Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên

Đình làng Đào Du thờ Quảng Pháp Đại Vương, lưu giữ lễ rước sắc đầu xuân và truyền thống nghĩa tình của ba làng ở Mỹ Hào.

Đình làng thôn Đào Du là một không gian tín ngưỡng truyền thống nằm trên vùng đất Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên. Ngôi đình là nơi người dân địa phương phụng thờ Thành hoàng và gắn với một mối quan hệ văn hóa đặc biệt giữa ba làng Đào Du, Ngọc Lập và Nghĩa Lộ. Qua nhiều thế hệ, ba cộng đồng cùng duy trì nghi lễ rước sắc, chia sẻ trách nhiệm hương hỏa và nhắc nhớ nhau về tình nghĩa như anh em trong một gia đình.

Tên gọi “Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào” được sử dụng phổ biến trong các tư liệu và hình ảnh trước đây. Tuy nhiên, địa giới hành chính tại khu vực này đã trải qua nhiều lần thay đổi. Đào Du từng thuộc xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào; sau đó thuộc phường Phùng Chí Kiên, thị xã Mỹ Hào. Theo địa giới hiện hành, khu vực làng Đào Du nằm trong phường Đường Hào, tỉnh Hưng Yên.

Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên
Đình làng thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, Hưng Yên

Giá trị nổi bật của đình Đào Du không nằm ở những câu chuyện linh ứng hay lời cầu xin mang tính vụ lợi, mà trước hết ở vai trò của ngôi đình trong việc lưu giữ ký ức làng xã, tín ngưỡng thờ Thành hoàng, truyền thống đoàn kết và những dấu tích lịch sử của địa phương. Việc tìm hiểu đình vì thế cần đặt trong mối quan hệ tổng thể giữa kiến trúc, nghi lễ, truyền thuyết và đời sống cộng đồng.

Đình làng Đào Du ở đâu?

Đình Đào Du được xây dựng trong khu dân cư truyền thống của làng Đào Du, thuộc vùng Mỹ Hào ở phía đông tỉnh Hưng Yên. Đây là khu vực có lịch sử cư trú lâu đời, nằm gần các tuyến giao thông quan trọng của đồng bằng Bắc Bộ và chịu ảnh hưởng rõ nét của quá trình đô thị hóa, phát triển công nghiệp trong những thập niên gần đây.

Tên địa chỉ của đình có thể được trình bày theo từng thời kỳ như sau:

Thời kỳ Địa chỉ hành chính
Trước khi Mỹ Hào trở thành thị xã Thôn Đào Du, xã Phùng Chí Kiên, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
Sau khi thành lập thị xã Mỹ Hào Tổ dân phố Đào Du, phường Phùng Chí Kiên, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
Theo địa giới từ năm 2025 Tổ dân phố Đào Du, phường Đường Hào, tỉnh Hưng Yên
Sau khi tổ chức lại tổ dân phố từ tháng 7/2026 Khu vực làng Đào Du, Tổ dân phố Phùng Chí Kiên, phường Đường Hào, tỉnh Hưng Yên

Việc ghi lại tên gọi cũ vẫn cần thiết vì đó là địa danh đã xuất hiện trong hồ sơ, bằng xếp hạng, hình ảnh tư liệu và ký ức của người dân. Dù đơn vị hành chính thay đổi, tên làng Đào Du vẫn có ý nghĩa như một danh xưng văn hóa, giúp xác định cộng đồng đã tạo dựng, gìn giữ và thực hành tín ngưỡng tại ngôi đình.

Ở nhiều vùng đồng bằng Bắc Bộ, làng là một đơn vị cư trú, đồng thời là một không gian văn hóa có tính bền vững. Tên xã, phường, huyện hoặc thị xã có thể thay đổi theo yêu cầu quản lý, nhưng tên làng thường tiếp tục tồn tại trong cách gọi đình, chùa, giếng cổ, cánh đồng, dòng họ và lễ hội. Trường hợp đình Đào Du cũng cần được nhìn nhận theo tinh thần ấy.

Lịch sử hình thành đình Đào Du

Những lớp tư liệu khác nhau về nguồn gốc ngôi đình

Hiện chưa có đủ tư liệu công bố rộng rãi để xác định chính xác năm khởi dựng đầu tiên của đình Đào Du. Các nguồn hiện có chủ yếu cho biết ngôi đình đã tồn tại từ lâu trong đời sống của cộng đồng và gắn với tục thờ chung Thành hoàng của ba làng Đào Du, Ngọc Lập và Nghĩa Lộ.

Khi tìm hiểu lịch sử đình, cần phân biệt ít nhất ba lớp thông tin:

Thứ nhất là những dữ kiện có thể kiểm chứng qua quyết định xếp hạng, hồ sơ quản lý di tích, kiến trúc hiện còn và các hoạt động lễ hội đang được địa phương duy trì.

Thứ hai là ký ức của những người cao tuổi về đình cũ, các biến cố chiến tranh, việc xây dựng lại đình và sự đóng góp của cộng đồng.

Thứ ba là thần tích, truyền thuyết hoặc truyện kể dân gian về vị Thành hoàng và mối quan hệ anh em giữa ba làng. Những câu chuyện này có giá trị phản ánh niềm tin, đạo lý và cách người dân giải thích nguồn gốc phong tục, nhưng không nên được đồng nhất hoàn toàn với lịch sử đã được sử liệu xác nhận.

Đình cũ trong ký ức người dân

Theo ký ức địa phương từng được ghi lại, làng Đào Du trước đây có một ngôi đình cổ. Phía trước đình có cây cổ thụ cao lớn, từng là một dấu mốc quen thuộc của làng. Trong giai đoạn vận động Tổng khởi nghĩa năm 1945, cán bộ cách mạng được kể là đã trèo lên cây để cắm cờ đỏ sao vàng, tạo nên một hình ảnh có ý nghĩa đặc biệt trong ký ức cộng đồng.

Cũng theo lời kể của các bậc cao niên, ngôi đình cũ bị phá hủy trong thời kỳ chiến tranh. Sự mất mát này làm biến mất một công trình kiến trúc và ảnh hưởng đến không gian sinh hoạt tín ngưỡng và hội họp vốn đã gắn với người dân từ nhiều đời.

Do những biến động lịch sử, đình Đào Du hiện nay không còn giữ nguyên toàn bộ kiến trúc cổ ban đầu. Điều này cần được nói rõ để tránh cách giới thiệu ngôi đình như một công trình nguyên vẹn có niên đại hàng trăm năm. Giá trị lịch sử của đình chủ yếu nằm ở địa điểm, đối tượng thờ phụng, truyền thống lễ hội, ký ức cách mạng và vai trò kết nối cộng đồng.

Đình Đào Du thờ ai?

Đô Đại Thành hoàng Quảng Pháp Đại Vương

Đình Đào Du thờ Đô Đại Thành hoàng Quảng Pháp Đại Vương. Đây cũng là vị Thành hoàng được phụng thờ tại đình Ngọc Lập và đình Nghĩa Lộ.

Trong tư liệu quản lý di tích hiện nay, Ngài được gọi là Đô Đại Thành hoàng Quảng Pháp Đại Vương, một vị thần được các triều đại ban sắc phong và cho phép nhân dân ba làng hương hỏa phụng thờ. Một số tư liệu mô tả Ngài là vị thiên thần có công âm phù các triều vua đánh giặc, bảo vệ đất nước và đem lại cuộc sống yên bình cho nhân dân.

Danh hiệu “Thành hoàng” không nhất thiết chỉ dành cho một nhân vật lịch sử có tiểu sử được ghi chép đầy đủ. Trong tín ngưỡng làng xã Việt Nam, Thành hoàng có thể là nhân thần, nhiên thần hoặc vị thần được hình thành từ nhiều lớp truyền thuyết. Vị thần được xem là người che chở cho cộng đồng, chứng giám các nghi lễ và đại diện cho trật tự tinh thần của làng.

Việc thờ Quảng Pháp Đại Vương tại ba ngôi đình cho thấy phạm vi ảnh hưởng của vị thần vượt ra ngoài ranh giới một làng. Cùng thờ một Thành hoàng cũng là cơ sở để Đào Du, Ngọc Lập và Nghĩa Lộ hình thành những quy ước chung trong lễ hội và ứng xử cộng đồng.

Truyền thuyết về vị tướng thời Trần

Trong truyền thuyết địa phương, Quảng Pháp Đại Vương được kể là một vị tướng nhận lệnh vua Trần chống quân Nguyên – Mông vào thế kỷ XIII. Khi đoàn quân đi qua vùng tổng Trương Xá, voi và ngựa bỗng dừng lại. Vị tướng cho rằng đây là nơi có địa thế đặc biệt nên quyết định đóng quân, tổ chức lực lượng chống giặc.

Sau khi chiến sự kết thúc, vị tướng được kể là đã ở lại địa phương, dạy chữ và hướng dẫn người dân làm ăn. Khi ông qua đời, nhân dân tưởng nhớ công lao, lập nơi thờ phụng và tôn ông làm Thành hoàng.

Lễ hội đình Đào Du và tục rước sắc

Thời gian tổ chức truyền thống

Lễ hội của đình Đào Du gắn với lễ hội chung của ba đình Đào Du, Ngọc Lập và Nghĩa Lộ. Thời gian truyền thống thường vào ngày mùng 4 và mùng 5 tháng Giêng âm lịch, trong đó ngày mùng 5 gắn với nghi thức rước sắc giữa ba làng.

Đây là ngày lễ tính theo âm lịch, được duy trì như một mốc truyền thống. Lịch tổ chức cụ thể, quy mô chương trình và các hoạt động của từng năm có thể được điều chỉnh tùy điều kiện thực tế. Người muốn tham dự nên kiểm tra thông báo của chính quyền địa phương hoặc ban quản lý di tích, thay vì mặc định rằng năm nào chương trình cũng diễn ra giống nhau.

Thời điểm đầu xuân có ý nghĩa đặc biệt trong đời sống làng xã. Sau những ngày sum họp gia đình, lễ hội đình mở rộng không gian gặp gỡ từ phạm vi gia đình, dòng họ sang toàn thể cộng đồng. Người dân dâng hương tưởng niệm Thành hoàng, thăm hỏi nhau và cùng khởi đầu một năm mới trong tinh thần hòa thuận.

Nghi thức luân chuyển sắc phong

Nét đặc sắc của lễ hội là tục luân chuyển sắc phong giữa ba làng. Theo truyền thống, sắc thờ Thành hoàng được rước từ làng này sang làng khác theo một trình tự đã được cộng đồng thống nhất.

Sắc phong là loại văn bản do triều đình ban cho thần hoặc nhân vật được thờ phụng, ghi nhận mỹ tự, phẩm trật và cho phép địa phương thờ cúng. Trong đời sống tín ngưỡng, sắc có giá trị văn bản và được xem là vật thiêng, đại diện cho sự hiện diện và danh vị của Thành hoàng.

Bởi vậy, việc rước sắc phải được thực hiện trang trọng. Đoàn rước thường có người cao tuổi, đại diện ban khánh tiết, đội nghi lễ và người dân các làng tham gia. Trong quá trình rước, cộng đồng chú trọng giữ gìn trật tự, trang phục và thái độ thành kính.

Luân chuyển sắc không có nghĩa là làng nào sở hữu vị thần nhiều hơn làng nào. Nghi thức nhấn mạnh rằng ba làng cùng chia sẻ một nguồn cội tín ngưỡng. Mỗi nơi có trách nhiệm thay nhau phụng giữ, tổ chức hương lễ và trao lại cho cộng đồng anh em.

Kiến trúc và không gian đình Đào Du

Nghi môn và khoảng sân phía trước

Qua hình ảnh tư liệu, đình Đào Du có cổng nghi môn mở vào một khoảng sân rộng lát gạch. Hệ thống cổng gồm lối chính và các lối phụ, được tạo dáng theo phong cách kiến trúc truyền thống với trụ biểu, mái ngói nhỏ và những mảng trang trí đối xứng.

Nghi môn là ranh giới biểu tượng giữa không gian đời thường và khu vực thờ tự. Khi bước qua cổng, người vào đình được nhắc nhở điều chỉnh thái độ, lời nói và trang phục cho phù hợp với tính chất trang nghiêm của di tích.

Cây xanh quanh cổng và sân tạo bóng mát, làm dịu không gian kiến trúc. Trong làng quê Bắc Bộ, cây cổ thụ, hồ nước và sân đình thường kết hợp thành một cảnh quan vừa tín ngưỡng vừa sinh hoạt cộng đồng. Tuy nhiên, do đình Đào Du đã được xây dựng lại, cảnh quan hiện nay là kết quả của quá trình phục dựng và chỉnh trang, không nên xem tất cả các hạng mục đều có niên đại cổ.

Hồ nước và cầu đá

Phía trước hoặc bên cạnh khu đình có một khoảng mặt nước nhỏ, được kết nối với sân bằng cầu và lan can đá. Yếu tố mặt nước góp phần tạo chiều sâu cho cảnh quan, đồng thời gợi lại bố cục quen thuộc của nhiều ngôi đình làng đồng bằng Bắc Bộ.

Trong cách nhìn truyền thống, hồ hoặc ao trước đình vừa có tác dụng điều hòa không khí, tiêu thoát nước vừa mang ý nghĩa tạo sự hài hòa giữa công trình và cảnh quan. Những diễn giải phong thủy chỉ nên được hiểu như quan niệm kiến trúc dân gian, không phải kết luận khoa học về khả năng mang lại may mắn hay tài lộc.

Lan can, cầu đá và các hình thức trang trí rồng tạo nên điểm nhấn cho lối vào. Đây là những hạng mục có niên đại tương đối mới, phản ánh xu hướng tôn tạo đình làng trong thời hiện đại bằng vật liệu bền chắc.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận