Giải thích lọng thờ là gì, cấu tạo, ý nghĩa và vai trò của lọng trong đình, đền, lễ rước và nghi lễ truyền thống Việt Nam.
Trong không gian đình, đền và các cuộc rước truyền thống của người Việt, bên cạnh kiệu, hương án, cờ hội, bát bửu, chấp kích và nhạc lễ thường xuất hiện những chiếc lọng có cán dài, tán rộng, màu sắc nổi bật. Lọng vừa tạo nên vẻ trang nghiêm cho không gian thờ tự, vừa cho biết vị trí tôn kính của thần linh, nhân vật được phụng thờ hoặc vật thiêng đang được cung nghinh.
Ngày nay, nhiều người gọi chung các vật dụng này là “lọng thờ” hoặc “tàn lọng”. Tuy nhiên, lọng không phải là một đối tượng được thờ cúng độc lập. Đây là một loại nghi trượng, tức vật dụng phục vụ việc bài trí và thực hành nghi lễ, mang ý nghĩa che chở, tôn kính, phân định không gian thiêng và làm nổi bật trung tâm của cuộc lễ.
Để hiểu đúng về lọng thờ, cần đặt vật dụng này trong mối liên hệ với kiến trúc đình, đền, nghi thức tế lễ, đoàn rước và hệ thống biểu tượng truyền thống. Hình dáng, màu sắc, số lượng và cách sử dụng lọng có thể khác nhau theo từng vùng, từng di tích và lệ tục của cộng đồng địa phương, vì vậy không nên áp dụng một quy tắc duy nhất cho tất cả mọi nơi.
Lọng thờ là gì?
Lọng là vật che có hình dáng gần giống chiếc ô hoặc dù nhưng thường lớn hơn, cán dài hơn và được trang trí cầu kỳ. Trong xã hội truyền thống, lọng từng xuất hiện trong nghi thức cung đình, việc đón rước vua quan, lễ vinh quy và các cuộc rước thần linh. Khi được sử dụng trong đình, đền, miếu, phủ hoặc lễ hội, lọng thường được gọi là lọng thờ, lọng nghi lễ hoặc tàn lọng.

Các từ điển tiếng Việt thường giải thích lọng là vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thần thánh thời trước. Cách giải thích này cho thấy lọng có hai chức năng gắn bó với nhau: chức năng che phủ về mặt vật chất và chức năng biểu thị sự tôn quý về mặt nghi lễ.
Trong không gian tín ngưỡng, từ “thờ” trong cụm từ “lọng thờ” không có nghĩa là người dân thờ chính chiếc lọng. Cách gọi này nhằm phân biệt lọng dùng tại nơi thờ tự với ô, dù thông thường hoặc những loại lọng được sử dụng trong biểu diễn, trang trí và sinh hoạt đời sống.
Lọng thờ có thể được đặt cố định hai bên ban thờ, ngai thờ, khám thờ hoặc kiệu thờ. Khi diễn ra lễ hội, lọng được đưa ra khỏi nơi bảo quản để che hoặc đi kèm kiệu Thánh, long đình, hương án, sắc phong, bài vị và lễ vật trong đoàn rước.
Vì vậy, có thể hiểu ngắn gọn:
Lọng thờ là một loại nghi trượng có hình dáng giống chiếc ô lớn, được sử dụng để tôn nghiêm không gian thờ tự và phục vụ các nghi lễ cung nghinh, tế lễ, rước thần trong văn hóa truyền thống.
Lọng thờ có nguồn gốc như thế nào?
Khó xác định một thời điểm duy nhất đánh dấu sự xuất hiện của lọng trong đời sống người Việt. Những vật che có tán rộng vốn được sử dụng ở nhiều nền văn hóa châu Á, trước hết để bảo vệ con người khỏi nắng mưa. Khi đi vào đời sống cung đình và nghi lễ, công dụng thực tế của vật che dần kết hợp với ý nghĩa biểu tượng về quyền uy, địa vị và sự tôn kính.
Trong các triều đại quân chủ Việt Nam, lọng và tán là thành phần của hệ thống nghi trượng. Việc sử dụng màu sắc, số lượng và hình thức nghi trượng từng gắn với phẩm cấp, tính chất của nghi lễ và đối tượng được cung nghinh. Hình ảnh tàn lọng xuất hiện trong những cuộc ngự giá, đại lễ, nghi thức tế tự và việc rước các vật quan trọng của triều đình.
Cấu tạo cơ bản của lọng thờ
Một chiếc lọng thờ truyền thống thường gồm ba bộ phận chính: tán lọng, cán lọng và phần trang trí. Kích thước, vật liệu và kỹ thuật chế tác có thể khác nhau đáng kể tùy theo từng thời kỳ và cơ sở sản xuất.
Tán lọng
Tán là phần mở rộng phía trên, tạo hình gần giống một chiếc ô lớn. Tán lọng có thể mang dạng tròn, nhiều múi hoặc hơi cong xuống ở mép. Bên trong là hệ thống nan giúp căng bề mặt che phủ.
Trong các hiện vật và sản phẩm thủ công truyền thống, nan lọng có thể được làm bằng tre hoặc gỗ. Lớp phủ bên ngoài thường là vải, lụa, gấm hoặc loại vật liệu phù hợp với điều kiện sử dụng. Một số lọng dùng ngoài trời được xử lý để hạn chế thấm nước, trong khi lọng trưng bày trong nội thất thường chú trọng nhiều hơn đến màu sắc và hoa văn.
Tán lọng nghi lễ thường không được thiết kế để gấp mở tiện lợi như ô hiện đại. Nhiều chiếc có kết cấu cố định nhằm giữ được hình dáng cân đối và vẻ trang trọng trong thời gian dài.
Cán lọng
Cán lọng là một trục dài đặt ở chính giữa tán. Cán có thể làm bằng tre già, gỗ hoặc vật liệu kim loại ở những sản phẩm hiện đại. Chiều dài cán phải phù hợp với mục đích sử dụng: lọng đặt trong nội điện có thể thấp hơn, trong khi lọng dùng cho đoàn rước cần đủ cao để nổi bật phía trên kiệu và đám đông.
Phần dưới cán thường được thiết kế để người chấp sự cầm, chống hoặc đặt vào giá đỡ. Với lọng trưng bày cố định, cán có thể được đặt trên chân đế riêng nhằm giữ thăng bằng và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.
Ý nghĩa của lọng thờ trong không gian đình, đền
Biểu thị sự tôn kính đối với thần linh
Ý nghĩa nổi bật nhất của lọng thờ là sự tôn kính. Trong quan niệm nghi lễ truyền thống, nhân vật được phụng thờ không được đối xử như một người bình thường. Khi bài vị, sắc phong hoặc tượng thần được cung nghinh, cộng đồng sử dụng kiệu, lọng, cờ và nhạc lễ để tạo nên nghi thức trang trọng.
Lọng che trên hoặc đi cạnh kiệu cho thấy đối tượng đang được rước giữ vị trí trung tâm. Đây là ngôn ngữ biểu tượng, thông qua hình thức hữu hình để biểu đạt lòng thành kính của cộng đồng.
Xác định trung tâm của không gian thiêng
Trong nội điện đình, đền thường có nhiều lớp thờ, nhiều ban và nhiều đồ thờ. Đôi lọng đặt hai bên ngai, khám hoặc kiệu giúp nhấn mạnh khu vực trung tâm, nơi đặt bài vị hay tượng của vị thần chủ.
Sự hiện diện của lọng còn tạo nên bố cục đối xứng, một đặc điểm thường gặp trong nghệ thuật bài trí truyền thống. Hai chiếc lọng hai bên làm đẹp không gian và tạo cảm giác ổn định, cân bằng và nghiêm cẩn.
Tuy nhiên, không phải nơi thờ tự nào cũng bắt buộc phải đặt lọng theo đôi. Một số di tích có nhiều hơn hai chiếc, một số chỉ sử dụng lọng trong ngày hội, còn ngày thường được cất giữ. Cách bài trí cần tôn trọng không gian và truyền thống vốn có của từng di tích.
Vai trò của lọng trong các cuộc rước truyền thống
Đi cùng kiệu Thánh
Trong nhiều lễ hội đình, đền, kiệu là phương tiện tượng trưng để cung nghinh thần linh. Lọng thường được bố trí ở hai bên, phía trước hoặc phía sau kiệu tùy theo lệ tục.
Người cầm lọng phải giữ cán thẳng, điều chỉnh tán để không va vào mái cổng, cành cây, dây điện hoặc những nghi trượng khác. Khi kiệu dừng, lọng cũng được giữ ổn định để duy trì đội hình.
Tư liệu về lễ hội Đền Thượng cho biết đoàn rước có các lực lượng phụ trách cờ, trống, bát âm, bát bửu, lọng, mâm lễ, kiệu và võng. Điều này cho thấy người mang lọng là một bộ phận riêng trong đội hình, phối hợp với nhiều nhóm chấp sự khác.
Che hoặc đi kèm hương án, bài vị và sắc phong
Không phải cuộc rước nào cũng đưa tượng thờ ra ngoài. Một số nơi rước bài vị, sắc phong, hương án hoặc những vật tượng trưng cho sự hiện diện của vị thần. Lọng được sử dụng để biểu thị sự tôn kính đối với các vật này.
Trong lễ hội Tiên Lục, đồ rước được ghi nhận gồm cờ lọng, chiêng, trống, kiệu, hương án và bằng sắc. Đây là ví dụ cho thấy lọng gắn với cả kiệu và hệ thống vật phẩm nghi lễ của cộng đồng.
Lọng trong nghi lễ cung đình và nghi lễ làng xã
Lọng từng được sử dụng cả trong nghi lễ nhà nước và nghi lễ cộng đồng. Hai môi trường này có sự giao thoa về hình thức nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Trong nghi lễ cung đình, tán lọng thuộc hệ thống nghi trượng được quy định theo trật tự nghiêm ngặt. Vị trí, màu sắc và số lượng có thể liên quan đến tính chất của buổi lễ và địa vị của người sử dụng. Các lễ Đại triều, tế Nam Giao, Tiến Xuân hoặc nghi thức rước sách sử đều cho thấy tàn, lọng được kết hợp với long đình, hương đình, gươm hầu và nhã nhạc.
Trong nghi lễ làng xã, cộng đồng tiếp nhận hình thức nghi trượng nhưng gắn chúng với Thành hoàng, tổ nghề, anh hùng lịch sử, nhân vật có công hoặc các vị thần được thờ tại địa phương. Lọng lúc này trở thành tài sản chung của đình, đền và được dân làng cùng nhau gìn giữ.
Một số lễ hội có đoàn rước quy mô lớn với nhiều loại nghi trượng. Chẳng hạn, lễ hội năm làng Mọc có cờ ngũ hành, trống, hương án, bát bửu, chấp kích, long đình, lộ bộ và kiệu Thánh. Dù cấu trúc đoàn rước của mỗi nơi khác nhau, các thành phần này đều góp phần thể hiện ký ức lịch sử và bản sắc cộng đồng.