Khám phá tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê với kiến trúc hai tầng tám mái, đấu củng đặc sắc và không gian thờ Đức Thánh Bối.
Nằm ở phần sâu nhất trên trục kiến trúc chính của chùa Bối Khê, tòa hậu cung điện Thánh là một công trình vừa trang nghiêm về chức năng thờ tự, vừa đặc sắc về nghệ thuật kiến trúc. Hình ảnh hai tầng tám mái với những đầu đao cong, các lớp mái xếp chồng và hệ thống đấu củng bằng gỗ khiến công trình nổi bật giữa tổng thể ngôi chùa cổ.
Tòa hậu cung không phải là một kiến trúc đứng riêng biệt. Công trình là bộ phận trong điện Thánh, nối tiếp sau đại bái và ống muống, hợp thành một mặt bằng hình chữ Công. Đây cũng là nơi thờ Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An, nhân vật gắn bó mật thiết với lịch sử, truyền thuyết và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng địa phương.
Tìm hiểu tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê vì thế không chỉ là quan sát một bộ mái đẹp hay một kỹ thuật dựng gỗ cổ. Qua công trình, người xem có thể nhận ra cách người Việt tổ chức không gian “tiền Phật, hậu Thánh”, kết hợp sinh hoạt Phật giáo với việc tưởng niệm một vị thiền sư được dân gian tôn làm Thánh.
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê nằm ở đâu?
Chùa Bối Khê có tên chữ là Đại Bi tự, còn được gọi là chùa Bối hoặc chùa Hai Chuông. Chùa nằm tại thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hành chính trước đây, địa điểm này thuộc xã Tam Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Vì vậy, tên gọi “chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai” vẫn được sử dụng phổ biến trong sách báo, tư liệu và ký ức địa phương.
Ngôi chùa được khởi dựng từ thời Trần trên vùng đất ven dòng Đỗ Động giang cổ. Tư liệu giới thiệu di tích hiện nay thường ghi mốc khởi dựng năm 1338. Trải qua nhiều thế kỷ tu sửa, chùa Bối Khê trở thành một quần thể lưu giữ dấu ấn kiến trúc và mỹ thuật của nhiều giai đoạn, từ thời Trần, Mạc, Lê đến Nguyễn. Chùa được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia năm 1979 và được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 152/QĐ-TTg ngày 17/1/2025 của Thủ tướng Chính phủ. Trong tổng thể chùa Bối Khê, tòa hậu cung nằm ở phía sau khu vực thờ Phật. Muốn hiểu đúng vị trí của công trình, cần hình dung ngôi chùa gồm hai cụm kiến trúc chính:
- Phía trước là chùa Phật, gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện.
- Phía sau là điện Thánh, gồm đại bái, ống muống và hậu cung.
Hai cụm kiến trúc liên kết với nhau thành một chỉnh thể nhưng có chức năng thờ tự khác nhau. Chùa Phật là không gian lễ Phật và bài trí hệ thống tượng Phật. Điện Thánh là nơi tưởng niệm, phụng thờ Đức Thánh Bối. Tòa hậu cung chính là phần nằm sâu nhất và có tính chất tôn nghiêm nhất của điện Thánh.
Cách gọi “tòa hậu cung điện Thánh” được hiểu như thế nào?
Trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống, “hậu cung” thường chỉ không gian thờ tự nằm ở phía trong cùng của một ngôi đình, đền hoặc điện thờ. Đây thường là nơi đặt tượng thờ, bài vị, khám thờ hoặc những đồ thờ quan trọng liên quan trực tiếp đến nhân vật được tôn phụng.
Tại chùa Bối Khê, điện Thánh gồm ba bộ phận liên tiếp:
- Đại bái, giữ chức năng tương tự nhà tiền tế hoặc không gian hành lễ chung.
- Ống muống, là phần kiến trúc nối đại bái với hậu cung.
- Hậu cung, là không gian thờ chính, nằm ở vị trí sâu và cao hơn.
Vì vậy, “tòa hậu cung điện Thánh” không đồng nghĩa với toàn bộ điện Thánh. Đây chỉ là một bộ phận của điện Thánh, dù là bộ phận có kiến trúc nổi bật và chức năng thờ tự quan trọng nhất.
Trong cách nói đời thường, công trình đôi khi được gọi ngắn gọn là “hậu cung chùa Bối Khê” hoặc “điện Thánh chùa Bối Khê”. Tuy nhiên, nếu xét theo bố cục kiến trúc, cách gọi đầy đủ và rõ nghĩa hơn là “tòa hậu cung thuộc điện Thánh chùa Bối Khê”.
Kiến trúc của điện Thánh chùa Bối Khê
Điện Thánh được bố trí phía sau chùa Phật và có mặt bằng hình chữ Công. Ba tòa đại bái, ống muống và hậu cung nằm liên tiếp trên một trục, tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian tương đối mở đến không gian thờ tự khép kín.
Tòa đại bái
Đại bái là phần phía trước của điện Thánh, giữ chức năng tương tự nhà tiền tế. Đây là nơi chuẩn bị và thực hiện các nghi thức trước khi hướng vào khu vực thờ chính.
Mặt trước đại bái được mở rộng, không khép bằng hệ thống cửa cố định như hậu cung. Cách tổ chức này giúp không gian đón được nhiều người hơn trong các dịp tế lễ, lễ hội hoặc khi cộng đồng cùng tham gia nghi thức tưởng niệm Đức Thánh Bối.
Hai gian chái và các gian hồi của đại bái có sự liên hệ với hai hành lang của khu chùa Phật. Nhờ đó, điện Thánh không bị tách rời mà được gắn vào tổng thể kiến trúc chung của chùa.
Tòa ống muống
Ống muống là phần nối gian giữa đại bái với hậu cung. Tên gọi “ống muống” thường được sử dụng trong kiến trúc cổ để chỉ một nếp nhà hẹp hoặc một đoạn nhà nối giữa hai công trình lớn hơn.
Tại chùa Bối Khê, ống muống vừa có chức năng kết nối không gian, vừa tạo ra quá trình chuyển tiếp về tâm thế. Từ đại bái tương đối rộng và mở, người hành lễ đi qua phần nối hẹp hơn trước khi hướng đến hậu cung khép kín.
Kết cấu vì của ống muống được xử lý theo kiểu chồng rường và có những biến thể liên quan đến đấu củng. Đây là giải pháp chịu lực và tạo ra sự liên tục về hình thức giữa các phần của điện Thánh.
Tòa hậu cung
Hậu cung là phần cuối cùng và được đặt trên nền cao hơn đại bái, ống muống khoảng 24 cm. Các lối lên xuống có bậc thềm bằng đá xanh. Sự chênh lệch cao độ tuy không lớn nhưng có ý nghĩa rõ rệt trong việc phân cấp không gian.
Khu vực phía trước là nơi hành lễ chung. Khu vực phía sau được nâng cao, khép kín và dành cho đối tượng thờ chính. Cách tổ chức này giúp nhấn mạnh tính trang nghiêm của hậu cung mà không cần tạo ra sự tách biệt hoàn toàn với hai tòa phía trước.
Hai tầng tám mái và dáng chồng diêm đặc sắc
Hai tầng mái không đồng nghĩa với hai tầng sử dụng
Tòa hậu cung được xây dựng theo hình thức hai tầng tám mái, thường được mô tả là kiến trúc chồng diêm. Khái niệm “hai tầng” ở đây chủ yếu nói đến hai lớp mái xếp chồng theo chiều cao, không nhất thiết được hiểu như hai tầng nhà hiện đại với hai mặt sàn sử dụng độc lập.
Bốn mái dưới mở ra bốn hướng. Phía trên là lớp mái thứ hai gồm hai mái chính và hai mái hồi. Khoảng chuyển tiếp giữa hai lớp mái tạo thành phần cổ diêm, làm cho công trình vừa có chiều cao, vừa giữ được tỷ lệ thanh thoát.
Tư liệu về di tích cho biết bốn mái dưới trải đều theo bốn hướng. Bốn mái trên được phân thành hai mái chính và hai mái hồi. Dưới lớp mái trên có hệ thống cửa ván hoặc ván bưng khép kín, khác với cách xử lý tại đại bái và ống muống.
Hệ mái tạo nên chuyển động thị giác
Các mái che mưa nắng và quyết định hình dáng của công trình. Độ cong của tàu mái, sự vươn lên của đầu đao và khoảng cách giữa hai tầng mái tạo cảm giác tòa hậu cung đang chuyển động nhẹ nhàng.
Từ phía trước, công trình có dáng cân xứng và tập trung vào gian giữa. Từ hai bên, các mái chái và mái hồi mở rộng, khiến hậu cung không trở thành một khối nặng nề. Từ phía xa, hai tầng mái nổi lên phía sau các tòa thấp hơn, đánh dấu vị trí của không gian thờ Thánh.
Một số cách diễn giải dân gian liên tưởng hình dáng điện Thánh với bông sen hoặc một bộ phận trong thế đất “phượng chủy” của chùa. Những liên tưởng này thuộc cách cảm nhận cảnh quan và biểu tượng truyền thống. Chúng giúp cộng đồng lý giải vẻ đẹp của công trình, nhưng không nên được xem là căn cứ duy nhất để xác định niên đại hoặc kỹ thuật kiến trúc.
Đầu đao cong và sự cân bằng của khối mái
Các đầu đao được làm cong, vươn lên khỏi đường mái. Hình thức này tạo sự nhẹ nhàng cho một bộ mái vốn có kích thước lớn và nhiều lớp vật liệu.
Nếu các mái chỉ kết thúc bằng những đường thẳng nặng nề, tòa hậu cung dễ tạo cảm giác thấp và bị nén xuống. Đầu đao cong giúp hướng ánh nhìn lên phía trên, đồng thời tạo nhịp điệu giữa bốn góc mái.
Tuy nhiên, vẻ đẹp ấy không chỉ đến từ việc uốn cong đầu đao. Toàn bộ hệ cột, xà, đòn tay, cấu kiện gỗ và các cụm đấu củng phải được phối hợp chính xác để truyền tải trọng từ mái xuống bộ khung.
Hệ thống đấu củng của hậu cung chùa Bối Khê
Đấu củng là gì?
Đấu củng là một hệ kết cấu gồm các khối kê và những tay đỡ bằng gỗ được lắp ghép thành từng cụm. Trong đó:
- “Đấu” thường là khối gỗ có chức năng kê đỡ.
- “Củng” là những thanh hoặc tay đỡ vươn ra.
- Các cấu kiện được chồng, gác và ăn mộng với nhau để truyền tải trọng.
Tùy công trình và thời kỳ, đấu củng có thể giữ vai trò chịu lực, mở rộng phần mái, liên kết các cấu kiện hoặc kết hợp với trang trí. Đây là kỹ thuật từng xuất hiện trong kiến trúc gỗ tại nhiều nước Đông Á, nhưng khi đi vào kiến trúc Việt Nam, hình thức, tỷ lệ và cách sử dụng đã có những điều chỉnh phù hợp với vật liệu, khí hậu và truyền thống tạo hình bản địa.
Không phải mọi bộ phận có hình thức xếp lớp bằng gỗ đều có thể gọi chung là đấu củng. Việc nhận diện cần dựa vào cấu tạo, vị trí và mối quan hệ chịu lực giữa các cấu kiện.
Cấu tạo đấu củng tại tòa hậu cung
Hệ đấu củng là điểm nổi bật trong kiến trúc tòa hậu cung điện Thánh. Theo hồ sơ giới thiệu di tích, mỗi cụm bắt đầu từ một đấu vuông lớn có đáy thu nhỏ. Trên đấu là các thanh xà dọc ăn mộng, tiếp đó là những thanh gỗ dài hơn và các đấu nhỏ được xếp theo tầng.
Ở vị trí trung tâm, đầu phía trong của một số thanh xà được chạm đầu rồng, trong khi đầu phía ngoài tạo hình mây cuộn. Sự kết hợp này làm cho cấu kiện vừa tham gia vào hệ khung, vừa trở thành một bộ phận của trang trí kiến trúc.
Các cụm đấu củng trên khung không bị che giấu hoàn toàn mà được tổ chức để người xem có thể nhận ra nhịp xếp lớp. Ánh sáng và bóng tối giữa các cấu kiện càng làm rõ độ sâu của bộ khung gỗ.
Tòa hậu cung vì thế không chỉ đẹp ở đường mái nhìn từ xa. Khi quan sát gần, giá trị của công trình còn nằm trong từng lớp đấu, thanh xà, đầu rồng và mây cuộn được lắp ghép thành một hệ thống thống nhất.