, học nghề và duy trì mối liên hệ với đền phủ, quê hương và ký ức cộng đồng. Với nhiều người thực hành, đây còn là phương thức biểu đạt lòng tôn kính đối với các Thánh Mẫu, anh hùng và nhân vật được cộng đồng phụng thờ.

Giá trị ấy chỉ được duy trì khi chầu văn được nhìn nhận đồng thời ở hai phương diện: một di sản nghệ thuật cần nghiên cứu, truyền dạy và một thành tố tín ngưỡng cần được ứng xử tôn trọng. Chỉ chú trọng sự huyền bí sẽ dễ dẫn đến mê tín; chỉ xem đây là tiết mục biểu diễn lại có thể làm mất bối cảnh văn hóa đã nuôi dưỡng nghệ thuật này.

Kết luận

Hát văn, hay hát chầu văn, là một nghệ thuật diễn xướng cổ truyền có quan hệ đặc biệt mật thiết với tín ngưỡng thờ Mẫu Tứ phủ và tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần. Sự độc đáo của chầu văn nằm ở khả năng kết hợp lời thơ, giọng hát, đàn nguyệt, bộ gõ, múa, trang phục và không gian nghi lễ thành một chỉnh thể sống động.

Trong cuộc hầu đồng, cung văn không chỉ là người biểu diễn mà còn là người dẫn dắt âm nhạc, theo sát diễn biến của từng giá hầu và làm nổi bật hình tượng của vị thánh qua lời ca, tiết tấu. Ngoài nghi lễ, hát văn còn có thể được giới thiệu như một loại hình âm nhạc dân gian, miễn là bối cảnh và tính chất của hình thức trình diễn được giải thích rõ ràng.

Việc bảo tồn chầu văn không nên dừng ở những buổi biểu diễn quy mô lớn hay trang phục rực rỡ. Điều quan trọng hơn là gìn giữ bản văn, làn điệu, kỹ thuật đàn hát, ký ức nghệ nhân, không gian thực hành và những chuẩn mực văn hóa của cộng đồng.

Tiếp cận hát văn bằng thái độ tôn trọng nhưng tỉnh táo sẽ giúp công chúng nhận ra vẻ đẹp của một di sản giàu chiều sâu, đồng thời tránh biến niềm tin thành công cụ phô trương hoặc trục lợi. Khi được trao truyền đúng cách, tiếng đàn, nhịp phách và lời văn chầu sẽ tiếp tục kể những câu chuyện về lịch sử, vùng đất, con người và đời sống tinh thần của người Việt.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.428 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận