Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định

Đền làng Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng: lịch sử thờ Vũ Triệt Vũ, kiến trúc cổ, lễ hội tháng Tám và giá trị văn hóa cộng đồng địa phương.

Đền làng Nhân Hậu là một không gian thờ tự lâu đời gắn với đời sống văn hóa của cư dân vùng Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định trước đây. Trong ký ức của người dân địa phương, ngôi đền không chỉ là nơi tưởng niệm một nhân vật khoa bảng thời Lê mà còn là trung tâm tổ chức tế lễ, hội làng, đấu vật, vật cù, thổi cơm thi và nhiều sinh hoạt văn hóa dân gian vào dịp tháng Tám âm lịch.

Tư liệu địa phương thường ghi tên công trình là Đền Nhân Hậu, tọa lạc tại thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng cũ. Tên gọi “Đền làng Nhân Hậu” phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa ngôi đền với cộng đồng làng. Người dân có thể gọi ngắn gọn là đền Nhân Hậu, đền làng Hậu hoặc đền làng Nhân Hậu, nhưng đây không phải ngôi đình làng theo cách phân loại kiến trúc và chức năng thờ tự truyền thống.

Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định

Sau các đợt sắp xếp đơn vị hành chính, xã Nghĩa Đồng không còn là tên đơn vị hành chính độc lập. Khu vực của xã Nghĩa Đồng trước đây hiện thuộc xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình. Tuy vậy, tên gọi Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định vẫn được sử dụng rộng rãi trong tư liệu lịch sử, gia phả, hồ sơ địa phương và ký ức của người dân. Vì thế, tiêu đề bài viết giữ địa danh cũ để thuận tiện cho việc nhận diện ngôi đền, đồng thời bài viết cũng cập nhật địa chỉ hành chính hiện nay.

Thông tin khái quát về Đền làng Nhân Hậu

Nội dung Thông tin khái quát
Tên thường gọi Đền làng Nhân Hậu, Đền Nhân Hậu
Địa chỉ theo địa giới cũ Thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Địa chỉ hành chính hiện nay Khu vực Cốc Thành, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình
Nhân vật được thờ Vũ Tuấn Dũng, tên húy Vũ Triệt Vũ
Thời đại Thời Lê sơ, dưới triều vua Lê Thánh Tông
Khoa bảng Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân khoa Đinh Mùi, niên hiệu Hồng Đức thứ 18, năm 1487
Chức vụ được tư liệu ghi nhận Trấn thủ Bắc Giang, sau giữ chức Hình bộ Tả thị lang
Ngày hội truyền thống Bắt đầu từ ngày 20 tháng Tám âm lịch
Hoạt động hội tiêu biểu Tế lễ, vật cù, đấu vật, thổi cơm thi, hát chèo, múa sư tử, múa rồng
Giá trị nổi bật Lịch sử, tín ngưỡng thờ danh nhân, kiến trúc cổ và văn hóa lễ hội làng

Những thông tin trên được tổng hợp từ thần phả, tư liệu khoa bảng và các bài giới thiệu của địa phương. Một số chi tiết về sự tích nhân vật, quá trình hình thành ngôi đền và cấp xếp hạng di tích vẫn cần được tiếp tục đối chiếu với hồ sơ gốc đang lưu tại cơ quan quản lý văn hóa hoặc tại chính di tích.

Tên gọi Đền làng Nhân Hậu

Tên chính thường được ghi là Đền Nhân Hậu

Trong các tư liệu giới thiệu di tích tại xã Nghĩa Đồng trước đây, công trình được gọi là Đền Nhân Hậu. Đây là tên nên được sử dụng khi giới thiệu về di tích, nhân vật thờ phụng, kiến trúc và lễ hội.

Cụm từ “đền làng” trong tên gọi Đền làng Nhân Hậu không có nghĩa công trình đồng thời là cả đền và đình. Cách gọi này chủ yếu nhấn mạnh rằng ngôi đền thuộc về cộng đồng làng, do dân làng gìn giữ và là nơi diễn ra nhiều hoạt động chung. Ở nhiều vùng nông thôn Bắc Bộ, người dân vẫn gọi một công trình thờ thần làng là “đền làng”, kể cả khi tên chính thức trong tư liệu là đền.

Việc phân biệt rõ tên gọi giúp tránh nhầm lẫn với đình làng Nhân Hậu ở những địa phương khác, đồng thời phản ánh đúng chức năng thờ tự của công trình.

Nhân Hậu và Cốc Thành trong địa danh làng xã

Tư liệu cũ ghi Đền Nhân Hậu thuộc thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng. Tuy nhiên, trong ký ức cộng đồng, tên Nhân Hậu vẫn được sử dụng để chỉ một khu dân cư, một làng hoặc một đơn vị cư trú hình thành từ trước các lần điều chỉnh địa giới.

Địa danh làng ở đồng bằng Bắc Bộ thường tồn tại bền vững hơn tên đơn vị hành chính. Một xã có thể được thành lập, chia tách hoặc sáp nhập, nhưng những tên như Cốc Thành, Nhân Hậu, Lộng Điền hay Trang Túc vẫn được người dân sử dụng trong sinh hoạt, quan hệ họ hàng, lễ hội và thờ cúng.

Bởi vậy, Đền Nhân Hậu vừa gắn với không gian Cốc Thành trong tư liệu hành chính, vừa gắn với tên làng Nhân Hậu trong đời sống văn hóa địa phương. Hai cách gọi này không nhất thiết mâu thuẫn mà phản ánh những lớp địa danh khác nhau đã hình thành trong lịch sử.

Địa chỉ Đền làng Nhân Hậu hiện nay

Địa chỉ theo địa giới hành chính cũ

Trong phần lớn sách, báo và tư liệu được xuất bản trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, địa chỉ của đền được ghi là:

Thôn Cốc Thành, xã Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.

Đây cũng là địa chỉ quen thuộc đối với những người sinh sống tại Nghĩa Đồng hoặc có quê quán ở huyện Nghĩa Hưng trước đây. Khi tìm kiếm tư liệu trên internet, trong thư viện hoặc trong hồ sơ văn hóa địa phương, người đọc vẫn thường gặp địa chỉ này.

Địa chỉ hành chính hiện hành

Từ tháng 9 năm 2024, xã Nghĩa Đồng được sáp nhập cùng xã Nghĩa Minh và xã Nghĩa Thịnh để thành lập xã Đồng Thịnh thuộc huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.

Từ ngày 1 tháng 7 năm 2025, xã Đồng Thịnh tiếp tục được sắp xếp cùng xã Hoàng Nam để thành lập xã Đồng Thịnh mới. Đồng thời, tỉnh Nam Định, tỉnh Hà Nam và tỉnh Ninh Bình cũ được hợp nhất thành tỉnh Ninh Bình mới.

Vì vậy, xét theo địa giới hành chính hiện nay, khu vực có Đền Nhân Hậu thuộc: Xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình.

Khi giới thiệu di tích, có thể ghi đầy đủ theo cách sau: Đền Nhân Hậu, khu vực Cốc Thành, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình; trước đây thuộc xã Nghĩa Đồng, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.

Cách ghi này vừa bảo đảm cập nhật địa giới mới, vừa giúp người đọc nhận diện được địa danh lịch sử đã gắn bó lâu đời với ngôi đền.

Nhân vật được thờ tại Đền Nhân Hậu

Vũ Tuấn Dũng và tên húy Vũ Triệt Vũ

Theo thần phả và tư liệu được lưu truyền tại địa phương, Đền Nhân Hậu thờ ông Vũ Tuấn Dũng, tên húy là Vũ Triệt Vũ. Trong một số thư tịch khoa bảng, tên nhân vật được ghi trực tiếp là Vũ Triệt Vũ.

Sự khác nhau giữa tên thường gọi, tên húy và tên được ghi trong các nguồn tư liệu là hiện tượng không hiếm gặp khi nghiên cứu nhân vật lịch sử. Một người có thể được biết đến bằng tên khai sinh, tên húy, tên tự, tên hiệu hoặc một tên gọi được cộng đồng địa phương sử dụng sau khi được thờ phụng.

Quê quán và con đường khoa bảng

Vũ Triệt Vũ được ghi là người xã Đào Lạng, huyện Đại An, phủ Nghĩa Hưng xưa. Địa danh Đào Lạng thuộc vùng đất Nghĩa Hưng, có mối liên hệ địa lý và văn hóa gần gũi với khu vực Nghĩa Đồng, Nghĩa Thịnh về sau.

Ông sinh vào khoảng năm 1460. Năm Đinh Mùi, niên hiệu Hồng Đức thứ 18, tức năm 1487, ông dự khoa thi dưới triều vua Lê Thánh Tông và đỗ Đệ nhị giáp Tiến sĩ xuất thân. Một số tư liệu thường gọi người đỗ bậc này là Hoàng giáp.

Khoa thi năm 1487 diễn ra trong giai đoạn nền giáo dục Nho học của Đại Việt phát triển mạnh. Triều vua Lê Thánh Tông chú trọng tuyển chọn nhân tài, hoàn thiện bộ máy quan lại và củng cố hệ thống thi cử. Việc một người xuất thân từ vùng nông thôn phía nam trấn Sơn Nam đỗ đại khoa là niềm tự hào không chỉ của gia đình, dòng họ mà còn của cả cộng đồng quê hương.

Theo ghi chép hiện còn, Vũ Triệt Vũ từng giữ chức Trấn thủ Bắc Giang, sau làm quan đến Hình bộ Tả thị lang. Hình bộ là cơ quan phụ trách các công việc liên quan đến pháp luật, xét xử và hình án trong bộ máy nhà nước quân chủ. Chức Tả thị lang là chức vụ quan trọng, đứng sau Thượng thư và Tham tri trong cơ cấu của một bộ tùy từng thời kỳ.

Hình ảnh một vị quan văn trong tín ngưỡng địa phương

Việc thờ một vị tiến sĩ và quan lại tại đền làng phản ánh truyền thống trọng học, trọng người có công của cư dân đồng bằng Bắc Bộ. Trong quan niệm truyền thống, người đỗ đạt cao, làm quan và có danh vọng thường được quê hương ghi nhớ bằng nhà thờ, từ đường, bia đá, miếu hoặc đền.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa dữ kiện khoa bảng có thể kiểm chứng với những câu chuyện được lưu trong thần phả và truyền thuyết địa phương. Tư liệu hiện có xác nhận Vũ Triệt Vũ là một tiến sĩ thời Lê và từng đảm nhiệm chức vụ trong triều đình. Trong khi đó, nguyên nhân cụ thể khiến ông được thờ tại làng Nhân Hậu, quá trình lập đền và những công lao trực tiếp của ông đối với cộng đồng cần được nghiên cứu sâu hơn từ bản thần phả, văn bia, gia phả và hồ sơ di tích.

Không nên tự bổ sung những chiến công, phép lạ hoặc sự kiện chưa được văn bản đáng tin cậy ghi nhận. Giá trị của việc thờ phụng trước hết nằm ở sự tri ân của cộng đồng đối với một nhân vật khoa bảng có uy tín, gắn với vùng đất Nghĩa Hưng trong lịch sử.

Bối cảnh văn hóa của vùng Nghĩa Đồng

Nghĩa Đồng trước đây là một xã thuộc huyện Nghĩa Hưng, nằm trong không gian văn hóa phía nam đồng bằng sông Hồng. Đây là vùng đất có quá trình khai phá, lập làng và phát triển dân cư gắn với mạng lưới sông ngòi, bãi bồi và nền nông nghiệp trồng lúa nước.

Trong lịch sử, huyện Nghĩa Hưng có nhiều làng cổ, dòng họ lâu đời và hệ thống đình, đền, chùa phong phú. Mỗi làng thường có một hoặc nhiều công trình thờ tự, bao gồm đình thờ thành hoàng, đền thờ danh nhân, chùa thờ Phật, từ đường dòng họ và các miếu nhỏ thờ những vị thần gắn với nghề nghiệp hoặc môi trường tự nhiên.

Tại Nghĩa Đồng, bên cạnh Đền Nhân Hậu còn có những công trình như chùa Lộng Điền, đền và chùa Trang Túc cùng các cơ sở tín ngưỡng của từng làng, xóm. Hệ thống này cho thấy đời sống tâm linh địa phương được hình thành từ nhiều lớp văn hóa: tín ngưỡng thờ thần làng, thờ người có công, Phật giáo, thờ tổ tiên và truyền thống khoa bảng.

Đền Nhân Hậu giữ vị trí riêng trong hệ thống ấy vì gắn với một nhân vật đỗ đại khoa thời Lê. Ngôi đền không chỉ là nơi thực hành nghi lễ mà còn nhắc nhớ về truyền thống học hành, lập thân và trách nhiệm của người có học đối với quê hương, đất nước.

Lịch sử hình thành và quá trình tu sửa Đền Nhân Hậu

Cơ sở xác định niên đại

Hiện chưa có đủ tài liệu công khai để xác định chính xác năm khởi dựng Đền Nhân Hậu. Tư liệu địa phương cho biết tại đền từng lưu giữ một bản thần phả được soạn vào niên hiệu Hồng Phúc. Hồng Phúc là niên hiệu được sử dụng dưới triều vua Lê Anh Tông vào đầu thập niên 1570.

Nếu bản thần phả này được xác định đúng niên đại, có thể thấy việc ghi chép về nhân vật được thờ đã xuất hiện tương đối sớm sau thời Vũ Triệt Vũ. Tuy nhiên, niên đại của thần phả không nhất thiết trùng với năm xây dựng đền. Nhiều thần phả được sao chép lại qua các thời kỳ, còn ngôi đền có thể đã được dựng trước hoặc sau khi văn bản được biên soạn.

Do chưa tiếp cận trực tiếp bản thần phả và hồ sơ khoa học của di tích, không nên khẳng định ngôi đền được xây dựng vào một năm cụ thể. Cách diễn đạt phù hợp là Đền Nhân Hậu có lịch sử lâu đời, gắn với truyền thống thờ một vị tiến sĩ thời Lê và đã trải qua nhiều lần tu sửa.

Những lần trùng tu qua thời gian

Giống nhiều công trình kiến trúc gỗ tại đồng bằng Bắc Bộ, Đền Nhân Hậu chịu ảnh hưởng của khí hậu nóng ẩm, mưa bão, mối mọt và biến động lịch sử. Ngôi đền đã nhiều lần được cộng đồng địa phương tu sửa, tôn tạo để duy trì không gian thờ tự.

Tư liệu địa phương vào cuối thập niên 2010 cho biết đền từng có những hạng mục xuống cấp, cần tu bổ mái, cổng và tường bao. Nhân dân đã đóng góp tiền của, công sức để sửa chữa, mở rộng khuôn viên và bảo vệ công trình.

Các hoạt động tu bổ thể hiện trách nhiệm của cộng đồng đối với di sản. Tuy nhiên, việc sửa chữa một công trình cổ cần được tiến hành thận trọng, tuân thủ quy định về bảo tồn di tích, hạn chế thay thế tùy tiện các cấu kiện gỗ, vật liệu cũ hoặc hoa văn truyền thống.

Đối với những hạng mục đã xuống cấp, cần khảo sát kỹ hiện trạng, phân loại cấu kiện có thể bảo quản, gia cố hoặc buộc phải thay thế. Việc mở rộng sân, xây tường bao và bổ sung công trình phụ cũng cần bảo đảm không làm thay đổi cảnh quan, trục kiến trúc và không gian nghi lễ vốn có.

Kiến trúc Đền làng Nhân Hậu

Hướng và bố cục tổng thể

Tư liệu giới thiệu di tích cho biết mặt đền quay về hướng tây nam. Không gian đền gồm khu vực cổng, sân và các tòa thờ chính, trong đó tiền đường nối với hậu cung tạo thành bố cục gần với kiểu chữ Đinh.

Kiểu kiến trúc chữ Đinh có mặt bằng giống chữ “丁” trong Hán tự. Phần nằm ngang phía trước thường là tiền đường hoặc đại bái, nơi cộng đồng thực hiện nghi lễ. Phần chạy dọc phía sau là hậu cung, nơi đặt bài vị hoặc đồ thờ của nhân vật được phụng thờ.

Đây là dạng bố cục phổ biến tại nhiều đình, đền và chùa ở miền Bắc. Cấu trúc này tạo sự phân chia tương đối rõ giữa không gian hành lễ chung và không gian thờ tự có tính trang nghiêm, hạn chế người ra vào.

Tiền đường

Tiền đường là nơi diễn ra các hoạt động dâng hương, tế lễ và đón tiếp đại diện dòng họ, dân làng trong những ngày lễ hội. Không gian này thường có diện tích rộng hơn hậu cung, được bố trí ban thờ, hương án và những đồ nghi trượng phục vụ nghi lễ.

Giá trị của tiền đường không chỉ nằm ở hình thức kiến trúc mà còn ở chức năng cộng đồng. Trong các kỳ lễ, đây là nơi các vị cao niên, đội tế và đại diện dân làng cùng tham gia nghi thức tưởng niệm. Những hoạt động ấy giúp kết nối con người hiện tại với tiền nhân và duy trì trật tự nghi lễ đã được trao truyền qua nhiều thế hệ.

Để đánh giá chính xác niên đại của tiền đường cần khảo sát hệ thống cột, vì kèo, con rường, xà, hoành, mái ngói và các mảng chạm khắc. Không nên căn cứ riêng vào vẻ ngoài hoặc màu sơn hiện nay để xác định thời kỳ xây dựng, bởi nhiều bộ phận có thể đã được sửa chữa hoặc thay mới.

Hậu cung

Hậu cung là phần không gian thiêng quan trọng nhất của ngôi đền. Đây là nơi đặt bài vị, ngai thờ hoặc những đồ thờ gắn với nhân vật được phụng thờ. Việc ra vào hậu cung thường được hạn chế hơn so với tiền đường và tuân theo quy ước của người trông coi di tích.

Trong tín ngưỡng truyền thống, hậu cung không phải nơi để phô bày sự huyền bí mà là không gian biểu thị sự tôn kính. Cách bài trí, ánh sáng, đồ thờ và nghi thức mở cửa hậu cung đều phản ánh thái độ trang nghiêm của cộng đồng đối với vị thần được thờ.

Các thông tin chi tiết về ngai, bài vị, tượng thờ hoặc niên đại đồ thờ tại Đền Nhân Hậu hiện chưa được công bố đầy đủ. Vì vậy, không nên tự gán niên đại hoặc giá trị cổ vật cho từng hiện vật khi chưa có kết quả giám định và hồ sơ chuyên môn.

Cổng, sân và cảnh quan

Cổng đền đánh dấu ranh giới giữa không gian sinh hoạt thường ngày và không gian thờ tự. Từ cổng đi vào là sân đền, nơi tập trung người dân trong những dịp lễ hội và tổ chức một số sinh hoạt cộng đồng.

Cảnh quan xung quanh đền có vai trò quan trọng đối với giá trị tổng thể của di tích. Cây xanh, ao hồ, đường làng, khoảng sân và các công trình phụ tạo nên môi trường văn hóa gắn bó với đời sống của cư dân địa phương.

Trong quá trình chỉnh trang, cần tránh xây dựng quá nhiều hạng mục bê tông, biển quảng cáo, mái che hoặc công trình dịch vụ che khuất kiến trúc chính. Một ngôi đền làng có giá trị không chỉ nhờ tòa nhà thờ tự mà còn bởi sự hài hòa giữa kiến trúc, cảnh quan và không gian cư trú truyền thống.

Tư liệu và hiện vật tại đền

Bản thần phả

Bản thần phả được nhắc đến trong tư liệu địa phương là căn cứ quan trọng để tìm hiểu nhân vật được thờ. Thần phả là loại văn bản ghi sự tích, công trạng, quê quán, ngày sinh, ngày mất hoặc quá trình hiển thần của một vị thần trong tín ngưỡng làng xã.

Tuy nhiên, thần phả không phải lúc nào cũng có giá trị như một bộ chính sử. Nội dung thần phả có thể bao gồm dữ kiện lịch sử, ký ức cộng đồng, truyền thuyết và những yếu tố được bổ sung trong quá trình sao chép. Vì vậy, khi sử dụng thần phả cần đối chiếu với bia đá, sắc phong, gia phả, đăng khoa lục và sử liệu của triều đình.

Đối với trường hợp Vũ Triệt Vũ, những thông tin về khoa thi năm 1487 và chức quan có thể đối chiếu với tư liệu khoa bảng. Trong khi đó, các chi tiết về sự hiển linh hoặc công lao đặc biệt đối với làng Nhân Hậu, nếu có trong thần phả, nên được giới thiệu rõ là nội dung của thần tích hoặc truyền thuyết địa phương.

Văn bản Hán Nôm và đồ thờ

Ngoài thần phả, một ngôi đền lâu đời thường có thể lưu giữ câu đối, đại tự, bài vị, văn tế, sắc phong hoặc các bản sao văn bản Hán Nôm. Những tư liệu này giúp xác định tên thần, mỹ tự được phong, lịch sử tu sửa và quan niệm của cộng đồng qua từng thời kỳ.

Hiện chưa có danh mục công khai đầy đủ về các văn bản và hiện vật tại Đền Nhân Hậu. Bởi vậy, bài viết không khẳng định số lượng sắc phong, niên đại đồ thờ hoặc nội dung chữ Hán tại đền.

Trong tương lai, việc kiểm kê, chụp ảnh, phiên âm và dịch nghĩa các tư liệu Hán Nôm sẽ giúp làm rõ hơn lịch sử ngôi đền. Công việc này nên do người có chuyên môn thực hiện, có sự phối hợp giữa ban quản lý, chính quyền địa phương, cơ quan văn hóa và các dòng họ liên quan.

Lễ hội Đền Nhân Hậu

Thời gian tổ chức

Lễ hội chính tại Đền Nhân Hậu bắt đầu vào ngày 20 tháng Tám âm lịch. Đây là ngày truyền thống được nhắc đến trong tư liệu về di tích.

Cần phân biệt ngày hội truyền thống với lịch tổ chức cụ thể của từng năm. Tùy điều kiện thời tiết, kinh phí, quy mô và kế hoạch của địa phương, lễ hội có thể được tổ chức trong một ngày, vài ngày hoặc điều chỉnh một số nội dung.

Trong những năm mùa màng thuận lợi trước đây, hội có thể kéo dài từ năm đến bảy ngày. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng năm nào lễ hội cũng diễn ra liên tục trong thời gian này. Người muốn về dự hội nên kiểm tra thông báo của chính quyền xã Đồng Thịnh hoặc ban quản lý di tích trong năm tổ chức.

Phần lễ

Phần lễ là hoạt động trung tâm nhằm tưởng niệm nhân vật được thờ, bày tỏ lòng biết ơn của dân làng và cầu mong cuộc sống yên ổn, mùa màng thuận lợi.

Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định

Nghi thức cụ thể có thể gồm lễ dâng hương, tế thần, đọc văn tế và sự tham gia của các vị cao niên, đại diện dòng họ, chính quyền cùng người dân địa phương. Trình tự nghi lễ có thể thay đổi theo từng giai đoạn và quy ước của cộng đồng.

Ý nghĩa của phần lễ không nằm ở việc cầu xin những lợi ích vượt ngoài khả năng thực tế mà ở tinh thần nhớ nguồn, tôn trọng người có công và củng cố đạo lý cộng đồng. Người tham dự nên giữ thái độ trang nghiêm, ăn mặc phù hợp và tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức.

Vật cù

Vật cù là một trong những trò dân gian từng xuất hiện tại hội Đền Nhân Hậu. Đây là trò chơi có tính tập thể, đòi hỏi sức khỏe, sự phối hợp và tinh thần thi đấu của người tham gia.

Quả cù thường được làm chắc chắn để hai đội tranh giành và đưa về vị trí quy định. Hình thức chơi có thể khác nhau giữa các làng, phụ thuộc vào sân bãi và lệ hội địa phương.

Trong môi trường làng nông nghiệp, vật cù vừa là trò rèn luyện thể lực vừa tạo không khí sôi nổi sau phần nghi lễ. Trò chơi thể hiện tinh thần cộng đồng, sự nhanh nhẹn và sức mạnh của thanh niên trong làng.

Đấu vật

Đấu vật là hoạt động nổi bật của hội Đền Nhân Hậu. Tư liệu địa phương từng xem nơi đây là một trong những lò vật có tiếng của huyện Nghĩa Hưng.

Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định
Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định
Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định
Đền Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định

Các đô vật trong vùng và từ địa phương khác có thể về tham gia tranh tài. Trận vật không chỉ phân định người thắng mà còn đề cao kỹ thuật, sức bền, lòng dũng cảm và tinh thần thượng võ.

Sới vật tại hội làng còn là không gian trao truyền kinh nghiệm giữa các thế hệ. Những người lớn tuổi hướng dẫn thế hệ trẻ về cách luyện tập, luật lệ và thái độ tôn trọng đối thủ. Giá trị văn hóa của đấu vật vì thế vượt ra ngoài một cuộc thi thể thao đơn thuần.

Thi thổi cơm

Thi thổi cơm phản ánh sinh hoạt lao động và khả năng tổ chức của cư dân nông nghiệp. Người dự thi phải chuẩn bị nguyên liệu, nhóm lửa, nấu cơm và hoàn thành phần thi trong điều kiện do ban tổ chức quy định.

Tùy lệ làng, cuộc thi có thể kết hợp nhiều thử thách như giữ lửa, gánh nước, giã gạo hoặc vừa di chuyển vừa nấu. Đối với hội Đền Nhân Hậu, tư liệu hiện có mới xác nhận sự hiện diện của hoạt động thổi cơm thi, chưa đủ căn cứ để mô tả chi tiết luật thi cổ truyền.

Điều quan trọng của trò thi không chỉ là mâm cơm hoàn thành nhanh mà còn là tinh thần phối hợp, sự khéo léo và niềm vui cộng đồng. Qua đó, công việc quen thuộc trong mỗi gia đình được nâng lên thành một sinh hoạt văn hóa của cả làng.

Hát chèo, múa sư tử và múa rồng

Trong những kỳ hội lớn, người dân còn tổ chức hát chèo, múa sư tử và múa rồng. Các hoạt động này tạo không khí vui tươi, thu hút người xem và làm phong phú phần hội.

Chèo là loại hình sân khấu dân gian gắn bó sâu sắc với cư dân đồng bằng Bắc Bộ. Những tích chèo truyền thống vừa có tính giải trí vừa chuyển tải bài học về đạo đức, tình cảm gia đình và cách ứng xử trong cộng đồng.

Múa sư tử, múa rồng thể hiện tính tập thể, kỹ năng biểu diễn và nhịp điệu của trống hội. Trong không gian làng, tiếng trống và đoàn múa góp phần đánh dấu thời điểm cộng đồng bước vào ngày hội.

Lễ hội trong thời kỳ kháng chiến

Một chi tiết đáng chú ý trong ký ức địa phương là lễ hội Đền Nhân Hậu vẫn được duy trì trong những năm kháng chiến. Điều đó cho thấy sức sống của lễ hội và vai trò của ngôi đền trong đời sống tinh thần của người dân.

Dĩ nhiên, quy mô và hình thức tổ chức trong chiến tranh có thể giản lược hơn so với thời bình. Nhưng việc cộng đồng vẫn tưởng nhớ tiền nhân, duy trì tế lễ và một số sinh hoạt truyền thống cho thấy di sản không hoàn toàn tách khỏi đời sống mà cùng người dân đi qua những giai đoạn khó khăn.

Vai trò của đền trong đời sống cộng đồng

Nơi tưởng nhớ người có học và người có công

Việc thờ một vị tiến sĩ thời Lê thể hiện truyền thống coi trọng học vấn của người dân địa phương. Đền Nhân Hậu nhắc nhở các thế hệ về con đường học tập, thi cử và phụng sự đất nước của người xưa.

Trong xã hội hiện đại, giá trị ấy không nên được hiểu thành việc đến đền cầu xin đỗ đạt mà không học tập. Ý nghĩa tích cực của tín ngưỡng là khuyến khích con người noi theo tinh thần hiếu học, rèn luyện nhân cách và có trách nhiệm với cộng đồng.

Không gian gắn kết làng xã

Ngày hội là dịp người dân đang sinh sống tại quê hương và những người đi làm ăn xa trở về gặp gỡ. Các dòng họ cùng tham gia chuẩn bị lễ, chỉnh trang đường làng, vệ sinh khuôn viên và tổ chức trò hội.

Quá trình chuẩn bị đôi khi có ý nghĩa không kém ngày chính hội. Mỗi người góp một phần công sức, từ việc quét dọn, dựng rạp, luyện đội tế đến hướng dẫn thanh niên tham gia đấu vật. Qua đó, các mối quan hệ cộng đồng được duy trì và củng cố.

Nơi lưu giữ ký ức địa phương

Ngôi đền lưu giữ nhiều lớp ký ức: ký ức về vị tiến sĩ được thờ, về những mùa hội đông vui, về các đô vật nổi tiếng, về những lần tu sửa và sự đóng góp của dân làng.

Đối với người xa quê, hình ảnh mái đền, cổng làng hay sới vật có thể trở thành biểu tượng của quê hương. Đây là giá trị khó đo đếm bằng vật chất nhưng có vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc cộng đồng.

Tình trạng xếp hạng di tích

Một số tư liệu giới thiệu văn hóa xã Nghĩa Đồng cho biết Đền Nhân Hậu thuộc nhóm công trình đã được Nhà nước xếp hạng. Tuy nhiên, các nguồn công khai hiện có chưa cung cấp đầy đủ cấp xếp hạng, số quyết định, ngày ban hành và tên gọi chính xác ghi trong quyết định.

Vì vậy, chưa nên tự khẳng định Đền Nhân Hậu là di tích cấp tỉnh hay di tích cấp quốc gia khi chưa kiểm tra hồ sơ gốc. Để bổ sung thông tin chính xác, cần đối chiếu:

  • Hồ sơ kiểm kê di tích của tỉnh Nam Định trước đây.
  • Danh mục di tích của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
  • Quyết định xếp hạng được lưu tại xã hoặc ban quản lý di tích.
  • Hồ sơ khoa học, bản đồ khoanh vùng bảo vệ và biên bản bàn giao di tích.
  • Các văn bản quản lý di tích sau khi thành lập tỉnh Ninh Bình mới.

Việc ghi đúng cấp và số quyết định không chỉ bảo đảm tính chính xác của bài viết mà còn giúp xác định trách nhiệm quản lý, phạm vi bảo vệ và nguyên tắc tu bổ công trình.

Bảo tồn Đền làng Nhân Hậu

Bảo tồn kiến trúc gốc

Đối với công trình cổ, nguyên tắc quan trọng là giữ tối đa cấu kiện, vật liệu và hình thức kiến trúc có giá trị. Những bộ phận như cột, vì kèo, xà, hoành, cửa gỗ và mảng chạm cần được đánh giá trước khi quyết định sửa chữa.

Việc thay toàn bộ gỗ cũ bằng gỗ mới hoặc sử dụng quá nhiều bê tông có thể khiến công trình mất dần giá trị nguyên gốc. Khi buộc phải thay cấu kiện, cần ghi chép, đánh số, lưu mẫu và sử dụng kỹ thuật phù hợp với kết cấu truyền thống.

Bảo quản thần phả và tư liệu Hán Nôm

Thần phả, sắc phong, gia phả, văn tế và văn bia là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu lịch sử di tích. Những tài liệu bằng giấy cần được bảo quản trong môi trường ổn định, tránh ẩm, côn trùng, ánh nắng trực tiếp và việc cầm nắm thường xuyên.

Bên cạnh bảo quản bản gốc, địa phương nên tiến hành số hóa, chụp ảnh độ phân giải cao, phiên âm và dịch nghĩa. Bản số hóa có thể sử dụng cho nghiên cứu và giới thiệu, giúp hạn chế việc mở bản gốc quá nhiều.

Duy trì lễ hội văn minh

Bảo tồn lễ hội không có nghĩa giữ nguyên mọi cách làm trong quá khứ. Những nội dung có giá trị như tế lễ, đấu vật, vật cù, thổi cơm thi và hát chèo nên được duy trì phù hợp với điều kiện hiện nay.

Ban tổ chức cần chú ý an toàn, vệ sinh môi trường, phòng cháy, quản lý hàng quán và hạn chế đốt quá nhiều vàng mã. Các hoạt động lợi dụng lễ hội để bói toán, dọa nạt, bán vật phẩm với lời hứa đổi vận hoặc chữa bệnh cần được ngăn chặn.

Trao truyền cho thế hệ trẻ

Di sản chỉ thực sự sống khi thế hệ trẻ hiểu và tham gia. Địa phương có thể tổ chức cho học sinh tìm hiểu về vị tiến sĩ được thờ, học cách đọc tên các bộ phận kiến trúc, nghe các cụ cao niên kể chuyện hội làng và tham gia những trò chơi phù hợp.

Việc giáo dục nên nhấn mạnh giá trị lịch sử, lòng biết ơn và tinh thần hiếu học, không thần bí hóa nhân vật hoặc gieo tâm lý phụ thuộc vào cầu cúng.

Lưu ý khi đến thăm Đền Nhân Hậu

Người về thăm đền nên tìm đường theo địa danh xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình, đồng thời có thể sử dụng tên cũ Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định để hỏi người dân địa phương.

Khi vào đền, khách tham quan nên ăn mặc lịch sự, giữ trật tự và không tự ý chạm vào đồ thờ, cấu kiện kiến trúc hoặc tư liệu cổ. Việc chụp ảnh hậu cung, thần phả và hiện vật nên hỏi ý kiến người trông coi.

Lễ dâng tại đền không cần cầu kỳ. Hương, hoa, quả hoặc lễ vật giản dị thể hiện lòng thành là phù hợp. Không nên đặt tiền tùy tiện lên ban thờ, đốt quá nhiều hương hoặc tin vào những lời hứa rằng một nghi lễ có thể chắc chắn mang lại tài lộc, công danh hay thay đổi số phận.

Nếu muốn dự lễ hội ngày 20 tháng Tám âm lịch, người dân và du khách nên kiểm tra lịch tổ chức của năm cụ thể. Ngày truyền thống được duy trì theo âm lịch, nhưng thời gian khai hội, thi đấu vật và biểu diễn có thể thay đổi theo kế hoạch của địa phương.

Giá trị của Đền làng Nhân Hậu hiện nay

Đền Nhân Hậu có giá trị trước hết ở mối liên hệ với một nhân vật khoa bảng thời Lê. Qua việc phụng thờ Vũ Tuấn Dũng, tên húy Vũ Triệt Vũ, cộng đồng địa phương thể hiện lòng trân trọng đối với người có học, người từng tham gia bộ máy triều đình và có danh vọng trong lịch sử.

Ngôi đền còn là dấu tích kiến trúc của làng quê Nghĩa Hưng. Dù đã trải qua nhiều lần tu sửa, bố cục cổng, sân, tiền đường và hậu cung vẫn giúp người xem nhận biết cách tổ chức một không gian thờ tự truyền thống.

Lễ hội ngày 20 tháng Tám âm lịch tạo nên giá trị văn hóa phi vật thể phong phú. Vật cù, đấu vật, thổi cơm thi, chèo, múa sư tử và múa rồng phản ánh đời sống khỏe khoắn, tinh thần thượng võ và khả năng sáng tạo của cư dân nông nghiệp.

Quan trọng hơn, Đền Nhân Hậu là nơi cộng đồng gặp gỡ và nhận ra sự tiếp nối giữa các thế hệ. Người xưa dựng đền, soạn thần phả và tổ chức hội; người hôm nay tu sửa, gìn giữ và truyền lại câu chuyện cho con cháu. Di sản vì thế không nằm yên trong quá khứ mà tiếp tục hiện diện trong đời sống hiện tại.

Kết luận

Đền làng Nhân Hậu ở Nghĩa Đồng, Nghĩa Hưng, Nam Định là một không gian văn hóa tiêu biểu của làng quê vùng hạ lưu đồng bằng sông Hồng. Ngôi đền thờ Vũ Tuấn Dũng, tên húy Vũ Triệt Vũ, một vị tiến sĩ khoa Đinh Mùi năm 1487 dưới triều vua Lê Thánh Tông, từng đảm nhiệm những chức vụ quan trọng trong bộ máy nhà nước thời Lê.

Bên cạnh giá trị thờ tự, đền còn gắn với kiến trúc truyền thống, bản thần phả lâu đời và lễ hội bắt đầu từ ngày 20 tháng Tám âm lịch. Những hoạt động như vật cù, đấu vật, thổi cơm thi, hát chèo, múa sư tử và múa rồng góp phần tạo nên bản sắc riêng của cộng đồng Nhân Hậu, Cốc Thành và vùng Nghĩa Đồng trước đây.

Sau khi địa giới hành chính thay đổi, tên Nghĩa Đồng và Nghĩa Hưng không còn được sử dụng như những đơn vị hành chính hiện hành tại địa điểm này, nhưng vẫn là một phần quan trọng của ký ức quê hương. Đền Nhân Hậu hiện thuộc xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình, tiếp tục cần được bảo tồn trên cơ sở tôn trọng kiến trúc gốc, tư liệu lịch sử và vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương.

Gìn giữ Đền làng Nhân Hậu không chỉ là bảo vệ một công trình thờ tự mà còn là gìn giữ truyền thống hiếu học, tinh thần nhớ nguồn và những sinh hoạt văn hóa đã gắn kết nhiều thế hệ người dân trên vùng đất Nghĩa Hưng xưa.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.438 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận