Khám phá hình ảnh thi cử Việt Nam thời phong kiến: trường thi, sĩ tử lều chõng, quan trường và khoa thi Hương cuối thế kỷ XIX.
Những bức ảnh đen trắng ghi lại cảnh sĩ tử chen nhau trước cổng trường thi, người mang lều, người vác chõng, quan trường ngồi dưới lọng lớn hay đám đông chờ nghe xướng danh đã trở thành hình ảnh quen thuộc khi nhắc đến thi cử Việt Nam ngày xưa. Đằng sau mỗi khuôn hình là một kỳ sát hạch kiến thức và là cả một thế giới văn hóa gắn với Nho học, con đường làm quan, danh dự gia đình và ước vọng đổi thay địa vị xã hội.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ảnh chụp chân thực về khoa cử Việt Nam chỉ xuất hiện vào giai đoạn cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi kỹ thuật nhiếp ảnh đã được đưa vào Việt Nam. Vì vậy, phần lớn những bức ảnh hiện còn không phản ánh trực tiếp các kỳ thi dưới thời Lý, Trần hay Lê sơ, mà chủ yếu ghi lại khoa cử cuối triều Nguyễn, trong bối cảnh Việt Nam đã chịu sự chi phối của chính quyền thuộc địa Pháp.
Những hình ảnh thi cử Việt Nam xưa còn lại thuộc thời kỳ nào?
Lịch sử khoa cử Nho học ở Việt Nam thường được tính từ khoa thi năm 1075 dưới triều vua Lý Nhân Tông. Kỳ thi này được sử sách nhắc đến với tên gọi thi Minh kinh bác học và Nho học tam trường. Từ những bước khởi đầu dưới thời Lý, chế độ thi cử tiếp tục được xây dựng dưới thời Trần, hoàn thiện và phát triển mạnh dưới thời Lê, sau đó được duy trì đến cuối triều Nguyễn.
Nếu tính từ năm 1075 đến khoa thi cuối cùng năm 1919, khoa cử Nho học Việt Nam tồn tại hơn tám thế kỷ. Tuy vậy, hệ thống này không hoàn toàn giống nhau trong mọi thời đại. Tên gọi học vị, nội dung thi, số trường thi, cách tuyển chọn và quy định dành cho sĩ tử từng được điều chỉnh theo từng triều đại.
Trong phần lớn thời gian ấy, chưa có máy ảnh. Hình ảnh về thi cử thời Lý, Trần, Lê mà chúng ta thấy trong sách giáo khoa, bảo tàng hoặc các chương trình phục dựng hiện nay thường thuộc một trong những loại sau:
- Tranh vẽ hoặc bản khắc do người đương thời hay người đời sau thực hiện.
- Hình minh họa dựa trên sử liệu.
- Mô hình trường thi được phục dựng.
- Tranh dân gian về cảnh vinh quy, xướng danh hoặc đỗ đạt.
- Hiện vật như quyển thi, nghiên mực, bút lông, ống quyển, bia tiến sĩ.
- Ảnh chụp cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.
Bởi vậy, khi chú thích ảnh “thi cử Việt Nam thời phong kiến”, cần phân biệt rõ ảnh tư liệu gốc với tranh minh họa hoặc hình phục dựng. Không nên sử dụng một cảnh tái hiện hiện đại rồi giới thiệu như ảnh được chụp từ thời Lê hay thời Trần.
Bộ ảnh khoa thi Hương năm 1897 tại Nam Định
Một trong những bộ ảnh nổi tiếng và có giá trị nhất về khoa cử Việt Nam là loạt ảnh ghi lại khoa thi Hương năm Đinh Dậu 1897 tại Nam Định.
Các bức ảnh được thực hiện bởi Firmin-André Salles, một nhiếp ảnh gia và nhà thám hiểm người Pháp hoạt động tại Việt Nam, Lào và Campuchia trong những năm 1896–1898. Nhờ kỹ thuật chụp trên kính khô, hình ảnh có độ chi tiết khá cao, cho phép người xem nhận diện trường thi, quan viên, sĩ tử, lính lệ, lọng nghi trượng và những đám đông tập trung quanh khu vực thi.
Thi cử thời phong kiến nhằm mục đích gì?
Thi cử Nho học trước hết là phương thức tuyển chọn người có học vấn để bổ sung vào bộ máy nhà nước quân chủ. Người dự thi phải học kinh điển Nho gia, luyện khả năng làm văn, bàn luận chính trị, trình bày phương sách trị nước và tuân thủ những quy định nghiêm ngặt về chữ viết, thể thức bài làm.
Con đường học hành thường bắt đầu tại gia đình, lớp học của các thầy đồ hoặc trường học ở địa phương. Những người có điều kiện và năng lực có thể tiếp tục theo học tại các trường phủ, trường tỉnh hoặc Quốc Tử Giám.
Việc thi đỗ không đồng nghĩa mọi người đều lập tức được giữ chức vụ cao. Tuy nhiên, học vị khoa bảng có thể mở ra cơ hội được bổ dụng, tham gia bộ máy hành chính hoặc trở thành người có uy tín trong cộng đồng.
Đối với nhiều gia đình, có con em đỗ đạt là một niềm vinh dự lớn. Tên tuổi người đỗ có thể được ghi trong gia phả, văn bia, sắc phong, bia đá hoặc lưu truyền trong ký ức làng xã. Từ đó hình thành nhiều phong tục liên quan đến khuyến học, đón người thi đỗ, dựng cổng, lập bia và tổ chức lễ vinh quy.
Mặt khác, khoa cử cũng tạo nên một cuộc cạnh tranh kéo dài và đầy áp lực. Có người đi thi nhiều lần vẫn không đỗ. Có người dành phần lớn cuộc đời cho kinh sách nhưng không bước được vào hàng quan lại. Hình tượng “ông đồ”, “sĩ tử lều chõng”, “khóa sinh hỏng thi” vì thế xuất hiện khá đậm nét trong văn học và ký ức dân gian.
Các cấp thi trong hệ thống khoa cử Việt Nam
Cách tổ chức thi cử thay đổi qua từng thời kỳ. Từ khoảng thời Lê trở về sau, con đường khoa cử thường được khái quát qua ba cấp chính là thi Hương, thi Hội và thi Đình.
| Kỳ thi | Không gian tổ chức | Đối tượng chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thi Hương | Các trường thi ở địa phương | Người học đã qua khảo hạch và đủ điều kiện | Tuyển người có học lực để bước vào các kỳ thi cao hơn |
| Thi Hội | Kinh đô, do triều đình tổ chức | Những người đã đỗ bậc tương ứng ở thi Hương | Lựa chọn người đủ trình độ vào kỳ thi cao nhất |
| Thi Đình | Trong khu vực cung đình | Những người đã trúng cách ở thi Hội | Xếp thứ bậc và ban học vị tiến sĩ |
Bảng trên chỉ mang tính khái quát. Danh hiệu và thể lệ không hoàn toàn giống nhau giữa các triều đại.
Dưới triều Nguyễn, từ năm 1825, người đỗ bậc cao trong thi Hương được gọi là cử nhân, người đỗ bậc dưới được gọi là tú tài. Trước đó, những danh xưng như hương cống và sinh đồ từng được sử dụng. Triều Nguyễn cũng đặt thêm danh hiệu phó bảng từ năm 1829.
Thi Hương
Thi Hương là kỳ thi diễn ra tại các trường thi địa phương. Nhiều tỉnh có thể cùng tham gia một trường thi. Đây là cấp thi tập trung số lượng sĩ tử đông nhất và cũng là nơi xuất hiện hình ảnh “lều chõng” quen thuộc.
Ở nhiều thời kỳ, thi Hương gồm nhiều vòng hoặc nhiều “trường”. Sĩ tử phải vượt qua từng vòng mới được tiếp tục làm bài ở vòng sau. Nội dung thi có thể gồm kinh nghĩa, thơ phú, chiếu, chế, biểu, văn sách và những dạng bài khác tùy theo quy định từng triều đại.
Sĩ tử phải trải qua khảo hạch ở địa phương, khai báo lý lịch và được xác nhận đủ điều kiện trước khi vào trường thi. Không phải bất cứ ai biết chữ Hán cũng có thể tự do đến dự thi.
Hình ảnh trường thi Việt Nam ngày xưa
Trường thi là một khu vực rộng và có hàng rào nghiêm ngặt
Qua ảnh tư liệu cuối thế kỷ XIX, trường thi hiện ra không giống một phòng học có bàn ghế như ngày nay. Đó thường là một khu đất rộng, được phân chia thành nhiều khu vực bằng hàng rào, cổng, lối đi và các công trình tạm.
Ở trung tâm hoặc những vị trí quan trọng có các nhà dành cho quan trường, nơi làm việc của bộ phận thu quyển, chấm bài và bảo quản bài thi. Xung quanh là những khu vực dành cho sĩ tử.
Trường thi phải đủ rộng để bố trí hàng nghìn người nhưng cũng phải bảo đảm mỗi sĩ tử có một khoảng riêng, hạn chế việc trao đổi và sao chép bài. Vì thế, các vị trí làm bài thường được đánh dấu hoặc chia thành từng ô.
Trong ảnh chụp trường thi Nam Định, người xem có thể nhận ra cổng trường, nhà ngói, các dãy kiến trúc tạm, cột cờ và những đài quan sát dựng cao. Những yếu tố này cho thấy kỳ thi là hoạt động học thuật và là một sự kiện hành chính có quy mô lớn.
Chòi canh và vọng gác
Một chi tiết nổi bật trong nhiều ảnh là những chòi cao bằng gỗ. Người đứng trên chòi có thể quan sát một khu vực rộng của trường thi, phát hiện sự di chuyển bất thường hoặc hành vi vi phạm trường quy.
Các chòi canh còn giúp truyền lệnh bằng tiếng trống, tiếng loa hoặc các tín hiệu khác. Trong một không gian có hàng nghìn sĩ tử, việc điều hành giờ vào trường, giờ phát đề, giờ thu bài và đóng mở cổng đòi hỏi hệ thống hiệu lệnh thống nhất.
Nhìn từ góc độ ngày nay, những chòi gỗ giữa trường thi tạo cảm giác khá khắc nghiệt. Sĩ tử ngồi thấp dưới mặt đất, trong khi người giám sát đứng trên cao. Cách bố trí ấy phản ánh yêu cầu kiểm soát rất chặt chẽ của các khoa thi.