Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Đình làng Nhật Tảo ở Hà Nội lưu giữ kiến trúc cổ, thần tích Thành hoàng và Chuông Nhật Tảo – bảo vật quốc gia từ thế kỷ X.

Nằm gần đê sông Hồng và trục đường An Dương Vương, đình làng Nhật Tảo là một không gian văn hóa tín ngưỡng có lịch sử lâu đời của vùng đất phía bắc kinh thành Thăng Long. Ngôi đình gắn với việc thờ Thành hoàng, tổ chức hội làng và duy trì quan hệ cộng đồng và lưu giữ nhiều lớp tư liệu đáng chú ý về kiến trúc, điêu khắc, sắc phong, lịch sử cách mạng và đời sống tôn giáo thời kỳ đầu tự chủ.

Giá trị đặc biệt nhất được biết đến tại đình là Chuông Nhật Tảo, một hiện vật bằng đồng có minh văn ghi niên đại năm 948. Quả chuông đã được công nhận là Bảo vật quốc gia và được đánh giá cao bởi giá trị lịch sử, nghệ thuật, kỹ thuật đúc đồng cũng như những thông tin hiếm có về xã hội người Việt trong thế kỷ X.

Bên cạnh các dữ kiện có thể kiểm chứng, đình Nhật Tảo còn gắn với thần tích, ký ức làng xã và những cách lý giải khác nhau về một số hiện vật. Vì vậy, khi tìm hiểu ngôi đình, cần phân biệt giữa lịch sử được ghi nhận trong văn bản, truyền thuyết thờ Thành hoàng và nhận định của các nhà nghiên cứu về dấu vết giao thoa văn hóa.

Đình làng Nhật Tảo ở đâu?

Đình Nhật Tảo có tên gọi theo địa danh làng Nhật Tảo, một làng cổ nằm ven sông Hồng, phía dưới khu vực cầu Thăng Long ngày nay. Trong nhiều tài liệu được xuất bản trước năm 2025, địa chỉ của đình được ghi là thôn Nhật Tảo, phường Đông Ngạc, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của thành phố Hà Nội năm 2025, một phần địa bàn phường Đông Ngạc cũ được nhập vào phường Phú Thượng mới. Địa chỉ hành chính hiện nay của đình được địa phương công bố là: Số 521 đường An Dương Vương, phường Phú Thượng, thành phố Hà Nội.

Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Tên gọi “đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm” vẫn được sử dụng phổ biến do đã xuất hiện trong sách giới thiệu di tích, bản đồ, bài nghiên cứu và ký ức của người dân trong một thời gian dài. Tuy nhiên, khi ghi địa chỉ phục vụ tham quan, quản lý di tích hoặc làm thủ tục hành chính, nên sử dụng tên phường Phú Thượng theo địa giới hiện hành.

Không gian ven sông Hồng

Vị trí của làng Nhật Tảo gắn chặt với vùng bãi và hệ thống đê sông Hồng. Trong lịch sử, dòng sông vừa cung cấp nguồn nước, phù sa và đường giao thông, vừa đặt cư dân trước nguy cơ lũ lụt và biến đổi địa hình. Đời sống của một làng ven sông vì thế thường hình thành những tập quán cộng đồng bền chặt, trong đó đình làng giữ vai trò quan trọng.

Đình Nhật Tảo được dựng trên một gò đất cao. Cách lựa chọn vị trí này phù hợp với điều kiện địa lý của khu vực ven sông, giúp công trình hạn chế phần nào ảnh hưởng của nước ngập và tạo nên vị thế trang trọng trong không gian cư trú truyền thống.

Ngày nay, cảnh quan quanh đình đã thay đổi nhiều bởi đường giao thông, khu dân cư và quá trình đô thị hóa. Dẫu vậy, mối liên hệ giữa đình, làng cổ, đê sông Hồng và ký ức cộng đồng vẫn là yếu tố quan trọng để nhận diện giá trị của di tích.

Nguồn gốc đình làng Nhật Tảo

Các tư liệu giới thiệu di tích thường cho biết đình Nhật Tảo có lịch sử trên 600 năm. Theo thần tích và ký ức địa phương, nơi thờ tự ban đầu có thể là một ngôi miếu được dựng để tưởng nhớ Trần Nguyên Trác, nhân vật được dân làng tôn làm Thành hoàng. Qua thời gian, ngôi miếu được mở rộng hoặc chuyển hóa thành đình làng.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa niên đại hình thành tục thờ Thành hoàng với niên đại của những cấu kiện kiến trúc đang còn tồn tại. Không phải toàn bộ công trình hiện nay đều có từ thế kỷ XIV. Những dấu ấn nghệ thuật rõ nhất ở tòa tiền tế chủ yếu mang phong cách thời Lê Trung hưng, đặc biệt trong khoảng thế kỷ XVII–XVIII.

Điều này là hiện tượng phổ biến tại các đình làng Việt Nam. Một địa điểm thờ tự có thể được hình thành từ rất sớm, nhưng kiến trúc đã nhiều lần sửa chữa, xây lại hoặc bổ sung. Mỗi lần tu bổ lại để lại một lớp dấu tích khác nhau về vật liệu, kỹ thuật xây dựng và phong cách trang trí.

Từ nơi thờ Thành hoàng đến trung tâm cộng đồng

Đình Nhật Tảo trước hết là nơi thờ Thành hoàng của làng. Nhưng chức năng của đình không dừng lại ở hoạt động tín ngưỡng. Trong xã hội làng truyền thống, đình còn là địa điểm hội họp, bàn việc chung, thực hiện các nghi lễ cộng đồng, tổ chức lễ hội và giáo dục những quy ước ứng xử giữa các thành viên.

Không gian đình phản ánh quan niệm cộng đồng cao hơn lợi ích riêng của từng gia đình. Người dân có thể khác nhau về dòng họ, nghề nghiệp hoặc điều kiện kinh tế, nhưng khi tham gia việc đình, họ cùng hướng đến lịch sử chung của làng và sự tưởng nhớ những người được cho là có công với quê hương.

Ở Nhật Tảo, vai trò ấy được duy trì qua nhiều giai đoạn. Ngôi đình chứng kiến sự thay đổi từ làng nông nghiệp ven sông sang khu dân cư đô thị, từ thiết chế làng xã truyền thống sang đời sống hành chính hiện đại. Sự tồn tại của đình vì thế mang ý nghĩa bảo tồn một công trình cổ và duy trì mạch liên kết giữa các thế hệ cư dân.

Đình Nhật Tảo thờ ai?

Theo hồ sơ giới thiệu di tích và thần tích được lưu truyền tại địa phương, đình Nhật Tảo thờ Thái tể thượng tướng Trần Nguyên Trác, còn được biết đến với tước hiệu Cung Tĩnh vương. Một số tài liệu ghi ông là người con thứ của vua Trần Minh Tông và từng giữ nhiều chức vụ quan trọng dưới triều Trần.

Ngoài Trần Nguyên Trác, đình còn thờ hai vị được gọi là Ngọc Hoa công chúa và Biểu Hoa công chúa. Thông tin công khai về lai lịch, hành trạng và mối quan hệ của hai vị với vùng Nhật Tảo hiện không nhiều bằng tư liệu về Trần Nguyên Trác. Vì vậy, việc giới thiệu hai vị nên dựa trên hồ sơ thờ tự và truyền thống địa phương, không nên tự bổ sung các chi tiết chưa được kiểm chứng.

Trần Nguyên Trác trong lịch sử và thần tích địa phương

Trần Nguyên Trác sống vào giai đoạn cuối thế kỷ XIV, khi triều Trần bắt đầu bộc lộ nhiều bất ổn. Sau khi vua Trần Dụ Tông qua đời, Dương Nhật Lễ lên ngôi, gây nên sự phản đối trong hoàng tộc và triều đình.

Sử liệu ghi nhận Trần Nguyên Trác cùng con là Trần Nguyên Tiết và một số người thuộc hoàng tộc đã tham gia kế hoạch chống lại Dương Nhật Lễ. Cuộc hành động không thành, cha con ông cùng những người tham gia bị bắt và sát hại vào năm 1370.

Trong ký ức của người dân Nhật Tảo, Trần Nguyên Trác không chỉ là một thành viên hoàng tộc nhà Trần. Ông còn được kể là người từng cai quản vùng đất, tổ chức cư dân, khai phá ruộng đồng và góp phần hình thành làng xóm. Sau khi ông mất, người dân lập nơi thờ và tôn ông làm vị thần bảo trợ cho cộng đồng.

Những chi tiết về việc được ban thái ấp, khai hoang hoặc sắp xếp dân cư chủ yếu được biết qua thần tích, sắc phong và tư liệu địa phương. Đây là nguồn tài liệu có giá trị đối với việc tìm hiểu lịch sử tín ngưỡng, nhưng cần được đối chiếu với chính sử nếu sử dụng để khẳng định một sự kiện lịch sử cụ thể.

Kiến trúc đình Nhật Tảo

Đình Nhật Tảo trải qua nhiều lần biến đổi, sửa chữa và tu bổ. Phần kiến trúc được đánh giá cao nhất là tòa tiền tế, nơi còn bảo lưu những mảng chạm mang phong cách nghệ thuật thời Lê Trung hưng.

Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Đình làng Nhật Tảo quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội

Tổng thể đình gồm sân, tòa tiền tế, hậu cung và những hạng mục phụ trợ phục vụ thờ tự, quản lý, tổ chức nghi lễ. Cách bố trí này phản ánh mô hình quen thuộc của đình làng vùng đồng bằng Bắc Bộ, trong đó không gian phía trước dành cho hoạt động cộng đồng, còn khu vực phía trong có tính chất thâm nghiêm hơn.

Tòa tiền tế năm gian, hai chái

Tòa tiền tế của đình gồm năm gian và hai chái, dựng trên nền cao hơn mặt sân. Hệ thống cột, vì mái và kết cấu gỗ tạo nên một không gian rộng, phù hợp với việc tế lễ, hội họp và đón tiếp người dân trong các dịp trọng đại.

Kiến trúc đình làng truyền thống được đánh giá qua quy mô và qua sự phối hợp giữa kết cấu chịu lực và nghệ thuật trang trí. Tại đình Nhật Tảo, các mảng chạm được bố trí trên những bộ phận như đầu dư, xà, cốn và các cấu kiện gỗ liên quan.

Những đề tài thường được nhắc đến gồm rồng chầu, rồng cuốn thủy, hoa lá, tiên bay và tứ quý. Hình tượng rồng trong nghệ thuật đình làng liên quan đến quyền uy và được biến đổi linh hoạt, kết hợp với mây, nước, cây cỏ và các yếu tố dân gian.

Nghệ thuật chạm khắc thời Lê Trung hưng

Các mảng chạm tại tiền tế thể hiện xu hướng trang trí phong phú của nghệ thuật thế kỷ XVII–XVIII. Người thợ không để cấu kiện gỗ hoàn toàn trơn nhẵn mà tạo nên nhiều lớp hình, đường cong và khoảng rỗng, khiến bộ khung kiến trúc vừa vững chắc vừa sinh động.

Đề tài tứ quý thường gồm tùng, cúc, trúc, mai hoặc những biến thể tương ứng với bốn mùa. Trong mỹ thuật truyền thống, các hình tượng này gợi nhắc sự luân chuyển của thời gian, sức sống bền bỉ và những phẩm chất mà con người hướng tới.

Hình tượng tiên nữ, chim, rồng và hoa lá tại đình còn cho thấy trí tưởng tượng phong phú của nghệ nhân dân gian. Dù phục vụ một không gian trang nghiêm, nghệ thuật đình làng vẫn gần gũi với đời sống, thiên nhiên và cảm quan thẩm mỹ của cư dân nông nghiệp.

Chuông Nhật Tảo – Bảo vật quốc gia từ thế kỷ X

Chuông Nhật Tảo là hiện vật nổi bật nhất đang được lưu giữ tại đình. Theo hồ sơ Bảo vật quốc gia, chuông được làm bằng đồng, có niên đại thế kỷ X và được công nhận theo Quyết định số 88/QĐ-TTg ngày 15/1/2020 của Thủ tướng Chính phủ.

Chuông cao khoảng 32cm, đường kính miệng khoảng 19cm, phần quai cao khoảng 7cm và có trọng lượng khoảng 6kg. So với nhiều đại hồng chung tại các ngôi chùa, Chuông Nhật Tảo có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, giá trị của hiện vật không phụ thuộc vào độ lớn mà nằm ở niên đại, hình dáng, kỹ thuật đúc và đặc biệt là bài minh được khắc trên thân.

Hình dáng và kỹ thuật đúc

Chuông được đúc theo lối trên thon, dưới nở. Đỉnh chuông tương đối bằng, vai xuôi, thân gần hình trụ và miệng hơi loe. Thành chuông khá dày, phù hợp với yêu cầu tạo âm thanh và bảo đảm độ bền của hiện vật.

Quai chuông được tạo hình đôi thú quay lưng hoặc đấu lưng vào nhau, thân uốn cong để tạo thành bộ phận treo. Hình thức này khác với kiểu quai rồng phổ biến trên nhiều quả chuông ở những thời kỳ sau.

Thân chuông được chia thành tám ô bởi các đường gờ đúc nổi ngang và dọc. Bốn núm gõ được tạo hình như những bông hoa nhiều cánh. Việc tổ chức bề mặt theo những ô rõ ràng vừa có tác dụng trang trí, vừa tạo vị trí thuận lợi để bố trí minh văn.

Các đặc điểm trên cho thấy người thợ đúc đồng thế kỷ X đã làm chủ kỹ thuật tạo khuôn, pha chế kim loại, tổ chức hoa văn và kiểm soát hình khối. Chuông vì thế có giá trị đối với lịch sử tôn giáo và đối với nghiên cứu thủ công nghiệp và mỹ thuật cổ.

Minh văn ghi niên đại năm 948

Trên thân Chuông Nhật Tảo có bài minh gồm khoảng 210 chữ Hán, được bố trí thành nhiều dòng. Nội dung minh văn cho biết hiện vật được tạo lập vào ngày 29 tháng tư năm Mậu Thân, niên hiệu Càn Hòa thứ sáu, tương ứng với ngày 9/6/948 theo cách quy đổi được các nhà nghiên cứu sử dụng.

Năm 948 thuộc giai đoạn đầu của nền tự chủ sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938. Đây là thời kỳ mà nguồn sử liệu thành văn còn lại không nhiều. Bởi vậy, những dòng chữ trên chuông cung cấp thông tin hiếm có về địa danh, tổ chức cộng đồng, hoạt động tôn giáo và một số chức danh được sử dụng vào thế kỷ X.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận