Giữa không gian lễ hội tháng Ba ở Phủ Dầy, khi ánh sáng ban ngày dần nhường chỗ cho màn đêm, những ngọn đuốc được thắp lên và truyền nối từ người này sang người khác. Từ khu vực thờ tự trung tâm, dòng lửa tỏa ra thành một đoàn rước kéo dài qua các đền, phủ, lăng và đường làng. Khung cảnh ấy tạo nên lễ rước Long Đăng, còn được gọi phổ biến là lễ rước đuốc Long Đăng, một trong những nghi thức gây ấn tượng mạnh nhất của hội Phủ Dầy.
Sức hấp dẫn của lễ rước không chỉ nằm ở hàng nghìn ngọn lửa cùng chuyển động trong đêm. Phía sau ánh sáng ấy là sự hiện diện của cộng đồng, ký ức về quê hương, lòng tôn kính đối với Thánh Mẫu Liễu Hạnh và mong ước về một cuộc sống yên bình, ấm no. Trong cách cảm nhận của người tham dự, mỗi ngọn đuốc là một phần của dòng sáng chung; khi kết nối lại, chúng biến không gian làng quê thành một trường diễn xướng vừa trang nghiêm vừa rực rỡ.
Tên bài viết giữ cách gọi quen thuộc “Phủ Dầy – Nam Định” bởi đây là địa danh đã ăn sâu trong ký ức văn hóa và tài liệu nhiều thế hệ. Tuy nhiên, theo địa giới hành chính hiện nay, Phủ Dầy thuộc xã Vụ Bản, tỉnh Ninh Bình. Trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, khu vực này thuộc xã Kim Thái, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định. Xã Vụ Bản mới được hình thành từ thị trấn Gôi, xã Kim Thái và xã Tam Thanh cũ.
Lễ rước Long Đăng trong tổng thể hội Phủ Dầy
Lễ hội Phủ Dầy được tổ chức để tưởng niệm và tôn vinh Thánh Mẫu Liễu Hạnh, một nhân vật trung tâm trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Không gian lễ hội bao gồm nhiều đền, phủ, lăng và địa điểm thờ tự liên quan, trong đó nổi bật là Phủ Tiên Hương, Phủ Vân Cát và Lăng Mẫu Liễu Hạnh.
Theo hồ sơ của cơ quan quản lý di sản, Lễ hội Phủ Dầy đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia theo Quyết định số 3084/QĐ-BVHTTDL ngày 9/9/2013, thuộc loại hình lễ hội truyền thống. Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt cũng được UNESCO ghi danh vào Danh sách di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2016. Trong hồ sơ ghi danh, lễ hội, nghi lễ lên đồng, âm nhạc, múa, trang phục và sự tham gia của cộng đồng được nhìn nhận như những thành tố gắn bó với đời sống văn hóa của người thực hành.
Hội Phủ Dầy không chỉ có một nghi lễ duy nhất. Tùy từng năm và từng cơ sở thờ tự, chương trình có thể gồm dâng hương, tế lễ, hát chầu văn, rước Mẫu thỉnh kinh, rước đuốc Long Đăng, hội kéo chữ hay Hoa Trượng hội, múa lân – sư – rồng và nhiều sinh hoạt văn hóa dân gian khác. Các nghi thức được phân bố trong nhiều ngày, tạo thành một chuỗi hoạt động vừa mang tính tín ngưỡng, vừa mang tính cộng đồng.
Trong chuỗi ấy, lễ rước Long Đăng thường được tổ chức vào buổi tối. Nếu lễ rước Mẫu thỉnh kinh gây ấn tượng bởi kiệu, nghi trượng và hành trình kết nối giữa phủ với chùa, hội kéo chữ nổi bật bởi nghệ thuật tạo hình tập thể, thì Long Đăng lại lấy lửa và ánh sáng làm ngôn ngữ biểu đạt chính. Chính sự khác biệt này giúp nghi lễ có một vị trí riêng trong diện mạo đương đại của hội Phủ Dầy.
Phủ Dầy – không gian văn hóa gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh
Phủ Dầy là tên gọi chung của một quần thể kiến trúc tín ngưỡng có hơn 20 công trình lớn nhỏ. Các công trình không tập trung hoàn toàn trong một khuôn viên khép kín mà phân bố trong không gian cư trú, đường làng, ruộng đồng và cảnh quan địa phương. Vì vậy, khi lễ rước đi qua các tuyến đường, toàn bộ làng xã dường như cùng trở thành một phần của không gian lễ hội.
Ba địa điểm thường được nhắc đến nhiều nhất là Phủ Tiên Hương, Phủ Vân Cát và Lăng Mẫu Liễu Hạnh. Theo tên gọi chính thức được điều chỉnh tại Quyết định số 488/QĐ-BVHTTDL ngày 28/1/2021, di tích được xác định là Di tích kiến trúc nghệ thuật Phủ Dầy, gồm Phủ Tiên Hương, Phủ Vân Cát, Lăng Mẫu Liễu Hạnh và các di tích có liên quan. Đây là di tích cấp quốc gia, không nên tự ý gọi là di tích quốc gia đặc biệt khi chưa có quyết định xếp hạng tương ứng.
Thánh Mẫu Liễu Hạnh được tôn kính trong tín ngưỡng dân gian và tín ngưỡng thờ Mẫu. Thần tích, truyền thuyết cùng các bản kể lưu truyền ở nhiều địa phương mô tả Mẫu là một tiên nữ giáng trần, có những lần hiện thế và gắn bó với vùng đất Vụ Bản. Những câu chuyện này thuộc lớp tư liệu tín ngưỡng và truyền thuyết, không nên đồng nhất hoàn toàn với tiểu sử lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Trong tâm thức của nhiều người thực hành, hình tượng Thánh Mẫu thể hiện sự che chở, lòng bao dung, quyền năng của người mẹ và khát vọng sống tự do, có phẩm giá. Bởi thế, hội tháng Ba không chỉ được hiểu là ngày giỗ hay ngày tiệc Mẫu mà còn là dịp những người con trở về với không gian biểu tượng của Mẹ.
Câu nói dân gian “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ” thường được nhắc đến để diễn tả vị trí của hai mùa lễ hội lớn: tháng Tám gắn với Đức Thánh Trần và tháng Ba gắn với Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Đây là cách khái quát trong đời sống tín ngưỡng, phản ánh sự gần gũi của hình tượng Cha – Mẹ trong thế giới tinh thần của một bộ phận cộng đồng người Việt.
Long Đăng là gì?
Trong các chương trình lễ hội và bài viết hiện nay, nghi thức được gọi bằng một số cách như “rước đuốc Long Đăng”, “rước Long Đăng” hoặc “rước đuốc đăng long”. Cách viết chưa hoàn toàn thống nhất giữa các tư liệu. Tuy nhiên, hành động trung tâm được ghi nhận khá rõ: lửa được thắp từ khu vực thờ tự, truyền sang các ngọn đuốc và được đoàn người rước qua không gian đền, phủ, lăng ở Phủ Dầy.
“Đăng” trong ngữ cảnh văn hóa phương Đông thường gợi đến đèn và ánh sáng. Nhưng do chưa có tư liệu học thuật đủ thống nhất về nguồn gốc tên gọi riêng của nghi lễ tại Phủ Dầy, không nên tùy tiện giải thích “Long Đăng” là một thuật ngữ cổ có nội hàm duy nhất, càng không nên gắn cho nó những công năng thần bí không được kiểm chứng.
Có thể hiểu một cách thận trọng rằng tên gọi Long Đăng hiện nay nhấn mạnh hình tượng ánh sáng được rước đi thành dòng dài trong đêm hội. Khi nhìn từ trên cao hoặc từ một vị trí rộng, đoàn đuốc nối tiếp nhau uốn qua đường làng, gợi liên tưởng đến một dải lửa chuyển động. Đây là cách cảm nhận mang tính biểu tượng và thẩm mỹ, không phải một kết luận về từ nguyên.
Điều quan trọng nhất của nghi thức không nằm ở việc giải nghĩa từng chữ theo lối huyền bí, mà nằm ở cách cộng đồng cùng tạo nên ánh sáng. Một ngọn đuốc riêng lẻ chỉ chiếu sáng một khoảng nhỏ; hàng nghìn ngọn đuốc nối tiếp lại có thể làm bừng sáng cả một không gian. Hình ảnh ấy tạo nên chiều sâu xã hội cho lễ rước.
Lễ rước Long Đăng diễn ra khi nào?
Hội Phủ Dầy truyền thống diễn ra trong tháng Ba âm lịch. Các tư liệu có thể ghi khoảng thời gian rộng hẹp khác nhau, nhưng những ngày hội chính thường tập trung từ mùng 3 đến mùng 8 hoặc mùng 10 tháng Ba. Cục Di sản văn hóa giới thiệu Lễ hội Phủ Dầy tiêu biểu diễn ra từ ngày mùng 3 đến ngày mùng 10 tháng Ba âm lịch, với các nghi lễ, diễn xướng dân gian, rước thỉnh kinh và hội kéo chữ.
Lễ rước Long Đăng trong chương trình những năm gần đây thường được tổ chức vào tối mùng 5 tháng Ba âm lịch tại Phủ Tiên Hương. Tuy nhiên, lịch cụ thể, giờ bắt đầu, tuyến rước và quy mô tham gia có thể được điều chỉnh theo kế hoạch tổ chức từng năm. Người tham dự không nên mặc định lịch của năm trước cho năm sau mà cần xem thông báo chính thức của địa phương và ban tổ chức.
Năm 2023, lễ rước đuốc diễn ra vào tối 24/4, tức mùng 5 tháng Ba âm lịch. Tư liệu ảnh của Thông tấn xã Việt Nam ghi nhận lửa được rước từ khu vực cung cấm, tiếp sang các ngọn đuốc rồi được người dân rước vòng quanh những đền, phủ và lăng trong quần thể Phủ Dầy.
Năm 2026, Lễ hội Phủ Dầy được địa phương tổ chức với các hoạt động chính từ ngày 19 đến ngày 24/4, tương ứng từ mùng 3 đến mùng 8 tháng Ba năm Bính Ngọ. Nghi lễ rước đuốc Long Đăng được bố trí vào tối 21/4, tức mùng 5 tháng Ba âm lịch. Chương trình năm này tiếp tục có rước Mẫu thỉnh kinh và hội kéo chữ bên cạnh các hoạt động nghệ thuật, dâng hương và sinh hoạt tín ngưỡng.
Như vậy, ngày mùng 5 tháng Ba có thể được xem là mốc quen thuộc của lễ rước trong lịch hội gần đây, nhưng thông tin cho một năm cụ thể vẫn cần được kiểm tra lại.
Công việc chuẩn bị cho một đêm rước đuốc
Một lễ rước có số lượng người và đuốc lớn đòi hỏi quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng. Đuốc phải bảo đảm khả năng cháy ổn định, thuận tiện khi cầm và hạn chế tàn lửa rơi xuống. Người tham gia cần được sắp xếp theo đội hình, phổ biến lộ trình, khoảng cách và phương án ứng phó khi có sự cố.
Các tuyến đường đoàn rước đi qua cũng phải được kiểm tra. Những vị trí quá hẹp, gần vật liệu dễ cháy, có dây điện thấp hoặc tập trung quá đông người đều tiềm ẩn rủi ro. Vì vậy, công tác phân luồng giao thông, giữ khoảng cách giữa người xem với đoàn rước và bố trí lực lượng chữa cháy tại chỗ là điều không thể xem nhẹ.
Trang phục của lực lượng rước thường có màu sắc nổi bật, trong đó sắc vàng và đỏ xuất hiện khá phổ biến. Khi phản chiếu dưới ánh lửa, màu trang phục, dải khăn, cờ hội và nghi trượng tạo thành một tổng thể thị giác rực rỡ. Tuy nhiên, trang phục cụ thể và thành phần đoàn rước có thể thay đổi qua từng năm, không phải mọi chi tiết đang thấy hiện nay đều là quy thức bất biến từ xa xưa.
Người tham gia có thể gồm những người trực tiếp trông coi cơ sở thờ tự, thành viên cộng đồng tín ngưỡng, người dân địa phương, đoàn thể, thanh niên và các lực lượng phục vụ lễ hội. Trong chương trình năm 2026, đoàn khai hội còn có sự tham gia của cộng đồng thực hành tín ngưỡng, người dân và học sinh địa phương.
Việc huy động nhiều thế hệ cùng tham gia giúp nghi lễ không chỉ tồn tại trong phạm vi những người chuyên thực hành tín ngưỡng. Trẻ em và thanh niên có cơ hội quan sát, học cách đi theo đội hình, giữ kỷ luật và hiểu rằng một lễ hội lớn cần sự phối hợp của cả cộng đồng.
Trình tự cơ bản của lễ rước Long Đăng
Trình tự chi tiết có thể được điều chỉnh theo từng mùa hội, nhưng qua những tư liệu được công bố, lễ rước thường có một số chặng chính.
Tập hợp đoàn rước
Trước giờ tiến hành nghi lễ, các đội tham gia tập trung tại khu vực đã được phân công. Đuốc được chuẩn bị nhưng chưa đồng loạt thắp sáng. Lúc này, người tổ chức kiểm tra đội hình, trang phục và nhắc lại quy định an toàn.
Không gian trước phủ thường đông dần lên. Người dân đứng dọc hai bên đường, còn khách thập phương tìm vị trí quan sát. Tiếng trống, tiếng nhạc hội và hoạt động biểu diễn có thể góp phần tạo bầu không khí, nhưng phần rước đuốc vẫn cần duy trì sự trật tự để bảo đảm an toàn.
Thực hiện nghi thức lấy lửa
Ngọn lửa khởi đầu được đưa ra từ khu vực thờ tự bên trong. Trong tư liệu năm 2023, Thông tấn xã Việt Nam ghi nhận lửa được rước từ cung cấm ra ngoài để tiếp cho các ngọn đuốc. Chương trình năm 2026 cũng mô tả việc rước lửa từ khu vực nội cung trước khi truyền cho lực lượng tham gia.
Với người thực hành tín ngưỡng, việc lấy lửa từ không gian thờ Mẫu khiến ánh sáng mang ý nghĩa trang trọng hơn một ngọn lửa sinh hoạt thông thường. Tuy vậy, nên hiểu đây là ý nghĩa do cộng đồng gửi gắm trong nghi lễ, không phải bằng chứng về một năng lực siêu nhiên của ngọn lửa.
Truyền lửa cho các ngọn đuốc
Từ ngọn lửa ban đầu, các đuốc trong đoàn lần lượt được châm sáng. Khoảnh khắc truyền lửa thường thu hút sự chú ý lớn bởi ánh sáng lan ra rất nhanh: từ một điểm nhỏ trước cửa phủ, từng hàng đuốc nối nhau bừng lên.
Hành động này có giá trị biểu tượng rõ rệt. Lửa không được giữ cho một cá nhân mà được chia sẻ với nhiều người. Mỗi thành viên nhận ánh sáng, đồng thời có trách nhiệm giữ cho ngọn đuốc cháy ổn định và không gây nguy hiểm cho người bên cạnh.
Khi phần lớn đuốc đã sáng, đoàn rước hoàn chỉnh đội hình. Những hàng người mặc trang phục lễ hội, cầm đuốc thẳng hoặc hơi chếch về phía trước, tạo nên nhịp điệu thị giác thống nhất.
Rước qua không gian đền, phủ và lăng
Đoàn người mang đuốc di chuyển theo tuyến đường đã định. Những tư liệu ảnh được công bố cho thấy đoàn rước đi quanh các khu vực đền, phủ và lăng trong quần thể Phủ Dầy. Có năm số lượng đuốc được mô tả là hơn một nghìn, có năm báo chí sử dụng cách nói hàng nghìn ngọn đuốc. Vì quy mô có thể thay đổi, không nên coi một con số của riêng một năm là số lượng cố định của nghi lễ.
Đoàn rước không chỉ đi qua kiến trúc thờ tự mà còn đi trong không gian sống của người dân. Ánh lửa soi mái nhà, cổng làng, cây cối và những gương mặt đứng hai bên đường. Nhờ vậy, ranh giới giữa nơi hành lễ và nơi cư trú trở nên mềm hơn: làng quê vừa là địa bàn tổ chức, vừa là chủ thể văn hóa của lễ hội.
Những bước chân đều, dòng người liên tục và ánh lửa nối dài tạo nên cảm giác chuyển động không ngừng. Khác với một màn trình diễn trên sân khấu, cảnh tượng của Long Đăng chỉ có thể hình thành khi cả đoàn cùng đi, cùng giữ khoảng cách và cùng bảo vệ ngọn lửa.
Hoàn tất nghi lễ
Khi hoàn thành lộ trình, đoàn rước trở về khu vực quy định. Việc thu hồi, dập tắt hoặc xử lý đuốc phải được tiến hành có kiểm soát. Đây là phần ít được người xem chú ý nhưng rất quan trọng, bởi tàn lửa và vật liệu cháy còn lại có thể tiếp tục gây nguy hiểm.
Sau lễ rước, các hoạt động nghệ thuật hoặc nghi lễ khác có thể diễn ra theo chương trình từng năm. Dù vậy, dư âm nổi bật nhất thường là hình ảnh dòng lửa đi qua màn đêm và cảm giác cả cộng đồng đã cùng tham gia một khoảnh khắc đặc biệt.
Ngôn ngữ của ánh sáng trong lễ rước
Lửa là một trong những yếu tố xuất hiện sớm trong đời sống con người. Nó cung cấp ánh sáng, hơi ấm, giúp nấu chín thức ăn và bảo vệ không gian sống. Trong nhiều nền văn hóa, lửa còn trở thành biểu tượng của sự sống, tri thức, thanh sạch hoặc khả năng vượt qua bóng tối.
Trong lễ rước Long Đăng, những lớp ý nghĩa ấy được đặt trong bối cảnh tín ngưỡng thờ Mẫu và không gian Phủ Dầy. Theo cách lý giải của cộng đồng, ánh sáng có thể biểu đạt sự dẫn đường, niềm tin và mong muốn điều tốt lành được lan tỏa.
Cần lưu ý rằng đây là cách diễn giải văn hóa và tín ngưỡng. Không có cơ sở khoa học để khẳng định việc cầm đuốc hoặc đi theo đoàn rước sẽ tự động đem lại tài lộc, chữa bệnh, thay đổi số phận hay hóa giải mọi bất trắc. Giá trị bền vững của nghi lễ nằm ở trải nghiệm tinh thần, sự gắn kết cộng đồng và ý thức hướng đến những điều thiện lành.
Ánh sáng cũng làm nổi bật quan hệ giữa cá nhân và tập thể. Một người có thể giữ một ngọn lửa, nhưng vẻ đẹp của Long Đăng chỉ xuất hiện khi rất nhiều người cùng hành động. Nếu có người chen lấn, bước sai đội hình hoặc bất cẩn, sự an toàn và tính trang nghiêm của toàn đoàn đều bị ảnh hưởng.
Bởi thế, lễ rước có thể được nhìn như một bài học bằng hình ảnh về trách nhiệm cộng đồng: mỗi người giữ tốt phần việc của mình để góp vào một chỉnh thể lớn hơn.
Màu sắc, âm thanh và chuyển động của đêm hội
Ấn tượng của Long Đăng được tạo nên bởi sự kết hợp giữa nhiều yếu tố. Trước hết là màu cam đỏ của lửa trên nền trời tối. Ánh sáng liên tục rung động theo bước chân khiến mỗi ngọn đuốc giống như một điểm sáng sống động, không đứng yên như đèn điện.
Màu vàng, đỏ của trang phục, cờ và dải thắt lưng làm tăng cảm giác rực rỡ. Trong quan niệm truyền thống, đây là những màu thường gắn với sự trang trọng, vui tươi và không khí lễ hội. Tuy nhiên, ý nghĩa màu sắc có thể thay đổi theo từng hoàn cảnh, không nên áp đặt một cách giải thích duy nhất.
Âm thanh của trống hội, tiếng người điều hành, bước chân và tiếng đám đông tạo thành nền âm thanh nhiều lớp. Khi đoàn rước đi qua, âm thanh có thể đến gần rồi xa dần, giúp người đứng xem cảm nhận rõ chuyển động của nghi lễ trong không gian.
Khói đuốc cũng tạo nên một lớp màn mờ. Dưới ánh sáng, những dải khói khiến cảnh tượng có chiều sâu, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu về sức khỏe và an toàn, nhất là đối với trẻ nhỏ, người già và người mắc bệnh hô hấp.
Khác với nhiều hoạt động có thể thưởng thức trọn vẹn qua ảnh chụp, Long Đăng mang tính trải nghiệm cao. Một bức ảnh ghi lại được màu sắc nhưng khó truyền hết nhiệt của lửa, mùi khói, nhịp trống, mật độ đám đông và cảm giác dòng sáng đang đi qua trước mắt.
Long Đăng và các nghi lễ khác tại hội Phủ Dầy
Không nên tách lễ rước Long Đăng khỏi tổng thể hội Phủ Dầy. Ánh lửa chỉ là một trong nhiều ngôn ngữ văn hóa cùng tồn tại trong mùa hội.
Hát chầu văn sử dụng lời ca, nhạc cụ và tiết tấu để phục vụ nghi lễ, đồng thời bảo lưu một loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian đặc sắc. Nghi lễ Chầu văn của người Việt đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ năm 2012.
Rước Mẫu thỉnh kinh thể hiện sự giao thoa giữa không gian thờ Mẫu và Phật giáo trong đời sống tín ngưỡng địa phương. Đoàn rước với kiệu, cờ, tán, nghi trượng và các đội tế lễ tạo nên một cuộc di chuyển trang trọng từ phủ lên chùa.
Hội kéo chữ, còn gọi là Hoa Trượng hội, huy động đông người cầm gậy hoa, di chuyển theo sự điều khiển để tạo thành những chữ mang lời cầu chúc cho đất nước và nhân dân. Năm 2026, hội kéo chữ tại Phủ Tiên Hương được tổ chức vào sáng mùng 8 tháng Ba âm lịch.
Nghi lễ hầu đồng hay lên đồng thuộc một phạm vi thực hành riêng, kết hợp âm nhạc chầu văn, trang phục và các giá hầu. Không nên gọi lễ rước Long Đăng là một hình thức hầu đồng, cũng không nên đánh đồng mọi hoạt động diễn ra tại Phủ Dầy với một nghi thức duy nhất.
Khi đặt cạnh nhau, các hoạt động cho thấy sự phong phú của hội Phủ Dầy: có nghi lễ tĩnh trong nội điện, có đoàn rước di chuyển ngoài đường, có diễn xướng âm nhạc, có nghệ thuật tạo hình tập thể và có những sinh hoạt vui hội. Sự đa dạng ấy là một phần quan trọng làm nên sức sống của lễ hội.
Lễ rước Long Đăng có phải nghi lễ cổ xưa?
Một vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng là niên đại của lễ rước Long Đăng. Nhiều bài giới thiệu hiện nay gọi đây là nghi lễ truyền thống hoặc nghi thức độc đáo của hội Phủ Dầy, nhưng nguồn tư liệu chính thống dễ tiếp cận chưa cung cấp đầy đủ hồ sơ để xác định nghi lễ đã xuất hiện từ thời điểm nào, đã được thực hành liên tục bao lâu và từng biến đổi ra sao.
Lễ hội Phủ Dầy có lịch sử lâu dài, nhưng điều đó không đồng nghĩa mọi tiết mục, đội hình và hình thức đang thấy trong lễ hội hôm nay đều có nguyên dạng từ hàng trăm năm trước. Lễ hội truyền thống luôn có khả năng tiếp nhận những cách tổ chức mới, khôi phục thành tố cũ hoặc sáng tạo thêm hình thức biểu đạt phù hợp với bối cảnh hiện tại.
Bởi vậy, khi chưa có văn bản, hồi ký, ảnh tư liệu hoặc nghiên cứu chuyên sâu đủ rõ, không nên khẳng định lễ rước Long Đăng đã có từ một triều đại cụ thể. Cách diễn đạt phù hợp hơn là: đây là một nghi lễ đang được duy trì trong chương trình hội Phủ Dầy những năm gần đây và đã trở thành điểm nhấn được cộng đồng, truyền thông và khách hành hương biết đến rộng rãi.
Sự thận trọng này không làm giảm giá trị của lễ rước. Một thực hành văn hóa không nhất thiết phải có lịch sử hàng nghìn năm mới đáng được tôn trọng. Giá trị còn nằm ở khả năng được cộng đồng chấp nhận, tổ chức có trách nhiệm và trao truyền qua các thế hệ.
Ý nghĩa đối với cộng đồng địa phương
Trước hết, lễ rước tạo ra cơ hội tập hợp cộng đồng. Để một đoàn đuốc vận hành an toàn, nhiều nhóm phải phối hợp: người chuẩn bị vật dụng, người tham gia rước, người giữ trật tự, lực lượng y tế, phòng cháy chữa cháy, người hướng dẫn giao thông và các hộ dân trên tuyến đường.
Quá trình ấy củng cố khả năng tự tổ chức của địa phương. Người lớn tuổi truyền lại kinh nghiệm, người trẻ đảm nhận những nhiệm vụ cần sức khỏe, còn trẻ em được tiếp xúc với lễ hội trong môi trường gia đình và làng xóm.
Lễ rước cũng góp phần duy trì ký ức về địa danh Phủ Dầy. Dù đơn vị hành chính thay đổi, những tên gọi như Tiên Hương, Vân Cát, Kim Thái, Vụ Bản và Phủ Dầy vẫn tiếp tục sống trong câu chuyện, nghi lễ và trí nhớ của cư dân.
Về mặt kinh tế, mùa hội đưa lượng lớn khách hành hương và tham quan tới địa phương, tạo nhu cầu về ăn uống, lưu trú, vận chuyển và sản phẩm bản địa. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế chỉ bền vững khi đi cùng quản lý minh bạch, giữ vệ sinh, niêm yết giá và không biến không gian tín ngưỡng thành nơi chèo kéo hoặc lợi dụng niềm tin.
Quan trọng hơn, lễ rước tạo nên niềm tự hào về quê hương. Đối với người dân sinh sống xa nhà, hình ảnh dòng đuốc trong đêm có thể trở thành dấu hiệu gợi nhớ mùa hội, đường làng và không gian thờ Mẫu nơi quê cũ.
Giá trị đối với việc bảo tồn tín ngưỡng thờ Mẫu
Thực hành tín ngưỡng chỉ có thể tồn tại khi có cộng đồng duy trì. Di tích, tượng thờ và hiện vật là những thành tố quan trọng, nhưng nếu nghi lễ không còn người hiểu, người thực hành và người tham gia, di sản sẽ dần mất đi môi trường sống.
Lễ rước Long Đăng tạo điều kiện để cộng đồng thể hiện niềm tin bằng hành động tập thể. Người tham gia không chỉ đứng xem mà trực tiếp cầm đuốc, đi theo lộ trình và tuân thủ quy thức chung. Đây là một hình thức trao truyền thông qua trải nghiệm.
Nghi lễ còn góp phần làm rõ tính mở của không gian thờ Mẫu. Hoạt động không chỉ diễn ra phía sau cánh cửa nội điện mà đi ra đường làng, tiếp xúc với đông đảo cư dân và du khách. Ánh sáng từ phủ được đưa vào không gian cộng đồng, đồng thời cộng đồng lại trở về phủ trong một đội hình có tổ chức.
Tuy nhiên, bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi chi tiết một cách máy móc. Đuốc, tuyến đường, số lượng người, trang phục và phương án an toàn có thể cần điều chỉnh. Điều cần gìn giữ là ý nghĩa cốt lõi, vai trò chủ thể của cộng đồng, sự trang nghiêm và mối liên hệ với tổng thể hội Phủ Dầy.
Những vấn đề đặt ra trong tổ chức lễ rước
An toàn với lửa
Đây là yêu cầu quan trọng hàng đầu. Hàng trăm hoặc hàng nghìn ngọn đuốc cùng xuất hiện trong khu vực đông người luôn tiềm ẩn nguy cơ bỏng, cháy trang phục, bén vào mái che, cây cối hoặc vật dụng ven đường.
Khoảng cách giữa các hàng người phải đủ an toàn. Người cầm đuốc cần có sức khỏe, được hướng dẫn tư thế cầm và biết cách xử lý khi lửa bùng mạnh. Trẻ em chỉ nên tham gia ở vị trí phù hợp và có sự giám sát.
Khán giả không nên cố chen vào giữa đoàn để chụp ảnh. Một bước lùi bất ngờ, một cánh tay giơ điện thoại quá gần hoặc một cú va chạm cũng có thể làm đuốc nghiêng về phía người khác.
Quản lý đám đông
Phủ Dầy thu hút đông người vào những ngày cao điểm. Đường làng và lối vào một số di tích không quá rộng, vì vậy cần phân luồng rõ ràng, hạn chế điểm nghẽn và bảo đảm lối đi cho xe cứu thương, xe chữa cháy.
Việc sử dụng loa, hàng rào mềm và người hướng dẫn nên hướng đến hỗ trợ thay vì tạo cảm giác căng thẳng. Thông tin về giờ rước, tuyến đường và khu vực cấm đứng cần được công bố dễ hiểu.
Giữ gìn môi trường
Sau một đêm hội lớn, rác thải từ đồ ăn, chai nước, bao bì, chân hương và vật dụng dùng một lần có thể tăng nhanh. Nếu không thu gom kịp thời, cảnh quan di tích và đường làng sẽ bị ảnh hưởng.
Người tham dự nên hạn chế mang đồ dùng khó phân hủy, bỏ rác đúng nơi và không để lễ vật tràn xuống lối đi. Việc dâng lễ nhiều không đồng nghĩa với lòng thành lớn hơn.
Hạn chế thương mại hóa
Nhu cầu hành hương tạo ra hoạt động dịch vụ là điều tự nhiên. Vấn đề nảy sinh khi có hành vi ép giá, chèo kéo, khuyến khích sắm lễ quá mức hoặc quảng cáo rằng một dịch vụ có thể bảo đảm cầu tài, đổi vận, chữa bệnh.
Tín ngưỡng thờ Mẫu hướng đến đời sống tinh thần của cộng đồng. Việc khai thác nỗi lo và mong muốn của người đi lễ để trục lợi không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân mà còn làm sai lệch hình ảnh di sản.
Tránh sân khấu hóa quá mức
Ánh lửa, trang phục và quy mô đoàn rước rất dễ trở thành chất liệu trình diễn. Hoạt động nghệ thuật hỗ trợ lễ hội là cần thiết, nhưng không nên để hiệu ứng sân khấu lấn át ý nghĩa tín ngưỡng và vai trò của người dân địa phương.
Việc quay phim, phát trực tiếp và sử dụng thiết bị bay cũng cần tuân theo quy định. Hình ảnh đẹp không nên được tạo ra bằng cách yêu cầu đoàn rước dừng sai vị trí, lặp lại động tác hoặc phá vỡ đội hình.
Cách tham dự lễ rước một cách văn minh
Người đến xem nên tìm hiểu trước lịch tổ chức, địa điểm gửi xe và tuyến đường đoàn rước đi qua. Đến sớm giúp tránh chen lấn và có đủ thời gian lựa chọn vị trí quan sát an toàn.
Trang phục nên lịch sự, gọn gàng, phù hợp khi ra vào không gian thờ tự. Không nhất thiết phải mặc lễ phục cầu kỳ, nhưng cần tránh trang phục gây phản cảm hoặc cản trở di chuyển trong đám đông.
Khi đoàn rước bắt đầu, nên đứng ngoài phạm vi đã được phân định. Không chạm vào đuốc, không bước cắt ngang đội hình và không dùng đèn chớp quá gần mặt người tham gia.
Nếu chụp ảnh, cần ưu tiên an toàn. Một bức ảnh không đáng để đánh đổi bằng nguy cơ va vào người cầm lửa. Cũng nên tránh chụp cận mặt người khác trong những khoảnh khắc riêng tư khi chưa được đồng ý.
Người đi cùng trẻ nhỏ cần giữ trẻ ở phía trong, cách xa đoàn đuốc và các điểm tập trung đông người. Nên chuẩn bị thông tin liên lạc cho trẻ, thống nhất điểm gặp trong trường hợp bị lạc.
Khi dâng hương, lễ vật có thể giản dị. Điều quan trọng là thái độ thành kính, không phải số lượng vàng mã hay giá trị mâm lễ. Không nên nghe theo lời mời chào về những nghi thức được quảng cáo là có thể bảo đảm tài lộc hoặc thay đổi vận hạn.
Phân biệt trải nghiệm văn hóa với niềm tin tuyệt đối
Nhiều người về Phủ Dầy với mong muốn cầu bình an cho gia đình, sức khỏe và công việc. Đó là nhu cầu tinh thần có thể được tôn trọng. Tuy nhiên, niềm tin cần đi cùng sự tỉnh táo.
Tham gia lễ rước không thay thế cho việc khám chữa bệnh, lao động, học tập hay giải quyết những khó khăn bằng phương pháp thực tế. Ánh lửa của Long Đăng có thể đem lại cảm giác được nâng đỡ về tinh thần, nhưng không phải công cụ dự báo hoặc điều khiển tương lai.
Cũng không nên phán xét những người không có cùng niềm tin. Lễ hội là không gian của cộng đồng thực hành tín ngưỡng, đồng thời có thể được tiếp cận từ góc độ lịch sử, nghệ thuật, du lịch hoặc nghiên cứu văn hóa.
Một người có thể tham dự với lòng thành kính; người khác có thể đến để tìm hiểu di sản. Cả hai đều có thể cùng hiện diện nếu tôn trọng nghi lễ, không gây mất trật tự và không xúc phạm cộng đồng chủ thể.
Long Đăng trong đời sống đương đại
Trong xã hội hiện đại, ánh sáng điện có thể làm sáng toàn bộ khu vực chỉ bằng một công tắc. Vì vậy, giá trị của lễ rước đuốc không nằm ở nhu cầu chiếu sáng theo nghĩa kỹ thuật. Nó nằm ở hành động con người tự mình giữ lửa và cùng bước đi.
Sự hiện diện của điện thoại, máy ảnh và mạng xã hội khiến nghi lễ được biết đến rộng hơn. Hình ảnh hàng nghìn ngọn đuốc có sức lan tỏa mạnh, góp phần quảng bá Phủ Dầy và văn hóa thờ Mẫu.
Mặt khác, truyền thông số có thể khiến người xem chỉ chú ý đến cảnh tượng ngoạn mục mà bỏ qua bối cảnh văn hóa. Những chú thích giật gân như “lửa đổi vận”, “đuốc ban lộc” hoặc “nghi lễ huyền bí” dễ làm sai lệch ý nghĩa của lễ hội.
Vì thế, cùng với việc tổ chức nghi lễ, địa phương và những người làm truyền thông cần giải thích rõ đối tượng được tôn thờ, lịch sử di tích, vai trò cộng đồng, quy tắc an toàn và giới hạn của niềm tin dân gian.
Giá trị di sản được nâng lên không phải bằng cách thần bí hóa, mà bằng thông tin chính xác, cách tổ chức có trách nhiệm và thái độ tôn trọng người thực hành.
Một dòng lửa nối quá khứ với hiện tại
Lễ rước Long Đăng có thể được nhìn như cuộc gặp gỡ giữa nhiều lớp thời gian. Không gian đền, phủ và lăng gợi về lịch sử thờ Mẫu; trang phục và nghi trượng gợi không khí lễ hội truyền thống; còn hệ thống âm thanh, ánh sáng, lực lượng an ninh và phương tiện ghi hình phản ánh đời sống hiện đại.
Những lớp ấy không hoàn toàn đối lập. Một lễ hội sống luôn phải thích nghi với hoàn cảnh mới. Điều quan trọng là sự thích nghi không làm mất đi tinh thần cốt lõi, không đẩy cộng đồng địa phương ra khỏi vai trò chủ thể và không biến nghi lễ thành sản phẩm trình diễn thuần túy.
Dòng đuốc được truyền từ người đi trước sang người đi sau cũng gợi đến việc trao truyền di sản. Thế hệ trước không thể giữ lửa mãi nếu thế hệ sau không tiếp nhận; thế hệ sau cũng không thể chỉ sao chép hình thức mà không hiểu ý nghĩa và trách nhiệm đi kèm.
Bảo tồn Long Đăng vì thế không chỉ là bảo quản đuốc hay lặp lại một tuyến rước. Đó còn là truyền lại tri thức tổ chức, ký ức địa phương, cách ứng xử tại nơi thờ tự và ý thức đặt lợi ích cộng đồng lên trên sự phô diễn cá nhân.
Kết luận
Lễ rước Long Đăng hội Phủ Dầy là một nghi thức nổi bật bởi sức biểu đạt của lửa, ánh sáng và chuyển động tập thể. Từ ngọn lửa được đưa ra khỏi không gian thờ tự, hàng trăm, hàng nghìn ngọn đuốc lần lượt bừng sáng, tạo thành một dòng sáng đi qua các đền, phủ, lăng và đường làng.
Trong thực hành tín ngưỡng của cộng đồng, ánh sáng ấy gắn với lòng tôn kính Thánh Mẫu Liễu Hạnh và mong ước về bình an, hạnh phúc. Dưới góc nhìn văn hóa, lễ rước cho thấy sức mạnh của sự cộng tác: mỗi người giữ một ngọn đuốc, nhưng chỉ khi cùng bước đi mới tạo nên diện mạo Long Đăng.
Giá trị của nghi lễ không nằm ở những lời hứa đổi vận hay khả năng siêu nhiên, mà ở ký ức cộng đồng, vẻ đẹp nghệ thuật, ý thức hướng thiện và mối liên hệ giữa con người với quê hương. Việc gìn giữ lễ rước cần đi cùng nghiên cứu thận trọng, tổ chức an toàn, hạn chế thương mại hóa và tôn trọng vai trò của người dân Phủ Dầy.
Dù địa giới hành chính đã thay đổi, tên gọi Phủ Dầy – Vụ Bản – Nam Định vẫn là một phần của ký ức văn hóa vùng đất. Trong hiện tại, Phủ Dầy thuộc xã Vụ Bản, tỉnh Ninh Bình, nhưng dòng lửa Long Đăng vẫn tiếp tục soi sáng câu chuyện về Mẹ, về cộng đồng và về khả năng trao truyền di sản từ thế hệ này sang thế hệ khác.