Ca trù là gì? Nguồn gốc và đặc điểm của Ca trù

Tìm hiểu Ca trù là gì, nguồn gốc, tên gọi, không gian diễn xướng, nhạc cụ, thể cách và giá trị độc đáo của di sản Việt Nam.

Ca trù là một trong những loại hình nghệ thuật truyền thống đặc sắc và tinh tế của người Việt. Trên một chiếu hát nhỏ, tiếng ca của đào nương hòa cùng tiếng đàn đáy trầm đục, tiếng phách gọn sắc và những hồi trống chầu điểm xuyết, tạo nên một không gian âm nhạc vừa trang trọng, vừa gần gũi, vừa giàu chất thơ.

Không giống những hình thức dân ca chủ yếu được hát trong lao động hoặc sinh hoạt tập thể, Ca trù từng hiện diện trong nhiều môi trường khác nhau: đình làng, đền miếu, dinh thự, tư gia của văn nhân, các cuộc thi hát và những ca quán ở đô thị. Loại hình này vì thế phản ánh đời sống âm nhạc và gắn với tín ngưỡng, lễ hội, văn chương, tổ chức nghề nghiệp và thú thưởng thức nghệ thuật của nhiều tầng lớp trong xã hội Việt Nam truyền thống.

Ca trù là gì? Nguồn gốc và đặc điểm của Ca trù

Tuy nhiên, nguồn gốc của Ca trù không thể giải thích bằng một câu chuyện duy nhất. Bên cạnh những tư liệu lịch sử có thể kiểm chứng còn tồn tại các thần tích, truyền thuyết về tổ nghề và ký ức riêng của từng giáo phường. Việc tìm hiểu Ca trù cần phân biệt rõ đâu là chứng cứ lịch sử, đâu là truyền thuyết nghề nghiệp và đâu là cách diễn giải của cộng đồng thực hành.

Ca trù là gì?

Ca trù là một loại hình nghệ thuật hát thơ có hệ thống bài bản, kỹ thuật thanh nhạc, nhạc cụ, tiết tấu và quy tắc trình diễn riêng. Trong hình thức phổ biến hiện nay, một cuộc hát thường có ba thành phần chính:

  • Ca nương hoặc đào nương là người hát, đồng thời tự gõ phách để dẫn dắt và tổ chức tiết tấu.
  • Kép đàn là người chơi đàn đáy, phối hợp với giọng hát và tiếng phách.
  • Quan viên cầm chầu là người đánh trống chầu để biểu thị sự tán thưởng, nhận xét hoặc góp phần phân định từng đoạn trong cuộc hát.

Sự phối hợp giữa ba thành phần này tạo nên cấu trúc đặc biệt của Ca trù. Ca nương không đơn thuần hát trên phần đệm có sẵn; người hát vừa thể hiện lời thơ, vừa điều khiển phách, vừa đối thoại với đàn đáy. Kép đàn cũng không chỉ lặp lại giai điệu của tiếng hát mà dùng những khổ đàn, ngón đàn và khoảng lặng để nâng đỡ, đối ứng hoặc mở rộng cảm xúc. Người cầm chầu vừa là khán giả, vừa tham gia trực tiếp vào diễn biến nghệ thuật.

Bởi vậy, Ca trù có thể được nhìn nhận đồng thời là nghệ thuật thanh nhạc, khí nhạc, tiết tấu và trình diễn thơ ca. Giá trị của một cuộc hát không nằm riêng ở giọng ca hay, tiếng đàn giỏi hoặc bài thơ đẹp mà nằm ở khả năng phối hợp tinh tế giữa lời, giọng, đàn, phách và trống.

Trong một số giai đoạn lịch sử, Ca trù còn bao gồm múa, diễn trò và những hình thức trình diễn mang tính nghi lễ. Dàn diễn xướng ba người quen thuộc ngày nay là hình thức cô đọng, đặc biệt phù hợp với không gian thính phòng và hát chơi.

Vì sao gọi là Ca trù?

Tên gọi “Ca trù” gồm hai yếu tố: “ca” là hát, còn “trù” thường được giải thích là thẻ thưởng dành cho người biểu diễn. Trong một số cuộc hát trước đây, người nghe hoặc người tổ chức dùng những thẻ tre để ghi nhận, tính thưởng hoặc trả công cho đào nương và kép đàn. Sau cuộc hát, số thẻ có thể được quy đổi thành tiền hoặc quyền lợi theo lệ của giáo phường.

Cách giải thích này cho thấy Ca trù là tên một lối hát và phản ánh cơ chế tổ chức và đánh giá nghề nghiệp. Người biểu diễn phải đạt đến trình độ nhất định mới được công nhận, tham gia cuộc hát và nhận thưởng. Việc thưởng thẻ cũng thể hiện vai trò của người nghe am hiểu, bởi tiếng trống chầu và số thẻ mang ý nghĩa vật chất và là sự đánh giá đối với tài nghệ của đào, kép.

Tuy nhiên, “Ca trù” không phải tên gọi duy nhất. Trong lịch sử, loại hình này còn được biết đến qua nhiều tên khác nhau.

Hát ả đào

“Hát ả đào” là tên gọi phổ biến trong nhiều tư liệu cũ. “Đào” chỉ người nữ làm nghề ca hát; “ả đào” là cách gọi người nữ nghệ sĩ trong giáo phường. Tên gọi này nhấn mạnh vai trò trung tâm của đào nương trong cuộc hát.

Về sau, do những biến đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ, từ “ả” đôi khi bị hiểu theo nghĩa thiếu trang trọng. Khi nghiên cứu văn hóa truyền thống, cần đặt tên gọi “ả đào” trong bối cảnh lịch sử của nó, tránh áp đặt sắc thái hiện đại lên thân phận và nghề nghiệp của những nữ nghệ sĩ ngày trước.

Nguồn gốc của Ca trù

Chưa thể xác định một thời điểm ra đời duy nhất

Ca trù có lịch sử lâu đời, nhưng chưa có đủ căn cứ để xác định chính xác loại hình này xuất hiện vào năm nào hoặc do một cá nhân duy nhất sáng tạo nên. Một số giả thuyết cho rằng những yếu tố tiền thân của Ca trù đã có từ thời Lý hoặc thời Trần. Tuy nhiên, việc nối trực tiếp một hình thức ca múa được ghi trong sử sách với hệ thống Ca trù hoàn chỉnh của các thế kỷ sau cần được thực hiện thận trọng.

Tư liệu thành văn đáng tin cậy cho thấy Ca trù đã hiện diện rõ ràng trong đời sống văn hóa Việt Nam vào thế kỷ XV. Bài “Đại nghĩ bát giáp thưởng đào giải văn” của Lê Đức Mao, được soạn trước năm 1505, thường được xem là một trong những chứng cứ sớm và quan trọng về sinh hoạt hát cửa đình, việc thưởng đào và tổ chức giáo phường.

Điều đó không đồng nghĩa Ca trù chỉ bắt đầu từ thế kỷ XV. Một loại hình có hệ thống bài bản, kỹ thuật và tổ chức nghề nghiệp tương đối hoàn chỉnh thường phải trải qua quá trình hình thành lâu dài. Tuy vậy, khi chưa có tư liệu chắc chắn hơn, thế kỷ XV là mốc có thể dùng để khẳng định sự hiện diện của Ca trù trong lịch sử.

Quá trình phát triển của Ca trù trong lịch sử

Từ sinh hoạt nghi lễ đến nghệ thuật chuyên nghiệp

Trong xã hội truyền thống, Ca trù gắn chặt với tổ chức giáo phường. Giáo phường là cộng đồng nghề nghiệp gồm những người làm nghề ca hát, đàn, múa hoặc thực hiện một số hoạt động nghi lễ. Giáo phường có quy ước riêng về truyền nghề, công nhận tài năng, phân chia địa bàn biểu diễn, tổ chức hát thi và thờ tổ nghề.

Nhờ giáo phường, tri thức Ca trù được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người học không chỉ học thuộc lời và giai điệu mà phải rèn luyện cách lấy hơi, nhả chữ, gõ phách, sử dụng đàn, thực hiện nghi thức và ứng xử trong cuộc hát. Việc học thường kéo dài nhiều năm, chủ yếu theo phương thức truyền khẩu và trực tiếp làm mẫu.

Ca trù từng tham gia vào lễ hội đình làng, tế thần, thờ tổ nghề, chúc tụng, tiếp khách và những sự kiện quan trọng của cộng đồng. Trong một số thời kỳ, các giáo phường còn được triệu đến biểu diễn tại dinh thự quan lại hoặc phục vụ những hoạt động lễ tiết có tính chất nhà nước.

