Phủ Thượng Vỹ ở xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình thờ Tam Tòa Thánh Mẫu, lưu giữ kiến trúc cổ, sắc phong và lễ hội truyền thống địa phương.
Phủ Thượng Vỹ là một không gian tín ngưỡng lâu đời của cộng đồng cư dân vùng Lý Nhân cũ, gắn với tục thờ Tam Tòa Thánh Mẫu và nhiều lớp ký ức lịch sử của làng Thượng Vỹ. Không chỉ là nơi người dân thực hành nghi lễ thờ Mẫu, ngôi phủ còn lưu giữ kiến trúc truyền thống, đồ thờ, sắc phong và những dấu tích phản ánh đời sống văn hóa của một làng quê đồng bằng Bắc Bộ.
Tên chữ của phủ thường được ghi là Khoan Vỹ Linh Từ. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, phủ thuộc thôn Thượng Vỹ, xã Nhân Chính, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam. Hiện nay, địa điểm này thuộc khu vực Thượng Vỹ, xã Vĩnh Trụ, tỉnh Ninh Bình. Xã Vĩnh Trụ mới được hình thành từ thị trấn Vĩnh Trụ cùng các xã Nhân Chính và Nhân Khang cũ.
Ở Phủ Thượng Vỹ, tín ngưỡng thờ Mẫu không tồn tại tách biệt với đời sống làng xã. Qua nhiều thế hệ, phủ vừa là nơi thờ phụng, vừa là không gian hội họp, tổ chức lễ hội, lưu giữ ký ức cộng đồng và giáo dục truyền thống. Vì vậy, tìm hiểu về Phủ Thượng Vỹ cần nhìn nhận đồng thời các phương diện tín ngưỡng, kiến trúc, lịch sử, nghệ thuật và sinh hoạt xã hội.
Phủ Thượng Vỹ ở đâu?
Phủ Thượng Vỹ hiện thuộc xã Vĩnh Trụ, tỉnh Ninh Bình, trên địa bàn xã Nhân Chính, huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam trước đây. Các tư liệu cũ ghi địa điểm của phủ tại xóm 12, thôn Thượng Vỹ. Sau những lần điều chỉnh tổ chức thôn xóm và sắp xếp đơn vị hành chính, cách ghi địa chỉ cụ thể trong các giấy tờ, biển chỉ dẫn tại địa phương có thể thay đổi, nhưng tên gọi Thượng Vỹ vẫn được duy trì để nhận diện vùng cư dân và di tích.

Theo Nghị quyết số 1674/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025, tỉnh Ninh Bình mới được tổ chức lại hệ thống đơn vị hành chính cấp xã. Xã Vĩnh Trụ được thành lập trên cơ sở sắp xếp toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của thị trấn Vĩnh Trụ, xã Nhân Chính và xã Nhân Khang thuộc huyện Lý Nhân cũ. Vì vậy, địa chỉ hành chính hiện nay của phủ không còn ghi huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam như trong nhiều tài liệu trước năm 2025.
Phủ nằm trong không gian làng quê có lịch sử cư trú lâu đời, gần hệ thống sông ngòi và vùng canh tác đặc trưng của đồng bằng châu thổ sông Hồng. Môi trường tự nhiên ấy có quan hệ gần gũi với thế giới biểu tượng của tín ngưỡng thờ Mẫu, trong đó các miền trời, rừng núi và sông nước được hình dung thành những phủ, miền do các Thánh Mẫu cai quản.
Tên gọi Phủ Thượng Vỹ được hình thành từ tên làng, cho thấy đây trước hết là một cơ sở tín ngưỡng của cộng đồng địa phương. Tên chữ Khoan Vỹ Linh Từ mang sắc thái trang trọng của một nơi thờ tự thiêng trong quan niệm truyền thống. Tuy vậy, ý nghĩa chính xác của từng chữ và thời điểm tên chữ được sử dụng cần căn cứ vào hoành phi, sắc phong hoặc văn bản Hán Nôm tại di tích, tránh diễn giải chỉ theo suy đoán ngôn ngữ hiện đại.
Phủ Thượng Vỹ là di tích cấp nào?
Phủ Thượng Vỹ đã được UBND tỉnh Hà Nam công nhận là di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh theo Quyết định số 1653/QĐ-UBND ngày 22/12/2015. Sau khi đơn vị hành chính thay đổi, tình trạng xếp hạng của di tích vẫn được kế thừa trong công tác quản lý di sản tại xã Vĩnh Trụ, tỉnh Ninh Bình.
Ngày 22/1/2026, UBND xã Vĩnh Trụ ban hành Quyết định số 45/QĐ-UBND về việc thành lập Ban Quản lý Di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh Phủ Thượng Vỹ. Việc kiện toàn tổ chức quản lý cho thấy di tích tiếp tục được đặt trong hệ thống bảo vệ di sản của địa phương sau quá trình sắp xếp hành chính.
Cần phân biệt rằng danh hiệu di tích cấp tỉnh là sự công nhận đối với các giá trị lịch sử, văn hóa, kiến trúc hoặc nghệ thuật của một địa điểm cụ thể. Danh hiệu này không đồng nghĩa với việc mọi công trình xây thêm, đồ thờ mới hoặc nghi lễ mới tại phủ đều là yếu tố nguyên gốc của di tích. Khi tu bổ và phát huy giá trị, điều quan trọng là nhận diện đúng những thành phần có giá trị lịch sử để gìn giữ.
Trong các chương trình bảo tồn di tích của Hà Nam trước đây, Phủ Thượng Vỹ được nhắc đến trong nhóm các di tích nhận được sự đóng góp đáng kể từ cộng đồng. Đây là một nguồn lực quan trọng, nhưng việc tu bổ vẫn cần tuân thủ quy định chuyên ngành để tránh thay thế kết cấu gỗ cổ bằng vật liệu không phù hợp, làm mới quá mức hoa văn hoặc thay đổi bố cục truyền thống.
Lịch sử hình thành Phủ Thượng Vỹ
Dấu mốc từ thời Hậu Lê
Chưa có đủ tư liệu được công bố rộng rãi để xác định chính xác năm khởi dựng Phủ Thượng Vỹ. Tuy nhiên, hệ thống sắc phong còn được ghi nhận tại di tích cho phép xác định phủ đã tồn tại ít nhất từ thời Hậu Lê, trước hoặc vào nửa sau thế kỷ XVIII.
Đạo sắc sớm nhất được nhắc đến mang niên hiệu Cảnh Hưng thứ 44, tương ứng năm 1783. Điều này không nhất thiết có nghĩa phủ được xây đúng vào năm 1783, bởi một cơ sở thờ tự có thể đã hình thành từ trước khi triều đình ban sắc. Dù vậy, sắc phong là căn cứ quan trọng cho thấy việc thờ phụng tại Thượng Vỹ đã được cộng đồng duy trì và được chính quyền quân chủ thừa nhận từ khá sớm.
Qua thời gian, phủ có thể đã trải qua nhiều lần sửa chữa, thay thế cấu kiện và mở rộng không gian. Kiến trúc còn thấy ngày nay mang dấu ấn rõ của nghệ thuật thời Nguyễn, thể hiện qua kết cấu vì nóc, hệ thống cửa, kiểu chạm khắc rồng phượng, lá lật, chữ triện và các đồ thờ sơn son thếp vàng.
Do đó, khi nói Phủ Thượng Vỹ “có từ thời Hậu Lê”, nên hiểu đây là kết luận dựa trên niên đại tư liệu còn lưu giữ, không phải khẳng định toàn bộ công trình hiện tồn đều được xây dựng nguyên vẹn từ thời Hậu Lê.
Những lần biến đổi trong lịch sử
Các công trình tín ngưỡng làng xã thường chịu ảnh hưởng của chiến tranh, thiên tai, khí hậu và sự thay đổi điều kiện kinh tế. Mái ngói phải đảo hoặc thay mới, cột và xà gỗ có thể được gia cố, tường bao được xây lại, một số ban thờ hoặc công trình phụ được bổ sung theo nhu cầu thực hành tín ngưỡng của từng thời kỳ.
Phủ Thượng Vỹ cũng trải qua quá trình biến đổi như vậy. Một số yếu tố có niên đại thế kỷ XVIII–XIX cùng tồn tại với các hạng mục được tu sửa muộn hơn. Chính sự đan xen này tạo nên diện mạo của một di tích “sống”: không chỉ được bảo quản như một hiện vật quá khứ mà vẫn tiếp tục được cộng đồng sử dụng.
Giá trị của phủ vì thế không chỉ nằm ở tuổi đời của vật liệu. Nó còn nằm trong sự liên tục của ký ức, nghi lễ, lễ hội, tập quán trông nom và mối quan hệ giữa ngôi phủ với người dân Thượng Vỹ.
Phủ Thượng Vỹ thờ ai?
Tam Tòa Thánh Mẫu
Đối tượng thờ phụng chính tại Phủ Thượng Vỹ là Tam Tòa Thánh Mẫu, thường được thể hiện qua ba vị:
Trong hệ thống thờ tự tại phủ, vị trí trung tâm được dành cho Mẫu Đệ Nhất, được cộng đồng địa phương đồng nhất hoặc gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Hai bên là Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn, thường được gọi là La Bình Công chúa, và Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ, vị Thánh Mẫu gắn với miền sông nước.
Cách gọi, sự tích và thứ tự bài trí các vị Thánh Mẫu có thể có những khác biệt nhất định giữa các đền, phủ và cộng đồng thực hành. Vì vậy, không nên áp dụng cứng nhắc hệ thống thần điện của một nơi để giải thích toàn bộ các cơ sở thờ Mẫu khác.
Tam Tòa Thánh Mẫu là hình thức biểu đạt tập trung của thế giới quan dân gian về ba miền lớn: trời, rừng núi và sông nước. Đây không phải là mô hình địa lý theo nghĩa khoa học mà là hệ thống biểu tượng tín ngưỡng, phản ánh khát vọng sống hài hòa với tự nhiên và sự tôn kính đối với quyền năng sinh thành, che chở của các vị Mẹ thiêng.
Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên
Mẫu Đệ Nhất Thượng Thiên được quan niệm là vị Thánh Mẫu cai quản miền trời. Trong nhiều điện thờ Mẫu ở miền Bắc, tượng hoặc hình ảnh của Mẫu thường mặc áo đỏ và được đặt ở vị trí trung tâm của Tam Tòa.
Tại Phủ Thượng Vỹ, Mẫu Đệ Nhất được thờ gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Theo hệ thống truyền thuyết dân gian, Liễu Hạnh là một vị tiên nữ giáng trần, trải qua nhiều lần sinh hóa và có mối liên hệ đặc biệt với vùng Phủ Dầy. Những truyện kể này thuộc phạm vi truyền thuyết tín ngưỡng, không nên xem toàn bộ là tiểu sử lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Trong đời sống văn hóa, hình tượng Mẫu Liễu Hạnh thể hiện nhiều lớp ý nghĩa: người mẹ che chở, người phụ nữ có ý thức về phẩm giá, vị thần bảo trợ cộng đồng và biểu tượng của sức sống dân gian. Tuy nhiên, niềm tin về sự ban phúc hay linh ứng thuộc phạm vi tín ngưỡng cá nhân, không phải kết luận có thể kiểm chứng bằng khoa học.
Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn
Mẫu Đệ Nhị Thượng Ngàn gắn với miền rừng núi, cây cỏ và nguồn sống từ tự nhiên. Tại nhiều nơi, Mẫu được gọi là Lâm Cung Thánh Mẫu hoặc gắn với hình tượng La Bình Công chúa.
Trong các truyện kể dân gian, La Bình được xem là con của Sơn Tinh và công chúa Mỵ Nương. Bà am hiểu núi rừng, cây thuốc và đời sống các cộng đồng miền sơn cước. Đây là lớp truyền thuyết được hình thành, bổ sung qua nhiều thời kỳ, phản ánh sự trân trọng của cư dân nông nghiệp đối với rừng, thảo mộc và nguồn tài nguyên tự nhiên.
Khi Mẫu Thượng Ngàn được phối thờ tại một ngôi phủ giữa vùng đồng bằng như Thượng Vỹ, không nên hiểu rằng cư dân địa phương trực tiếp thờ một ngọn núi cụ thể. Sự hiện diện của Mẫu thể hiện tính bao quát của thần điện Tam phủ, kết nối đồng bằng với miền rừng núi trong một chỉnh thể biểu tượng.
Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ
Mẫu Đệ Tam Thoải Phủ là vị Thánh Mẫu gắn với sông, biển và các nguồn nước. Chữ “Thoải” là cách đọc dân gian thường gặp của “Thủy”, vì vậy Mẫu còn được gọi là Thủy Cung Thánh Mẫu.
Đối với cư dân đồng bằng Bắc Bộ, nước vừa là nguồn sống vừa chứa đựng những bất trắc. Nước đem phù sa cho đồng ruộng, phục vụ sinh hoạt và giao thông, nhưng lũ lụt cũng có thể gây thiệt hại. Việc thờ Mẫu Thoải phản ánh thái độ kính trọng, biết ơn và mong muốn sống thuận hòa với thế giới sông nước.
Vùng Lý Nhân cũ nằm trong không gian có nhiều sông ngòi, vì vậy hình tượng Mẫu Thoải có ý nghĩa gần gũi với kinh nghiệm sống của cư dân địa phương. Trong lễ hội Phủ Thượng Vỹ, nghi thức rước nước từng và đang được cộng đồng duy trì ở những kỳ tổ chức phù hợp, góp phần làm nổi bật mối liên hệ giữa tín ngưỡng thờ Mẫu với môi trường tự nhiên.
Phủ Thượng Vỹ trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt
Tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt được hình thành trên cơ sở tục tôn thờ nữ thần, Mẫu thần và những nhân vật nữ có công với cộng đồng. Theo thời gian, nhiều lớp tín ngưỡng được hệ thống hóa thành Tam phủ hoặc Tứ phủ với thần điện, nghi lễ và diễn xướng tương đối phong phú.
Năm 2016, Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Không gian di sản bao gồm các hình thức thờ cúng hằng ngày, nghi lễ, lễ hội, âm nhạc chầu văn, trang phục, tri thức và kỹ năng do cộng đồng thực hành, gìn giữ.
Việc ghi danh của UNESCO không có nghĩa mọi ngôi phủ thờ Mẫu đều tự động trở thành di sản thế giới hoặc mỗi nghi lễ tại đó đều được UNESCO công nhận riêng. Đối tượng được ghi danh là một thực hành văn hóa có phạm vi cộng đồng rộng lớn, trong khi Phủ Thượng Vỹ là một địa điểm cụ thể tham gia vào đời sống tín ngưỡng ấy.
Tại Thượng Vỹ, tục thờ Mẫu mang sắc thái của cộng đồng làng. Các ngày lễ không chỉ thu hút người thực hành tín ngưỡng từ nơi khác mà còn là dịp dân làng cùng chuẩn bị không gian, đồ lễ, đội tế, đoàn rước và hoạt động hội. Nhờ đó, phủ trở thành nơi truyền lại ký ức và kỹ năng tổ chức sinh hoạt cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Không gian và bố cục kiến trúc Phủ Thượng Vỹ
Khuôn viên di tích
Các tư liệu giới thiệu về Phủ Thượng Vỹ mô tả di tích nằm trong khuôn viên rộng khoảng 5.000 m². Không gian gồm công trình thờ chính, sân, cây xanh và các hạng mục phục vụ hoạt động tín ngưỡng, lễ hội. Con số diện tích có thể thay đổi theo cách xác định phạm vi bảo vệ hoặc hiện trạng sử dụng đất, nên cần đối chiếu hồ sơ địa chính khi sử dụng trong các văn bản chuyên môn.
So với nhiều điện thờ tư gia, phủ có quy mô tương đối rộng và mang tính cộng đồng rõ rệt. Khoảng sân phía trước tạo không gian cho việc tập hợp đoàn rước, hành lễ và tổ chức các hoạt động hội. Cây xanh cùng cảnh quan bao quanh góp phần tạo sự chuyển tiếp từ đời sống thường nhật vào không gian trang nghiêm.
Kiến trúc phủ không nhằm gây ấn tượng bằng chiều cao lớn mà tạo cảm giác sâu dần qua các lớp nhà. Cách tổ chức này phổ biến ở nhiều công trình tín ngưỡng truyền thống vùng đồng bằng Bắc Bộ: người vào lễ đi từ sân, qua tiền đường, trung đường rồi tới khu vực thờ chính ở phía trong.
Các lớp công trình nối tiếp
Phủ được xây dựng theo dạng nhiều nếp nhà nối tiếp nhau. Những khoảng nối giữa các tòa giúp hình thành một trục thờ tự liên tục, đồng thời phân chia mức độ trang nghiêm của từng không gian.
Một số tòa có năm gian, xây theo lối bít đốc giật cấp. Mái lợp ngói truyền thống, hệ thống hoành, rui và vì kèo bằng gỗ. Mặt trước sử dụng cửa bức bàn, vừa có tác dụng đóng mở linh hoạt vừa tạo vẻ trang trọng cho kiến trúc.
Khu vực phía trong là hậu cung, nơi đặt ban thờ và tượng thờ quan trọng. Hậu cung thường có quy mô nhỏ hơn tiền đường nhưng mang ý nghĩa thiêng liêng hơn, hạn chế các hoạt động không liên quan đến nghi lễ.
Việc các tòa nhà nối tiếp qua máng xối hoặc khoảng cửa cho thấy công trình có thể được xây dựng, sửa chữa theo từng giai đoạn. Mỗi lần tu bổ có khả năng để lại một số khác biệt về kích thước gỗ, kiểu vì và kỹ thuật hoàn thiện.
Kết cấu vì kèo
Một điểm đáng chú ý trong kiến trúc Phủ Thượng Vỹ là sự hiện diện của các kiểu kết cấu truyền thống như chồng rường giá chiêng, kèo cọc ván và kẻ bẩy.
Chồng rường giá chiêng là kiểu kết cấu trong đó các con rường được xếp chồng, nâng đỡ phần mái và tạo khoảng trang trí tại vì nóc. Các cấu kiện vừa làm nhiệm vụ chịu lực, vừa là nơi nghệ nhân thể hiện kỹ thuật chạm khắc.
Kẻ bẩy thường xuất hiện ở phần mái hiên, giúp đỡ tàu mái vươn ra ngoài và bảo vệ tường, cửa khỏi mưa nắng. Trên bẩy có thể chạm lá lật, vân mây hoặc các đường nét cách điệu.
Không phải toàn bộ cấu kiện hiện nay đều có cùng niên đại. Khi nghiên cứu kiến trúc, cần phân biệt gỗ cổ, cấu kiện được thay thế và những phần được phục hồi trong các đợt tu bổ.
Nghệ thuật trang trí tại Phủ Thượng Vỹ
Trang trí kiến trúc tập trung trên vì nóc, vì nách, thân rường, bẩy, cửa võng và một số đồ thờ. Các đề tài thường gặp gồm rồng, phượng, mây, lá lật, chữ Thọ, hình kỷ hà và chữ triện.
Hình rồng trong kiến trúc tín ngưỡng không chỉ biểu hiện quyền uy mà còn gắn với mây, mưa và nguồn nước. Hình phượng thường được liên hệ với vẻ đẹp, sự cao quý và thế giới thần tiên. Khi rồng, phượng xuất hiện cùng hoa lá và mây cuộn, tổng thể tạo nên không khí vừa trang nghiêm vừa sinh động.
Hoa văn lá lật được cách điệu từ lá cây, thường uốn cong ở đầu rường hoặc bẩy. Chữ Thọ và chữ triện thể hiện mong ước về sự bền lâu, tốt lành. Những họa tiết này không phải “bùa chú” tạo ra kết quả siêu nhiên mà là ngôn ngữ biểu tượng phổ biến trong mỹ thuật truyền thống.
Phong cách chạm khắc tại phủ được đánh giá mang nhiều nét nghệ thuật thời Nguyễn. Đường nét có xu hướng dày, rõ, bố cục cân xứng, kết hợp sơn son và thếp vàng trên một số cấu kiện hoặc đồ thờ.
Giá trị của chạm khắc không chỉ nằm ở đề tài mà còn ở dấu vết kỹ thuật thủ công. Mỗi nhát đục, cách tạo khối và xử lý bề mặt phản ánh tay nghề của những người thợ từng tham gia dựng, sửa phủ.
Những hiện vật tiêu biểu tại Phủ Thượng Vỹ
Hệ thống tượng và phù điêu Tam Tòa Thánh Mẫu
Một hiện vật nổi bật tại không gian thờ chính là bức phù điêu thể hiện Tam Tòa Thánh Mẫu cùng các thị nữ theo hầu. Ở giữa là Mẫu Đệ Nhất, hai bên là Mẫu Đệ Nhị và Mẫu Đệ Tam.
Cách bố trí này vừa thể hiện trật tự thần điện vừa giúp người hành lễ dễ nhận biết đối tượng thờ phụng chính. Lớp sơn son, thếp vàng và kỹ thuật chạm nổi tạo cảm giác các nhân vật có chiều sâu, đồng thời giữ được vẻ trang nghiêm của không gian thờ.
Trang phục và màu sắc tượng thờ thường mang ý nghĩa nhận diện các phủ. Màu đỏ gắn với Thiên phủ, màu xanh gắn với Nhạc phủ, màu trắng gắn với Thoải phủ. Tuy nhiên, hiện trạng màu sắc có thể bị thay đổi qua các lần tu sửa, vì vậy việc phục hồi cần dựa trên dấu tích vật chất và hồ sơ chuyên môn.
Cuốn thư niên hiệu Bảo Đại
Tại tòa tiền đường có cuốn thư mang niên hiệu Bảo Đại ngũ niên, tương ứng năm 1930. Cuốn thư được sơn đỏ, chạm khắc và trang trí bằng nhiều đề tài như rồng chầu, phượng, mây, long mã, sóng nước và hổ phù.
Niên hiệu ghi trên hiện vật là căn cứ quan trọng để xác định thời điểm tạo tác hoặc thời điểm cung tiến. Tuy nhiên, muốn hiểu đầy đủ giá trị văn bản cần phiên âm, dịch nghĩa và nghiên cứu bài châm chữ Hán trên cuốn thư.
Hổ phù thường được tạo hình như một mặt thú nhìn chính diện, miệng ngậm hoặc ôm một biểu tượng tròn. Trong mỹ thuật truyền thống, hình tượng này có tác dụng nhấn mạnh tính uy nghiêm và bảo vệ về mặt biểu tượng cho không gian thờ.
Bát hương, hoành phi và câu đối
Phủ lưu giữ các bát hương bằng đồng và gốm, cùng hệ thống hoành phi, câu đối, nhang án, chuông và cửa võng. Một số hiện vật được cho là có niên đại vào khoảng thế kỷ XVIII–XIX, căn cứ vào chất liệu, kiểu dáng và hoa văn.
Bát hương là trung tâm của hành vi dâng hương, nhưng đồng thời cũng là hiện vật có giá trị mỹ thuật. Hình rồng, mây, hoa lá hoặc chữ Hán trên bát hương có thể cung cấp thông tin về phong cách tạo tác và người cung tiến.
Hoành phi, câu đối thường chứa đựng tên gọi, lời ca ngợi, quan niệm đạo đức hoặc mong ước của cộng đồng. Việc dịch nghĩa cần thận trọng, đặc biệt với chữ viết đã mờ, chữ húy hoặc lối viết triện khó đọc.
Kiệu võng
Cỗ kiệu võng tại Phủ Thượng Vỹ là hiện vật gắn trực tiếp với lễ hội và nghi thức rước. Kiệu được trang trí rồng, phượng cùng các đường nét uốn lượn, sơn son thếp vàng trên nhiều bộ phận.
Kiệu không chỉ dùng để di chuyển bài vị hoặc biểu tượng thờ trong ngày hội. Trong đời sống cộng đồng, việc khiêng kiệu đòi hỏi sự phối hợp của đội rước, tuân thủ nhịp trống, lộ trình và các quy ước truyền thống.
Do kiệu có nhiều bộ phận gỗ mảnh, mộng nối và lớp sơn thếp, hiện vật dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, côn trùng hoặc va chạm. Công tác bảo quản vì vậy cần được thực hiện cả trong thời gian cất giữ lẫn khi đưa ra sử dụng.
Tám đạo sắc phong
Phủ được ghi nhận còn lưu giữ tám đạo sắc phong thuộc các triều Hậu Lê và Nguyễn. Sắc sớm nhất mang niên hiệu Cảnh Hưng thứ 44, năm 1783; sắc muộn nhất mang niên hiệu Khải Định thứ 9, năm 1924.
Sắc phong là văn bản do triều đình ban, thường xác nhận danh hiệu của thần và cho phép hoặc yêu cầu cộng đồng tiếp tục thờ phụng. Đây là nguồn tư liệu đặc biệt quan trọng để nghiên cứu lịch sử ngôi phủ, tên gọi các vị thần, địa danh cổ và quan hệ giữa làng xã với nhà nước quân chủ.
Các tư liệu tại phủ cho biết sắc phong không chỉ liên quan đến Thánh Mẫu mà còn nhắc đến hai Ngọc nữ. Muốn xác định chính xác mỹ tự, phẩm trật và nội dung từng đạo sắc cần dựa trên bản phiên âm, dịch nghĩa do người có chuyên môn Hán Nôm thực hiện.
Sắc phong làm từ giấy đặc biệt, dễ hư hỏng bởi ẩm mốc, ánh sáng, côn trùng và việc cầm nắm trực tiếp. Bảo quản sắc cần hộp chuyên dụng, môi trường ổn định và phương án an ninh chặt chẽ. Tình trạng mất cắp sắc phong từng xảy ra tại nhiều di tích, vì thế đây là nhiệm vụ cần được đặc biệt quan tâm trong quản lý di sản.
Phủ Thượng Vỹ trong lịch sử cách mạng địa phương
Bên cạnh giá trị tín ngưỡng, Phủ Thượng Vỹ còn được ghi nhớ như một địa điểm từng tham gia vào các hoạt động xã hội và cách mạng của địa phương trong thế kỷ XX.
Tư liệu địa phương cho biết vào khoảng năm 1930, khi phong trào cách mạng tại khu vực Lý Nhân và các vùng ven sông Châu phát triển, phủ từng là nơi diễn ra những buổi tuyên truyền, mít tinh và hoạt động cổ vũ phong trào. Cây đa ở khu vực đầu làng cũng gắn với ký ức về việc treo cờ trong thời kỳ vận động cách mạng.
Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, đất nước phải đối mặt với nạn đói, tình trạng mù chữ và khó khăn tài chính. Phủ được sử dụng làm nơi mở lớp bình dân học vụ, đặt hũ gạo kháng chiến và phát động các phong trào đóng góp như Quỹ Độc lập, Tuần lễ Vàng.
Trong những năm kháng chiến, đây còn là nơi cộng đồng tập trung để tiễn thanh niên lên đường nhập ngũ. Những hoạt động ấy cho thấy công trình tín ngưỡng truyền thống có thể đảm nhiệm nhiều chức năng xã hội khi hoàn cảnh lịch sử đòi hỏi.
Cần nhìn nhận các sự kiện này dựa trên hồ sơ di tích, tư liệu lưu trữ và ký ức nhân chứng. Ký ức địa phương có giá trị đặc biệt trong việc tái hiện đời sống làng xã, nhưng từng chi tiết về thời điểm và nhân vật vẫn cần tiếp tục được kiểm chứng khi có điều kiện nghiên cứu sâu hơn.
Lễ hội truyền thống Phủ Thượng Vỹ
Lễ Thượng Nguyên
Theo lệ truyền thống, ngày 15 tháng Giêng âm lịch tại phủ có lễ Thượng Nguyên. Đây là dịp đầu năm, khi người dân dâng hương tưởng niệm các vị Thánh Mẫu và cầu mong cuộc sống yên ổn, gia đình hòa thuận.
Lễ vật thường gồm hương, hoa, quả, oản, xôi và những sản vật phù hợp với phong tục địa phương. Quy mô và cách chuẩn bị có thể thay đổi theo từng gia đình, dòng họ hoặc ban tổ chức.
Trong thực hành văn hóa hiện nay, ý nghĩa quan trọng nhất của lễ đầu năm nên được hiểu là sự hướng về cội nguồn, gìn giữ nếp sống cộng đồng và tạo sự an định về tinh thần. Việc dâng lễ không bảo đảm đem lại tiền tài, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận.
Ngày lễ chính tháng Ba
Ngày lễ quan trọng nhất của Phủ Thượng Vỹ gắn với mùng 3 tháng Ba âm lịch, được cộng đồng xem là ngày kỵ của Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Trong những kỳ hội lớn, hoạt động có thể diễn ra từ mùng 1 đến mùng 5 tháng Ba âm lịch.
Các tư liệu cũ ghi nhận lệ tổ chức hội lớn hai năm một lần, gắn với tục giao hảo giữa Thượng Vỹ và cộng đồng Nhân Khang. Đây là một dạng quan hệ văn hóa giữa các làng, thể hiện qua việc thăm hỏi, cùng tham gia đoàn rước, nghi lễ và các sinh hoạt hội.
Tuy nhiên, thời lượng, quy mô và chương trình lễ hội không nhất thiết được tổ chức giống nhau mỗi năm. Người dự hội cần theo thông báo chính thức của chính quyền xã Vĩnh Trụ hoặc Ban Quản lý di tích, không nên mặc định rằng năm nào hội cũng diễn ra đủ năm ngày.
Phần lễ
Phần lễ thường tập trung vào các nghi thức dâng hương, tế Thánh, rước kiệu và rước nước. Tùy điều kiện từng năm, một số nghi thức có thể được điều chỉnh về thời gian, lộ trình và số lượng người tham gia.
Lễ rước nước có ý nghĩa biểu tượng đặc biệt trong một cơ sở thờ Tam Tòa Thánh Mẫu. Nước được lấy từ nguồn nước được cộng đồng lựa chọn, đưa về phủ trong đoàn rước trang nghiêm để phục vụ nghi lễ. Hành vi này thể hiện sự trân trọng nguồn sống và mối quan hệ giữa cư dân với môi trường sông nước.
Đoàn rước thường có cờ hội, trống, chiêng, đội tế, đội khiêng kiệu và đại diện cộng đồng. Sự tham gia của nhiều nhóm tuổi giúp nghi thức được trao truyền bằng thực hành, không chỉ qua lời kể hoặc văn bản.
Phần tế lễ có quy định về trang phục, vị trí, lời xướng và trình tự hành lễ. Đây là một hình thức diễn xướng nghi lễ mang tính cộng đồng, trong đó sự trang nghiêm và phối hợp tập thể được coi trọng hơn việc phô trương lễ vật.
Phần hội
Sau các nghi thức chính, phần hội tạo không gian giao lưu, vui chơi và củng cố quan hệ cộng đồng. Một số hoạt động có thể gồm biểu diễn văn nghệ, trò chơi dân gian, thi đấu thể thao hoặc các cuộc thi gắn với đời sống làng quê.
Trong những kỳ hội trước đây và gần đây, trò bắt vịt được ghi nhận là một hoạt động tạo không khí sôi nổi. Các trò chơi như vậy phản ánh đặc điểm hội làng, nơi yếu tố trang nghiêm của phần lễ được cân bằng bằng niềm vui và sự giao tiếp trong phần hội.
Khi tổ chức trong bối cảnh hiện đại, các hoạt động hội cần bảo đảm an toàn, vệ sinh môi trường, không sử dụng trò chơi mang tính bạo lực hoặc đối xử không phù hợp với động vật. Việc thương mại hóa quá mức cũng có thể làm giảm không khí văn hóa của lễ hội.
Tục giao hảo giữa Thượng Vỹ và Nhân Khang
Một nét đáng chú ý trong lễ hội Phủ Thượng Vỹ là mối giao hảo truyền thống với cộng đồng thuộc Nhân Khang. Các tư liệu địa phương cho rằng quan hệ này đã được hình thành từ lâu giữa Thượng Vỹ, trước kia thuộc xã Khoan Vỹ, với thôn Giá và vùng Nhân Khang.
Giao hảo giữa các làng không đơn thuần là việc qua lại dự hội. Nó có thể bao gồm nghi thức đón tiếp, trao lễ, phối hợp rước, cử đội tế và giữ gìn những lời giao ước truyền thống.
Trong xã hội nông nghiệp, mối quan hệ giữa các làng có ý nghĩa thiết thực đối với việc chia sẻ nguồn lực, hỗ trợ nhau khi thiên tai, trao đổi sản vật và thiết lập quan hệ hôn nhân. Lễ hội là dịp những mối quan hệ ấy được tái khẳng định trong không gian trang trọng.
Ngày nay, khi ranh giới hành chính và điều kiện giao thông đã thay đổi, tục giao hảo vẫn có thể tiếp tục tồn tại như một ký ức văn hóa. Giá trị cốt lõi của nó nằm ở tinh thần đoàn kết, hiếu khách và trách nhiệm giữa các cộng đồng lân cận.
Giá trị văn hóa của Phủ Thượng Vỹ
Giá trị tín ngưỡng
Phủ là nơi cộng đồng thể hiện sự tôn kính đối với hình tượng người Mẹ trong thế giới tâm linh. Tam Tòa Thánh Mẫu đại diện cho các miền tự nhiên quan trọng đối với đời sống con người: trời, rừng núi và sông nước.
Trong không gian ấy, người dân gửi gắm mong muốn về sức khỏe, sự bình an và hòa thuận. Những mong muốn này có giá trị an ủi tinh thần, nhưng cần được đặt trong giới hạn hợp lý. Tín ngưỡng không thay thế cho y học, pháp luật, lao động hay các quyết định có cơ sở thực tế.
Giá trị lịch sử
Hệ thống sắc phong, đồ thờ và ký ức về các hoạt động cách mạng giúp phủ trở thành nguồn tư liệu cho việc nghiên cứu lịch sử địa phương.
Qua một ngôi phủ, có thể tìm hiểu sự thay đổi của địa danh, tổ chức làng xã, mối quan hệ giữa triều đình với cộng đồng, những biến động của thế kỷ XX và cách người dân sử dụng công trình chung trong từng hoàn cảnh.
Giá trị lịch sử không chỉ thuộc về những sự kiện lớn. Những buổi học bình dân học vụ, hũ gạo kháng chiến hay lễ tiễn thanh niên nhập ngũ cũng là những mảnh ghép quan trọng của lịch sử đời sống.
Giá trị kiến trúc và nghệ thuật
Hệ thống vì kèo, cửa bức bàn, mái ngói, chạm khắc và đồ thờ phản ánh kỹ thuật của thợ thủ công truyền thống. Những cấu kiện gỗ cổ cho thấy cách người xưa xử lý vật liệu, phân phối lực và tạo vẻ đẹp mà không tách rời công năng.
Sắc phong, cuốn thư, kiệu võng, tượng và phù điêu bổ sung cho kiến trúc, tạo thành một chỉnh thể nghệ thuật. Mỗi hiện vật có thể được nghiên cứu về niên đại, chất liệu, kỹ thuật, nội dung văn tự và hoàn cảnh cung tiến.
Giá trị cộng đồng
Phủ là nơi nhiều thế hệ người Thượng Vỹ cùng tham gia trông nom, sửa chữa, tổ chức lễ hội và truyền dạy nghi thức.
Quá trình chuẩn bị hội đòi hỏi sự đóng góp của người cao tuổi, thanh niên, phụ nữ, đội tế, đội rước và các gia đình. Nhờ vậy, lễ hội tạo ra sự gặp gỡ giữa các thế hệ và giúp người trẻ hiểu hơn về quê hương.
Trong bối cảnh nhiều người rời làng đi học tập, làm việc, ngày hội còn là dịp trở về, thăm họ hàng và kết nối với cộng đồng gốc.
Bảo tồn Phủ Thượng Vỹ trong đời sống hiện nay
Bảo tồn di tích không chỉ là sửa mái hoặc sơn lại công trình. Công việc này cần bảo vệ đồng thời kiến trúc, hiện vật, cảnh quan, tư liệu Hán Nôm và các thực hành văn hóa gắn với phủ.
Đối với cấu kiện gỗ, cần kiểm tra mối mọt, độ ẩm, tình trạng võng mái và mộng nối. Việc thay gỗ chỉ nên thực hiện khi cần thiết, ưu tiên giữ lại tối đa vật liệu còn khả năng sử dụng.
Đối với lớp sơn thếp và chạm khắc, không nên tự ý phủ sơn mới lên bề mặt cổ. Một lớp sơn sáng đẹp có thể che mất dấu vết kỹ thuật, niên đại và màu gốc của hiện vật.
Các sắc phong cần được số hóa, phiên âm, dịch nghĩa và bảo quản an toàn. Bản số hóa có thể phục vụ nghiên cứu, trưng bày và giáo dục mà không phải thường xuyên đưa bản gốc ra ánh sáng hoặc cầm nắm.
Cảnh quan cũng là một phần của di tích. Việc xây công trình phụ, lát sân, dựng biển quảng cáo hoặc trồng cây cần cân nhắc để không che khuất kiến trúc chính và không làm thay đổi không gian truyền thống.
Cùng với bảo tồn vật thể, địa phương cần ghi chép lời kể của người cao tuổi, quy trình tổ chức lễ hội, bài văn tế, lộ trình rước và tục giao hảo. Đây là những di sản phi vật thể có thể mai một nhanh hơn cả kiến trúc nếu không được trao truyền.
Lưu ý khi đến tham quan, dâng hương
Người đến Phủ Thượng Vỹ nên lựa chọn trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tuân thủ hướng dẫn của Ban Quản lý di tích. Không tự ý bước vào khu vực hạn chế, sờ vào tượng, sắc phong, cửa võng hoặc đồ thờ cổ.
Khi dâng hương, lễ vật nên giản dị, phù hợp với điều kiện cá nhân. Hoa tươi, quả, oản hoặc sản vật thông thường đã có thể biểu đạt lòng thành. Không cần đốt quá nhiều hương, vàng mã hoặc đặt tiền tùy tiện lên tượng và hiện vật.
Khách tham quan không nên tin vào những lời mời chào khẳng định có thể “đổi vận”, “giải hạn chắc chắn”, chữa bệnh hoặc đem lại tài lộc bằng một nghi thức có thu phí. Những lời hứa như vậy không phản ánh giá trị văn hóa cốt lõi của tín ngưỡng thờ Mẫu.
Khi chụp ảnh, cần hỏi trước nếu nghi lễ đang diễn ra. Không sử dụng đèn chớp sát hiện vật cổ, không cản trở đoàn tế hoặc đoàn rước. Trẻ em đi cùng nên được hướng dẫn về cách ứng xử trong không gian thờ tự.
Lịch mở cửa, thời gian lễ hội và quy định tham quan có thể thay đổi. Đặc biệt đối với lễ hội tháng Ba âm lịch, người dự nên kiểm tra thông báo của xã Vĩnh Trụ và Ban Quản lý di tích trong từng năm.
Nhìn nhận đúng về Phủ Thượng Vỹ và tín ngưỡng thờ Mẫu
Tín ngưỡng thờ Mẫu là một hiện tượng văn hóa có lịch sử lâu dài, phản ánh sự tôn kính đối với người Mẹ, tự nhiên và những nhân vật nữ được cộng đồng suy tôn. Nghiên cứu tín ngưỡng này không đồng nghĩa với việc phải tin tuyệt đối vào mọi lời truyền miệng về phép màu.
Những câu chuyện về sự giáng sinh, hiển linh hoặc ban phúc của Thánh Mẫu thuộc phạm vi truyền thuyết và niềm tin tín ngưỡng. Chúng có giá trị đối với việc tìm hiểu tâm thức dân gian, nhưng không phải dữ kiện khoa học có thể dùng để dự báo tương lai.
Giá trị đáng trân trọng của Phủ Thượng Vỹ nằm ở kiến trúc, hiện vật, sắc phong, lễ hội và khả năng gắn kết cộng đồng. Khi các giá trị ấy được đặt ở vị trí trung tâm, tín ngưỡng sẽ trở thành nguồn lực nuôi dưỡng đời sống tinh thần thay vì bị biến thành công cụ trục lợi.
Việc UNESCO ghi danh Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng, sự trao truyền và tính đa dạng văn hóa. Bảo vệ di sản vì thế phải đi cùng với việc hạn chế mê tín, thương mại hóa và những hành vi làm sai lệch nghi lễ truyền thống.
Kết luận
Phủ Thượng Vỹ, tên chữ Khoan Vỹ Linh Từ, là một di tích thờ Tam Tòa Thánh Mẫu có giá trị tiêu biểu trong đời sống văn hóa của cộng đồng Thượng Vỹ. Từ hệ thống sắc phong có niên đại từ thời Hậu Lê, kiến trúc mang dấu ấn thời Nguyễn đến các hoạt động cách mạng và lễ hội làng, ngôi phủ lưu giữ nhiều lớp ký ức của vùng Lý Nhân xưa.
Sau những thay đổi hành chính, phủ hiện thuộc xã Vĩnh Trụ, tỉnh Ninh Bình và tiếp tục được quản lý với tư cách di tích lịch sử văn hóa cấp tỉnh. Sự tiếp nối ấy cho thấy địa danh hành chính có thể thay đổi, nhưng mối quan hệ giữa di tích với cộng đồng vẫn được duy trì.
Gìn giữ Phủ Thượng Vỹ không chỉ là bảo vệ một công trình thờ tự. Đó còn là bảo vệ sắc phong, đồ thờ, nghệ thuật chạm khắc, lễ rước, tục giao hảo và những ký ức về đời sống làng xã. Khi được tiếp cận bằng thái độ tôn trọng, tỉnh táo và có hiểu biết, phủ sẽ tiếp tục là nơi kết nối con người hôm nay với lịch sử, văn hóa và truyền thống nhân văn của quê hương.