Đền Phú Thụy (đền Sủi) ở Gia Lâm thờ Nguyên phi Ỷ Lan, lưu giữ kiến trúc cổ, bia đá và lễ hội Bông Sòng đặc sắc hằng năm.
Đền Phú Thụy, thường được người dân gọi là đền Sủi, nằm trong quần thể đình – đền – chùa cổ của làng Sủi ở phía đông Hà Nội. Đây là nơi thờ Nguyên phi Ỷ Lan, người phụ nữ có vị trí đặc biệt trong lịch sử triều Lý và trong ký ức văn hóa của vùng Kinh Bắc – Thăng Long. Trải qua nhiều thế kỷ, hình tượng của bà đã đi từ chính sử vào thần tích, truyền thuyết, lễ hội và đời sống tín ngưỡng địa phương.
Không gian đền Sủi không tồn tại tách biệt mà gắn bó chặt chẽ với đình thờ Tây vị Đại vương Đào Liên Hoa và chùa Sủi, tên chữ là Đại Dương Sùng Phúc tự. Ba công trình nằm liền kề, tạo nên một quần thể vừa có chức năng tín ngưỡng cộng đồng, vừa là không gian Phật giáo, đồng thời lưu giữ nhiều bia đá, tượng thờ, hoành phi, câu đối và dấu tích kiến trúc qua các thời kỳ.
Tìm hiểu đền Phú Thụy vì thế không chỉ là tìm hiểu một nơi thờ phụng Nguyên phi Ỷ Lan. Qua ngôi đền, có thể nhận thấy cách một cộng đồng làng xã ghi nhớ nhân vật lịch sử, kiến tạo truyền thống, duy trì lễ hội và bảo tồn bản sắc trong quá trình biến đổi của vùng ngoại thành Hà Nội.
Đền Phú Thụy ở đâu?
Đền Phú Thụy hiện thuộc thôn Phú Thụy, xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Đây là địa chỉ hành chính được sử dụng sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ tháng 7/2025.
Trong các sách, bài nghiên cứu và hồ sơ được biên soạn trước thời điểm này, địa chỉ của đền thường được ghi là thôn Phú Thụy, xã Phú Thị, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Vì vậy, khi tra cứu tư liệu cũ, độc giả có thể bắt gặp cả hai cách ghi. Chúng cùng chỉ một khu vực, nhưng phản ánh hai thời kỳ quản lý hành chính khác nhau.

Làng Phú Thụy có tên Nôm quen thuộc là làng Sủi hoặc Kẻ Sủi. Trong tư liệu cổ, vùng đất này còn liên quan đến địa danh Thổ Lỗi và Siêu Loại. Đây là khu vực cư trú lâu đời, từng nằm trong không gian văn hóa Kinh Bắc, gần những tuyến giao thông nối kinh thành Thăng Long với vùng Bắc Ninh, Hải Dương và các địa phương phía đông.
Tên gọi “đền Phú Thụy” được hình thành theo địa danh thôn hiện nay. Tuy nhiên, trong đời sống dân gian, tên “đền Sủi” phổ biến hơn. Một số tư liệu còn gọi đây là đền Lý Thái hậu, đền Đức Lý Thái hậu hoặc đền thờ Hoàng Thái hậu Ỷ Lan. Các cách gọi ấy đều nhấn mạnh mối liên hệ giữa ngôi đền với nhân vật được phụng thờ.
Du khách cần phân biệt đền Sủi tại thôn Phú Thụy với khu đền – chùa Bà Tấm ở khu vực Dương Xá. Cả hai nơi đều thờ Nguyên phi Ỷ Lan và đều thuộc không gian Gia Lâm, nhưng là hai quần thể di tích riêng biệt, có lịch sử, kiến trúc, hiện vật và lễ hội không hoàn toàn giống nhau.
Làng Sủi và không gian văn hóa Phú Thụy
Làng Sủi nằm trong vùng đất chuyển tiếp giữa Thăng Long và Kinh Bắc. Trong lịch sử, đây là khu vực có mạng lưới sông ngòi, đường bộ và các điểm dân cư khá phát triển. Dòng Thiên Đức, một tên gọi cổ gắn với sông Đuống và những nhánh sông cũ trong vùng, xuất hiện nhiều lần trong ký ức, địa danh và truyền thuyết địa phương.
Không gian của làng truyền thống không chỉ được tạo nên bởi nhà ở và ruộng đồng. Đình, đền, chùa, văn chỉ, giếng nước, bia đá và đường làng hợp thành một chỉnh thể. Mỗi thiết chế đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng có quan hệ mật thiết với nhau.
Đình Sủi là nơi thờ Thành hoàng, đồng thời từng giữ vai trò trung tâm hội họp và tổ chức nghi lễ của cộng đồng. Đền Sủi thờ Nguyên phi Ỷ Lan, tập trung vào việc tưởng niệm một nhân vật lịch sử đã được dân gian hóa và thần thánh hóa. Chùa Sủi là cơ sở Phật giáo, nơi thờ Phật và thực hành các nghi lễ của nhà chùa.
Sự hiện diện liền kề của đình, đền và chùa phản ánh đặc điểm dung hợp trong đời sống tinh thần của người Việt. Một người dân có thể tham gia việc làng ở đình, dâng hương tưởng niệm nhân vật có công tại đền và lễ Phật ở chùa mà không cảm thấy có sự đối lập giữa các không gian ấy.
Làng Sủi còn được nhắc đến như một làng có truyền thống học hành, khoa bảng. Hệ thống bia đá tại khu di tích không chỉ ghi việc xây dựng, tu sửa công trình mà còn lưu dấu tên tuổi các dòng họ, người đỗ đạt, người công đức và những biến đổi trong đời sống làng xã. Những tấm bia này giúp ngôi đền vượt ra ngoài chức năng thờ tự để trở thành một “kho tư liệu bằng đá” về lịch sử địa phương.
Đền Sủi thờ ai?
Đền Sủi thờ chính Nguyên phi Ỷ Lan, về sau được tôn là Linh Nhân Hoàng thái hậu. Bà là phi tần của vua Lý Thánh Tông, mẹ của vua Lý Nhân Tông và từng tham gia điều hành chính sự trong những thời điểm quan trọng của triều Lý.
Trong đời sống tín ngưỡng, người dân địa phương thường gọi bà bằng những danh xưng thể hiện sự kính trọng như Đức Lý Thái hậu, Thánh Mẫu Ỷ Lan hoặc Quốc mẫu. Tuy nhiên, những danh xưng này cần được hiểu trong phạm vi thực hành tưởng niệm và tín ngưỡng dân gian, không phải lúc nào cũng trùng hoàn toàn với tước hiệu được ghi trong chính sử.
Đền Sủi không nên bị nhầm với đình Sủi. Theo thần tích và truyền thống của làng, đình thờ Tây vị Đại vương Đào Liên Hoa, một vị tướng được kể là đã theo Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân, sau đó đóng quân và giúp dân tại vùng Thổ Lỗi. Những chi tiết về Đào Liên Hoa chủ yếu được lưu truyền qua thần tích địa phương, vì vậy cần phân biệt với dữ kiện có thể kiểm chứng trực tiếp từ chính sử.
Trong lễ hội làng Sủi, Nguyên phi Ỷ Lan và Tây vị Đại vương Đào Liên Hoa cùng được cộng đồng tưởng niệm. Điều này giải thích vì sao nhiều nghi thức được tổ chức đồng thời tại cả đình và đền, với các đội tế, đoàn rước và không gian hành lễ khác nhau.
Nguyên phi Ỷ Lan trong lịch sử triều Lý
Thân thế và tên gọi của Ỷ Lan
Nguyên phi Ỷ Lan là một trong những phụ nữ nổi tiếng nhất thời Lý. Chính sử xác định bà xuất thân từ hương Thổ Lỗi, một địa danh sau được đổi tên thành hương Siêu Loại. Tuy nhiên, việc xác định ranh giới chính xác của hương Thổ Lỗi theo bản đồ làng xã hiện đại vẫn còn những cách giải thích khác nhau.
Một số truyền thống và nghiên cứu dựa trên hệ thống bia tại Phú Thị cho rằng làng Sủi là trung tâm của hương Thổ Lỗi và là quê hương của bà. Trong khi đó, nhiều tư liệu khác gắn nơi sinh hoặc quê quán của Ỷ Lan với vùng Dương Xá. Hai địa điểm hiện đều có di tích thờ bà.
Sự khác biệt này có thể bắt nguồn từ việc một đơn vị hành chính thời Lý có phạm vi rộng hơn một làng hiện đại. Bởi vậy, không nên lấy ranh giới thôn, xã ngày nay để áp đặt hoàn toàn lên địa danh cách đây gần một nghìn năm. Có thể xác định tương đối chắc chắn rằng Ỷ Lan xuất thân từ vùng Thổ Lỗi – Siêu Loại, thuộc không gian Gia Lâm và vùng lân cận ngày nay; còn việc khẳng định tuyệt đối một điểm là nơi sinh duy nhất cần thêm căn cứ.
Tên thật của bà cũng được ghi theo nhiều cách như Lê Thị Yến, Lê Khiết, Khiết Nương hoặc một số biến thể khác. “Ỷ Lan” là tên hiệu gắn với câu chuyện bà đứng tựa vào cây lan khi gặp vua Lý Thánh Tông. Chi tiết này xuất hiện phổ biến trong truyền thuyết và văn học dân gian, nhưng không nên xem toàn bộ câu chuyện như một bản ghi chép lịch sử theo nghĩa hiện đại.
Từ người con gái Thổ Lỗi đến phi tần triều Lý
Theo sử liệu, khoảng năm 1063, Ỷ Lan được đưa vào cung và trở thành phi tần của vua Lý Thánh Tông. Năm 1066, bà sinh hoàng tử Càn Đức, người sau này lên ngôi với niên hiệu Lý Nhân Tông.
Việc sinh được người nối dõi làm địa vị của bà thay đổi đáng kể. Bà lần lượt được phong các tước vị cao hơn trong hậu cung. Sau khi vua Lý Thánh Tông qua đời năm 1072, hoàng tử Càn Đức nối ngôi khi còn nhỏ, Ỷ Lan được tôn làm Hoàng thái phi. Về sau, bà được tôn là Linh Nhân Hoàng thái hậu.
Hình ảnh người con gái dân gian bước vào hoàng cung rồi trở thành người có ảnh hưởng lớn đối với triều đình đã tạo sức hấp dẫn đặc biệt trong ký ức cộng đồng. Qua thời gian, câu chuyện lịch sử được bổ sung nhiều mô típ quen thuộc của truyện dân gian như đám mây lành, cây lan, cuộc gặp định mệnh, người con gái làm cỏ giữa ngày hội và lời báo trước về số phận.
Những mô típ ấy giúp nhân vật trở nên gần gũi, nhưng cũng làm ranh giới giữa lịch sử và truyền thuyết trở nên khó nhận biết. Khi tìm hiểu đền Sủi, cần trân trọng các truyện kể như một bộ phận của di sản văn hóa, đồng thời không dùng chúng thay thế hoàn toàn cho sử liệu.
Vai trò trong việc điều hành đất nước
Ỷ Lan thường được nhắc đến với vai trò hai lần thay vua trông coi chính sự. Năm 1069, khi vua Lý Thánh Tông thân chinh ở phương Nam, bà được giao điều hành công việc trong nước. Những ghi chép và truyền tụng về giai đoạn này xây dựng hình tượng một người phụ nữ có khả năng tổ chức, xử lý công việc và giữ ổn định đời sống xã hội.
Sau khi Lý Nhân Tông lên ngôi khi còn nhỏ, vai trò chính trị của bà tiếp tục được củng cố. Bà cùng các đại thần tham gia việc triều chính, trở thành một trong những nhân vật quyền lực nhất triều đình cuối thế kỷ XI, đầu thế kỷ XII.
Các sử liệu ghi nhận thời kỳ này nhà Lý chú trọng nông nghiệp, củng cố luật lệ, chăm lo việc cứu đói, bảo vệ sức kéo và phát triển Phật giáo. Ỷ Lan được nhắc đến trong những hoạt động như ban tiền chuộc các cô gái nhà nghèo bị bán làm vợ, quan tâm đến việc cấm giết trộm trâu và cho xây dựng, tu sửa nhiều chùa.
Trong tâm thức dân gian, những việc làm ấy được khái quát thành phẩm chất thương dân, trọng đạo và biết lo việc nước. Đây là cơ sở quan trọng để nhiều địa phương tôn thờ bà sau khi qua đời.
Cần nhìn nhận nhân vật lịch sử một cách toàn diện
Bên cạnh công lao và ảnh hưởng chính trị, chính sử cũng ghi một sự kiện nghiêm trọng xảy ra sau khi Lý Nhân Tông lên ngôi. Đó là việc Thượng Dương Hoàng thái hậu cùng nhiều thị nữ bị buộc chết vào năm 1073. Các bộ sử đưa ra con số thị nữ khác nhau, thường là 72 hoặc 76 người.
Sự kiện này cho thấy Ỷ Lan là một nhân vật lịch sử phức tạp, gắn với cả thành tựu trị nước lẫn cuộc đấu tranh quyền lực khắc nghiệt trong cung đình. Một cách tiếp cận nghiêm túc không nên phủ nhận công lao của bà, nhưng cũng không nên chỉ trình bày hình tượng lý tưởng hóa mà bỏ qua những ghi chép bất lợi.
Trong đời sống tín ngưỡng, cộng đồng thường lựa chọn ghi nhớ những phương diện được xem là có ích cho dân, cho nước và cho quê hương. Sự thờ phụng không đồng nghĩa với việc toàn bộ hành trạng của nhân vật đều được lịch sử đánh giá theo một chiều. Đây cũng là đặc điểm thường gặp trong quá trình một nhân vật có thật đi vào thế giới thần tích và tín ngưỡng dân gian.
Sự hình thành của đền Phú Thụy
Theo truyền thống địa phương, đền Sủi được dựng sau khi Nguyên phi Ỷ Lan qua đời vào ngày 25 tháng Bảy năm Đinh Dậu 1117. Một số tư liệu kể rằng vua Lý Nhân Tông cho xây đền tại quê hương để nhân dân phụng thờ mẹ mình.
Do công trình đã trải qua nhiều lần xây dựng lại, diện mạo ban đầu của ngôi đền thời Lý không còn được bảo tồn nguyên vẹn. Những kiến trúc hiện thấy chủ yếu mang dấu ấn của các lần trùng tu trong thời Lê, thời Nguyễn và thời hiện đại.
Việc một ngôi đền có nguồn gốc từ thời Lý nhưng kiến trúc hiện còn thuộc các thế kỷ muộn hơn là điều phổ biến. Công trình bằng gỗ dễ chịu ảnh hưởng của khí hậu, chiến tranh, hỏa hoạn và sự xuống cấp tự nhiên. Mỗi lần tu sửa, người xưa thường giữ lại tên gọi, vị trí thờ tự, tượng thờ, bia ký hoặc một số cấu kiện, đồng thời thay thế những phần không còn sử dụng được.
Các tư liệu về cụm đình – đền – chùa Sủi nhắc đến những đợt trùng tu lớn vào các năm 1633, 1636, 1641, 1701 và 1821. Năm 2005, khu di tích tiếp tục được tu bổ với nguồn lực của Nhà nước và sự đóng góp của nhân dân.
Những lần sửa chữa giúp công trình tồn tại, nhưng cũng đặt ra yêu cầu bảo tồn thận trọng. Giá trị của một di tích không chỉ nằm ở vẻ bề thế sau khi tôn tạo mà còn nằm trong cấu kiện cũ, kỹ thuật xây dựng, vật liệu, lớp sơn, văn khắc và dấu vết thời gian. Việc thay mới quá nhiều có thể khiến những thông tin lịch sử khó phục hồi.
Quần thể đình – đền – chùa Sủi
Bố cục liên hoàn
Điểm đặc biệt của khu di tích là đình, đền và chùa được xây dựng kế tiếp, liên hệ với nhau bằng những lối đi và khoảng sân bên trong. Các công trình tập trung trên khu đất cao, tương đối rộng và bằng phẳng.
Toàn bộ quần thể quay về hướng đông. Đình và chùa được bố trí theo lối thường được mô tả là “tiền thần, hậu Phật”, nghĩa là công trình thờ Thành hoàng nằm phía trước, không gian thờ Phật ở phía sau. Đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan được đặt trong tổng thể liên hoàn nhưng vẫn có khu vực hành lễ riêng.
Kiểu bố trí này phản ánh sự đan xen giữa tín ngưỡng thờ người có công, tín ngưỡng Thành hoàng và Phật giáo. Ba không gian không hòa lẫn hoàn toàn, bởi mỗi nơi có đối tượng thờ, nghi thức và người phụ trách khác nhau. Tuy nhiên, chúng bổ sung cho nhau trong đời sống cộng đồng.
Phía ngoài khu di tích có hệ thống cột biểu và không gian bia đá. Những tấm bia dựng qua nhiều thời kỳ tạo nên một lớp cảnh quan đặc biệt. Đó không chỉ là vật trang trí mà còn là nguồn tư liệu về lịch sử xây dựng, công đức, ruộng thờ, tổ chức làng xã và truyền thống học hành.
Kiến trúc đền thờ Nguyên phi Ỷ Lan
Đền Sủi gồm các hạng mục chính như tiền tế, phương đình và hậu cung. Tiền tế là nơi chuẩn bị và tiến hành các nghi thức chung, tiếp nhận lễ vật trong những dịp lễ. Phương đình tạo khoảng chuyển tiếp trong trục kiến trúc, còn hậu cung là nơi đặt tượng hoặc bài vị của nhân vật được thờ.
Cách tổ chức từ ngoài vào trong thể hiện sự tăng dần của tính trang nghiêm. Không gian phía trước rộng và có thể tiếp nhận nhiều người, trong khi khu vực hậu cung kín đáo hơn, chỉ mở trong những dịp nhất định tùy theo quy định quản lý di tích.
Bộ khung gỗ, mái ngói, hệ thống vì kèo, cửa bức bàn, hoành phi và câu đối tạo nên diện mạo truyền thống của đền. Một số đồ án trang trí mang phong cách nghệ thuật của thời Lê và thời Nguyễn, thường sử dụng các hình tượng rồng, phượng, mây, hoa lá hoặc linh vật.
Những hình tượng này không nên được giải thích tùy tiện như các “mật mã” có khả năng đem lại tài lộc hay thay đổi vận mệnh. Trước hết, chúng là ngôn ngữ trang trí và biểu tượng quyền quý, cát tường trong kiến trúc truyền thống. Ý nghĩa cụ thể còn phụ thuộc vào niên đại, vị trí và văn cảnh của từng mảng chạm.
Đình Sủi và chùa Sủi bên cạnh ngôi đền
Đình Sủi có tòa đại đình và hậu cung, là nơi thờ Tây vị Đại vương Đào Liên Hoa. Trong lễ hội, đình là địa điểm tổ chức tế nam và các nghi thức liên quan đến Thành hoàng.
Chùa Sủi nằm phía sau, có tên chữ Đại Dương Sùng Phúc tự. Chùa được bố trí theo kiểu chữ Đinh, gồm tiền đường và thượng điện, cùng các dãy nhà phụ, hành lang và lầu chuông, lầu khánh.
Nhiều hiện vật nổi tiếng thường được giới thiệu khi nói về khu di tích thực chất thuộc không gian chùa, không phải riêng đền thờ Ỷ Lan. Có thể kể đến khánh đá niên đại đầu thế kỷ XVIII, chuông đồng thời Tây Sơn và hệ thống tượng Phật mang phong cách thời Lê – Nguyễn.
Việc phân biệt vị trí của từng hiện vật giúp tránh tình trạng gom toàn bộ giá trị của quần thể vào một công trình. Đền, đình và chùa có quan hệ mật thiết nhưng vẫn là ba thiết chế với chức năng khác nhau.
Bia đá và tư liệu Hán Nôm tại khu di tích
Một trong những giá trị nổi bật của cụm đình – đền – chùa Phú Thụy là hệ thống bia đá. Nghiên cứu chuyên ngành từng thống kê 17 tấm bia còn được lưu giữ tại khu di tích.
Các bia có niên đại khác nhau, chủ yếu liên quan đến thời Mạc, Lê Trung hưng và Nguyễn. Nội dung bia phản ánh việc xây dựng, trùng tu đình, đền, chùa; tên người công đức; ruộng đất dành cho thờ tự; việc lập hậu thần, hậu Phật; truyền thống khoa bảng và một số vấn đề của đời sống làng xã.
Bia đá có giá trị đặc biệt bởi đây là tư liệu được tạo ra gần hơn với thời điểm diễn ra sự kiện so với những truyện kể được ghi chép muộn. Tuy vậy, bia công đức hoặc bia do cộng đồng lập vẫn có mục đích tôn vinh nhất định. Khi nghiên cứu, cần đối chiếu văn bia với sử sách, địa bạ, gia phả và các nguồn khác.
Hệ thống bia tại Phú Thụy còn được sử dụng để tìm hiểu tên chữ Đại Dương Sùng Phúc tự, phạm vi hương Thổ Lỗi và mối liên hệ giữa làng Sủi với Nguyên phi Ỷ Lan. Các nhà nghiên cứu đã dựa trên văn khắc để củng cố nhận định Phú Thị là một trung tâm quan trọng của hương Thổ Lỗi – Siêu Loại.
Bên cạnh giá trị lịch sử, bia còn phản ánh nghệ thuật tạo tác đá và thư pháp Hán Nôm. Hình thức trán bia, diềm bia, chữ khắc và cách trình bày văn bản cho thấy thẩm mỹ của từng thời kỳ.
Bảo tồn bia đá đòi hỏi hạn chế việc tô lại chữ, quét sơn, dùng hóa chất tẩy rửa hoặc để bia tiếp xúc thường xuyên với nước mưa. Những can thiệp tưởng như giúp bia “mới đẹp” có thể làm mất lớp bề mặt và dấu vết nguyên gốc.
Hình tượng Ỷ Lan trong tín ngưỡng tại đền Sủi
Tại đền Sủi, Nguyên phi Ỷ Lan không chỉ được tưởng nhớ như một thành viên hoàng tộc. Trong quá trình dân gian hóa, bà trở thành biểu tượng của người phụ nữ thông minh, có khả năng đảm đương việc nước, quan tâm đến dân nghèo và bảo trợ Phật giáo.
Một số nơi tôn xưng bà là Quan Âm Nữ hoặc liên hệ bà với hình tượng cô Tấm xứ Bắc. Đây là cách cộng đồng dùng những mẫu hình văn hóa quen thuộc để lý giải và tôn vinh nhân vật lịch sử. Không nên hiểu rằng Ỷ Lan là một hóa thân của Bồ Tát theo giáo lý Phật giáo chính thống.
Danh xưng “Quan Âm Nữ” nhấn mạnh lòng nhân từ mà dân gian gán cho bà. Hình tượng cô Tấm lại gắn với xuất thân bình dân, sự thay đổi số phận và phẩm chất chịu khó. Những liên tưởng này giúp câu chuyện về bà được truyền đạt từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Trong không gian đền, việc thờ phụng trước hết mang ý nghĩa tưởng niệm, biết ơn và giáo dục truyền thống. Người đến lễ có thể bày tỏ mong cầu bình an hoặc thuận lợi theo tín ngưỡng cá nhân, nhưng không có căn cứ để khẳng định việc dâng lễ sẽ bảo đảm tài lộc, công danh hay thay đổi kết quả của những vấn đề thực tế.
Giá trị sâu xa hơn của việc lễ đền là cơ hội nhìn lại trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và quê hương. Tinh thần ấy phù hợp với cách dân gian ghi nhớ Ỷ Lan như một người phụ nữ biết học hỏi, biết gánh vác và quan tâm đến việc chung.
Lễ hội truyền thống làng Sủi
Thời gian tổ chức
Lễ hội làng Sủi theo lệ truyền thống diễn ra từ ngày mùng 1 đến ngày mùng 3 tháng Ba âm lịch hằng năm. Ngày 3/3 âm lịch là ngày chính hội.
Ngoài hội tháng Ba, địa phương còn duy trì lễ tưởng niệm Nguyên phi Ỷ Lan vào ngày 25 tháng Bảy âm lịch, gắn với ngày mất của bà. Ngày 25 tháng Chạp âm lịch là dịp tưởng niệm Tây vị Đại vương Đào Liên Hoa theo thần tích của làng.
Lịch tổ chức thực tế từng năm có thể bao gồm các hoạt động chuẩn bị, khai mạc hoặc chương trình văn hóa diễn ra sớm hơn hay kéo dài hơn lệ chính. Do đó, người dự hội nên phân biệt ngày hội truyền thống với lịch điều hành của từng năm.
Năm 2026, chính hội ngày 3 tháng Ba năm Bính Ngọ rơi vào ngày 19/4/2026. Trong dịp này, lễ rước kiệu và rước mão thờ Nguyên phi Ỷ Lan là một trong những hoạt động thu hút sự quan tâm của cộng đồng.
Phần lễ
Sáng ngày đầu tiên thường có nghi thức mở cửa đình, cửa đền, lễ trình và lễ đọc Mục Lục. Mục Lục là phần văn bản ca ngợi cảnh đẹp, lịch sử, sự trù phú và truyền thống của làng.
Ngày tiếp theo diễn ra các cuộc tế tại đình và đền. Theo lệ làng, đội tế nam hành lễ tại đình, đội tế nữ hành lễ tại đền. Sự phân công này vừa phù hợp với đối tượng thờ phụng, vừa phản ánh vai trò của các nhóm cộng đồng trong lễ hội.
Ngày chính hội có lễ rước kiệu Nguyên phi Ỷ Lan. Đoàn rước gồm cờ, trống, chiêng, đội nghi vệ, người khiêng kiệu và các vai thực hành nghi lễ. Những người tham gia thường được cộng đồng tuyển chọn, chuẩn bị trang phục và tập luyện trước ngày hội.
Đoàn rước đi qua các tuyến đường của làng rồi trở về đền. Hành trình ấy mang ý nghĩa kết nối không gian thờ tự với không gian cư trú, đồng thời biểu thị việc nhân vật được phụng thờ hiện diện trong đời sống của toàn cộng đồng.
Lễ Bông Sòng
Nghi thức nổi tiếng nhất của hội Sủi là lễ Bông Sòng, thường được thực hiện vào buổi chiều ngày chính hội. Đây là phong tục đặc trưng của làng và là một trong những yếu tố tạo nên bản sắc riêng của lễ hội.
Theo thần tích và truyền thuyết địa phương, “Bông” là Nguyễn Bông, một nhân vật liên quan đến câu chuyện cầu tự của Nguyên phi Ỷ Lan; “Sòng” được giải thích theo nghĩa sòng phẳng, ngay thẳng hoặc giải bày cho rõ. Nghi thức mang nội dung giải oan cho Nguyễn Bông.
Trong lễ, một nhóm thanh niên mặc trang phục truyền thống, mang trầu cau, rượu và đi cà kheo. Đoàn vừa di chuyển vừa hô “Sòng Bông Sòng”, từ trong làng đến địa điểm gắn với nhân vật Nguyễn Bông rồi trở về đình.
Câu chuyện kể rằng Nguyễn Bông làm theo sự chỉ dẫn của nhà sư Đại Điên để thực hiện một phép đầu thai, sau đó bị xử tội vì bị cho là nhìn trộm Ỷ Lan tắm. Đây là mô típ thần tích, kết hợp yếu tố Phật giáo dân gian, phép thuật và quan niệm về sinh nở. Không có cơ sở để xem những tình tiết này là sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
Giá trị của lễ Bông Sòng nằm ở tính độc đáo, khả năng gắn kết cộng đồng và việc bảo lưu một lớp ký ức dân gian lâu đời. Khi giới thiệu lễ hội, cần trình bày rõ bản chất truyền thuyết của câu chuyện, tránh biến yếu tố huyền thoại thành kiến thức lịch sử hoặc giáo lý Phật giáo.
Phần hội
Bên cạnh các nghi thức thờ cúng, hội làng Sủi còn có nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật và thể thao. Tùy điều kiện từng năm, phần hội có thể gồm hát quan họ, ca trù, trống quân, thi cờ tướng, chọi gà, đập niêu, đánh đu, biểu diễn võ thuật hoặc các môn thể thao quần chúng.
Phần hội tạo điều kiện để người dân gặp gỡ, giao lưu và truyền dạy văn hóa địa phương. Đây cũng là không gian để các thế hệ trẻ quan sát cách tổ chức nghi lễ, học hát, học trò chơi và hiểu hơn về lịch sử làng.
Trong xã hội hiện đại, lễ hội cần được tổ chức theo hướng trang nghiêm, an toàn và hạn chế thương mại hóa. Các hoạt động vui chơi chỉ thật sự có ý nghĩa khi không làm ảnh hưởng đến di tích, không gây bạo lực, không cổ súy cờ bạc và không biến việc dâng lễ thành cuộc phô trương vật chất.
Phân biệt đền Sủi và đền – chùa Bà Tấm
Đền Sủi và đền – chùa Bà Tấm đều nằm trong không gian Gia Lâm và cùng thờ Nguyên phi Ỷ Lan. Vì vậy, hai địa điểm thường bị nhầm lẫn trong các bài giới thiệu hoặc khi tìm đường.
Đền Sủi nằm tại thôn Phú Thụy, thuộc quần thể đình – đền – chùa Sủi. Lễ hội chính diễn ra từ mùng 1 đến mùng 3 tháng Ba âm lịch, nổi bật với lễ Bông Sòng và nghi thức tưởng niệm cả Ỷ Lan lẫn Tây vị Đại vương Đào Liên Hoa.
Đền – chùa Bà Tấm nằm ở khu vực Dương Xá, cũng thuộc xã Gia Lâm hiện nay. Quần thể này có quy mô, hiện vật và lịch lễ hội riêng, nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc đá thời Lý và lễ hội gắn với ngày 19 tháng Hai, ngày 25 tháng Bảy âm lịch.
Hai nơi phản ánh hai dòng ký ức địa phương cùng hướng về một nhân vật. Việc có nhiều đền thờ không nhất thiết tạo ra mâu thuẫn. Trong văn hóa truyền thống, một nhân vật có ảnh hưởng rộng có thể được thờ ở quê hương, nơi từng cư trú, nơi có công trạng hoặc địa phương tiếp nhận truyền thuyết về người đó.
Khi viết hoặc chia sẻ thông tin, cần ghi rõ tên thôn và tên quần thể để tránh dùng hình ảnh của đền Bà Tấm minh họa cho đền Sủi hoặc ngược lại.
Giá trị lịch sử và văn hóa của đền Phú Thụy
Nơi lưu giữ ký ức về một phụ nữ có ảnh hưởng trong lịch sử
Không nhiều phụ nữ thời quân chủ được ghi nhận có vai trò điều hành đất nước và để lại ảnh hưởng sâu rộng như Ỷ Lan. Việc thờ bà tại làng Sủi góp phần duy trì ký ức về vị trí của phụ nữ trong lịch sử, vượt ra ngoài khuôn khổ hậu cung.
Qua hình tượng Ỷ Lan, cộng đồng đề cao trí tuệ, khả năng học hỏi và tinh thần gánh vác việc chung. Tuy vậy, giá trị giáo dục chỉ đầy đủ khi nhân vật được nhìn nhận cả ở phương diện công lao lẫn những giới hạn, xung đột của thời đại.
Minh chứng cho cấu trúc làng xã truyền thống
Quần thể đình – đền – chùa Sủi cho thấy cách làng Việt tổ chức đời sống tinh thần. Đình gắn với Thành hoàng và cộng đồng; đền gắn với nhân vật được tưởng niệm; chùa gắn với Phật giáo. Ba công trình nằm gần nhau nhưng không thay thế chức năng của nhau.
Hệ thống kiến trúc, bia đá, nghi lễ và lễ hội tạo thành một chỉnh thể di sản. Nếu chỉ bảo tồn công trình mà không duy trì tri thức về nghi lễ, chữ Hán Nôm, âm nhạc, trang phục và cách tổ chức cộng đồng thì giá trị của di tích sẽ bị thu hẹp.
Nguồn tư liệu về lịch sử địa phương
Bia đá, câu đối, thần tích và các văn bản tại khu di tích giúp nghiên cứu lịch sử Phú Thụy, quá trình tu bổ công trình, tổ chức ruộng đất, vai trò của các dòng họ và truyền thống khoa bảng.
Mỗi loại tư liệu có mức độ tin cậy khác nhau. Bia có thể cung cấp niên đại và tên người tương đối cụ thể; thần tích phản ánh cách cộng đồng xây dựng hình tượng thần; truyền thuyết lưu giữ tâm thức và trí tưởng tượng dân gian. Đối chiếu nhiều nguồn mới có thể tạo nên cái nhìn cân bằng.
Không gian thực hành văn hóa sống
Đền Sủi không phải một công trình chỉ tồn tại để tham quan. Đây vẫn là nơi người dân hành lễ, tổ chức hội, dạy các đội tế và duy trì quan hệ cộng đồng.
Chính sự tham gia của người dân địa phương làm cho di tích tiếp tục có sức sống. Tuy nhiên, việc thực hành tín ngưỡng cần đi cùng trách nhiệm bảo vệ kiến trúc, hiện vật và cảnh quan. Không nên nhân danh nhu cầu lễ bái để tùy tiện mở rộng công trình, đặt thêm tượng hoặc làm thay đổi không gian cổ.
Lưu ý khi đến đền Sủi
Người đến tham quan nên chọn trang phục lịch sự, giữ giọng nói vừa phải và tuân theo hướng dẫn của ban quản lý. Hậu cung hoặc một số khu vực có thể không mở thường xuyên; không nên tự ý đi vào, chạm tay lên tượng, đồ thờ hay hiện vật.
Lễ vật nên giản dị, phù hợp điều kiện của mỗi người. Hoa tươi, hương và lễ chay thường đã đủ để thể hiện sự thành kính. Không cần chuẩn bị mâm lễ lớn hoặc đốt nhiều vàng mã. Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định, không cài lên tượng, đồ thờ hoặc rải trên ban.
Khi thắp hương, cần tuân thủ quy định phòng cháy và số lượng hương được hướng dẫn. Việc đốt quá nhiều hương không làm tăng giá trị của lời cầu nguyện mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe, hiện vật và môi trường.
Nếu đến vào dịp hội, du khách nên theo dõi thông báo của địa phương về thời gian phân luồng giao thông và lịch nghi lễ. Ngày chính hội thường đông người, đặc biệt trong thời gian rước kiệu và lễ Bông Sòng.
Người chụp ảnh cần tránh sử dụng đèn chiếu mạnh, không đứng chắn đoàn tế, không bước vào vị trí dành cho người thực hành nghi lễ. Khi ghi hình người dân, nhất là người cao tuổi, trẻ em hoặc người đang hành lễ, nên có thái độ tôn trọng.
Việc đến đền mang ý nghĩa văn hóa và tinh thần, không thay thế cho nỗ lực trong học tập, lao động, chăm sóc sức khỏe hay giải quyết các vấn đề pháp lý, tài chính và gia đình. Những lời quảng bá về khả năng “đổi vận”, “cầu gì được nấy” hoặc bảo đảm công danh không phản ánh đúng giá trị của di tích.
Bảo tồn đền Sủi trong quá trình đô thị hóa
Gia Lâm đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh, với sự mở rộng của đường giao thông, khu dân cư, thương mại và dịch vụ. Những thay đổi này đem lại điều kiện phát triển nhưng đồng thời gây áp lực lên cảnh quan làng cổ và không gian xung quanh di tích.
Bảo tồn đền Sủi không chỉ là sửa mái, thay cột hoặc quét sơn. Công việc cần bắt đầu từ việc kiểm kê cấu kiện, hiện vật, bia đá và hồ sơ Hán Nôm; xác định phần nguyên gốc; xây dựng phương án tu bổ dựa trên tư vấn chuyên môn.
Cảnh quan quanh đền cũng cần được quan tâm. Biển quảng cáo, hàng quán, dây điện, bãi đỗ xe và công trình mới nếu bố trí thiếu kiểm soát có thể làm mất tính trang nghiêm và che khuất kiến trúc cổ.
Lễ hội là một phần của di sản nhưng cũng cần thích ứng với đời sống hiện đại. Việc khôi phục nghi thức phải dựa trên ký ức cộng đồng và tư liệu, tránh tự ý bổ sung những màn trình diễn xa lạ chỉ để thu hút khách.
Một hướng bảo tồn bền vững là tạo điều kiện để người trẻ tham gia học chữ Hán Nôm cơ bản, tìm hiểu văn bia, học nghi thức tế, âm nhạc và lịch sử địa phương. Khi hiểu giá trị của di tích, cộng đồng sẽ có động lực gìn giữ lâu dài hơn việc chỉ trông chờ vào các đợt tu bổ.
Kết luận
Đền Phú Thụy, hay đền Sủi, là nơi thờ Nguyên phi Ỷ Lan trong quần thể đình – đền – chùa cổ của làng Sủi, nay thuộc thôn Phú Thụy, xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Ngôi đền gắn với lịch sử triều Lý, ký ức về hương Thổ Lỗi – Siêu Loại và truyền thống văn hóa lâu đời của vùng đất phía đông Thăng Long.
Giá trị của đền không chỉ nằm ở đối tượng thờ phụng. Kiến trúc liên hoàn, hệ thống bia đá, tư liệu Hán Nôm, lễ rước và lễ Bông Sòng đã tạo nên một không gian di sản nhiều lớp. Tại đây, lịch sử, thần tích, Phật giáo và tín ngưỡng làng xã gặp nhau nhưng vẫn cần được phân biệt rõ khi tìm hiểu.
Hình tượng Ỷ Lan trong dân gian thể hiện sự kính trọng đối với một người phụ nữ có trí tuệ và từng đảm đương việc nước. Tuy nhiên, việc nhìn nhận bà cần dựa trên tinh thần khách quan, ghi nhận cả công lao lẫn những sự kiện phức tạp được sử cũ chép lại.
Giữ gìn đền Sủi vì thế không chỉ là bảo vệ một nơi thờ tự. Đó còn là gìn giữ ký ức cộng đồng, tri thức văn khắc, lễ hội truyền thống và dấu ấn của một làng cổ trong quá trình đô thị hóa của Hà Nội.