Sự tham gia của văn nhân và sự phát triển của hát nói

Khi Ca trù đi vào không gian thưởng thức của giới trí thức, mối quan hệ giữa âm nhạc và văn chương ngày càng sâu sắc. Nhiều nhà nho, nhà thơ và người am hiểu văn chương sáng tác lời để đào nương trình diễn. Từ môi trường này, thể hát nói được hoàn thiện và trở thành một hiện tượng đặc biệt trong văn học Việt Nam.

Hát nói có cấu trúc linh hoạt hơn nhiều thể thơ niêm luật chặt chẽ. Số câu, số chữ và cách tổ chức vần có thể biến đổi, nhưng bài hát vẫn phải phù hợp với khuôn âm nhạc và lối trình diễn của Ca trù. Sự linh hoạt ấy tạo điều kiện để người sáng tác bộc lộ tâm trạng, suy ngẫm về thời thế, nhân sinh, công danh, tình bạn, tình yêu thiên nhiên và thú vui thanh nhã.

Những không gian diễn xướng chính của Ca trù

Một đặc điểm nổi bật của Ca trù là khả năng hiện diện trong nhiều không gian với chức năng khác nhau. Mỗi không gian kéo theo hệ thống bài bản, nghi thức và cách tổ chức riêng.

Hát cửa đình

Hát cửa đình được thực hiện tại đình làng hoặc không gian thờ thành hoàng. Cuộc hát thường gắn với lễ hội, tế lễ và sự tham gia của cộng đồng. Nội dung có thể gồm những bài ca ngợi công đức thần, cầu chúc thái bình, bày tỏ lòng biết ơn hoặc tạo không khí trang nghiêm cho ngày hội.

Đây không phải hình thức giải trí tùy hứng. Đào, kép phải tuân thủ trình tự, thể cách và những quy định phù hợp với nơi thờ tự. Một cuộc hát cửa đình truyền thống có thể kéo dài, gồm nhiều đoạn hát, đàn, múa hoặc nghi thức mà các chương trình biểu diễn ngắn ngày nay khó tái hiện đầy đủ.

Hát thờ và hát tế tổ nghề

Hát thờ có thể được thực hiện tại đền, miếu, đình hoặc nơi thờ tổ nghề. Mục đích chính là thể hiện lòng thành kính, tưởng nhớ thần linh, tiền nhân và những người có công truyền dạy nghệ thuật.

Trong thực hành của các giáo phường, lễ tế tổ còn là dịp củng cố quan hệ nghề nghiệp. Các thế hệ đào nương, kép đàn cùng tưởng nhớ người đi trước, ôn lại quy ước của nghề và truyền cảm hứng cho người học trẻ.

Ca trù và sự ghi danh của UNESCO

Ngày 1/10/2009, Ca trù của Việt Nam được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp.

Ca trù là gì? Nguồn gốc và đặc điểm của Ca trù

Danh sách này không có nghĩa Ca trù kém giá trị hơn những di sản thuộc Danh sách đại diện của nhân loại. Việc ghi danh phản ánh thực trạng sức sống của di sản và nhu cầu thực hiện những biện pháp bảo vệ kịp thời.

Tại thời điểm lập hồ sơ, Ca trù phải đối mặt với nhiều nguy cơ: nghệ nhân nắm giữ bài bản cổ ngày càng cao tuổi; hoạt động truyền nghề bị gián đoạn; nhiều thể cách không còn được thực hành; không gian biểu diễn truyền thống thu hẹp và số người nghe am hiểu còn hạn chế.

Sự ghi danh tạo thêm động lực cho hoạt động kiểm kê, nghiên cứu, truyền dạy và quảng bá. Nhiều câu lạc bộ, nhóm thực hành và lớp học Ca trù đã được tổ chức. Một số nghệ nhân được tôn vinh, hỗ trợ và có điều kiện truyền nghề cho thế hệ trẻ.

Tuy vậy, danh hiệu quốc tế không tự bảo đảm cho sự tồn tại của di sản. Ca trù chỉ thực sự sống khi có người học nghiêm túc, người thầy đủ năng lực truyền dạy, không gian biểu diễn phù hợp và công chúng biết trân trọng những quy chuẩn nghệ thuật.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận