Trong đời sống thường ngày, họ thường là phần đầu tiên của một cái tên, gắn với cách mỗi người giới thiệu về gia đình, quê quán và nguồn cội. Người Việt vẫn quen nói “cùng họ”, “cùng dòng”, “trăm họ”, nhưng những cách gọi ấy không hoàn toàn đồng nghĩa. Một họ có thể có rất đông người mang chung tên gọi, sống ở nhiều địa phương, thuộc nhiều nhánh gia đình khác nhau; trong khi một dòng họ cụ thể lại được nhận diện rõ hơn qua gia phả, nhà thờ họ, mộ tổ, các chi phái và ký ức của cộng đồng.
Câu hỏi “Việt Nam có bao nhiêu họ?” tưởng đơn giản nhưng không có một đáp án tuyệt đối, cố định cho mọi thời điểm. Số lượng họ phụ thuộc vào phạm vi thống kê, cách xác định họ kép, cách ghi nhận tên của các dân tộc thiểu số, các biến thể ngữ âm theo vùng miền và những thay đổi trong giấy tờ hộ tịch qua nhiều giai đoạn. Vì vậy, khi nói về số họ ở Việt Nam, cần phân biệt giữa con số đã được các công trình nghiên cứu ghi nhận với số liệu hành chính cập nhật trong thực tế.
Điều dễ thấy hơn là cơ cấu họ của người Việt có độ tập trung rất cao. Chỉ một số họ như Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng hoặc Huỳnh, Vũ hoặc Võ đã chiếm tỷ lệ lớn trong dân số. Tuy nhiên, sự phổ biến của một họ không đồng nghĩa tất cả những người mang họ ấy có chung tổ tiên gần, càng không thể dùng họ để khẳng định chính xác về gốc gác, địa vị hay tính cách của một cá nhân.
Việt Nam có bao nhiêu họ?
Theo một công trình khảo cứu về họ tên người Việt được công bố qua nhiều lần tái bản, đến giữa những năm 2000 đã có khoảng 1.023 họ được ghi nhận trên lãnh thổ Việt Nam. Con số này bao gồm họ của người Kinh, họ của các cộng đồng dân tộc thiểu số và một số họ có nguồn gốc từ quá trình giao lưu, di cư hoặc tiếp biến văn hóa qua lịch sử.

Tuy vậy, không nên hiểu rằng Việt Nam “chính xác chỉ có 1.023 họ”. Đây là con số được ghi nhận trong một khảo cứu cụ thể, ở một giai đoạn cụ thể. Trong thực tế, kết quả có thể thay đổi nếu cách thống kê thay đổi: có nơi tính riêng các biến thể Hoàng và Huỳnh, Vũ và Võ; có nơi gộp chúng theo cách viết Hán tự hoặc theo truyền thống tộc họ. Một số cộng đồng còn có cách đặt tên không hoàn toàn giống cấu trúc họ – tên đệm – tên chính của người Kinh, khiến việc xác định đâu là “họ” cần được xem xét trong bối cảnh văn hóa riêng.
Cụm từ “trăm họ” trong tiếng Việt cũng không có nghĩa là nước ta chỉ có đúng một trăm họ. Đây là cách nói ước lệ, dùng để chỉ đông đảo người dân hoặc nhiều gia đình, dòng họ trong xã hội. Tương tự như các cách nói “trăm nghề”, “trăm nhà”, “trăm họ” nhấn mạnh tính phong phú và đông đảo hơn là một số lượng chính xác.
Vì sao có nhiều cách trả lời khác nhau?
Có nơi cho rằng Việt Nam có khoảng vài trăm họ, có nơi nêu hơn một nghìn họ. Sự chênh lệch này thường đến từ ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất là phạm vi khảo sát. Nếu chỉ khảo sát các họ thường gặp trong cộng đồng người Kinh, số lượng sẽ ít hơn đáng kể so với khi tính toàn bộ các dân tộc đang sinh sống tại Việt Nam.
Thứ hai là cách xử lý những họ có biến thể vùng miền. Hoàng và Huỳnh thường được đặt cạnh nhau trong các bảng thống kê; Vũ và Võ cũng vậy. Nhưng trong đời sống gia đình, giấy tờ hộ tịch và gia phả, mỗi cách gọi vẫn có thể được sử dụng riêng tùy theo truyền thống của từng nhánh họ.
Thứ ba là sự tồn tại của họ kép, tên gọi truyền thống và cách phiên âm từ tiếng dân tộc sang chữ Quốc ngữ. Có trường hợp một tổ hợp từ được ghi nhận như họ, nhưng ở cộng đồng khác lại có thể được hiểu là thành tố tên đệm, tên dòng hoặc dấu hiệu phân biệt giới tính, thế hệ.
Vì thế, cách trả lời phù hợp nhất là: Việt Nam có hơn một nghìn họ đã được các nhà nghiên cứu ghi nhận, nhưng trong đời sống hằng ngày chỉ một nhóm họ phổ biến chiếm phần lớn dân số.
Họ là gì? Họ khác dòng họ như thế nào?
Họ là thành tố thường đứng đầu trong họ tên đầy đủ của một người. Trong văn hóa Việt Nam, họ thường gắn với quan hệ huyết thống, gia đình và sự tiếp nối giữa các thế hệ. Tuy nhiên, họ chỉ là một dấu hiệu nhận diện chung, không phải bằng chứng đầy đủ về quan hệ huyết thống giữa mọi người cùng mang họ ấy.

Một người có thể mang họ Nguyễn, nhưng họ Nguyễn ở một làng ven sông Hồng chưa chắc có quan hệ huyết thống gần với một gia đình họ Nguyễn ở miền Trung, Nam Bộ hoặc ở cộng đồng người Việt xa xứ. Qua hàng trăm năm, nhiều nhóm người khác nhau có thể cùng mang một họ do những nguyên nhân lịch sử, hôn nhân, nhận nuôi, đổi họ, ban họ, tránh húy hoặc thay đổi giấy tờ.
Dòng họ là một cộng đồng có sự nối tiếp cụ thể
Dòng họ thường được hiểu là một cộng đồng những người nhận mình có chung tổ tiên hoặc chung một mối liên hệ huyết thống, được duy trì qua nhiều thế hệ. Dòng họ có thể có gia phả, nhà thờ họ, từ đường, trưởng họ, các chi phái, ngày giỗ tổ và những quy ước riêng.
Nếu họ là tên gọi khái quát như Nguyễn, Trần, Lê hay Phạm, thì dòng họ là một nhánh cụ thể hơn, chẳng hạn một chi họ Nguyễn tại một làng, một nhánh họ Trần ở một vùng quê hoặc một gia đình họ Lê đã có gia phả qua nhiều đời.
Vì vậy, hai người cùng họ chưa chắc cùng một dòng họ. Ngược lại, những người trong cùng một dòng họ có thể đã trải qua các biến đổi về tên gọi hoặc cách ghi họ trong các giai đoạn lịch sử khác nhau.
Họ không phải là căn cứ duy nhất để xác định nguồn gốc
Nhiều gia đình muốn tìm hiểu nguồn cội thường bắt đầu từ họ của mình. Đây là một điểm khởi đầu tự nhiên, nhưng không nên dừng lại ở đó. Để nhận diện một dòng họ cụ thể, cần kết hợp nhiều tư liệu như gia phả, bia mộ, sắc phong, văn khế, thần phả địa phương, ký ức của người cao tuổi và lịch sử cư trú của gia đình.
Một họ phổ biến có thể bao gồm rất nhiều dòng họ không có quan hệ trực tiếp với nhau. Ngược lại, một dòng họ nhỏ có thể chỉ còn vài hộ gia đình nhưng vẫn lưu giữ được gia phả, phong tục giỗ tổ và ký ức về tổ tiên rõ nét hơn nhiều.
Những họ phổ biến nhất ở Việt Nam
Theo một bảng thống kê được công bố trong công trình về 100 họ phổ biến ở Việt Nam, các họ đông người nhất có tỷ lệ ước tính như sau:
| Thứ hạng | Họ phổ biến | Tỷ lệ ước tính |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn | 31,5% |
| 2 | Trần | 10,9% |
| 3 | Lê | 8,9% |
| 4 | Phạm | 5,9% |
| 5 | Hoàng/Huỳnh | 5,1% |
| 6 | Vũ/Võ | 4,9% |
| 7 | Phan | 2,8% |
| 8 | Trương | 2,2% |
| 9 | Bùi | 2,1% |
| 10 | Đặng | 1,9% |
| 11 | Đỗ | 1,9% |
| 12 | Ngô | 1,7% |
| 13 | Hồ | 1,5% |
| 14 | Dương | 1,4% |
| 15 | Lý | 1,0% |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy họ Nguyễn có tỷ lệ vượt trội, chiếm gần một phần ba dân số theo số liệu ước tính này. Bảy nhóm họ đứng đầu gồm Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng hoặc Huỳnh, Vũ hoặc Võ và Phan đã chiếm tỷ trọng rất lớn trong cơ cấu dân số.
Tuy nhiên, các tỷ lệ này nên được hiểu là số liệu tham khảo theo một công trình thống kê, không phải số liệu hộ tịch cập nhật từng năm. Mức độ phổ biến của họ cũng có thể khác nhau giữa Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ, giữa đô thị và nông thôn hoặc giữa các cộng đồng dân tộc.
Họ Nguyễn: họ phổ biến nhất ở Việt Nam
Nguyễn là họ phổ biến nhất ở Việt Nam. Sự phổ biến của họ Nguyễn thường được giải thích bằng nhiều yếu tố lịch sử đan xen, chứ không nên quy về một nguyên nhân duy nhất.
Trong lịch sử, các triều đại, quan hệ chính trị, việc ban họ, đổi họ để tránh biến động, hôn nhân, nhận nuôi và sự dịch chuyển dân cư đều có thể góp phần làm tăng số người mang một họ nhất định. Sự tồn tại lâu dài của các chúa Nguyễn và triều Nguyễn cũng khiến họ Nguyễn có vị trí nổi bật trong ký ức lịch sử và đời sống văn hóa Việt Nam.
Tuy vậy, không thể cho rằng tất cả người mang họ Nguyễn đều là hậu duệ của nhà Nguyễn hoặc có chung một tổ tiên. Họ Nguyễn bao gồm rất nhiều dòng họ, chi họ và gia đình có lịch sử riêng, phân bố khắp các vùng miền.
Họ Trần và dấu ấn của lịch sử trung đại
Họ Trần là họ phổ biến thứ hai trong nhiều bảng thống kê. Trong ký ức lịch sử dân tộc, họ Trần thường gắn với triều Trần và những nhân vật tiêu biểu của thế kỷ XIII – XIV. Tuy nhiên, sự tồn tại của họ Trần không chỉ giới hạn trong một vương triều.
Nhiều dòng họ Trần đã cư trú lâu đời ở các vùng đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, duyên hải miền Trung và Nam Bộ. Qua thời gian, các nhánh họ có thể di cư, mở đất, lập làng, kết hôn với cộng đồng địa phương và tạo nên những truyền thống gia đình rất khác nhau.
Vì vậy, khi tìm hiểu về một gia đình họ Trần cụ thể, cần dựa vào gia phả và lịch sử địa phương, không nên chỉ căn cứ vào các nhân vật nổi tiếng của triều Trần.
Họ Lê và sự đa dạng của các nhánh tộc họ
Họ Lê là một họ lớn, xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử Việt Nam và gắn với nhiều nhân vật, nhiều dòng họ ở các địa phương khác nhau. Các triều Tiền Lê và Hậu Lê khiến họ Lê có vị trí đậm nét trong sử sách, nhưng cũng như họ Nguyễn hoặc họ Trần, họ Lê không phải là một khối thống nhất về nguồn gốc.
Có những dòng họ Lê lưu giữ gia phả rất lâu đời, có những nhánh phát triển từ quá trình di cư vào miền Trung hoặc Nam Bộ. Một số gia đình chỉ có thể lần theo ký ức tổ tiên qua vài thế hệ gần đây. Mỗi trường hợp đều cần được nhìn nhận bằng tư liệu cụ thể.
Họ Phạm, Phan, Trương, Bùi và các họ lớn khác
Phạm, Phan, Trương, Bùi, Đặng, Đỗ, Ngô, Hồ, Dương, Lý là những họ khá phổ biến trong cộng đồng người Việt. Các họ này hiện diện ở nhiều địa phương, có những dòng họ từng nổi bật về khoa bảng, quân sự, nghề thủ công, thương nghiệp, tín ngưỡng hoặc hoạt động văn hóa.
