Hình tượng rồng qua các triều đại phong kiến Việt Nam

Tìm hiểu sự biến đổi của hình tượng rồng từ thời Lý, Trần, Lê, Mạc đến Nguyễn qua tạo hình, ý nghĩa và dấu ấn trong nghệ thuật Việt Nam.

Rồng là một trong những hình tượng xuất hiện phổ biến và bền bỉ nhất trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Trên mái cung điện, bậc thềm đá, cửa chùa, bia ký, đồ gốm, ấn tín hay trang phục hoàng gia, rồng vừa thể hiện quyền lực của vương triều, vừa gửi gắm quan niệm về nguồn nước, sự sinh sôi, trật tự xã hội và khát vọng thái bình.

Tuy nhiên, không có một mẫu “rồng Việt Nam” bất biến cho mọi thời đại. Qua mỗi triều đại, hình dáng, tư thế và ý nghĩa của rồng đều được điều chỉnh theo hoàn cảnh chính trị, tư tưởng tôn giáo, thị hiếu thẩm mỹ và kỹ thuật tạo tác đương thời. Rồng thời Lý thanh thoát, mềm mại; rồng thời Trần khỏe khoắn, phóng khoáng; rồng thời Lê sơ uy nghi và mang tính quy phạm; rồng thời Mạc cùng các thế kỷ XVII–XVIII trở nên gần gũi với đời sống dân gian; đến thời Nguyễn, hình tượng này đạt mức độ phong phú và cầu kỳ đặc biệt trong nghệ thuật cung đình.

Hình tượng rồng qua các triều đại phong kiến Việt Nam

Hình tượng rồng trong văn hóa Việt Nam có từ bao giờ?

Những hình tượng động vật thân dài, có vảy hoặc mang đặc điểm của loài bò sát đã xuất hiện từ khá sớm trong nghệ thuật cổ Việt Nam. Trên một số hiện vật thuộc văn hóa Đông Sơn có thể bắt gặp hình giao long, thường được liên hệ với môi trường sông nước và đời sống của cư dân nông nghiệp.

Trong quá trình giao lưu văn hóa những thế kỷ đầu Công nguyên, hình tượng này tiếp nhận thêm nhiều yếu tố tạo hình từ bên ngoài. Đến thời kỳ quân chủ độc lập, đặc biệt từ triều Lý, rồng mới được định hình thành một hình tượng nghệ thuật tương đối hoàn chỉnh, có phong cách riêng và xuất hiện với mật độ lớn trong kiến trúc cung đình, chùa tháp cũng như đồ dùng của tầng lớp thống trị.

Trong tư duy truyền thống, rồng có nhiều tầng ý nghĩa:

  • Biểu tượng của nước, mây, mưa và sự sinh sôi.
  • Biểu tượng của quyền lực nhà vua và sự chính thống của vương triều.
  • Linh vật bảo vệ các không gian thiêng.
  • Hình ảnh thể hiện khát vọng quốc gia hưng thịnh.
  • Biểu tượng văn hóa gắn với quan niệm người Việt là “con Rồng cháu Tiên”.

Tùy từng thời kỳ và không gian sử dụng, một hoặc nhiều ý nghĩa trên có thể được nhấn mạnh. Rồng trên áo vua không hoàn toàn giống rồng trên mái chùa; rồng ở bậc thềm cung điện cũng khác rồng được chạm trên cửa đình làng. Vì vậy, khi tìm hiểu rồng qua các triều đại, cần đặt hình tượng trong đúng môi trường kiến trúc, nghi lễ và xã hội của nó.

Rồng thời Đinh – Tiền Lê: giai đoạn chuyển tiếp trước khi phong cách rồng Việt được định hình

Các triều Đinh và Tiền Lê đánh dấu sự củng cố của nhà nước quân chủ độc lập sau thời kỳ Bắc thuộc. Tuy nhiên, số lượng di vật có hình rồng được xác định chắc chắn thuộc giai đoạn này hiện không nhiều. Vì vậy, giới nghiên cứu chưa có đủ cơ sở để xây dựng một hệ thống đặc điểm hoàn chỉnh gọi là “phong cách rồng Đinh – Tiền Lê” giống như đối với rồng thời Lý, Trần hay Nguyễn.

Một số yếu tố trang trí tại Hoa Lư và những khu vực liên quan cho thấy nghệ thuật đương thời đã tiếp nhận, biến đổi nhiều mô típ linh thú và hoa văn kiến trúc. Tuy nhiên, cần thận trọng với các hiện vật không rõ xuất xứ hoặc sản phẩm giả cổ được gán niên đại cho thời Đinh – Tiền Lê.

Có thể xem đây là giai đoạn chuẩn bị, trong đó tư tưởng vương quyền, tín ngưỡng bản địa và ảnh hưởng nghệ thuật khu vực từng bước kết hợp. Đến thời Lý, quá trình đó mới tạo nên một mẫu rồng có hệ thống, mang dấu ấn rõ ràng của quốc gia Đại Việt.

Rồng thời Lý: vẻ đẹp mềm mại, thanh thoát và giàu tinh thần Phật giáo

Triều Lý là thời kỳ hình tượng rồng Việt Nam được định hình rõ nét. Năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La và đặt tên kinh đô mới là Thăng Long, nghĩa là “rồng bay lên”. Tên gọi này vừa gắn với điềm lành trong tư duy truyền thống, vừa thể hiện khát vọng xây dựng một quốc gia độc lập, ổn định và cường thịnh.

Đặc điểm tạo hình rồng thời Lý

Rồng thời Lý thường có thân dài, nhỏ và tròn, gần với dáng rắn. Thân rồng uốn lượn thành nhiều khúc đều đặn, liên tiếp, tạo cảm giác mềm mại như đang trôi trong mây hoặc chuyển động trên mặt nước.

Trên nhiều mẫu tiêu biểu, thân rồng tương đối trơn, ít nhấn mạnh lớp vảy. Đầu rồng nhỏ, miệng mở, môi trên kéo dài, râu và bờm được xử lý thành những đường cong uyển chuyển. Trên đầu thường xuất hiện một bộ phận giống mào lửa. Các đường bờm, râu, lông ở khuỷu chân và thân rồng đều vận động theo cùng một nhịp, tạo nên tổng thể hài hòa.

Rồng có thể được đặt trong khung hình tròn, hình chữ nhật hoặc hình lá đề. Nhiều hình rồng chầu lá đề, rồng nằm trong lá đề hoặc rồng kết hợp với hoa sen, hoa cúc, mây và sóng nước cho thấy sự gắn bó giữa hình tượng này với nghệ thuật Phật giáo thời Lý.

Trên một số hiện vật, rồng Lý được thể hiện với ba móng. Tuy nhiên, số móng không nên được xem là tiêu chí duy nhất để xác định niên đại, bởi hình thức thể hiện còn phụ thuộc vào chất liệu, vị trí kiến trúc và tay nghề nghệ nhân.

Ý nghĩa của rồng thời Lý

Rồng thời Lý không chỉ là biểu tượng của nhà vua. Trong bối cảnh Phật giáo có ảnh hưởng sâu rộng, rồng còn xuất hiện tại nhiều chùa tháp và được đặt cạnh lá đề, hoa sen cùng các biểu tượng liên quan đến Phật pháp.

Thân rồng mềm mại, gần với dòng nước, phản ánh quan niệm về rồng như một linh vật có khả năng tạo mây, làm mưa và mang lại nguồn sống cho cư dân nông nghiệp. Vì vậy, rồng Lý vừa cao quý vừa gần gũi, vừa thuộc về cung đình vừa có mối liên hệ với ước vọng mưa thuận gió hòa.

Vẻ thanh thoát của rồng Lý cũng thường được nhìn nhận như sự thể hiện tinh thần tự tin của một vương triều đang củng cố nền độc lập và xây dựng bản sắc văn hóa Đại Việt.

Rồng thời Trần: kế thừa thời Lý nhưng khỏe khoắn và phóng khoáng hơn

Triều Trần tiếp nhận phần lớn nền tảng nghệ thuật của nhà Lý. Vì vậy, rồng thời Trần trong giai đoạn đầu vẫn giữ thân dài, dáng uốn lượn và nhiều chi tiết mềm mại tương tự rồng Lý.

Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi về đời sống chính trị và tinh thần xã hội, phong cách rồng thời Trần dần trở nên mạnh mẽ hơn.

Đặc điểm tạo hình rồng thời Trần

So với rồng Lý, rồng Trần thường có thân mập, chắc và khỏe hơn. Số khúc uốn giảm xuống, khoảng cách giữa các khúc mở rộng, khiến dáng rồng bớt đều đặn nhưng có cảm giác vận động rõ hơn.

Một số chi tiết như sừng, vảy và hàng vây hình răng cưa trên lưng xuất hiện phổ biến hơn. Trên nhiều mẫu tiêu biểu, rồng Trần có bốn móng, nhưng vẫn tồn tại các biến thể tùy theo loại hình hiện vật.

Nếu rồng Lý thiên về sự tinh tế và trau chuốt thì rồng Trần thường được thể hiện bằng đường nét dứt khoát, ít chi tiết nhỏ hơn nhưng tạo cảm giác khỏe, chắc và phóng khoáng. Sự khác biệt không phải là một cuộc thay đổi hoàn toàn mà là quá trình phát triển từ nền tảng mỹ thuật thời Lý.

Tinh thần thời đại trong hình tượng rồng

Rồng thời Trần thường được liên hệ với tinh thần thượng võ và khí thế của một thời đại nhiều lần chiến thắng ngoại xâm. Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng nghệ nhân chủ ý tạo rồng khỏe chỉ để kể lại chiến tranh. Sự thay đổi còn liên quan đến thị hiếu thẩm mỹ, kết cấu kiến trúc, chất liệu và xu hướng giản lược đường nét.

Bên cạnh nghệ thuật cung đình, Phật giáo thời Trần vẫn có vị trí quan trọng. Hình tượng rồng tiếp tục xuất hiện trên cửa chùa, chuông, tháp và vật liệu kiến trúc. Sự kết hợp giữa rồng với lá đề, hoa sen hay mây nước vẫn được duy trì, nhưng cách tạo hình thường mạnh và ít cầu kỳ hơn thời Lý.

Rồng thời Hồ: dấu nối giữa mỹ thuật Trần và Lê sơ

Nhà Hồ tồn tại trong thời gian ngắn nên di sản nghệ thuật còn lại không đủ nhiều để xác lập một phong cách rồng hoàn toàn riêng biệt. Nhiều đặc điểm tạo hình trong giai đoạn này vẫn tiếp nối mỹ thuật cuối Trần, đồng thời báo hiệu sự chuyển đổi sang phong cách quy phạm hơn của thời Lê sơ.

Trong kiến trúc và điêu khắc, xu hướng tạo khối chắc, đường nét giản lược và quy mô công trình lớn phần nào phản ánh tư duy thẩm mỹ của giai đoạn chuyển tiếp. Tuy nhiên, việc xác định niên đại các mô típ rồng cuối Trần – đầu Hồ đôi khi gặp khó khăn, nhất là với những hiện vật không có minh văn hoặc đã bị di chuyển khỏi vị trí ban đầu.

Vì vậy, rồng thời Hồ nên được nhìn nhận như một mắt xích trong tiến trình biến đổi, thay vì một hệ thống tạo hình tách biệt hoàn toàn.

Rồng thời Lê sơ: uy nghi, mạnh mẽ và trở thành biểu tượng rõ nét của hoàng quyền

Sau khi nhà Lê được thành lập vào thế kỷ XV, bộ máy nhà nước quân chủ trung ương tập quyền từng bước được củng cố. Nho giáo giữ vai trò ngày càng quan trọng trong tổ chức triều đình, khoa cử và nghi lễ. Trong hoàn cảnh đó, hình tượng rồng được quy định chặt chẽ hơn và gắn rõ với địa vị của nhà vua.

Sự thay đổi về hình dáng

Rồng thời Lê sơ khác khá rõ với dáng rồng mềm mại của thời Lý – Trần. Đầu rồng lớn hơn, mắt mở rộng, mũi to, miệng rộng và vẻ mặt dữ dội hơn. Thân rồng có vảy rõ, hàng vây trên lưng được nhấn mạnh, chân và móng trở nên khỏe, sắc.

Hình dáng rồng mang tính tổng hợp của nhiều loài vật tưởng tượng: thân rắn, vảy cá, sừng thú, móng chim và những bộ phận được cách điệu từ các loài khác. Các đường nét không còn chỉ tạo cảm giác bay lượn thanh thoát mà hướng tới vẻ uy nghi, oai vệ và có phần áp đảo.

Trong quy phạm cung đình thời Lê sơ, hình rồng năm móng được dành cho nhà vua. Sự phân biệt này thể hiện việc sử dụng hình tượng rồng như dấu hiệu nhận biết địa vị trong trật tự chính trị và nghi lễ.

Rồng đá điện Kính Thiên

Thềm rồng điện Kính Thiên tại Hoàng thành Thăng Long là một trong những dấu tích nổi tiếng của nghệ thuật thời Lê sơ. Rồng được tạc bằng đá, thân uốn theo chiều bậc thềm, đầu ngẩng cao, mắt lớn, sừng và bờm rõ, chân có móng sắc.

Khác với rồng Lý thường nằm trong khung lá đề hoặc hòa vào những đường cong trang trí, rồng đá điện Kính Thiên hiện diện như một bộ phận quan trọng của không gian quyền lực. Bậc thềm dẫn lên chính điện được bảo vệ bởi rồng, qua đó nhấn mạnh tính thiêng và địa vị tối cao của khu vực thiết triều.

Hình rồng thời Lê sơ cũng được tìm thấy trên gạch lát nền, diềm ngói men vàng, đồ gốm và vật liệu kiến trúc tại Lam Kinh cũng như Hoàng thành Thăng Long.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận