Đền làng Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng: lịch sử thờ Vũ Triệt Vũ, kiến trúc cổ, lễ hội tháng Tám và giá trị văn hóa cộng đồng địa phương.
Đền làng Nhân Hậu là một không gian thờ tự lâu đời gắn với đời sống văn hóa của cư dân vùng Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định trước đây. Trong ký ức của người dân địa phương, ngôi đền là nơi tưởng niệm một nhân vật khoa bảng thời Lê và là trung tâm tổ chức tế lễ, hội làng, đấu vật, vật cù, thổi cơm thi và nhiều sinh hoạt văn hóa dân gian vào dịp tháng Tám âm lịch.
Tư liệu địa phương thường ghi tên công trình là Đền Nhân Hậu, tọa lạc tại thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng cũ. Tên gọi “Đền làng Nhân Hậu” phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa ngôi đền với cộng đồng làng. Người dân có thể gọi ngắn gọn là đền Nhân Hậu, đền làng Hậu hoặc đền làng Nhân Hậu, nhưng đây không phải ngôi đình làng theo cách phân loại kiến trúc và chức năng thờ tự truyền thống.

Sau các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, xã Nghĩa Đồng không còn là tên đơn vị hành chính độc lập. Khu vực của xã Nghĩa Đồng trước đây hiện thuộc xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình. Tuy vậy, tên gọi Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định vẫn được sử dụng rộng rãi trong tư liệu lịch sử, gia phả, hồ sơ địa phương và ký ức của người dân. Địa danh Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định vẫn hữu ích để nhận diện ngôi đền trong tư liệu trước năm 2025; địa chỉ hành chính hiện nay cần được ghi riêng theo đơn vị mới.
Thông tin khái quát về Đền làng Nhân Hậu
| Nội dung | Thông tin khái quát |
|---|---|
| Tên thường gọi | Đền làng Nhân Hậu, Đền Nhân Hậu |
| Địa chỉ theo địa giới cũ | Thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Địa chỉ hành chính hiện nay | Khu vực Cốc Thành, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình |
| Nhân vật được thờ | Vũ Tuấn Dũng, tên húy Vũ Triệt Vũ |
| Thời đại | Thời Lê sơ, dưới triều vua Lê Thánh Tông |
| Khoa bảng | Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân khoa Đinh Mùi, niên hiệu Hồng Đức thứ 18, năm 1487 |
| Chức vụ được tư liệu ghi nhận | Trấn thủ Bắc Giang, sau giữ chức Hình bộ Tả thị lang |
| Ngày hội truyền thống | Bắt đầu từ ngày 20 tháng Tám âm lịch |
| Hoạt động hội tiêu biểu | Tế lễ, vật cù, đấu vật, thổi cơm thi, hát chèo, múa sư tử, múa rồng |
| Giá trị nổi bật | Lịch sử, tín ngưỡng thờ danh nhân, kiến trúc cổ và văn hóa lễ hội làng |
Những thông tin trên được tổng hợp từ thần phả, tư liệu khoa bảng và các bài giới thiệu của địa phương. Một số chi tiết về sự tích nhân vật, quá trình hình thành ngôi đền và cấp xếp hạng di tích vẫn cần được tiếp tục đối chiếu với hồ sơ gốc đang lưu tại cơ quan quản lý văn hóa hoặc tại chính di tích.
Tên gọi Đền làng Nhân Hậu
Tên chính thường được ghi là Đền Nhân Hậu
Trong các tư liệu giới thiệu di tích tại xã Nghĩa Đồng trước đây, công trình được gọi là Đền Nhân Hậu. Đây là tên nên được sử dụng khi giới thiệu về di tích, nhân vật thờ phụng, kiến trúc và lễ hội.
Cụm từ “đền làng” trong tên gọi Đền làng Nhân Hậu không có nghĩa công trình đồng thời là cả đền và đình. Cách gọi này chủ yếu nhấn mạnh rằng ngôi đền thuộc về cộng đồng làng, do dân làng gìn giữ và là nơi diễn ra nhiều hoạt động chung. Ở nhiều vùng nông thôn Bắc Bộ, người dân vẫn gọi một công trình thờ thần làng là “đền làng”, kể cả khi tên chính thức trong tư liệu là đền.
Việc phân biệt rõ tên gọi giúp tránh nhầm lẫn với đình làng Nhân Hậu ở những địa phương khác, đồng thời phản ánh đúng chức năng thờ tự của công trình.
Nhân Hậu và Cốc Thành trong địa danh làng xã
Tư liệu cũ ghi Đền Nhân Hậu thuộc thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng. Tuy nhiên, trong ký ức cộng đồng, tên Nhân Hậu vẫn được sử dụng để chỉ một khu dân cư, một làng hoặc một đơn vị cư trú hình thành từ trước các lần điều chỉnh địa giới.
Địa danh làng ở đồng bằng Bắc Bộ thường tồn tại bền vững hơn tên đơn vị hành chính. Một xã có thể được thành lập, chia tách hoặc sáp nhập, nhưng những tên như Cốc Thành, Nhân Hậu, Lộng Điền hay Trang Túc vẫn được người dân sử dụng trong sinh hoạt, quan hệ họ hàng, lễ hội và thờ cúng.
Bởi vậy, Đền Nhân Hậu vừa gắn với không gian Cốc Thành trong tư liệu hành chính, vừa gắn với tên làng Nhân Hậu trong đời sống văn hóa địa phương. Hai cách gọi này không nhất thiết mâu thuẫn mà phản ánh những lớp địa danh khác nhau đã hình thành trong lịch sử.
Địa chỉ Đền làng Nhân Hậu hiện nay
Địa chỉ theo địa giới hành chính cũ
Trong phần lớn sách, báo và tư liệu được xuất bản trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, địa chỉ của đền được ghi là:
Thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.
Đây cũng là địa chỉ quen thuộc đối với những người sinh sống tại Nghĩa Đồng hoặc có quê quán ở huyện Nghĩa Hưng trước đây. Khi tìm kiếm tư liệu trên internet, trong thư viện hoặc trong hồ sơ văn hóa địa phương, người đọc vẫn thường gặp địa chỉ này.
Địa chỉ hành chính hiện hành
Từ tháng 9 năm 2024, xã Nghĩa Đồng được sáp nhập cùng xã Nghĩa Minh và xã Nghĩa Thịnh để thành lập xã Đồng Thịnh thuộc huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, xã Đồng Thịnh tiếp tục được sắp xếp cùng xã Hoàng Nam để thành lập xã Đồng Thịnh mới. Đồng thời, tỉnh Nam Định, tỉnh Hà Nam và tỉnh Ninh Bình cũ được hợp nhất thành tỉnh Ninh Bình mới.
Vì vậy, xét theo địa giới hành chính hiện nay, khu vực có Đền Nhân Hậu thuộc: Xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình.
Khi giới thiệu di tích, có thể ghi đầy đủ theo cách sau: Đền Nhân Hậu, khu vực Cốc Thành, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình; trước đây thuộc xã Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.
Cách ghi này vừa bảo đảm cập nhật địa giới mới, vừa giúp người đọc nhận diện được địa danh lịch sử đã gắn bó lâu đời với ngôi đền.
Nhân vật được thờ tại Đền Nhân Hậu
Vũ Tuấn Dũng và tên húy Vũ Triệt Vũ
Theo thần phả và tư liệu được lưu truyền tại địa phương, Đền Nhân Hậu thờ ông Vũ Tuấn Dũng, tên húy là Vũ Triệt Vũ. Trong một số thư tịch khoa bảng, tên nhân vật được ghi trực tiếp là Vũ Triệt Vũ.
Sự khác nhau giữa tên thường gọi, tên húy và tên được ghi trong các nguồn tư liệu là hiện tượng không hiếm gặp khi nghiên cứu nhân vật lịch sử. Một người có thể được biết đến bằng tên khai sinh, tên húy, tên tự, tên hiệu hoặc một tên gọi được cộng đồng địa phương sử dụng sau khi được thờ phụng.
Quê quán và con đường khoa bảng
Vũ Triệt Vũ được ghi là người xã Đào Lạng, huyện Đại An, phủ Nghĩa Hưng xưa. Địa danh Đào Lạng thuộc vùng đất Nghĩa Hưng, có mối liên hệ địa lý và văn hóa gần gũi với khu vực Nghĩa Đồng, Nghĩa Thịnh về sau.
Ông sinh vào khoảng năm 1460. Năm Đinh Mùi, niên hiệu Hồng Đức thứ 18, tức năm 1487, ông dự khoa thi dưới triều vua Lê Thánh Tông và đỗ Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân. Một số tư liệu thường gọi người đỗ bậc này là Hoàng giáp.
Khoa thi năm 1487 diễn ra trong giai đoạn nền giáo dục Nho học của Đại Việt phát triển mạnh. Triều vua Lê Thánh Tông chú trọng tuyển chọn nhân tài, hoàn thiện bộ máy quan lại và củng cố hệ thống thi cử. Việc một người xuất thân từ vùng nông thôn phía nam trấn Sơn Nam đỗ đại khoa là niềm tự hào của gia đình, dòng họ và của cả cộng đồng quê hương.
Theo ghi chép hiện còn, Vũ Triệt Vũ từng giữ chức Trấn thủ Bắc Giang, sau làm quan đến Hình bộ Tả thị lang. Hình bộ là cơ quan phụ trách các công việc liên quan đến pháp luật, xét xử và hình án trong bộ máy nhà nước quân chủ. Chức Tả thị lang là chức vụ quan trọng, đứng sau Thượng thư và Tham tri trong cơ cấu của một bộ tùy từng thời kỳ.
Lịch sử hình thành và quá trình tu sửa Đền Nhân Hậu
Cơ sở xác định niên đại
Hiện chưa có đủ tài liệu công khai để xác định chính xác năm khởi dựng Đền Nhân Hậu. Tư liệu địa phương cho biết tại đền từng lưu giữ một bản thần phả được soạn vào niên hiệu Hồng Phúc. Hồng Phúc là niên hiệu được sử dụng dưới triều vua Lê Anh Tông vào đầu thập niên 1570.
Nếu bản thần phả này được xác định đúng niên đại, có thể thấy việc ghi chép về nhân vật được thờ đã xuất hiện tương đối sớm sau thời Vũ Triệt Vũ. Tuy nhiên, niên đại của thần phả không nhất thiết trùng với năm xây dựng đền. Nhiều thần phả được sao chép lại qua các thời kỳ, còn ngôi đền có thể đã được dựng trước hoặc sau khi văn bản được biên soạn.
Do chưa tiếp cận trực tiếp bản thần phả và hồ sơ khoa học của di tích, không nên khẳng định ngôi đền được xây dựng vào một năm cụ thể. Cách diễn đạt phù hợp là Đền Nhân Hậu có lịch sử lâu đời, gắn với truyền thống thờ một vị tiến sĩ thời Lê và đã trải qua nhiều lần tu sửa.
Những lần trùng tu qua thời gian
Giống nhiều công trình kiến trúc gỗ tại đồng bằng Bắc Bộ, Đền Nhân Hậu chịu ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm, mưa bão, mối mọt và biến động lịch sử. Ngôi đền đã nhiều lần được cộng đồng địa phương tu sửa, tôn tạo để duy trì không gian thờ tự.
Tư liệu địa phương vào cuối thập niên 2010 cho biết đền từng có những hạng mục xuống cấp, cần tu bổ mái, cổng và tường bao. Nhân dân đã đóng góp tiền của, công sức để sửa chữa, mở rộng khuôn viên và bảo vệ công trình.
Các hoạt động tu bổ thể hiện trách nhiệm của cộng đồng đối với di sản. Tuy nhiên, việc sửa chữa một công trình cổ cần được tiến hành thận trọng, tuân thủ quy định về bảo tồn di tích, hạn chế thay thế tùy tiện các cấu kiện gỗ, vật liệu cũ hoặc hoa văn truyền thống.
Đối với những hạng mục đã xuống cấp, cần khảo sát kỹ hiện trạng, phân loại cấu kiện có thể bảo quản, gia cố hoặc buộc phải thay thế. Việc mở rộng sân, xây tường bao và bổ sung công trình phụ cũng cần bảo đảm không làm thay đổi cảnh quan, trục kiến trúc và không gian nghi lễ vốn có.
Lễ hội Đền Nhân Hậu
Thời gian tổ chức
Lễ hội chính tại Đền Nhân Hậu bắt đầu vào ngày 20 tháng Tám âm lịch. Đây là ngày truyền thống được nhắc đến trong tư liệu về di tích.
Cần phân biệt ngày hội truyền thống với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Tùy điều kiện thời tiết, kinh phí, quy mô và kế hoạch của địa phương, lễ hội có thể được tổ chức trong một ngày, vài ngày hoặc điều chỉnh một số nội dung.
Trong những năm mùa màng thuận lợi trước đây, hội có thể kéo dài từ năm đến bảy ngày. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng năm nào lễ hội cũng diễn ra liên tục trong thời gian này. Người muốn về dự hội nên kiểm tra thông báo của chính quyền xã Đồng Thịnh hoặc ban quản lý di tích trong năm tổ chức.
Phần lễ
Phần lễ là hoạt động trung tâm nhằm tưởng niệm nhân vật được thờ, bày tỏ lòng biết ơn của dân làng và cầu mong cuộc sống yên ổn, mùa màng thuận lợi.

Nghi thức cụ thể có thể gồm lễ dâng hương, tế thần, đọc văn tế và sự tham gia của các vị cao niên, đại diện dòng họ, chính quyền cùng người dân địa phương. Trình tự nghi lễ có thể thay đổi theo từng giai đoạn và quy ước của cộng đồng.
Ý nghĩa của phần lễ không nằm ở việc cầu xin những lợi ích vượt ngoài khả năng thực tế mà ở tinh thần nhớ nguồn, tôn trọng người có công và củng cố đạo lý cộng đồng. Người tham dự nên giữ thái độ trang nghiêm, ăn mặc phù hợp và tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức.
Vật cù
Vật cù là một trong những trò dân gian từng xuất hiện tại hội Đền Nhân Hậu. Đây là trò chơi có tính tập thể, đòi hỏi sức khỏe, sự phối hợp và tinh thần thi đấu của người tham gia.
Quả cù thường được làm chắc chắn để hai đội tranh giành và đưa về vị trí quy định. Hình thức chơi có thể khác nhau giữa các làng, phụ thuộc vào sân bãi và lệ hội địa phương.
Trong môi trường làng nông nghiệp, vật cù vừa là trò rèn luyện thể lực vừa tạo không khí sôi nổi sau phần nghi lễ. Trò chơi thể hiện tinh thần cộng đồng, sự nhanh nhẹn và sức mạnh của thanh niên trong làng.