Tuy nhiên, việc một họ có nhiều danh nhân không phải là cơ sở để gán những phẩm chất chung cho mọi người mang họ đó. Mỗi gia đình có hoàn cảnh, truyền thống và lựa chọn riêng. Giá trị của một dòng họ không chỉ nằm ở những tên tuổi nổi tiếng, mà còn ở cách các thế hệ gìn giữ nề nếp, hiếu nghĩa, tinh thần học tập và trách nhiệm với cộng đồng.
Hoàng và Huỳnh có phải là một họ không?
Trong nhiều bảng thống kê, Hoàng và Huỳnh thường được xếp chung. Trong đời sống, họ Hoàng phổ biến hơn ở miền Bắc và một phần miền Trung, còn họ Huỳnh thường gặp nhiều ở miền Trung, Nam Bộ và trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Có quan điểm cho rằng sự khác biệt giữa Hoàng và Huỳnh liên quan đến biến đổi cách đọc, ảnh hưởng vùng miền hoặc những thực hành kiêng húy trong lịch sử. Tuy nhiên, không nên áp dụng một cách máy móc cho mọi gia đình. Việc một nhánh họ mang tên Hoàng hay Huỳnh có thể gắn với lịch sử riêng của địa phương, gia phả và cách ghi chép của từng thời kỳ.
Trong nghiên cứu gia phả, điều quan trọng không phải chỉ là so sánh âm đọc, mà còn là đối chiếu tên tổ tiên, nơi cư trú, quan hệ hôn nhân, mộ phần và các văn bản gia tộc còn lưu lại.
Vũ và Võ có phải là một họ không?
Tương tự Hoàng và Huỳnh, Vũ và Võ thường được xếp chung trong các bảng thống kê họ phổ biến. Họ Vũ được dùng nhiều hơn ở miền Bắc, trong khi họ Võ hiện diện rõ ở miền Trung và Nam Bộ.
Nhiều tài liệu dân gian và gia phả tộc họ xem Vũ và Võ là hai cách gọi có liên hệ với nhau. Nhưng trong thực hành hiện nay, đây vẫn là hai cách ghi họ khác nhau trên giấy tờ, trong tên gọi và trong nhận thức của từng gia đình. Vì vậy, cần tôn trọng cách viết chính thức của mỗi cá nhân, mỗi chi họ.
Không nên tự ý đổi Vũ thành Võ hoặc ngược lại chỉ dựa vào suy đoán về nguồn gốc. Khi cần xác định quan hệ tộc họ, gia phả và hồ sơ hộ tịch vẫn là những căn cứ quan trọng hơn.
Sự phong phú của họ trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam
Việt Nam là quốc gia có nhiều cộng đồng dân tộc cùng sinh sống. Mỗi cộng đồng có lịch sử cư trú, ngôn ngữ, tập quán đặt tên và quan niệm về quan hệ gia đình riêng. Vì thế, hệ thống họ tên ở Việt Nam không chỉ phản ánh truyền thống của người Kinh mà còn cho thấy sự đa dạng văn hóa rộng lớn.
Ở một số cộng đồng, họ có vai trò nhận diện dòng tộc rất rõ. Ở cộng đồng khác, tên gọi lại có thể nhấn mạnh thế hệ, giới tính, quan hệ gia đình hoặc vị trí của cá nhân trong cộng đồng. Khi chuyển sang ghi bằng chữ Quốc ngữ và đăng ký hộ tịch hiện đại, một số tên gọi có thể được chuẩn hóa theo cấu trúc quen thuộc hơn, dẫn đến sự thay đổi hoặc đơn giản hóa so với truyền thống ban đầu.
Vì vậy, những họ ít gặp trong cộng đồng người Kinh không nên bị gọi là “lạ” theo nghĩa xa cách hay bất thường. Mỗi họ đều có giá trị văn hóa, gắn với lịch sử của gia đình và cộng đồng mang họ ấy.
Họ hiếm không có nghĩa là dòng họ ít giá trị
Một họ có thể chỉ xuất hiện ở một số xã, huyện hoặc một vùng cư trú nhất định. Điều đó không làm họ ấy kém quan trọng hơn những họ đông người. Có những dòng họ nhỏ vẫn lưu giữ được gia phả qua nhiều thế hệ, có truyền thống nghề nghiệp riêng hoặc đóng góp đáng kể cho đời sống địa phương.
Ngược lại, một họ rất phổ biến có thể có hàng trăm, hàng nghìn nhánh khác nhau, khiến việc xác định quan hệ huyết thống cụ thể trở nên phức tạp hơn. Số lượng người mang họ không phải là thước đo giá trị văn hóa hay phẩm chất của một gia đình.
Họ có thể thay đổi trong những trường hợp nào?
Theo quy định pháp luật về quyền có họ tên, họ của con có thể được xác định theo họ cha hoặc họ mẹ dựa trên sự thỏa thuận của cha mẹ. Nếu không có thỏa thuận, việc xác định có thể căn cứ theo tập quán. Trong một số trường hợp đặc biệt như nhận con nuôi, xác định lại cha mẹ, tìm lại nguồn gốc huyết thống hoặc có yếu tố hôn nhân gia đình với người nước ngoài, việc thay đổi họ có thể được pháp luật cho phép.
Điều này cho thấy họ là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân, nhưng không phải yếu tố hoàn toàn bất biến trong mọi hoàn cảnh. Đằng sau một sự thay đổi họ có thể là câu chuyện về gia đình, sự đoàn tụ, nhận nuôi, di cư hoặc nhu cầu bảo đảm quyền lợi chính đáng của cá nhân.
Trong lịch sử, việc đổi họ cũng có thể xảy ra do tránh húy, biến động chính trị, nhận nuôi, theo họ bên ngoại, di cư sang vùng đất mới hoặc ghi chép khác nhau giữa các thế hệ. Khi nghiên cứu gia phả, cần xem xét những khả năng này thay vì mặc định rằng một họ luôn được giữ nguyên từ đời đầu đến hiện tại.
Những hiểu lầm thường gặp về họ của người Việt
Cùng họ chắc chắn là cùng huyết thống
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Với các họ đông như Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng hoặc Huỳnh, Vũ hoặc Võ, số người mang họ rất lớn và phân bố rộng khắp. Nhiều nhóm cùng họ không có quan hệ huyết thống gần.
Muốn xác định quan hệ họ hàng, cần xem xét gia phả, quê gốc, tên tổ, các đời trong phả hệ và mối liên hệ giữa các chi họ.
Họ phổ biến là họ có địa vị cao hơn
Không có họ nào tự thân cao quý hơn họ khác. Trong lịch sử, một số họ có thể gắn với triều đại, quan lại hoặc danh nhân, nhưng đó là câu chuyện của những cá nhân và dòng họ cụ thể. Giá trị của một gia đình được tạo nên bởi cách sống, sự lao động, lòng hiếu nghĩa và đóng góp cho cộng đồng.
Họ quyết định tính cách hoặc vận mệnh
Trong dân gian đôi khi có những cách nói vui hoặc quan niệm gán đặc điểm tính cách cho người mang một họ nào đó. Những quan niệm này không có cơ sở để đánh giá một cá nhân. Họ là dấu hiệu lịch sử và gia đình, không phải yếu tố quyết định năng lực, đạo đức, tính cách hay tương lai của con người.
Có thể xác định chính xác gốc gác chỉ từ họ
Họ có thể gợi mở hướng tìm hiểu, nhưng không đủ để kết luận về nguồn gốc của một người. Hai người cùng họ có thể không cùng tổ tiên gần; một gia đình có thể từng đổi họ; một chi họ có thể di cư qua nhiều vùng và có nhiều nhánh khác nhau.
Việc tìm hiểu nguồn cội cần dựa trên tư liệu cụ thể, đối thoại với người thân và tôn trọng những khoảng trống không thể khôi phục hoàn toàn.
Cách tìm hiểu dòng họ của gia đình mình
Muốn hiểu rõ hơn về họ và dòng họ của gia đình, có thể bắt đầu bằng những bước gần gũi, thiết thực.
Trước hết, nên trò chuyện với ông bà, cha mẹ, cô bác lớn tuổi để ghi lại các thông tin cơ bản như quê gốc, tên tổ tiên, thứ tự các chi, ngày giỗ tổ, nơi đặt mộ phần và những câu chuyện di cư của gia đình. Ký ức truyền miệng không phải lúc nào cũng đầy đủ, nhưng là tư liệu quý cần được lưu giữ trước khi quá muộn.
Tiếp theo, có thể tìm gia phả, văn bia, sắc phong, ảnh thờ, sổ gia đình cũ hoặc các giấy tờ liên quan đến đất đai, hôn nhân, khai sinh. Khi đọc gia phả, nên phân biệt giữa thông tin có chứng cứ rõ ràng với truyền thuyết của dòng họ. Những câu chuyện về tổ tiên có thể rất có ý nghĩa tinh thần, nhưng không phải chi tiết nào cũng có thể xác minh bằng sử liệu.
Nếu gia đình có nhà thờ họ hoặc từ đường, việc tham gia ngày giỗ tổ, gặp gỡ các bậc cao niên và trao đổi với đại diện các chi họ cũng là cách tốt để hiểu thêm về nề nếp gia đình. Điều quan trọng là tiếp cận với tinh thần tôn kính tổ tiên, không phô trương địa vị, không tuyệt đối hóa huyết thống và không tạo áp lực cho những thành viên có hoàn cảnh khác nhau.
Khi số hóa gia phả hoặc đăng thông tin lên mạng, gia đình cũng nên lưu ý bảo vệ dữ liệu riêng tư của người còn sống. Những thông tin như số giấy tờ, địa chỉ, ngày sinh đầy đủ hoặc dữ liệu cá nhân nhạy cảm không nên công khai tùy tiện.
Ý nghĩa của họ và dòng họ trong văn hóa Việt Nam hôm nay
Trong xã hội hiện đại, nhiều gia đình sống xa quê, quy mô hộ gia đình nhỏ hơn và nhịp sống nhanh hơn. Dù vậy, họ và dòng họ vẫn giữ một ý nghĩa nhất định trong đời sống tinh thần của người Việt. Đó là sợi dây gợi nhắc về cha mẹ, ông bà, nơi chôn nhau cắt rốn và trách nhiệm giữa các thế hệ.
Giá trị tích cực của truyền thống dòng họ không nằm ở việc so sánh ai “cao” hơn ai, cũng không phải ở sự khép kín hay phân biệt đối xử. Điều đáng gìn giữ là tinh thần uống nước nhớ nguồn, lòng hiếu kính, ý thức học tập, sự tương trợ khi khó khăn và trách nhiệm với cộng đồng.
Một gia phả được gìn giữ cẩn thận có thể giúp con cháu hiểu về hành trình của gia đình. Một ngày giỗ tổ được tổ chức giản dị có thể là dịp để các thế hệ gặp nhau. Một câu chuyện về người đi trước biết sống tử tế có thể trở thành bài học lâu dài cho con cháu. Đó mới là phần ý nghĩa bền vững của văn hóa dòng họ.
Kết luận
Việt Nam có hơn một nghìn họ đã được các công trình khảo cứu ghi nhận, nhưng cơ cấu dân số tập trung chủ yếu vào một số họ lớn như Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng hoặc Huỳnh, Vũ hoặc Võ. Trong đó, họ Nguyễn là họ phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ nổi bật so với các họ khác.
Tuy nhiên, họ không đồng nghĩa hoàn toàn với dòng họ, càng không phải căn cứ để đánh giá địa vị, tính cách hay nguồn gốc chính xác của một người. Cùng họ chưa chắc cùng huyết thống; một dòng họ cụ thể chỉ có thể được nhận diện rõ hơn qua gia phả, lịch sử cư trú, ký ức gia đình và các tư liệu liên quan.
Tìm hiểu về họ và dòng họ là một cách để mỗi người trở về gần hơn với cội nguồn. Nhưng việc ấy nên được thực hiện bằng thái độ tôn trọng sự thật, trân trọng ký ức gia đình và đề cao những giá trị tốt đẹp mà các thế hệ có thể cùng gìn giữ: hiếu nghĩa, học hành, nhân ái và trách nhiệm với cộng đồng.
Thiếu họ “Cầm) người thái rất nhiều và đa số mang họ “Cầm)
Thiếu họ Hoài và họ Nữ nè