Hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống

Khám phá hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống Việt Nam qua vị trí, tạo hình, ý nghĩa và giá trị bảo tồn.

Trong không gian đình, đền và nhiều công trình kiến trúc cổ truyền Việt Nam, nghê hiện diện ở những vị trí vừa dễ nhận thấy, vừa giàu ý nghĩa biểu tượng. Đó có thể là đôi nghê ngồi trên trụ cổng, tượng nghê nhìn xuống từ bờ mái, hình nghê ẩn trong mảng chạm gỗ hoặc đôi nghê chầu trước hương án. Dù được tạc bằng đá, chạm trên gỗ hay đắp bằng gốm, nghê thường gắn với ranh giới giữa bên ngoài và bên trong, giữa không gian đời thường và nơi thờ tự.

Hình tượng nghê không có một khuôn mẫu duy nhất. Có con mang dáng gần với chó, thân nhỏ và nhanh nhẹn; có con có bờm, vảy, móng và đuôi lửa; có con uy nghiêm, nhưng cũng có con hồn nhiên, sinh động như đang nô đùa. Sự phong phú ấy cho thấy nghê không chỉ là linh vật mang ý nghĩa bảo vệ mà còn là sản phẩm của trí tưởng tượng, kỹ thuật tạo hình và cảm quan thẩm mỹ của nhiều thế hệ nghệ nhân Việt.

Tìm hiểu hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống vì thế không đơn thuần là nhận diện một con vật trang trí. Qua vị trí đặt nghê, dáng thức, chất liệu và mối quan hệ với các họa tiết khác, người xem có thể hiểu thêm quan niệm của người xưa về không gian linh thiêng, trật tự cộng đồng, điều lành, sự sáng suốt và bản sắc nghệ thuật dân tộc.

Nghê là gì?

Nghê là một linh vật tưởng tượng thường gặp trong nghệ thuật và kiến trúc truyền thống Việt Nam. Hình dáng của nghê có thể kết hợp nhiều đặc điểm của chó, sư tử, kỳ lân và các linh thú khác, nhưng trong quá trình bản địa hóa, nghệ nhân Việt đã tạo nên những dáng thức riêng phù hợp với không gian văn hóa, tín ngưỡng và thẩm mỹ của từng thời kỳ.

Không nên hiểu nghê là hình ảnh sao chép chính xác của một con vật có thật. Đây là một hình tượng nghệ thuật tổng hợp. Thân nghê đôi khi gần với chó nhà, nhưng phần đầu có thể được phóng đại với mắt lớn, mũi nở, miệng rộng, bờm xoắn, đuôi cách điệu thành dải lửa hoặc mây. Một số nghê có vảy và sừng, trong khi nhiều tượng khác hoàn toàn không có những đặc điểm này.

Hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống

Nguồn gốc của hình tượng nghê vẫn có những cách lý giải khác nhau. Một số nghiên cứu liên hệ nghê với sư tử trong nghệ thuật Phật giáo, với hình tượng toan nghê trong văn hóa Đông Á hoặc với sự linh thiêng hóa con chó – loài vật gần gũi, trung thành và có chức năng giữ nhà. Vì vậy, sẽ thận trọng hơn khi xem nghê là kết quả của một quá trình giao lưu, tiếp nhận và sáng tạo lâu dài, thay vì khẳng định linh vật này chỉ bắt nguồn từ một hình mẫu duy nhất.

Trong nghệ thuật Việt Nam, quá trình bản địa hóa đã khiến nghê trở nên gần gũi hơn với đời sống. Nghê Việt thường không quá nặng nề hoặc dữ tợn. Nhiều tượng có thân thanh, chân nhỏ, dáng ngồi linh hoạt, nét mặt tỉnh táo, đôi khi còn phảng phất vẻ vui tươi. Chính sự dung hòa giữa uy nghiêm và thân thuộc đã giúp nghê thích hợp với nhiều loại công trình, từ cung điện, lăng tẩm đến đình làng, đền miếu và nhà thờ họ. Các cuộc trưng bày chuyên đề của cơ quan văn hóa từng giới thiệu nghê trong nhiều không gian như chùa chiền, cung vua, phủ chúa, lăng tẩm, đền miếu, đình làng và hiện vật bảo tàng, cho thấy phạm vi tồn tại rộng của hình tượng này.

Vì sao nghê xuất hiện nhiều trong kiến trúc truyền thống?

Kiến trúc thờ tự truyền thống không chỉ được hình thành bởi cột, kèo, mái ngói và tường bao. Trên mỗi bộ phận kiến trúc còn có một hệ thống hình tượng trang trí mang nhiệm vụ biểu đạt ý nghĩa văn hóa. Rồng, phượng, nghê, hổ phù, hoa sen, mây, sóng nước, cây cỏ và cảnh sinh hoạt cùng tạo nên một thế giới biểu tượng bao quanh công trình.

Trong hệ thống ấy, nghê đặc biệt thích hợp với những vị trí cần biểu đạt sự canh giữ, quan sát hoặc chuyển tiếp. Trụ cổng đánh dấu ranh giới của khuôn viên. Bờ mái nằm ở nơi cao, có thể quan sát bao quát. Cửa võng phân chia không gian hành lễ với khu vực thờ chính. Hương án và khán thờ là nơi tập trung hoạt động thờ phụng. Bởi vậy, hình tượng nghê xuất hiện ở các vị trí này vừa có tác dụng trang trí, vừa góp phần làm rõ tính chất thiêng của không gian.

Một tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận xét rằng từ chức năng canh cửa, nghê đã đi sâu vào nội thất đình làng, xuất hiện trên khán thờ, bộ vì, cốn và cửa võng với nhiều biến thể. Trong điêu khắc đình làng thời Lê Trung Hưng, nghê được ghi nhận là một trong những linh vật xuất hiện phổ biến, chỉ sau rồng về tần suất ở nhiều mảng chạm.

Sự phổ biến của nghê còn liên quan đến khả năng biến đổi linh hoạt. Nghệ nhân có thể tạo tượng tròn đặt trên bệ, chạm nổi trên ván gỗ, đắp nổi trên mái, gắn trên đồ gốm hoặc thu nhỏ thành họa tiết trên đồ thờ. Dù ở kích thước lớn hay nhỏ, nghê vẫn giữ được những dấu hiệu nhận biết cơ bản và dễ hòa nhập với bố cục chung.

Vị trí của nghê trong đình làng

Nghê trên cổng và trụ biểu

Cổng đình là điểm đầu tiên người dân và khách hành hương tiếp cận trước khi bước vào không gian chung của làng. Trong nhiều công trình, cổng được tạo theo kiểu tam quan hoặc nghi môn với các trụ biểu cao. Trên đỉnh trụ có thể đặt nghê, phượng, đèn lồng, búp sen hoặc các hình thức trang trí khác tùy theo niên đại và phong cách địa phương.

Đôi nghê trên trụ thường quay mặt vào nhau, chầu về trục chính hoặc nhìn chếch xuống lối đi. Vị trí cao khiến chúng có dáng như đang quan sát người qua cổng. Theo cách lý giải biểu tượng, nghê ở đây không chỉ “giữ cửa” theo nghĩa vật chất mà còn nhắc người bước vào đình điều chỉnh lời nói, thái độ và tâm thế cho phù hợp với nơi thờ Thành hoàng và sinh hoạt chung của cộng đồng.

Một số nghiên cứu về đình cổ ở Bắc Bộ diễn giải nghê trên trụ biểu như biểu tượng của sự sáng suốt, có chức năng kiểm soát tư cách của người hành hương trước khi vào “cửa thánh”. Đây là cách đọc mang tính biểu tượng của giới nghiên cứu, không nên hiểu thành khả năng siêu nhiên có thể kiểm chứng.

Ở một số đình, tượng nghê trên trụ có thân nhỏ, ngực nở, đầu ngẩng cao và đuôi dựng. Nơi khác lại tạo nghê nằm phục, hai chân trước chống thẳng, ánh mắt hướng xuống. Tư thế khác nhau có thể phụ thuộc vào tỷ lệ trụ, chất liệu, niên đại tu sửa và tay nghề của nghệ nhân.

Nghê trên bờ nóc, bờ dải và đầu mái

Mái đình là bộ phận tạo nên vẻ bề thế, mềm mại và đặc trưng của kiến trúc truyền thống. Trên đường bờ nóc, bờ dải hoặc chỗ chuyển tiếp giữa các mái, nghệ nhân thường bố trí những linh vật có tác dụng hoàn chỉnh đường nét và tạo nhịp điệu cho công trình.

Nghê trên mái có thể đứng độc lập, đi thành đôi hoặc kết hợp với rồng, phượng, kìm, sấu và các dải mây lửa. Tư thế thường gặp là quay đầu vào trung tâm mái, nhìn xuống sân hoặc nằm dọc theo bờ dải. Một số tượng được làm bằng đất nung, gốm tráng men hoặc đắp vữa rồi gắn mảnh sành sứ.

Tại đình Tường Phiêu, tư liệu của Cục Di sản văn hóa ghi nhận trên bờ giải có các cặp sấu bằng sành nung cùng nghê bố trí đối xứng. Ở đình Đoàn Xá, bờ dải được trang trí hình nghê trong tư thế nhìn xuống. Những trường hợp này cho thấy nghê không bị giới hạn trong một công thức cố định mà được đặt phù hợp với cấu trúc và chương trình trang trí của từng di tích.

Khi đặt trên mái, nghê còn giúp kết nối phần kiến trúc thực với thế giới tưởng tượng. Mái ngói vốn là kết cấu che mưa nắng, nhưng qua bàn tay nghệ nhân, bờ mái trở thành nơi rồng bay, phượng múa, nghê chầu và mây lửa chuyển động. Công trình vì thế không còn là một khối vật chất tĩnh mà mang dáng vẻ sống động, có nhịp điệu và khí thế.

Nghê trong hệ thống chạm khắc gỗ

Không gian bên trong đình làng thường có bộ khung gỗ gồm cột, xà, câu đầu, đầu dư, cốn, kẻ, bẩy và nhiều cấu kiện liên kết. Trên những bề mặt này, nghệ nhân chạm khắc các đề tài thần thoại, thiên nhiên và đời sống dân gian. Nghê là một trong những hình tượng có khả năng xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau.

Có nơi nghê được chạm riêng thành một hình hoàn chỉnh. Có nơi thân nghê hòa vào mây, lá hoặc đao lửa, khiến người xem phải quan sát kỹ mới nhận ra. Nghê cũng có thể xuất hiện trong cảnh chầu, cảnh hí cầu, nghê mẹ – nghê con hoặc kết hợp với người, chim thú và các linh vật khác.

Tượng nghê gỗ tại đình Phúc Long là một ví dụ về khả năng đưa linh vật vào hệ thống kiến trúc. Hình nghê được tạo trên cấu kiện gỗ với dáng chuyển động, gắn cùng mây và sóng, nằm trong tổng thể chạm khắc phong phú của một công trình mang nhiều dấu ấn nghệ thuật thời Lê Trung Hưng.

So với tượng đặt ở cổng, nghê trong chạm khắc gỗ thường tự do hơn về dáng thức. Cơ thể có thể uốn cong để vừa với hình tam giác của cốn hoặc kéo dài theo chiều ngang của xà. Đầu nghê có thể quay ngược lại, chân bám vào mây, đuôi xoắn theo đường viền cấu kiện. Chính giới hạn của mặt gỗ lại tạo điều kiện cho nghệ nhân phát triển những giải pháp cách điệu giàu sáng tạo.

Nghê trên cửa võng, khán thờ và đồ thờ

Cửa võng là bộ phận trang trí nằm phía trên hoặc phía trước không gian thờ chính, thường được chạm thủng, sơn son thếp vàng với nhiều đề tài linh vật, hoa lá và chữ Hán. Trên cửa võng, nghê có thể đứng chầu hai bên, ẩn trong mây hoặc kết hợp với rồng, phượng và hoa văn dây.

Khán thờ, ngai thờ, hương án, sập thờ và lư hương cũng là nơi thường gặp hình tượng nghê. Đôi nghê được bố trí đối xứng có tác dụng hướng sự chú ý vào trung tâm thờ tự. Thế chầu tạo nên một trục thị giác trang nghiêm, đồng thời thể hiện quan niệm về sự bảo vệ và phụng sự đối tượng được thờ.

Một số tư liệu nghiên cứu về điêu khắc lăng đá thế kỷ XVII–XVIII ghi nhận hình nghê trên hương án và lư hương, trong đó có đồ án đôi nghê chầu lư hương. Theo quan niệm dân gian được dẫn lại trong nghiên cứu này, nghê còn được gắn với khả năng “nuốt lửa, ngậm khói”, nên hình tượng của nó phù hợp với những đồ thờ thường xuyên sử dụng hương lửa. Đây là cách giải thích thuộc phạm vi biểu tượng dân gian, không phải công năng phòng cháy theo nghĩa thực tế.

Hình tượng nghê trong đền và miếu

Nghê đánh dấu ranh giới thiêng

Đền thường thờ các nhân vật lịch sử, anh hùng văn hóa, thần tự nhiên hoặc những vị được cộng đồng tôn kính. Không gian đền vì vậy có tính tưởng niệm và thiêng hóa rõ nét. Nghê đặt tại nghi môn, sân đền, bậc lên xuống hoặc trước tòa thờ góp phần tạo nên quá trình chuyển tiếp từ bên ngoài vào khu vực hành lễ.

Khi người đi lễ bước qua cổng có nghê chầu, đi dọc sân và tiến đến tiền tế, họ lần lượt đi qua các lớp không gian có mức độ trang nghiêm tăng dần. Nghê nằm ở những điểm chuyển tiếp giống như một dấu hiệu thị giác, báo cho người đến đền biết rằng họ đang tiến sâu vào nơi thờ phụng.

Không phải mọi ngôi đền đều có nghê, và vị trí đặt nghê cũng không giống nhau. Việc bố trí phụ thuộc vào truyền thống địa phương, quy mô công trình, đối tượng thờ, phong cách nghệ thuật và lịch sử trùng tu. Do đó, không nên áp dụng một cách cứng nhắc quan niệm rằng đền nào cũng bắt buộc phải có một đôi nghê ở cổng.

Nghê trong không gian tưởng niệm nhân vật lịch sử

Ở những ngôi đền thờ vua, tướng lĩnh hoặc danh nhân, nghê thường mang dáng trang trọng hơn so với nhiều mảng chạm nghê vui nhộn trong đình làng. Tượng có thể được tạc bằng đá nguyên khối, thân dựng thẳng, đầu ngẩng cao, bờm và đuôi được xử lý thành các đường xoắn mạnh.

Đôi nghê đá tại đền Vua Đinh Tiên Hoàng ở Hoa Lư thường được nhắc đến trong các hoạt động giới thiệu và phục dựng linh vật nghê Việt. Những phiên bản dựa trên tượng nghê thế kỷ XVII tại khu di tích này từng được trưng bày trong các chương trình của cơ quan văn hóa nhằm giúp công chúng nhận diện đặc điểm tạo hình truyền thống.

Trong trường hợp này, nghê không chỉ là vật trang trí. Dáng đứng, chất liệu đá và vị trí trong khu vực đền tạo nên cảm giác bền vững, nghiêm cẩn, phù hợp với không gian tưởng niệm một vị vua. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể của từng tượng vẫn cần được xem xét cùng niên đại, hồ sơ di tích và tổng thể kiến trúc, không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài để suy diễn.

Nghê trong miếu và đền nhỏ ở làng

Tại các miếu hoặc đền nhỏ, nghê có thể được thể hiện giản dị hơn. Đó có thể chỉ là một đôi tượng nhỏ trên bệ, hai hình nghê đắp nổi ở đầu tường hoặc họa tiết nghê trên bát hương. Chất liệu thường sẵn có tại địa phương như gỗ, đá, đất nung, vữa hoặc gốm.

Nghê trong những công trình quy mô nhỏ đôi khi gần với hình con chó hơn: tai vểnh, mõm ngắn, thân gọn, đuôi cong. Hình thức này phản ánh mối quan hệ gần gũi giữa linh vật và đời sống dân gian. Người nghệ nhân không nhất thiết tạo ra một con thú xa lạ, phi thường mà có thể dựa trên hình ảnh con vật quen thuộc rồi bổ sung các yếu tố thiêng hóa.

Chính tính gần gũi ấy làm cho nghê khác với nhiều tượng thú mang dáng vẻ trấn áp. Nghê có thể nghiêm mà không quá dữ, linh thiêng nhưng vẫn gần với con người và cảnh quan làng xóm.

Nghê trong các loại hình kiến trúc truyền thống khác

Nghê ở chùa

Dù bài viết tập trung vào đình và đền, hình tượng nghê cũng có mặt tại nhiều ngôi chùa. Nghê có thể xuất hiện trên bậc thềm, mái, cửa, bệ tượng, đồ thờ hoặc các mảng chạm. Trong môi trường Phật giáo, hình tượng này thường tồn tại bên cạnh sư tử, rồng, phượng, hạc và nhiều linh vật khác.

Do nghê và sư tử có một số đặc điểm giao thoa, việc gọi tên tượng tại chùa đôi khi không thống nhất. Có hiện vật được mô tả là sư tử, có hiện vật được gọi là nghê, lân hoặc dùng tên ghép. Khi nhận diện, cần quan sát tổng thể hình dáng, niên đại, chức năng và cách gọi trong hồ sơ chuyên môn thay vì chỉ dựa vào một chi tiết như có sừng hay không có sừng.

Nghê trong cung điện, phủ đệ và lăng tẩm

Trong kiến trúc cung đình và phủ đệ, nghê có thể xuất hiện trên mái, bình phong, đồ nội thất hoặc đồ dùng nghi lễ. So với nghê đình làng, tạo hình tại đây thường được quy chuẩn hơn, đường nét trau chuốt và vật liệu có thể quý hơn.

Tại các lăng mộ quan lại thế kỷ XVII–XVIII ở Bắc Bộ, nghê được tạc thành tượng tròn, chạm trên hương án, lư hương hoặc các bộ phận bằng đá. Nghiên cứu chuyên ngành ghi nhận hình tượng này khá phổ biến trong hệ thống lăng đá, bên cạnh voi, ngựa, chó đá, tượng người hầu và các linh thú khác.

Trong không gian lăng mộ, nghê góp phần tạo nên đội hình canh giữ và nghi trượng tượng trưng. Tuy vậy, mỗi khu lăng có bố cục riêng. Có nơi nghê đứng độc lập; nơi khác nghê chỉ xuất hiện dưới dạng phù điêu hoặc họa tiết trên đồ thờ.

Nghê tại Văn Miếu và kiến trúc đề cao học vấn

Khi xuất hiện trong những công trình gắn với Nho học và giáo dục truyền thống, nghê thường được diễn giải theo hướng sáng suốt, minh triết và biết phân biệt điều ngay – điều gian. Đây là lớp nghĩa phù hợp với môi trường đề cao tri thức, lễ nghĩa và sự tu dưỡng.

Tuy nhiên, ý nghĩa “minh triết” chủ yếu là cách lý giải biểu tượng được hình thành qua nghiên cứu và diễn giải văn hóa. Không phải mọi tượng nghê trong Văn Miếu hoặc văn chỉ đều có văn bản cổ ghi rõ một ý nghĩa duy nhất. Vì vậy, khi giới thiệu cần phân biệt giữa dữ kiện hiện vật và cách hiểu biểu tượng của hậu thế.

Nghê trong nhà thờ họ và kiến trúc dân dụng

Một số nhà thờ họ, từ đường và nhà cổ cũng sử dụng hình tượng nghê trên trụ cổng, bình phong, bờ mái hoặc đồ thờ. Trong môi trường này, nghê gắn với sự gìn giữ nề nếp, tưởng nhớ tổ tiên và bảo vệ không gian thờ tự của dòng họ.

Ở nhà dân, nghê ít phổ biến hơn so với đình, đền và từ đường, nhưng vẫn có thể xuất hiện trên đồ gốm, chân đèn, lư hương, vật dụng trang trí hoặc cấu kiện của những ngôi nhà có quy mô lớn. Sự hiện diện ấy cho thấy ranh giới giữa nghệ thuật cung đình, tôn giáo và dân gian không hoàn toàn tách biệt. Hình tượng có thể di chuyển từ không gian này sang không gian khác và được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Đặc điểm tạo hình của nghê trong kiến trúc Việt Nam

Phần đầu

Đầu nghê thường là bộ phận được nhấn mạnh nhất. Mắt có thể mở lớn hoặc lồi, tạo cảm giác tỉnh táo. Mũi rộng, mõm ngắn hoặc hơi nhô ra. Miệng thường hé mở, để lộ răng và lưỡi nhưng không nhất thiết mang vẻ đe dọa.

Bờm nghê được tạo thành nhiều dải xoắn, cụm mây hoặc ngọn lửa. Tai có thể giống tai chó, tai thú hoặc được cách điệu như lá. Một số nghê có sừng nhỏ, trong khi nhiều hình thức khác không có sừng. Vì thế, việc dùng sừng làm tiêu chí duy nhất để phân biệt nghê với lân thường không chính xác.

Nét mặt nghê Việt khá đa dạng. Có tượng nghiêm nghị, có tượng linh hoạt, có hình như đang cười. Trong điêu khắc dân gian, nghệ nhân không bị ràng buộc tuyệt đối bởi một khuôn mẫu, nên nét mặt có thể mang dấu ấn cá nhân và tâm lý cộng đồng.

Phần thân

Thân nghê có thể thon dài như chó, chắc khỏe như sư tử hoặc phủ vảy như một linh thú tưởng tượng. Ngực thường nở, bụng thắt, sống lưng nổi rõ. Tỷ lệ giữa đầu và thân đôi khi không theo giải phẫu tự nhiên mà được điều chỉnh để nhấn mạnh vẻ linh thiêng.

Nghê bằng đá đặt ngoài trời thường có thân vững, khối lớn và bốn chân bám chắc vào bệ. Nghê chạm gỗ lại có thể uốn lượn mềm mại hơn. Đối với nghê trên mái, thân được kéo dài hoặc ép thấp để chống chịu thời tiết và phù hợp với đường dốc của bờ mái.

Chân, móng và tư thế

Nghê có thể đứng, ngồi, nằm phục, quỳ hoặc chuyển động. Tư thế ngồi với hai chân trước chống thẳng thường gặp ở tượng canh cửa. Dáng đứng thích hợp với tượng đặt trên trụ hoặc trong đội hình nghi trượng. Dáng nằm và quay đầu thường được dùng trên mái hoặc các mảng chạm ngang.

Móng nghê có thể giống móng thú, móng sư tử hoặc được cách điệu thành các đường cong. Trong nhiều tác phẩm, cảm giác chuyển động không đến từ cơ bắp mà từ đường bờm, đuôi, mây và dải lửa bao quanh.

Đuôi và các họa tiết đi kèm

Đuôi nghê thường cong lên, xòe thành nhiều nhánh hoặc biến thành ngọn lửa. Đây là bộ phận giúp nghệ nhân nối thân nghê với bố cục xung quanh. Đuôi có thể cuốn vào mây, hòa với hoa lá hoặc tạo thành đường kết thúc của một mảng chạm.

Nghê thường đi cùng quả cầu, dải lụa, mây, sóng, hoa lá, lư hương hoặc chữ thọ. Mỗi tổ hợp tạo ra một sắc thái khác nhau. Nghê hí cầu gợi sự chuyển động và sinh khí. Nghê chầu lư hương nhấn mạnh tính trang nghiêm. Nghê ẩn trong mây tạo cảm giác linh vật đang xuất hiện từ một thế giới khác.

Chất liệu tạo hình nghê

Nghê gỗ

Gỗ là chất liệu quan trọng trong kiến trúc đình, đền Việt Nam. Nghê gỗ thường được chạm trên cấu kiện hoặc tạc thành tượng đặt trong nội thất. Ưu điểm của gỗ là cho phép xử lý đường nét mềm mại, chạm bong, chạm thủng và tạo nhiều lớp không gian.

Nghê gỗ có thể để mộc, sơn son hoặc thếp vàng tùy vị trí. Việc sơn thếp không chỉ tăng hiệu quả thẩm mỹ mà còn có tác dụng bảo vệ bề mặt hiện vật, dù quá trình tu bổ cần tuân thủ kỹ thuật truyền thống và hồ sơ khoa học để tránh làm mất lớp trang trí gốc.

Nghê đá

Nghê đá thường đặt ngoài trời, trước cổng, trên bậc, trong sân đền hoặc tại lăng mộ. Đá tạo cảm giác bền vững và trang nghiêm. Nghệ nhân có thể tạc nghê từ một khối đá hoặc chạm nổi trên thành bậc, bia, hương án.

Theo thời gian, bề mặt đá có thể bị phong hóa, rêu phủ hoặc mòn mất chi tiết. Những dấu vết ấy không chỉ là biểu hiện xuống cấp mà còn phản ánh tuổi đời và lịch sử tồn tại của hiện vật. Việc làm mới quá mức, mài nhẵn hoặc sơn phủ tùy tiện có thể làm mất giá trị nguyên gốc.

Nghê gốm, đất nung và sành sứ

Trên mái đình, đền, nghê thường được làm bằng đất nung, gốm hoặc đắp vữa gắn mảnh sành sứ. Chất liệu này nhẹ hơn đá, phù hợp với vị trí cao và có khả năng tạo màu sắc nổi bật.

Gốm men có thể sử dụng men xanh, trắng, vàng, nâu hoặc nhiều màu. Nghê đắp ghép sành sứ thường có bề mặt lấp lánh dưới ánh sáng, làm cho bờ mái sinh động. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm hiện vật dễ chịu tác động của mưa nắng, rung chuyển và những lần sửa mái.

Nghê bằng đồng và các chất liệu khác

Nghê bằng đồng thường xuất hiện ở đồ thờ, lư hương, chân nến hoặc vật dụng nghi lễ. Kích thước thường nhỏ hơn tượng đá và tượng trên kiến trúc. Bề mặt có thể để màu đồng tự nhiên, hun đen hoặc trang trí thêm.

Ngoài ra còn có nghê bằng đất, vữa, sơn mài và nhiều vật liệu kết hợp. Sự đa dạng chất liệu chứng tỏ nghê không phải hình tượng chỉ thuộc về điêu khắc tượng tròn mà hiện diện trong nhiều ngành nghề thủ công truyền thống.

Ý nghĩa của hình tượng nghê trong đình, đền

Biểu tượng canh giữ không gian

Ý nghĩa phổ biến nhất của nghê là canh giữ. Từ hình ảnh con chó giữ nhà, người xưa phát triển thành linh vật bảo vệ cổng đình, cửa đền, khu thờ và lăng mộ. Khi được đặt thành đôi, nghê tạo cảm giác trật tự, cân bằng và có sự giám sát.

Tuy nhiên, “canh giữ” ở đây chủ yếu là ý nghĩa tượng trưng. Tượng nghê không thay thế các biện pháp bảo vệ công trình và cũng không nên được quảng bá như vật có khả năng trừ tà hoặc ngăn họa một cách chắc chắn.

Biểu tượng của sự tỉnh thức và sáng suốt

Đôi mắt mở lớn, tư thế ngẩng đầu và vị trí quan sát từ trên cao khiến nghê được liên hệ với sự tỉnh thức. Trong một số cách diễn giải, nghê có khả năng nhận biết người ngay, kẻ gian, bảo vệ sự trong sạch của nơi thờ tự.

Cách hiểu này phản ánh mong muốn đạo đức của cộng đồng: người bước vào đình, đền cần có lòng thành, biết tự điều chỉnh hành vi và tôn trọng quy ước chung. Như vậy, nghê không chỉ hướng ra ngoài để “giữ cửa” mà còn hướng vào đời sống tinh thần của con người.

Biểu tượng của điều lành

Trong hệ thống linh vật truyền thống, nghê thường được xếp vào nhóm hình tượng cát tường. Sự hiện diện của nghê biểu đạt ước vọng về sự yên ổn, hài hòa và tốt đẹp. Dẫu vậy, ý nghĩa cát tường không đồng nghĩa với lời hứa mang lại tài lộc hoặc thay đổi vận mệnh cho người sở hữu.

Giá trị của nghê nằm ở thông điệp văn hóa và niềm tin cộng đồng, không phải ở khả năng bảo đảm một kết quả vật chất. Việc mua tượng nghê chỉ để “đổi vận” hoặc đặt tùy tiện theo lời quảng cáo có thể làm giản lược ý nghĩa lịch sử của linh vật.

Biểu tượng của trật tự và cộng đồng

Trong đình làng, nghê hiện diện tại nơi người dân thờ Thành hoàng, hội họp và tổ chức lễ hội. Hình tượng canh giữ vì thế còn gắn với việc bảo vệ quy ước, danh dự và sự cố kết của cộng đồng.

Đôi nghê chầu trên cổng hoặc trước hương án tạo ra bố cục đăng đối. Sự đăng đối tượng trưng cho ổn định và trật tự, nhưng nghệ nhân Việt thường làm cho hai con không hoàn toàn giống nhau. Những khác biệt nhỏ về nét mặt, tư thế và đường chạm khiến bố cục bớt cứng nhắc, đồng thời thể hiện tinh thần sáng tạo dân gian.

Biểu tượng bản sắc nghệ thuật

Nghê là một trong những hình tượng giúp nhận diện nét riêng của kiến trúc truyền thống Việt Nam. Các tài liệu chuyên môn từng nhấn mạnh rằng nghê trên trụ biểu đình, đền có những đặc điểm khác với nhiều mẫu linh vật ngoại nhập. Giá trị ấy không nằm ở việc phủ nhận mọi giao lưu văn hóa, mà ở khả năng người Việt tiếp nhận yếu tố bên ngoài rồi tái tạo bằng ngôn ngữ thẩm mỹ của mình.

Sự khác nhau giữa nghê ở đình và nghê ở đền

Không có ranh giới tuyệt đối giữa nghê đình và nghê đền, bởi hai loại công trình có thể cùng chịu ảnh hưởng của một thời kỳ, một nhóm thợ hoặc một truyền thống địa phương. Tuy nhiên, vẫn có thể nhận thấy một số khuynh hướng tương đối.

Nghê trong đình làng thường đa dạng, tự do và gần với nghệ thuật dân gian. Ngoài tư thế chầu trang nghiêm, nghê có thể xuất hiện trong cảnh chuyển động, vui đùa hoặc hòa cùng những đề tài sinh hoạt. Điều này phù hợp với tính chất đa chức năng của đình – vừa là nơi thờ Thành hoàng, vừa là trung tâm sinh hoạt cộng đồng.

Nghê trong đền thường tập trung hơn vào ý nghĩa canh giữ và tôn nghiêm. Tượng đặt ở cổng, bậc hoặc sân có xu hướng rõ khối, vững chắc, hướng người xem về trục thờ chính. Trong những ngôi đền lớn, nghê có thể là một phần của hệ thống nghi trượng và biểu tượng quyền uy.

Dù vậy, sự khác biệt còn phụ thuộc vào niên đại và lịch sử tu bổ. Một ngôi đền có mảng chạm dân gian sinh động, trong khi một đình làng được tu sửa thời Nguyễn có thể sử dụng tượng nghê trang trọng, quy chuẩn. Vì thế, cần khảo sát từng di tích cụ thể trước khi đưa ra kết luận.

Nghê qua các thời kỳ lịch sử

Giai đoạn trước thời Lê Trung Hưng

Một số nhà nghiên cứu cho rằng hình tượng liên quan đến nghê đã được định hình trong kiến trúc và điêu khắc từ thời Lý, tại những trung tâm như Thăng Long, Phật Tích và Dâu. Tuy nhiên, việc phân biệt nghê với sư tử, lân hoặc các thú canh giữ trong hiện vật sớm không phải lúc nào cũng thống nhất.

Trong nghệ thuật Lý – Trần, sư tử và các linh thú chịu ảnh hưởng Phật giáo xuất hiện khá rõ. Qua thời gian, những hình thức này kết hợp với cảm quan bản địa, đặc biệt là hình ảnh chó giữ nhà, để tạo nên nhiều biến thể gần với nghê về sau.

Do số lượng kiến trúc gỗ nguyên vẹn từ các thời kỳ sớm còn lại không nhiều, việc phục dựng quá trình phát triển của nghê phải dựa trên hiện vật khảo cổ, điêu khắc đá, gốm kiến trúc và các cấu kiện còn bảo tồn. Vì vậy, các mốc niên đại cần được xem là kết quả nghiên cứu đang tiếp tục được bổ sung.

Thời Mạc và Lê Trung Hưng

Từ thế kỷ XVI đến XVIII, đình làng phát triển mạnh ở đồng bằng Bắc Bộ, kéo theo sự nở rộ của nghệ thuật chạm khắc gỗ. Đây cũng là giai đoạn nghê xuất hiện phong phú với nhiều dáng thức.

Nghê có mặt trên bộ vì, cốn, cửa võng, khán thờ, hương án, mái và trụ cổng. Tạo hình khi thì khỏe khoắn, khi thì nghịch ngợm, thể hiện tinh thần cởi mở của nghệ thuật dân gian. Các công trình có niên đại và phong cách Lê Trung Hưng hiện còn cho thấy nghê được kết hợp linh hoạt với rồng, phượng, mây, sóng và cảnh đời sống.

Trong điêu khắc lăng mộ thế kỷ XVII–XVIII, nghê cũng được thể hiện bằng đá với nhiều tư thế. Đây là thời kỳ quan trọng giúp hình tượng nghê đạt đến sự đa dạng về loại hình, chất liệu và môi trường sử dụng.

Thời Nguyễn

Thời Nguyễn tiếp tục sử dụng nghê trong kiến trúc cung đình, tôn giáo và dân gian. Trên đình, đền và nhà thờ họ, nghê xuất hiện ở trụ biểu, bờ mái, bình phong, đồ thờ và các mảng trang trí.

Kỹ thuật đắp vữa, ghép sành sứ và sử dụng gốm nhiều màu phát triển khiến hình tượng nghê trên mái trở nên rực rỡ hơn. Một số tạo hình thời Nguyễn có đường nét quy phạm, bờm và đuôi dày, thân chắc, kết hợp nhiều họa tiết trang trí.

Do phần lớn đình, đền cổ từng được tu sửa dưới thời Nguyễn, một công trình có thể đồng thời lưu giữ cấu kiện thời Lê Trung Hưng và phần mái, cổng hoặc đồ thờ được bổ sung về sau. Vì vậy, không nên mặc nhiên cho rằng mọi hình nghê trong cùng một di tích đều có chung niên đại.

Từ thế kỷ XX đến nay

Trong thời hiện đại, nghê vẫn được phục dựng và sử dụng trong công trình tín ngưỡng, văn hóa, nhà thờ họ và không gian công cộng. Tuy nhiên, quá trình sản xuất hàng loạt cũng làm xuất hiện nhiều tượng có tỷ lệ, chất liệu và tạo hình không phù hợp với kiến trúc truyền thống.

Đáng chú ý, có giai đoạn nhiều di tích tiếp nhận tượng sư tử đá hoặc linh vật sản xuất theo mẫu nước ngoài, đặt vào cổng đình, chùa và công sở mà không xem xét sự tương thích. Ngày 8/8/2014, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Công văn số 2662/BVHTTDL-MTNATL về việc không sử dụng biểu tượng, sản phẩm và linh vật không phù hợp với thuần phong, mỹ tục Việt Nam. Sau đó, các hoạt động kiểm tra, di dời hiện vật không phù hợp và giới thiệu mẫu linh vật truyền thống được triển khai tại nhiều nơi.

Cách phân biệt nghê với sư tử và kỳ lân

Nghê, sư tử và kỳ lân có nhiều điểm giao thoa nên việc nhận diện không phải lúc nào cũng dễ dàng. Tên gọi trong dân gian, hồ sơ di tích và nghiên cứu mỹ thuật đôi khi cũng khác nhau.

Sư tử thường được tạo hình với thân lớn, cơ bắp rõ, bờm dày và dáng uy mãnh. Trong nghệ thuật Phật giáo, sư tử gắn với sức mạnh của Phật pháp và hình tượng sư tử hống. Tuy nhiên, sư tử khi đi vào nghệ thuật Việt Nam cũng được cách điệu, nên có hiện vật khá gần với nghê.

Kỳ lân thường được mô tả là linh thú có sừng, thân phủ vảy, móng guốc hoặc mang đặc điểm của nhiều loài vật. Trong tạo hình thực tế, lân có thể không hoàn toàn tuân theo mô tả kinh điển, khiến ranh giới với nghê càng khó xác định.

Nghê thường có thân gần với chó, dáng gọn và linh hoạt hơn, nhưng đây chỉ là khuynh hướng. Có nghê mình phủ vảy, có bờm lớn hoặc mang dáng gần lân. Vì vậy, cần kết hợp nhiều tiêu chí:

  • Dáng tổng thể và tỷ lệ đầu – thân.
  • Hình thức chân, móng, sừng và vảy.
  • Vị trí đặt trong kiến trúc.
  • Niên đại và phong cách nghệ thuật.
  • Tên gọi trong hồ sơ kiểm kê hoặc nghiên cứu chuyên ngành.
  • Mối quan hệ với các linh vật và họa tiết xung quanh.

Không nên chỉ nhìn thấy tượng có sừng rồi gọi là kỳ lân, hoặc thấy thân giống chó rồi kết luận chắc chắn là nghê. Đối với hiện vật có giá trị, việc định danh cần có ý kiến của người nghiên cứu mỹ thuật và cơ quan chuyên môn.

Giá trị nghệ thuật của hình tượng nghê

Khả năng thích nghi với kiến trúc

Một giá trị nổi bật của nghê là khả năng thích nghi với nhiều vị trí và tỷ lệ. Trên trụ biểu, nghê được tạo thành khối nhìn từ xa. Trong mảng chạm gỗ, cơ thể nghê uốn theo khuôn hình. Trên mái, tượng được kéo dài theo độ dốc. Trên đồ thờ, nghê thu nhỏ thành họa tiết tinh tế.

Khả năng thích nghi này cho thấy nghệ nhân không sao chép máy móc một mẫu có sẵn. Họ quan sát không gian, chất liệu và góc nhìn để tạo ra hình thức phù hợp.

Sự kết hợp giữa hiện thực và tưởng tượng

Nghê có nền tảng từ những con vật quen thuộc, nhưng được biến đổi bằng trí tưởng tượng. Người xem có thể nhận ra tai chó, bờm sư tử, vảy rồng, sừng lân và đuôi lửa trong cùng một hình tượng.

Sự kết hợp ấy không nhằm tạo ra một “loài vật” hợp lý về sinh học. Mục đích là thể hiện những phẩm chất tượng trưng như trung thành, mạnh mẽ, tỉnh táo, cao quý và linh thiêng.

Tính biểu cảm

Nghê trong nghệ thuật Việt Nam thường có biểu cảm rõ. Ánh mắt, khóe miệng, tư thế đầu và đường cong của thân tạo nên tính cách riêng. Có nghê nghiêm nghị, nghê kiêu hãnh, nghê tinh nghịch, nghê hiền lành.

Tính biểu cảm khiến tượng nghê không chỉ là bộ phận phụ thuộc vào kiến trúc mà có thể được xem như một tác phẩm điêu khắc độc lập. Qua đó, người xem cảm nhận được cá tính của nghệ nhân và tinh thần của thời đại.

Dấu ấn của nghề thủ công

Mỗi tượng nghê phản ánh một hoặc nhiều nghề thủ công: chạm gỗ, tạc đá, làm gốm, đắp vữa, ghép sành sứ, đúc đồng, sơn son thếp vàng. Nghiên cứu nghê vì thế cũng là tìm hiểu kỹ thuật vật liệu, tổ chức phường thợ và truyền thống nghề nghiệp.

Những khác biệt giữa nghê đá, nghê gỗ và nghê gốm không chỉ đến từ ý nghĩa biểu tượng mà còn từ đặc tính vật liệu. Đá đòi hỏi khối vững; gỗ cho phép chạm sâu; gốm thuận lợi về màu sắc; vữa thích hợp với hình trang trí trên mái.

Những vấn đề trong bảo tồn hình tượng nghê

Nhầm lẫn khi tu bổ

Trong quá trình tu bổ đình, đền, tượng nghê cổ có thể bị thay thế bằng mẫu mới không đúng tỷ lệ hoặc phong cách. Có trường hợp nghê được sửa thành lân, sư tử hoặc một linh vật khác do người thi công không nhận diện được hình gốc.

Việc phục hồi cũng có nguy cơ làm mất dấu vết thủ công. Tượng đá bị mài nhẵn, tượng gỗ được sơn phủ quá dày, nghê trên mái được đắp lại quá lớn hoặc sử dụng màu sắc không phù hợp đều có thể làm thay đổi giá trị nguyên bản.

Đưa linh vật mới vào di tích không đúng quy trình

Một đôi tượng mới dù được gọi là nghê Việt vẫn có thể không phù hợp với di tích nếu kích thước, chất liệu, vị trí và phong cách không tương thích. Việc cung tiến hiện vật cần được xem xét theo quy định quản lý di sản, không nên chỉ dựa vào mong muốn của người tặng.

Đối với di tích đã được xếp hạng, mọi sự bổ sung có khả năng làm thay đổi cảnh quan và yếu tố gốc cần có ý kiến của cơ quan chuyên môn. Bảo tồn bản sắc không có nghĩa là đặt càng nhiều linh vật truyền thống càng tốt.

Sản xuất hàng loạt và đồng nhất hóa

Tượng nghê sản xuất bằng khuôn hoặc máy giúp phổ biến hình tượng, nhưng cũng có thể dẫn đến sự đồng nhất. Một mẫu tượng được đặt ở nhiều vùng sẽ làm mờ khác biệt giữa nghê Bắc Bộ, Trung Bộ, cung đình, dân gian và các giai đoạn lịch sử.

Giá trị của nghê truyền thống nằm ở sự phong phú. Vì thế, việc phục dựng nên dựa trên mẫu của chính di tích hoặc truyền thống nghệ thuật địa phương, thay vì chọn một mẫu chung cho mọi công trình.

Thiếu tư liệu và hồ sơ khoa học

Nhiều tượng nghê chưa được đo vẽ, chụp ảnh, xác định niên đại hoặc mô tả chi tiết. Khi hiện vật bị mất, vỡ hoặc thay đổi, việc phục hồi trở nên khó khăn.

Công tác bảo tồn cần kết hợp kiểm kê, chụp ảnh nhiều góc, quét ba chiều khi có điều kiện, phân tích vật liệu và ghi lại lịch sử tu sửa. Tư liệu không chỉ phục vụ quản lý mà còn giúp nghệ nhân, nhà nghiên cứu và công chúng hiểu đúng về hình tượng nghê.

Cách tiếp cận hình tượng nghê khi tham quan đình, đền

Khi đến một di tích, người xem có thể bắt đầu quan sát nghê từ ngoài vào trong. Trước hết là cổng, trụ biểu và bờ mái; tiếp đó là sân, bậc thềm, hiên; cuối cùng là bộ khung gỗ, cửa võng và đồ thờ.

Nên chú ý đến tư thế của nghê: quay vào hay nhìn ra, đứng cao hay nằm thấp, đi thành đôi hay xuất hiện riêng lẻ. Vị trí ấy thường cho biết vai trò của hình tượng trong bố cục.

Chất liệu cũng là dấu hiệu quan trọng. Nghê đá có thể thuộc giai đoạn khác với nghê gốm trên mái. Nghê gỗ bên trong đại đình có thể là phần kiến trúc gốc, trong khi đôi nghê ngoài cổng được bổ sung khi trùng tu.

Người tham quan không nên chạm, trèo lên tượng hoặc đặt tiền, hương và lễ vật tùy tiện dưới chân nghê nếu nơi đó không phải vị trí thờ. Phần lớn tượng nghê là yếu tố kiến trúc hoặc tác phẩm trang trí, không phải một ban thờ độc lập.

Khi chụp ảnh, nên ghi lại cả tượng và bối cảnh xung quanh. Một bức ảnh chỉ có phần đầu nghê có thể đẹp, nhưng ảnh toàn cảnh mới giúp xác định vị trí và mối quan hệ với kiến trúc.

Có nên đặt tượng nghê trong nhà hiện nay?

Nghê có thể được sử dụng như một sản phẩm mỹ thuật hoặc vật trang trí lấy cảm hứng từ di sản. Tuy nhiên, việc đặt nghê trong nhà không phải phong tục bắt buộc và cũng không bảo đảm mang lại tài lộc, sức khỏe hay thay đổi vận mệnh.

Nếu sử dụng, nên quan tâm đến giá trị thẩm mỹ, nguồn gốc mẫu tượng và sự phù hợp với không gian. Một tượng nghê nhỏ do nghệ nhân thực hiện, có thông tin rõ về mẫu gốc và kỹ thuật chế tác, thường có giá trị văn hóa hơn một đôi tượng quá lớn được mua chỉ vì lời quảng cáo phong thủy.

Không nên sao chép nguyên mẫu tượng thuộc di tích rồi quảng bá như một “vật trấn yểm” có quyền năng. Cách làm ấy vừa thần bí hóa linh vật, vừa làm sai lệch ý nghĩa lịch sử.

Đối với nhà thờ họ hoặc công trình tín ngưỡng mới, việc dùng nghê cần được cân nhắc trong tổng thể kiến trúc. Kích thước tượng phải tương xứng, chất liệu phù hợp và không lấn át không gian thờ tự.

Gìn giữ hình tượng nghê trong đời sống đương đại

Bảo tồn nghê không chỉ là giữ lại những tượng cổ. Điều quan trọng hơn là bảo tồn tri thức nhận diện, kỹ thuật chế tác và bối cảnh văn hóa của hình tượng.

Các bảo tàng, trường học và di tích có thể giới thiệu nghê thông qua trưng bày, bản vẽ, mô hình, dữ liệu số và chương trình trải nghiệm. Những cuộc triển lãm từng tập hợp hàng trăm hình ảnh, tư liệu về nghê tại đình, đền, chùa, cung điện và lăng tẩm cho thấy đây là một chủ đề có khả năng kết nối nghiên cứu chuyên môn với giáo dục cộng đồng.

Nghệ nhân có thể tiếp tục sáng tạo sản phẩm đương đại từ hình tượng nghê, nhưng cần hiểu đặc điểm của mẫu truyền thống. Sáng tạo không nhất thiết phải sao chép hoàn toàn; điều quan trọng là nhận thức được tinh thần, tỷ lệ và ngôn ngữ tạo hình trước khi biến đổi.

Đối với người quản lý di tích, mỗi tượng nghê cần được xem như một phần của hồ sơ kiến trúc, không phải đồ trang trí có thể tùy ý thay thế. Đối với người dân, sự trân trọng thể hiện qua việc không sơn sửa, di chuyển hoặc cung tiến hiện vật khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.

Trong nghiên cứu, cần tiếp tục phân biệt nghê với sư tử, lân, sấu và chó đá; khảo sát sự khác nhau giữa các vùng; xác định niên đại bằng đối chiếu phong cách, văn bia, lạc khoản và dữ liệu tu bổ. Những công việc này sẽ giúp hình tượng nghê được hiểu trong tính đa dạng, thay vì bị giản lược thành một mẫu linh vật duy nhất.

Kết luận

Hình tượng nghê trong đình, đền và kiến trúc truyền thống Việt Nam là kết quả của một quá trình tiếp nhận, bản địa hóa và sáng tạo lâu dài. Từ đôi nghê trên trụ cổng, nghê nhìn xuống từ bờ mái đến những hình chạm ẩn trong cốn gỗ, linh vật này tham gia vào việc tổ chức không gian, tạo nhịp điệu kiến trúc và biểu đạt quan niệm của cộng đồng về sự canh giữ, tỉnh thức, điều lành và trật tự.

Giá trị của nghê không nằm ở những lời hứa về tài lộc hay khả năng xua đuổi rủi ro. Giá trị ấy thể hiện trong tài năng của nghệ nhân, sự phong phú của tạo hình, chiều sâu của ký ức cộng đồng và khả năng làm nên nét riêng cho đình, đền Việt Nam.

Nhận diện đúng nghê cũng là một cách đọc kiến trúc truyền thống. Mỗi tư thế, chất liệu và vị trí đều chứa đựng thông tin về niên đại, phong cách nghệ thuật và cách người xưa hình dung ranh giới giữa đời sống thường nhật với không gian thiêng. Gìn giữ hình tượng nghê vì thế cần bắt đầu từ sự hiểu biết, tôn trọng yếu tố gốc và thận trọng trước mọi hoạt động tu bổ, thay thế hay đưa hiện vật mới vào di tích.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.457 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận