Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Nghệ thuật dân gian ở mỗi mỗi dân tộc, mỗi vùng miền đều là một phần rất quan trọng trong nền văn hóa của dân tộc Việt Nam.

Việt Nam có kho tàng nghệ thuật truyền thống phong phú, được bồi đắp từ đời sống làng quê, đô thị cổ, cộng đồng các dân tộc, lễ hội, tín ngưỡng và quá trình giao lưu văn hóa qua nhiều thế kỷ. Có loại hình vang lên từ sân đình của đồng bằng Bắc Bộ, có loại hình hình thành trong không gian sông nước Nam Bộ; có loại hình gắn với nghi lễ cộng đồng, cũng có loại hình phát triển thành sân khấu chuyên nghiệp.

Khi nói về nghệ thuật dân gian Việt Nam, nhiều người thường nhớ ngay đến chèo, tuồng, cải lương, múa rối nước, Quan họ hay hát Then. Tuy nhiên, đây không phải là những loại hình hoàn toàn giống nhau về nguồn gốc và môi trường thực hành. Chèo, tuồng, cải lương và múa rối nước thường được xếp trong nhóm sân khấu truyền thống; Quan họ, Ca trù, Bài chòi là những hình thức diễn xướng dân gian đặc sắc; còn Then của người Tày, Nùng, Thái có cả yếu tố âm nhạc, văn học truyền khẩu và thực hành tín ngưỡng.

Nghệ thuật dân gian và sân khấu truyền thống có giống nhau không?

“Nghệ thuật dân gian” là khái niệm rộng, chỉ những hình thức sáng tạo được cộng đồng gìn giữ, truyền dạy và thực hành qua nhiều thế hệ. Người biểu diễn, người sáng tạo và người thưởng thức đôi khi không tách biệt rõ ràng. Trong hội làng, một người có thể vừa là khán giả, vừa tham gia hát đối, múa vòng, chơi Bài chòi hoặc hòa vào các sinh hoạt tập thể.

Trong khi đó, “sân khấu truyền thống” thường nhấn mạnh đến loại hình có cấu trúc biểu diễn rõ hơn: có tích truyện, nhân vật, vai diễn, âm nhạc, phục trang, đạo cụ, diễn xuất và không gian sân khấu. Chèo, tuồng, cải lương, múa rối là những ví dụ gần gũi. Dù ngày nay được biểu diễn ở nhà hát, truyền hình hoặc sân khấu lớn, các loại hình này vẫn mang nhiều dấu ấn của môi trường văn hóa dân gian và cộng đồng.

Việc phân biệt như vậy không nhằm tạo ranh giới cứng nhắc. Một loại hình có thể vừa mang tính dân gian, vừa có quá trình chuyên nghiệp hóa; vừa xuất hiện trong nghi lễ, vừa có thể được giới thiệu trên sân khấu. Điều quan trọng là hiểu đúng bối cảnh của từng loại hình để tránh giản lược di sản thành một tiết mục biểu diễn ngắn.

Loại hình Không gian văn hóa tiêu biểu Đặc điểm nổi bật
Chèo Đồng bằng sông Hồng và vùng lân cận Sân khấu dân gian giàu chất trữ tình, hài hước
Tuồng Miền Trung, miền Nam và một số vùng khác Sân khấu ước lệ, hóa trang và động tác cách điệu
Cải lương Nam Bộ Kết hợp ca, diễn, nhạc tài tử và kịch tính hiện đại
Múa rối nước Đồng bằng Bắc Bộ Dùng mặt nước làm sân khấu, phản ánh đời sống nông nghiệp
Hát Then Cộng đồng Tày, Nùng, Thái Diễn xướng với đàn tính, gắn với tri thức và nghi lễ cộng đồng
Dân ca Quan họ Không gian văn hóa Kinh Bắc Hát đối đáp giao duyên, đề cao lề lối ứng xử
Ca trù Bắc Bộ và nhiều địa phương khác Hát thơ tinh tế với phách, đàn đáy, trống chầu
Nghệ thuật Bài chòi Trung Bộ Kết hợp trò chơi, hát hô, thơ ca, diễn xuất và hội làng

Chèo: tiếng cười, lời ca và hồn quê Bắc Bộ

Chèo là một loại hình sân khấu truyền thống gắn sâu với đời sống cư dân đồng bằng sông Hồng. Trong ký ức của nhiều làng quê Bắc Bộ, tiếng trống chèo từng vang lên vào dịp hội làng, ngày xuân, những đêm nông nhàn hoặc các cuộc vui cộng đồng. Không gian biểu diễn có thể là sân đình, sân bãi, sân chùa hoặc khoảng đất rộng trước làng.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Tuồng: nghệ thuật sân khấu của ước lệ và khí phách

Tuồng là loại hình sân khấu truyền thống có diện mạo đặc biệt với lối hóa trang đậm, động tác cách điệu, âm nhạc mạnh mẽ và những lớp diễn giàu tính biểu tượng. Ở nhiều nơi, nhất là miền Trung và miền Nam, tuồng còn được gọi là hát bội. Tên gọi có thể khác nhau theo vùng, nhưng đều gợi đến một truyền thống sân khấu lâu đời của Việt Nam.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Nếu chèo thường gần với tiếng nói đời thường của làng quê Bắc Bộ, tuồng tạo ấn tượng bằng không khí trang trọng, bi hùng và giàu ước lệ. Các nhân vật trong tuồng thường được xây dựng theo những mẫu hình rõ nét: trung thần, nịnh thần, tướng lĩnh, vua chúa, người nghĩa sĩ, người con hiếu thảo hoặc nhân vật có số phận bi kịch.

Khuôn mặt hóa trang trong tuồng không chỉ nhằm làm đẹp hay tạo sự nổi bật. Màu sắc, đường nét và cách vẽ mặt có thể gợi lên tính cách, địa vị hoặc tâm trạng của nhân vật. Người xem quen với tuồng có thể nhận ra nét cương trực, dữ dằn, gian trá hay trung hậu thông qua cách hóa trang, giọng nói và dáng đi của diễn viên.

Tuồng cũng sử dụng nhiều động tác biểu tượng. Một vài bước chân, thế tay, chiếc roi hoặc lá cờ có thể gợi ra cảnh cưỡi ngựa, hành quân, vượt núi, ra trận hay vào chốn cung đình. Chính lối biểu đạt không tả thực này tạo nên vẻ đẹp riêng của tuồng. Người xem không cần nhìn thấy ngựa thật, thành quách thật hay chiến trường thật, nhưng vẫn có thể hình dung bối cảnh qua kỹ năng biểu diễn của nghệ sĩ.

Trong lịch sử, tuồng từng có mối liên hệ với môi trường cung đình, đồng thời phát triển mạnh trong đời sống dân gian qua các gánh hát, sân đình và hoạt động lễ hội. Điều này cho thấy tuồng không nên bị hiểu đơn giản là nghệ thuật chỉ dành cho giới quyền quý. Qua thời gian, loại hình này đã trở thành một phần của đời sống văn hóa ở nhiều cộng đồng.

Ngày nay, việc xem tuồng có thể đòi hỏi người trẻ sự kiên nhẫn hơn so với các hình thức giải trí nhanh. Tuy vậy, khi hiểu được quy ước sân khấu, người xem sẽ nhận ra vẻ đẹp của giọng hát, nhịp trống, cách hóa thân và tinh thần bi tráng mà tuồng lưu giữ.

Cải lương: tiếng lòng của sân khấu Nam Bộ

Cải lương là một loại hình sân khấu truyền thống hình thành ở Nam Bộ vào đầu thế kỷ XX. Đây là giai đoạn đời sống văn hóa ở vùng đất phương Nam có nhiều thay đổi, với sự giao thoa giữa đờn ca tài tử, các hình thức ca ra bộ và nhu cầu kể chuyện bằng sân khấu có tình huống, nhân vật, lời thoại rõ ràng hơn.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Múa rối nước: sân khấu trên mặt nước của cư dân lúa nước

Múa rối nước là một trong những loại hình nghệ thuật dễ tạo ấn tượng với công chúng bởi sân khấu đặc biệt: mặt nước. Không gian biểu diễn truyền thống thường có thủy đình, phía trước là ao, hồ hoặc bể nước; phía sau màn che là nơi các nghệ nhân điều khiển con rối.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Hát Then và đàn tính: tiếng hát của người Tày, Nùng, Thái

Hát Then là một phần quan trọng trong đời sống văn hóa của nhiều cộng đồng người Tày, Nùng và Thái ở Việt Nam. Khi nhắc đến Then, cần hiểu đây không chỉ là một làn điệu để biểu diễn. Trong nhiều cộng đồng, Then là thực hành tổng hợp gồm lời hát, đàn tính, thơ ca, tri thức truyền khẩu, nghi lễ và những quan niệm văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Dân ca Quan họ: lối hát đối đáp của vùng Kinh Bắc

Dân ca Quan họ gắn với không gian văn hóa Kinh Bắc, đặc biệt nổi bật ở các làng Quan họ vùng Bắc Ninh và khu vực lân cận. Nhắc đến Quan họ, nhiều người nhớ ngay hình ảnh liền anh, liền chị trong trang phục truyền thống, lời mời trầu và những câu hát giao duyên tha thiết.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Điểm đặc sắc của Quan họ là hình thức hát đối đáp. Một bên cất câu hát, bên còn lại đáp lại bằng làn điệu tương ứng. Quá trình ấy đòi hỏi người hát có giọng tốt và phải nhớ lời, hiểu làn điệu, biết ứng xử và giữ được sự tinh tế trong giao tiếp. Quan họ vì vậy là nghệ thuật của tiếng hát nhưng cũng là nghệ thuật của lề lối.

Lời ca Quan họ có thể nói về tình bạn, tình yêu, nỗi nhớ, lời chào hỏi, sự gặp gỡ và chia tay. Nhiều câu hát giàu hình ảnh thiên nhiên: dòng sông, con đò, cây đa, bến nước, trầu cau, mùa xuân. Tuy nhiên, Quan họ không chỉ là những bài hát tình cảm. Đó còn là không gian văn hóa đề cao lòng mến khách, sự nhã nhặn và cách đối đãi chân thành giữa con người với con người.

Một canh hát Quan họ truyền thống có những quy tắc và trình tự riêng. Người hát cần biết chọn bài, biết đối giọng, biết mời trầu, biết chào hỏi và giữ thái độ đúng mực. Vì vậy, việc chỉ mặc áo tứ thân, đội nón quai thao hoặc hát một vài giai điệu quen thuộc chưa đủ để phản ánh toàn bộ chiều sâu của Quan họ.

Trong đời sống hôm nay, Quan họ được biểu diễn nhiều ở sân khấu, lễ hội và hoạt động quảng bá văn hóa. Sự phổ biến ấy giúp công chúng biết đến di sản, nhưng cũng đặt ra yêu cầu gìn giữ lề lối hát cổ, môi trường sinh hoạt làng xã và vai trò của các nghệ nhân, câu lạc bộ Quan họ.

Ca trù: vẻ đẹp tinh tế của thơ, phách và đàn đáy

Ca trù là loại hình diễn xướng có cấu trúc âm nhạc đặc biệt, kết hợp giọng hát, thơ ca, phách, đàn đáy và trống chầu. Đây là loại hình đòi hỏi người nghe sự chú ý, bởi vẻ đẹp của Ca trù không nằm ở âm lượng mạnh hay tiết tấu sôi động mà ở sự tinh tế của từng câu hát, tiếng phách và nhịp đàn.

Nghệ thuật dân gian là gì? 8 loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc ở Việt Nam

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận