Giữa không gian núi rừng và những xóm bản bên dòng Quây Sơn ở vùng biên giới Cao Bằng, đền tướng quân Hoàng Lục là nơi cộng đồng địa phương tưởng nhớ một thủ lĩnh người Tày được lưu truyền là có công chống quân Tống, bảo vệ vùng biên cương Đại Việt dưới triều Lý. Quy mô ngôi đền không lớn, kiến trúc tương đối mộc mạc, nhưng ý nghĩa của di tích lại vượt ra ngoài phạm vi một cơ sở thờ tự thông thường.
Trong ký ức của người dân Đình Phong, Hoàng Lục không chỉ là một nhân vật quân sự. Ông còn đại diện cho truyền thống gắn bó với quê hương, tinh thần đoàn kết của cộng đồng các dân tộc và ý thức gìn giữ từng vùng đất nơi biên giới. Ngày hội tưởng niệm ông vì thế vừa mang tính tín ngưỡng, vừa là dịp gặp gỡ cộng đồng, trao truyền lịch sử địa phương và khơi dậy trách nhiệm bảo vệ quê hương.
Tuy nhiên, tiểu sử Hoàng Lục hiện chủ yếu được biết đến qua tư liệu địa phương, hồ sơ di tích và truyền kể dân gian. Một số chi tiết trong các bản kể chưa hoàn toàn thống nhất với niên đại lịch sử phổ quát. Khi tìm hiểu đền Hoàng Lục, cần phân biệt giữa những thông tin đã được cơ quan quản lý xác nhận, ký ức thờ phụng của cộng đồng và những tình tiết còn cần tiếp tục khảo cứu.
Đền tướng quân Hoàng Lục ở đâu?
Đền Hoàng Lục tọa lạc trên đồi Đoỏng Lình, tên gọi được người địa phương giải thích là “đồi thiêng”, thuộc khu vực xóm Đoỏng Luông – Chi Choi, xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng. Một số văn bản và cổng thông tin địa phương hiện ghi địa danh này là “Đỏng Luông – Chi Choi”; đây là khác biệt về cách ghi âm địa danh Tày, không phải hai địa điểm riêng biệt.
Theo địa giới hành chính trước ngày 1/7/2025, địa điểm này thuộc xã Đình Phong, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Bởi vậy, phần lớn tài liệu và cách gọi quen thuộc vẫn sử dụng tên “đền Hoàng Lục ở Đình Phong, Trùng Khánh”.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025 và việc vận hành chính quyền địa phương hai cấp, xã Đình Phong mới được thành lập trên cơ sở toàn bộ diện tích và dân số của bốn xã cũ gồm Đình Phong, Ngọc Côn, Ngọc Khê và Phong Nặm. Địa chỉ hành chính hiện nay của di tích được ghi theo ba cấp địa danh là xóm Đoỏng Luông – Chi Choi, xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng, không còn thành phần “huyện Trùng Khánh” trong địa chỉ chính thức.
Vì sao tên Trùng Khánh vẫn thường được sử dụng?
Tên Trùng Khánh đã gắn lâu dài với không gian lịch sử, văn hóa và du lịch của khu vực phía đông tỉnh Cao Bằng. Đối với người dân và du khách, “Trùng Khánh” không chỉ là tên một đơn vị hành chính cũ mà còn là cách nhận diện cả một vùng cảnh quan bên sông Quây Sơn, từ khu vực trung tâm Trùng Khánh đến Đình Phong, Đàm Thủy, thác Bản Giốc và các bản làng biên giới.
Do đó, tiêu đề “Đền tướng quân Hoàng Lục ở Đình Phong, Trùng Khánh, Cao Bằng” vẫn có giá trị định vị về mặt lịch sử và địa lý. Tuy nhiên, trong phần giới thiệu địa chỉ hiện tại nên ghi rõ xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng để tránh nhầm lẫn sau thay đổi hành chính.
Không gian cảnh quan của ngôi đền
Đền nằm trên một ngọn đồi thấp, dưới những tán cây, gần vùng thung lũng và dòng Quây Sơn. Vị trí này vừa tạo nên không gian tĩnh lặng, vừa gợi liên tưởng đến vai trò quan sát và phòng thủ của một địa điểm vùng biên.
Theo truyền kể tại địa phương, khu vực đồi Đoỏng Lình từng là nơi Hoàng Lục xây dựng trận địa, đắp thành hoặc luyện quân. Quanh vùng còn có những ụ đất và dấu tích địa hình được người dân liên hệ với hệ thống phòng thủ xưa. Tuy nhiên, cách giải thích này hiện chủ yếu dựa trên ký ức dân gian; để xác định chính xác niên đại và chức năng của từng dấu tích cần có khảo sát khảo cổ học chuyên sâu.
Từ trung tâm khu vực Trùng Khánh cũ, người đi đền thường theo hướng đường tỉnh 213 về phía Đình Phong và cửa khẩu Pò Peo. Quãng đường đến khu vực Đình Phong cũ khoảng trên dưới 10 km, nhưng lộ trình cụ thể có thể thay đổi theo điểm xuất phát và tình trạng đường. Du khách nên kiểm tra bản đồ, biển chỉ dẫn hoặc hỏi chính quyền, người dân địa phương trước khi đi sâu vào khu vực biên giới.
Tướng quân Hoàng Lục là ai?
Trong truyền thống thờ phụng ở Đình Phong, Hoàng Lục được tôn xưng là An Biên tướng quân, một thủ lĩnh người Tày sống vào thế kỷ XI, dưới thời nhà Lý. Ông được kể là sinh trưởng tại vùng Lũng Đính, châu Thượng Lang, tương ứng với khu vực Đình Phong ngày nay.
Các tư liệu giới thiệu di tích thường mô tả Hoàng Lục là người thông minh, am hiểu binh pháp, có tính khảng khái, trọng nghĩa và được cộng đồng tín nhiệm. Khi còn trẻ, ông được cử làm thổ tù, cai quản cư dân trong vùng. Danh xưng “thổ tù” trong bối cảnh lịch sử miền núi thời trung đại chỉ người đứng đầu một địa phương hoặc cộng đồng, vừa quản lý dân cư, vừa có trách nhiệm huy động lực lượng và giữ gìn an ninh vùng biên.
Hoàng Lục trong bối cảnh vùng biên thời Lý
Thế kỷ XI là giai đoạn địa bàn Cao Bằng và vùng giáp Quảng Tây có vị trí đặc biệt quan trọng. Đây không phải một đường biên khép kín theo quan niệm hành chính hiện đại mà là không gian cư trú đan xen của nhiều cộng đồng Tày, Nùng và các nhóm nói ngôn ngữ Tai. Các thủ lĩnh địa phương có ảnh hưởng đáng kể đối với việc quản lý dân cư, kiểm soát đường giao thông, bảo vệ sản vật và tổ chức lực lượng quân sự.
Triều đình nhà Lý thực hiện nhiều chính sách nhằm gắn kết các thủ lĩnh miền núi với nhà nước trung ương. Trong chiến tranh, lực lượng của các châu, động vùng biên có lợi thế am hiểu địa hình rừng núi, đường sông, lối mòn và tập quán sinh hoạt của cư dân hai bên biên giới.
Truyền thống địa phương đặt Hoàng Lục trong bối cảnh ấy. Ông được xem là một thủ lĩnh đã huy động quân dân bản địa tham gia bảo vệ châu Quảng Nguyên và vùng đông bắc Đại Việt trong cuộc chiến Tống – Lý cuối thế kỷ XI.
Vai trò được lưu truyền trong cuộc kháng chiến chống Tống
Theo hồ sơ giới thiệu di tích và những câu chuyện phổ biến tại Cao Bằng, Hoàng Lục tham gia chiến đấu trong cuộc kháng chiến chống quân Tống dưới thời vua Lý Nhân Tông. Một số bản kể cho rằng ông đưa lực lượng vùng cao phối hợp với quân nhà Lý đánh sang đất Tống trong chiến dịch “tiên phát chế nhân” năm 1075, sau đó tiếp tục tổ chức đánh tập kích, quấy rối hậu phương khi quân Tống tiến vào Đại Việt.
Các tư liệu địa phương còn gắn ông với Lưu Kỷ, thủ lĩnh giữ châu Quảng Nguyên, một khu vực có ý nghĩa chiến lược trên đường tiến quân từ phương Bắc. Nhờ công lao chống ngoại xâm và bảo vệ vùng biên, Hoàng Lục được truyền tụng là đã được triều đình phong tước An Biên tướng quân, giao trấn giữ một vùng rộng lớn từ Cao Bằng đến Lạng Sơn ngày nay.
Danh hiệu “An Biên” có thể hiểu theo nghĩa làm yên vùng biên giới. Trong tâm thức cộng đồng, tên gọi ấy không chỉ ghi nhận chiến công quân sự mà còn thể hiện trách nhiệm duy trì cuộc sống ổn định cho dân cư ở một địa bàn thường xuyên chịu tác động của chiến tranh và biến động chính trị.
Những chi tiết lịch sử cần được nhìn nhận thận trọng
Tư liệu về Hoàng Lục chưa phong phú như tư liệu về Lý Thường Kiệt, Nùng Trí Cao hay các nhân vật được ghi chép nhiều trong chính sử. Phần lớn tiểu sử của ông hiện được phục dựng từ sách địa phương, hồ sơ di tích, sắc phong, truyền thuyết và ký ức của người dân.
Một số bài giới thiệu cũ từng kể Hoàng Lục kết giao hoặc cùng chiến đấu với Nùng Trí Cao trong giai đoạn chiến tranh Tống – Lý năm 1075–1077. Tuy nhiên, tư liệu lịch sử về Nùng Trí Cao cho biết phong trào của ông đã kết thúc vào khoảng năm 1053, tức hơn hai thập niên trước chiến dịch của Lý Thường Kiệt. Vì vậy, không nên hiểu rằng Nùng Trí Cao trực tiếp cùng Hoàng Lục tham gia chiến dịch năm 1075. Có thể truyền kể đã ghép những nhân vật nổi bật của miền biên viễn thế kỷ XI vào cùng một mạch ký ức anh hùng.
Tương tự, các mốc như năm sinh 1038, ngày mất 22/4/1088 hay phạm vi cụ thể của vùng đất được giao trấn giữ thường xuất hiện trong tài liệu địa phương nhưng chưa được đối chiếu đầy đủ với văn bản đương thời. Những thông tin này nên được trình bày là nội dung được lưu truyền hoặc được ghi trong tư liệu địa phương, không nên coi tất cả đều là dữ kiện đã được chính sử xác nhận.
Dù còn những điểm cần khảo cứu, sự tồn tại lâu dài của ngôi đền, lễ hội và ký ức cộng đồng cho thấy Hoàng Lục có vị trí quan trọng trong lịch sử văn hóa của cư dân Đình Phong.
Quá trình hình thành đền Hoàng Lục
Theo truyền thống địa phương, sau khi Hoàng Lục qua đời, quân sĩ và người dân đã đưa ông về quê hương, an táng và lập đền tưởng niệm. Một số bài giới thiệu cho rằng đền được xây dựng từ thế kỷ XI, ngay sau thời đại của ông.
Tuy nhiên, các cơ quan nghiên cứu và báo chí địa phương cũng thừa nhận chưa xác định được chính xác thời điểm khởi dựng ngôi đền. Không có đủ căn cứ để khẳng định toàn bộ công trình còn thấy ngày nay có niên đại từ thời Lý. Qua nhiều thế kỷ, đền đã được sửa chữa, thay thế vật liệu và tu bổ nhiều lần, trong khi vẫn cố gắng bảo lưu hình thức kiến trúc truyền thống.
Cách trình bày phù hợp nhất là: đền Hoàng Lục có nguồn gốc thờ phụng lâu đời, được cộng đồng cho là hình thành sau khi vị tướng qua đời, nhưng niên đại khởi dựng cụ thể vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Đền Hoàng Lục được xếp hạng di tích cấp tỉnh
Năm 2004, UBND tỉnh Cao Bằng ban hành quyết định xếp hạng đền Hoàng Lục là di tích lịch sử cấp tỉnh. Một số tài liệu sử dụng tên loại hình “di tích lịch sử – văn hóa cấp tỉnh”, nhưng các thông tin công bố gần đây của Báo Cao Bằng ghi là “Di tích lịch sử cấp tỉnh”.
Các nguồn công khai hiện tra cứu được đều thống nhất về cơ quan xếp hạng và năm 2004, nhưng chưa cung cấp rõ số, ngày của quyết định trong phần nội dung được công bố. Vì vậy, không nên tự suy đoán số quyết định khi chưa tiếp cận hồ sơ xếp hạng gốc.
Việc xếp hạng cho thấy giá trị của ngôi đền được nhìn nhận trên nhiều phương diện:
- Tưởng niệm nhân vật có công bảo vệ vùng biên giới.
- Lưu giữ ký ức lịch sử của cộng đồng người Tày.
- Bảo tồn một hình thức kiến trúc dân gian miền núi.
- Duy trì lễ hội và không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
- Giáo dục truyền thống yêu nước, đoàn kết và bảo vệ chủ quyền.
Kiến trúc đền Hoàng Lục
So với nhiều đền thờ nổi tiếng ở đồng bằng Bắc Bộ, đền Hoàng Lục có quy mô nhỏ và hình thức giản dị. Chính sự mộc mạc ấy lại phản ánh khá rõ điều kiện tự nhiên, kỹ thuật xây dựng và đời sống của cư dân miền núi Cao Bằng.
Bố cục hình chữ Nhị
Các tư liệu mô tả đền gồm hai nếp nhà cấp bốn được bố trí song song, tạo thành mặt bằng gần giống chữ Nhị trong chữ Hán. Tổng diện tích xây dựng khoảng hơn 100 m².
Bố cục chữ Nhị thường tạo nên hai lớp không gian: công trình phía trước phục vụ việc chuẩn bị lễ, tiếp đón hoặc hành lễ chung; công trình phía sau là nơi đặt ban thờ chính. Tại đền Hoàng Lục, cách tổ chức này tạo sự phân định giữa không gian bên ngoài và khu vực thờ tự trang nghiêm.
Cửa đền quay về hướng nam. Hướng mở này giúp công trình đón ánh sáng và tránh một phần gió lạnh mùa đông, đồng thời phù hợp với quan niệm kiến trúc truyền thống của người Việt và nhiều cộng đồng vùng núi phía Bắc.
Mái ngói âm dương và bộ khung tre, gỗ
Đền được lợp ngói âm dương, loại ngói gồm các viên úp và ngửa đan xen. Kiểu lợp này phổ biến ở các công trình truyền thống vùng Đông Bắc, có khả năng thoát nước khá tốt trong điều kiện mưa nhiều.
Hệ vì kèo sử dụng gỗ, tre và những vật liệu sẵn có tại địa phương. Trải qua quá trình tu sửa, một số cấu kiện có thể đã được thay thế, nhưng dáng dấp chung của ngôi đền vẫn giữ sự gần gũi với kiến trúc nhà truyền thống.
Mái thấp, tường dày và không gian khép kín giúp công trình thích ứng với khí hậu miền núi, nơi mùa đông thường lạnh và có độ ẩm cao. Kiến trúc không hướng đến sự đồ sộ mà chú trọng độ bền, khả năng che chắn và sự trang nghiêm cần thiết của một nơi thờ tự.
Những bức tường trình bằng đất
Một đặc điểm đáng chú ý của đền Hoàng Lục là các bức tường trình bằng đất sét. Theo lời kể của người cao tuổi được cán bộ văn hóa địa phương ghi nhận, người xưa trộn đất sét với mật mía hoặc đường phên, cho vào khuôn ván rồi nện chặt từng lớp để tạo thành tường.
Tường trình là kỹ thuật xây dựng phổ biến ở một số cộng đồng miền núi phía Bắc. Khi được thi công đúng cách, tường có độ dày lớn, giúp không gian bên trong ấm vào mùa đông, mát hơn vào mùa hè và chịu được thời tiết trong thời gian dài.
Việc có thực sự sử dụng mật mía trong hỗn hợp tường hay không cần được kiểm chứng bằng phân tích vật liệu. Dù vậy, câu chuyện được lưu truyền cho thấy cộng đồng rất tự hào về kỹ thuật xây dựng truyền thống và coi những bức tường đất là bộ phận có giá trị đặc biệt của di tích.
Đây cũng là thành phần dễ bị tổn thương trước mưa ẩm, thấm nước, rung động và việc sửa chữa không đúng phương pháp. Khi tu bổ, cần ưu tiên vật liệu tương thích, tránh phủ kín tường cổ bằng xi măng hoặc hóa chất có thể làm thay đổi khả năng thoát ẩm.
Không gian thờ tự, hoành phi và câu đối
Phía trên điện thờ từng được giới thiệu có bức hoành phi mang nội dung tôn vinh thần linh. Hai bên là câu đối ca ngợi uy danh và đức độ của người được thờ, nhắc đến chiến công chống giặc và sự che chở đối với vùng đất Việt.
Hoành phi, câu đối tại một di tích không chỉ có chức năng trang trí. Đây còn là nguồn tư liệu giúp tìm hiểu cách các thế hệ sau ghi nhận công lao, định hình hình tượng và tôn xưng nhân vật được thờ. Khi nghiên cứu cần khảo sát nguyên văn chữ Hán hoặc chữ Nôm, niên đại, chất liệu, dấu vết tu sửa và người cung tiến, thay vì chỉ dựa vào bản dịch truyền miệng.
Một số nguồn truyền thông cho biết có bốn sắc phong triều Nguyễn liên quan đến đền Hoàng Lục được lưu giữ tại Bảo tàng tỉnh Cao Bằng. Nếu được xác nhận qua hồ sơ kiểm kê, đây là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu thần hiệu, phạm vi thờ phụng và quá trình triều đình công nhận tín ngưỡng địa phương. Tuy nhiên, nội dung, niên đại và đối tượng cụ thể trong từng sắc cần được đối chiếu trực tiếp với hồ sơ của bảo tàng.
Đền Hoàng Lục trong đời sống tín ngưỡng của người Tày
Đối với người dân Đình Phong, việc thờ Hoàng Lục trước hết là sự tưởng nhớ một thủ lĩnh quê hương. Ông được xem như người đã bảo vệ dân bản, giữ gìn đất đai và góp phần mang lại cuộc sống yên ổn cho cư dân vùng biên.
Hình thức thờ một nhân vật có công là hiện tượng phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Qua thời gian, nhân vật lịch sử có thể được cộng đồng linh thiêng hóa, trở thành vị thần bảo hộ làng bản. Quá trình ấy không có nghĩa mọi truyền thuyết đều là sự kiện lịch sử, mà phản ánh cách cộng đồng gửi gắm đạo lý uống nước nhớ nguồn vào một biểu tượng chung.
Từ người có công đến vị thần bảo hộ cộng đồng
Trong môi trường nông nghiệp miền núi, đời sống của người dân phụ thuộc nhiều vào nguồn nước, thời tiết, mùa màng và sự ổn định của bản làng. Người dân đến đền không chỉ để nhắc lại chiến công của Hoàng Lục mà còn bày tỏ mong muốn về mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi, gia đình bình an và cộng đồng đoàn kết.
Đây là những nguyện vọng mang tính tín ngưỡng dân gian. Chúng phản ánh nhu cầu tinh thần của con người nhưng không nên được diễn giải thành lời hứa rằng việc dâng lễ chắc chắn sẽ mang lại tiền tài, chữa bệnh hay thay đổi số phận.
Giá trị quan trọng nhất của nghi thức là giúp người tham dự hướng về cội nguồn, tự nhắc mình sống có trách nhiệm, biết trân trọng công lao của tiền nhân và cư xử hài hòa với cộng đồng.
Đền Hoàng Lục có phải đền thờ Quan Hoàng Lục trong Tứ phủ?
Trong thực hành tín ngưỡng Thờ Mẫu của một số cộng đồng, An Biên tướng quân Hoàng Lục được liên hệ với Ông Hoàng Lục, còn gọi là Quan Hoàng Sáu, một vị thuộc hàng Tứ phủ Thánh Hoàng. Vì chữ “lục” mang nghĩa là số sáu nên hình tượng vị tướng Hoàng Lục ở Cao Bằng dần được một bộ phận người thực hành tín ngưỡng đồng nhất với Quan Hoàng Lục.
Tuy nhiên, cách đồng nhất này không phải một kết luận lịch sử đã được chứng minh và cũng chưa có sự thống nhất trong mọi dòng truyền thừa của tín ngưỡng Thờ Mẫu. Một số bản kể về Quan Hoàng Lục gắn với nhân vật hoặc địa phương khác. Vì vậy, cần phân biệt:
- Lớp thờ phụng cốt lõi tại Đình Phong: tưởng niệm thủ lĩnh người Tày Hoàng Lục, người được cộng đồng tôn xưng là An Biên tướng quân.
- Lớp diễn giải mở rộng: một số người thực hành Tứ phủ coi ông là hiện thân hoặc hóa thân của Quan Hoàng Lục.
- Giá trị lịch sử của di tích: gắn trước hết với ký ức chống ngoại xâm và bảo vệ biên cương của cộng đồng địa phương.
Cách nhìn này vừa tôn trọng niềm tin của người thực hành tín ngưỡng Thờ Mẫu, vừa tránh biến một quan niệm dân gian thành dữ kiện lịch sử tuyệt đối.
Lễ hội Đền Hoàng Lục
Lễ hội Đền Hoàng Lục hiện được tổ chức theo ngày truyền thống là 28 tháng Hai âm lịch hằng năm. Đây là dịp chính quyền, người dân Đình Phong, con em xa quê và du khách cùng tưởng nhớ công lao của An Biên tướng quân Hoàng Lục.
Ngày 28/2 âm lịch là mốc lễ hội thường niên. Ngày dương lịch thay đổi theo từng năm, vì vậy người dự hội cần theo dõi thông báo chính thức của UBND xã Đình Phong hoặc ban tổ chức, không nên lấy lịch dương của năm trước để áp dụng cho năm sau. Các thông tin năm 2025 và 2026 đều xác nhận lễ hội tiếp tục được duy trì vào ngày truyền thống này.
Lễ hội xưa và sự thay đổi theo thời gian
Theo ký ức được ghi nhận tại địa phương, trước đây người dân có thể tổ chức nghi lễ tại đền hai lần trong năm.
Dịp đầu năm diễn ra vào khoảng rằm tháng Giêng, với lễ vật như lợn, gà, xôi và rượu. Người dân cầu mong một năm mưa thuận gió hòa, sản xuất thuận lợi, bản làng bình yên. Sau mùa thu hoạch, cộng đồng lại chọn ngày thích hợp để dâng lễ tạ ơn.
Về sau, hoạt động tưởng niệm được tập trung vào ngày 28/2 âm lịch, tạo thành lễ hội chính thức có sự tham gia tổ chức của địa phương. Sự thay đổi này cho thấy lễ hội truyền thống không hoàn toàn bất biến mà được điều chỉnh theo điều kiện xã hội, khả năng tổ chức và nhu cầu của cộng đồng.
Phần lễ
Tùy chương trình của từng năm, phần lễ thường có các hoạt động như:
- Chuẩn bị và rước lễ vật vào khu vực đền.
- Dâng hương tưởng niệm Hoàng Lục.
- Đọc văn tế hoặc diễn văn ôn lại thân thế, công lao của vị tướng.
- Tế thánh theo nghi thức của cộng đồng.
- Đại diện các xóm, dòng họ và đoàn thể lần lượt dâng lễ.
- Cầu nguyện cho đất nước thanh bình, nhân dân đoàn kết, bản làng phát triển.
Lễ vật truyền thống có thể gồm xôi, gà, thịt lợn, rượu, hoa quả và những sản vật do người dân chuẩn bị. Một số xóm từng cùng làm lợn quay để dâng tại đền.
Ý nghĩa của lễ vật không nằm ở giá trị vật chất hay sự phô trương. Đó là biểu hiện của lòng tưởng nhớ, sự đóng góp chung và tinh thần cùng nhau chăm lo việc làng. Người dự lễ không nhất thiết phải chuẩn bị mâm lễ lớn; một nén hương, bó hoa hoặc thái độ thành kính đã phù hợp với không gian di tích.
Phần hội
Phần hội tạo không khí vui tươi và tăng cường sự giao lưu giữa các xóm, các thế hệ. Những năm gần đây, chương trình được ghi nhận có:
- Múa kỳ lân hoặc múa lân khai hội.
- Biểu diễn văn nghệ quần chúng.
- Giao lưu hát dân ca.
- Tung còn, kéo co và một số trò chơi dân gian.
- Thi đấu bóng chuyền và các môn thể thao cộng đồng.
- Hoạt động giới thiệu nét văn hóa của người Tày và các dân tộc trong vùng.
Năm 2025, lễ hội có rước lễ, dâng hương tế thánh, múa kỳ lân, văn nghệ, giao lưu dân ca, thi đấu bóng chuyền và trò chơi dân gian. Năm 2026, lễ hội tiếp tục được tổ chức tại xã Đình Phong, thu hút đông đảo người dân và khách tham dự. Chương trình cụ thể có thể thay đổi mỗi năm theo kế hoạch của ban tổ chức.
Ý nghĩa cộng đồng của lễ hội
Lễ hội là dịp người dân từ các xóm cùng góp công, góp lễ và tham gia tổ chức. Con em sinh sống xa quê cũng có cơ hội trở về, thăm họ hàng và hướng về nơi chôn nhau cắt rốn.
Trẻ em, học sinh được nghe kể về Hoàng Lục, về lịch sử vùng biên và trách nhiệm của các thế hệ trong việc giữ gìn quê hương. Người cao tuổi đóng vai trò truyền dạy nghi thức, dân ca, trò chơi và ký ức địa phương.
Nhờ đó, lễ hội không chỉ duy trì một nghi lễ tâm linh mà còn nối kết nhiều thành phần của cộng đồng. Đây là giá trị bền vững hơn những lời đồn đại về sự linh thiêng hay khả năng ban phát tài lộc.
Giá trị lịch sử và văn hóa của đền Hoàng Lục
Ghi nhớ vai trò của cư dân miền núi trong lịch sử dân tộc
Khi nói về các cuộc kháng chiến thời Lý, lịch sử phổ thông thường tập trung vào vua, tướng lĩnh triều đình và những trận đánh lớn. Đền Hoàng Lục giúp mở rộng góc nhìn đến vai trò của thủ lĩnh và cư dân địa phương ở miền núi.
Họ là những người am hiểu địa hình, trực tiếp sinh sống tại khu vực có chiến sự và chịu trách nhiệm bảo vệ gia đình, ruộng nương, đường giao thông cùng các bản làng. Sự đóng góp của họ là một bộ phận của lịch sử bảo vệ đất nước, dù không phải nhân vật nào cũng được ghi chép đầy đủ trong chính sử.
Phản ánh bản sắc văn hóa Tày ở Cao Bằng
Hoàng Lục được cộng đồng ghi nhớ là một thủ lĩnh người Tày. Cách tổ chức lễ hội, lễ vật, dân ca, trò chơi và kiến trúc tường trình của ngôi đền đều gắn với môi trường văn hóa vùng Đông Bắc.
Ở đây, tín ngưỡng thờ người có công không tồn tại tách biệt mà hòa vào đời sống bản làng. Người dân cùng bảo vệ đền, góp lễ, tham dự hội, kể lại lịch sử và coi vị tướng được thờ như một thành viên đặc biệt của quê hương.
Đền vì thế là nơi lưu giữ một phần ký ức của người Tày về nguồn gốc, địa vực cư trú và vai trò của cộng đồng trong lịch sử.
Biểu tượng văn hóa nơi biên cương
Đền Hoàng Lục nằm gần biên giới Việt Nam – Trung Quốc. Trong tâm thức người dân, hình tượng vị tướng trấn giữ biên ải gắn trực tiếp với trách nhiệm bảo vệ chủ quyền và giữ gìn cuộc sống bình yên.
Ý nghĩa ấy vẫn có giá trị trong xã hội hiện đại, nhưng được thể hiện bằng những hành động phù hợp với thời bình: chấp hành pháp luật biên giới, không tiếp tay cho xuất nhập cảnh trái phép, bảo vệ đường biên và cột mốc, phát triển sinh kế ổn định, giữ gìn đoàn kết giữa các dân tộc.
Như vậy, việc tưởng nhớ Hoàng Lục không chỉ hướng về một cuộc chiến xa xưa mà còn khuyến khích người dân sống có trách nhiệm với địa phương hôm nay.
Giá trị kiến trúc dân gian
Những bức tường trình, mái ngói âm dương và bộ khung tre gỗ là dấu vết của kỹ thuật xây dựng bản địa. Ngôi đền cho thấy một công trình tín ngưỡng không nhất thiết phải đồ sộ mới có giá trị.
Giá trị nằm ở sự phù hợp giữa vật liệu, khí hậu và tập quán; ở dấu vết lao động của nhiều thế hệ; ở mối liên hệ giữa công trình với đồi cây, dòng sông và bản làng xung quanh.
Nếu các bộ phận cổ được khảo sát, ghi chép và tu bổ đúng kỹ thuật, đền Hoàng Lục có thể trở thành một địa điểm hữu ích để tìm hiểu kiến trúc dân gian miền núi Cao Bằng.
Giá trị giáo dục và du lịch văn hóa
Đền có thể được kết nối với các điểm đến của vùng Trùng Khánh và Cao Bằng, nhưng việc khai thác du lịch cần đặt giá trị lịch sử, văn hóa và đời sống cộng đồng ở vị trí trung tâm.
Du khách đến đền không chỉ để cầu nguyện mà còn có thể:
- Tìm hiểu lịch sử vùng biên thời Lý.
- Nhận biết vai trò của các thủ lĩnh người Tày.
- Quan sát kỹ thuật làm tường trình và lợp ngói âm dương.
- Tìm hiểu lễ hội, dân ca và trò chơi địa phương.
- Trải nghiệm cảnh quan bên dòng Quây Sơn.
- Hiểu thêm đời sống của cư dân vùng biên giới.
Du lịch có trách nhiệm cần hạn chế tiếng ồn, rác thải, hành vi thương mại hóa và những lời quảng bá thái quá về khả năng “đổi vận” hay “cầu gì được nấy”.
Bảo tồn đền Hoàng Lục trong đời sống hiện nay
Đền từng được các cơ quan địa phương phản ánh có thời điểm xuống cấp và cần đầu tư tu bổ. Những năm gần đây, công trình đã được người dân sửa chữa, bảo vệ và tiếp tục sử dụng, nhưng các cấu kiện gỗ, mái ngói và tường đất vẫn cần được theo dõi thường xuyên.
Bảo tồn phải dựa trên hồ sơ khoa học
Trước mỗi đợt tu bổ cần khảo sát hiện trạng, chụp ảnh, đo vẽ và xác định bộ phận nào còn yếu tố gốc. Những cấu kiện đã hỏng cần được thay thế có kiểm soát, ghi lại đầy đủ vật liệu và phương pháp thi công.
Đối với tường trình, không nên mặc nhiên dùng xi măng để trát phủ. Xi măng có độ cứng và khả năng thoát ẩm khác đất truyền thống, có thể gây nứt hoặc giữ hơi ẩm bên trong. Việc xử lý cần có ý kiến của chuyên gia bảo tồn kiến trúc đất.
Kiểm kê hiện vật và tư liệu Hán Nôm
Hoành phi, câu đối, đồ thờ và sắc phong cần được kiểm kê, phiên âm, dịch nghĩa và bảo quản trong điều kiện phù hợp. Bản sao có thể được trưng bày tại đền, trong khi bản gốc quý hiếm nên được bảo quản tại cơ quan chuyên môn nếu môi trường di tích chưa bảo đảm.
Việc công bố nội dung tư liệu cũng giúp hạn chế tình trạng tiểu sử nhân vật bị kể sai, ghép nhầm niên đại hoặc thần bí hóa quá mức.
Ghi chép ký ức của người cao tuổi
Nhiều thông tin về lễ hội cũ, địa danh Lũng Đính, cách chuẩn bị lễ vật, dân ca và kỹ thuật làm tường hiện còn nằm trong trí nhớ của người cao tuổi.
Cần sớm phỏng vấn, ghi âm, ghi hình và lưu trữ những ký ức này. Khi sử dụng, phải ghi rõ đâu là lời kể cá nhân, đâu là ký ức phổ biến của cộng đồng và đâu là dữ liệu đã được kiểm chứng bằng văn bản.
Tổ chức lễ hội văn minh, an toàn
Lễ hội cần bảo đảm an toàn phòng cháy, kiểm soát việc đốt hương và hóa vàng, bố trí nơi thu gom rác, giữ thông thoáng đường lên đền và tránh đặt hàng quán lấn chiếm không gian di tích.
Các hoạt động văn nghệ, thể thao nên khuyến khích sự tham gia của người dân bản địa, nhất là thanh thiếu niên. Nội dung giới thiệu lịch sử phải được biên soạn thận trọng, không lặp lại những chi tiết sai niên đại chỉ vì đã được truyền miệng lâu năm.
Kinh nghiệm tham quan và dâng hương tại đền
Kiểm tra địa chỉ theo đơn vị hành chính mới
Khi tìm đường, du khách có thể sử dụng cả hai cách ghi:
- Đền Hoàng Lục, xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng.
- Đền Hoàng Lục, Đình Phong, vùng Trùng Khánh, Cao Bằng.
Địa chỉ chi tiết thường được ghi là xóm Đoỏng Luông – Chi Choi hoặc Đỏng Luông – Chi Choi. Do xã Đình Phong hiện có phạm vi rộng hơn sau sáp nhập, nên xác nhận vị trí đồi Đoỏng Lình thay vì chỉ nhập tên xã.
Lưu ý khi đi vào khu vực biên giới
Đình Phong là xã biên giới. Người tham quan cần đi đúng đường dân sinh và khu vực được phép, không tự ý tiến vào đường tuần tra, cột mốc hoặc lối mòn sát biên giới.
Không quay phim, chụp ảnh đồn, trạm kiểm soát và các vị trí có biển cấm. Khi được lực lượng chức năng kiểm tra, cần xuất trình giấy tờ và thực hiện đúng hướng dẫn.
Trang phục và cách ứng xử
Người vào đền nên mặc trang phục gọn gàng, lịch sự; giữ giọng nói vừa phải; không tự ý chạm vào tượng thờ, hoành phi, câu đối và hiện vật.
Trước khi chụp ảnh trong điện thờ hoặc ghi hình nghi lễ, nên hỏi người trông coi. Trong ngày hội, cần tôn trọng đoàn tế, người thực hành nghi lễ và không chen lấn tại ban thờ.
Chuẩn bị lễ vật
Lễ vật có thể đơn giản gồm hương, hoa, quả hoặc sản vật phù hợp. Không cần chuẩn bị mâm lễ đắt tiền và không nên tin rằng giá trị lễ vật quyết định việc lời cầu nguyện có được đáp ứng hay không.
Hạn chế đồ nhựa dùng một lần, không đặt tiền tùy tiện lên tượng hoặc hiện vật, không rải tiền trong khuôn viên. Nếu muốn đóng góp tu bổ di tích, nên sử dụng hòm công đức hoặc hình thức được ban quản lý công bố.
Nội dung dâng hương
Người đến đền có thể dâng hương tưởng niệm công lao của Hoàng Lục, bày tỏ lòng biết ơn tiền nhân và cầu mong gia đình bình an theo niềm tin cá nhân.
Điều có ý nghĩa hơn cả là tự nhắc mình sống ngay thẳng, đoàn kết, tôn trọng pháp luật và có trách nhiệm với cộng đồng. Không nên sử dụng việc đi lễ để thay thế việc khám chữa bệnh, giải quyết tranh chấp, lao động hoặc những quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Một số câu hỏi thường gặp về đền Hoàng Lục
Đền Hoàng Lục thờ ai?
Đền thờ chính An Biên tướng quân Hoàng Lục, một thủ lĩnh người Tày được truyền tụng là có công chống quân Tống và bảo vệ vùng biên giới Đại Việt dưới triều Lý.
Đền Hoàng Lục hiện thuộc huyện Trùng Khánh không?
Trước ngày 1/7/2025, đền thuộc xã Đình Phong, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Theo tổ chức hành chính hiện nay, địa chỉ là xóm Đoỏng Luông – Chi Choi, xã Đình Phong, tỉnh Cao Bằng. Tên Trùng Khánh vẫn được sử dụng để chỉ vùng lịch sử và địa lý nơi ngôi đền tọa lạc.
Đền Hoàng Lục được xếp hạng cấp nào?
Đền được UBND tỉnh Cao Bằng xếp hạng di tích lịch sử cấp tỉnh vào năm 2004. Các nguồn công khai hiện có chưa nêu rõ số quyết định nên không nên tự bổ sung khi chưa kiểm tra hồ sơ gốc.
Lễ hội Đền Hoàng Lục diễn ra ngày nào?
Ngày truyền thống của lễ hội là 28 tháng Hai âm lịch hằng năm. Ngày dương lịch và chương trình chi tiết cần theo thông báo của ban tổ chức từng năm.
Hoàng Lục có phải Quan Hoàng Lục trong tín ngưỡng Thờ Mẫu không?
Một bộ phận người thực hành tín ngưỡng Thờ Mẫu cho rằng An Biên tướng quân Hoàng Lục là hiện thân của Quan Hoàng Lục, tức Quan Hoàng Sáu. Đây là quan niệm tín ngưỡng, chưa phải kết luận lịch sử thống nhất. Đối tượng thờ cốt lõi của ngôi đền tại Đình Phong vẫn là vị thủ lĩnh người Tày Hoàng Lục.
Có thể gọi đền là di tích quốc gia không?
Không. Đền Hoàng Lục hiện được xác nhận là di tích lịch sử cấp tỉnh, không phải di tích quốc gia hay di tích quốc gia đặc biệt.
Kết luận
Đền tướng quân Hoàng Lục trên đồi Đoỏng Lình là một di tích có quy mô khiêm nhường nhưng mang nhiều lớp giá trị. Ngôi đền ghi dấu ký ức về một thủ lĩnh người Tày, phản ánh vai trò của cư dân miền núi trong việc bảo vệ vùng biên giới và lưu giữ những yếu tố đặc trưng của kiến trúc dân gian Cao Bằng.
Lễ hội ngày 28 tháng Hai âm lịch giúp cộng đồng Đình Phong tưởng nhớ tiền nhân, gặp gỡ, thực hành dân ca, trò chơi và trao truyền truyền thống cho thế hệ trẻ. Trong quá trình tồn tại, hình tượng Hoàng Lục còn được một số cộng đồng tín ngưỡng liên hệ với Quan Hoàng Lục của Tứ phủ. Sự giao thoa ấy cần được nhìn nhận với thái độ tôn trọng nhưng tỉnh táo, phân biệt niềm tin dân gian với dữ kiện lịch sử.
Giữ gìn đền Hoàng Lục không chỉ là sửa lại mái ngói hay bảo vệ những bức tường trình. Công việc quan trọng hơn là tiếp tục nghiên cứu tư liệu, ghi chép ký ức cộng đồng, tổ chức lễ hội văn minh và giúp người đến đền hiểu đúng về giá trị lịch sử, văn hóa của một địa chỉ nơi biên cương Cao Bằng.