Điệu múa sư tử mèo của người Tày, Nùng

Khám phá điệu múa sư tử mèo độc đáo của người Tày, Nùng: nguồn gốc, đạo cụ, bài múa, ý nghĩa và hành trình gìn giữ ở xứ Lạng.

Giữa không khí rộn ràng của những ngày hội xuân ở vùng Đông Bắc, tiếng trống, tiếng chiêng và chũm chọe dồn dập thường báo hiệu sự xuất hiện của một đoàn múa đặc biệt. Đi đầu là những chiếc đầu sư tử tròn, rộng, được vẽ bằng nhiều màu sắc mạnh; theo sau là các nhân vật đeo mặt nạ, người biểu diễn võ thuật và đội nhạc. Khi đoàn múa tiến vào sân hội, không gian vốn đông vui càng trở nên náo nhiệt.

Đó là điệu múa sư tử mèo, một hình thức nghệ thuật trình diễn dân gian gắn bó lâu đời với đời sống văn hóa của nhiều cộng đồng Tày, Nùng, đặc biệt tại Lạng Sơn. Điệu múa có phần vũ đạo của con sư tử và kết hợp âm nhạc, mỹ thuật tạo hình, kỹ năng võ thuật, trò diễn mặt nạ, nghi thức chào bái và sự tham gia của cả cộng đồng.

Múa sư tử là một nét đẹp trong văn hóa người dân tộc Tày, Nùng
Múa sư tử là một nét đẹp trong văn hóa người dân tộc Tày, Nùng

Múa sư tử mèo là gì?

Múa sư tử mèo là tên gọi phổ biến của một hình thức múa sư tử truyền thống trong cộng đồng Tày, Nùng. Trong các tư liệu, điệu múa còn được gọi bằng một số tên khác như “phụ”, “loòng phụ” hoặc kỳ lân, tùy theo tiếng nói, nhóm địa phương và cách ghi chép. Tuy nhiên, “múa sư tử mèo” hiện là tên gọi quen thuộc khi giới thiệu loại hình nghệ thuật này đến công chúng.

Tên gọi “sư tử mèo” thường được lý giải từ hình dáng chiếc đầu sư tử. Khác với nhiều đầu lân phổ biến ở đô thị, đầu sư tử của người Tày, Nùng có dáng tròn, bè rộng, khuôn mặt được tạo hình với mắt, mũi và miệng lớn. Một số nghệ nhân và người dân cho rằng những nét tạo hình ấy vừa gợi dáng sư tử vừa có phần giống mặt mèo, từ đó hình thành cách gọi dân gian “sư tử mèo”. Đây là cách giải thích được lưu truyền trong cộng đồng, không phải một kết luận duy nhất về nguồn gốc ngôn ngữ của tên gọi.

Nếu chỉ nhìn chiếc đầu sư tử, người xem có thể cho rằng đây là một biến thể của múa lân. Trên thực tế, múa sư tử mèo là một chỉnh thể phức hợp hơn. Mỗi cuộc trình diễn có thể gồm múa sư tử, biểu diễn võ thuật, trò diễn của nhân vật báo đông và nả lình, động tác nhào lộn, âm nhạc gõ, nghi thức chào thần linh, bái tổ hoặc chúc mừng từng gia đình.

Chính sự kết hợp giữa nghi lễ, trò diễn và kỹ năng cơ thể đã làm cho múa sư tử mèo vừa trang trọng, vừa vui nhộn. Ở một số thời điểm, con sư tử cúi thấp, di chuyển chậm và thực hiện động tác kính bái. Sang phần hội, nhịp trống trở nên dồn dập, người múa chuyển sang nhảy, xoay, nhào lộn hoặc phối hợp với các nhân vật đeo mặt nạ.

Không gian văn hóa của điệu múa sư tử mèo

Lạng Sơn được xem là một trong những không gian thực hành tiêu biểu nhất của múa sư tử mèo. Tại đây, điệu múa gắn với đời sống của người Tày, Nùng trong các bản làng, các lễ hội xuống đồng, hội xuân, ngày Tết và những cuộc sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Di sản được lưu truyền với những bài bản, đạo cụ và cách tổ chức có sắc thái địa phương rõ rệt.

Trong các tư liệu trước đây, những vùng như Cao Lộc, Lộc Bình, Văn Lãng, Văn Quan, Bình Gia và Tràng Định thường được nhắc đến như địa bàn lưu giữ nhiều đội múa. Do tên gọi và ranh giới đơn vị hành chính có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, nên khi tìm hiểu một đội múa cụ thể, cần đối chiếu địa danh hiện hành với thông tin của cơ quan văn hóa địa phương.

Múa sư tử mèo không tồn tại riêng trong phạm vi Lạng Sơn. Trong quá trình người Tày, Nùng di cư và lập nghiệp tại các tỉnh Tây Nguyên, một số cộng đồng vẫn mang theo điệu múa, đạo cụ và tập quán tổ chức lễ hội. Những đội múa tại Đắk Lắk và một số địa phương khác cho thấy di sản có khả năng thích nghi với môi trường cư trú mới, đồng thời trở thành sợi dây kết nối người dân với quê hương và ký ức cộng đồng.

Tuy vậy, cần phân biệt giữa phạm vi lưu truyền rộng của điệu múa với phạm vi di sản đã được ghi danh. Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia ghi nhận “Múa sư tử của người Tày, Nùng” tại tỉnh Lạng Sơn. Việc một cộng đồng ở nơi khác thực hành múa sư tử mèo không đồng nghĩa toàn bộ các biến thể tại mọi địa phương đều nằm trong cùng một hồ sơ ghi danh.

Nguồn gốc và quá trình lưu truyền

Hiện chưa có đủ tư liệu đáng tin cậy để xác định chính xác điệu múa sư tử mèo xuất hiện từ năm nào hoặc do một cá nhân cụ thể sáng tạo. Phần lớn tri thức về điệu múa được truyền lại bằng thực hành, ký ức của nghệ nhân và lời kể trong cộng đồng. Vì vậy, cách tiếp cận phù hợp là xem đây như kết quả của một quá trình sáng tạo, tiếp nhận và biến đổi qua nhiều thế hệ.

Một số câu chuyện địa phương liên hệ con sư tử với sức mạnh có khả năng khuất phục điều dữ, bảo vệ bản làng và đem lại may mắn. Những câu chuyện này có ý nghĩa trong việc lý giải biểu tượng, nhưng không nên đồng nhất với sử liệu về sự ra đời của điệu múa. Các nhà nghiên cứu cũng chú ý đến mối quan hệ giao lưu văn hóa tại vùng biên giới, song bản sắc của múa sư tử Tày, Nùng ở Lạng Sơn được thể hiện qua hệ thống động tác, mặt nạ, bài nhạc, võ thuật và nghi thức đã được cộng đồng địa phương hóa sâu sắc.

Trong xã hội truyền thống, người học thường bắt đầu bằng việc theo các anh, các chú và nghệ nhân lớn tuổi trong đội múa. Họ quan sát cách nghe nhịp trống, cách xuống tấn, di chuyển, cúi chào, nâng đầu sư tử và phối hợp với người cầm đuôi. Sau khi nắm được động tác cơ bản, người học mới dần tham gia những bài khó hơn như biểu diễn binh khí, chồng hình hoặc nhào lộn.

Hình thức trao truyền trực tiếp giúp người học nhớ động tác và hiểu phép tắc của đội múa. Họ biết lúc nào cần giữ thái độ trang nghiêm, khi nào được tạo tiếng cười, cách chào người cao tuổi và cách ứng xử khi đoàn múa đến nơi thờ tự hoặc nhà dân. Tri thức ấy khó có thể truyền đạt đầy đủ nếu chỉ học một tiết mục sân khấu đã được rút ngắn.

Đầu sư tử mèo và nghệ thuật tạo hình dân gian

Đầu sư tử mèo thường có dáng tròn, rộng, gần với hình một chiếc nón vành lớn. Khuôn mặt được tạo hình nổi bật bằng đôi mắt lớn, mũi rộng, miệng mở, răng, lưỡi, râu và các họa tiết xoáy. Một số mẫu có sừng và phần lông hoặc tua màu bao quanh đầu. Màu đỏ, vàng, xanh, trắng và đen thường được phối hợp với độ tương phản cao để chiếc đầu vẫn nổi bật khi đoàn múa di chuyển giữa đám đông.

Người điều khiển đầu sư tử
Người điều khiển đầu sư tử

Vẻ mặt dữ dằn của sư tử không nhất thiết biểu hiện sự hung ác. Theo quan niệm dân gian của người thực hành, hình thức mạnh mẽ, uy nghi có tác dụng tượng trưng cho khả năng trấn áp điều xấu. Vì vậy, mắt mở lớn, hàm răng rõ và các mảng màu mạnh được xem như cách nhấn vào sức mạnh bảo vệ của linh vật.

Phần thân sư tử được tạo bằng vải, thường có nhiều mảng màu hoặc tua trang trí. Khi người múa cúi thấp, thân vải phủ xuống làm mờ hình dáng con người, tạo cảm giác linh vật đang bò, rình, vươn mình hoặc nhảy. Chuyển động của vải cũng khiến những động tác đơn giản trở nên sinh động hơn dưới tác động của gió và nhịp chạy.

Nghề làm đầu sư tử đòi hỏi nhiều công đoạn như tạo cốt, làm khuôn, bồi vật liệu, phơi khô, vẽ mặt và gắn các chi tiết trang trí. Vật liệu và kỹ thuật có thể khác nhau giữa từng nghệ nhân hoặc từng giai đoạn. Điều đáng chú ý là sản phẩm cuối cùng, đồng thời là hệ tri thức về tỷ lệ, độ cân bằng, màu sắc và khả năng chịu lực khi biểu diễn.

Sự mai một của nghề chế tác đạo cụ có thể tác động trực tiếp đến tính liên tục của di sản. Nếu không còn người biết làm đầu sư tử, các đội múa sẽ phụ thuộc vào sản phẩm mua sẵn. Khi ấy, hình thức biểu diễn có nguy cơ dần giống với múa lân phổ thông và mất những đường nét tạo hình riêng của người Tày, Nùng.

Ý nghĩa của múa sư tử mèo trong đời sống Tày, Nùng

Biểu tượng của điều tốt lành

Theo quan niệm dân gian của một số cộng đồng Tày, Nùng, sư tử mang sức mạnh và sự thịnh vượng. Sư tử đi đến đâu được tin là đem theo niềm vui, sự no đủ và bình an đến đó. Vì thế, điệu múa thường xuất hiện trong những thời điểm mở đầu như Tết, hội xuân và lễ xuống đồng.

Điều quan trọng là phân biệt niềm tin biểu tượng với lời hứa về kết quả. Một cuộc múa không thể bảo đảm gia đình sẽ phát tài hoặc tránh được mọi rủi ro. Giá trị của nó nằm ở niềm hy vọng, sự gắn kết và cách cộng đồng cùng nhau tạo dựng bầu không khí vui tươi cho một khởi đầu mới.

Thể hiện tinh thần thượng võ

Các động tác xuống tấn, quyền cước, sử dụng gậy, kiếm và đao cho thấy mối liên hệ giữa múa sư tử với truyền thống rèn luyện thân thể. Người múa cần khỏe, nhanh nhẹn, bền bỉ và có kỷ luật. Các bài võ vì thế làm đẹp tiết mục và biểu hiện tinh thần tự tin, quả cảm của người miền núi.

Tinh thần thượng võ ở đây nên được hiểu là khả năng tự rèn luyện và bảo vệ cộng đồng, không phải sự đề cao bạo lực. Trong một đội múa tốt, sức mạnh luôn đi cùng khả năng kiểm soát. Người biểu diễn biết dừng đúng lúc, giữ khoảng cách và bảo vệ đồng đội cũng như khán giả.

Củng cố quan hệ cộng đồng

Để duy trì một đội múa cần có sự phối hợp của nhiều người: nghệ nhân dạy động tác, người làm đầu sư tử, người đánh trống, người tập võ, gia đình hỗ trợ kinh phí và người dân tạo không gian biểu diễn. Vì vậy, múa sư tử mèo là sản phẩm của lao động tập thể.

Những buổi tập vào thời gian nông nhàn giúp các thế hệ gặp gỡ nhau. Người lớn tuổi trao truyền kinh nghiệm; thanh niên rèn luyện sức khỏe; trẻ em quan sát và hình thành sự quan tâm với văn hóa dân tộc. Quá trình chuẩn bị nhiều khi có ý nghĩa không kém buổi biểu diễn chính thức.

Gìn giữ ký ức và bản sắc

Mỗi chiếc mặt nạ, nhịp trống và cách cúi chào đều chứa đựng ký ức của cộng đồng. Khi một người trẻ học múa, họ học một kỹ năng biểu diễn và tiếp nhận cách gọi nhạc cụ, tên các bài múa, câu chuyện về nghệ nhân và phép tắc trong ngày hội.

Đối với các cộng đồng Tày, Nùng sống xa quê, điệu múa còn là dấu hiệu nhận diện văn hóa. Việc dựng lại đội sư tử trong môi trường cư trú mới giúp họ duy trì kết nối giữa các gia đình, giới thiệu bản sắc với các dân tộc láng giềng và truyền lại ký ức quê hương cho con cháu.

Giá trị thẩm mỹ

Múa sư tử mèo tạo nên một thế giới thị giác giàu màu sắc. Đầu sư tử tròn và dữ, mặt nạ báo đông, mặt khỉ, vải thân nhiều màu và binh khí tạo thành một bố cục vừa lạ mắt vừa thống nhất. Khi kết hợp với âm thanh gõ và chuyển động mạnh, cuộc múa có sức cuốn hút ngay cả với người chưa hiểu đầy đủ ý nghĩa nghi lễ.

Tính thẩm mỹ của điệu múa không nằm ở sự trau chuốt theo chuẩn sân khấu chuyên nghiệp. Vẻ đẹp còn đến từ chất liệu thủ công, những khác biệt nhỏ giữa từng chiếc đầu và phong cách biểu diễn của mỗi bản làng.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận