Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Đình Trường Lâm ở Việt Hưng, Hà Nội thờ Linh Lang Đại Vương, lưu giữ kiến trúc cổ và lễ hội múa Rắn lột độc đáo đầu xuân.

Giữa không gian đô thị hóa nhanh ở phía đông Thủ đô, đình làng Trường Lâm vẫn giữ vai trò như một điểm tựa văn hóa của cộng đồng cư dân bản địa. Đây không chỉ là nơi thờ Thành hoàng, tổ chức tế lễ và hội làng mà còn là một phần của cụm di tích gắn với lịch sử vùng đất Trường Lâm, truyền thống đấu tranh cách mạng và sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm địa phương.

Đình Trường Lâm được nhiều người biết đến bởi quy mô bề thế, hệ thống kiến trúc và đồ thờ cổ, các đạo sắc phong cùng lễ hội truyền thống có nghi thức múa Rắn lột đặc biệt. Trò diễn này vừa gắn với huyền tích Linh Lang Đại Vương, vừa chứa đựng ký ức trị thủy của cư dân nông nghiệp sống gần các dòng sông lớn.

Tìm hiểu đình làng Trường Lâm vì thế cần đặt công trình trong nhiều lớp không gian: một ngôi đình cổ của làng xã Bắc Bộ, một cơ sở thực hành tín ngưỡng thờ Thành hoàng, một địa điểm lịch sử cách mạng và một nơi đang tiếp tục duy trì di sản trong đời sống đô thị hiện đại.

Đình làng Trường Lâm ở đâu?

Đình Trường Lâm nằm tại khu dân cư Trường Lâm, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội. Theo cách ghi địa chỉ trước khi Hà Nội tổ chức lại đơn vị hành chính năm 2025, đình thuộc tổ dân phố số 2, phường Việt Hưng, quận Long Biên, thành phố Hà Nội.

Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội
Đình làng Trường Lâm – Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội

Công trình nằm trong cụm di tích đình – chùa Trường Lâm. Chùa Trường Lâm có hiệu là Linh Quang tự và ở cùng khuôn viên với đình; địa chỉ của cụm di tích thường được giới thiệu theo khu vực số 126 phố Nam Cao. Khi tìm đường, khách tham quan có thể sử dụng tên “đình Trường Lâm”, “chùa Trường Lâm” hoặc “cụm di tích Trường Lâm”.

Từ ngày 1/7/2025, mô hình chính quyền địa phương hai cấp được triển khai và cấp quận tại Hà Nội kết thúc hoạt động. Phường Việt Hưng mới được thành lập từ các phần địa giới của nhiều phường cũ thuộc khu vực Long Biên. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay nên ghi là:

Khu dân cư Trường Lâm, phường Việt Hưng, thành phố Hà Nội.

Tên gọi “Việt Hưng, Long Biên” vẫn có thể xuất hiện trong sách, hồ sơ di tích, bản đồ cũ và cách nói quen thuộc của người dân. Đây là địa danh lịch sử – địa lý giúp nhận biết khu vực, nhưng không còn là cách ghi đầy đủ theo hệ thống hành chính hiện hành.

Đình tọa lạc tại trung tâm làng Trường Lâm cổ, trong một khuôn viên tương đối rộng, gần chùa, nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh và các công trình phụ trợ. Sự tập trung này tạo thành một quần thể vừa mang chức năng tín ngưỡng, tôn giáo, vừa là không gian sinh hoạt cộng đồng và giáo dục truyền thống của địa phương.

Trường Lâm – một địa danh cổ bên dòng chảy Thăng Long

Trường Lâm là một trong những làng cổ ở phía đông bắc kinh thành Thăng Long. Khu vực này nằm gần sông Đuống, thuộc vùng chuyển tiếp giữa không gian kinh đô và miền Kinh Bắc. Vị trí ấy khiến đời sống cư dân từ lâu gắn với sản xuất nông nghiệp, thủy lợi, giao thông đường sông và các tuyến đường nối Thăng Long với vùng Bắc Ninh – Bắc Giang.

Theo các tư liệu giới thiệu về di tích, vùng Trường Lâm từng có tên là Lâm Ấp dưới thời Lý, về sau mang tên Hoa Lâm. Đến năm 1841, địa danh được đổi thành Trường Lâm. Cách ghi này phản ánh quá trình biến đổi tên đất qua nhiều thời kỳ, nhưng cần hiểu rằng niên đại và phạm vi của làng cổ trong từng giai đoạn vẫn chủ yếu được phục dựng từ hồ sơ địa phương, địa chí và ký ức cộng đồng.

Tên làng không chỉ tồn tại như một đơn vị cư trú. Trường Lâm còn được ghi nhớ thông qua đình, chùa, hệ thống sắc phong, lễ hội, các nghi thức tế lễ và những câu chuyện về Thành hoàng. Trong xã hội làng truyền thống, đình là nơi tập trung quyền lực biểu tượng của cộng đồng. Những quyết định quan trọng, việc tế tự, hội họp và nhiều sinh hoạt chung đều có thể diễn ra tại đây.

Trải qua quá trình đô thị hóa, ruộng vườn và cảnh quan làng cũ đã thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, tên Trường Lâm vẫn hiện diện trong tên khu dân cư, đường phố, di tích và ký ức của các dòng họ. Đình làng trở thành một dấu mốc giúp nhận diện nguồn gốc lịch sử của khu vực giữa các khu đô thị và tuyến phố mới.

Lịch sử hình thành đình Trường Lâm

Truyền thống dân gian và niên đại kiến trúc

Theo truyền ngôn của người dân, đình Trường Lâm được khởi dựng từ thời Lý, gắn với việc thờ Linh Lang Đại Vương. Qua nhiều thế kỷ, làng từng thay đổi địa điểm cư trú, đình cũng được di chuyển, xây dựng lại và tu sửa nhiều lần.

Tuy nhiên, chưa có đủ tư liệu để khẳng định các bộ phận kiến trúc hiện còn được dựng từ thời Lý. Kết quả nghiên cứu niên đại trên kiến trúc cho thấy phần đại đình chủ yếu được xây dựng trong khoảng từ năm 1846 đến năm 1896. Hậu cung mang niên đại năm 1913, còn tòa tiền tế được tạo dựng vào khoảng năm 1925. Vì vậy, cần phân biệt giữa truyền thuyết về nguồn gốc lâu đời của nơi thờ tự với niên đại của những công trình vật chất đang được bảo tồn.

Sự khác biệt này khá phổ biến ở các đình làng Việt Nam. Một nơi thờ có thể xuất hiện từ sớm nhưng kiến trúc hiện tại là kết quả của nhiều lần dựng lại. Chiến tranh, thiên tai, mối mọt, thay đổi địa điểm cư trú và nhu cầu mở rộng đều có thể làm biến đổi diện mạo của đình.

Ở Trường Lâm, lớp truyền thống thờ Thành hoàng có thể lâu đời hơn nhiều so với các cấu kiện gỗ hiện còn. Những mảng chạm, đại tự, đồ thờ, sắc phong và lễ hội đã giúp cộng đồng duy trì tính liên tục của di tích, ngay cả khi công trình phải sửa chữa hoặc tái thiết.

Những lần sửa chữa và tu bổ

Tư liệu địa phương ghi nhận đình được tu sửa vào các năm 1982 và 1987. Sau khi được xếp hạng, công tác bảo tồn tiếp tục được thực hiện qua nhiều giai đoạn.

Năm 2006, phần hậu cung được tu bổ. Giai đoạn 2009–2010, một số hạng mục như tả vu, hữu vu, thủy đình, ao cá, cổng phía đông và phía tây được chỉnh trang. Công trình còn được gắn với hoạt động kỷ niệm 1.000 năm Thăng Long – Hà Nội.

Trong giai đoạn 2022–2023, đình Trường Lâm tiếp tục được đầu tư tu bổ với kinh phí được công bố khoảng 5,7 tỷ đồng. Các hạng mục thực hiện gồm xử lý lớp vữa cũ ở đại đình, tả vu, hữu vu, tả môn, hữu môn, tường rào, thủy đình và khu phụ trợ; đồng thời tôn tạo cổng rước kiệu, sân và đường dạo. Dự án hoàn thành, được khánh thành vào ngày 28/2/2023, tức mùng 9 tháng Hai năm Quý Mão.

Việc tu bổ một di tích kiến trúc gỗ luôn đòi hỏi sự thận trọng. Mục tiêu không chỉ là làm cho công trình vững chắc, sạch đẹp mà còn phải giữ được cấu trúc truyền thống, vật liệu phù hợp, dấu vết lịch sử và các mảng chạm cổ. Bảo tồn đúng nghĩa không đồng nhất với xây mới hoặc phủ lên di tích một diện mạo quá bóng bẩy.

Đình Trường Lâm thờ ai?

Đình Trường Lâm thờ ba vị Thành hoàng là Linh Lang Đại Vương, Công chúa Đào Hoa và Công chúa Phù Nương. Trong trật tự thờ tự của đình, Linh Lang Đại Vương được tôn là đức Thánh đệ nhất, giữ vị trí trung tâm.

Linh Lang Đại Vương

Linh Lang Đại Vương là vị thần được thờ tại nhiều làng quanh Thăng Long và vùng đồng bằng Bắc Bộ. Hình tượng của ngài đặc biệt gắn với đền Voi Phục ở Thủ Lệ, một cơ sở tín ngưỡng thường được nhắc đến trong hệ thống trấn giữ phía tây kinh thành.

Theo thần tích được lưu truyền tại nhiều nơi, Linh Lang mang tên Hoàng Chân hoặc Hoàng Lang, là hoàng tử thời Lý. Khi nhà Tống xâm lược Đại Việt, hoàng tử xin cầm quân đánh giặc, lập được công lớn rồi từ chối ngôi báu. Sau khi qua đời hoặc hóa thần, ngài được các triều đại phong tặng và nhiều làng lập đền, đình thờ phụng.

Một dị bản khác kể Linh Lang là con của Long Vương, đầu thai làm con vua Lý Thánh Tông và cung phi Hạo Nương. Sau khi đánh thắng giặc, ngài hóa thành một con bạch xà lớn, trườn xuống hồ Tây rồi biến mất. Hình tượng bạch xà trở thành nền tảng quan trọng của nghi thức múa Rắn lột tại Trường Lâm.

Những câu chuyện trên thuộc hệ thống thần tích và truyền thuyết tín ngưỡng, không nên xem hoàn toàn như một bản tiểu sử lịch sử đã được sử liệu chính thống xác nhận. Tuy vậy, chúng phản ánh cách cộng đồng ghi nhớ công lao bảo vệ đất nước, đồng thời thiêng hóa hình tượng người anh hùng thành vị thần bảo trợ làng xã.

Trong thực hành tín ngưỡng, Linh Lang Đại Vương tượng trưng cho sức mạnh chống ngoại xâm, tinh thần trung dũng và khả năng bảo vệ cuộc sống bình yên. Ở những làng ven sông, hình tượng rắn hoặc thủy thần còn được liên hệ với nguồn nước, việc trị thủy và mong ước mùa màng thuận lợi.

Công chúa Đào Hoa

Vị Thành hoàng thứ hai được thờ tại đình là Công chúa Đào Hoa, còn gọi là Thiên Tiên Đào Anh phu nhân. Trong hệ thống thần hiệu của địa phương, bà được tôn là Thượng đẳng thần.

Hiện chưa có nguồn sử liệu chính thống đầy đủ về thân thế của Công chúa Đào Hoa. Những thông tin được lưu truyền chủ yếu dựa vào thần tích, sắc phong và ký ức của người dân Trường Lâm.

Theo truyền thuyết địa phương, bà là người có công giúp dân, dạy dân ca hát và tham gia chống ngoại xâm. Sau khi mất, bà được cộng đồng tôn kính, đưa vào thờ tại đình cùng Linh Lang Đại Vương.

Chi tiết “dạy dân ca hát” gợi liên tưởng tới truyền thống văn nghệ dân gian của làng. Việc thờ một nữ thần gắn với âm nhạc cũng cho thấy đời sống tín ngưỡng của cư dân không chỉ hướng đến chiến công mà còn trân trọng khả năng sáng tạo, niềm vui và sự hòa hợp trong cộng đồng.

Công chúa Phù Nương

Công chúa Phù Nương là vị Thành hoàng thứ ba, được tôn là Trung đẳng thần. Tương tự Công chúa Đào Hoa, thân thế của bà hiện chủ yếu được nhận biết qua truyền thuyết và tư liệu tín ngưỡng tại đình.

Người dân kể rằng bà có công với làng và đã hy sinh trong quá trình chống giặc. Việc hai nữ thần cùng được thờ với Linh Lang Đại Vương tạo nên một hệ thống Thành hoàng gồm cả nam thần và nữ thần, phản ánh quan niệm tôn vinh những người đã bảo vệ, khai mở hoặc truyền dạy nghề nghiệp cho cộng đồng.

Sự hiện diện của Công chúa Đào Hoa và Công chúa Phù Nương cũng nhắc người nghiên cứu không nên giản lược đình Trường Lâm thành nơi chỉ thờ Linh Lang. Mỗi vị thần có một vị trí trong ký ức và nghi lễ của làng, cùng góp phần làm nên bản sắc riêng của di tích.

Kiến trúc đình làng Trường Lâm

Bố cục tổng thể

Đình Trường Lâm có quy mô tương đối lớn so với nhiều đình trong khu vực. Các tư liệu mô tả công trình mang bố cục “nội công ngoại quốc”, tức các tòa nhà bên trong liên kết thành dạng chữ Công, còn hệ thống kiến trúc bao quanh tạo thành một không gian tương đối khép kín.

Khu đình gồm các hạng mục chính như tiền tế hoặc đại bái, đại đình, ống muống, hậu cung, tả vu, hữu vu, tả môn, hữu môn, sân đình, thủy đình và các công trình phụ trợ. Cách bố trí này đáp ứng đồng thời yêu cầu thờ tự, tế lễ, chuẩn bị đồ nghi trượng và tổ chức sinh hoạt cộng đồng.

Một số tư liệu ghi đại đình gồm năm gian hai dĩ. Hồ sơ khác mô tả đại bái năm gian, ống muống bốn gian và hậu cung một gian. Sự khác nhau trong tên gọi có thể xuất phát từ cách phân chia các tòa hoặc những lần thay đổi kiến trúc. Điểm thống nhất là trục thờ chính được tổ chức theo chiều sâu, từ không gian hành lễ rộng phía trước tới hậu cung trang nghiêm ở phía trong.

Sân đình giữ vai trò đặc biệt trong những ngày lễ hội. Đây là nơi dựng cờ, tập trung đoàn rước, biểu diễn trống hội, múa rồng, múa Rắn lột và tổ chức một số hoạt động văn hóa, thể thao.

Thủy đình cùng mặt nước tạo điểm nhấn cảnh quan, đồng thời gợi mối liên hệ giữa di tích với môi trường sông nước. Trong kiến trúc truyền thống, hồ hoặc ao trước đình còn giúp điều hòa không gian, tạo khoảng thoáng và làm nổi bật trục thần đạo.

Kết cấu gỗ và nghệ thuật chạm khắc

Giá trị đáng chú ý của đình Trường Lâm nằm ở hệ thống kiến trúc gỗ và các mảng chạm trang trí. Trên cấu kiện đình còn bảo lưu nhiều dấu ấn nghệ thuật thế kỷ XIX, trong khi một số di vật được xác định có niên đại từ thế kỷ XVIII.

Các vì kèo, đầu dư, bức cốn, cửa võng và đồ thờ được trang trí bằng những đề tài quen thuộc trong nghệ thuật đình làng như rồng, mây, hoa lá, linh vật và các mô típ mang ý nghĩa cát tường. Kỹ thuật chạm bong, chạm nổi và sơn son thếp vàng tạo nên vẻ trang trọng cho nội thất.

Không gian thờ được tổ chức theo nhiều lớp. Phía trước là nơi thực hiện các nghi thức chung; càng đi sâu vào trong, mức độ linh thiêng và hạn chế tiếp cận càng tăng. Hậu cung là nơi đặt bài vị hoặc tượng thờ Thành hoàng, thường chỉ mở trong những dịp tế lễ quan trọng.

Các bức đại tự, hoành phi và câu đối không chỉ làm đẹp kiến trúc mà còn truyền tải quan niệm đạo đức, lời ca ngợi thần linh và mong ước về sự bền vững của làng. Một đại tự được nhắc đến tại đình mang dòng chữ “Đại nhi hóa chi”, có thể hiểu theo tinh thần đề cao công đức lớn lao, sự giáo hóa và bảo trợ của thần đối với cộng đồng.

Hệ thống sắc phong và di vật

Đình Trường Lâm còn lưu giữ một hệ thống sắc phong có giá trị. Tư liệu hiện có ghi nhận 13 đạo sắc liên quan đến các vị thần được thờ tại đình, trong đó có sắc thuộc các triều hậu Lê và Nguyễn. Năm 2017, hệ thống sắc phong này được thành phố Hà Nội công nhận là tài liệu lưu trữ quý hiếm.

Sắc phong là văn bản do triều đình ban, xác nhận thần hiệu, phẩm trật và quyền phụng thờ của cộng đồng. Qua các lần gia phong, người nghiên cứu có thể nhận biết sự tồn tại liên tục của tín ngưỡng, cách gọi tên thần và mối quan hệ giữa triều đình với làng xã.

Bên cạnh sắc phong, đình còn có đồ thờ, kiệu, nghi trượng, đại tự, câu đối và các hiện vật phục vụ tế lễ. Giá trị của những di vật này không chỉ nằm ở niên đại mà còn ở việc chúng vẫn tham gia vào đời sống lễ hội. Một chiếc kiệu cổ được bảo quản nhưng không còn ai biết cách rước sẽ mất đi một phần ý nghĩa; ngược lại, khi cộng đồng tiếp tục thực hành nghi lễ đúng mực, hiện vật vẫn giữ được chức năng văn hóa vốn có.

Giá trị lịch sử cách mạng của đình Trường Lâm

Đình làng trong lịch sử không chỉ là không gian thờ tự. Với vị trí rộng rãi và nằm ở trung tâm khu dân cư, nhiều ngôi đình từng được sử dụng làm nơi hội họp, tổ chức lực lượng và triển khai hoạt động cách mạng.

Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, đình Trường Lâm từng là trụ sở của Ủy ban Kháng chiến địa phương. Tư liệu còn ghi nhận nơi đây đã đón lực lượng về luyện tập đội danh dự và tham gia bảo vệ lễ Quốc khánh ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình.

Những sự kiện đó bổ sung một lớp ý nghĩa mới cho ngôi đình. Nếu trong xã hội truyền thống, đình đại diện cho cộng đồng làng thì trong thời kỳ cách mạng, không gian ấy tiếp tục được sử dụng cho các hoạt động chung của chính quyền và nhân dân.

Đình cũng từng là địa điểm tổ chức các cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân qua nhiều nhiệm kỳ. Điều này cho thấy công trình không bị tách khỏi cuộc sống hiện đại mà vẫn là nơi cộng đồng gặp gỡ, thực hiện quyền công dân và tham gia các sự kiện chính trị – xã hội.

Nơi ghi dấu những lần Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm

Một trong những sự kiện quan trọng nhất gắn với Trường Lâm là chuyến thăm của Chủ tịch Hồ Chí Minh vào sáng mùng Một Tết Mậu Tuất, ngày 18/2/1958.

Thời điểm ấy, xã Việt Hưng có thành tích nổi bật trong chống hạn, làm thủy lợi, khai hoang và bảo đảm sản xuất vụ chiêm. Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng lãnh đạo thành phố Hà Nội đến thăm, chúc Tết, biểu dương tinh thần đoàn kết và lao động của cán bộ, nhân dân địa phương.

Tại cuộc gặp, Người căn dặn nhân dân tiếp tục thi đua sản xuất, chăm lo đời sống, giữ gìn đoàn kết và quan tâm tới thiếu nhi. Sự kiện được nhiều thế hệ người Trường Lâm kể lại như một ký ức đặc biệt của làng.

Tư liệu địa phương còn ghi nhận một lần khác Chủ tịch Hồ Chí Minh đến khu vực Trường Lâm nhân hội nghị chiến sĩ thi đua của Bộ Nông trường. Tuy nhiên, ngày tháng và diễn biến cụ thể của lần thăm này chưa được các nguồn phổ biến công bố thống nhất. Vì vậy, khi giới thiệu nên ghi nhận đây là thông tin từ hồ sơ và ký ức địa phương, không tự bổ sung một mốc thời gian khi chưa có tài liệu xác nhận.

Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh được xây dựng trong khuôn viên cụm di tích và khánh thành năm 1991. Công trình được tu bổ vào giai đoạn cuối năm 2017 – đầu năm 2018. Tượng Bác bằng đồng được đúc nhân dịp kỷ niệm 60 năm ngày Người về thăm địa phương, trở thành nơi cán bộ và nhân dân dâng hương trong các dịp kỷ niệm, Tết Nguyên đán và ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Nhờ những sự kiện này, cụm di tích Trường Lâm vừa là nơi thực hành tín ngưỡng Thành hoàng, vừa là một “địa chỉ đỏ” phục vụ giáo dục lịch sử và truyền thống yêu nước.

Tình trạng xếp hạng của đình Trường Lâm

Cụm đình – chùa Trường Lâm được Bộ Văn hóa – Thông tin xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia vào năm 1992. Việc xếp hạng dựa trên các giá trị về lịch sử hình thành, kiến trúc, nghệ thuật chạm khắc, hệ thống hiện vật và vai trò của di tích trong đời sống cộng đồng.

Năm 2005, UBND thành phố Hà Nội công nhận cụm di tích là địa điểm cách mạng kháng chiến. Cần phân biệt nội dung công nhận này với danh hiệu di tích quốc gia: xếp hạng kiến trúc nghệ thuật năm 1992 do cơ quan văn hóa trung ương thực hiện, còn việc công nhận địa điểm cách mạng kháng chiến năm 2005 thuộc thẩm quyền của thành phố Hà Nội.

Lễ hội truyền thống làng Trường Lâm được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 266/QĐ-BVHTTDL ngày 30/1/2018. Như vậy, Trường Lâm có cả di sản vật thể là đình – chùa và di sản phi vật thể là lễ hội cùng các nghi thức liên quan.

Việc được ghi danh không có nghĩa di sản sẽ tự nhiên tồn tại bền vững. Giá trị của lễ hội phụ thuộc vào những người biết thực hiện nghi thức, những gia đình tham gia chuẩn bị, đội tế, đội rước, người hướng dẫn thanh niên múa Rắn lột và ý thức của cộng đồng trong việc giữ gìn không gian đình.

Lễ hội truyền thống làng Trường Lâm

Thời gian tổ chức

Lễ hội Trường Lâm diễn ra vào tháng Hai âm lịch, gắn với ngày hóa theo thần tích của Linh Lang Đại Vương và chu kỳ lễ hội mùa xuân ở các làng thờ ngài.

Trong những kỳ tổ chức gần đây, các hoạt động chính thường tập trung từ mùng 9 đến ngày 11 tháng Hai âm lịch. Chẳng hạn, lễ hội năm Giáp Thìn 2024 được tổ chức từ ngày 9 đến 11 tháng Hai, tương ứng ngày 18–20/3/2024. Một số tư liệu cũ ghi thời gian hội làng có thể kéo dài từ mùng 10 đến rằm tháng Hai. Sự khác biệt có thể liên quan đến phạm vi tính ngày chuẩn bị, ngày chính hội và các nghi lễ sau hội.

Khách muốn tham dự cần kiểm tra thông báo chính thức của phường Việt Hưng hoặc ban quản lý di tích trong từng năm. Không nên tự quy đổi một ngày âm lịch rồi mặc định toàn bộ chương trình sẽ diễn ra giống năm trước.

Phần lễ

Phần lễ thể hiện sự tưởng nhớ đối với Linh Lang Đại Vương, Công chúa Đào Hoa và Công chúa Phù Nương. Các hoạt động có thể gồm lễ dâng hương, rước nước, rước văn, tế Thánh và trình diễn nghi thức truyền thống.

Đoàn rước với cờ, kiệu, nghi trượng và đội tế làm sống lại trật tự nghi lễ của làng cổ. Mỗi người tham gia có vị trí, trang phục và nhiệm vụ riêng. Việc chuẩn bị không chỉ diễn ra trong ngày hội mà thường bắt đầu từ trước đó, từ vệ sinh di tích, sắp đặt đồ thờ đến luyện tập tế lễ.

Lễ rước nước phản ánh tầm quan trọng của nguồn nước trong đời sống nông nghiệp. Nước sạch được đưa về đình làm lễ, tượng trưng cho sự thanh khiết, nguồn sống và ước vọng mưa thuận gió hòa.

Lễ rước văn và tế Thánh thể hiện thái độ tôn kính với Thành hoàng. Trong không gian ấy, cộng đồng nhắc lại thần tích, công đức và những quy ước đã được truyền qua nhiều thế hệ.

Cần hiểu lời cầu mùa, cầu bình an trong lễ hội là biểu hiện của niềm tin và ước vọng dân gian. Lễ hội không bảo đảm một kết quả siêu nhiên, mà chủ yếu giúp con người tìm thấy sự gắn bó, niềm hy vọng và trách nhiệm cùng nhau xây dựng cuộc sống.

Phần hội

Sau các nghi thức trang trọng là những hoạt động vui hội như trống hội, múa rồng, biểu diễn văn nghệ, đá cầu, bóng chuyền hơi và một số trò chơi cộng đồng.

Phần hội giúp mở rộng sự tham gia của các thế hệ. Người cao tuổi giữ vai trò truyền dạy nghi lễ; thanh niên tham gia rước, múa và thi đấu; phụ nữ chuẩn bị lễ vật, trang phục, hậu cần; trẻ em được làm quen với lịch sử của làng.

Trong bối cảnh đô thị, lễ hội còn là dịp để những người đã chuyển đi nơi khác trở về gặp gỡ họ hàng, hàng xóm. Tính cộng đồng của hội làng vì vậy không mất đi mà chuyển đổi theo điều kiện cư trú mới.

Nghi thức múa Rắn lột độc đáo

Cách thực hiện

Múa Rắn lột là nghi thức nổi bật nhất của lễ hội Trường Lâm. Theo cách thực hành được giới thiệu trong những năm gần đây, đội múa gồm 15 thanh niên chưa lập gia đình, được cộng đồng lựa chọn và tổ chức luyện tập trước lễ hội.

Những người tham gia nối và bám vào nhau, tạo thành thân rắn uốn lượn. Người đi đầu điều khiển phần đầu, những người phía sau phối hợp để thân và đuôi rắn chuyển động liên tục.

Đội hình không chỉ bò hoặc trườn theo đường thẳng mà còn cuộn, lộn, đổi hướng và thực hiện ba lần lột xác. Toàn bộ quá trình diễn ra trong khoảng thời gian tương ứng với một tuần hương và ba tuần rượu của nghi lễ.

Một người cầm trống khẩu vừa đánh nhịp, vừa đọc hoặc hát lời đồng dao để điều khiển đội hình. Nhịp trống giúp các thành viên phối hợp động tác, đồng thời tạo không khí thiêng và sôi động cho sân đình.

Sau ba lần lột xác, hình rắn trườn vào khu vực phía trong đình rồi biến mất. Phần đầu và đuôi rắn sau đó được thực hiện nghi thức “phần hoàng”, tức hóa đi theo quy định của lễ hội.

Mối liên hệ với huyền tích Linh Lang

Theo truyền thuyết, sau khi đánh giặc, Linh Lang Đại Vương hóa thành bạch xà. Ba lần lột xác trong nghi thức được lý giải như quá trình từ hình hài trần thế chuyển sang trạng thái thiêng, trở thành vị thần bảo hộ cộng đồng.

Cách diễn giải này thuộc thế giới biểu tượng của tín ngưỡng dân gian. Rắn không chỉ là một con vật tự nhiên mà còn đại diện cho sự biến đổi, tái sinh, sức mạnh của nước và khả năng kết nối giữa các cõi.

Việc đội hình rắn đi vào hậu cung rồi biến mất tạo ra một kết thúc giàu kịch tính. Người xem không chỉ chứng kiến một tiết mục biểu diễn mà được dẫn vào câu chuyện thiêng của làng bằng chuyển động, âm thanh và nghi lễ.

Biểu tượng trị thủy

Các nhà nghiên cứu và người thực hành di sản còn giải thích hình rắn uốn lượn như dòng nước. Trường Lâm nằm trong vùng chịu ảnh hưởng của sông Đuống và hệ thống sông ngòi đồng bằng Bắc Bộ, nơi cư dân từ lâu phải đào mương, đắp đê, chống hạn và tiêu úng.

Trong cách nhìn này, múa Rắn lột phản ánh ước vọng điều hòa nguồn nước: khi cần thì có nước tưới ruộng, khi mưa lớn thì nước được tiêu thoát, không gây ngập lụt.

Ba lần lột xác cũng có thể được hiểu như khát vọng đổi mới và vượt qua khó khăn. Dù cách giải thích có thể khác nhau giữa các thế hệ, điểm chung là nghi thức gửi gắm mong muốn về một năm mới thuận lợi, mùa màng tốt tươi và cuộc sống yên ổn.

Giá trị riêng của Trường Lâm

Theo thông tin từ cơ quan quản lý văn hóa Hà Nội, trong số nhiều di tích thờ Linh Lang Đại Vương, múa Rắn lột là nghi thức đặc trưng được bảo lưu tại đình Trường Lâm.

Giá trị độc đáo không chỉ nằm ở hình thức đội người tạo thành con rắn. Quan trọng hơn là toàn bộ bối cảnh nghi lễ gồm người được lựa chọn, thời gian thực hiện, nhịp trống, lời đồng dao, ba lần lột xác, đường đi của đội hình và cách kết thúc.

Nếu tách trò diễn khỏi lễ hội để biểu diễn tùy ý, một phần ý nghĩa tín ngưỡng có thể bị suy giảm. Việc giới thiệu di sản trên sân khấu hoặc trong chương trình văn hóa cần tôn trọng cộng đồng nắm giữ, không làm sai lệch động tác và không biến nghi thức thành màn trình diễn giật gân.

Đình và chùa Trường Lâm trong cùng một quần thể

Chùa Trường Lâm có hiệu Linh Quang tự, nằm gần đình trong cùng khu di tích. Đình và chùa thực hiện những chức năng khác nhau nhưng cùng hiện diện trong đời sống tinh thần của cư dân.

Đình là cơ sở tín ngưỡng cộng đồng, thờ Thành hoàng và tổ chức hội làng. Chùa là cơ sở Phật giáo, thờ Phật, chư vị tổ sư và đáp ứng nhu cầu tu học, lễ Phật của người dân.

Sự gần gũi giữa đình và chùa là đặc điểm quen thuộc của nhiều làng Bắc Bộ. Người dân có thể tham gia việc đình, dự hội Thành hoàng, đồng thời đến chùa lễ Phật trong các ngày sóc vọng hoặc dịp lễ Phật giáo. Hai không gian không đồng nhất về giáo lý và nghi lễ, nhưng cùng góp phần tạo nên cảnh quan văn hóa làng.

Trong khuôn viên Trường Lâm còn có nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ba lớp không gian – tín ngưỡng Thành hoàng, Phật giáo và lịch sử cách mạng – tạo nên diện mạo đặc biệt cho quần thể.

Khi tham quan, cần phân biệt rõ từng khu vực. Không nên đưa đồ lễ của điện thờ Mẫu hoặc ban Thành hoàng sang ban Phật một cách tùy tiện; cũng không nên thực hiện nghi thức tín ngưỡng tại nhà lưu niệm lịch sử nếu không phù hợp với quy định của di tích.

Giá trị văn hóa của đình Trường Lâm

Nơi lưu giữ ký ức làng

Đình lưu giữ câu chuyện về tên đất, Thành hoàng, các dòng họ, những lần dựng lại công trình và các sự kiện mà cộng đồng cùng trải qua. Ký ức ấy không chỉ nằm trong văn bản mà còn hiện diện trong cách người dân chuẩn bị lễ, chia công việc và truyền dạy nghi thức.

Đối với người Trường Lâm, đình là dấu hiệu nhận biết quê hương. Dù cảnh quan xung quanh đã thay đổi, cổng đình, mái đình, tiếng trống hội và ngày lễ tháng Hai vẫn giúp những người xa quê tìm lại mối liên hệ với nơi mình sinh ra.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Hệ thống kiến trúc gỗ, chạm khắc, đại tự, câu đối và đồ thờ phản ánh kỹ thuật của thợ thủ công qua nhiều thời kỳ. Các lớp niên đại khác nhau giúp người nghiên cứu nhận biết quá trình biến đổi của đình làng từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX.

Giá trị nghệ thuật không nhất thiết nằm ở sự nguyên vẹn tuyệt đối. Chính những dấu vết sửa chữa, cấu kiện cũ xen với phần được gia cố cũng kể lại lịch sử tồn tại của công trình.

Giá trị tín ngưỡng

Tín ngưỡng thờ Thành hoàng giúp cộng đồng bày tỏ lòng biết ơn với những nhân vật được cho là có công bảo vệ và truyền dạy cho làng. Đây cũng là môi trường vun đắp tinh thần đoàn kết, ý thức hướng về nguồn cội và trách nhiệm giữ gìn phong tục.

Việc thờ Linh Lang, Đào Hoa và Phù Nương cho thấy thế giới thần linh của làng khá phong phú. Trong đó có hình tượng người anh hùng chống ngoại xâm, nữ thần dạy ca hát và những nhân vật được cộng đồng tôn vinh vì đã hy sinh.

Giá trị lịch sử

Các hoạt động cách mạng, những lần tổ chức bầu cử và sự kiện Chủ tịch Hồ Chí Minh về thăm đã đưa đình vào dòng lịch sử hiện đại. Đình không chỉ kể chuyện thời phong kiến mà còn phản ánh quá trình người dân tham gia xây dựng chính quyền, kháng chiến và kiến thiết đất nước.

Giá trị của một di sản sống

Giá trị nổi bật nhất của Trường Lâm là sự kết hợp giữa di tích vật thể và thực hành phi vật thể. Kiến trúc tạo không gian cho lễ hội; lễ hội làm cho đình tiếp tục có sức sống.

Một ngôi đình dù được trùng tu đẹp nhưng không còn người tế lễ, không còn ai nhớ thần tích và không có thế hệ trẻ tham gia sẽ dễ trở thành công trình trưng bày. Ngược lại, tại Trường Lâm, việc người dân vẫn luyện múa Rắn lột, rước nước, tế Thánh và tổ chức hội cho thấy di sản còn được trao truyền.

Bảo tồn đình Trường Lâm trong không gian đô thị

Đô thị hóa đem lại điều kiện giao thông, nguồn lực tu bổ và cơ hội quảng bá di tích. Tuy nhiên, quá trình này cũng tạo ra nhiều thách thức.

Mật độ xây dựng cao có thể làm thu hẹp không gian cảnh quan. Tiếng ồn, phương tiện giao thông, áp lực đỗ xe và lượng người tập trung trong ngày hội ảnh hưởng đến sự trang nghiêm của di tích. Các khu dân cư mới cũng khiến thành phần người tham dự thay đổi, đòi hỏi cách giới thiệu dễ hiểu hơn với những người không sinh ra trong làng.

Công tác bảo tồn cần chú ý cả phần kiến trúc và môi trường xung quanh. Hồ nước, cây xanh, khoảng sân, đường rước và tầm nhìn về mái đình đều là thành phần của cảnh quan văn hóa, không nên chỉ tập trung vào tòa nhà chính.

Việc số hóa sắc phong, lập hồ sơ hiện vật, ghi hình đầy đủ nghi thức múa Rắn lột và phỏng vấn những người cao tuổi là cần thiết. Tư liệu số không thay thế di sản gốc, nhưng giúp lưu lại tri thức trong trường hợp người thực hành cao tuổi qua đời hoặc hiện vật bị hư hỏng.

Hoạt động giới thiệu cho học sinh cũng cần được đẩy mạnh. Thay vì chỉ yêu cầu các em ghi nhớ năm xếp hạng, có thể hướng dẫn quan sát cấu kiện đình, tìm hiểu sự khác nhau giữa đình và chùa, nghe kể thần tích rồi phân biệt đâu là truyền thuyết, đâu là sự kiện lịch sử có tài liệu xác nhận.

Lưu ý khi tham quan đình Trường Lâm

Đình là cơ sở tín ngưỡng đang hoạt động, không chỉ là điểm chụp ảnh. Khách tham quan nên mặc trang phục lịch sự, nói chuyện vừa phải và tuân theo hướng dẫn của người trông coi.

Không tự ý đi vào hậu cung, chạm vào đồ thờ, sắc phong hoặc hiện vật. Việc chụp ảnh ở khu thờ chính, nhà lưu niệm và trong lúc thực hiện nghi lễ nên được xin phép trước.

Khi dâng hương, chỉ cần thể hiện sự thành kính, không nhất thiết đốt nhiều hương hoặc chuẩn bị lễ vật cầu kỳ. Không nên đặt tiền tùy tiện lên tượng, đồ thờ và các cấu kiện cổ.

Trong mùa lễ hội, lượng người và phương tiện có thể tăng cao. Khách nên đi sớm, gửi xe đúng nơi quy định, không chen lấn vào đoàn rước và dành không gian cho đội tế thực hiện nghi thức.

Múa Rắn lột có những quy định riêng về người tham gia và trình tự thực hiện. Người xem không nên chạy vào đội hình, chạm vào đạo cụ hoặc yêu cầu người múa thay đổi động tác để chụp ảnh.

Lịch tổ chức lễ hội từng năm có thể được điều chỉnh. Ngày truyền thống thuộc tháng Hai âm lịch, nhưng giờ khai hội, tuyến rước và chương trình phần hội cần căn cứ thông báo mới nhất của địa phương.

Kết luận

Đình làng Trường Lâm là một di tích tiêu biểu của vùng đất Việt Hưng, nơi hội tụ nhiều lớp giá trị từ tín ngưỡng thờ Thành hoàng, kiến trúc đình làng, sắc phong và đồ thờ cổ đến lịch sử cách mạng và ký ức về Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Hình tượng Linh Lang Đại Vương cùng hai nữ thần Đào Hoa, Phù Nương phản ánh cách người dân tôn vinh những nhân vật bảo vệ và giúp đỡ cộng đồng. Trong đó, nghi thức múa Rắn lột đã tạo nên dấu ấn riêng cho lễ hội Trường Lâm, kết nối huyền tích bạch xà với kinh nghiệm trị thủy và ước vọng về cuộc sống thuận hòa.

Giữa một khu vực đang thay đổi mạnh mẽ bởi đô thị hóa, sự tồn tại của đình không chỉ nhắc nhớ về một làng cổ. Quan trọng hơn, đình tiếp tục là nơi người dân gặp gỡ, thực hành nghi lễ, giáo dục thế hệ trẻ và khẳng định mối liên hệ giữa quá khứ với hiện tại. Gìn giữ đình Trường Lâm vì thế cần được thực hiện bằng sự hiểu biết, tôn trọng tính nguyên gốc và sự tham gia lâu dài của chính cộng đồng đang nắm giữ di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.425 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận