Hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống

Khám phá hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống Việt Nam qua vị trí, tạo hình, ý nghĩa và giá trị bảo tồn.

Trong không gian đình, đền và nhiều công trình kiến trúc cổ truyền Việt Nam, nghê hiện diện ở những vị trí vừa dễ nhận thấy, vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Đó có thể là đôi nghê ngồi trên trụ cổng, tượng nghê nhìn xuống từ bờ mái, hình nghê ẩn trong mảng chạm gỗ hoặc đôi nghê chầu trước hương án. Dù được tạc bằng đá, chạm trên gỗ hay đắp bằng gốm, nghê thường gắn với ranh giới giữa bên ngoài và bên trong, giữa không gian đời thường và nơi thờ tự.

Hình tượng nghê không có một khuôn mẫu duy nhất. Có con mang dáng gần với chó, thân nhỏ và nhanh nhẹn; có con có bờm, vảy, móng và đuôi lửa; có con uy nghiêm, nhưng cũng có con hồn nhiên, sinh động như đang nô đùa. Sự phong phú ấy cho thấy nghê là linh vật mang ý nghĩa bảo vệ và là sản phẩm của trí tưởng tượng, kỹ thuật tạo hình và cảm quan thẩm mỹ của nhiều thế hệ nghệ nhân Việt.

Tìm hiểu hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống vì thế không đơn thuần là nhận diện một con vật trang trí. Qua vị trí đặt nghê, dáng thức, chất liệu và mối quan hệ với các họa tiết khác, người xem có thể hiểu thêm quan niệm của người xưa về không gian linh thiêng, trật tự cộng đồng, điều lành, sự sáng suốt và bản sắc nghệ thuật dân tộc.

Nghê là gì?

Nghê là một linh vật tưởng tượng thường gặp trong nghệ thuật và kiến trúc truyền thống Việt Nam. Hình dáng của nghê có thể kết hợp nhiều đặc điểm của chó, sư tử, kỳ lân và các linh thú khác, nhưng trong quá trình bản địa hóa, nghệ nhân Việt đã tạo nên những dáng thức riêng phù hợp với không gian văn hóa, tín ngưỡng và thẩm mỹ của từng thời kỳ.

Không nên hiểu nghê là hình ảnh sao chép chính xác của một con vật có thật. Đây là một hình tượng nghệ thuật tổng hợp. Thân nghê đôi khi gần với chó nhà, nhưng phần đầu có thể được phóng đại với mắt lớn, mũi nở, miệng rộng, bờm xoắn, đuôi cách điệu thành dải lửa hoặc mây. Một số nghê có vảy và sừng, trong khi nhiều tượng khác hoàn toàn không có những đặc điểm này.

Hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống

Nguồn gốc của hình tượng nghê vẫn có những cách lý giải khác nhau. Một số nghiên cứu liên hệ nghê với sư tử trong nghệ thuật Phật giáo, với hình tượng toan nghê trong văn hóa Đông Á hoặc với sự linh thiêng hóa con chó – loài vật gần gũi, trung thành và có chức năng giữ nhà. Vì vậy, sẽ thận trọng hơn khi xem nghê là kết quả của một quá trình giao lưu, tiếp nhận và sáng tạo lâu dài, thay vì khẳng định linh vật này chỉ bắt nguồn từ một hình mẫu duy nhất.

Trong nghệ thuật Việt Nam, quá trình bản địa hóa đã khiến nghê trở nên gần gũi hơn với đời sống. Nghê Việt thường không quá nặng nề hoặc dữ tợn. Nhiều tượng có thân thanh, chân nhỏ, dáng ngồi linh hoạt, nét mặt tỉnh táo, đôi khi còn phảng phất vẻ vui tươi. Chính sự dung hòa giữa uy nghiêm và thân thuộc đã giúp nghê thích hợp với nhiều loại công trình, từ cung điện, lăng tẩm đến đình làng, đền miếu và nhà thờ họ. Các cuộc trưng bày chuyên đề của cơ quan văn hóa từng giới thiệu nghê trong nhiều không gian như chùa chiền, cung vua, phủ chúa, lăng tẩm, đền miếu, đình làng và hiện vật bảo tàng, cho thấy phạm vi tồn tại rộng của hình tượng này.

Vì sao nghê xuất hiện nhiều trong kiến trúc truyền thống?

Kiến trúc thờ tự truyền thống không chỉ được hình thành bởi cột, kèo, mái ngói và tường bao. Trên mỗi bộ phận kiến trúc còn có một hệ thống hình tượng trang trí mang nhiệm vụ biểu đạt ý nghĩa văn hóa. Rồng, phượng, nghê, hổ phù, hoa sen, mây, sóng nước, cây cỏ và cảnh sinh hoạt cùng tạo nên một thế giới biểu tượng bao quanh công trình.

Trong hệ thống ấy, nghê đặc biệt thích hợp với những vị trí cần biểu đạt sự canh giữ, quan sát hoặc chuyển tiếp. Trụ cổng đánh dấu ranh giới của khuôn viên. Bờ mái nằm ở nơi cao, có thể quan sát bao quát. Cửa võng phân chia không gian hành lễ với khu vực thờ chính. Hương án và khán thờ là nơi tập trung hoạt động thờ phụng. Bởi vậy, hình tượng nghê xuất hiện ở các vị trí này vừa có tác dụng trang trí, vừa góp phần làm rõ tính chất thiêng của không gian.

Một tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận xét rằng từ chức năng canh cửa, nghê đã đi sâu vào nội thất đình làng, xuất hiện trên khán thờ, bộ vì, cốn và cửa võng với nhiều biến thể. Trong điêu khắc đình làng thời Lê Trung Hưng, nghê được ghi nhận là một trong những linh vật xuất hiện phổ biến, chỉ sau rồng về tần suất ở nhiều mảng chạm.

Sự phổ biến của nghê còn liên quan đến khả năng biến đổi linh hoạt. Nghệ nhân có thể tạo tượng tròn đặt trên bệ, chạm nổi trên ván gỗ, đắp nổi trên mái, gắn trên đồ gốm hoặc thu nhỏ thành họa tiết trên đồ thờ. Dù ở kích thước lớn hay nhỏ, nghê vẫn giữ được những dấu hiệu nhận biết cơ bản và dễ hòa nhập với bố cục chung.

Vị trí của nghê trong đình làng

Nghê trên cổng và trụ biểu

Cổng đình là điểm đầu tiên người dân và khách hành hương tiếp cận trước khi bước vào không gian chung của làng. Trong nhiều công trình, cổng được tạo theo kiểu tam quan hoặc nghi môn với các trụ biểu cao. Trên đỉnh trụ có thể đặt nghê, phượng, đèn lồng, búp sen hoặc các hình thức trang trí khác tùy theo niên đại và phong cách địa phương.

Đôi nghê trên trụ thường quay mặt vào nhau, chầu về trục chính hoặc nhìn chếch xuống lối đi. Vị trí cao khiến chúng có dáng như đang quan sát người qua cổng. Theo cách lý giải biểu tượng, nghê ở đây “giữ cửa” theo nghĩa vật chất và nhắc người bước vào đình điều chỉnh lời nói, thái độ và tâm thế cho phù hợp với nơi thờ Thành hoàng và sinh hoạt chung của cộng đồng.

Một số nghiên cứu về đình cổ ở Bắc Bộ diễn giải nghê trên trụ biểu như biểu tượng của sự sáng suốt, có chức năng kiểm soát tư cách của người hành hương trước khi vào “cửa thánh”. Đây là cách đọc mang tính biểu tượng của giới nghiên cứu, không nên hiểu thành khả năng siêu nhiên có thể kiểm chứng.

Ở một số đình, tượng nghê trên trụ có thân nhỏ, ngực nở, đầu ngẩng cao và đuôi dựng. Nơi khác lại tạo nghê nằm phục, hai chân trước chống thẳng, ánh mắt hướng xuống. Tư thế khác nhau có thể phụ thuộc vào tỷ lệ trụ, chất liệu, niên đại tu sửa và tay nghề của nghệ nhân.

Nghê trên bờ nóc, bờ dải và đầu mái

Mái đình là bộ phận tạo nên vẻ bề thế, mềm mại và đặc trưng của kiến trúc truyền thống. Trên đường bờ nóc, bờ dải hoặc chỗ chuyển tiếp giữa các mái, nghệ nhân thường bố trí những linh vật có tác dụng hoàn chỉnh đường nét và tạo nhịp điệu cho công trình.

Nghê trên mái có thể đứng độc lập, đi thành đôi hoặc kết hợp với rồng, phượng, kìm, sấu và các dải mây lửa. Tư thế thường gặp là quay đầu vào trung tâm mái, nhìn xuống sân hoặc nằm dọc theo bờ dải. Một số tượng được làm bằng đất nung, gốm tráng men hoặc đắp vữa rồi gắn mảnh sành sứ.

Nghê trong các loại hình kiến trúc truyền thống khác

Nghê ở chùa

Dù bài viết tập trung vào đình và đền, hình tượng nghê cũng có mặt tại nhiều ngôi chùa. Nghê có thể xuất hiện trên bậc thềm, mái, cửa, bệ tượng, đồ thờ hoặc các mảng chạm. Trong môi trường Phật giáo, hình tượng này thường tồn tại bên cạnh sư tử, rồng, phượng, hạc và nhiều linh vật khác.

Do nghê và sư tử có một số đặc điểm giao thoa, việc gọi tên tượng tại chùa đôi khi không thống nhất. Có hiện vật được mô tả là sư tử, có hiện vật được gọi là nghê, lân hoặc dùng tên ghép. Khi nhận diện, cần quan sát tổng thể hình dáng, niên đại, chức năng và cách gọi trong hồ sơ chuyên môn thay vì chỉ dựa vào một chi tiết như có sừng hay không có sừng.

Nghê trong cung điện, phủ đệ và lăng tẩm

Trong kiến trúc cung đình và phủ đệ, nghê có thể xuất hiện trên mái, bình phong, đồ nội thất hoặc đồ dùng nghi lễ. So với nghê đình làng, tạo hình tại đây thường được quy chuẩn hơn, đường nét trau chuốt và vật liệu có thể quý hơn.

Tại các lăng mộ quan lại thế kỷ XVII–XVIII ở Bắc Bộ, nghê được tạc thành tượng tròn, chạm trên hương án, lư hương hoặc các bộ phận bằng đá. Nghiên cứu chuyên ngành ghi nhận hình tượng này khá phổ biến trong hệ thống lăng đá, bên cạnh voi, ngựa, chó đá, tượng người hầu và các linh thú khác.

Nghê tại Văn Miếu và kiến trúc đề cao học vấn

Khi xuất hiện trong những công trình gắn với Nho học và giáo dục truyền thống, nghê thường được diễn giải theo hướng sáng suốt, minh triết và biết phân biệt điều ngay – điều gian. Đây là lớp nghĩa phù hợp với môi trường đề cao tri thức, lễ nghĩa và sự tu dưỡng.

Nghê trong nhà thờ họ và kiến trúc dân dụng

Một số nhà thờ họ, từ đường và nhà cổ cũng sử dụng hình tượng nghê trên trụ cổng, bình phong, bờ mái hoặc đồ thờ. Trong môi trường này, nghê gắn với sự gìn giữ nề nếp, tưởng nhớ tổ tiên và bảo vệ không gian thờ tự của dòng họ.

Đặc điểm tạo hình của nghê trong kiến trúc Việt Nam

Phần đầu

Đầu nghê thường là bộ phận được nhấn mạnh nhất. Mắt có thể mở lớn hoặc lồi, tạo cảm giác tỉnh táo. Mũi rộng, mõm ngắn hoặc hơi nhô ra. Miệng thường hé mở, để lộ răng và lưỡi nhưng không nhất thiết mang vẻ đe dọa.

Phần thân

Thân nghê có thể thon dài như chó, chắc khỏe như sư tử hoặc phủ vảy như một linh thú tưởng tượng. Ngực thường nở, bụng thắt, sống lưng nổi rõ. Tỷ lệ giữa đầu và thân đôi khi không theo giải phẫu tự nhiên mà được điều chỉnh để nhấn mạnh vẻ linh thiêng.

Chân, móng và tư thế

Nghê có thể đứng, ngồi, nằm phục, quỳ hoặc chuyển động. Tư thế ngồi với hai chân trước chống thẳng thường gặp ở tượng canh cửa. Dáng đứng thích hợp với tượng đặt trên trụ hoặc trong đội hình nghi trượng. Dáng nằm và quay đầu thường được dùng trên mái hoặc các mảng chạm ngang.

Đuôi và các họa tiết đi kèm

Đuôi nghê thường cong lên, xòe thành nhiều nhánh hoặc biến thành ngọn lửa. Đây là bộ phận giúp nghệ nhân nối thân nghê với bố cục xung quanh. Đuôi có thể cuốn vào mây, hòa với hoa lá hoặc tạo thành đường kết thúc của một mảng chạm.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận