Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt

Khám phá đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt qua kỹ thuật chạm gỗ, đề tài dân gian và những ngôi đình tiêu biểu.

Trong không gian làng xã cổ truyền, đình không chỉ là nơi thờ Thành hoàng và tiến hành các nghi lễ chung. Đình còn là nơi hội họp, tổ chức lễ hội, bàn việc làng và biểu hiện niềm tự hào của cộng đồng. Mỗi ngôi đình vì thế vừa mang tính linh thiêng, vừa gắn chặt với đời sống thường nhật của người dân.

Trên hệ thống cột, xà, cốn, đầu dư, đầu bẩy và ván gió của đình, các thế hệ thợ mộc, thợ chạm đã tạo nên một thế giới hình tượng phong phú. Rồng, phượng, nghê, hổ, voi và tiên nữ cùng xuất hiện với người đi cày, chèo thuyền, đánh vật, uống rượu, săn bắn, vui hội hay bày tỏ tình cảm nam nữ. Những hình ảnh ấy khiến ngôi đình trở thành một “bảo tàng” nghệ thuật dân gian được dựng ngay giữa làng.

Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt
Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt

Đỉnh cao nghệ thuật điêu khắc đình làng Việt thường được nhận diện rõ nhất qua các công trình từ thế kỷ XVI đến XVIII, đặc biệt là hệ thống đình cổ tại châu thổ sông Hồng và vùng trung du Bắc Bộ. Đây là giai đoạn kỹ thuật chạm khắc gỗ đạt trình độ cao, đồng thời tinh thần sáng tạo dân gian được thể hiện mạnh mẽ, tự do và giàu sức sống.

Điêu khắc đình làng là gì?

Điêu khắc đình làng là hệ thống tượng và hình chạm được tạo tác trên các bộ phận kiến trúc, đồ thờ và nội thất của ngôi đình. Trong đó, nổi bật nhất là điêu khắc gỗ gắn trực tiếp với bộ khung công trình.

Khác với những pho tượng độc lập có thể di chuyển, phần lớn tác phẩm điêu khắc đình làng vừa mang chức năng trang trí, vừa liên kết với kết cấu kiến trúc. Một đầu dư có thể đồng thời là bộ phận đỡ câu đầu và hình tượng đầu rồng. Một chiếc bẩy vừa vươn ra nâng mái hiên, vừa trở thành nền cho cả một hoạt cảnh sinh hoạt. Một tấm ván gió có nhiệm vụ che khoảng trống giữa các xà nhưng cũng có thể được biến thành bức tranh chạm khắc nhiều tầng lớp.

Bởi vậy, không thể tách rời điêu khắc khỏi kiến trúc đình. Người nghệ nhân không làm một tác phẩm rồi đặt vào công trình, mà sáng tạo ngay trên hình dáng, độ dày, chiều cong và chức năng của từng cấu kiện. Vẻ đẹp của hình chạm chỉ được cảm nhận đầy đủ khi đặt trong tương quan với cột gỗ, mái ngói, ánh sáng, khoảng tối và không gian thờ tự.

Ngoài phần chạm trên kiến trúc, đình còn có cửa võng, nhang án, khám thờ, kiệu, long đình, hoành phi, câu đối và nhiều đồ tế khí. Các bộ phận này thường được chạm thủng, chạm bong, sơn son thếp vàng, tạo nên sắc thái trang nghiêm cho khu vực thờ Thành hoàng. Cửa võng đặc biệt phát triển tại nhiều đình nổi tiếng ở miền Bắc, trở thành điểm chuyển tiếp giữa không gian sinh hoạt chung và khu vực thiêng của chính điện.

Từ ngôi nhà chung đến không gian sáng tạo của làng

Đình làng hình thành và phát triển cùng với quá trình củng cố của cộng đồng làng xã. Tuy dấu vết và chức năng ban đầu của đình còn được giới nghiên cứu tiếp tục thảo luận, tư liệu hiện có cho thấy từ thời Mạc và đặc biệt trong thời Lê Trung Hưng, đình đã trở thành một thiết chế quan trọng trong đời sống của nhiều làng Việt ở miền Bắc.

Ngôi đình là nơi thờ vị thần bảo hộ cộng đồng, nhưng đồng thời cũng là không gian của con người. Tại đây diễn ra lễ tế, hội làng, cuộc họp, việc phân chia ruộng đất, công việc chung và các hình thức vui chơi. Sự đan xen giữa thiêng và tục tạo nên môi trường đặc biệt để nghệ thuật điêu khắc phát triển.

Nếu không gian cung đình thường chịu sự kiểm soát chặt chẽ của điển chế, thì nghệ thuật đình làng có khoảng tự do rộng hơn. Những quy định về hình tượng linh thiêng vẫn hiện diện, nhưng bên cạnh đó, người thợ có thể đưa vào tác phẩm nhiều cảnh đời quen thuộc. Người nông dân không chỉ đứng bên ngoài chiêm ngưỡng công trình mà chính cuộc sống của họ đã trở thành nội dung của nghệ thuật.

Đình làng vì thế không đơn thuần là phiên bản thu nhỏ của kiến trúc cung điện. Công trình mang bản sắc riêng của cộng đồng, chịu ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên, nguồn vật liệu, truyền thống nghề mộc và thị hiếu thẩm mỹ từng vùng. Ngay cả khi cùng sử dụng một đề tài như rồng hay phượng, mỗi hiệp thợ vẫn có thể tạo ra cách xử lý khác nhau.

Điêu khắc hòa vào kết cấu kiến trúc

Đầu dư và hình tượng rồng

Đầu dư là phần cấu kiện gỗ nhô ra tại vị trí liên kết giữa cột cái và câu đầu. Do hình dáng vươn ra khỏi cột, đầu dư rất thích hợp để tạo hình đầu rồng.

Người thợ thường tận dụng khối gỗ tròn để chạm mắt, mũi, miệng, râu, bờm và đao lửa. Hình rồng như đang lao từ trong kết cấu ra ngoài, tạo cảm giác bộ khung kiến trúc có sức sống. Đầu rồng được nhìn chính diện và có thể quan sát từ nhiều góc, gần với một tác phẩm tượng tròn.

Ở mỗi thời kỳ, hình rồng có đặc điểm khác nhau. Có rồng mang vẻ khỏe khoắn, khối lớn, ít chi tiết; có rồng được phủ dày bởi tóc, râu và những dải đao mác sắc nhọn. Việc nhận diện niên đại qua hình rồng cần được tiến hành thận trọng, kết hợp với kết cấu kiến trúc, văn bia, sắc phong và kết quả khảo sát chuyên môn, không nên chỉ dựa vào một chi tiết trang trí.

Cốn và vì nách

Cốn là bộ phận liên kết, đỡ mái trong khoảng giữa cột cái và cột quân. Với bề mặt tương đối rộng, cốn trở thành vị trí lý tưởng cho những mảng chạm có quy mô lớn.

Trên một bức cốn, người thợ có thể bố trí rồng cuộn giữa mây, phượng múa, nghê chầu hoặc cả một hoạt cảnh đông người. Kết cấu cốn thường tạo ra một khuôn hình không vuông vức, buộc nghệ nhân phải sắp xếp nhân vật linh hoạt theo đường xiên và khoảng trống có sẵn.

Những hình người đôi khi được đặt trên thân rồng, ẩn trong mây hoặc xen giữa các lớp hoa lá. Cách bố trí ấy không nhất thiết phản ánh một không gian hiện thực. Đó là không gian nghệ thuật mang tính ước lệ, nơi các hình tượng được sắp xếp theo nhịp điệu và ý nghĩa hơn là theo luật phối cảnh.

Đầu bẩy và kẻ hiên

Bẩy là cấu kiện vươn ra đỡ phần mái hiên. Đầu bẩy thường nằm gần tầm nhìn của người đứng dưới sân, vì thế các hình chạm tại đây dễ quan sát hơn nhiều vị trí khác.

Chiều dài của bẩy cho phép nghệ nhân triển khai các hoạt cảnh theo phương ngang như chèo thuyền, săn bắn, rước hội hoặc đấu vật. Phần đầu nhô ra có thể được chạm thành đầu rồng, đầu nghê; phần thân phía trong lại mang những cảnh sinh hoạt nhỏ.

Tại đình Thổ Tang, các kẻ hiên và vì nách được trang trí dày đặc. Có mảng chạm hình rồng xen với cảnh những người đàn ông uống rượu; có cảnh người khiêng vật nặng, tiên cưỡi rồng và hoạt cảnh dân gian thường được gọi là “đánh ghen”. Những đề tài khác biệt được đặt gần nhau mà không làm mất đi tính thống nhất của bố cục.

Những kỹ thuật làm nên vẻ đẹp điêu khắc đình làng

Chạm nổi

Chạm nổi là kỹ thuật tạo hình nhô lên khỏi mặt nền. Tùy độ sâu của nhát đục, hình có thể nổi nhẹ hoặc tạo khối rõ rệt.

Kỹ thuật này phù hợp với các họa tiết hoa lá, sóng nước, vảy rồng, mây xoắn và những nhân vật có kích thước nhỏ. Chạm nổi giúp giữ được độ bền của tấm gỗ, đồng thời tạo ra sự chuyển tiếp mềm mại giữa hình và nền.

Chạm bong và chạm kênh bong

Với kỹ thuật chạm bong, nghệ nhân khoét sâu xung quanh hình tượng để khối chạm nổi cao hơn. Một số bộ phận như râu rồng, chân thú, cánh phượng hoặc tay người có thể được tách khỏi nền, chỉ còn liên kết tại vài điểm.

Chạm kênh bong tạo nên nhiều lớp trước sau. Rồng có thể vươn ra ở lớp ngoài, mây nằm phía sau, còn hình người lại xuất hiện trong khoảng giữa. Khi ánh sáng từ hiên đình đi qua, mỗi lớp tạo một độ sáng tối khác nhau.

Đây là kỹ thuật đòi hỏi người thợ hiểu rõ tính chất của gỗ. Nếu khoét quá sâu hoặc bố trí điểm nối không hợp lý, chi tiết dễ gãy. Nếu không đủ sâu, mảng chạm sẽ thiếu sức sống. Sự thành công nằm ở khả năng cân bằng giữa độ táo bạo của hình khối và độ bền của cấu kiện.

Chạm thủng và chạm lộng

Chạm thủng là khoét bỏ hoàn toàn một số phần nền, tạo những khoảng rỗng xuyên qua tấm gỗ. Chạm lộng phát triển kỹ thuật này ở mức phức tạp hơn, hình thành nhiều lớp đan xen như một tấm lưới.

Cửa võng là nơi chạm lộng được thể hiện rõ. Rồng, phượng, hoa lá, mây, chữ Hán và các biểu tượng cát tường quấn lấy nhau thành một cấu trúc dày nhưng vẫn có khoảng thoáng.

Những khoảng rỗng không phải phần bị bỏ đi mà là thành tố quan trọng của bố cục. Khoảng trống giúp hình chạm thoát khỏi cảm giác nặng nề, đồng thời đưa ánh sáng vào giữa các lớp gỗ.

Thế giới linh vật trong điêu khắc đình làng

Rồng – linh vật xuất hiện phổ biến nhất

Rồng chiếm vị trí nổi bật trong nhiều ngôi đình. Hình tượng này gắn với quyền uy, nguồn nước, mưa thuận gió hòa và những ý niệm tốt lành của cư dân nông nghiệp.

Tuy nhiên, rồng đình làng không phải lúc nào cũng mang vẻ nghiêm cẩn như rồng trên đồ dùng cung đình. Qua bàn tay người thợ dân gian, rồng có thể vui tươi, tinh nghịch, gần gũi, thậm chí trở thành nền cho những hoạt cảnh đời thường.

Có nơi người cưỡi trên thân rồng, ngồi giữa râu rồng hoặc nô đùa cạnh đầu rồng. Cách thể hiện ấy làm giảm khoảng cách giữa biểu tượng quyền lực và con người bình dân. Rồng được dân gian hóa, trở thành một thành viên trong thế giới tưởng tượng của làng.

Nghê và sấu

Nghê là linh vật quen thuộc trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam, thường mang dáng vẻ vừa uy nghiêm vừa gần gũi. Trong đình, nghê có thể xuất hiện trên cốn, đầu bẩy, mái hoặc đồ thờ.

Khác với sư tử có nguồn gốc ngoại lai, nghê Việt thường có thân hình thanh, đầu linh hoạt, miệng rộng và nét biểu cảm sinh động. Có mảng chạm thể hiện nghê mẹ, nghê con hoặc nhiều con nghê quây quần, cho thấy cách nhìn giàu tình cảm của nghệ nhân.

Tại một số đình thế kỷ XVII, nghê được đặt cùng voi và rồng, tạo nên quần thể linh vật có nhịp điệu mạnh. Các tác phẩm ở đình Giẽ Hạ, Cổ Chế và Hoàng Xá là những ví dụ thường được nhắc đến khi nghiên cứu hình tượng này.

Phượng, hổ, voi và những con vật khác

Phượng thường gắn với vẻ đẹp cao quý, điềm lành và thế giới thần tiên. Trong chạm khắc đình, phượng có thể múa giữa mây, quấn quanh hoa lá hoặc làm vật cưỡi của tiên nữ.

Hổ là con vật vừa hiện hữu trong môi trường tự nhiên, vừa mang ý nghĩa bảo vệ và trấn giữ. Hổ trên đình làng có khi dữ dằn, có khi được diễn tả bằng những đường nét ngộ nghĩnh, phản ánh cách nhìn của dân gian đối với loài thú mạnh.

Voi, ngựa, trâu, lợn, cá, chim và nhiều con vật quen thuộc cũng đi vào tác phẩm. Sự hiện diện của chúng làm cho không gian đình vừa có thế giới thần linh, vừa có cảnh quan gần gũi của làng quê.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận