Đình Quan Xuyên là một trong những ngôi đình cổ tiêu biểu của vùng đất Khoái Châu, gắn bó mật thiết với lịch sử hình thành làng Quan Xuyên, tín ngưỡng thờ thành hoàng và đời sống văn hóa của cộng đồng cư dân ven sông Hồng. Không chỉ lưu giữ một không gian kiến trúc truyền thống có giá trị, ngôi đình còn nổi tiếng với hệ thống sắc phong, đồ thờ, tư liệu Hán Nôm cùng lễ hội vật lầu đặc sắc.
Theo địa danh quen dùng trước đây, đình thuộc thôn Quan Xuyên, xã Thành Công, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Sau các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, xã Thành Công được hợp nhất với xã Nhuế Dương thành xã Nguyễn Huệ từ cuối năm 2024. Từ ngày 1/7/2025, xã Nguyễn Huệ tiếp tục được sắp xếp cùng xã Thuần Hưng và xã Chí Minh để thành lập xã Chí Minh. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của di tích là thôn Quan Xuyên, xã Chí Minh, tỉnh Hưng Yên; tên gọi “Thành Công – Khoái Châu” vẫn thường được sử dụng để nhận diện địa danh lịch sử và giúp những người từng biết khu vực này dễ dàng tra cứu.
Giữa không gian làng quê ven sông, đình Quan Xuyên vừa là nơi thờ phụng các vị thần được cộng đồng tôn làm thành hoàng, vừa là địa điểm diễn ra hội họp, tế lễ và những sinh hoạt chung quan trọng. Qua nhiều thế kỷ, nơi đây trở thành một phần ký ức của người dân địa phương, phản ánh khá rõ mối quan hệ giữa đình làng, tín ngưỡng nông nghiệp và sự cố kết cộng đồng ở đồng bằng Bắc Bộ.

Đình Quan Xuyên ở đâu?
Đình nằm ở đầu làng Quan Xuyên, trên vùng đất cổ thuộc khu vực Khoái Châu trước đây. Mặt chính của đình nhìn về hướng tây, phía có dòng sông Hồng chảy qua. Vị trí này tạo nên một không gian rộng thoáng, đồng thời cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa làng Quan Xuyên với môi trường sông nước.
Địa chỉ nên sử dụng trong các nội dung cập nhật hiện nay là:
- Tên di tích: Đình Quan Xuyên.
- Địa chỉ hiện tại: Thôn Quan Xuyên, xã Chí Minh, tỉnh Hưng Yên.
- Địa chỉ quen dùng trước năm 2024: Thôn Quan Xuyên, xã Thành Công, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.
- Giai đoạn từ tháng 12/2024 đến tháng 6/2025: Thôn Quan Xuyên, xã Nguyễn Huệ, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên.
Sự thay đổi tên đơn vị hành chính không làm thay đổi tên làng, tên đình hay không gian văn hóa truyền thống của cộng đồng Quan Xuyên. Bởi vậy, trong tư liệu cũ, hồ sơ xếp hạng và nhiều bài viết về di tích, địa chỉ “xã Thành Công, huyện Khoái Châu” vẫn xuất hiện phổ biến.
Đối với người tìm đường, tên “đình Quan Xuyên” và “thôn Quan Xuyên” có ý nghĩa nhận diện rõ hơn tên xã mới. Khi đến tham quan, du khách nên hỏi người dân địa phương hoặc liên hệ chính quyền, ban quản lý di tích để được hướng dẫn tuyến đường thuận tiện.
Làng Quan Xuyên trong không gian văn hóa ven sông Hồng
Theo truyền thuyết được lưu truyền tại địa phương, làng Quan Xuyên hình thành từ thời Lý, trong bối cảnh triều đình khuyến khích quân lính và dân chúng khai khẩn những vùng đất ven sông, mở rộng ruộng đồng và lập nên các xóm làng mới.
Những cư dân đầu tiên được kể là đã theo dòng sông Hồng đến vùng đất bãi màu mỡ, thuận lợi cho việc canh tác và giao thông đường thủy. Họ khai phá đất hoang, dựng nhà, lập ấp rồi đặt tên làng là Quan Xuyên. Một cách giải thích dân gian cho rằng tên gọi này mang nghĩa liên quan đến cửa sông hoặc nơi có dòng nước chảy qua.
Đây là câu chuyện thuộc lớp ký ức và truyền thuyết địa phương, chưa thể xem là bằng chứng xác định chính xác niên đại thành lập làng. Tuy vậy, câu chuyện cho thấy người dân Quan Xuyên luôn ý thức sâu sắc về nguồn gốc gắn với sông nước, công cuộc khai khẩn đất đai và quá trình chung sức dựng làng.
Trong lịch sử, Quan Xuyên thuộc tổng Đại Quan, huyện Đông An hoặc Đông Yên, phủ Khoái Châu. Tên gọi các đơn vị hành chính có những thay đổi theo từng thời kỳ, nhưng vùng đất này vẫn nằm trong không gian văn hóa Khoái Châu cổ, nơi tập trung nhiều di tích liên quan đến truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung.
Sông Hồng không chỉ đem lại phù sa mà còn tác động đến sinh kế, tín ngưỡng và lễ hội của cư dân Quan Xuyên. Nghi lễ rước nước từ sông về đình, những quan niệm cầu mùa và các trò diễn có yếu tố nước đều phản ánh dấu ấn của một cộng đồng nông nghiệp sống lâu đời bên dòng sông lớn.
Đình Quan Xuyên thờ ai?
Đình Quan Xuyên là nơi thờ Ngũ vị đẳng thần, gồm Đức Thánh Chử Đồng Tử, hai vị phu nhân là Tiên Dung công chúa và Tây Sa công chúa, cùng hai vị thành hoàng Vũ Quang Chiếu và Phạm Công Nghi.

Năm vị được thờ tại đình thuộc hai lớp nhân vật khác nhau. Chử Đồng Tử, Tiên Dung và Tây Sa gắn với truyền thuyết, tín ngưỡng dân gian và không gian văn hóa thời Hùng Vương. Trong khi đó, Vũ Quang Chiếu và Phạm Công Nghi được thần phả địa phương đặt trong bối cảnh thời Lê, gắn với công lao xây dựng quê hương, bảo vệ cộng đồng và sự hình thành ngôi đình.
Đức Thánh Chử Đồng Tử và Nhị vị phu nhân
Chử Đồng Tử là nhân vật nổi tiếng trong kho tàng truyền thuyết Việt Nam. Câu chuyện về Chử Đồng Tử và công chúa Tiên Dung thường được kể như biểu tượng của tình yêu vượt qua khoảng cách địa vị, tinh thần khai mở, giao thương và khát vọng xây dựng cuộc sống tự do.
Trong tín ngưỡng dân gian, Chử Đồng Tử được tôn vinh là một trong những vị thánh bất tử của người Việt. Hệ thống đền thờ liên quan đến ngài phân bố khá tập trung dọc sông Hồng, đặc biệt tại vùng Khoái Châu. Điều này phản ánh sự lan tỏa của truyền thuyết trong đời sống văn hóa cư dân ven sông hơn là một hệ thống sử liệu có thể kiểm chứng đầy đủ theo phương pháp lịch sử hiện đại.
Theo thần phả và truyền thống thờ phụng tại Quan Xuyên, Chử Đồng Tử cùng Tiên Dung và Tây Sa có công khai phá đất đai, mở mang nghề nghiệp, truyền dạy cách làm ăn và giúp đỡ dân chúng. Những nội dung ấy nên được hiểu trong phạm vi thần tích và niềm tin của cộng đồng.
Việc đưa ba vị vào hệ thống thần linh của đình Quan Xuyên cho thấy làng này thuộc một không gian tín ngưỡng rộng lớn quanh vùng Dạ Trạch – Đa Hòa – Khoái Châu. Trong không gian ấy, những câu chuyện về Chử Đồng Tử không tồn tại riêng lẻ mà được kết nối qua đền, đình, lễ hội, sắc phong và ký ức của nhiều làng ven sông.
Thành hoàng Vũ Quang Chiếu
Theo tư liệu của cơ quan quản lý di tích Hưng Yên, Vũ Quang Chiếu là người làng Quan Xuyên, từng giữ chức Tham tri Hình bộ dưới triều Lê Chiêu Tông vào đầu thế kỷ XVI. Ông được cộng đồng ghi nhớ là người có công đối với quê hương và được xem là nhân vật sáng tạo hoặc đặt nền móng cho trò vật lầu của làng.
Một số tư liệu gọi ông là Vũ Công Chiếu hoặc Quan Chiếu đại vương. Sự khác biệt về tên gọi có thể xuất phát từ cách ghi chép trong thần phả, sắc phong và lối tôn xưng dân gian. Khi giới thiệu di tích, tên Vũ Quang Chiếu thường được sử dụng theo hồ sơ của cơ quan quản lý di tích.
Theo truyền thuyết địa phương, Vũ Quang Chiếu có vai trò tổ chức dân làng, xây dựng vùng quê và chăm lo đời sống cộng đồng. Sau khi mất, ông được thờ làm thành hoàng, trở thành một trong những vị thần bảo trợ cho làng Quan Xuyên.
Mối liên hệ giữa Vũ Quang Chiếu với vật lầu đặc biệt quan trọng. Trò chơi này không đơn thuần là hoạt động thi sức mà còn gợi lại tinh thần thượng võ, khả năng tập hợp cộng đồng và mong ước về mùa màng, sức khỏe, sự bình yên.
Thành hoàng Phạm Công Nghi
Phạm Công Nghi được thần phả địa phương kể là bạn thân, người anh kết nghĩa và tướng đồng triều với Vũ Quang Chiếu. Ông quê ở làng Vĩnh Niệm, thuộc vùng Nghi Dương, phủ Kinh Môn xưa, và được phong chức Thái bảo Đại tướng quân.
Câu chuyện về tình kết nghĩa giữa Phạm Công Nghi và Vũ Quang Chiếu giữ vị trí đáng kể trong ký ức của người dân Quan Xuyên. Theo truyền thống, ngày hai ông kết nghĩa từng là một trong những mốc quan trọng của kỳ lễ hội đình.
Tại làng còn có miếu Hạ thờ Phạm Công Nghi hoặc gắn với câu chuyện về vị thành hoàng này. Đình và các miếu tạo thành một mạng lưới thờ tự, trong đó mỗi công trình đảm nhiệm một vị trí riêng nhưng cùng góp phần hoàn chỉnh không gian tín ngưỡng của làng.
Những chi tiết về chức tước, quan hệ kết nghĩa và hành trạng của hai vị chủ yếu dựa vào thần phả, truyền thuyết cùng tư liệu địa phương. Vì vậy, cần trân trọng giá trị văn hóa của chúng nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn với những dữ kiện lịch sử đã được xác minh độc lập.
Lịch sử xây dựng đình Quan Xuyên
Theo truyền thuyết, khi Vũ Quang Chiếu và Phạm Công Nghi trở về Quan Xuyên, hai người đã tổ chức lễ kết nghĩa tại một khu đất đẹp trong làng. Vũ Quang Chiếu sau đó cho dựng đình tại nơi này để làm chỗ hội họp, tế lễ và giải quyết công việc chung.
Từ cách kể ấy, đình Quan Xuyên được xem là công trình gắn liền với quá trình củng cố thiết chế làng xã vào khoảng đầu thế kỷ XVI. Tuy nhiên, niên đại xây dựng ban đầu vẫn chủ yếu dựa trên thần phả và ký ức dân gian. Các cấu kiện hiện còn cho thấy đình đã trải qua nhiều lần sửa chữa, trùng tu và thay đổi trong suốt thời gian tồn tại.
Công trình nhìn thấy ngày nay phần lớn mang diện mạo của đợt tu bổ lớn dưới triều Nguyễn. Dẫu vậy, trên một số bộ phận như cốn, đầu bảy và cấu kiện chạm khắc vẫn còn dấu ấn nghệ thuật Hậu Lê. Đây là cơ sở cho thấy ngôi đình kế thừa những lớp kiến trúc có niên đại sớm hơn lần trùng tu thời Nguyễn.
Việc một ngôi đình được trùng tu qua nhiều thời kỳ là điều thường gặp trong kiến trúc truyền thống Việt Nam. Vật liệu gỗ, mái ngói và nền đất chịu tác động lớn của khí hậu, mưa bão, mối mọt, chiến tranh cũng như biến động xã hội. Mỗi lần sửa chữa có thể thay thế một phần cấu kiện nhưng vẫn duy trì bố cục, chức năng thờ tự và những yếu tố được cộng đồng coi là cốt lõi.
Do đó, giá trị của đình Quan Xuyên không chỉ nằm ở việc xác định một niên đại duy nhất. Ngôi đình là kết quả của quá trình gìn giữ liên tục, trong đó nhiều thế hệ người dân cùng tham gia bảo vệ, tu bổ và trao truyền các nghi lễ liên quan.
Kiến trúc đình Quan Xuyên
Đình Quan Xuyên là công trình kiến trúc gỗ truyền thống, mái lợp ngói mũi hài, có quy mô tương đối lớn. Tổng thể đình được bố trí theo dạng thường được hồ sơ di tích mô tả là “Nội Công ngoại Quốc”, gồm Đại bái, Ống muống, Hậu cung cùng hai dãy Tả vu và Hữu vu.
Cách bố trí này tạo nên một không gian khép kín nhưng không tách biệt hoàn toàn với cảnh quan làng. Phần thờ chính nằm ở trung tâm, trong khi các công trình phụ bao quanh hỗ trợ việc chuẩn bị tế lễ, hội họp và tổ chức những hoạt động cộng đồng.
Tòa Đại bái
Đại bái là công trình nổi bật nhất, gồm năm gian và hai chái. Đây là nơi diễn ra các nghi thức tế lễ, tiếp đón đoàn rước và tổ chức nhiều sinh hoạt quan trọng của làng.
Bộ khung Đại bái được kết cấu theo kiểu chồng rường giá chiêng. Các cột gỗ lớn chịu lực cho hệ thống xà, câu đầu, con rường và mái ngói. Kết cấu này vừa bảo đảm độ bền vững, vừa tạo khoảng không rộng bên trong để phục vụ nghi lễ.
Trên các bức cốn, con rường và xà nách có những mảng chạm nổi, chạm bong kênh với đề tài đao lửa, tứ linh, tứ quý và hoa lá. Những hình tượng này phổ biến trong nghệ thuật đình làng Việt Nam, thể hiện quan niệm về sự cao quý, thịnh vượng, tuần hoàn của thiên nhiên và trật tự hài hòa của vũ trụ.
Các mảng chạm mang dấu ấn của nhiều thời kỳ. Một số chi tiết được nhận định có phong cách Hậu Lê, trong khi phần lớn kết cấu hiện tồn phản ánh lần tu bổ dưới triều Nguyễn. Sự đan xen ấy làm nên giá trị đặc biệt của công trình, cho phép người xem nhận diện quá trình biến đổi của nghệ thuật kiến trúc đình làng.
Ống muống và Hậu cung
Phía sau Đại bái là một gian Ống muống, kết nối với tòa Hậu cung ba gian. Nếu Đại bái là nơi diễn ra nghi lễ có sự tham dự của đông đảo cộng đồng thì Hậu cung là không gian thờ tự trang nghiêm, nơi đặt bài vị, ngai thờ và các đồ tế khí quan trọng.
Kết cấu Ống muống và Hậu cung sử dụng kiểu chồng rường đấu sen. Trang trí ở khu vực này nhìn chung giản dị hơn Đại bái, chủ yếu là hoa lá cách điệu. Sự tiết chế phù hợp với tính chất kín đáo, linh thiêng của không gian thờ chính.
Việc kết nối Đại bái, Ống muống và Hậu cung tạo thành trục nghi lễ rõ ràng. Người dự lễ di chuyển từ khoảng sân rộng vào không gian cộng đồng, sau đó hướng về nơi thờ các vị thần. Cách tổ chức này thể hiện quan niệm truyền thống về sự chuyển tiếp từ bên ngoài vào khu vực thiêng.
Tả vu và Hữu vu
Hai dãy Tả vu, Hữu vu nằm hai bên, góp phần tạo nên tổng thể tương đối hoàn chỉnh. Đây có thể là nơi chuẩn bị đồ lễ, tập trung những người tham gia tế, tiếp đón khách hoặc phục vụ các công việc chung trong những ngày hội.
Trong đình làng truyền thống, những công trình phụ không chỉ có giá trị về bố cục kiến trúc. Chúng phản ánh cách cộng đồng tổ chức lễ nghi với sự phân công cụ thể giữa chủ tế, quan viên, đội tế, người rước và dân làng.
Khoảng sân đình rộng còn là nơi diễn ra tập luyện, tập trung đoàn rước và tổ chức một số trò chơi. Nhờ đó, kiến trúc đình và lễ hội không tồn tại tách rời mà hỗ trợ lẫn nhau trong một chỉnh thể văn hóa.
Nghệ thuật chạm khắc tại đình
Các mảng chạm khắc ở đình Quan Xuyên tập trung trên cốn, đầu bảy, con rường, xà nách và một số cấu kiện chịu lực. Nghệ nhân xưa đã tận dụng bề mặt gỗ để tạo nên những hình ảnh vừa có chức năng trang trí, vừa chuyển tải quan niệm thẩm mỹ và biểu tượng.
Đề tài tứ linh thường gồm long, lân, quy, phượng. Trong kiến trúc cổ, đây là những linh vật tượng trưng cho quyền uy, sự cao quý, bền vững và thái bình. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi tùy vị trí chạm khắc và bối cảnh văn hóa của từng di tích.
Tứ quý thường gắn với bốn loài cây hoặc hoa đại diện cho bốn mùa. Hình tượng này thể hiện vòng tuần hoàn của thời gian, sức sống của thiên nhiên và ước vọng về cuộc sống hài hòa.
Đao lửa, mây, lá và các đường xoắn được sử dụng để kết nối những mảng chạm, tạo cảm giác chuyển động. Kỹ thuật chạm bong kênh làm cho hình tượng nổi lên khỏi bề mặt gỗ, tạo hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ rõ nét.
Giá trị của nghệ thuật chạm khắc đình Quan Xuyên không nằm ở sự cầu kỳ đơn thuần. Qua đường nét và bố cục, người xem có thể nhận ra trình độ kỹ thuật của thợ thủ công, thị hiếu thẩm mỹ của cộng đồng cùng quan niệm về không gian thiêng trong kiến trúc làng xã.
Những hiện vật và tư liệu quý còn được lưu giữ
Đình Quan Xuyên hiện còn lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị lịch sử và văn hóa, nổi bật là kiệu bát cống, quả lầu, sắc phong, hoành phi, câu đối và tư liệu Hán Nôm. Hồ sơ của cơ quan quản lý di tích cho biết đình có 14 đạo sắc phong từ thời Lê đến thời Nguyễn.
Hệ thống sắc phong
Sắc phong là văn bản của triều đình phong kiến ghi nhận và ban tặng mỹ tự cho các vị thần được cộng đồng thờ phụng. Đối với đình làng, sắc phong vừa có ý nghĩa tôn giáo, vừa là căn cứ phản ánh sự công nhận của nhà nước phong kiến đối với tín ngưỡng địa phương.
Các sắc phong tại đình Quan Xuyên cho thấy việc thờ Ngũ vị đẳng thần được duy trì qua nhiều triều đại. Mỗi đạo sắc có thể cung cấp thông tin về tên hiệu của thần, niên đại ban cấp và cách triều đình nhìn nhận vị thần ấy.
Do sắc phong được làm bằng giấy, lại trải qua thời gian dài trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, việc bảo quản đòi hỏi môi trường phù hợp. Tại Quan Xuyên, sự tồn tại của nhà sắc và tập quán rước sắc trong lễ hội cho thấy cộng đồng dành sự quan tâm đặc biệt cho loại hình di sản này.
Kiệu bát cống
Kiệu bát cống là một loại kiệu nghi lễ có tám tay đòn, thường được sử dụng trong những cuộc rước quan trọng. Kiệu không chỉ là phương tiện tượng trưng để rước thần mà còn là tác phẩm thủ công, kết hợp nghề mộc, sơn son thếp vàng và trang trí truyền thống.
Trong ngày hội, kiệu góp phần tạo nên tính trang nghiêm của đoàn rước. Việc khiêng kiệu yêu cầu nhiều người phối hợp nhịp nhàng, thể hiện tính tổ chức và tinh thần cùng gánh vác công việc chung.
Quả lầu
Quả lầu là hiện vật trung tâm của trò vật lầu. Trong các kỳ hội, quả lầu được làm lễ tại đình trước khi đưa ra sân chơi. Nó không đơn thuần là dụng cụ thi đấu mà đã được nghi lễ hóa, gắn với ký ức về thành hoàng Vũ Quang Chiếu và quan niệm cầu mùa của dân làng.
Hình thức quả lầu được tư liệu báo chí mô tả là một khối gỗ sơn son có kích thước lớn. Trong cuộc chơi, hai đội tìm cách đưa quả lầu về phía phần sân của mình. Chính sự kết hợp giữa sức mạnh, chiến thuật và phối hợp tập thể làm nên sức hấp dẫn của trò diễn.
Bức khắc “Dạ Trạch Tiên gia phú”
Một tư liệu Hán Nôm đáng chú ý tại đình là bản khắc bài Dạ Trạch Tiên gia phú treo ở gian giữa tòa Đại bái. Theo kết quả khảo sát của các nhà nghiên cứu Hán Nôm, bản khắc có khoảng 550 chữ, mang giá trị về thư pháp, chạm khắc, văn học và lịch sử tín ngưỡng.
Bài phú vốn được khắc tại đền Đa Hòa vào năm 1905, trong bối cảnh sinh hoạt giáng bút đầu thế kỷ XX. Đến năm Quý Sửu 1913, các bậc phụ lão Quan Xuyên cho khắc lại và đưa về treo tại đình. Nội dung bài phú liên quan đến truyền thuyết Chử Đồng Tử, Tiên Dung và vùng Dạ Trạch.
Cần lưu ý rằng “giáng bút” là một hình thức sinh hoạt tín ngưỡng và văn chương phổ biến trong một số cộng đồng vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Những tác phẩm thuộc loại này nên được tìm hiểu như di sản văn học, thư pháp và lịch sử tín ngưỡng, không phải bằng chứng khoa học về hiện tượng siêu nhiên.
Việc bản khắc được lưu giữ tại đình cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa Quan Xuyên với hệ thống tín ngưỡng Chử Đồng Tử của vùng Khoái Châu. Nó cũng chứng minh đình là nơi bảo tồn văn bản, ký ức và tri thức truyền thống chứ không chỉ là công trình kiến trúc.
Đình Quan Xuyên được xếp hạng di tích quốc gia
Ngày 5/9/1989, Bộ Văn hóa ban hành Quyết định số 1570-VH/QĐ, xếp hạng đình Quan Xuyên là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Đây là tên loại hình và cấp xếp hạng cần được sử dụng chính xác khi giới thiệu về di tích.
Việc xếp hạng dựa trên những giá trị tiêu biểu của ngôi đình về lịch sử hình thành, kiến trúc gỗ, nghệ thuật chạm khắc, hệ thống đồ thờ và vai trò trong đời sống cộng đồng.
Danh hiệu di tích quốc gia không chỉ là sự ghi nhận mà còn đặt ra trách nhiệm bảo vệ. Mọi hoạt động tu bổ, thay thế cấu kiện, xây dựng trong khu vực bảo vệ hoặc di chuyển hiện vật đều cần tuân thủ quy định về di sản văn hóa.
Đối với một công trình bằng gỗ, công tác bảo tồn phải xử lý hài hòa nhiều yêu cầu: chống mối mọt, chống dột, gia cố kết cấu, bảo vệ chạm khắc và duy trì cảnh quan. Việc tu bổ không nên làm mất đi dấu vết thời gian hoặc thay thế tùy tiện cấu kiện cổ bằng vật liệu mới.
Sự tham gia của người dân có vai trò đặc biệt quan trọng. Cộng đồng không chỉ trông nom, vệ sinh và tổ chức lễ hội mà còn lưu giữ tri thức về cách bài trí, nghi thức tế, thứ tự rước và ý nghĩa của từng hiện vật.
Đình Quan Xuyên trong quần thể di tích của làng
Quan Xuyên từng được biết đến là một làng còn bảo lưu hệ thống công trình tín ngưỡng tương đối phong phú, gồm đình Quan Xuyên, chùa Quan Xuyên, miếu Thượng, miếu Trung, miếu Hạ, nhà sắc và một số địa điểm gắn với lễ hội.
Các công trình này không tồn tại độc lập. Đường đi của đoàn rước, nơi lấy nước, nơi lưu giữ sắc phong và địa điểm thờ từng vị thành hoàng đều liên kết với nhau, tạo nên một không gian văn hóa làng.
Nhà sắc là nơi bảo quản sắc phong và các giấy tờ quan trọng. Vào dịp hội, nghi thức rước sắc từ nhà sắc về đình thể hiện việc cung nghinh các vị thần trở lại không gian trung tâm để chứng giám lễ hội.
Miếu Hạ gắn với thành hoàng Phạm Công Nghi, trong khi những miếu khác giữ vị trí riêng trong truyền thuyết và nghi thức địa phương. Muốn hiểu đầy đủ lễ hội đình Quan Xuyên, cần đặt đình trong mối quan hệ với toàn bộ mạng lưới di tích ấy.
Không gian tín ngưỡng này đồng thời phản ánh cấu trúc làng xưa. Đình là trung tâm hành chính và nghi lễ, chùa phục vụ nhu cầu sinh hoạt Phật giáo, miếu thờ những vị thần hoặc nhân vật cụ thể, còn nhà sắc đảm nhiệm chức năng bảo quản văn bản thiêng.
Lễ hội đình Quan Xuyên
Lễ hội đình Quan Xuyên là sinh hoạt văn hóa quan trọng nhất gắn với ngôi đình. Lễ hội còn được gọi là hội làng Quan Xuyên hoặc lễ hội vật lầu đình Quan Xuyên.
Tư liệu địa phương có sự khác nhau nhỏ khi ghi thời gian hội xưa, có nơi chép từ ngày mùng 9, nơi ghi từ mùng 10 đến ngày 16 tháng Hai âm lịch. Điều có thể xác định là lễ hội truyền thống từng kéo dài nhiều ngày trong tháng Hai âm lịch, với ngày 15 được gắn với sự kiện kết nghĩa của Vũ Quang Chiếu và Phạm Công Nghi theo ký ức dân gian.
Từ năm 1938, cụ Cao Văn Linh, một người quê Quan Xuyên làm việc tại tỉnh Hưng Yên, đề nghị giảm tần suất mở đại hội để tránh tốn kém cho dân làng. Hội lớn được tổ chức vào các năm Thìn, Tuất, Sửu và Mùi, tương ứng khoảng ba năm một kỳ.
Lễ hội bị gián đoạn sau năm 1946 do chiến tranh và những biến động xã hội. Đến năm 1991, hội được khôi phục. Theo hồ sơ ghi danh di sản được công bố gần đây, kỳ hội lớn hiện thường diễn ra trong ba ngày, từ ngày 11 đến ngày 13 tháng Hai âm lịch. Vào những năm không mở hội lớn, cộng đồng vẫn duy trì các nghi thức tưởng niệm với quy mô phù hợp.
Lịch tổ chức cụ thể của từng năm có thể thay đổi theo kế hoạch của địa phương. Người dự hội không nên tự suy đoán chỉ dựa vào lịch truyền thống mà cần kiểm tra thông báo chính thức trước khi đến.
Phần lễ: tưởng nhớ thần linh và tiền nhân
Phần lễ tại đình Quan Xuyên gồm nhiều nghi thức như mở cửa đình, rước sắc, rước nước, tế thần và dâng hương. Các nghi thức được thực hiện theo quy định truyền thống với sự tham gia của ban tổ chức, đội tế, người cao tuổi và đại diện cộng đồng.
Nghi thức rước sắc
Sắc phong được rước từ nơi bảo quản về đình trong không khí trang nghiêm. Đoàn rước có cờ hội, kiệu, đội nghi lễ và người dân tham dự.
Về ý nghĩa, rước sắc là cách cộng đồng tái khẳng định sự hiện diện của các vị thành hoàng trong ngày hội. Sắc phong đại diện cho sự ghi nhận của triều đình xưa, đồng thời là vật chứng của lịch sử thờ tự.
Nghi thức cũng thể hiện thái độ tôn kính đối với văn bản cổ. Mỗi lần đưa sắc ra khỏi nơi bảo quản đều phải được chuẩn bị cẩn thận, tránh những tác động có thể làm hư hại giấy, mực và ấn triện.
Nghi thức rước nước
Rước nước là một trong những nghi lễ tiêu biểu của hội đình Quan Xuyên. Đoàn rước mang kiệu thờ, chóe đựng nước và quả lầu ra sông Hồng. Sau nghi thức cáo lễ, nước được lấy từ dòng sông, đưa về đình để phục vụ các buổi tế.
Theo quan niệm dân gian của cư dân nông nghiệp, nước là nguồn sống của con người, cây trồng và vật nuôi. Rước nước thể hiện mong ước mưa thuận gió hòa, ruộng đồng đủ nước và mùa màng tốt tươi.
Nghi lễ này đồng thời nhắc lại nguồn gốc sông nước của làng Quan Xuyên. Dòng sông không chỉ tạo ra sinh kế mà còn trở thành một phần của thế giới biểu tượng, được đưa vào không gian thờ tự qua chóe nước thiêng.
Những ý nghĩa cầu mùa nên được nhìn nhận trong bối cảnh tín ngưỡng nông nghiệp truyền thống. Nghi lễ có giá trị về văn hóa, tinh thần và sự gắn kết cộng đồng, không phải phương thức có thể quyết định điều kiện thời tiết hoặc kết quả sản xuất.
Tế thần
Các buổi tế diễn ra tại Đại bái, hướng về Hậu cung. Người tham gia mặc lễ phục, thực hiện những động tác dâng hương, dâng rượu và đọc văn tế theo trình tự.
Nội dung tế lễ chủ yếu tưởng nhớ công lao của các vị thần, cầu cho cộng đồng bình an và bày tỏ lòng biết ơn đối với tiền nhân. Qua nghi thức, các thế hệ trẻ có cơ hội quan sát và học cách ứng xử trong không gian đình làng.
Rước quân đèn
Rước quân đèn là một phong tục đặc sắc từng được duy trì trong lễ hội Quan Xuyên. Đội rước gồm các thiếu nữ trẻ, dưới sự chỉ huy của một phụ nữ đứng tuổi có uy tín, thường được gọi là bà tướng quân đèn.
Đèn rước có nhiều hình dạng như cá, chim, trâu, ngựa và những mô hình phản ánh đời sống qua từng thời kỳ. Người tham gia mặc trang phục truyền thống, di chuyển từ nhà sắc hoặc địa điểm tập trung về đình.
Theo cách giải thích của người dân, đám rước mô phỏng sự kiện Vũ Quang Chiếu dẫn dân làng mang đèn đuốc ra bờ sông đón Phạm Công Nghi. Câu chuyện thuộc truyền thuyết lễ hội, góp phần tái hiện tình nghĩa giữa hai vị thành hoàng.
Rước quân đèn cũng tạo nên không gian ánh sáng và màu sắc trong đêm hội. Hình ảnh các cô gái cầm đèn đi thành hàng vừa có tính nghi lễ, vừa thể hiện nét đẹp của cộng đồng làng quê.
Vật lão mở đầu hội vật
Trước khi tổ chức vật lầu, làng có nghi thức vật lão. Hai người cao tuổi đại diện cho hai bên làng được lựa chọn tham gia màn vật mang tính tượng trưng.
Các cụ thường là người có uy tín, gia đình hòa thuận, con cháu trưởng thành và có lối sống gương mẫu. Màn vật không nhằm phân định hơn thua mà mang ý nghĩa chúc phúc, đề cao tuổi thọ và sự tiếp nối giữa các thế hệ.
Việc để người cao tuổi mở đầu phần hội phản ánh truyền thống kính lão của làng xã Việt Nam. Các bậc cao niên không chỉ được tôn trọng vì tuổi tác mà còn là người nắm giữ ký ức, nghi lễ và kinh nghiệm tổ chức hội.
Sau vật lão, những người trẻ bước vào trò vật lầu. Trình tự này gợi nên hình ảnh thế hệ trước trao truyền sức mạnh tinh thần và trách nhiệm gìn giữ di sản cho thế hệ sau.
Trò vật lầu độc đáo
Vật lầu là trò chơi nổi tiếng nhất của lễ hội đình Quan Xuyên. Trò diễn kết hợp sức mạnh, chiến thuật, tinh thần tập thể và những biểu tượng liên quan đến tín ngưỡng nông nghiệp.
Theo tư liệu về lễ hội, có 72 nam giới tham gia, chia thành hai đội làng Thượng và làng Hạ, mỗi đội 36 người. Hai đội được phân biệt bằng màu trang phục, khăn hoặc đai. Một người làm chấp hiệu điều hành chung, hai tổng cờ chỉ huy từng đội.
Sân vật thường được chuẩn bị trên khu đất hoặc ruộng trước đình. Ở giữa có hố lầu cái chứa nước, hai phía là các hố lầu con. Quả lầu bằng gỗ được làm lễ trước khi đưa ra sân.
Khi có hiệu lệnh, hai đội cùng tranh lấy quả lầu, tìm cách đưa nó ra khỏi hố giữa và đẩy về phía phần sân của đội mình. Người chơi không thể chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân mà phải phối hợp đội hình, bảo vệ quả lầu và hỗ trợ đồng đội.
Cuộc chơi thường gồm nhiều hiệp. Bùn, nước và mặt sân trơn làm tăng độ khó, đồng thời liên hệ trực tiếp với môi trường ruộng nước của cư dân nông nghiệp.
Theo quan niệm dân gian, vật lầu mang ước vọng cầu mùa, cầu sức khỏe và mong cộng đồng thịnh vượng. Tuy có tính tranh tài, tinh thần được đề cao không phải là thắng bằng mọi giá mà là sự đoàn kết, hữu hảo và niềm vui chung.
Một nét đẹp thường được nhắc đến là các đội không để sự cạnh tranh dẫn đến xô xát. Người chơi cùng là dân trong làng, có quan hệ họ hàng, xóm giềng và gặp nhau thường xuyên trong đời sống. Sau cuộc vật, tất cả lại trở về trong sự hòa thuận.
Vật lầu vì thế là hình ảnh thu nhỏ của cộng đồng: mỗi cá nhân có sức mạnh riêng nhưng chỉ có thể tạo nên kết quả khi biết phối hợp. Trò diễn giúp người xem hiểu rõ hơn tinh thần tập thể trong văn hóa làng xã truyền thống.
Lễ hội được ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Ngày 10/12/2024, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ký Quyết định số 3993/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội đình Quan Xuyên vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Việc ghi danh dành cho lễ hội và các thực hành văn hóa liên quan, không thay thế hay đồng nhất với quyết định xếp hạng đình Quan Xuyên là di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia năm 1989. Đây là hai loại hình di sản khác nhau:
| Nội dung | Loại hình | Thời điểm công nhận |
|---|---|---|
| Đình Quan Xuyên | Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia | Ngày 5/9/1989 |
| Lễ hội đình Quan Xuyên | Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia | Ngày 10/12/2024 |
Ngôi đình thuộc di sản vật thể, bao gồm kiến trúc, chạm khắc và hiện vật. Lễ hội thuộc di sản phi vật thể, bao gồm nghi lễ, trò diễn, tri thức, kỹ năng và tập quán được cộng đồng thực hành.
Hai thành tố bổ sung cho nhau. Nếu không có đình, lễ hội thiếu đi không gian thiêng và những hiện vật trung tâm. Nếu không có lễ hội, ngôi đình có nguy cơ chỉ còn là công trình kiến trúc tĩnh, tách khỏi đời sống của người dân.
Ghi danh di sản tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu, truyền dạy và quảng bá. Tuy nhiên, giá trị lâu dài vẫn phụ thuộc vào khả năng duy trì vai trò chủ thể của cộng đồng Quan Xuyên.
Giá trị lịch sử và văn hóa của đình Quan Xuyên
Trước hết, đình phản ánh quá trình hình thành và phát triển của một làng cổ ven sông Hồng. Những truyền thuyết về khai khẩn đất đai, lập làng và thờ người có công cho thấy cách cư dân địa phương lý giải nguồn gốc của mình.
Thứ hai, đình bảo lưu một hệ thống tín ngưỡng đa lớp. Chử Đồng Tử, Tiên Dung và Tây Sa đại diện cho lớp truyền thuyết cổ của vùng Khoái Châu; Vũ Quang Chiếu và Phạm Công Nghi gắn với ký ức lịch sử thời Lê và quá trình xây dựng cộng đồng làng.
Thứ ba, kiến trúc đình là bằng chứng về kỹ thuật xây dựng, nghề mộc và nghệ thuật chạm khắc truyền thống. Những cấu kiện Hậu Lê và Nguyễn cho phép nghiên cứu sự tiếp nối, thay đổi của phong cách nghệ thuật qua nhiều thế kỷ.
Thứ tư, hệ thống sắc phong, hoành phi, câu đối và bản khắc Dạ Trạch Tiên gia phú có giá trị đối với việc tìm hiểu chữ Hán, chữ Nôm, văn học và tín ngưỡng địa phương.
Thứ năm, lễ hội là môi trường thực hành nghi lễ, trò chơi và nghệ thuật dân gian. Thông qua việc chuẩn bị lễ vật, khiêng kiệu, tế thần, rước nước và vật lầu, người dân cùng chia sẻ trách nhiệm và khẳng định mình là thành viên của cộng đồng.
Cuối cùng, đình Quan Xuyên là nơi kết nối người đang sống tại làng với những người đi làm ăn xa. Mỗi kỳ hội là dịp con cháu trở về, gặp lại họ hàng, tưởng nhớ tiền nhân và cùng tham gia công việc chung.
Bảo tồn đình trong đời sống hiện đại
Cũng như nhiều đình cổ khác, đình Quan Xuyên phải đối diện với những tác động từ thời gian, khí hậu, côn trùng, thiên tai và quá trình đô thị hóa. Công tác bảo tồn cần được tiến hành thường xuyên nhưng thận trọng.
Đối với cấu kiện gỗ, việc kiểm tra mối mọt, độ ẩm, nứt gãy và khả năng chịu lực có ý nghĩa quan trọng. Mái ngói cần được theo dõi để ngăn nước mưa thấm vào hệ thống vì kèo và các mảng chạm.
Sắc phong, văn bản Hán Nôm và đồ thờ cần được bảo quản trong điều kiện ổn định, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mạnh, độ ẩm cao và bụi bẩn. Việc số hóa tư liệu cũng là một biện pháp giúp lưu giữ nội dung trong trường hợp bản gốc bị xuống cấp.
Tu bổ di tích không nên được hiểu là làm cho công trình trở nên hoàn toàn mới. Những dấu vết cũ, màu gỗ, viên ngói và cấu kiện truyền thống chính là một phần giá trị lịch sử. Thay thế quá mức có thể khiến di tích mất đi tính xác thực.
Đối với lễ hội, bảo tồn không đồng nghĩa với giữ nguyên mọi chi tiết bất chấp điều kiện thực tế. Một số điều chỉnh về thời gian, an toàn, vệ sinh và tổ chức là cần thiết, miễn không làm mất đi cấu trúc nghi lễ và ý nghĩa cốt lõi.
Trò vật lầu có đông người tham gia, sân bùn nước và vận động mạnh, vì vậy công tác y tế, kiểm soát đám đông và bảo đảm an toàn cần được chuẩn bị đầy đủ. Người xem cũng phải tuân thủ khu vực giới hạn, tránh tràn xuống sân gây cản trở người chơi.
Lưu ý khi tham quan và dâng hương
Đình Quan Xuyên trước hết là nơi thờ tự của cộng đồng địa phương. Người đến tham quan nên mặc trang phục lịch sự, nói năng vừa phải và tôn trọng những khu vực hạn chế ra vào.
Không nên tự ý chạm vào sắc phong, ngai thờ, kiệu, đồ tế khí hoặc cấu kiện chạm khắc. Việc chụp ảnh trong Hậu cung cần được sự đồng ý của người trông coi.
Lễ vật dâng hương nên giản dị, phù hợp với quy định của di tích. Giá trị của việc đến đình nằm ở lòng thành kính, sự hiểu biết và thái độ tôn trọng, không phụ thuộc vào mâm lễ lớn hay việc đốt nhiều vàng mã.
Người tham quan không nên đặt tiền tùy tiện lên ban thờ, tượng hoặc đồ thờ. Tiền công đức cần được đặt đúng nơi quy định để thuận lợi cho việc quản lý minh bạch.
Trong những ngày lễ hội, lượng người và phương tiện có thể tăng cao. Du khách nên theo hướng dẫn của ban tổ chức, không chen lấn, không đứng chắn đường rước và không xâm nhập sân vật lầu khi chưa được phép.
Đình không phải một điểm dịch vụ du lịch hoạt động theo giờ cố định như bảo tàng. Khi có nhu cầu nghiên cứu kiến trúc, tư liệu Hán Nôm hoặc tham quan theo đoàn, nên liên hệ trước với chính quyền xã Chí Minh hay bộ phận quản lý di tích tại địa phương.
Kết luận
Đình Quan Xuyên là một di sản tiêu biểu của vùng văn hóa Khoái Châu, nơi kiến trúc đình làng, tín ngưỡng thờ thành hoàng và ký ức về cuộc sống ven sông Hồng hòa quyện trong một chỉnh thể bền chặt. Ngôi đình thờ Ngũ vị đẳng thần, lưu giữ nhiều sắc phong, đồ thờ và tư liệu Hán Nôm có giá trị, đồng thời mang những dấu ấn kiến trúc từ thời Hậu Lê đến thời Nguyễn.
Giá trị của đình còn được thể hiện qua lễ hội Quan Xuyên với rước sắc, rước nước, vật lão, rước quân đèn và trò vật lầu. Những thực hành ấy không chỉ tưởng nhớ các vị thần và tiền nhân mà còn nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết, ý thức cộng đồng và niềm tự hào của người dân địa phương.
Việc đình được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia từ năm 1989 và lễ hội được ghi danh di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2024 cho thấy cả công trình vật thể lẫn đời sống văn hóa gắn với đình đều có giá trị đáng trân trọng. Bảo tồn đình Quan Xuyên vì thế không chỉ là sửa chữa một ngôi nhà cổ, mà còn là gìn giữ sắc phong, lễ nghi, trò diễn, tri thức dân gian và mối liên hệ giữa nhiều thế hệ người làng.
Trong bối cảnh địa danh hành chính có nhiều thay đổi, tên làng Quan Xuyên, tên đình và ký ức về vùng Thành Công – Khoái Châu vẫn tiếp tục hiện diện. Đó là minh chứng rằng một di sản có thể vượt qua sự thay đổi của địa giới để tồn tại lâu dài trong tâm thức cộng đồng, miễn là những người đang thừa hưởng nó còn hiểu, trân trọng và chung tay gìn giữ.