Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai

Khám phá tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê với kiến trúc hai tầng tám mái, đấu củng đặc sắc và không gian thờ Đức Thánh Bối.

Nằm ở phần sâu nhất trên trục kiến trúc chính của chùa Bối Khê, tòa hậu cung điện Thánh là một công trình vừa trang nghiêm về chức năng thờ tự, vừa đặc sắc về nghệ thuật kiến trúc. Hình ảnh hai tầng tám mái với những đầu đao cong, các lớp mái xếp chồng và hệ thống đấu củng bằng gỗ khiến công trình nổi bật giữa tổng thể ngôi chùa cổ.

Tòa hậu cung không phải là một kiến trúc đứng riêng biệt. Công trình là bộ phận trong điện Thánh, nối tiếp sau đại bái và ống muống, hợp thành một mặt bằng hình chữ Công. Đây cũng là nơi thờ Đức Thánh Bối Nguyễn Bình An, nhân vật gắn bó mật thiết với lịch sử, truyền thuyết và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng địa phương.

Tìm hiểu tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê vì thế không chỉ là quan sát một bộ mái đẹp hay một kỹ thuật dựng gỗ cổ. Qua công trình, người xem có thể nhận ra cách người Việt tổ chức không gian “tiền Phật, hậu Thánh”, kết hợp sinh hoạt Phật giáo với việc tưởng niệm một vị thiền sư được dân gian tôn làm Thánh.

Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê nằm ở đâu?

Chùa Bối Khê có tên chữ là Đại Bi tự, còn được gọi là chùa Bối hoặc chùa Hai Chuông. Chùa nằm tại thôn Song Khê, xã Tam Hưng, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hành chính trước đây, địa điểm này thuộc xã Tam Hưng, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Vì vậy, tên gọi “chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai” vẫn được sử dụng phổ biến trong sách báo, tư liệu và ký ức địa phương.

Ngôi chùa được khởi dựng từ thời Trần trên vùng đất ven dòng Đỗ Động giang cổ. Tư liệu giới thiệu di tích hiện nay thường ghi mốc khởi dựng năm 1338. Trải qua nhiều thế kỷ tu sửa, chùa Bối Khê trở thành một quần thể lưu giữ dấu ấn kiến trúc và mỹ thuật của nhiều giai đoạn, từ thời Trần, Mạc, Lê đến Nguyễn. Chùa được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia năm 1979 và được xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt theo Quyết định số 152/QĐ-TTg ngày 17/1/2025 của Thủ tướng Chính phủ. ng thể chùa Bối Khê, tòa hậu cung nằm ở phía sau khu vực thờ Phật. Muốn hiểu đúng vị trí của công trình, cần hình dung ngôi chùa gồm hai cụm kiến trúc chính:

  • Phía trước là chùa Phật, gồm tiền đường, thiêu hương và thượng điện.
  • Phía sau là điện Thánh, gồm đại bái, ống muống và hậu cung.

Hai cụm kiến trúc liên kết với nhau thành một chỉnh thể nhưng có chức năng thờ tự khác nhau. Chùa Phật là không gian lễ Phật và bài trí hệ thống tượng Phật. Điện Thánh là nơi tưởng niệm, phụng thờ Đức Thánh Bối. Tòa hậu cung chính là phần nằm sâu nhất và có tính chất tôn nghiêm nhất của điện Thánh.

Cách gọi “tòa hậu cung điện Thánh” được hiểu như thế nào?

Trong kiến trúc tín ngưỡng truyền thống, “hậu cung” thường chỉ không gian thờ tự nằm ở phía trong cùng của một ngôi đình, đền hoặc điện thờ. Đây thường là nơi đặt tượng thờ, bài vị, khám thờ hoặc những đồ thờ quan trọng liên quan trực tiếp đến nhân vật được tôn phụng.

Tại chùa Bối Khê, điện Thánh gồm ba bộ phận liên tiếp:

  1. Đại bái, giữ chức năng tương tự nhà tiền tế hoặc không gian hành lễ chung.
  2. Ống muống, là phần kiến trúc nối đại bái với hậu cung.
  3. Hậu cung, là không gian thờ chính, nằm ở vị trí sâu và cao hơn.

Vì vậy, “tòa hậu cung điện Thánh” không đồng nghĩa với toàn bộ điện Thánh. Đây chỉ là một bộ phận của điện Thánh, dù là bộ phận có kiến trúc nổi bật và chức năng thờ tự quan trọng nhất.

Trong cách nói đời thường, công trình đôi khi được gọi ngắn gọn là “hậu cung chùa Bối Khê” hoặc “điện Thánh chùa Bối Khê”. Tuy nhiên, nếu xét theo bố cục kiến trúc, cách gọi đầy đủ và rõ nghĩa hơn là “tòa hậu cung thuộc điện Thánh chùa Bối Khê”.

Điện Thánh trong mô hình “tiền Phật, hậu Thánh”

Phía trước thờ Phật, phía sau thờ Thánh

Chùa Bối Khê được tổ chức theo mô hình “tiền Phật, hậu Thánh”. Phía trước là Phật điện, phía sau là điện thờ Đức Thánh Bối. Kiểu bố trí này xuất hiện tại một số ngôi chùa cổ ở đồng bằng Bắc Bộ, đặc biệt tại những nơi có sự gắn bó giữa lịch sử ngôi chùa với một vị thiền sư được cộng đồng địa phương tôn kính.

Mô hình “tiền Phật, hậu Thánh” không có nghĩa là Phật và Thánh được đồng nhất với nhau. Mỗi không gian vẫn có đối tượng thờ tự, nghi lễ và ý nghĩa riêng:

  • Phật điện hướng đến giáo lý, hình tượng và thực hành Phật giáo.
  • Điện Thánh tưởng niệm một nhân vật có công với chùa, với cộng đồng hoặc có ảnh hưởng sâu sắc trong đời sống tín ngưỡng địa phương.

Sự kết hợp này phản ánh một đặc điểm đáng chú ý của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam: các cộng đồng có thể tiếp nhận Phật giáo, đồng thời duy trì việc tưởng nhớ những nhân vật lịch sử, thiền sư hoặc người có công được dân gian tôn kính.

Đức Thánh Bối là ai?

Tư liệu giới thiệu di tích hiện nay ghi Đức Thánh Bối có tên Nguyễn Bình An, là người làng Bối Khê và là một vị thiền sư sống dưới thời Trần. Ông xuất gia từ nhỏ, sau đến tu hành tại chùa Trăm Gian, còn có tên chữ là Quảng Nghiêm tự, thuộc vùng Tiên Lữ.

Quanh cuộc đời Đức Thánh Bối còn lưu truyền nhiều thần tích và truyện kể dân gian. Một số câu chuyện nói về sự ra đời khác thường, quá trình tu hành, lòng từ bi, khả năng cảm hóa con người hoặc những việc làm giúp đỡ dân làng. Các chi tiết này cần được hiểu là một phần của ký ức tín ngưỡng và truyền thuyết địa phương, không nên đồng nhất hoàn toàn với dữ kiện lịch sử đã được kiểm chứng.

Sau khi vị thiền sư qua đời, người dân Bối Khê tôn kính và phụng thờ ông tại chùa. Quan hệ giữa làng Bối Khê và vùng Tiên Lữ cũng được duy trì qua tục kết chạ, thể hiện sự gắn bó giữa quê sinh và nơi tu hành của Đức Thánh Bối. Tòa hậu cung điện Thánh trở thành trung tâm thờ tự gắn với nhân vật này. c của điện Thánh chùa Bối Khê

Điện Thánh được bố trí phía sau chùa Phật và có mặt bằng hình chữ Công. Ba tòa đại bái, ống muống và hậu cung nằm liên tiếp trên một trục, tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian tương đối mở đến không gian thờ tự khép kín.

Tòa đại bái

Đại bái là phần phía trước của điện Thánh, giữ chức năng tương tự nhà tiền tế. Đây là nơi chuẩn bị và thực hiện các nghi thức trước khi hướng vào khu vực thờ chính.

Mặt trước đại bái được mở rộng, không khép bằng hệ thống cửa cố định như hậu cung. Cách tổ chức này giúp không gian đón được nhiều người hơn trong các dịp tế lễ, lễ hội hoặc khi cộng đồng cùng tham gia nghi thức tưởng niệm Đức Thánh Bối.

Hai gian chái và các gian hồi của đại bái có sự liên hệ với hai hành lang của khu chùa Phật. Nhờ đó, điện Thánh không bị tách rời mà được gắn vào tổng thể kiến trúc chung của chùa.

Tòa ống muống

Ống muống là phần nối gian giữa đại bái với hậu cung. Tên gọi “ống muống” thường được sử dụng trong kiến trúc cổ để chỉ một nếp nhà hẹp hoặc một đoạn nhà nối giữa hai công trình lớn hơn.

Tại chùa Bối Khê, ống muống vừa có chức năng kết nối không gian, vừa tạo ra quá trình chuyển tiếp về tâm thế. Từ đại bái tương đối rộng và mở, người hành lễ đi qua phần nối hẹp hơn trước khi hướng đến hậu cung khép kín.

Kết cấu vì của ống muống được xử lý theo kiểu chồng rường và có những biến thể liên quan đến đấu củng. Đây không chỉ là giải pháp chịu lực mà còn tạo ra sự liên tục về hình thức giữa các phần của điện Thánh.

Tòa hậu cung

Hậu cung là phần cuối cùng và được đặt trên nền cao hơn đại bái, ống muống khoảng 24 cm. Các lối lên xuống có bậc thềm bằng đá xanh. Sự chênh lệch cao độ tuy không lớn nhưng có ý nghĩa rõ rệt trong việc phân cấp không gian.

Khu vực phía trước là nơi hành lễ chung. Khu vực phía sau được nâng cao, khép kín và dành cho đối tượng thờ chính. Cách tổ chức này giúp nhấn mạnh tính trang nghiêm của hậu cung mà không cần tạo ra sự tách biệt hoàn toàn với hai tòa phía trước.

Hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê là một tòa nhà có mặt bằng gần vuông, kích thước khoảng 5,58 m × 5,55 m. Độ chênh lệch nhỏ giữa hai cạnh có thể liên quan đến sự xô lệch của bộ khung gỗ qua thời gian. Trên mặt bằng tương đối gọn này, công trình được tổ chức theo bố cục một gian hai chái, phát triển nổi bật theo chiều cao với bộ mái chồng diêm hai tầng tám mái.

Điểm đặc sắc của tòa hậu cung là hệ thống đấu củng liên kết và nâng đỡ bộ mái. Đây được xem là một trong số ít công trình kiến trúc cổ tại Việt Nam còn bảo lưu tương đối rõ hình thức kết cấu này.

Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê có bố cục một gian hai chái. Gian giữa là không gian trung tâm, nơi tập trung sự chú ý về kiến trúc và thờ tự. Hai chái mở rộng sang hai bên, giúp công trình có mặt bằng cân đối và tạo chỗ cho hệ khung gỗ nâng đỡ bộ mái nhiều tầng.

“Một gian hai chái” không nên được hiểu đơn giản là một gian phòng nhỏ cùng hai phần phụ. Trong kiến trúc cổ truyền, gian và chái được xác định bởi vị trí cột, bộ vì, xà, kẻ và cách phân chia nhịp của khung gỗ.

Tại hậu cung chùa Bối Khê, bố cục này tạo ra một khối kiến trúc tập trung. Công trình không kéo dài theo chiều ngang như một tòa tiền đường nhiều gian mà phát triển mạnh về chiều cao, đặc biệt qua bộ mái hai tầng.

Nhìn từ bên ngoài, tòa hậu cung có dáng vươn lên, các lớp mái mở dần ra bốn phía. Khi quan sát từ một góc chéo, người xem có thể thấy đồng thời mái chính, mái hồi, các đầu đao và hệ kết cấu đỡ mái. Đây là một trong những lý do tòa hậu cung trở thành điểm nhấn thị giác của toàn bộ điện Thánh.

Hai tầng tám mái và dáng chồng diêm đặc sắc

Hai tầng mái không đồng nghĩa với hai tầng sử dụng

Tòa hậu cung được xây dựng theo hình thức hai tầng tám mái, thường được mô tả là kiến trúc chồng diêm. Khái niệm “hai tầng” ở đây chủ yếu nói đến hai lớp mái xếp chồng theo chiều cao, không nhất thiết được hiểu như hai tầng nhà hiện đại với hai mặt sàn sử dụng độc lập.

Bốn mái dưới mở ra bốn hướng. Phía trên là lớp mái thứ hai gồm hai mái chính và hai mái hồi. Khoảng chuyển tiếp giữa hai lớp mái tạo thành phần cổ diêm, làm cho công trình vừa có chiều cao, vừa giữ được tỷ lệ thanh thoát.

Tư liệu về di tích cho biết bốn mái dưới trải đều theo bốn hướng. Bốn mái trên được phân thành hai mái chính và hai mái hồi. Dưới lớp mái trên có hệ thống cửa ván hoặc ván bưng khép kín, khác với cách xử lý tại đại bái và ống muống. mái tạo nên chuyển động thị giác

Các mái không chỉ che mưa nắng mà còn quyết định hình dáng của công trình. Độ cong của tàu mái, sự vươn lên của đầu đao và khoảng cách giữa hai tầng mái tạo cảm giác tòa hậu cung đang chuyển động nhẹ nhàng.

Từ phía trước, công trình có dáng cân xứng và tập trung vào gian giữa. Từ hai bên, các mái chái và mái hồi mở rộng, khiến hậu cung không trở thành một khối nặng nề. Từ phía xa, hai tầng mái nổi lên phía sau các tòa thấp hơn, đánh dấu vị trí của không gian thờ Thánh.

Một số cách diễn giải dân gian liên tưởng hình dáng điện Thánh với bông sen hoặc một bộ phận trong thế đất “phượng chủy” của chùa. Những liên tưởng này thuộc cách cảm nhận cảnh quan và biểu tượng truyền thống. Chúng giúp cộng đồng lý giải vẻ đẹp của công trình, nhưng không nên được xem là căn cứ duy nhất để xác định niên đại hoặc kỹ thuật kiến trúc.

Đầu đao cong và sự cân bằng của khối mái

Các đầu đao được làm cong, vươn lên khỏi đường mái. Hình thức này tạo sự nhẹ nhàng cho một bộ mái vốn có kích thước lớn và nhiều lớp vật liệu.

Nếu các mái chỉ kết thúc bằng những đường thẳng nặng nề, tòa hậu cung dễ tạo cảm giác thấp và bị nén xuống. Đầu đao cong giúp hướng ánh nhìn lên phía trên, đồng thời tạo nhịp điệu giữa bốn góc mái.

Tuy nhiên, vẻ đẹp ấy không chỉ đến từ việc uốn cong đầu đao. Toàn bộ hệ cột, xà, đòn tay, cấu kiện gỗ và các cụm đấu củng phải được phối hợp chính xác để truyền tải trọng từ mái xuống bộ khung.

Hệ thống đấu củng của hậu cung chùa Bối Khê

Đấu củng là gì?

Đấu củng là một hệ kết cấu gồm các khối kê và những tay đỡ bằng gỗ được lắp ghép thành từng cụm. Trong đó:

  • “Đấu” thường là khối gỗ có chức năng kê đỡ.
  • “Củng” là những thanh hoặc tay đỡ vươn ra.
  • Các cấu kiện được chồng, gác và ăn mộng với nhau để truyền tải trọng.

Tùy công trình và thời kỳ, đấu củng có thể giữ vai trò chịu lực, mở rộng phần mái, liên kết các cấu kiện hoặc kết hợp với trang trí. Đây là kỹ thuật từng xuất hiện trong kiến trúc gỗ tại nhiều nước Đông Á, nhưng khi đi vào kiến trúc Việt Nam, hình thức, tỷ lệ và cách sử dụng đã có những điều chỉnh phù hợp với vật liệu, khí hậu và truyền thống tạo hình bản địa.

Không phải mọi bộ phận có hình thức xếp lớp bằng gỗ đều có thể gọi chung là đấu củng. Việc nhận diện cần dựa vào cấu tạo, vị trí và mối quan hệ chịu lực giữa các cấu kiện.

Cấu tạo đấu củng tại tòa hậu cung

Hệ đấu củng là điểm nổi bật trong kiến trúc tòa hậu cung điện Thánh. Theo hồ sơ giới thiệu di tích, mỗi cụm bắt đầu từ một đấu vuông lớn có đáy thu nhỏ. Trên đấu là các thanh xà dọc ăn mộng, tiếp đó là những thanh gỗ dài hơn và các đấu nhỏ được xếp theo tầng.

Ở vị trí trung tâm, đầu phía trong của một số thanh xà được chạm đầu rồng, trong khi đầu phía ngoài tạo hình mây cuộn. Sự kết hợp này làm cho cấu kiện vừa tham gia vào hệ khung, vừa trở thành một bộ phận của trang trí kiến trúc.

Các cụm đấu củng trên khung không bị che giấu hoàn toàn mà được tổ chức để người xem có thể nhận ra nhịp xếp lớp. Ánh sáng và bóng tối giữa các cấu kiện càng làm rõ độ sâu của bộ khung gỗ.

Tòa hậu cung vì thế không chỉ đẹp ở đường mái nhìn từ xa. Khi quan sát gần, giá trị của công trình còn nằm trong từng lớp đấu, thanh xà, đầu rồng và mây cuộn được lắp ghép thành một hệ thống thống nhất. iếp biến trong kiến trúc Việt Nam

Đấu củng không phải kỹ thuật chỉ xuất hiện riêng tại chùa Bối Khê. Dấu vết hoặc biến thể của hình thức này còn được nhận diện ở một số công trình cổ khác. Tuy nhiên, số lượng kiến trúc gỗ còn bảo lưu hệ đấu củng có giá trị tại Việt Nam không nhiều.

Điểm đáng chú ý của hậu cung chùa Bối Khê là cách người thợ sử dụng đấu củng cùng các hình trang trí rồng, mây và linh vật. Các cấu kiện không sao chép máy móc một mô hình có sẵn mà được điều chỉnh theo mặt bằng một gian hai chái, bộ mái chồng diêm và yêu cầu thẩm mỹ của công trình thờ tự Việt Nam.

Tư liệu địa phương nhận xét cách xử lý các xà đỡ dọc, đầu rồng, mây cuộn và việc sử dụng các cụm đấu củng để nâng đỡ hình trang trí linh vật cho thấy dấu ấn sáng tạo riêng. Nhận định này giúp người xem tránh cách hiểu đơn giản rằng mọi kiến trúc đấu củng đều là sự sao chép nguyên dạng từ kiến trúc nước ngoài. ấu gỗ và cách khép kín không gian hậu cung

Khác với mặt trước đại bái được mở rộng, hậu cung là một không gian khép kín. Mặt trước sử dụng ván bưng, trong khi mặt sau và hai bên được che bởi hệ ván đố lụa cùng các tấm ván gỗ.

Từ xà hạ trở lên, khoảng trống giữa các cụm đấu củng được bịt bằng ván. Những khoảng giữa cột quân ở góc được lắp các tấm gỗ lớn, một số vị trí có chạm khắc. Các mép ván được xử lý bằng hệ đố và những đường bào soi, vừa giữ độ chắc chắn, vừa tạo sự chỉn chu về thẩm mỹ.

Cách khép kín này có nhiều ý nghĩa.

Trước hết, hậu cung là nơi đặt khám và tượng thờ Đức Thánh Bối nên cần duy trì sự trang nghiêm. Không gian không được mở hoàn toàn như nơi tập trung cộng đồng.

Thứ hai, các tấm ván góp phần bảo vệ đồ thờ trước tác động trực tiếp của gió, bụi và ánh sáng. Dù gỗ vẫn chịu ảnh hưởng của độ ẩm, côn trùng và thời gian, lớp bao che giúp hạn chế phần nào những biến động từ môi trường bên ngoài.

Thứ ba, sự tương phản giữa đại bái mở và hậu cung kín tạo nên một trình tự nghi lễ. Người hành lễ không đi thẳng từ sân chùa vào nơi đặt tượng thờ mà phải lần lượt qua các lớp không gian có mức độ trang nghiêm tăng dần.

Không gian thờ Đức Thánh Bối trong hậu cung

Tượng Đức Thánh Bối được đặt trong một khám thờ bằng gỗ. Khám có các mảng ván ghép và hệ cửa khép kín. Phần diềm và tai khám được trang trí rồng chầu, mặt nguyệt, hoa lá cùng những họa tiết mang phong cách của các giai đoạn tu sửa về sau, trong đó có nhiều dấu ấn thời Nguyễn.

Tượng thờ không chỉ là một hiện vật độc lập. Vị trí của tượng quyết định cách tổ chức toàn bộ không gian điện Thánh. Các lớp kiến trúc, đồ thờ, nghi thức và hướng nhìn đều quy tụ về nơi đặt tượng.

Điều này thể hiện rõ sự khác biệt giữa khu thờ Phật và khu thờ Thánh:

  • Trong Phật điện, các tượng được bài trí thành nhiều lớp, phản ánh hệ thống hình tượng Phật giáo.
  • Trong hậu cung điện Thánh, sự chú ý tập trung vào Đức Thánh Bối, nhân vật trung tâm của truyền thống thờ tự địa phương.

Theo thực hành tại nhiều di tích truyền thống, hậu cung còn có thể được xem là cung cấm, tức khu vực hạn chế việc ra vào tùy tiện. Mức độ mở cửa và phạm vi tham quan có thể thay đổi theo quy định quản lý, thời điểm hành lễ hoặc tình trạng bảo tồn của di tích.

Khách tham quan không nên tự ý mở cửa khám, chạm vào tượng, đồ thờ hoặc bước qua những khu vực đã được ngăn cách. Sự tôn trọng này vừa phù hợp với không gian tín ngưỡng, vừa góp phần bảo vệ hiện vật.

Nghệ thuật chạm khắc trên tòa hậu cung

Hình tượng rồng

Rồng xuất hiện tại đầu xà và nhiều vị trí trang trí trong chùa Bối Khê. Ở hậu cung, hình đầu rồng được kết hợp trực tiếp với các cấu kiện đỡ mái.

Khi đầu xà được tạo hình rồng, người thợ không chỉ đặt thêm một hình trang trí lên bề mặt gỗ. Hình rồng được phát triển từ chính dáng của cấu kiện, khiến bộ phận chịu lực và hình tượng nghệ thuật gắn liền với nhau.

Rồng trong kiến trúc truyền thống có thể mang nhiều lớp ý nghĩa liên quan đến quyền uy, nguồn nước, sự sinh sôi hoặc thế giới linh thiêng. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể còn phụ thuộc vào vị trí, phong cách tạo hình và bối cảnh của từng công trình. Không nên diễn giải mọi hình rồng trong chùa như một biểu tượng duy nhất.

Mây cuộn

Đầu phía ngoài của một số thanh xà được tạo hình mây cuộn. Mây thường đi cùng rồng trong nghệ thuật truyền thống, tạo cảm giác chuyển động và liên tưởng đến không gian cao rộng.

Về mặt thị giác, mây cuộn giúp phần đầu xà bớt thô cứng. Những đường cong của mây nối tiếp với đường cong mái đao, làm cho bộ khung và bộ mái có sự thống nhất.

Linh vật và hoa lá

Một số cụm đấu củng được sử dụng để nâng đỡ hoặc kết hợp với hình linh vật. Các mảng chạm hoa lá góp phần lấp đầy khoảng trống nhưng không làm mất đi cấu trúc chính của bộ khung.

Các đề tài trang trí tại chùa Bối Khê thuộc nhiều giai đoạn khác nhau. Vì ngôi chùa trải qua nhiều lần sửa chữa, không nên nhìn thấy một hình rồng, một bông hoa hoặc một mảng chạm rồi mặc nhiên cho rằng tất cả đều có niên đại từ thời Trần.

Việc xác định niên đại phải dựa trên phong cách tạo hình, kỹ thuật chạm, vật liệu, kết cấu, văn bia, minh văn và kết quả nghiên cứu chuyên môn.

Giá trị của tòa hậu cung trong tổng thể chùa Bối Khê

Điểm nhấn của điện Thánh

Trong ba bộ phận của điện Thánh, hậu cung có hình thức nổi bật nhất. Đại bái và ống muống chủ yếu phát triển theo chiều ngang, trong khi hậu cung vươn lên với hai tầng tám mái.

Sự khác biệt ấy làm rõ phân cấp không gian. Phần hành lễ chung ở phía trước có kiến trúc rộng và thoáng. Nơi đặt tượng thờ ở phía sau được nâng cao và nhấn mạnh bằng bộ mái đặc biệt.

Thành phần của bố cục “nội công, ngoại quốc”

Cả chùa Phật và điện Thánh đều có các tòa nhà liên kết theo dạng chữ Công. Hai cụm chữ Công được đặt trong hệ hành lang và kiến trúc bao quanh, tạo nên tổng thể thường được mô tả là “nội công, ngoại quốc”.

Tại chùa Bối Khê, một số tư liệu còn gọi đây là dạng “nội nhị công, ngoại quốc” nhằm nhấn mạnh sự hiện diện của hai cụm chữ Công: một dành cho chùa Phật, một dành cho điện Thánh.

Tòa hậu cung nằm ở điểm cuối của chữ Công thứ hai. Vì vậy, công trình không những kết thúc trục điện Thánh mà còn kết thúc trục thờ tự chính của toàn bộ ngôi chùa.

Mối liên hệ giữa kiến trúc và tín ngưỡng

Nếu chỉ nhìn tòa hậu cung như một công trình mái đẹp, người xem sẽ bỏ qua chức năng đã tạo nên hình thức của nó.

Hậu cung được xây cao hơn, khép kín hơn và có bộ mái nổi bật vì đây là nơi thờ chính. Đại bái được mở rộng vì cần phục vụ cộng đồng hành lễ. Ống muống được làm hẹp để kết nối và chuyển tiếp. Mỗi quyết định về kiến trúc đều liên quan đến nghi thức và cách sử dụng không gian.

Chính mối liên hệ giữa công năng, tín ngưỡng và nghệ thuật đã tạo nên giá trị của điện Thánh chùa Bối Khê.

Tòa hậu cung có phải còn nguyên vẹn từ thời Trần?

Cần phân biệt niên đại của tòa hậu cung với lịch sử hình thành của toàn bộ ngôi chùa. Chùa Bối Khê được khởi dựng năm 1338 dưới thời Trần và đã trải qua gần 700 năm tồn tại cùng nhiều lần trùng tu vào các thời Lê Sơ, Mạc, Lê Trung Hưng và Nguyễn. Trong khi đó, hệ kiến trúc đấu củng của tòa hậu cung hiện tồn thường được các tư liệu nghiên cứu xác định thuộc giai đoạn muộn hơn, khoảng thế kỷ XVII. Vì vậy, không nên hiểu rằng toàn bộ bộ khung và mái hậu cung hiện nay còn nguyên vẹn từ thời Trần.

Chùa Bối Khê được khởi dựng từ thời Trần và hiện còn bảo lưu một số dấu tích có giá trị sớm, tiêu biểu như bệ đá hoa sen, một số cấu kiện và hình trang trí mang phong cách cổ. Tuy nhiên, toàn bộ quần thể đã trải qua nhiều đợt trùng tu trong các thời Lê Sơ, Mạc, Lê Trung Hưng và Nguyễn.

Bởi vậy, cần phân biệt giữa ba vấn đề:

  • Niên đại khởi dựng của ngôi chùa.
  • Niên đại của từng tòa kiến trúc.
  • Niên đại của từng cấu kiện, mảng chạm hoặc hiện vật.

Một ngôi chùa được lập từ thế kỷ XIV không có nghĩa mọi cột, xà, mái ngói và mảng chạm đang thấy ngày nay đều tồn tại nguyên vẹn từ thế kỷ XIV. Trong quá trình tu bổ, người xưa có thể thay cấu kiện hư hỏng, tận dụng vật liệu cũ, bổ sung hình trang trí hoặc dựng lại một phần công trình.

Riêng tòa hậu cung điện Thánh, những tư liệu công khai hiện có nhấn mạnh giá trị của bố cục một gian hai chái, hai tầng tám mái và hệ đấu củng, nhưng không nên tự ý khẳng định toàn bộ công trình hiện nay là kiến trúc nguyên bản thời Trần khi chưa có kết luận chuyên môn đầy đủ cho từng cấu kiện.

Cách nhìn thận trọng không làm giảm giá trị của di tích. Trái lại, những lớp vật liệu và phong cách thuộc nhiều thời kỳ cho thấy chùa Bối Khê đã được các thế hệ liên tục gìn giữ, sửa chữa và thích nghi trong suốt nhiều thế kỷ.

Lễ hội và vai trò của điện Thánh

Lễ hội truyền thống chùa Bối Khê diễn ra từ ngày 10 đến ngày 12 tháng Giêng âm lịch. Đây là dịp cộng đồng tưởng nhớ Đức Thánh Bối, thực hiện các nghi thức tế lễ, rước và tổ chức nhiều hoạt động văn hóa dân gian.

Lịch tổ chức cụ thể có thể thay đổi theo từng năm và cần căn cứ vào thông báo của chính quyền địa phương hoặc ban tổ chức. Chẳng hạn, lễ hội Xuân Bính Ngọ năm 2026 được tổ chức trong ba ngày 26–28/2/2026, tương ứng ngày 10–12 tháng Giêng âm lịch. ững ngày lễ hội, đại bái là nơi có vai trò rõ rệt đối với hoạt động nghi lễ chung. Hậu cung vẫn giữ vị trí trung tâm về thờ tự nhưng không phải không gian để đông người tùy ý ra vào.

Các nghi thức diễn ra tại điện Thánh thể hiện lòng tưởng niệm của cộng đồng đối với Đức Thánh Bối. Những lời cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa hoặc cuộc sống yên ổn thuộc phạm vi niềm tin và ước vọng truyền thống, không nên được diễn giải như sự bảo đảm về những kết quả cụ thể.

Cách quan sát kiến trúc tòa hậu cung

Khi đến chùa Bối Khê, người xem có thể quan sát tòa hậu cung theo một trình tự để hiểu rõ hơn giá trị công trình.

Quan sát từ trục chính

Từ phía trước, nên chú ý cách hậu cung nằm sau đại bái và ống muống. Dù không nhìn thấy toàn bộ công trình ngay lập tức, lớp mái trên vẫn nổi lên, đánh dấu vị trí của không gian thờ chính.

Cách nhìn này giúp nhận ra trật tự “tiền Phật, hậu Thánh” và sự nối tiếp của các lớp kiến trúc trên trục Tây – Đông.

Quan sát từ góc chéo

Góc nhìn chếch từ hai bên thường cho thấy rõ nhất cấu trúc hai tầng tám mái. Từ đây có thể phân biệt mái dưới, mái trên, mái chính, mái hồi và các đầu đao.

Người xem cũng dễ nhận ra cách khối hậu cung vươn cao nhưng không tách rời đại bái và ống muống.

Quan sát hệ đấu củng

Khi đứng ở khoảng cách phù hợp, nên chú ý các cụm gỗ xếp lớp dưới mái. Có thể tìm những đấu vuông, thanh xà vươn ra, đầu rồng, mây cuộn và các mảng ván lắp xen giữa khung.

Không nên chỉ tập trung vào hình chạm mà bỏ qua cách chúng tham gia vào tổng thể kết cấu. Điểm đặc sắc của hậu cung nằm ở việc nghệ thuật tạo hình được phát triển từ chính bộ khung.

Quan sát sự chuyển đổi giữa mở và kín

Đại bái có mặt trước tương đối mở, trong khi hậu cung khép kín bằng ván gỗ. Sự thay đổi này phản ánh mức độ trang nghiêm của từng không gian.

Khi hiểu nguyên tắc ấy, người xem sẽ thấy kiến trúc chùa Bối Khê không chỉ được tạo ra để ngắm nhìn mà còn phục vụ một trình tự hành lễ có tổ chức.

Những điều thường bị hiểu nhầm

Hậu cung không phải toàn bộ điện Thánh

Điện Thánh gồm đại bái, ống muống và hậu cung. Hậu cung chỉ là bộ phận phía trong cùng, dù thường được nhắc đến nhiều nhất do có kiến trúc hai tầng tám mái.

Điện Thánh không phải Phật điện

Điện Thánh thờ Đức Thánh Bối, còn khu vực phía trước thờ Phật. Hai phần nằm trong cùng quần thể nhưng không có chức năng hoàn toàn giống nhau.

Đức Thánh Bối không phải một vị Phật

Đức Thánh Bối là danh xưng tôn kính dành cho vị thiền sư gắn với làng Bối Khê. Việc dân gian tôn ông là Thánh thuộc truyền thống tưởng niệm nhân vật có công và có ảnh hưởng đối với cộng đồng.

Không phải mọi cấu kiện đều có cùng niên đại

Chùa được khởi dựng thời Trần nhưng đã trải qua nhiều lần trùng tu. Từng pho tượng, bệ đá, mảng chạm, bộ vì hoặc tòa nhà có thể thuộc những giai đoạn khác nhau.

Đấu củng không chỉ có giá trị trang trí

Một số cụm đấu củng tham gia trực tiếp vào việc liên kết và nâng đỡ bộ mái. Hình rồng, mây và linh vật được kết hợp với cấu kiện chịu lực, làm cho kết cấu đồng thời trở thành nghệ thuật.

“Linh thiêng” là cách cảm nhận của cộng đồng

Nhiều người dân và khách hành hương cảm nhận điện Thánh là không gian linh thiêng. Đây là trải nghiệm tín ngưỡng đáng được tôn trọng, nhưng không nên chuyển thành những lời khẳng định rằng việc dâng lễ chắc chắn đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi vận mệnh.

Bảo tồn tòa hậu cung điện Thánh

Tòa hậu cung là công trình gỗ cổ có bộ mái phức tạp, nhiều cấu kiện ghép nối và các mảng chạm tinh tế. Những công trình như vậy thường phải đối mặt với nhiều nguy cơ:

  • Độ ẩm làm gỗ biến dạng hoặc mục.
  • Mối mọt và côn trùng phá hoại cấu kiện.
  • Mái ngói hư hỏng gây thấm dột.
  • Hương khói và bụi bám lên bề mặt gỗ.
  • Nguy cơ cháy trong không gian thờ tự.
  • Tác động từ lượng người tham quan quá đông.
  • Việc tu sửa không đúng kỹ thuật làm mất cấu kiện gốc.

Bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi thứ trong trạng thái bất biến. Di tích bằng gỗ cần được kiểm tra, gia cố và thay thế những bộ phận không còn khả năng chịu lực. Vấn đề quan trọng là quá trình can thiệp phải dựa trên hồ sơ khoa học, nhận diện đúng cấu kiện gốc và hạn chế thay mới không cần thiết.

Đối với hệ đấu củng, mọi thay đổi về kích thước, vị trí mộng hoặc cách ghép đều có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và hình dáng mái. Việc tu bổ vì thế cần có sự tham gia của cơ quan quản lý di sản, kiến trúc sư bảo tồn, chuyên gia kết cấu gỗ và những người thợ có hiểu biết về kỹ thuật truyền thống.

Khách tham quan cũng có thể góp phần bảo vệ di tích bằng những hành động đơn giản: không sờ vào cấu kiện, không tựa người lên cột, không khắc viết, không đốt quá nhiều hương và tuân thủ hướng dẫn tại khu vực hạn chế.

Giá trị văn hóa của tòa hậu cung ngày nay

Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê trước hết là nơi lưu giữ ký ức về Đức Thánh Bối và mối quan hệ giữa vị thiền sư với cộng đồng địa phương. Không gian này góp phần duy trì lễ hội, tục kết chạ và những hình thức tưởng niệm đã tồn tại qua nhiều thế hệ.

Về kiến trúc, công trình là tư liệu quan trọng để nghiên cứu bộ khung gỗ, mái chồng diêm, hình thức đấu củng và cách kết hợp giữa cấu kiện chịu lực với nghệ thuật chạm khắc.

Về lịch sử mỹ thuật, các hình rồng, mây, linh vật và hoa lá cho thấy quá trình tiếp nối, biến đổi của ngôn ngữ tạo hình truyền thống. Những lớp phong cách khác nhau còn phản ánh các đợt trùng tu và sự tham gia của nhiều thế hệ nghệ nhân.

Về tổ chức không gian, điện Thánh giúp người nghiên cứu hiểu rõ hơn mô hình “tiền Phật, hậu Thánh” tại chùa Việt. Đây là biểu hiện của quá trình giao thoa giữa sinh hoạt Phật giáo với tín ngưỡng tưởng niệm nhân vật được cộng đồng tôn kính.

Đối với người dân Tam Hưng, công trình không chỉ là một đối tượng nghiên cứu. Điện Thánh còn gắn với lễ hội, với ký ức làng xã, với niềm tự hào về ngôi chùa cổ và với trách nhiệm gìn giữ di sản cho các thế hệ sau.

Kết luận

Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê là điểm nhấn đặc sắc trong quần thể Đại Bi tự. Kiến trúc một gian hai chái, hai tầng tám mái, các đầu đao cong và hệ đấu củng giàu tính tạo hình khiến công trình trở thành một trong những bộ phận đáng chú ý nhất của di tích.

Giá trị của tòa hậu cung không chỉ nằm ở vẻ đẹp bên ngoài. Đây là nơi thờ Đức Thánh Bối, là điểm kết thúc của trục điện Thánh và là thành phần quan trọng trong bố cục “tiền Phật, hậu Thánh”, “nội công, ngoại quốc” của chùa Bối Khê.

Qua nhiều thế kỷ trùng tu và gìn giữ, công trình mang trong mình dấu ấn của nhiều thời đại. Việc tìm hiểu hậu cung vì thế cần kết hợp giữa quan sát kiến trúc, nhận thức lịch sử và thái độ tôn trọng đời sống tín ngưỡng của cộng đồng. Bảo tồn tòa hậu cung không chỉ là giữ lại một bộ mái cổ mà còn là bảo vệ kỹ thuật dựng gỗ, nghệ thuật chạm khắc và ký ức văn hóa lâu đời của vùng đất Tam Hưng, Thanh Oai.

Dưới đây là hình ảnh Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai, Hà Nội:

Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Tòa hậu cung điện Thánh chùa Bối Khê ở Tam Hưng, Thanh Oai
Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.447 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận